Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200651236-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân huyện Mỹ Lộc Tỉnh Nam Định |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200637322 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguông vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-17 17:28:00 đến ngày 2020-06-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,103,598,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cải tạo trụ sở làm việc chính phía trước 02 tầng | |||
| 1 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 19,099 | m2 |
| 2 | Phá dỡ lan can xây gạch | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1,88 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ lan can sắt | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,192 | tấn |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 837,156 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 555,058 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát má cửa | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 82,104 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 611,811 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ nền gạch xi măng | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 375,908 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên lan can cầu thang | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 9,824 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ gạch ốp tường khu vệ sinh | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 54,796 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường khu vệ sinh, cột, trụ | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 102,576 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát trần khu vệ sinh | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 19,668 | m2 |
| 13 | Phá dỡ tường ngăn khu vệ sinh | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,743 | m3 |
| 14 | Tháo dỡ cửa | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 91,16 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên hoa sắt cửa | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 56,92 | m2 |
| 16 | Vận chuyển đất | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,554 | 100m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch BT rỗng 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 11,226 | m3 |
| 18 | Xây cột, trụ bằng gạch BT rỗng 6x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 9,835 | m3 |
| 19 | Xây lan can bằng gạch BT rỗng 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 3,764 | m3 |
| 20 | Bê tông giằng lan can, M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,465 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,038 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,008 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,036 | tấn |
| 24 | Mua + lắp đặt lan can INOX | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 259,19 | kg |
| 25 | Bê tông lanh tô , M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,209 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,033 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,004 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,013 | tấn |
| 29 | Nhân công vệ sinh bề mặt sênô mái | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 10 | công |
| 30 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 403,993 | m2 |
| 31 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 215,606 | m2 |
| 32 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 705,593 | m2 |
| 33 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 940,052 | m2 |
| 34 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 144,21 | m2 |
| 35 | Trát granitô tay vịn lan can, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 18,023 | m2 |
| 36 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 849,803 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1.561,323 | m2 |
| 38 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 354,563 | m2 |
| 39 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x600mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 28,901 | m2 |
| 40 | Nhân công mài lại granitô bậc tam cấp, bậc cầu thang | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 85,275 | m2 |
| 41 | Sơn phủ bóng bề mặt mài lại granito | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 85,275 | 1m2 |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 9,824 | 1m2 |
| 43 | Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 20,658 | m2 |
| 44 | Ốp tường trong khu vệ sinh, kích thước gạch 300x450mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 155,572 | m2 |
| 45 | Mua và lắp đặt vách ngăn khu vệ sinh, vách Compact | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 7,077 | m2 |
| 46 | Mua cửa đi pa nô kính gỗ lim | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 27,06 | m2 |
| 47 | Mua cửa sổ, pano kính gỗ lim | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 48,46 | m2 |
| 48 | Mua vách cố định trên cửa đi, cửa sổ, pa no kính gỗ lim | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 18,28 | m2 |
| 49 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 93,8 | 1m2 |
| 50 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 56,92 | 1m2 |
| 51 | Mua sen hoa cửa sắt đặc cả sơn | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 67,8 | kg |
| 52 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 8,74 | m2 |
| 53 | Mua cửa đi nhựa lõi thép kính 5ly cánh mở quay | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 9 | m2 |
| 54 | Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao + khung xương | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 48,097 | m2 |
| 55 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2,828 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng dàn giáo trong | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 3,1 | 100m2 |
| 57 | Mua và Lắp đặt ống nhựa, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,54 | 100m |
