Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200650936-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/06/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG TIẾN HƯNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200650903 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn khấu hao Ngân hàng chính sách xã hội |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 135 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-17 15:20:00 đến ngày 2020-06-24 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,191,942,843 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường | 1 | Khoản | |
| B | Hạng mục 2: Hạng mục xây lắp | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 7,575 | M2 | |
| 2 | Phá dơ tam cấp xây gạch | 0,162 | M3 | |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 11 cm | 4,9525 | M3 | |
| 4 | Tháo dỡ các kết cấu, công trình XD: cửa đi | 24,125 | M2 | |
| 5 | Vệ sinh cửa | 64,62 | M2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | 25,848 | M2 | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu xi măng láng trên mái bằng | 25,6 | M2 | |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, cột, trụ ngoài nhà | 180,91 | M2 | |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, cột, trụ trong nhà | 356,205 | M2 | |
| 10 | Cạo bỏ lớp Sơn cũ trên xà, dầm, trần (trong nhà) | 117,8 | M2 | |
| 11 | Cạo bỏ lớp Sơn cũ trên xà, dầm, trần (ngoài nhà) | 66,685 | M2 | |
| 12 | Tháo dỡ kết cấu thép bị han rỉ, hư hỏng: Vì kèo, xà gồ thép | 0,4262 | Tấn | |
| 13 | Tháo dỡ mái tôn | 1,1634 | 100M2 | |
| 14 | Đục nhám tường (len chân tường) | 19,7 | M2 | |
| 15 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Bệ xí | 4 | 1 bộ | |
| 16 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Chậu rửa | 4 | 1 bộ | |
| 17 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 26,88 | M2 | |
| 18 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 0,3726 | M3 | |
| 19 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 3,24 | M2 | |
| 20 | Láng vữa chiều dầy 3cm, vữa mác 75 | 25,6 | M2 | |
| 21 | Quét Sikalatex chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | 25,6 | M2 | |
| 22 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm | 9,465 | M2 | |
| 23 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | 26,88 | M2 | |
| 24 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính trắng ( tận dụng lại cửa D3 ) | 2,43 | M2 | |
| 25 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm C70 kính trắng 5ly | 4,2 | M2 | |
| 26 | Lắp dựng cửa sắt kéo có lá | 16,095 | M2 | |
| 27 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | 25,848 | M2 | |
| 28 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | 182,53 | M2 | |
| 29 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | 357,825 | M2 | |
| 30 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (trong nhà) | 117,8 | M2 | |
| 31 | Bả bằng bột bả r vào cột, dầm, trần (ngoài nhà) | 66,685 | M2 | |
| 32 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 249,215 | M2 | |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 475,625 | M2 | |
| 34 | Ốp chân tường, viền tường , viền trụ, cột, kích thước gạch 600x600 cao 0,2m | 19,7 | M2 | |
| 35 | Lắp ổ khóa chìm 2 tay nắm | 3 | Bộ | |
| 36 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I | 8,398 | M3 | |
| 37 | Đóng cừ tràm chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | 5,076 | 100M | |
| 38 | Đắp cát nền móng công trình | 0,494 | M3 | |
| 39 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | 0,494 | M3 | |
| 40 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 | 1,242 | M3 | |
| 41 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 | 0,33 | M3 | |
| 42 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,0584 | 100M3 | |
| 43 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 200 | 0,648 | M3 | |
| 44 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 200 | 2,5 | M3 | |
| 45 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | 6,7217 | M3 | |
| 46 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 | 1,1655 | M3 | |
| 47 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | 1,1502 | M3 | |
| 48 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | 0,406 | M3 | |
| 49 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm | 0,0087 | Tấn | |
| 50 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | 0,0371 | Tấn | |
| 51 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 18mm | 0,0486 | Tấn | |
| 52 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,0053 | Tấn | |
| 53 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | 0,0691 | Tấn | |
| 54 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | 0,1082 | Tấn | |
| 55 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm | 0,6135 | Tấn | |
| 56 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,0156 | Tấn | |
| 57 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | 0,0164 | Tấn | |
| 58 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | 0,1193 | Tấn | |
| 59 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | 0,1222 | Tấn | |
| 60 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm | 0,0463 | Tấn | |
| 61 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm | 0,0213 | Tấn | |
| 62 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm | 0,4339 | Tấn | |
| 63 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm | 0,151 | Tấn | |
| 64 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | 0,1513 | Tấn | |
| 65 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nư´c cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | 0,0397 | Tấn | |
| 66 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | 0,0281 | Tấn | |
| 67 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm | 0,0687 | Tấn | |
| 68 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm | 0,0365 | Tấn | |
| 69 | Sản xuất lắp dựng tháo dơ ván khuôn thép móng cột | 0,0396 | 100M2 | |
| 70 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m | 0,6636 | 100M2 | |
| 71 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | 0,0963 | 100M2 | |
| 72 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | 0,7722 | 100M2 | |
| 73 | SXLD, tháo dơ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m | 0,1166 | 100M2 | |
| 74 | SXLD, tháo dơ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại cho Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,2943 | 100M2 | |
| 75 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | 13,784 | M3 | |
| 76 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 30cm, cao <= 16m, vưa xi măng Mác 75 | 1,5246 | M3 | |
| 77 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 187,9405 | M2 | |
| 78 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | 167,8805 | M2 | |
| 79 | Trát trụ, cột chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 46,5 | M2 | |
| 80 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | 72,21 | M2 | |
| 81 | Trát trần, vữa xi măng Mác 75 | 21,233 | M2 | |
| 82 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | 141,5 | Mét | |
| 83 | Láng vữa chiều dầy 3cm, vữa mác 75 | 11,06 | M2 | |
| 84 | Quét Sikalatex chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | 11,06 | M2 | |
| 85 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | 187,9405 | M2 | |
| 86 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | 167,8805 | M2 | |
| 87 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (trong nhà) | 254,963 | M2 | |
| 88 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 187,9405 | M2 | |
| 89 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 422,8435 | M2 | |
| 90 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm C100 kính trắng dày 5LY | 5,76 | M2 | |
| 91 | Lắp dựng cửa sổ cánh lùa khung nhôm C70 kính trắng dày 5ly | 11,52 | M2 | |
| 92 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền C70 kính trắng dày 5 ly | 6,72 | M2 | |
| 93 | Lắp dựng khuôn sắt hộp mạ kẽm sơn tĩnh điện | 18,24 | M2 | |
| 94 | Lắp ổ khóa chìm 2 tay nắm | 2 | Bộ | |
| 95 | Lắp dựng lan can thép hộp sơn tĩnh điện | 10,12 | M2 | |
| 96 | Làm trần thạch cao (kể cả công lắp đặt) | 115,02 | M2 | |
| 97 | Lắp dựng cột thép các loại | 0,1108 | Tấn | |
| 98 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <18m | 0,5582 | Tấn | |
| 99 | Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m | 0,5582 | Tấn | |
| 100 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | 33,168 | M2 | |
| 101 | Lắp dựng xà gồ thép C45x100x2mm mạ kẽm ( L=162,5m ) | 0,5154 | Tấn | |
| 102 | Lợp mái tôn sóng vuông màu dày 0,45mm | 1,492 | 100M2 | |
| 103 | Rải tấm nilong lót nền | 0,1071 | 100M2 | |
| 104 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | 1,071 | M3 | |
| 105 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm | 130,73 | M2 | |
| 106 | Ốp chân tường, viền tường , viền trụ, cột, kích thước gạch 600x600 cao 0,2m | 11,44 | M2 | |
| 107 | Lắp đèn đơn dài 1,2m, gắn nổi 18w | 9 | Bộ | |
| 108 | Lắp đèn ống dài 0,6m, gắn nổi 9w | 3 | Bộ | |
| 109 | Lắp đặt đèn lon D100 bóng led 12W | 45 | Bộ | |
| 110 | Lắp đặt bảng điện 2 ổ cắm 3 chấu 16A | 14 | Bảng | |
| 111 | Lắp đặt công tắc 16A | 22 | Cái | |
| 112 | Lắp ổ cắm 3 chấu 16A | 8 | Cái | |
| 113 | Lắp đặt bảng điện đôi + mặt nạ đôi | 12 | Bảng | |
| 114 | Lắp đặt bảng điện đơn + mặt nạ đơn | 4 | Bảng | |
| 115 | Kéo rải dây điện đơn VC loại dây 1x1,5mm2 | 361 | Mét | |
| 116 | Kéo rải dây điện đơn VC loại dây 1x2,5mm2 | 487 | Mét | |
| 117 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 | 60 | Mét | |
| 118 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 | 76 | Mét | |
| 119 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x10mm2 | 30 | Mét | |
| 120 | Lắp đặt MCB 1P 15A 2,5KA | 4 | Cái | |
| 121 | Lắp đặt MCB 1P 20A 5KA | 5 | Cái | |
| 122 | Lắp đặt MCB 2P 25A 6Ka | 2 | Cái | |
| 123 | Lắp đặt MCB 2P 30A 6Ka | 2 | Cái | |
| 124 | Lắp đặt MCB 2P 63A 10Ka | 1 | Cái | |
| 125 | Lắp đặt nẹp luồn dây 20x10 | 60 | Mét | |
| 126 | Lắp đặt nẹp luồn dây 25x14 | 200 | Mét | |
| 127 | Lắp đặt hộp nối 150x150mm | 22 | Hộp | |
| 128 | Lắp tủ điện 2 -4 Modul | 2 | Cái | |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | 220 | Mét | |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm | 70 | Mét | |
| 131 | Kéo rải dây đồng trần 10mm2 | 6 | Mét | |
| 132 | Lắp ốc siết cáp chữ A | 2 | Cái | |
| 133 | Đóng cọc tiếp đất bằng đồng D16, L=2400 | 2 | Cac | |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm | 0,15 | 100M | |
| 135 | Lắp đặt co nhựa PVC D90mm 90 độ | 2 | Cái | |
| 136 | Lắp đặt Cầu chắn rác D90mm | 2 | Cái | |
| 137 | Lắp đặt chậu xí bệt | 3 | Bộ | |
| 138 | Lắp đặt Lavabo | 3 | Bộ | |
| 139 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 194,01 | M2 | |
| 140 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 21,4 | M2 | |
| 141 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 58,56 | M2 | |
| 142 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | 19,8 | M2 | |
| 143 | Diện tích tường ngoài nhà | 455,74 | M2 | |
| 144 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, cột, trụ ngoài nhà | 182,296 | M2 | |
| 145 | Diện tích tường trong nhà | 481,65 | M2 | |
| 146 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, cột, trụ trong nhà | 192,66 | M2 | |
| 147 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần ( NGOÀI NHÀ ) | 11,9 | M2 | |
| 148 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | 19,8 | M2 | |
| 149 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần (trong nhà) | 159,96 | M2 | |
| 150 | Tháo dỡ trần cũ | 89,61 | M2 | |
| 151 | Tháo dỡ mái tôn | 1,1932 | 100M2 | |
| 152 | Phá dỡ kết cấu xi măng láng trên mái bằng | 56,86 | M2 | |
| 153 | Vệ sinh cửa Khung nhôm ( chỉ tính cửa sử dụng lại ) | 76,22 | M2 | |
| 154 | Tháo dỡ các kết cấu, công trình XD: vách ngăn , cửa đi.. | 58,07 | M2 | |
| 155 | Đục nhám tường (len chân tường) | 24,22 | M2 | |
| 156 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 11 cm | 1,377 | M3 | |
| 157 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Bệ xí | 4 | 1 bộ | |
| 158 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Chậu rửa | 4 | 1 bộ | |
| 159 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 | 0,768 | M3 | |
| 160 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm | 0,054 | Tấn | |
| 161 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp | 0,025 | 100M2 | |
| 162 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng >250 kg | 6 | Cái | |
| 163 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | 2,0536 | M3 | |
| 164 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 33,9 | M2 | |
| 165 | Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 mặt bệ các loại (kể cả công lắp đặt) | 8,16 | M2 | |
| 166 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 600x600mm | 14,96 | M2 | |
| 167 | Láng vữa chiều dầy 3cm, vữa mác 75 | 56,86 | M2 | |
| 168 | Quét Sikalatex chống thấm mái, sê nô, ô văng ... ( ĐMVD ) | 56,86 | M2 | |
| 169 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | 182,296 | M2 | |
| 170 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | 214,08 | M2 | |
| 171 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ( Ngoài nhà ) | 11,9 | M2 | |
| 172 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (trong nhà) | 253,65 | M2 | |
| 173 | Sơn tường, trần ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 194,196 | M2 | |
| 174 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 273,444 | M2 | |
| 175 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 467,73 | M2 | |
| 176 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 288,99 | M2 | |
| 177 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | 57 | M2 | |
| 178 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm | 194,01 | M2 | |
| 179 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm | 21,4 | M2 | |
| 180 | Lợp mái tôn sóng vuông màu dày 0,45mm | 1,1932 | 100M2 | |
| 181 | Làm trần thạch cao (kể cả công lắp đặt) | 93,69 | M2 | |
| 182 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 600x600mm (len chân tường) | 24,22 | M2 | |
| 183 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm C70 Kính trắng dày 5ly | 5,6 | M2 | |
| 184 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm C100 kính trắng dày 5ly | 3,24 | M2 | |
| 185 | Lắp dựng cửa sắt kéo có lá | 8,1 | M2 | |
| 186 | Lắp dựng vách kính khung nhôm C70 kính dày 5ly | 16,92 | M2 | |
| 187 | Tủ nhôm đựng hồ sơ | 5,4 | M2 | |
| 188 | Lắp đặt chậu xí bệt | 4 | Bộ | |
| 189 | Lắp đặt lavabo | 4 | Bộ | |
| 190 | Lắp đèn đơn dài 1,2m, gắn nổi 18w | 12 | Bộ | |
| 191 | Lắp đèn ống dài 0,6m, gắn nổi 9w | 7 | Bộ | |
| 192 | Lắp đặt bảng điện 2 ổ cắm 3 chấu 16A | 10 | Bảng | |
| 193 | Lắp đặt công tắc 16A | 19 | Cái | |
| 194 | Lắp ổ cắm 3 chấu 16A | 4 | Cái | |
| 195 | Lắp đặt bảng điện đôi + mặt nạ đôi | 8 | Bảng | |
| 196 | Lắp đặt bảng điện đơn + mặt nạ đơn | 10 | Bảng | |
| 197 | Kéo rải dây điện đơn VC loại dây 1x1,5mm2 | 210 | Mét | |
| 198 | Kéo rải dây điện đơn VC loại dây 1x2,5mm2 | 310 | Mét | |
| 199 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 | 40 | Mét | |
| 200 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 | 30 | Mét | |
| 201 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x10mm2 | 20 | Mét | |
| 202 | Lắp đặt MCB 1P 20A 5KA | 5 | Cái | |
| 203 | Lắp đặt MCB 2P 30A 6Ka | 2 | Cái | |
| 204 | Lắp đặt MCB 2P 63A 10Ka | 1 | Cái | |
| 205 | Lắp đặt hộp nối 150x150mm | 7 | Hộp | |
| 206 | Lắp tủ điện 2 -4 Modul | 2 | Cái | |
| 207 | Lắp đặt nẹp luồn dây 20x10 | 150 | Mét | |
| 208 | Lắp đặt nẹp luồn dây 25x14 | 200 | Mét | |
| 209 | Kéo rải dây đồng trần 10mm2 | 6 | Mét | |
| 210 | Lắp ốc siết cáp chữ A | 2 | Cái | |
| 211 | Đóng cọc tiếp đất bằng đồng D16, L=2400 | 2 | Cọc | |
| 212 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | 4,573 | 100M2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi