Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200651236-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân huyện Mỹ Lộc Tỉnh Nam Định
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200637322
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguông vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-17 17:28:00 đến ngày 2020-06-29 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,103,598,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cải tạo trụ sở làm việc chính phía trước 02 tầng
1 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính Theo báo cáo KTKT được duyệt 19,099 m2
2 Phá dỡ lan can xây gạch Theo báo cáo KTKT được duyệt 1,88 m3
3 Tháo dỡ lan can sắt Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,192 tấn
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo báo cáo KTKT được duyệt 837,156 m2
5 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Theo báo cáo KTKT được duyệt 555,058 m2
6 Phá lớp vữa trát má cửa Theo báo cáo KTKT được duyệt 82,104 m2
7 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Theo báo cáo KTKT được duyệt 611,811 m2
8 Tháo dỡ nền gạch xi măng Theo báo cáo KTKT được duyệt 375,908 m2
9 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên lan can cầu thang Theo báo cáo KTKT được duyệt 9,824 m2
10 Tháo dỡ gạch ốp tường khu vệ sinh Theo báo cáo KTKT được duyệt 54,796 m2
11 Phá lớp vữa trát tường khu vệ sinh, cột, trụ Theo báo cáo KTKT được duyệt 102,576 m2
12 Phá lớp vữa trát trần khu vệ sinh Theo báo cáo KTKT được duyệt 19,668 m2
13 Phá dỡ tường ngăn khu vệ sinh Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,743 m3
14 Tháo dỡ cửa Theo báo cáo KTKT được duyệt 91,16 m2
15 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên hoa sắt cửa Theo báo cáo KTKT được duyệt 56,92 m2
16 Vận chuyển đất Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,554 100m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch BT rỗng 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo báo cáo KTKT được duyệt 11,226 m3
18 Xây cột, trụ bằng gạch BT rỗng 6x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo báo cáo KTKT được duyệt 9,835 m3
19 Xây lan can bằng gạch BT rỗng 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo báo cáo KTKT được duyệt 3,764 m3
20 Bê tông giằng lan can, M200, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,465 m3
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,038 100m2
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,008 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,036 tấn
24 Mua + lắp đặt lan can INOX Theo báo cáo KTKT được duyệt 259,19 kg
25 Bê tông lanh tô , M200, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,209 m3
26 Ván khuôn gỗ lanh tô Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,033 100m2
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,004 tấn
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,013 tấn
29 Nhân công vệ sinh bề mặt sênô mái Theo báo cáo KTKT được duyệt 10 công
30 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT được duyệt 403,993 m2
31 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT được duyệt 215,606 m2
32 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT được duyệt 705,593 m2
33 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT được duyệt 940,052 m2
34 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT được duyệt 144,21 m2
35 Trát granitô tay vịn lan can, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT được duyệt 18,023 m2
36 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo báo cáo KTKT được duyệt 849,803 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo báo cáo KTKT được duyệt 1.561,323 m2
38 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 354,563 m2
39 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x600mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 28,901 m2
40 Nhân công mài lại granitô bậc tam cấp, bậc cầu thang Theo báo cáo KTKT được duyệt 85,275 m2
41 Sơn phủ bóng bề mặt mài lại granito Theo báo cáo KTKT được duyệt 85,275 1m2
42 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo báo cáo KTKT được duyệt 9,824 1m2
43 Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 20,658 m2
44 Ốp tường trong khu vệ sinh, kích thước gạch 300x450mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 155,572 m2
45 Mua và lắp đặt vách ngăn khu vệ sinh, vách Compact Theo báo cáo KTKT được duyệt 7,077 m2
46 Mua cửa đi pa nô kính gỗ lim Theo báo cáo KTKT được duyệt 27,06 m2
47 Mua cửa sổ, pano kính gỗ lim Theo báo cáo KTKT được duyệt 48,46 m2
48 Mua vách cố định trên cửa đi, cửa sổ, pa no kính gỗ lim Theo báo cáo KTKT được duyệt 18,28 m2
49 Lắp dựng cửa không có khuôn Theo báo cáo KTKT được duyệt 93,8 1m2
50 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo báo cáo KTKT được duyệt 56,92 1m2
51 Mua sen hoa cửa sắt đặc cả sơn Theo báo cáo KTKT được duyệt 67,8 kg
52 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo báo cáo KTKT được duyệt 8,74 m2
53 Mua cửa đi nhựa lõi thép kính 5ly cánh mở quay Theo báo cáo KTKT được duyệt 9 m2
54 Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao + khung xương Theo báo cáo KTKT được duyệt 48,097 m2
55 Lắp dựng dàn giáo ngoài Theo báo cáo KTKT được duyệt 2,828 100m2
56 Lắp dựng dàn giáo trong Theo báo cáo KTKT được duyệt 3,1 100m2
57 Mua và Lắp đặt ống nhựa, dài 6m - Đường kính 90mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,54 100m
58 Mua và Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 18 cái
59 Mua và Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110*90mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 18 cái
60 Mua và Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 6 cái
61 Móc giữ ống Theo báo cáo KTKT được duyệt 36 cái
62 Rọ chắn rác Theo báo cáo KTKT được duyệt 6 cái
63 Lắp đặt bình bột chữa cháy BC - MFZL8 - trong hộp Theo báo cáo KTKT được duyệt 4 bộ
64 Lắp đặt bình khí chữa cháy CO2 - MT5 - trong hộp Theo báo cáo KTKT được duyệt 2 bộ
65 Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZ35 (có bánh xe) - đặt dưới đất Theo báo cáo KTKT được duyệt 2 bộ
66 Mua Nội quy + tiêu lệnh PCCC Theo báo cáo KTKT được duyệt 2 bộ
67 Mua Hộp đựng bình chữa cháy Theo báo cáo KTKT được duyệt 2 cái
68 Lắp đặt đèn thoát hiểm Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,2 5 đèn
69 Mua Đèn báo hướng thoát nạn + đèn chiếu sáng sự cố Theo báo cáo KTKT được duyệt 1 đèn
70 Mua và Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo báo cáo KTKT được duyệt 5 m
71 Đục tường đặt hộp chữa cháy Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,77 m2
72 Trát hộc đặt hộp chữa cháy, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT được duyệt 1,67 m2
73 Mua và lắp đặt Bệ xí bệt 2 nút ấn màu trắng + 01 dây cấp Theo báo cáo KTKT được duyệt 6 bộ
74 Mua Vòi xịt xí bệt Theo báo cáo KTKT được duyệt 6 cái
75 Mua và lắp đặt LAVABO màu trắng + chân chậu Theo báo cáo KTKT được duyệt 6 bộ
76 Mua ống thải theo chậu Theo báo cáo KTKT được duyệt 6 bộ
77 Mua dây cấp Theo báo cáo KTKT được duyệt 12 bộ
78 Mua Vòi LAVABO nóng lạnh Theo báo cáo KTKT được duyệt 4 bộ
79 Mua Vòi LAVABO lạnh Theo báo cáo KTKT được duyệt 2 bộ
80 Mua và Lắp đặt Gương soi + phu kiện INOX (Kệ kính+Hộp đựng giấy vệ sinh+Kệ đựng bàn chải và cốc+Thanh vắt khăn +Kệ đựng xà phòng) Theo báo cáo KTKT được duyệt 6 cái
81 Mua và Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Theo báo cáo KTKT được duyệt 3 bộ
82 Mua và Lắp đặt chậu tiểu nam + van xả + xiphong Theo báo cáo KTKT được duyệt 1 bộ
83 Mua và Lắp đặt vòi rửa sàn Theo báo cáo KTKT được duyệt 2 bộ
84 Mua và Lắp đặt ga thu nước sàn + nắp Theo báo cáo KTKT được duyệt 8 cái
85 Mua và Lắp đặt bình nóng lạnh 15L Theo báo cáo KTKT được duyệt 3 bộ
86 Mua Dây cấp Theo báo cáo KTKT được duyệt 6 cái
87 Mua và Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,4mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,33 100m
88 Mua và Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,56 100m
89 Mua và Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 3 cái
90 Mua và Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 5 cái
91 Mua và Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 14 cái
92 Mua và Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 42 cái
93 Mua và Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 4 cái
94 Mua và Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 25mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 28 cái
95 Mua và Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR đường kính 25mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 35 cái
96 Mua và Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 32mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 3 cái
97 Mua và Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 25mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 2 cái
98 Mua và Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 32mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 3 cái
99 Mua và Lắp đặt rắc co nhựa PPR, ĐK 25mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 2 cái
100 Mua và Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 60*32mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 3 cái
101 Mua và Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32*25mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 5 cái
102 Mua và Lắp nút bịt nhựa PPR, ĐK 20mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 10 cái
103 Mua và Lắp đặt ống nhựa,dài 8m, ĐK 110mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,46 100m
104 Mua và Lắp đặt ống nhựa,dài 8m, ĐK 90mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,5 100m
105 Mua và Lắp đặt ống nhựa, dài 8m, ĐK 60mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,2 100m
106 Mua và Lắp đặt ống nhựa,dài 8m, ĐK 34mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,04 100m
107 Mua và Lắp chếch nhựa 135 độ nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 18 cái
108 Mua và Lắp chếch chữ Y nhựa 135 độ nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 6 cái
109 Mua và Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 18 cái
110 Mua và Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 14 cái
111 Mua và Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 90*42mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 17 cái
112 Mua và Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110*42mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 1 cái
113 Mua và Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 12 cái
114 Móc giữ ống Theo báo cáo KTKT được duyệt 18 cái
115 Hút bể phốt Theo báo cáo KTKT được duyệt 1 ca
116 Mua và Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,9 100m
117 Mua và Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 3 cái
118 Mua và Lắp đặt van phao, ĐK 32mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 3 cái
119 Mua và Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 24 cái
120 Mua và Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 5 cái
121 Mua và Lắp đặt măng sông nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 6 cái
122 Mua và Lắp đặt rắc co nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 4 cái
123 Mua và Lắp đặt van xả cặn, ĐK 32mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 3 cái
124 Mua và Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Theo báo cáo KTKT được duyệt 1 bể
125 Mua và Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Theo báo cáo KTKT được duyệt 1 bể
126 Mua và Lắp đặt automat 3 pha 75A Theo báo cáo KTKT được duyệt 1 cái
127 Mua và Lắp đặt automat 3 pha 40A Theo báo cáo KTKT được duyệt 2 cái
128 Mua và Lắp đặt các automat 2 pha 32A Theo báo cáo KTKT được duyệt 3 cái
129 Mua và Lắp đặt các automat 2 pha 25A Theo báo cáo KTKT được duyệt 1 cái
130 Mua và Lắp đặt các automat 2 pha 20A Theo báo cáo KTKT được duyệt 10 cái
131 Mua và Lắp đặt các automat 2 pha 16A Theo báo cáo KTKT được duyệt 20 cái
132 Mua và lắp đặt Vỏ tủ điện 300x200x150 Theo báo cáo KTKT được duyệt 2 hộp
133 Mua và lắp đặt Tủ chứa áp (4 module) Theo báo cáo KTKT được duyệt 14 hộp
134 Mua và Lắp đặt đèn tuýp LED bán nguyệt 220V-36W, L=1.2m Theo báo cáo KTKT được duyệt 18 bộ
135 Mua và Lắp đặt đèn led ốp trần, 220V-18W Theo báo cáo KTKT được duyệt 6 bộ
136 Mua và Lắp đặt đèn led ốp trần, 220V-24W Theo báo cáo KTKT được duyệt 9 bộ
137 Mua và lắp đặt Đèn led dowlight 220V-7W Theo báo cáo KTKT được duyệt 26 bộ
138 Mua và Lắp đặt đèn pha LED gắn tường Theo báo cáo KTKT được duyệt 2 bộ
139 Mua và lắp đặt Đèn mâm LED vuông 550x550 Theo báo cáo KTKT được duyệt 3 bộ
140 Mua và Lắp đặt quạt trần Theo báo cáo KTKT được duyệt 12 cái
141 Mua và Lắp đặt hộp nhựa nối dây Theo báo cáo KTKT được duyệt 15 hộp
142 Mua và Lắp đặt đế nhựa + mặt nhựa âm tường + công tắc 3 hạt Theo báo cáo KTKT được duyệt 5 cái
143 Mua và Lắp đặt đế nhựa + mặt nhựa âm tường + công tắc 2 hạt Theo báo cáo KTKT được duyệt 2 cái
144 Mua và Lắp đặt đế nhựa + mặt nhựa âm tường + công tắc 1 hạt Theo báo cáo KTKT được duyệt 17 cái
145 Mua và Lắp đặt đế nhựa + mặt nhựa âm tường + ổ cắm đôi Theo báo cáo KTKT được duyệt 46 cái
146 Mua và Lắp đặt cáp điện ruột đồng Cu/XLPE/PVC (3x10+1x6)mm2 Theo báo cáo KTKT được duyệt 60 m
147 Mua và Lắp đặt cáp điện ruột đồng Cu/XLPE/PVC (3x6+1x4)mm2 Theo báo cáo KTKT được duyệt 12 m
148 Mua và Lắp đặt cáp điện ruột đồng Cu/XLPE/PVC (3x4+1x2.5)mm2 Theo báo cáo KTKT được duyệt 80 m
149 Mua và Lắp đặt dây Cu/PVC 2x4mm2 Theo báo cáo KTKT được duyệt 110 m
150 Mua và Lắp đặt dây Cu/PVC 2x2,5mm2 Theo báo cáo KTKT được duyệt 471 m
151 Mua và Lắp đặt dây Cu/PVC 2x1,5mm2 Theo báo cáo KTKT được duyệt 526 m
152 Mua và Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 500 m
153 Mua ống đồng bảo ôn điều hòa Theo báo cáo KTKT được duyệt 33 m
154 Mua ống nhựa cứng thoát nước thải điều hòa D20 Theo báo cáo KTKT được duyệt 64 m
155 Tháo dỡ, bảo dưỡng lắp đặt lại 4 điều hòa cũ Theo báo cáo KTKT được duyệt 4 trọn gói
156 Lắp đặt máy điều hoà - Loại máy Treo tường Theo báo cáo KTKT được duyệt 11 máy
157 Kéo rải dây thép chống sét theo mái nhà, D=10mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 40 m
158 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 18 m
159 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 25 m
160 Kéo rải dây tiếp địa, d=20mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 7 m
161 Đào đất rãnh tiếp địa Theo báo cáo KTKT được duyệt 2,52 m3
162 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,025 100m3
163 Lắp đặt kim thu sét Theo báo cáo KTKT được duyệt 5 cái
164 Hồ lô chống sét tráng men Theo báo cáo KTKT được duyệt 5 cái
165 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Theo báo cáo KTKT được duyệt 3 cọc
166 Mối nối kiểm tra Theo báo cáo KTKT được duyệt 2 vị trí
167 Bật sắt fi 10 đỡ dây dẫn sét Theo báo cáo KTKT được duyệt 45 cái
B Cải tạo trụ sở làm việc phía sau 02 tầng
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Theo báo cáo KTKT được duyệt 856,311 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Theo báo cáo KTKT được duyệt 445,381 m2
3 Phá lớp vữa trát chân tường trong, ngoài nhà Theo báo cáo KTKT được duyệt 117,262 m2
4 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT được duyệt 53,768 m2
5 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT được duyệt 13,766 m2
6 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 600x900mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 7,078 m2
7 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo báo cáo KTKT được duyệt 473,931 m2
8 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo báo cáo KTKT được duyệt 871,244 m2
9 Mua Tay vịn lan can INOX Theo báo cáo KTKT được duyệt 70,62 kg
10 Vận chuyển đất Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,023 100m3
11 Lắp dựng dàn giáo ngoài Theo báo cáo KTKT được duyệt 3,78 100m2
12 Lắp dựng dàn giáo trong Theo báo cáo KTKT được duyệt 1,62 100m2
13 Tháo dỡ nền gạch xi măng Theo báo cáo KTKT được duyệt 95,145 m2
14 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 95,145 m2
15 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x600mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 1,466 m2
16 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x300mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 19,058 m2
17 Vận chuyển đất Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,019 100m3
18 Tháo dỡ cửa Theo báo cáo KTKT được duyệt 49,221 m2
19 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - gỗ Theo báo cáo KTKT được duyệt 74,892 m2
20 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - kim loại Theo báo cáo KTKT được duyệt 50,012 m2
21 Sơn kết cấu gỗ Theo báo cáo KTKT được duyệt 50,012 m2
22 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo báo cáo KTKT được duyệt 50,012 1m2
23 Phá dỡ bậc tam cấp trục 1 Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,908 m3
24 Mài lại granitô tam cấp, cầu thang Theo báo cáo KTKT được duyệt 74,762 m2
25 Sơn phủ bóng bề mặt mài lại granito Theo báo cáo KTKT được duyệt 74,762 1m2
26 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - gỗ tay vịn lan can Theo báo cáo KTKT được duyệt 14,192 m2
27 Sơn tay vịn lan can Theo báo cáo KTKT được duyệt 14,192 m2
28 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Theo báo cáo KTKT được duyệt 78,73 m2
29 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT được duyệt 78,73 m2
30 Quét Sika chống thấm mái, sê nô Theo báo cáo KTKT được duyệt 90,794 m2
31 Vận chuyển đất Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,016 100m3
32 Mua và Lắp đặt ống nhựa, dài 6m - Đường kính 90mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,36 100m
33 Mua và Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 8 cái
34 Mua và Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110*90mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 4 cái
35 Mua và Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 4 cái
36 Móc giữ ống Theo báo cáo KTKT được duyệt 12 cái
37 Rọ chắn rác Theo báo cáo KTKT được duyệt 4 cái
38 Mua và Lắp đặt automat 2 pha 80A Theo báo cáo KTKT được duyệt 1 cái
39 Mua và Lắp đặt automat 2 pha 16A Theo báo cáo KTKT được duyệt 4 cái
40 Mua và Lắp đặt đèn tuýp LED bán nguyệt 220V-36W, L=1.2m Theo báo cáo KTKT được duyệt 23 bộ
41 Mua và Lắp đặt đèn led ốp trần, 220V-24W Theo báo cáo KTKT được duyệt 6 bộ
42 Mua và Lắp đặt đèn pha LED gắn tường Theo báo cáo KTKT được duyệt 2 bộ
43 Mua và Lắp đặt quạt trần Theo báo cáo KTKT được duyệt 12 cái
44 Mua và Lắp đặt đế nhựa + mặt nhựa âm tường + công tắc 3 hạt Theo báo cáo KTKT được duyệt 4 cái
45 Mua và Lắp đặt đế nhựa + mặt nhựa âm tường + công tắc 2 hạt Theo báo cáo KTKT được duyệt 5 cái
46 Mua và Lắp đặt đế nhựa + mặt nhựa âm tường + công tắc 1 hạt Theo báo cáo KTKT được duyệt 2 cái
47 Mua và Lắp đặt đế nhựa + mặt nhựa âm tường + ổ cắm đôi Theo báo cáo KTKT được duyệt 20 cái
48 Mua và Lắp đặt dây Cu/PVC 2x4mm2 Theo báo cáo KTKT được duyệt 30 m
49 Mua và Lắp đặt dây Cu/PVC 2x2,5mm2 Theo báo cáo KTKT được duyệt 20 m
50 Mua và Lắp đặt máng nhựa nổi 14x8mm bảo hộ dây dẫn Theo báo cáo KTKT được duyệt 30 m
51 Mua ống đồng bảo ôn điều hòa Theo báo cáo KTKT được duyệt 12 m
52 Mua ống nhựa cứng thoát nước thải điều hòa D20 Theo báo cáo KTKT được duyệt 20 m
53 Lắp đặt máy điều hoà - Loại máy Treo tường Theo báo cáo KTKT được duyệt 4 máy
54 Lắp đặt bình bột chữa cháy BC - MFZL8 - trong hộp Theo báo cáo KTKT được duyệt 4 bộ
55 Lắp đặt bình khí chữa cháy CO2 - MT5 - trong hộp Theo báo cáo KTKT được duyệt 2 bộ
56 Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZ35 (có bánh xe) - đặt dưới đất Theo báo cáo KTKT được duyệt 2 bộ
57 Mua Nội quy + tiêu lệnh PCCC Theo báo cáo KTKT được duyệt 2 bộ
58 Mua Hộp đựng bình chữa cháy Theo báo cáo KTKT được duyệt 2 cái
59 Lắp đặt đèn thoát hiểm Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,2 5 đèn
60 Mua Đèn báo hướng thoát nạn + đèn chiếu sáng sự cố Theo báo cáo KTKT được duyệt 1 đèn
61 Mua và Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo báo cáo KTKT được duyệt 5 m
62 Đục tường đặt hộp chữa cháy Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,77 m2
63 Trát hộc đặt hộp chữa cháy, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT được duyệt 1,67 m2
C Xây mới nhà thường trực bảo vệ
1 Đào móng Theo báo cáo KTKT được duyệt 17,838 m3
2 Đóng cọc tre, dài 1.5m, mật độ 20cọc/m2 Theo báo cáo KTKT được duyệt 4,003 100m
3 Cát đen phủ đầu cọc Theo báo cáo KTKT được duyệt 1,334 m3
4 Bê tông lót móng, M100, PCB30, đá 4x6 Theo báo cáo KTKT được duyệt 1,398 m3
5 Xây móng bằng gạch BT 6x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo báo cáo KTKT được duyệt 3,1 m3
6 Xây móng bằng gạch BT đặc 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo báo cáo KTKT được duyệt 1,649 m3
7 Bê tông giằng móng, M200, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT được duyệt 1,246 m3
8 Ván khuôn giằng móng Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,077 100m2
9 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,024 tấn
10 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm, Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,149 tấn
11 Lấp đất chân móng bằng đầm đất cầm tay Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,117 100m3
12 Đắp cát, máy đầm đất cầm tay Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,029 100m3
13 Vận chuyển đất Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,063 100m3
14 Bê tông nền, M150, PCB30, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT được duyệt 1,425 m3
15 Bê tông cột , M200, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,62 m3
16 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,113 100m2
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,013 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,144 tấn
19 Bê tông dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,876 m3
20 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,123 100m2
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,024 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,185 tấn
23 Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,324 m3
24 Ván khuôn gỗ lanh tô Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,043 100m2
25 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,005 tấn
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,021 tấn
27 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT được duyệt 2,671 m3
28 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,248 100m2
29 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,204 tấn
30 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT được duyệt 24,36 m2
31 Quét Sika chống thấm mái Theo báo cáo KTKT được duyệt 24,36 m2
32 Xây kê cầu bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT được duyệt 1,318 m3
33 Lát gạch chống nóng bằng gạch 3 lỗ loại A 200x200x90cm Theo báo cáo KTKT được duyệt 19,344 m2
34 Bù gạch chống nóng Theo báo cáo KTKT được duyệt 77,376 viên
35 Xây tường thẳng bằng gạch BT 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo báo cáo KTKT được duyệt 8,401 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch BT 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75, PCB30 Theo báo cáo KTKT được duyệt 1,882 m3
37 Xây cột, trụ bằng gạch BT 6x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,542 m3
38 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo báo cáo KTKT được duyệt 82,021 m2
39 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo báo cáo KTKT được duyệt 80,797 m2
40 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT được duyệt 22,446 m2
41 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 16,693 m2
42 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x600mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 2,467 m2
43 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT được duyệt 26,2 m
44 Mua cửa đi, cửa nhựa lõi thép kính 5ly Theo báo cáo KTKT được duyệt 4,37 m2
45 Mua cửa sổ cánh mở quay trong ngoài, kính 5ly, cửa nhựa lõi thép Theo báo cáo KTKT được duyệt 7,44 m2
46 Mua vách cố định trên cửa đi, vách nhựa lõi thép, kính 5ly Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,968 m2
47 Mua sen hoa cửa sắt đặc 12x12 Theo báo cáo KTKT được duyệt 100 kg
48 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo báo cáo KTKT được duyệt 9,6 m2
49 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo báo cáo KTKT được duyệt 103,243 m2
50 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo báo cáo KTKT được duyệt 82,021 m2
51 Lắp dựng dàn giáo ngoài Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,54 100m2
52 Lắp dựng dàn giáo trong Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,18 100m2
53 Mua và Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,15 100m
54 Mua và Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 6 cái
55 Mua và Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110*60mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 3 cái
56 Móc giữ ống Theo báo cáo KTKT được duyệt 9 cái
57 Rọ chắn rác Theo báo cáo KTKT được duyệt 3 cái
58 Mua và Lắp đặt automat 2 pha 20A Theo báo cáo KTKT được duyệt 0 cái
59 Mua và Lắp đặt đèn tuýp LED bán nguyệt 220V-18W, L=1.2m Theo báo cáo KTKT được duyệt 2 bộ
60 Mua và Lắp đặt đèn pha LED gắn tường Theo báo cáo KTKT được duyệt 1 bộ
61 Mua và Lắp đặt quạt trần Theo báo cáo KTKT được duyệt 2 cái
62 Mua và Lắp đặt đế nhựa + mặt nhựa âm tường + công tắc 2 hạt Theo báo cáo KTKT được duyệt 1 cái
63 Mua và Lắp đặt đế nhựa + mặt nhựa âm tường + công tắc 1 hạt Theo báo cáo KTKT được duyệt 1 cái
64 Mua và Lắp đặt đế nhựa + mặt nhựa âm tường + ổ cắm đôi Theo báo cáo KTKT được duyệt 3 cái
65 Mua và Lắp đặt dây Cu/PVC 2x2,5mm2 Theo báo cáo KTKT được duyệt 80 m
66 Mua và Lắp đặt dây Cu/PVC 2x1,5mm2 Theo báo cáo KTKT được duyệt 20 m
67 Mua và Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 60 m
D Cải tạo nhà để xe phía trước
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,679 m3
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo báo cáo KTKT được duyệt 9,287 m2
3 Nhân công tháo dỡ lưới thép B40 Theo báo cáo KTKT được duyệt 1 công
4 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên hoa sắt, lan can Theo báo cáo KTKT được duyệt 61,557 m2
5 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo báo cáo KTKT được duyệt 61,557 1m2
6 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT được duyệt 9,287 m2
7 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo báo cáo KTKT được duyệt 9,287 m2
8 Mua và Lắp đặt ống nhựa,dài 8m, ĐK 90mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,044 100m
9 Mua Máng tôn thu nước Theo báo cáo KTKT được duyệt 15 md
10 Vận chuyển đất Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,009 100m3
11 Lắp dựng dàn giáo ngoài Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,33 100m2
E Xây mới nhà để xe phía sau
1 Đào móng cột Theo báo cáo KTKT được duyệt 3,047 m3
2 Bê tông lót móng , M100, PCB30, đá 4x6 Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,339 m3
3 Bê tông móng , M200, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT được duyệt 1,152 m3
4 Lấp đất hố móng Theo báo cáo KTKT được duyệt 1,556 m3
5 Bê tông nền , M200, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT được duyệt 5,356 m3
6 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT được duyệt 55,744 m2
7 Vận chuyển đất Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,015 100m3
8 Mua thép ống D126.8 dày 3mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 11,6 m
9 Mua Thép ống D59.9 dày 2.5mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 31,82 m
10 Mua Thép ống D108 dày 2.5mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 20,36 m
11 Mua Thép bản mã 200x200x10 Theo báo cáo KTKT được duyệt 12,56 kg
12 Lắp dựng khung nhà xe Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,364 tấn
13 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo báo cáo KTKT được duyệt 37,478 1m2
14 Sản xuất xà gồ thép hộp Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,298 tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,298 tấn
16 Lợp mái tôn nhà xe Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,524 100m2
17 Máng tôn thu nước Theo báo cáo KTKT được duyệt 20,6 m
18 Ke chống bão Theo báo cáo KTKT được duyệt 314,4 cái
19 Mua và Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,75 100m
20 Mua và Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 36 cái
21 Mua và Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 110*60mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 6 cái
22 Rọ chắn rác Theo báo cáo KTKT được duyệt 6 cái
23 Móc giữ ống Theo báo cáo KTKT được duyệt 12 cái
F Xây mới khu vệ sinh (giáp trụ sở làm việc phía sau 02 tầng)
1 Đào móng Theo báo cáo KTKT được duyệt 51,903 m3
2 Đóng cọc tre, dài 1.5m, mật độ 20cọc/m2 Theo báo cáo KTKT được duyệt 10,988 100m
3 Bê tông lót móng , M100, PCB30, đá 4x6 Theo báo cáo KTKT được duyệt 3,225 m3
4 Xây móng gạch bê tông (220x105x60) M75, dày >33cm, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT được duyệt 9,924 m3
5 Xây móng gạch bê tông (220x105x60) M75, dày <=33cm, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT được duyệt 8,441 m3
6 Bê tông giằng móng , M200, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT được duyệt 4,421 m3
7 Ván khuôn giằng móng Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,268 100m2
8 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,059 tấn
9 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm, Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,365 tấn
10 Bê tông lót móng bể phốt , M100, PCB30, đá 4x6 Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,625 m3
11 Bê tông móng bể phốt , M200, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT được duyệt 1,2 m3
12 Ván khuôn gỗ móng bể phốt Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,02 100m2
13 Lắp dựng cốt thép móng bể phốt, ĐK <=10mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,053 tấn
14 Xây tường bể phốt gạch bê tông (220x105x60) M75, dày <=33cm, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT được duyệt 2,841 m3
15 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan,đá 1x2, mác 200 Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,6 m3
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,032 100m2
17 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,054 tấn
18 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo báo cáo KTKT được duyệt 13,862 m2
19 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo báo cáo KTKT được duyệt 13,862 m2
20 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo báo cáo KTKT được duyệt 13 m2
21 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT được duyệt 3,393 m2
22 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo báo cáo KTKT được duyệt 8 1cấu kiện
23 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,365 100m3
24 Đắp cát, máy đầm đất cầm tay Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,116 100m3
25 Vận chuyển đất Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,154 100m3
26 Bê tông nền M150, PCB30, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT được duyệt 3,363 m3
27 Bê tông cột , M200, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT được duyệt 1,394 m3
28 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,238 100m2
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,031 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,324 tấn
31 Bê tông dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT được duyệt 1,803 m3
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,272 100m2
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,049 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,392 tấn
35 Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,194 m3
36 Ván khuôn gỗ lanh tô Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,032 100m2
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô , ĐK <=10mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,003 tấn
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,015 tấn
39 Bê tông sàn mái , M200, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT được duyệt 6,267 m3
40 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,546 100m2
41 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,465 tấn
42 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT được duyệt 58,408 m2
43 Quét Sika chống thấm mái Theo báo cáo KTKT được duyệt 58,408 m2
44 Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT được duyệt 24,26 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT được duyệt 1,097 m3
46 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75, cao <4m Theo báo cáo KTKT được duyệt 205,29 m2
47 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT được duyệt 6,996 m2
48 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT được duyệt 52,581 m2
49 Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 42,347 m2
50 Ốp tường trong khu vệ sinh, kích thước gạch 300x450mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 164,19 m2
51 Mua cửa đi nhựa lõi thép kính 5ly cánh mở quay Theo báo cáo KTKT được duyệt 4,14 m2
52 Mua cửa sổ cánh mở hất ra, kính 5ly, cửa nhựa lõi thép Theo báo cáo KTKT được duyệt 2,88 m2
53 Mua vách cố định trên cửa đi, vách nhựa lõi thép, kính 5ly Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,72 m2
54 Mua và lắp đặt Vách ngăn khu vệ sinh, vách Compact Theo báo cáo KTKT được duyệt 38,136 m2
55 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo báo cáo KTKT được duyệt 205,29 m2
56 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót 2 nước phủ Theo báo cáo KTKT được duyệt 59,577 m2
57 Lắp dựng dàn giáo ngoài Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,45 100m2
58 Lắp dựng dàn giáo trong Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,54 100m2
59 Mua và Lắp đặt automat 2 pha 30A Theo báo cáo KTKT được duyệt 1 cái
60 Mua và Lắp đặt các automat 2 pha 16A Theo báo cáo KTKT được duyệt 2 cái
61 Mua và Lắp đặt đèn led ốp trần, 220V-24W Theo báo cáo KTKT được duyệt 5 bộ
62 Mua và Lắp đặt hộp nhựa nối dây Theo báo cáo KTKT được duyệt 2 hộp
63 Mua và Lắp đặt đế nhựa + mặt nhựa âm tường + công tắc 1 hạt Theo báo cáo KTKT được duyệt 3 cái
64 Mua và Lắp đặt dây Cu/PVC 2x4mm2 Theo báo cáo KTKT được duyệt 40 m
65 Mua và Lắp đặt dây Cu/PVC 2x2,5mm2 Theo báo cáo KTKT được duyệt 50 m
66 Mua và Lắp đặt dây Cu/PVC 2x1,5mm2 Theo báo cáo KTKT được duyệt 24 m
67 Mua và Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 50 m
68 Mua và lắp đặt Bệ xí bệt 2 nút ấn màu trắng + 01 dây cấp Theo báo cáo KTKT được duyệt 6 bộ
69 Mua Vòi xịt xí bệt Theo báo cáo KTKT được duyệt 6 cái
70 Mua và lắp đặt LAVABO màu trắng + chân chậu Theo báo cáo KTKT được duyệt 5 bộ
71 Mua ống thải theo chậu Theo báo cáo KTKT được duyệt 5 bộ
72 Mua dây cấp Theo báo cáo KTKT được duyệt 10 bộ
73 Mua Vòi LAVABO nóng lạnh Theo báo cáo KTKT được duyệt 5 bộ
74 Mua và Lắp đặt Gương soi + phu kiện INOX (Kệ kính+Hộp đựng giấy vệ sinh+Kệ đựng bàn chải và cốc+Thanh vắt khăn +Kệ đựng xà phòng) Theo báo cáo KTKT được duyệt 5 cái
75 Mua và Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Theo báo cáo KTKT được duyệt 2 bộ
76 Mua và Lắp đặt chậu tiểu nam + van xả + xiphong Theo báo cáo KTKT được duyệt 2 bộ
77 Mua và Lắp đặt vòi rửa sàn Theo báo cáo KTKT được duyệt 2 bộ
78 Mua và Lắp đặt ga thu nước sàn + nắp Theo báo cáo KTKT được duyệt 4 cái
79 Mua và Lắp đặt bình nóng lạnh 20L Theo báo cáo KTKT được duyệt 2 bộ
80 Mua Dây cấp Theo báo cáo KTKT được duyệt 4 cái
81 Mua và Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đường kính ống 25mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,53 100 m
82 Mua và Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 8 cái
83 Mua và Lắp đặt măng sông nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 4 cái
84 Mua và Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,4mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,06 100m
85 Mua và Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,24 100m
86 Mua và Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,12 100m
87 Mua và Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 2 cái
88 Mua và Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 1 cái
89 Mua và Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 6 cái
90 Mua và Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 17 cái
91 Mua và Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 14 cái
92 Mua và Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 22 cái
93 Mua và Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Theo báo cáo KTKT được duyệt 8 cái
94 Mua và Lắp đặt cút ren trong nhựa PPR đường kính 25mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 18 cái
95 Mua và Lắp đặt cút ren trong nhựa PPR đường kính 20mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 7 cái
96 Mua và Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 32mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 2 cái
97 Mua và Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 25mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 2 cái
98 Mua và Lắp đặt rắcco nhựa PPR đường kính 32mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 2 cái
99 Mua và Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 25mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 2 cái
100 Mua và Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 90*32mm, Theo báo cáo KTKT được duyệt 1 cái
101 Mua và Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32*25mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 1 cái
102 Mua và Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25*20mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 2 cái
103 Mua và Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 25mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 6 cái
