Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp các hạng mục: Giao thông, vỉa hè, cây xanh (theo hiện trạng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200651919-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Anh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp các hạng mục: Giao thông, vỉa hè, cây xanh (theo hiện trạng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200615951 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-17 17:54:00 đến ngày 2020-06-29 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,869,064,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG, VỈA HÈ | |||
| 1 | Phá dỡ Nền gạch block | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.950,492 | m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,681 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật Chương V | 791,84 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật Chương V | 19,36 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật Chương V | 13,963 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật Chương V | 13,963 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 170,667 | m3 |
| 8 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 15,36 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 17,067 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 17,067 | 100m3 |
| 11 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 93,28 | m3 |
| 12 | Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8,395 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 9,328 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 9,328 | 100m3 |
| 15 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường <= 14cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,219 | 100m |
| 16 | Cày xới mặt đường cũ tạo nhám | Mô tả kỹ thuật Chương V | 39,998 | 100m2 |
| 17 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 39,998 | 100m2 |
| 18 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 39,998 | 100m2 |
| 19 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 13,052 | 100m2 |
| 20 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 13,052 | 100m2 |
| 21 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 13,052 | 100m2 |
| 22 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 13,052 | 100m2 |
| 23 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,568 | 100m3 |
| 24 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,263 | 100m3 |
| 25 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 21,033 | 100m2 |
| 26 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 21,033 | 100m2 |
| 27 | Lát gạch bê tông vân đá KT 40x40x5 cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7.981,97 | m2 |
| 28 | Gạch bê tông vân đá KT40x40x5 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7.981,97 | m2 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 638,558 | m3 |
| 30 | Lát gạch bê tông vân đá KT 40x40x5 cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 649,44 | m2 |
| 31 | Gạch bê tông vân đá KT40x40x5 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 649,44 | m2 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 51,955 | m3 |
| 33 | Lát gạch bê tông vân đá KT 40x40x5 cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 97,2 | m2 |
| 34 | Gạch bê tông vân đá KT40x40x5 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 97,2 | m2 |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 14,58 | m3 |
| 36 | Lát gạch bê tông vân đá KT 40x40x5 cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 58,54 | m2 |
| 37 | Gạch bê tông vân đá KT40x40x5 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 58,54 | m2 |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8,781 | m3 |
| 39 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông vân đá, bó vỉa vát 26x23x100 cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2.265,42 | m |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 165,376 | m3 |
| 41 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,437 | 100m2 |
| 42 | Lát tấm đan rãnh vân đá KT 30x50x6 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 679,626 | m2 |
| 43 | Viên bó vỉa đục lỗ có song chắn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10 | viên |
| 44 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông vân đá, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.321,2 | m |
| 45 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 72,746 | m3 |
| 46 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,847 | 100m2 |
| 47 | Lát tấm đan rãnh KT 30x50x6 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 204,36 | m2 |
| 48 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông vân đá, bó vỉa vát 26x23x30 cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 21,6 | m |
| 49 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,024 | m3 |
| 50 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,202 | 100m2 |
| 51 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,384 | m3 |
| 52 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,274 | 100m2 |
| 53 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,384 | m3 |
| 54 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 56,17 | m2 |
| 55 | Bó gốc cây bằng bê tông vân đá 10x15 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.712,55 | m |
| 56 | Lắp dựng viên vỉa gốc cây bằng bê tông vân đá 10x15 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2.330 | cái |
| 57 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 32,62 | m3 |
| 58 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật Chương V | 64,682 | 100m2 |
| B | CÂY XANH | |||
| 1 | Trồng, chăm sóc cây bóng mát | Mô tả kỹ thuật Chương V | 152 | cây/lần |
| 2 | Trồng cây bóng mát cây sala cao 4-6m, ĐK thân 25-30cm tính từ mặt đất 1.3m dáng cân đối, không sâu bệnh | Mô tả kỹ thuật Chương V | 152 | cây |
| 3 | Trồng, chăm sóc cây hàng rào, cây trồng mảng, cây hoa lưu niên. Sử dụng máy bơm ô tô tưới | Mô tả kỹ thuật Chương V | 168,08 | m2/tháng |
| 4 | Cây chuỗi ngọc | Mô tả kỹ thuật Chương V | 70,6 | md |
| 5 | Cây dâm bụt thái | Mô tả kỹ thuật Chương V | 23,3 | m2 |
| 6 | Cây mẫu đơn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 96,2 | m2 |
| 7 | Cây ngọc bút | Mô tả kỹ thuật Chương V | 438 | m2 |
| 8 | Đánh chuyển, chăm sóc cây bóng mát, cây cảnh để bảo tồn. ĐK thân <= 50; ĐK bầu 50- 80 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 26 | cây/tháng |
| 9 | Bồi đất màu, san tại chỗ và vận chuyển 50m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 60,33 | 1m3 |
| C | TỔ CHỨC GIAO THÔNG | |||
| 1 | Tấm composite bảo vệ gốc cây | Mô tả kỹ thuật Chương V | 254 | bộ |
| 2 | Gia công cột mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,106 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,106 | tấn |
| 4 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 215 | m2 |
| 5 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2.602,9 | m2 |
| D | PHẦN KIẾN TRÚC | |||
| 1 | Tháo dỡ các kết cấu thép, cột thép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,818 | tấn |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,274 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật Chương V | 12,373 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,136 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,136 | 100m3 |
| 6 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 47,354 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,158 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,316 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,316 | 100m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,376 | m3 |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8,86 | m3 |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6,046 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,95 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,086 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,274 | tấn |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,14 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,069 | 100m2 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,274 | tấn |
| 19 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,831 | m3 |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6,42 | m3 |
| 21 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 31,618 | m2 |
| 22 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 75,875 | m2 |
| 23 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 107,493 | m2 |
| 24 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,688 | tấn |
| 25 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật Chương V | 79,43 | m2 |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 61,45 | m2 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,352 | m3 |
| 28 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,168 | m3 |
| 29 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 16 | m2 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,8 | m3 |
| 31 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,8 | m3 |
| 32 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,048 | 100m2 |
| 33 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,073 | tấn |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật Chương V | 16 | cấu kiện |
| 35 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 27,44 | m3 |
| 36 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiệnbằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật Chương V | 27,44 | m3 |
| 37 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,274 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,274 | 100m3 |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,08 | m3 |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,06 | tấn |
| 41 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,441 | tấn |
| 42 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,255 | 100m2 |
| 43 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 12,33 | m3 |
| 44 | Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái <=50 kg | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,258 | tấn |
| 45 | Bu lông móng M 24x750 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 16 | bộ |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,091 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,091 | 100m3 |
| 48 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,092 | 100m3 |
| 49 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,048 | tấn |
| 50 | Chi phí vận chuyển kết cấu thép bằng cẩu tự hành 11T | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | trọn gói |
| 51 | Lắp dựng cột thép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,451 | tấn |
| 52 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ > 18 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,597 | tấn |
| 53 | Bu lông mạ kẽm M18*60 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 72 | bộ |
| 54 | Bu lông mạ kẽm M27*120 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 32 | bộ |
| 55 | Đục tẩy bê tông móng cột cũ để lát gạch vỉa hè | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | trọn gói |
| 56 | Tháo dỡ+lắp đặt+ sửa chữa những hư hỏng, hoàn trả lại hệ thống đèn led trang trí | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | trọn gói |
| 57 | Vật tư phụ lắp đặt hệ thống điện | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | trọn gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi