Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp các hạng mục: Giao thông, vỉa hè, cây xanh (theo hiện trạng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200651919-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Anh
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Xây lắp các hạng mục: Giao thông, vỉa hè, cây xanh (theo hiện trạng)
Số hiệu KHLCNT 20200615951
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-17 17:54:00 đến ngày 2020-06-29 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,869,064,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG, VỈA HÈ
1 Phá dỡ Nền gạch block Mô tả kỹ thuật Chương V 1.950,492 m2
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật Chương V 4,681 100m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật Chương V 791,84 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật Chương V 19,36 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật Chương V 13,963 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật Chương V 13,963 100m3
7 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 170,667 m3
8 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 15,36 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 17,067 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 17,067 100m3
11 Đào khuôn đường, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 93,28 m3
12 Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 8,395 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 9,328 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 9,328 100m3
15 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường <= 14cm Mô tả kỹ thuật Chương V 4,219 100m
16 Cày xới mặt đường cũ tạo nhám Mô tả kỹ thuật Chương V 39,998 100m2
17 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Mô tả kỹ thuật Chương V 39,998 100m2
18 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Mô tả kỹ thuật Chương V 39,998 100m2
19 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Mô tả kỹ thuật Chương V 13,052 100m2
20 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Mô tả kỹ thuật Chương V 13,052 100m2
21 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Mô tả kỹ thuật Chương V 13,052 100m2
22 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Mô tả kỹ thuật Chương V 13,052 100m2
23 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật Chương V 4,568 100m3
24 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật Chương V 3,263 100m3
25 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Mô tả kỹ thuật Chương V 21,033 100m2
26 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Mô tả kỹ thuật Chương V 21,033 100m2
27 Lát gạch bê tông vân đá KT 40x40x5 cm Mô tả kỹ thuật Chương V 7.981,97 m2
28 Gạch bê tông vân đá KT40x40x5 Mô tả kỹ thuật Chương V 7.981,97 m2
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật Chương V 638,558 m3
30 Lát gạch bê tông vân đá KT 40x40x5 cm Mô tả kỹ thuật Chương V 649,44 m2
31 Gạch bê tông vân đá KT40x40x5 Mô tả kỹ thuật Chương V 649,44 m2
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật Chương V 51,955 m3
33 Lát gạch bê tông vân đá KT 40x40x5 cm Mô tả kỹ thuật Chương V 97,2 m2
34 Gạch bê tông vân đá KT40x40x5 Mô tả kỹ thuật Chương V 97,2 m2
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 14,58 m3
36 Lát gạch bê tông vân đá KT 40x40x5 cm Mô tả kỹ thuật Chương V 58,54 m2
37 Gạch bê tông vân đá KT40x40x5 Mô tả kỹ thuật Chương V 58,54 m2
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 8,781 m3
39 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông vân đá, bó vỉa vát 26x23x100 cm Mô tả kỹ thuật Chương V 2.265,42 m
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật Chương V 165,376 m3
41 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật Chương V 5,437 100m2
42 Lát tấm đan rãnh vân đá KT 30x50x6 Mô tả kỹ thuật Chương V 679,626 m2
43 Viên bó vỉa đục lỗ có song chắn Mô tả kỹ thuật Chương V 10 viên
44 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông vân đá, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm Mô tả kỹ thuật Chương V 1.321,2 m
45 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật Chương V 72,746 m3
46 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật Chương V 2,847 100m2
47 Lát tấm đan rãnh KT 30x50x6 Mô tả kỹ thuật Chương V 204,36 m2
48 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông vân đá, bó vỉa vát 26x23x30 cm Mô tả kỹ thuật Chương V 21,6 m
49 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,024 m3
50 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật Chương V 0,202 100m2
51 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật Chương V 4,384 m3
52 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật Chương V 0,274 100m2
53 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 7,384 m3
54 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 56,17 m2
55 Bó gốc cây bằng bê tông vân đá 10x15 Mô tả kỹ thuật Chương V 1.712,55 m
56 Lắp dựng viên vỉa gốc cây bằng bê tông vân đá 10x15 Mô tả kỹ thuật Chương V 2.330 cái
57 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật Chương V 32,62 m3
58 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật Chương V 64,682 100m2
B CÂY XANH
1 Trồng, chăm sóc cây bóng mát Mô tả kỹ thuật Chương V 152 cây/lần
2 Trồng cây bóng mát cây sala cao 4-6m, ĐK thân 25-30cm tính từ mặt đất 1.3m dáng cân đối, không sâu bệnh Mô tả kỹ thuật Chương V 152 cây
3 Trồng, chăm sóc cây hàng rào, cây trồng mảng, cây hoa lưu niên. Sử dụng máy bơm ô tô tưới Mô tả kỹ thuật Chương V 168,08 m2/tháng
4 Cây chuỗi ngọc Mô tả kỹ thuật Chương V 70,6 md
5 Cây dâm bụt thái Mô tả kỹ thuật Chương V 23,3 m2
6 Cây mẫu đơn Mô tả kỹ thuật Chương V 96,2 m2
7 Cây ngọc bút Mô tả kỹ thuật Chương V 438 m2
8 Đánh chuyển, chăm sóc cây bóng mát, cây cảnh để bảo tồn. ĐK thân <= 50; ĐK bầu 50- 80 Mô tả kỹ thuật Chương V 26 cây/tháng
9 Bồi đất màu, san tại chỗ và vận chuyển 50m Mô tả kỹ thuật Chương V 60,33 1m3
C TỔ CHỨC GIAO THÔNG
1 Tấm composite bảo vệ gốc cây Mô tả kỹ thuật Chương V 254 bộ
2 Gia công cột mạ kẽm Mô tả kỹ thuật Chương V 4,106 tấn
3 Lắp dựng cột thép các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 4,106 tấn
4 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm Mô tả kỹ thuật Chương V 215 m2
5 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Mô tả kỹ thuật Chương V 2.602,9 m2
D PHẦN KIẾN TRÚC
1 Tháo dỡ các kết cấu thép, cột thép Mô tả kỹ thuật Chương V 1,818 tấn
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật Chương V 1,274 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật Chương V 12,373 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật Chương V 0,136 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật Chương V 0,136 100m3
6 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 47,354 m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,158 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,316 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,316 100m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,376 m3
11 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật Chương V 8,86 m3
12 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật Chương V 6,046 m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,95 m3
14 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật Chương V 0,086 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,274 tấn
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,14 m3
17 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật Chương V 0,069 100m2
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,274 tấn
19 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,831 m3
20 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật Chương V 6,42 m3
21 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 31,618 m2
22 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật Chương V 75,875 m2
23 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 107,493 m2
24 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Mô tả kỹ thuật Chương V 1,688 tấn
25 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật Chương V 79,43 m2
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 61,45 m2
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,352 m3
28 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,168 m3
29 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 16 m2
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,8 m3
31 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,8 m3
32 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật Chương V 0,048 100m2
33 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật Chương V 0,073 tấn
34 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật Chương V 16 cấu kiện
35 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 27,44 m3
36 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiệnbằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 27,44 m3
37 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật Chương V 0,274 100m3
38 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km Mô tả kỹ thuật Chương V 0,274 100m3
39 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,08 m3
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,06 tấn
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,441 tấn
42 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật Chương V 0,255 100m2
43 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 12,33 m3
44 Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái <=50 kg Mô tả kỹ thuật Chương V 0,258 tấn
45 Bu lông móng M 24x750 Mô tả kỹ thuật Chương V 16 bộ
46 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,091 100m3
47 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,091 100m3
48 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,092 100m3
49 Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Mô tả kỹ thuật Chương V 4,048 tấn
50 Chi phí vận chuyển kết cấu thép bằng cẩu tự hành 11T Mô tả kỹ thuật Chương V 1 trọn gói
51 Lắp dựng cột thép Mô tả kỹ thuật Chương V 1,451 tấn
52 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ > 18 m Mô tả kỹ thuật Chương V 2,597 tấn
53 Bu lông mạ kẽm M18*60 Mô tả kỹ thuật Chương V 72 bộ
54 Bu lông mạ kẽm M27*120 Mô tả kỹ thuật Chương V 32 bộ
55 Đục tẩy bê tông móng cột cũ để lát gạch vỉa hè Mô tả kỹ thuật Chương V 1 trọn gói
56 Tháo dỡ+lắp đặt+ sửa chữa những hư hỏng, hoàn trả lại hệ thống đèn led trang trí Mô tả kỹ thuật Chương V 1 trọn gói
57 Vật tư phụ lắp đặt hệ thống điện Mô tả kỹ thuật Chương V 1 trọn gói
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->