104 Mua và Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 20mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 6 cái
105 Mua và Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Theo báo cáo KTKT được duyệt 1 bể
106 Mua và Lắp đặt van phao Theo báo cáo KTKT được duyệt 1 cái
107 Mua và Lắp đặt ống nhựa,dài 8m, ĐK 110mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,23 100m
108 Mua và Lắp đặt ống nhựa,dài 8m, ĐK 90mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,3 100m
109 Mua và Lắp đặt ống nhựa,dài 8m, ĐK 34mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,05 100m
110 Mua và Lắp đặt chếch nhựa 135 độ nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 16 cái
111 Mua và Lắp đặt chếch chữ Y nhựa 135 độ nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 4 cái
112 Mua và Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 22 cái
113 Mua và Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 14 cái
114 Mua và Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 90*34mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 8 cái
115 Mua và Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 10 cái
116 Móc giữ ống Theo báo cáo KTKT được duyệt 20 cái
G Cải tạo cổng chính
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo báo cáo KTKT được duyệt 8,16 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên hoa sắt, lan can Theo báo cáo KTKT được duyệt 15,2 m2
3 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo báo cáo KTKT được duyệt 15,2 1m2
4 Trát trụ cổng, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT được duyệt 8,16 m2
5 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo báo cáo KTKT được duyệt 8,16 m2
6 Mua biển tên bằng đồng gắn cổng KT:400x400mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 1 cái
7 Vận chuyển đất Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,002 100m3
H Cải tạo tường rào gạch phía trước
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo báo cáo KTKT được duyệt 88,074 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi cũ tường cột trụ Theo báo cáo KTKT được duyệt 67,56 m2
3 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT được duyệt 88,074 m2
4 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo báo cáo KTKT được duyệt 155,634 m2
5 Vận chuyển đất Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,018 100m3
I Xây mới tường rào gạch giáp trung tâm chính trị
1 Đào móng Theo báo cáo KTKT được duyệt 20,817 m3
2 Đóng cọc tre, dài 1.5m, mật độ 20cọc/m2 Theo báo cáo KTKT được duyệt 6,505 100m
3 Cát đen phủ đầu cọc Theo báo cáo KTKT được duyệt 2,168 m3
4 Bê tông lót móng , M100, PCB30, đá 4x6 Theo báo cáo KTKT được duyệt 2,168 m3
5 Xây móng bằng gạch BT 6x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo báo cáo KTKT được duyệt 7,901 m3
6 Xây móng bằng gạch BT 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo báo cáo KTKT được duyệt 2,141 m3
7 Bê tông giằng móng , M200, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT được duyệt 1,46 m3
8 Ván khuôn giằng móng Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,083 100m2
9 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,028 tấn
10 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,134 tấn
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,071 100m3
12 Vận chuyển đất Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,137 100m3
13 Bê tông giằng tường rào , M200, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,973 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,056 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,011 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,049 tấn
17 Xây tường thẳng bằng gạch BT rỗng 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo báo cáo KTKT được duyệt 10,455 m3
18 Xây cột, trụ bằng gạch BT rỗng 6x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo báo cáo KTKT được duyệt 1,717 m3
19 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo báo cáo KTKT được duyệt 106,752 m2
20 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT được duyệt 23,959 m2
21 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo báo cáo KTKT được duyệt 130,71 m2
J Xây mới tường rào gạch giáp trung tâm chính trị
1 Đào móng Theo báo cáo KTKT được duyệt 11,232 m3
2 Đóng cọc tre, dài 1.5m, mật độ 20cọc/m2 Theo báo cáo KTKT được duyệt 3,51 100m
3 Cát đen phủ đầu cọc Theo báo cáo KTKT được duyệt 1,17 m3
4 Bê tông lót móng , M100, PCB30, đá 4x6 Theo báo cáo KTKT được duyệt 1,17 m3
5 Xây móng bằng gạch BT 6x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo báo cáo KTKT được duyệt 2,142 m3
6 Xây móng bằng gạch BT 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo báo cáo KTKT được duyệt 1,155 m3
7 Bê tông giằng móng , M200, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,788 m3
8 Ván khuôn giằng móng Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,045 100m2
9 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,015 tấn
10 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm, Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,073 tấn
11 Đắp đất bằng đầm cóc Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,06 100m3
12 Vận chuyển đất Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,052 100m3
13 Bê tông giằng tường rào , M200, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,525 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,03 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,006 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,027 tấn
17 Xây tường thẳng bằng gạch BT 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo báo cáo KTKT được duyệt 5,411 m3
18 Xây cột, trụ bằng gạch BT 6x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo báo cáo KTKT được duyệt 1,145 m3
19 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo báo cáo KTKT được duyệt 55,212 m2
20 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT được duyệt 15,973 m2
21 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo báo cáo KTKT được duyệt 71,185 m2
K Sân đường giao thông nội bộ và khuôn viên cây xanh
1 San gạt tạo phẳng mặt sân Theo báo cáo KTKT được duyệt 36,95 m3
2 Cát đen đầm chặt Theo báo cáo KTKT được duyệt 36,95 m3
3 Bê tông nền,M200 đá 1x2 Theo báo cáo KTKT được duyệt 36,95 m3
4 Cắt khe co giãn 3.5mx3.5m Theo báo cáo KTKT được duyệt 31,671 md
