Gói thầu: XL: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200650446-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Nhị Bình |
| Tên gói thầu | XL: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200583450 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nông thôn mới |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-17 13:43:00 đến ngày 2020-06-27 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,494,541,577 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần nền mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào ≤ 0,4m3, máy ủi ≤110CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | Theo HS thiết kế | 0,499 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường máy đầm 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HS thiết kế | 22,371 | 100m3 |
| 3 | Cung cấp đất đắp | Theo HS thiết kế | 2.478,015 | m3 |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | 8,678 | 100m3 | |
| 5 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16cm | Theo HS thiết kế | 31,734 | 100m2 |
| 6 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HS thiết kế | 31,734 | 100m2 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn- đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2 chiều dày mặt đường ≤ 25cm, mác 250 | Theo HS thiết kế | 531,417 | m3 |
| 8 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Theo HS thiết kế | 2,032 | 100m2 |
| B | Biển Báo | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm | Theo HS thiết kế | 2 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo HS thiết kế | 2 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | Theo HS thiết kế | 4 | cái |
| C | Hộ lan mềm | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ ,hố kiểm tra rộng ≤ 1m, sâu ≤ 1m, đất cấp III | Theo HS thiết kế | 2,56 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K =0,90 | Theo HS thiết kế | 1,536 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn- đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2 chiều rộng ≤ 250cm, mác 200 | Theo HS thiết kế | 1,024 | m3 |
| 4 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Theo HS thiết kế | 44,04 | m |
| D | Móng trụ chiếu sáng cao 7 m | |||
| 1 | Đào đất móng trụ rộng ≤ 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo HS thiết kế | 2,56 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M150 đá 4x6 | Theo HS thiết kế | 1,28 | m3 |
| 3 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Theo HS thiết kế | 8,1 | m3 |
| 4 | Boulon móng trụ M20x1000 (12,84kg/bộ) | Theo HS thiết kế | 20 | bộ |
| 5 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng | Theo HS thiết kế | 0,552 | 100m2 |
| E | Móng tủ điều khiển chiếu sáng | |||
| 1 | Đào đất móng trụ rộng ≤ 1m, sâu < 1m, đất cấp II | Theo HS thiết kế | 0,336 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M150 đá 4x6 | 0,048 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Theo HS thiết kế | 0,338 | m3 |
| 4 | Boulon móng trụ M16x400 (3,76kg/bộ) | Theo HS thiết kế | 1 | bộ |
| 5 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng | Theo HS thiết kế | 0,028 | 100m2 |
| F | Mương cáp trên vỉa hè | |||
| 1 | Đổ lớp cát dưới đáy mương đệm cáp ngầm | Theo HS thiết kế | 53,235 | m3 |
| 2 | Gạch đinh 40x80x190 | Theo HS thiết kế | 103,74 | m2 |
| 3 | Băng cảnh báo cáp ngầm | Theo HS thiết kế | 5,46 | 100m |
| G | Mương cáp băng đường | |||
| 1 | Đào rãnh mương cáp băng đường, đất cấp II | Theo HS thiết kế | 1,071 | m3 |
| 2 | Đổ lớp cát dưới đáy mương đệm cáp ngầm : | Theo HS thiết kế | 0,693 | m3 |
| 3 | Gạch đinh 40x80x190 | Theo HS thiết kế | 1,14 | m2 |
| 4 | Băng cảnh báo cáp ngầm: | Theo HS thiết kế | 0,06 | 100m |
| H | Ống bảo vệ cáp điện các loại | |||
| 1 | Cung cấp lắp đặt ống HDPE fi 65/50 x1,7 | Theo HS thiết kế | 6,09 | 100m |
| 2 | Cung cấp lắp đặt manchon nối ống HDPE fi 65/50 | Theo HS thiết kế | 6,09 | cái |
| 3 | Cung cấp lắp đặt ống HDPE fi 20 | Theo HS thiết kế | 0,21 | 100m |
| 4 | CC, lắp đặt ống thép tráng kẽm D76 | Theo HS thiết kế | 0,06 | 100m |
| I | Dây cáp điện các loại | |||
| 1 | Cung cấp kép rải cáp nguồn cấp nguồn CXV/DSTA 4x10mm2 – 0,6/1KV | Theo HS thiết kế | 6,52 | 100m |
| 2 | Cung cấp kép rải cáp nguồn cấp nguồn CXV/DSTA 4x25mm2 – 0,6/1KV | Theo HS thiết kế | 0,2 | 100m |
| 3 | Cung cấp lắp đặt cáp lên đèn CXV 3x25mm2 – 0,6/1KV ở độ cao h ≤ 10m | Theo HS thiết kế | 1,6 | 100m |
| J | Tiếp địa hệ thống | |||
| 1 | Cung cấp đóng cọc tiếp địa fi16x2,4 thép mạ kẽm | Theo HS thiết kế | 21 | bộ |
| 2 | Cung cấp kéo rải dây đồng trần C25mm2 | 704,5 | m | |
| K | Trụ chiếu sáng và tủ | |||
| 1 | Cung cấp lắp đặt trụ đèn thép mạ kẽm cao 6m | Theo HS thiết kế | 20 | trụ |
| 2 | Cung cấp lắp đặt bộ đèn đường phố Led 40W | Theo HS thiết kế | 20 | bộ |
| 3 | Cung cấp lắp đặt cần đơn cao 1m vươn 1m | Theo HS thiết kế | 20 | cần |
| 4 | Cung cấp, lắp hộp nối cáp rẽ nhánh kín nước IP68 (bao gồm RCBO (ELCB) 6A 30mA 2,5kA) | Theo HS thiết kế | 20 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp hộp nối liên thông kín nước IP68 | 20 | cái | |
| 6 | Cung cấp đánh số trụ | Theo HS thiết kế | 20 | trụ |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt tủ điều khiển chiếu sáng GPRS 50A | Theo HS thiết kế | 1 | tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi