Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200554461-01
Thời điểm đóng mở thầu 24/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BƯU ĐIỆN THÀNH PHỐ HÀ NỘI
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200502059
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chi phí SXKD tập trung tại TCT
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-10 10:36:00 đến ngày 2020-06-24 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,022,779,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO SÂN, TƯỜNG RÀO
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,7284 m3
2 Phá dỡ hàng rào sắt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 58,9743 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 114,5912 m2
4 Cạo bỏ lớp sơn kim loại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 47,2943 m2
5 Phá dỡ nền bê tông, móng bê tông không cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,2 100m3
6 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,2673 100m3
7 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,2673 100m3
8 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,2673 100m3
9 Bê tông nền đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 67,5 m3
10 Bê tông nền đá 2x4, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 m3
11 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 10m
12 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18,7044 m3
13 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,2348 m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1247 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1247 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1247 100m3
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,7868 m3
18 Xây gạch BTXM 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,6825 m3
19 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 48,077 m2
20 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,0888 m3
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1409 100m2
22 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,096 tấn
23 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 70 cái
24 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24,1703 m3
25 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,0568 m3
26 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1611 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1611 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1611 100m3
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,479 m3
30 Xây gạch BTXM 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,4453 m3
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,1396 m3
32 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1036 100m2
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1207 tấn
34 Xây gạch BTXM 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,5458 m3
35 Xây gạch BTXM 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,4981 m3
36 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 46,7416 m2
37 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 49,968 m2
38 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 211,3008 m2
39 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 47,2943 m2
40 Sản xuất hàng rào song sắt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 45,6671 1m2
41 Lắp dựng lan can sắt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 45,6671 m2
B CẢI TẠO NHÀ SỐ 7
1 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 76,206 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30,6024 m2
3 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 35,648 m2
4 Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,0224 m2
5 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0128 100m3
6 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0128 100m3
7 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0128 100m3
8 Lát gạch ceramic 60x60 cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,0224 m2
9 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 35,648 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 65,383 m2
11 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 48,9134 m2
12 Quét chống thấm nền Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21,384 m2
C CẢI TẠO NHÀ SỐ 8
1 Tháo dỡ các kết cấu mái tôn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5349 100m2
2 Đánh gỉ cấu kiện thép nhà 8 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 t.bộ
3 Lợp mái tôn múi dày 0,45mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5349 100m2
4 Tôn úp nóc rộng 350 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,5 md
5 Máng thu nước bằng tôn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,5 md
6 Ống nhựa D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,11 100m
7 Cút nhựa 90 độ D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
8 Cút nhựa 45 độ D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
9 Rọ chắn rác D125 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17 cái
10 Đai giữ ống D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
11 Sơn cấu kiện sắt thép nhà 8 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 t.bộ
D CẢI TẠO NHÀ SỐ 9
1 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 54,759 m2
2 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,745 m2
3 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 54,759 m2
4 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,665 m2
E CẢI TẠO NHÀ SỐ 11,12
1 Tháo dỡ các kết cấu mái tôn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,1246 100m2
2 Đánh gỉ cấu kiện thép nhà 11,12 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 t.bộ
3 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 102,8185 m2
4 Lợp mái tôn múi dày 0,45mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,1246 100m2
5 Tôn úp nóc rộng 350 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,25 md
6 Sơn cấu kiện sắt thép nhà 11,12 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 t.bộ
7 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 102,8185 m2
F CẢI TẠO NHÀ CHÍNH
1 Tháo dỡ cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 306,865 m2
2 Phá dỡ hàng rào song sắt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 110,165 m2
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20,1414 m3
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,6476 m3
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.026,58 m2
6 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 140,477 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.514,91 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 632,8421 m2
9 Tháo dỡ trần Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 312,32 m2
10 Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 898,6926 m2
11 Tháo dỡ các kết cấu mái tôn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,8819 100m2
12 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 33,0142 m3
13 Phá dỡ hệ thống điện, nước Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 t.bộ
14 Phá dỡ, hút bể phốt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
15 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,2124 100m3
16 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,2124 100m3
17 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,2124 100m3
18 Cổng chào Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 m2
19 Biển giờ mở cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
20 Bảng niêm yết thông tin Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
21 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,2194 m3
22 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,4134 m3
23 Bê tông lót móng đá 4x6, mác100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,938 m3
24 Xây gạch BTXM 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,8812 m3
25 Xây gạch BTXM 6,5x10,5x22 cm Xây móng chiều dày <=33cm, Vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,6632 m3
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4312 m3
27 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ gia cố móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0392 100m2
28 Sản xuất lắp đặt cốt thép móng, d <= 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0457 tấn
29 Bê tông nền đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,9114 m3
30 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0793 100m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch BTXM (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17,0016 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch BTXM (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,2141 m3
33 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,3983 m3
34 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ gia cố, lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2427 100m2
35 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, d <=10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1291 tấn
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0326 tấn
37 Sản xuất, lắp dựng cửa kính thủy lực 2 cánh, kính cường lực dày 12mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,6725 m2
38 Phụ kiện cửa kính cường lực (kẹp góc kính, kẹp L,bản lề sàn, khóa sàn, tay nắm Inox,…) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
39 Sản xuất, lắp dựng cửa cuốn dày 0.53mm đã bao gồm ray hướng dẫn và giá đỡ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27,72 m2
40 Khóa ngang cơ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
41 Hộp cửa cuốn bọc Aluminium màu ghi (bao gồm cả khung thép) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,6 m2
42 Sản xuất, lắp dựng cửa nhôm kính, cửa đi 2 cánh, kính an toàn dày 6.38mm, độ dày thanh nhôm từ 1.5-1.8mm, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 33,92 m2
43 Sản xuất, lắp dựng cửa nhôm kính, cửa đi 1 cánh, kính an toàn dày 6,38mm, độ dày thanh nhôm từ 1.5-1.8mm, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25,8188 m2
44 Cửa đi 1 cánh mở quay khung sắt pano tôn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,53 m2
45 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,53 m2
46 Sản xuất, lắp dựng cửa nhôm kính, cửa sổ 2 cánh mở lùa, kính an toàn dày 6.38mm, độ dày thanh nhôm từ 1.5-1.8mm, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 83,9 m2
47 Sản xuất, lắp dựng cửa nhôm kính, cửa sổ 2 cánh mở hất, kính an toàn dày 6.38mm, độ dày thanh nhôm từ 1.5-1.8mm, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,8 m2
48 Sản xuất, lắp dựng cửa nhôm kính, cửa sổ lật 1 cánh, kính an toàn dày 6.38mm, độ dày thanh nhôm từ 1.5-1.8mm, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,16 m2
49 Sản xuất, lắp dựng vách khung nhôm, kính an toàn dày 6.38mm, thanh nhôm dày 1,5-1,8mm, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 53,0883 m2
50 Hoa sắt cửa sổ bằng sắt đặc vuông 14x14 sơn màu NDTH (bao gồm cả nhân công lắp đặt và sơn hoàn thiện) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 71,58 m2
51 Vách ngăn vệ sinh tấm compact; dày 12mm; phụ kiện đi kèm: INOX 304 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 28,56 m2
52 Mặt bệ lavabo bằng đá granite Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,46 m2
53 Khung đỡ bệ đá lavabo Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
54 Lát gạch granit 60x60 cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 176,2735 m2
55 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch granite 120x600mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,879 m2
56 Rải vải địa kỹ thuật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,2009 100m2
57 Bê tông nền đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 33,0135 m3
58 Sơn Epoxy nền Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 220,09 m2
59 Lát gạch ceramic 60x60 cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 326,598 m2
60 Lát gạch ceramic 40x40 cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 156,3534 m2
61 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch Ceramic 120x600mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 34,5816 m2
62 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch ceramic 100x400mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,028 m2
63 Lát nền, sàn bằng gạch đỏ 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 64,227 m2
64 Lát đá bậc cầu thang Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 67,609 m2
65 Lan can sắt, tay vịn cầu thang gỗ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 28,83 md
66 Gia công lan can inox thanh nang D50x1,5mm, thanh đứng 15x30x1,5mm A700 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1266 tấn
67 Lắp dựng lan can inox Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24,48 m2
68 Lát gạch ceramic 30x30cm chống trơn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 45,7146 m2
69 Công tác ốp trụ, cột, gạch 30x60cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 177,24 m2
70 Quét chống thấm nền Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 200,8196 m2
71 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 trộn chất chống thấm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 77,2728 m2
72 Làm trần phẳng trần thả 600x600 bằng tấm thạch cao chống ẩm có khung xương nổi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 45,7146 m2
73 Làm trần phẳng trần thả 600x600 bằng tấm thạch cao có khung xương nổi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 330,856 m2
74 Lắp đặt trần phẳng trần thả 600x600 bằng tấm thạch cao có khung xương nổi (tận dụng tấm trần từ PGD hệ khung xương mới) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 118,9084 m2
75 Trần phẳng bằng tấm sợi khoáng có khung xương nổi (thay tấm mới, tận dụng hệ khung cũ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 120,4004 m2
76 Vách ngăn thạch cao 2 mặt (bao gồm cả phụ kiện + lắp dựng chưa có sơn bả) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20,176 m2
77 Bả bằng bột bả vào tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40,352 m2
78 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40,352 m2
79 Trát trần, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 140,477 m2
80 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.203,22 m2
81 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.892,78 m2
82 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.598,67 m2
83 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,2134 m3
84 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,5169 m3
85 Bê tông lót móng đá 4x6, mác100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,9743 m3
86 Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,5557 m3
87 Ván khuôn gỗ gia cố móng cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1615 100m2
88 Cốt thép móng đường kính <=10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0475 tấn
89 Cốt thép móng đường kính <=18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2284 tấn
90 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0391 100m3
91 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4344 tấn
92 Lắp dựng cột thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4344 tấn
93 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,6809 tấn
94 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,6809 tấn
95 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 59,47 m2
96 Lợp mái tôn múi dày 0,45mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,8975 100m2
97 Tôn úp nóc úp diềm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 73,52 md
98 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,101 100m2
99 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,5636 100m2
100 Quét chống thấm nền Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 357,8696 m2
101 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 285,9396 m2
G HỆ THỐNG ĐIỆN
1 Attomat 3P-80A-16Ka Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
2 Attomat 3P-63A-16Ka Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
3 Attomat 3P-20A-16Ka Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
4 Attomat 3P-16A-16Ka Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
5 Tủ điện tổng tầng 1 - vỏ tủ sơn tĩnh điện 800*600*200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
6 Attomat 3P-80A-16Ka Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
7 Attomat 1P-16A-4.5Ka Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
8 Attomat 1P-25A-4.5Ka Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
9 Attomat 1P-63A-4.5Ka Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
10 Attomat 1P-32A-4.5Ka Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
11 Attomat 1P-20A-4.5Ka Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
12 Attomat 1P-6A-4.5Ka Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
13 Đèn báo AC-220V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
14 Cầu chì ống 32A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
15 Cầu chì 2A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
16 Thanh cái đồng 80A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
17 Thanh dẫn nhánh Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
18 Tủ điện tổng tầng 2 - vỏ tủ sơn tĩnh điện 800*600*200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
19 Attomat 3P-80A-16Ka Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
20 Attomat 1P-25A-4.5Ka Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
21 Attomat 1P-20A-4.5Ka Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
22 Attomat 1P-40A-4.5Ka Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
23 Attomat 1P-32A-4.5Ka Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
24 Attomat 1P-6A-4.5Ka Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
25 Đèn báo AC-220V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
26 Cầu chì ống 32A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
27 Cầu chì 2A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
28 Thanh cái đồng 80A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
29 Thanh dẫn nhánh Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
30 Tủ điện tổng tầng 3 - vỏ tủ sơn tĩnh điện 600*400*200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
31 Attomat 3P-63A-16Ka Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
32 Attomat 1P-25A-4.5Ka Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
33 Attomat 1P-20A-4.5Ka Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
34 Attomat 3P-40A-6Ka Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
35 Attomat 1P-6A-4.5Ka Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
36 Đèn báo AC-220V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
37 Cầu chì ống 32A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
38 Cầu chì 2A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
39 Thanh cái đồng 80A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
40 Thanh dẫn nhánh Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
41 Attomat 2P-63A-6Ka Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
42 Attomat 1P-32A-4.5Ka Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
43 Attomat 1P-25A-4.5Ka Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
44 Attomat 1P-20A-4.5Ka Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
45 Attomat 1P-16A-4.5Ka Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
46 Attomat 1P-10A-4.5Ka Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
47 Attomat 1P-6A-4.5Ka Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
48 Tủ điện 8-10 modul (tầng 1) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
49 Attomat 1P-40A-4.5Ka Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
50 Attomat 1P-32A-4.5Ka Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
51 Attomat 1P-25A-4.5Ka Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
52 Attomat 1P-20A-4.5Ka Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
53 Attomat 1P-16A-4.5Ka Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
54 Attomat 1P-10A-4.5Ka Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
55 Attomat 1P-6A-4.5Ka Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
56 Tủ điện 4-6 modul (tầng 2) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 hộp
57 Tủ điện 8-10 modul (tầng 2) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 hộp
58 Attomat 3P-40A-16Ka Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
59 Attomat 1P-25A-4.5Ka Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
60 Attomat 1P-20A-4.5Ka Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
61 Attomat 1P-16A-4.5Ka Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
62 Attomat 1P-10A-4.5Ka Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
63 Attomat 1P-6A-4.5Ka Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
64 Tủ điện 8-10 modul (tầng 3) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 hộp
65 Tủ điện 10-12 modul (tầng 3) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
66 Đèn LED PANEL lắp âm trần KT:600x600 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 34 bộ
67 Đèn ốp trần bóng led KT: 230x38 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 bộ
68 Đèn LED PANEL lắp nổi KT:170x170 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
69 Bộ đèn tuýp led đơn lắp nổi 1x18w-220v Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
70 Đèn ốp trần bóng led 20w-220v Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
71 Bộ đèn tuýp led đôi lắp nổi 2x18w-220v Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 63 bộ
72 Quạt hút mùi âm trần KT:250x250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
73 Công tắc đơn âm tường 250V-10A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21 cái
74 Công tắc đôi âm tường 250V-10A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
75 Công tắc ba âm tường 250V-10A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
76 công tắc đảo chiều 1 phím 250V-10A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
77 công tắc đảo chiều 2 phím 250V-10A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
78 Ổ cắm đôi 2 cực âm tường 250V-16A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 98 cái
79 Ổ cắm đôi 2 cực nổi 250V-16A (lắp vào chân bàn) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
80 Quạt treo tường 220V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13 cái
81 Ổ cắm quạt treo tường tường 250V-16A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13 cái
82 Dây điện CV(1x1.5)mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.870 m
83 Dây điện CV(1x2.5)mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 800 m
84 Dây điện CV(2x4)mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 300 m
85 Dây E4mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 300 m
86 Dây điện CXV(2x6)mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 260 m
87 Dây E6mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 260 m
88 Dây điện CXV(2x10)mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 m
89 Dây E10mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 m
90 Cáp điện CXV(3x6+1x4)mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 28 m
91 Dây E4mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 28 m
92 Cáp điện CXV(3x16+1x10)mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 64 m
93 Dây E10mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 64 m
94 Ống nhựa chống cháy luồn dây D16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 935 m
95 Ống nhựa chống cháy luồn dây D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 700 m
96 Ống nhựa chống cháy luồn dây D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 275 m
97 Ống nhựa chống cháy luồn dây D40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 92 m
H HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA
1 Tháo dỡ lắp đặt sửa chữa bảo dưỡng điều hòa 48000btu tận dụng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 T.bộ
2 Điều hòa không khí 9000BTU/H Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
3 Điều hòa không khí 18000BTU/H Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
4 Điều hòa không khí 21500BTU/H Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
5 Lắp đặt máy điều hoà không khí (điều hoà cục bộ), loại máy điều hoà treo tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 máy
6 Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn - Đoạn ống dài 2 m, đường kính ống 6,4x0,81 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,27 100m
7 Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn - Đoạn ống dài 2 m, đường kính ống 9,5x0,81 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,34 100m
8 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 12,7x0,81 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4 100m
9 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 15,9x1 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 100m
10 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 19,1x1 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,17 100m
11 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp dày 13mm, đường kính ống d=6,4mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,27 100m
12 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp dày 13mm, đường kính ống d=9,5mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,34 100m
13 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp dày 13mm, đường kính ống d=12,7mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4 100m
14 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp dày 13mm, đường kính ống d=15,9mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 100m
15 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp dày 13mm, đường kính ống d=19,1mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,17 100m
16 Ống nhựa mềm thoát nước ngưng D21 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,74 100m
17 Dây điện lõi đồng CV(1x2.5)mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 202 m
18 Dây E2.5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27 m
19 Dây điện lõi đồng CV(1x4)mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 476 m
20 Dây E4mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 238 m
21 Dây điện lõi đồng CV(1x6)mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 83 m
22 Dây E6mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 42 m
I HỆ THỐNG ĐIỆN NHẸ
1 Ổ cắm điện thoại lắp nổi gắn chân bàn RJ11 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
2 Ổ cắm mạng trong module lắp nổi gắn chân bàn RJ45 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17 cái
3 Ổ cắm điện thoạt lắp âm tường RJ11 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
4 Ổ cắm mạng lắp âm tường RJ45 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27 cái
5 Cáp mạng 4P-CAT UTP Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.160 m
6 Cáp điện thoại 2x2x0.5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.740 m
7 Ống nhựa chống cháy luồn dây D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.900 m
8 bộ phát WF Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
9 Tủ Swith 24 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
10 Tủ Swith 16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
11 Tủ Swith 08 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
J THIẾT BỊ VỆ SINH
1 Lavabo Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
2 Vòi một nguồn cấp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
3 Gương Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
4 Xí bệt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
5 Sịt nền Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
6 Bộ phụ kiện 5 chi tiết gồm Kệ kính, Hộp đựng giấy vệ sinh, Kệ ly đánh răng, Kệ đựng xà bông, Máng khăn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
7 Tiểu nam Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
8 Vòi chờ D15 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
9 Phễu thu KT(120x120) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
10 Hố ga KT(0.7x0.7)m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
11 Van phao đồng D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
12 Van điện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
K HỆ THỐNG CẤP NƯỚC
1 ống PPR ( Cấp nước lạnh) D40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,16 100m
2 ống PPR ( Cấp nước lạnh) D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,28 100m
3 ống PPR ( Cấp nước lạnh) D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,25 100m
4 ống PPR ( Cấp nước lạnh) D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,12 100m
5 Van khóa D40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
6 Van khóa D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
7 Van khóa D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
8 Bộ ba D40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
9 Bộ ba D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
10 Cút ren D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
11 Cút D40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
12 Cút D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
13 Cút D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
14 Cút D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
15 Côn D40/32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
16 Côn D25/20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
17 Tê D40/25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
18 Tê D25/20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
19 Tê D32/25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
20 Nút bịt D40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
21 Nút bịt D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
L HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC:
1 ống uPVC D140 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,25 100m
2 ống uPVC D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,13 100m
3 ống uPVC D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,43 100m
4 ống uPVC D75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,39 100m
5 ống uPVC D48 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m
6 ống uPVC D42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,05 100m
7 Cút 135 D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27 cái
8 Cút 135 D75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
9 Cút 90 D75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
10 Cút 90 D48 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
11 Cút 90 D42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
12 Côn thu D110/75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
13 Tê 90 D75/48 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
14 Tê 90 D75/42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
15 Tê 45(Y xiên) D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
16 Tê 45(Y xiên) D110/90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
17 Tê 45(Y xiên) D90/75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
18 Tê 45(Y xiên) D75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
19 Nút bịt D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
20 Nút bịt D75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
M HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MƯA
1 ống uPVC D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 100m
2 Rọ chắn rác D120 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
3 Cút 90 D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
4 Đai giữ ống Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 150 bộ
N PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Tủ trung tâm báo cháy 1 loop Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 tủ
2 Nút ấn báo cháy địa chỉ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6 5 nút
3 Chuông đèn báo cháy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6 5 chuông
4 Hộp đựng tổ hợp chuông đèn nút ấn báo cháy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 hộp
5 Đầu báo cháy khói quang địa chỉ kèm đế Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,5 10 đầu
6 Đầu báo cháy nhiệt gia tăng địa chỉ kèm đế Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 10 đầu
7 Hộp đấu nối kỹ thuật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 hộp
8 Dây tín hiệu chống nhiễu 2x1 mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 400 m
9 Ống ghen cứng D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 300 m
10 Ống ghen mềm D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
11 Đèn chiếu sáng sự cố Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
12 Đèn chỉ dẫn thoát nạn 1 mặt không chỉ hướng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
13 Đèn chỉ dẫn thoát nạn 2 mặt có chỉ hướng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
14 Aptomat 6A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
15 Dây cấp nguồn 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
16 Ống ghen cứng D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
17 Ống ghen mềm PVC D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
18 Bình chữa cháy ABC 4kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
19 Bình chữa cháy CO2 3kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
O CẢI TẠO BƯU CỤC PHÁT
1 Tháo dỡ cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,245 m2
2 Phá dỡ hàng rào song sắt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,44 m2
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22,5724 m3
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 139,142 m2
5 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2466 100m3
6 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2466 100m3
7 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2466 100m3
8 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6968 m3
9 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,6648 m3
10 Bê tông lót móng đá 4x6, mác100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,536 m3
11 Xây gạch BTXM 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,6464 m3
12 Xây gạch BTXM 6,5x10,5x22 cm Xây móng chiều dày <=33cm, Vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,9504 m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2464 m3
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ gia cố móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0224 100m2
15 Bê tông nền đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5208 m3
16 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0453 100m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch BTXM (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,857 m3
18 Làm trần phẳng trần thả 600x600 bằng tấm thạch cao có khung xương nổi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 80,972 m2
19 Trát vữa xi măng cát tường cột, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 69,945 m2
20 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 69,945 m2
21 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1594 100m3
22 Rải vải địa kỹ thuật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7971 100m2
23 Bê tông nền đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,9568 m3
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,8762 m3
25 Sơn Epoxy nền Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 96,1342 m2
26 Gia công khung đỡ tôn dày 2mm bằng thép hộp mạ kẽm 30x60x1.5mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0142 tấn
27 Lắp dựng khung Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0142 tấn
28 Lợp mái che tường tôn múi dày 0,45mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0504 100m2
29 Tôn diềm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,8 md
30 Gia công vách tôn dày 2mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1029 tấn
31 Lắp sàn thao tác Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1029 tấn
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,112 m2
33 Công tác ốp trụ, cột, gạch 30x60cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 54,648 m2
34 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2275 m3
35 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ gia cố, lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0376 100m2
36 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, d <=10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0239 tấn
37 Cửa đi 1 cánh mở quay khung thép pano tôn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,575 m2
38 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,575 m2
39 Sản xuất, lắp dựng cửa nhôm kính, cửa đi 2 cánh mở, kính an toàn dày 6.38mm, độ dày thanh nhôm từ 1.5-1.8mm, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,72 m2
40 Sản xuất, lắp dựng vách kính khung nhôm, thanh nhôm dày 1,5-1,8mm, kinh an toàn dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,8 m2
41 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8097 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->