5 Nhân công làm nhám bề mặt sân Theo báo cáo KTKT được duyệt 10 công
6 Bê tông nền , đá 1x2 Theo báo cáo KTKT được duyệt 59,906 m3
7 Cắt khe co giãn 3.5mx3.5m Theo báo cáo KTKT được duyệt 73,354 md
8 Xây cơi thành bồn hoa gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT được duyệt 1,309 m3
9 Trát granitô thành bồn hoa, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT được duyệt 27,515 m2
10 Đào móng bồn hoa Theo báo cáo KTKT được duyệt 3,141 m3
11 Bê tông lót móng, M100, PCB30, đá 4x6 Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,982 m3
12 Xây móng bằng gạch BT rỗng 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo báo cáo KTKT được duyệt 2,703 m3
13 Mua đất màu đổ bồn cây Theo báo cáo KTKT được duyệt 1,2 m3
14 Trát granitô thành bồn hoa, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT được duyệt 15,9 m2
15 Trồng cỏ lạc Theo báo cáo KTKT được duyệt 6 m2
16 Đào móng bồn hoa Theo báo cáo KTKT được duyệt 2,181 m3
17 Bê tông lót móng , M100, PC30, đá 4x6 Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,682 m3
18 Xây móng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT được duyệt 1,874 m3
19 Trát granitô thành bồn hoa, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT được duyệt 13,206 m2
L Cống thoát nước mưa ngoài nhà
1 Đào móng cống Theo báo cáo KTKT được duyệt 23,124 m3
2 Đắp đất hoàn trả 2 bên cống Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,078 100m3
3 Vận chuyển đất Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,153 100m3
4 Đá mạt đệm đáy cống Theo báo cáo KTKT được duyệt 1,457 m3
5 Bê tông đáy cống , M150, PCB30, đá 2x4 Theo báo cáo KTKT được duyệt 2,914 m3
6 Ván khuôn móng cống Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,094 100m2
7 Tường cống xây bằng gạch BT 220x105x60 mác 75, vữa XMCV mác 75 Theo báo cáo KTKT được duyệt 3,929 m3
8 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT được duyệt 35,72 m2
9 Láng đáy cống, dày 2,0 cm, vữa XMCV mác 75 Theo báo cáo KTKT được duyệt 14,1 m2
10 Tấm đan cống BTCT đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 dày 10cm Theo báo cáo KTKT được duyệt 1,645 m3
11 Ván khuôn tấm đan cống BTCT đúc sẵn, ván khuôn gỗ Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,132 100m2
12 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Theo báo cáo KTKT được duyệt 94 cái
13 Cốt thép tấm đan + tấm đáy cống, đường kính <= 10 mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,131 tấn
14 Đào móng cống Theo báo cáo KTKT được duyệt 14,904 m3
15 Đắp đất hoàn trả 2 bên cống Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,055 100m3
16 Vận chuyển đất Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,094 100m3
17 Đá mạt đệm đáy cống Theo báo cáo KTKT được duyệt 1,196 m3
18 Bê tông đáy cống, M150, PCB30, đá 2x4 Theo báo cáo KTKT được duyệt 2,392 m3
19 Ván khuôn móng cống Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,092 100m2
20 Tường cống xây bằng gạch BT 220x105x60 mác 75, vữa XMCV mác 75 Theo báo cáo KTKT được duyệt 3,846 m3
21 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT được duyệt 21,16 m2
22 Láng đáy cống, dày 2,0 cm, vữa XMCV mác 75 Theo báo cáo KTKT được duyệt 9,2 m2
23 Tấm đan cống BTCT đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 dày 10cm Theo báo cáo KTKT được duyệt 1,61 m3
24 Ván khuôn tấm đan cống BTCT đúc sẵn, ván khuôn gỗ Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,129 100m2
25 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Theo báo cáo KTKT được duyệt 92 cái
26 Cốt thép tấm đan + tấm đáy cống, đường kính <= 10 mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,114 tấn
27 Tháo dỡ tấm đan nắp cống Theo báo cáo KTKT được duyệt 132 cấu kiện
28 Xây cơi thành rãnh gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT được duyệt 1,162 m3
29 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo báo cáo KTKT được duyệt 33 m2
30 Tấm đan cống BTCT đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 dày 10cm Theo báo cáo KTKT được duyệt 2,31 m3
31 Ván khuôn tấm đan cống BTCT đúc sẵn, ván khuôn gỗ Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,185 100m2
32 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Theo báo cáo KTKT được duyệt 132 cái
33 Cốt thép tấm đan + tấm đáy cống, đường kính <= 10 mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,164 tấn
34 Trát thành rãnh, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT được duyệt 30,36 m2
35 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT được duyệt 13,2 m2
36 Tháo dỡ tấm đan nắp cống Theo báo cáo KTKT được duyệt 50 cấu kiện
37 Xây cơi thành rãnh gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,44 m3
38 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo báo cáo KTKT được duyệt 16,25 m2
39 Tấm đan cống BTCT đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 dày 10cm Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,875 m3
40 Ván khuôn tấm đan cống BTCT đúc sẵn, ván khuôn gỗ Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,07 100m2
41 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Theo báo cáo KTKT được duyệt 50 cái
42 Cốt thép tấm đan + tấm đáy cống, đường kính <= 10 mm Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,066 tấn
43 Trát thành rãnh, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT được duyệt 14 m2
44 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT được duyệt 6,25 m2
M Phá dỡ
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo báo cáo KTKT được duyệt 11,543 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo báo cáo KTKT được duyệt 3,63 m3
3 Tháo dỡ mái tôn Theo báo cáo KTKT được duyệt 77,29 m2
4 Tháo dỡ cửa Theo báo cáo KTKT được duyệt 18,02 m2
5 Nhân công tháo dỡ xà gồ Theo báo cáo KTKT được duyệt 5 công
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo báo cáo KTKT được duyệt 30,084 m3
7 Đào xúc đất Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,241 100m3
8 Vận chuyển đất Theo báo cáo KTKT được duyệt 0,542 100m3
N Thiết bị
1 Mua điều hòa 18000 BTU (Nhà phía sau) Theo báo cáo KTKT được duyệt 4 cái
2 Mua điều hòa 12000 BTU (Nhà chính phía trước) Theo báo cáo KTKT được duyệt 2 cái
3 Mua điều hòa 9000 BTU (Nhà chính phía trước) Theo báo cáo KTKT được duyệt 9 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->