Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200649172-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tây Nam Phát
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200634181
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-17 15:30:00 đến ngày 2020-06-29 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,512,634,929 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC : NHÀ LÀM VIỆC BAN CHỈ HUY
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,624 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,514 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,563 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,51 m3
5 Đất chỡ đến để đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 85,588 m3
6 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,048 m3
7 Bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,34 m3
8 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 m3
9 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,227 m3
10 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,369 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,169 m3
12 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,982 m3
13 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,71 m3
14 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,152 100m2
15 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,452 100m2
16 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,663 100m2
17 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,934 100m2
18 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,388 100m2
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,113 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,564 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,206 tấn
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,424 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,381 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,695 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,54 tấn
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,121 tấn
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,213 tấn
28 Xây móng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,654 m3
29 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,836 m3
30 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,14 m3
31 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,542 m3
32 Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,128 m3
33 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,311 m2
34 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,54 m2
35 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,24 m2
36 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 137,075 m2
37 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 404,315 m2
38 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,356 m2
39 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,24 m2
40 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 105,68 m2
41 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,565 m2
42 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 95,32 m2
43 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 221,724 m
44 Bả bằng ma tít vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 90,365 m2
45 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 90,365 m2
46 Bả bằng ma tít vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 404,315 m2
47 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 404,315 m2
48 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 169,241 m2
49 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 169,241 m2
50 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,24 m2
51 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,24 m2
52 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,16 m2
53 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,16 m2
54 Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,16 m2
55 Láng granitô cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,68 m2
56 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 149,14 m2
57 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,546 tấn
58 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,546 tấn
59 Làm trần tôn lạnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 138 m2
60 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,771 100m2
61 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,76 m2
62 Cung cấp cửa đi sắt kính có hoa sắt ( Chưa kính & khóa ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,44 m2
63 Cung cấp cửa sổ sắt kính có hoa sắt ( Chưa kính & hoa sắt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,32 m2
64 Kính trắng dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,24 m2
65 Cung cấp khóa cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
66 Cục hít chống va đập cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
67 Lắp dựng hoa sắt cửa, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,32 m2
68 Cung cấp hoa sắt cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,32 m2
69 Đắp chữ " NHÀ LÀM VIỆC " cao 30cm bằng vữa XM Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
70 Đắp chữ " BCHQS XÃ HÒA THẠNH " cao 50cm bằng vữa XM Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
71 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 219,022 m2
B ĐIỆN NƯỚC NHÀ LÀM VIỆC BAN CHỈ HUY
1 Đèn 1,2m*2 PRFL236 Paragon (máng+tăng phô+starte+bóng ) âm trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
2 Đèn 1,2m*1 (máng+tăng phô+starte+bóng ) nổi Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
3 Quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
4 Ổ cắm đôi 2 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
5 Con tắc 2 chiều âm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
6 Điều tốc quạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
7 Hộp âm tường dùng cho con tắc, CB Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 cái
8 Hộp nối vuông 110 x 110 x 50 loại chống cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
9 Dây cáp đơn CV 1.0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 400 m
10 Dây cáp đơn CV 2.0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 450 m
11 Dây cáp đơn CV 7.0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
12 Cáp Duplex 2*7mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
13 Ống cứng 25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
14 Ống cứng 20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
15 Ống cứng 16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m
16 Phụ kiện nối ống D16+D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 cái
17 CB30A2PLS Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
18 CB5+10A2P LS Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
19 Uclevis Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
20 Lắp tủ điện 200*300*110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
21 Băng keo Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cuộn
22 Vít tắc kê Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 con
23 Ong PVC Þ 60 dày 2,0mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 100m
24 Ong PVC Þ 90 dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,44 100m
25 Co lơi PVC Þ90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
26 Cầu thu rác ống xối D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
27 Khâu nối PVC Þ90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
28 Đào đất 8*0,3*0,4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,96 m3
29 Lấp đất 8*0.3*0.4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,96 m3
C NHÀ Ở DÂN QUÂN THƯỜNG TRỰC
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,484 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,314 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,324 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,811 m3
5 Đất chỡ đến để đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,856 m3
6 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,477 m3
7 Bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,638 m3
8 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,76 m3
9 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,696 m3
10 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,248 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,024 m3
12 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,318 m3
13 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,103 m3
14 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,165 100m2
15 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,85 100m2
16 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,119 100m2
17 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,875 100m2
18 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,248 100m2
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,076 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,471 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,078 tấn
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,365 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,081 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,456 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,143 tấn
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,064 tấn
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,11 tấn
28 Xây móng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,09 m3
29 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,593 m3
30 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,604 m3
31 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,458 m3
32 Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 m3
33 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,373 m2
34 Công tác ốp đá vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,302 m2
35 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6 m2
36 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 161,89 m2
37 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 171,92 m2
38 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,52 m2
39 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,76 m2
40 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 111,22 m2
41 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 214 m
42 Bả bằng ma tít vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 161,89 m2
43 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 161,89 m2
44 Bả bằng ma tít vào tường trong Mô tả kỹ thuật theo chương V 171,92 m2
45 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 171,92 m2
46 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 229,5 m2
47 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 229,5 m2
48 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,94 m2
49 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,94 m2
50 Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,94 m2
51 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 135 m2
52 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,727 Tấn
53 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,727 Tấn
54 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,584 tấn
55 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,584 tấn
56 Làm trần tôn lạnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 115,02 m2
57 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,465 100m2
58 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,28 m2
59 Cung cấp cửa đi sắt kính có hoa sắt ( Chưa kính & khóa ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,2 m2
60 Cung cấp cửa sổ sắt kính có hoa sắt ( Chưa kính & hoa sắt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,08 m2
61 Kính trắng dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,28 m2
62 Cung cấp khóa cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
63 Cục hít chống va đập cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
64 Lắp dựng hoa sắt cửa, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,08 m2
65 Cung cấp hoa sắt cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,08 m2
66 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 243,274 m2
D ĐIỆN, NƯỚC NHÀ Ở DÂN QUÂN THƯỜNG TRỰC
1 Lắp đặt đèn led vuông nổi áp trần- 18W Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
2 Đèn 1,2m*1 PCFB136 (máng+tăng phô+starte+bóng ) nổi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
3 Quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
4 Ổ cắm đôi 2 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
5 Con tắc 2 chiều âm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
6 Điều tốc quạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
7 Hộp âm tường dùng cho con tắc, CB Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
8 Hộp nối vuông 110 x 110 x 50 loại chống cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
9 Dây cáp đơn CV 1.2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 400 m
10 Dây cáp đơn CV 2.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 450 m
11 Dây cáp đơn CV 7.0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
12 Cáp Duplex 2*7mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
13 Ống cứng 25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
14 Ống cứng 20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
15 Ống cứng 16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m
16 Phụ kiện nối ống D16+D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 cái
17 MCB 50A 1 pha 2 cực LS Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
18 CB5+10A2P LS Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
19 Uclevis Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
20 Lắp tủ điện 200*300*110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
21 Băng keo Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cuộn
22 Vít tắc kê Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 con
23 Ong PVC Þ 60 dày 2,0mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 100m
24 Ong PVC Þ 90 dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,486 100m
25 Co lơi PVC Þ90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
26 Cầu thu rác ống xối D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
27 Khâu nối PVC Þ90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
28 Đào đất 8*0,3*0,4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,96 m3
29 Lấp đất 8*0.3*0.4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,96 m3
E HẠNG MỤC : NHÀ ĂN, NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu >1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,2 m3
2 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,506 m3
3 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5445 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,628 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,177 m3
6 Đất chỡ đến để đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,13 m3
7 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,452 m3
8 Bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,078 m3
9 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,191 m3
10 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,872 m3
11 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,208 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,2244 m3
13 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,16 m3
14 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,748 m3
15 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,906 m3
16 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
17 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
18 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
19 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,077 100m2
20 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,442 100m2
21 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,841 100m2
22 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,722 100m2
23 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,167 100m2
24 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,025 100m2
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,088 tấn
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,148 tấn
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,046 tấn
28 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,115 tấn
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,153 tấn
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,724 tấn
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,27 tấn
32 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,095 tấn
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,056 tấn
34 Xây móng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,859 m3
35 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,324 m3
36 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,281 m3
37 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,772 m3
38 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,3 m2
39 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,336 m2
40 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,248 m2
41 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,272 m2
42 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,3 m2
43 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 102,644 m2
44 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,4 m2
45 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2 m2
46 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,904 m2
47 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,72 m2
48 Bả bằng ma tít vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,3 m2
49 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,3 m2
50 Bả bằng ma tít vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 102,644 m2
51 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 102,644 m2
52 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 83,024 m2
53 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 83,024 m2
54 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2 m2
55 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2 m2
56 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 139,4 m
57 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,16 m2
58 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,16 m2
59 Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,16 m2
60 Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m2
61 Trát tường trong chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,62 m2
62 Lát nền, sàn bằng gạch 200x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,65 m2
63 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,73 m2
64 Làm trần tôn lạnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,84 m2
65 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,316 tấn
66 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,316 tấn
67 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,688 100m2
68 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,96 m2
69 Cung cấp cửa đi sắt kính có hoa sắt ( Chưa kính & khóa) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,52 m2
70 Cung cấp cửa đi nhôm kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,52 m2
71 Cung cấp cửa sổ sắt kính có hoa sắt ( Chưa kính & hoa sắt ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6 m2
72 Kính trắng dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,626 m2
73 Cung cấp cửa đi nhôm nhà vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6 m2
74 Cung cấp khóa cửa cao cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
75 Lắp dựng hoa sắt cửa, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6 m2
76 Cung cấp hoa sắt cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6 m2
77 Ong cống BTCT Þ1000 L=500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
78 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,748 m2
F ĐIỆN, NƯỚC NHÀ ĂN VÀ NHÀ VỆ SINH
1 Đèn 1,2m*1 PCFB136 (máng+tăng phô+starte+bóng ) nổi Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
2 Quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
3 Lắp đặt đèn compact 4u Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
4 Ổ cắm đôi 2 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
5 Con tắc 2 chiều âm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
6 Điều tốc quạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
7 Hộp âm tường dùng cho con tắc, CB Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 hộp
8 Dây cáp đơn CV 1.0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m
9 Dây cáp đơn CV 2.0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
10 Dây cáp đơn CV 4.0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
11 Cáp Duplex 2*7mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
12 Ống luồn xoắn ruột gà Ø25 SP Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
13 MCB 20A 1 pha 2 cực LS Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
14 Uclevis Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
15 Lắp tủ điện 200*300*110 loại ngoài trời Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
16 băng keo Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cuộn
17 Vít tắc kê Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 con
18 Ống PVC Ø21 dày 1,6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
19 Ống PVC Ø27 dày 1,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
20 Ống PVC Ø34 dày 2,0mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
21 Ống PVC Ø60 dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,14 100m
22 Ống PVC Ø90 dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,52 100m
23 Co PVC Þ34-21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
24 Co lơi PVC Þ60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
25 Co lơi PVC Þ90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
26 Tê PVC Þ34-21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
27 Y PVC Þ60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
28 Y PVC Þ90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
29 côn PVC Þ34/27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
30 côn PVC Þ60/34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
31 côn PVC Þ90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
32 Khâu nối PVC Þ34-21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
33 Khâu nối PVC Þ60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
34 Khâu nối PVC Þ90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
35 Khâu răng các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
36 Van nhựa Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
37 Van nhựa Þ34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
38 Van 1 chiều Þ34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
39 Giảm chấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
40 Phểu thu nước 200*200 inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
41 Cầu thu rác ống xối D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
42 Xí bệt Đồng tâm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
43 Vòi rửa VS ĐL Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
44 Lavabo treo Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
45 Vòi lavabo + bộ xả inox WU FENG Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
46 Bồn tiều nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
47 Bộ kiếng 7 món VN Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
48 Hương sen 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
49 Bồn rửa inox 2 hộc Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
50 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bồn
51 Máy bơm nước 1,5HP 1pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
52 Giếng khoan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 giếng
53 Bê tông đá 1*2 M200:3*0,2*0,2*0,3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,012 m3
54 Ống STK D 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 100m
55 Chớp thông hơi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
56 Keo dán ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 kg
57 Cưa sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cây
58 Đào đất 30*0,3*0,7 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3 m3
59 Lấp đất 30*0.3*0.7 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3 m3
G HẠNG MỤC : ĐÀI NƯỚC
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,933 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <= 250 cm, vữa mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <= 250 cm, vữa mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,962 m3
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <= 18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,023 tấn
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,086 100m2
8 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,208 m2
9 Sản xuất hệ khung dàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,39 tấn
10 Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,39 tấn
11 Bulon D18, L400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 con
12 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,894 m2
H HẠNG MỤC : CỘT CỜ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,169 m3
2 Đào móng băng, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,384 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <= 250 cm, vữa mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,55 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <= 250 cm, vữa mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,303 m3
5 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <= 10 cm, cao <= 4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,271 m3
6 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,04 m2
7 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,428 m2
8 Sắt U 50x100 dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,41 kg
9 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,04 m2
10 Cột Inox + ròng rọc + dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
I HẠNG MỤC : SAN LẤP MẶT BẰNG
1 Đào xúc lớp đất hữu cơ nền đường bằng máy đào <= 0,8 m3 và máy ủi <= 110 CV, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,042 100m3
2 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,521 100m3
3 Mua đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 840,035 m3
4 Vận chuyển đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 652,1 m3
5 Cống bê tông ly tam D600 dài 3m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
J HẠNG MỤC : CỔNG CHÀO
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1 m, sâu > 1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,056 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,46 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng > 250 cm, vữa mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,588 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,833 m3
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <= 18 mm, ở độ cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,149 tấn
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,169 100m2
7 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <= 10 cm, cao <= 4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2 m3
8 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 m2
9 Bả bằng ma tít vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 m2
10 Sơn tường ngoài nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 m2
11 Bảng tên cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
K HẠNG MỤC : NỀN SÂN, ĐƯỜNG VÀO
1 Đào móng băng, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,037 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <= 250 cm, vữa mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,346 m3
3 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <= 4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m3
4 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,701 m2
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng > 250 cm, vữa mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,147 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,203 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->