Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200650936-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/06/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG TIẾN HƯNG
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200650903
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn khấu hao Ngân hàng chính sách xã hội
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 135 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-17 15:20:00 đến ngày 2020-06-24 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,191,942,843 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường 1 Khoản
B Hạng mục 2: Hạng mục xây lắp
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 7,575 M2
2 Phá dơ tam cấp xây gạch 0,162 M3
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 11 cm 4,9525 M3
4 Tháo dỡ các kết cấu, công trình XD: cửa đi 24,125 M2
5 Vệ sinh cửa 64,62 M2
6 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại 25,848 M2
7 Phá dỡ kết cấu xi măng láng trên mái bằng 25,6 M2
8 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, cột, trụ ngoài nhà 180,91 M2
9 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, cột, trụ trong nhà 356,205 M2
10 Cạo bỏ lớp Sơn cũ trên xà, dầm, trần (trong nhà) 117,8 M2
11 Cạo bỏ lớp Sơn cũ trên xà, dầm, trần (ngoài nhà) 66,685 M2
12 Tháo dỡ kết cấu thép bị han rỉ, hư hỏng: Vì kèo, xà gồ thép 0,4262 Tấn
13 Tháo dỡ mái tôn 1,1634 100M2
14 Đục nhám tường (len chân tường) 19,7 M2
15 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Bệ xí 4 1 bộ
16 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Chậu rửa 4 1 bộ
17 Tháo dỡ gạch ốp tường 26,88 M2
18 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 0,3726 M3
19 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 3,24 M2
20 Láng vữa chiều dầy 3cm, vữa mác 75 25,6 M2
21 Quét Sikalatex chống thấm mái, sê nô, ô văng ... 25,6 M2
22 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm 9,465 M2
23 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm 26,88 M2
24 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính trắng ( tận dụng lại cửa D3 ) 2,43 M2
25 Lắp dựng cửa đi khung nhôm C70 kính trắng 5ly 4,2 M2
26 Lắp dựng cửa sắt kéo có lá 16,095 M2
27 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước 25,848 M2
28 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà 182,53 M2
29 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà 357,825 M2
30 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (trong nhà) 117,8 M2
31 Bả bằng bột bả r vào cột, dầm, trần (ngoài nhà) 66,685 M2
32 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 249,215 M2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 475,625 M2
34 Ốp chân tường, viền tường , viền trụ, cột, kích thước gạch 600x600 cao 0,2m 19,7 M2
35 Lắp ổ khóa chìm 2 tay nắm 3 Bộ
36 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I 8,398 M3
37 Đóng cừ tràm chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I 5,076 100M
38 Đắp cát nền móng công trình 0,494 M3
39 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 0,494 M3
40 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 1,242 M3
41 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 0,33 M3
42 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 0,0584 100M3
43 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 200 0,648 M3
44 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 200 2,5 M3
45 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 6,7217 M3
46 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 1,1655 M3
47 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 1,1502 M3
48 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 0,406 M3
49 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm 0,0087 Tấn
50 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm 0,0371 Tấn
51 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 18mm 0,0486 Tấn
52 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,0053 Tấn
53 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm 0,0691 Tấn
54 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm 0,1082 Tấn
55 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm 0,6135 Tấn
56 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,0156 Tấn
57 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm 0,0164 Tấn
58 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm 0,1193 Tấn
59 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm 0,1222 Tấn
60 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm 0,0463 Tấn
61 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm 0,0213 Tấn
62 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm 0,4339 Tấn
63 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm 0,151 Tấn
64 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm 0,1513 Tấn
65 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nư´c cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm 0,0397 Tấn
66 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm 0,0281 Tấn
67 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm 0,0687 Tấn
68 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm 0,0365 Tấn
69 Sản xuất lắp dựng tháo dơ ván khuôn thép móng cột 0,0396 100M2
70 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m 0,6636 100M2
71 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m 0,0963 100M2
72 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m 0,7722 100M2
73 SXLD, tháo dơ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m 0,1166 100M2
74 SXLD, tháo dơ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại cho Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,2943 100M2
75 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 13,784 M3
76 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 30cm, cao <= 16m, vưa xi măng Mác 75 1,5246 M3
77 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 187,9405 M2
78 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 167,8805 M2
79 Trát trụ, cột chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 46,5 M2
80 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 72,21 M2
81 Trát trần, vữa xi măng Mác 75 21,233 M2
82 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 141,5 Mét
83 Láng vữa chiều dầy 3cm, vữa mác 75 11,06 M2
84 Quét Sikalatex chống thấm mái, sê nô, ô văng ... 11,06 M2
85 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà 187,9405 M2
86 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà 167,8805 M2
87 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (trong nhà) 254,963 M2
88 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 187,9405 M2
89 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 422,8435 M2
90 Lắp dựng cửa đi khung nhôm C100 kính trắng dày 5LY 5,76 M2
91 Lắp dựng cửa sổ cánh lùa khung nhôm C70 kính trắng dày 5ly 11,52 M2
92 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền C70 kính trắng dày 5 ly 6,72 M2
93 Lắp dựng khuôn sắt hộp mạ kẽm sơn tĩnh điện 18,24 M2
94 Lắp ổ khóa chìm 2 tay nắm 2 Bộ
95 Lắp dựng lan can thép hộp sơn tĩnh điện 10,12 M2
96 Làm trần thạch cao (kể cả công lắp đặt) 115,02 M2
97 Lắp dựng cột thép các loại 0,1108 Tấn
98 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <18m 0,5582 Tấn
99 Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m 0,5582 Tấn
100 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước 33,168 M2
101 Lắp dựng xà gồ thép C45x100x2mm mạ kẽm ( L=162,5m ) 0,5154 Tấn
102 Lợp mái tôn sóng vuông màu dày 0,45mm 1,492 100M2
103 Rải tấm nilong lót nền 0,1071 100M2
104 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 1,071 M3
105 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm 130,73 M2
106 Ốp chân tường, viền tường , viền trụ, cột, kích thước gạch 600x600 cao 0,2m 11,44 M2
107 Lắp đèn đơn dài 1,2m, gắn nổi 18w 9 Bộ
108 Lắp đèn ống dài 0,6m, gắn nổi 9w 3 Bộ
109 Lắp đặt đèn lon D100 bóng led 12W 45 Bộ
110 Lắp đặt bảng điện 2 ổ cắm 3 chấu 16A 14 Bảng
111 Lắp đặt công tắc 16A 22 Cái
112 Lắp ổ cắm 3 chấu 16A 8 Cái
113 Lắp đặt bảng điện đôi + mặt nạ đôi 12 Bảng
114 Lắp đặt bảng điện đơn + mặt nạ đơn 4 Bảng
115 Kéo rải dây điện đơn VC loại dây 1x1,5mm2 361 Mét
116 Kéo rải dây điện đơn VC loại dây 1x2,5mm2 487 Mét
117 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 60 Mét
118 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 76 Mét
119 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x10mm2 30 Mét
120 Lắp đặt MCB 1P 15A 2,5KA 4 Cái
121 Lắp đặt MCB 1P 20A 5KA 5 Cái
122 Lắp đặt MCB 2P 25A 6Ka 2 Cái
123 Lắp đặt MCB 2P 30A 6Ka 2 Cái
124 Lắp đặt MCB 2P 63A 10Ka 1 Cái
125 Lắp đặt nẹp luồn dây 20x10 60 Mét
126 Lắp đặt nẹp luồn dây 25x14 200 Mét
127 Lắp đặt hộp nối 150x150mm 22 Hộp
128 Lắp tủ điện 2 -4 Modul 2 Cái
129 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm 220 Mét
130 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm 70 Mét
131 Kéo rải dây đồng trần 10mm2 6 Mét
132 Lắp ốc siết cáp chữ A 2 Cái
133 Đóng cọc tiếp đất bằng đồng D16, L=2400 2 Cac
134 Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm 0,15 100M
135 Lắp đặt co nhựa PVC D90mm 90 độ 2 Cái
136 Lắp đặt Cầu chắn rác D90mm 2 Cái
137 Lắp đặt chậu xí bệt 3 Bộ
138 Lắp đặt Lavabo 3 Bộ
139 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 194,01 M2
140 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 21,4 M2
141 Tháo dỡ gạch ốp tường 58,56 M2
142 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại 19,8 M2
143 Diện tích tường ngoài nhà 455,74 M2
144 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, cột, trụ ngoài nhà 182,296 M2
145 Diện tích tường trong nhà 481,65 M2
146 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, cột, trụ trong nhà 192,66 M2
147 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần ( NGOÀI NHÀ ) 11,9 M2
148 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước 19,8 M2
149 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần (trong nhà) 159,96 M2
150 Tháo dỡ trần cũ 89,61 M2
151 Tháo dỡ mái tôn 1,1932 100M2
152 Phá dỡ kết cấu xi măng láng trên mái bằng 56,86 M2
153 Vệ sinh cửa Khung nhôm ( chỉ tính cửa sử dụng lại ) 76,22 M2
154 Tháo dỡ các kết cấu, công trình XD: vách ngăn , cửa đi.. 58,07 M2
155 Đục nhám tường (len chân tường) 24,22 M2
156 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 11 cm 1,377 M3
157 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Bệ xí 4 1 bộ
158 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Chậu rửa 4 1 bộ
159 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 0,768 M3
160 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm 0,054 Tấn
161 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp 0,025 100M2
162 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng >250 kg 6 Cái
163 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 2,0536 M3
164 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 33,9 M2
165 Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 mặt bệ các loại (kể cả công lắp đặt) 8,16 M2
166 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 600x600mm 14,96 M2
167 Láng vữa chiều dầy 3cm, vữa mác 75 56,86 M2
168 Quét Sikalatex chống thấm mái, sê nô, ô văng ... ( ĐMVD ) 56,86 M2
169 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà 182,296 M2
170 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà 214,08 M2
171 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ( Ngoài nhà ) 11,9 M2
172 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (trong nhà) 253,65 M2
173 Sơn tường, trần ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 194,196 M2
174 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 273,444 M2
175 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 467,73 M2
176 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 288,99 M2
177 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm 57 M2
178 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm 194,01 M2
179 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm 21,4 M2
180 Lợp mái tôn sóng vuông màu dày 0,45mm 1,1932 100M2
181 Làm trần thạch cao (kể cả công lắp đặt) 93,69 M2
182 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 600x600mm (len chân tường) 24,22 M2
183 Lắp dựng cửa đi khung nhôm C70 Kính trắng dày 5ly 5,6 M2
184 Lắp dựng cửa đi khung nhôm C100 kính trắng dày 5ly 3,24 M2
185 Lắp dựng cửa sắt kéo có lá 8,1 M2
186 Lắp dựng vách kính khung nhôm C70 kính dày 5ly 16,92 M2
187 Tủ nhôm đựng hồ sơ 5,4 M2
188 Lắp đặt chậu xí bệt 4 Bộ
189 Lắp đặt lavabo 4 Bộ
190 Lắp đèn đơn dài 1,2m, gắn nổi 18w 12 Bộ
191 Lắp đèn ống dài 0,6m, gắn nổi 9w 7 Bộ
192 Lắp đặt bảng điện 2 ổ cắm 3 chấu 16A 10 Bảng
193 Lắp đặt công tắc 16A 19 Cái
194 Lắp ổ cắm 3 chấu 16A 4 Cái
195 Lắp đặt bảng điện đôi + mặt nạ đôi 8 Bảng
196 Lắp đặt bảng điện đơn + mặt nạ đơn 10 Bảng
197 Kéo rải dây điện đơn VC loại dây 1x1,5mm2 210 Mét
198 Kéo rải dây điện đơn VC loại dây 1x2,5mm2 310 Mét
199 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 40 Mét
200 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 30 Mét
201 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x10mm2 20 Mét
202 Lắp đặt MCB 1P 20A 5KA 5 Cái
203 Lắp đặt MCB 2P 30A 6Ka 2 Cái
204 Lắp đặt MCB 2P 63A 10Ka 1 Cái
205 Lắp đặt hộp nối 150x150mm 7 Hộp
206 Lắp tủ điện 2 -4 Modul 2 Cái
207 Lắp đặt nẹp luồn dây 20x10 150 Mét
208 Lắp đặt nẹp luồn dây 25x14 200 Mét
209 Kéo rải dây đồng trần 10mm2 6 Mét
210 Lắp ốc siết cáp chữ A 2 Cái
211 Đóng cọc tiếp đất bằng đồng D16, L=2400 2 Cọc
212 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m 4,573 100M2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->