| 58 | Mua và Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 18 | cái |
| 59 | Mua và Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110*90mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 18 | cái |
| 60 | Mua và Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 6 | cái |
| 61 | Móc giữ ống | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 36 | cái |
| 62 | Rọ chắn rác | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 6 | cái |
| 63 | Lắp đặt bình bột chữa cháy BC - MFZL8 - trong hộp | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 4 | bộ |
| 64 | Lắp đặt bình khí chữa cháy CO2 - MT5 - trong hộp | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2 | bộ |
| 65 | Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZ35 (có bánh xe) - đặt dưới đất | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2 | bộ |
| 66 | Mua Nội quy + tiêu lệnh PCCC | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2 | bộ |
| 67 | Mua Hộp đựng bình chữa cháy | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,2 | 5 đèn |
| 69 | Mua Đèn báo hướng thoát nạn + đèn chiếu sáng sự cố | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1 | đèn |
| 70 | Mua và Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 5 | m |
| 71 | Đục tường đặt hộp chữa cháy | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,77 | m2 |
| 72 | Trát hộc đặt hộp chữa cháy, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1,67 | m2 |
| 73 | Mua và lắp đặt Bệ xí bệt 2 nút ấn màu trắng + 01 dây cấp | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 6 | bộ |
| 74 | Mua Vòi xịt xí bệt | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 6 | cái |
| 75 | Mua và lắp đặt LAVABO màu trắng + chân chậu | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 6 | bộ |
| 76 | Mua ống thải theo chậu | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 6 | bộ |
| 77 | Mua dây cấp | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 12 | bộ |
| 78 | Mua Vòi LAVABO nóng lạnh | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 4 | bộ |
| 79 | Mua Vòi LAVABO lạnh | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2 | bộ |
| 80 | Mua và Lắp đặt Gương soi + phu kiện INOX (Kệ kính+Hộp đựng giấy vệ sinh+Kệ đựng bàn chải và cốc+Thanh vắt khăn +Kệ đựng xà phòng) | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 6 | cái |
| 81 | Mua và Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 3 | bộ |
| 82 | Mua và Lắp đặt chậu tiểu nam + van xả + xiphong | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1 | bộ |
| 83 | Mua và Lắp đặt vòi rửa sàn | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2 | bộ |
| 84 | Mua và Lắp đặt ga thu nước sàn + nắp | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 8 | cái |
| 85 | Mua và Lắp đặt bình nóng lạnh 15L | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 3 | bộ |
| 86 | Mua Dây cấp | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 6 | cái |
| 87 | Mua và Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,4mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,33 | 100m |
| 88 | Mua và Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,56 | 100m |
| 89 | Mua và Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 3 | cái |
| 90 | Mua và Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 5 | cái |
| 91 | Mua và Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 14 | cái |
| 92 | Mua và Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 42 | cái |
| 93 | Mua và Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 4 | cái |
| 94 | Mua và Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 25mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 28 | cái |
| 95 | Mua và Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR đường kính 25mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 35 | cái |
| 96 | Mua và Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 32mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 3 | cái |
| 97 | Mua và Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 25mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 98 | Mua và Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 32mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 3 | cái |
| 99 | Mua và Lắp đặt rắc co nhựa PPR, ĐK 25mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 100 | Mua và Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 60*32mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 3 | cái |
| 101 | Mua và Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32*25mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 5 | cái |
| 102 | Mua và Lắp nút bịt nhựa PPR, ĐK 20mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 10 | cái |
| 103 | Mua và Lắp đặt ống nhựa,dài 8m, ĐK 110mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,46 | 100m |
| 104 | Mua và Lắp đặt ống nhựa,dài 8m, ĐK 90mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,5 | 100m |
| 105 | Mua và Lắp đặt ống nhựa, dài 8m, ĐK 60mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,2 | 100m |
| 106 | Mua và Lắp đặt ống nhựa,dài 8m, ĐK 34mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,04 | 100m |
| 107 | Mua và Lắp chếch nhựa 135 độ nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 18 | cái |
| 108 | Mua và Lắp chếch chữ Y nhựa 135 độ nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 6 | cái |
| 109 | Mua và Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 18 | cái |
| 110 | Mua và Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 14 | cái |
| 111 | Mua và Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 90*42mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 17 | cái |
| 112 | Mua và Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110*42mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1 | cái |
| 113 | Mua và Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 12 | cái |
| 114 | Móc giữ ống | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 18 | cái |
| 115 | Hút bể phốt | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1 | ca |
| 116 | Mua và Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,9 | 100m |
| 117 | Mua và Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 3 | cái |
| 118 | Mua và Lắp đặt van phao, ĐK 32mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 3 | cái |
| 119 | Mua và Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 24 | cái |
| 120 | Mua và Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 5 | cái |
| 121 | Mua và Lắp đặt măng sông nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 6 | cái |
| 122 | Mua và Lắp đặt rắc co nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 4 | cái |
| 123 | Mua và Lắp đặt van xả cặn, ĐK 32mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 3 | cái |
| 124 | Mua và Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1 | bể |
| 125 | Mua và Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1 | bể |
| 126 | Mua và Lắp đặt automat 3 pha 75A | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1 | cái |
| 127 | Mua và Lắp đặt automat 3 pha 40A | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 128 | Mua và Lắp đặt các automat 2 pha 32A | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 3 | cái |
| 129 | Mua và Lắp đặt các automat 2 pha 25A | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1 | cái |
| 130 | Mua và Lắp đặt các automat 2 pha 20A | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 10 | cái |
| 131 | Mua và Lắp đặt các automat 2 pha 16A | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 20 | cái |
| 132 | Mua và lắp đặt Vỏ tủ điện 300x200x150 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2 | hộp |
| 133 | Mua và lắp đặt Tủ chứa áp (4 module) | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 14 | hộp |
| 134 | Mua và Lắp đặt đèn tuýp LED bán nguyệt 220V-36W, L=1.2m | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 18 | bộ |
| 135 | Mua và Lắp đặt đèn led ốp trần, 220V-18W | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 6 | bộ |
| 136 | Mua và Lắp đặt đèn led ốp trần, 220V-24W | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 9 | bộ |
| 137 | Mua và lắp đặt Đèn led dowlight 220V-7W | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 26 | bộ |
| 138 | Mua và Lắp đặt đèn pha LED gắn tường | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2 | bộ |
| 139 | Mua và lắp đặt Đèn mâm LED vuông 550x550 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 3 | bộ |
| 140 | Mua và Lắp đặt quạt trần | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 12 | cái |
| 141 | Mua và Lắp đặt hộp nhựa nối dây | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 15 | hộp |
| 142 | Mua và Lắp đặt đế nhựa + mặt nhựa âm tường + công tắc 3 hạt | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 5 | cái |
| 143 | Mua và Lắp đặt đế nhựa + mặt nhựa âm tường + công tắc 2 hạt | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 144 | Mua và Lắp đặt đế nhựa + mặt nhựa âm tường + công tắc 1 hạt | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 17 | cái |
| 145 | Mua và Lắp đặt đế nhựa + mặt nhựa âm tường + ổ cắm đôi | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 46 | cái |
| 146 | Mua và Lắp đặt cáp điện ruột đồng Cu/XLPE/PVC (3x10+1x6)mm2 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 60 | m |
| 147 | Mua và Lắp đặt cáp điện ruột đồng Cu/XLPE/PVC (3x6+1x4)mm2 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 12 | m |
| 148 | Mua và Lắp đặt cáp điện ruột đồng Cu/XLPE/PVC (3x4+1x2.5)mm2 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 80 | m |
| 149 | Mua và Lắp đặt dây Cu/PVC 2x4mm2 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 110 | m |
| 150 | Mua và Lắp đặt dây Cu/PVC 2x2,5mm2 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 471 | m |
| 151 | Mua và Lắp đặt dây Cu/PVC 2x1,5mm2 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 526 | m |
| 152 | Mua và Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 500 | m |
| 153 | Mua ống đồng bảo ôn điều hòa | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 33 | m |
| 154 | Mua ống nhựa cứng thoát nước thải điều hòa D20 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 64 | m |
| 155 | Tháo dỡ, bảo dưỡng lắp đặt lại 4 điều hòa cũ | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 4 | trọn gói |
| 156 | Lắp đặt máy điều hoà - Loại máy Treo tường | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 11 | máy |
| 157 | Kéo rải dây thép chống sét theo mái nhà, D=10mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 40 | m |
| 158 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 18 | m |
| 159 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 25 | m |
| 160 | Kéo rải dây tiếp địa, d=20mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 7 | m |
| 161 | Đào đất rãnh tiếp địa | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2,52 | m3 |
| 162 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,025 | 100m3 |
| 163 | Lắp đặt kim thu sét | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 5 | cái |
| 164 | Hồ lô chống sét tráng men | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 5 | cái |
| 165 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 3 | cọc |
| 166 | Mối nối kiểm tra | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2 | vị trí |
| 167 | Bật sắt fi 10 đỡ dây dẫn sét | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 45 | cái |
| B | Cải tạo trụ sở làm việc phía sau 02 tầng | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 856,311 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 445,381 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát chân tường trong, ngoài nhà | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 117,262 | m2 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 53,768 | m2 |
| 5 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 13,766 | m2 |
| 6 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 600x900mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 7,078 | m2 |
| 7 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 473,931 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 871,244 | m2 |
| 9 | Mua Tay vịn lan can INOX | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 70,62 | kg |
| 10 | Vận chuyển đất | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,023 | 100m3 |
| 11 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 3,78 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng dàn giáo trong | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1,62 | 100m2 |
| 13 | Tháo dỡ nền gạch xi măng | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 95,145 | m2 |
| 14 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 95,145 | m2 |
| 15 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x600mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1,466 | m2 |
| 16 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x300mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 19,058 | m2 |
| 17 | Vận chuyển đất | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,019 | 100m3 |
| 18 | Tháo dỡ cửa | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 49,221 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 74,892 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 50,012 | m2 |
| 21 | Sơn kết cấu gỗ | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 50,012 | m2 |
| 22 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 50,012 | 1m2 |
| 23 | Phá dỡ bậc tam cấp trục 1 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,908 | m3 |
| 24 | Mài lại granitô tam cấp, cầu thang | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 74,762 | m2 |
| 25 | Sơn phủ bóng bề mặt mài lại granito | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 74,762 | 1m2 |
| 26 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - gỗ tay vịn lan can | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 14,192 | m2 |
| 27 | Sơn tay vịn lan can | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 14,192 | m2 |
| 28 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 78,73 | m2 |
| 29 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 78,73 | m2 |
| 30 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 90,794 | m2 |
| 31 | Vận chuyển đất | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,016 | 100m3 |
| 32 | Mua và Lắp đặt ống nhựa, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,36 | 100m |
| 33 | Mua và Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 8 | cái |
| 34 | Mua và Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110*90mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 4 | cái |
| 35 | Mua và Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 4 | cái |
| 36 | Móc giữ ống | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 12 | cái |
| 37 | Rọ chắn rác | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 4 | cái |
| 38 | Mua và Lắp đặt automat 2 pha 80A | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1 | cái |
| 39 | Mua và Lắp đặt automat 2 pha 16A | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 4 | cái |
| 40 | Mua và Lắp đặt đèn tuýp LED bán nguyệt 220V-36W, L=1.2m | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 23 | bộ |
| 41 | Mua và Lắp đặt đèn led ốp trần, 220V-24W | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 6 | bộ |
| 42 | Mua và Lắp đặt đèn pha LED gắn tường | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2 | bộ |
| 43 | Mua và Lắp đặt quạt trần | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 12 | cái |
| 44 | Mua và Lắp đặt đế nhựa + mặt nhựa âm tường + công tắc 3 hạt | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 4 | cái |
| 45 | Mua và Lắp đặt đế nhựa + mặt nhựa âm tường + công tắc 2 hạt | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 5 | cái |
| 46 | Mua và Lắp đặt đế nhựa + mặt nhựa âm tường + công tắc 1 hạt | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 47 | Mua và Lắp đặt đế nhựa + mặt nhựa âm tường + ổ cắm đôi | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 20 | cái |
| 48 | Mua và Lắp đặt dây Cu/PVC 2x4mm2 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 30 | m |
| 49 | Mua và Lắp đặt dây Cu/PVC 2x2,5mm2 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 20 | m |
| 50 | Mua và Lắp đặt máng nhựa nổi 14x8mm bảo hộ dây dẫn | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 30 | m |
| 51 | Mua ống đồng bảo ôn điều hòa | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 12 | m |
| 52 | Mua ống nhựa cứng thoát nước thải điều hòa D20 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 20 | m |
| 53 | Lắp đặt máy điều hoà - Loại máy Treo tường | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 4 | máy |
| 54 | Lắp đặt bình bột chữa cháy BC - MFZL8 - trong hộp | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 4 | bộ |
| 55 | Lắp đặt bình khí chữa cháy CO2 - MT5 - trong hộp | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2 | bộ |
| 56 | Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZ35 (có bánh xe) - đặt dưới đất | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2 | bộ |
| 57 | Mua Nội quy + tiêu lệnh PCCC | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2 | bộ |
| 58 | Mua Hộp đựng bình chữa cháy | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,2 | 5 đèn |
| 60 | Mua Đèn báo hướng thoát nạn + đèn chiếu sáng sự cố | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1 | đèn |
| 61 | Mua và Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 5 | m |
| 62 | Đục tường đặt hộp chữa cháy | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,77 | m2 |
| 63 | Trát hộc đặt hộp chữa cháy, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1,67 | m2 |
| C | Xây mới nhà thường trực bảo vệ | |||
| 1 | Đào móng | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 17,838 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, dài 1.5m, mật độ 20cọc/m2 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 4,003 | 100m |
