Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình (bao gồm hạng mục chung + thiết bị)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200637905-02
Thời điểm đóng mở thầu 24/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thiệu Hóa
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình (bao gồm hạng mục chung + thiết bị)
Số hiệu KHLCNT 20200408753
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện từ nguồn cấp quyền sử dụng đất
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-13 16:38:00 đến ngày 2020-06-24 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,927,519,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG - NHÀ HỘI TRƯỜNG
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp 34,3728 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II nt 3,0935 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 32,3706 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 nt 102,95 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật nt 1,6368 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm nt 0,9551 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm nt 5,0235 tấn
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 nt 6,767 m3
9 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật nt 0,7858 100m2
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,1822 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,6768 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m nt 0,7892 tấn
13 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 nt 47,2204 m3
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,6468 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,4731 tấn
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 1,7959 100m2
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 26,6207 m3
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 1,0323 100m3
19 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 2,8072 100m3
B PHÂN THÂN - NHÀ HỘI TRƯỜNG
1 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 nt 15,6024 m3
2 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật nt 2,5631 100m2
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,5137 tấn
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m nt 1,1919 tấn
5 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m nt 1,5688 tấn
6 Bu lông M20 dài 70 cm liên kết cột và kèo nt 48 cái
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 22,2912 m3
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 2,3063 100m2
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,9051 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m nt 1,9007 tấn
11 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 23,0898 m3
12 Ván khuôn gỗ sàn mái nt 2,1879 100m2
13 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 2,6467 tấn
14 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 nt 12,0099 m3
15 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) nt 4,2256 m3
16 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan nt 1,1553 100m2
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp nt 1,4421 100m2
18 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,3732 tấn
19 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m nt 0,386 tấn
20 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm nt 0,5039 tấn
21 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg nt 56 cái
22 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m nt 2,9047 tấn
23 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m nt 2,9047 tấn
24 Gia công giằng mái thép nt 2,0133 tấn
25 Lắp dựng giằng thép đinh tán nt 2,0133 tấn
26 Gia công xà gồ thép nt 3,2484 tấn
27 Lắp dựng xà gồ thép nt 3,2484 tấn
28 Sơn sắt thép các loại 2 nước nt 155,7784 m2
29 Lợp mái ngói 22v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 nt 6,6227 100m2
30 Nói nóc Hạ Long nt 500,8 viên
31 Máng tôn bằng Inoc B= 400 úp sườn nt 36,3 md
32 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 nt 104,4603 m3
33 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 nt 35,3648 m3
34 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m nt 5,3414 100m2
35 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 nt 207,0806 m2
36 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 nt 1.041,617 m2
37 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 nt 745,1733 m2
38 Đắp phào đơn, vữa XM M75 nt 54,94 m
39 Đắp phào kép, vữa XM M75 nt 120,73 m
40 Trát vẩy tường chống vang, VXM cát mịn M75, PC40 nt 211,906 m2
41 Trát xà dầm, vữa XM M75 nt 230,63 m2
42 Trát trần, vữa XM M75 nt 218,79 m2
43 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 418,9866 m2
44 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 2.248,0503 m2
45 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,023m2 nt 108,24 m2
46 Cửa đi nhôm hệ EURO VN màu trắng, nâu hệ kính 6,38mm. Loại 2 cánh mở quay nt 38,64 m2
47 Cửa đi nhôm hệ EURO VN màu trắng, nâu hệ kính 6,38mm. Loại 1 cánh mở quay nt 12,66 m2
48 Cửa sổ nhôm hệ EURO VN màu trắng, nâu hệ kính 6,38mm. 2 cánh mở quay nt 36,48 m2
49 Cửa sổ nhôm hệ EURO VN màu trắng, nâu hệ kính 6,38mm. 1 cánh mở hất nt 0,96 m2
50 Hoa sắt cửa sổ 16x16 bao gồm cả sơn nt 36,4152 m2
51 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m nt 2,8577 100m2
52 Sản xuất sàn công tác bằng thép hình. treo trần và thiết bị điện nt 0,9157 tấn
53 Lắp dựng sàn công tác nt 0,9157 tấn
54 Sơn sắt thép các loại 2 nước nt 49,1 m2
55 Gia công, lắp dựng trần thạch cao (Trần hộp). Bao gồm cả sơn và khung xương vĩnh tường. nt 224,4812 m2
56 Gia công, lắp dựng trần thạch cao (Trần phẳng). Bao gồm cả sơn và khung xương vĩnh tường. nt 70,8728 m2
57 Bộ chữ đắp bằng vữa xi măng sơn màu đỏ nt 2 bộ
58 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 nt 43,5006 m3
59 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm nt 421,5572 m2
60 Lát đá bậc tam cấp nt 2,75 m2
61 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm nt 17,1757 m2
62 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x600mm nt 34,608 m2
63 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II nt 10,556 m3
64 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 3,5187 m3
65 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 0,1182 100m3
66 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 4,0153 m3
67 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 nt 22,9804 m3
68 Láng granitô nt 69,5599 m2
69 Công tác ốp gạch thẻ vào tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm nt 25,1358 m2
70 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II nt 8,75 m3
71 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 2,6515 m3
72 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 nt 9,865 m3
73 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm nt 54,7842 m2
C PHẦN ĐIỆN + THOÁT NƯỚC - NHÀ HỘI TRƯỜNG
1 Lắp đặt quạt trần nt 8 cái
2 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường nt 12 máy
3 Lắp đặt đèn Led Panen tấm (600x600x10)mm. Loại 40W nt 5 bộ
4 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng nt 18 bộ
5 Lắp đặt đèn Led âm trần vuông (150x150)mm. Loại 12W nt 45 bộ
6 Lắp đặt đèn Dowlight âm trần LED Philip 20W nt 7 bộ
7 Lắp đặt đèn led âm trần đế dày loại 9W nt 86 bộ
8 Lắp đặt đèn dây Led hắt sáng nt 100
9 Lắp Đèn Led rọi ray 30W vỏ màu đen (DTL-30) nt 6 bộ
10 Lắp đặt đèn sát trần có chụp nt 22 bộ
11 Lắp đặt công tắc 1 hạt nt 3 cái
12 Lắp đặt công tắc 2 hạt nt 15 cái
13 Lắp đặt công tắc 3 hạt nt 2 cái
14 Lắp đặt ô cắm đôi nt 25 cái
15 Lắp đặt vỏ tủ điện kích thước (500x350x200)mm. Tủ điện tổng nt 1
16 Tủ điện âm tường comet CE3/8PM. Tủ điện phòng nt 3
17 Lắp đặt các automat 1 pha ≤150A nt 1 cái
18 Lắp đặt các automat 1 pha 75A nt 2 cái
19 Lắp đặt các automat 1 pha 40A nt 4 cái
20 Lắp đặt các automat 1 pha 25A nt 6 cái
21 Lắp đặt các automat 1 pha 20A nt 4 cái
22 Lắp đặt các automat 1 pha 16A nt 8 cái
23 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A nt 2 cái
24 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm nt 500 m
25 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm nt 125 m
26 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤48mm nt 50 m
27 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 16mm2 nt 20 m
28 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 nt 110 m
29 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 nt 190 m
30 Lắp đặt dây đơn 4mm2 nt 340 m
31 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 nt 1.450 m
32 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 nt 2.160 m
33 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 nt 50 hộp
34 Gia công kim thu sét, dài 1m nt 5 cái
35 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m nt 5 cái
36 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng nt 4 cọc
37 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm nt 60 m
38 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm nt 18 m
39 Lắp đặt dây dẫn tiếp địa 40x4 nt 2 m
40 Bu lông M10X300 nt 6 cái
41 Đệm chì lá 40x120x3 nt 6 cái
42 Cọc đỡ dây D12: L=0,15 nt 30 cái
43 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II nt 5,76 m3
44 Lấp đất chôn dây nt 5,44 m3
45 Kẹp kiểm tra nt 3 cái
46 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi nt 3 bộ
47 Bàn đặt chậu đôi hoàn thiện theo bản vẽ nt 1 bộ
48 Bàn đặt chậu đơn hoàn thiện theo bản vẽ nt 1 bộ
49 Lắp đặt xí bệt nt 3 bộ
50 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh nt 3 cái
51 Lắp đặt chậu tiểu nam nt 6 bộ
52 Lắp đặt gương soi nt 2 cái
53 Ga thu nước thoát sàn nt 4 bộ
54 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 nt 1 bể
55 Lắp đặt máy bơm nước 550W nt 1 cái
56 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm nt 0,425 100m
57 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm nt 0,097 100m
58 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm nt 0,107 100m
59 Lắp đặt măng sông D25 nt 15 cái
60 Lắp đặt măng sông D32 nt 10 cái
61 Lắp đặt Zắc co ren trong D25-1,1/2 nt 15 cái
62 Lắp đặt Zắc co ren trong D32-1,1/2 nt 3 cái
63 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm nt 1 cái
64 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm nt 2 cái
65 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm nt 10 cái
66 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm nt 3 cái
67 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm nt 5 cái
68 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm nt 10 cái
69 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm nt 20 cái
70 Đầu nối Zen trong D25 nt 10 cái
71 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm nt 3 cái
72 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm nt 2 cái
73 Nút bịt D25 nt 10 cái
74 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm nt 0,22 100m
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm nt 0,1 100m
76 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm nt 0,2 100m
77 Lắp măng sông D110 nt 5 cái
78 Lắp măng sông D34 nt 6 cái
79 Lắp đặt chếch D110 nt 10 cái
80 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm nt 10 cái
81 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm nt 6 cái
82 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm nt 4 cái
83 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm nt 5 cái
84 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm nt 10 cái
85 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm nt 2 cái
86 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm nt 0,45 100m
87 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm nt 16 cái
88 Hộp đựng bình chữa cháy nt 4 bộ
89 Bình chữa cháy CO2 nt 4 bình
90 Bình chữa cháy MFZ4 nt 8 bình
91 Nội quy phòng cháy chữa cháy nt 4 cái
92 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 nt 7,4585 m3
93 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II nt 0,6712 100m3
94 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 24,8595 m3
95 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 10,264 m3
96 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy nt 0,279 100m2
97 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 nt 7,498 m3
98 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 nt 15,3019 m3
99 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 nt 97,584 m2
100 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 nt 40,506 m2
101 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 0,6356 m3
102 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,1321 100m2
103 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) nt 6,944 m3
104 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp nt 0,4069 100m2
105 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm nt 0,5107 tấn
106 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg nt 134 cái
107 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 nt 1,4513 m3
108 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 nt 2,1285 m3
109 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0154 tấn
110 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,0739 tấn
111 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,0491 100m2
112 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 0,7194 m3
113 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm nt 0,1188 tấn
114 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 nt 0,7336 m3
115 Ván khuôn gỗ sàn mái nt 0,0653 100m2
116 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,1146 tấn
117 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 1,0643 m3
118 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 nt 5,3144 m3
119 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 nt 34,795 m2
120 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 nt 21,692 m2
121 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 nt 4,8906 m2
122 Quét nước xi măng 2 nước nt 56,487 m2
123 Lắp đặt trục lọc D32 nt 12 cái
124 Lớp vật liệu lọc bằng cát thạch anh nt 1,2854 m3
125 Lớp vật liệu lọc bằng sỏi nt 1,2854 m3
126 Khoan giếng độ sâu 40m. nt 1 giếng
127 Máy bơm nước từ giếng khoan lên bể lọc nt 1 máy
128 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III nt 0,1993 100m3
129 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 nt 0,8618 m3
130 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 nt 0,802 m3
131 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy nt 0,024 100m2
132 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm nt 0,0651 tấn
133 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 nt 3,8592 m3
134 Đắp đất nền móng công trình, nền đường nt 0,0013 m3
135 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 nt 18,816 m2
136 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 nt 23,24 m2
137 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 nt 5,2629 m2
138 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 0,802 m3
139 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,0651 tấn
140 Ván khuôn gỗ sàn mái nt 0,0563 100m2
141 Đắp nền móng công trình bằng thủ công nt 20,948 m3
142 Ni lông tái sinh mặt đường, sân nt 418,96 m2
143 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 nt 41,896 m3
144 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo 40x40cm nt 418,96 m2
D NHÀ ĐỂ XE + XUỒNG CỨU HỘ
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II nt 18,2402 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II nt 1,6417 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 17,1354 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 nt 50,3406 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật nt 0,6977 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm nt 1,1251 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm nt 2,0823 tấn
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 nt 3,1781 m3
9 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật nt 0,3253 100m2
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,1571 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,5047 tấn
12 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 nt 26,1381 m3
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,242 tấn
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,2932 100m2
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 4,8383 m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 1,1985 100m3
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 nt 17,9009 m3
18 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 nt 9,8597 m3
19 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 nt 5,5527 m3
20 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật nt 0,9164 100m2
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,1999 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,9157 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 10,9485 m3
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 1,2206 100m2
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,4741 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 1,7124 tấn
27 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 30,391 m3
28 Ván khuôn gỗ sàn mái nt 2,2613 100m2
29 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 2,3954 tấn
30 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 nt 1,1695 m3
31 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan nt 0,1693 100m2
32 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0349 tấn
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0373 tấn
34 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) nt 0,5493 m3
35 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp nt 0,0386 100m2
36 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm nt 0,0648 tấn
37 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg nt 16 cái
38 Gia công xà gồ thép nt 2,5915 tấn
39 Lắp dựng xà gồ thép nt 2,5915 tấn
40 Lợp mái ngói 22v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 nt 2,7738 100m2
41 Nói nóc Hạ Long nt 212,24 viên
42 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ nt 0,023 100m2
43 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 nt 46,5208 m3
44 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 nt 7,2567 m3
45 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 nt 245,7933 m2
46 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 nt 263,252 m2
47 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 nt 125,3252 m2
48 Đắp phào đơn, vữa XM M75 nt 15,6 m
49 Trát xà dầm, vữa XM M75 nt 122,06 m2
50 Trát trần, vữa XM M75 nt 226,13 m2
51 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 245,7933 m2
52 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 736,7672 m2
53 Gia công, lắp dựng đi bằng tôn nt 22,08 m2
54 Gia công, lắp dựng cửa lưới B40 nt 3,24 m2
55 Cửa đi nhôm hệ EURO VN màu trắng, nâu hệ kính 6,38mm. Loại 2 cánh mở quay nt 9,45 m2
56 Cửa sổ nhôm hệ EURO VN màu trắng, nâu hệ kính 6,38mm. 2 cánh mở quay nt 17,92 m2
57 Gia công, lắp dựng Hoa sắt cửa sổ theo thiết kế nt 17,92 m2
58 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 nt 68,4608 m2
59 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II nt 0,3943 m3
60 Đắp đất nền móng công trình, nền đường nt 0,1314 m3
61 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 0,1792 m3
62 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 nt 1,0269 m3
63 Lát gạch bậc tam cấp nt 2,88 m2
64 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 nt 3,75 m2
65 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 3,75 m2
66 Lắp đặt công tắc 2 hạt nt 6 cái
67 Lắp đặt công tắc 3 hạt nt 1 cái
68 Lắp đặt ô cắm ba nt 13 cái
69 Lắp đặt đèn sát trần có chụp nt 3 bộ
70 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng nt 13 bộ
71 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 nt 10 hộp
72 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 nt 5 hộp
73 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm nt 290 m
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 nt 90 m
75 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 nt 30 m
76 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 nt 500 m
77 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 nt 500 m
78 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A nt 1 cái
79 Lắp đặt các automat 1 pha 25A nt 4 cái
80 Lắp đặt các automat 1 pha 20A nt 4 cái
81 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A nt 6 cái
82 Tủ điện âm tường comet CE3/6PM nt 3 tủ
83 Lắp đặt vỏ 500x350x200 chuyện dùng Sino nt 1 tủ
84 Lắp đặt quạt trần nt 3 cái
85 Hộp đựng bình chữa cháy nt 1 bộ
86 Bình chữa cháy CO2 nt 1 bình
87 Bình chữa cháy MFZ4 nt 2 bình
88 Nội quy phòng cháy chữa cháy nt 1 cái
89 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II nt 4,2788 m3
90 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II nt 0,385 100m3
91 Đắp đất nền móng công trình, nền đường nt 14,2596 m3
92 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 5,7918 m3
93 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy nt 0,1518 100m2
94 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 nt 4,2894 m3
95 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 nt 9,0795 m3
96 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 nt 51,328 m2
97 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 0,6759 m3
98 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,1596 100m2
99 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) nt 3,78 m3
100 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp nt 0,2216 100m2
101 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm nt 0,3072 tấn
102 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg nt 73 cái
103 Đắp nền móng công trình bằng thủ công nt 3,22 m3
104 Ni lông tái sinh mặt đường, sân nt 64,4 m2
105 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 nt 12,88 m3
E CHI PHÍ THIẾT BỊ
1 Bục tượng Bác MH: BU-0028 (KT C1,8 x R1,15 x S0,6m) nt 1 cái
2 Bục phát biểu MH: BU-0027 (KT C1,3 x R0,88 x S0,65m) nt 1 cái
3 Điều hòa 12000 BTU Inverter nt 12 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->