| 3 | Cát đen phủ đầu cọc | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1,334 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, PCB30, đá 4x6 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1,398 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch BT 6x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 3,1 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch BT đặc 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1,649 | m3 |
| 7 | Bê tông giằng móng, M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1,246 | m3 |
| 8 | Ván khuôn giằng móng | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,077 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,024 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm, | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,149 | tấn |
| 11 | Lấp đất chân móng bằng đầm đất cầm tay | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,117 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát, máy đầm đất cầm tay | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,029 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,063 | 100m3 |
| 14 | Bê tông nền, M150, PCB30, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1,425 | m3 |
| 15 | Bê tông cột , M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,62 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,113 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,013 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,144 | tấn |
| 19 | Bê tông dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,876 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,123 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,024 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,185 | tấn |
| 23 | Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,324 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,043 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,005 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,021 | tấn |
| 27 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2,671 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,248 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,204 | tấn |
| 30 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 24,36 | m2 |
| 31 | Quét Sika chống thấm mái | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 24,36 | m2 |
| 32 | Xây kê cầu bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1,318 | m3 |
| 33 | Lát gạch chống nóng bằng gạch 3 lỗ loại A 200x200x90cm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 19,344 | m2 |
| 34 | Bù gạch chống nóng | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 77,376 | viên |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch BT 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 8,401 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch BT 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1,882 | m3 |
| 37 | Xây cột, trụ bằng gạch BT 6x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,542 | m3 |
| 38 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 82,021 | m2 |
| 39 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 80,797 | m2 |
| 40 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 22,446 | m2 |
| 41 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 16,693 | m2 |
| 42 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x600mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2,467 | m2 |
| 43 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 26,2 | m |
| 44 | Mua cửa đi, cửa nhựa lõi thép kính 5ly | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 4,37 | m2 |
| 45 | Mua cửa sổ cánh mở quay trong ngoài, kính 5ly, cửa nhựa lõi thép | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 7,44 | m2 |
| 46 | Mua vách cố định trên cửa đi, vách nhựa lõi thép, kính 5ly | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,968 | m2 |
| 47 | Mua sen hoa cửa sắt đặc 12x12 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 100 | kg |
| 48 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 9,6 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 103,243 | m2 |
| 50 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 82,021 | m2 |
| 51 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,54 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng dàn giáo trong | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,18 | 100m2 |
| 53 | Mua và Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,15 | 100m |
| 54 | Mua và Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 6 | cái |
| 55 | Mua và Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110*60mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 3 | cái |
| 56 | Móc giữ ống | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 9 | cái |
| 57 | Rọ chắn rác | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 3 | cái |
| 58 | Mua và Lắp đặt automat 2 pha 20A | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0 | cái |
| 59 | Mua và Lắp đặt đèn tuýp LED bán nguyệt 220V-18W, L=1.2m | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2 | bộ |
| 60 | Mua và Lắp đặt đèn pha LED gắn tường | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1 | bộ |
| 61 | Mua và Lắp đặt quạt trần | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 62 | Mua và Lắp đặt đế nhựa + mặt nhựa âm tường + công tắc 2 hạt | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1 | cái |
| 63 | Mua và Lắp đặt đế nhựa + mặt nhựa âm tường + công tắc 1 hạt | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1 | cái |
| 64 | Mua và Lắp đặt đế nhựa + mặt nhựa âm tường + ổ cắm đôi | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 3 | cái |
| 65 | Mua và Lắp đặt dây Cu/PVC 2x2,5mm2 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 80 | m |
| 66 | Mua và Lắp đặt dây Cu/PVC 2x1,5mm2 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 20 | m |
| 67 | Mua và Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 60 | m |
| D | Cải tạo nhà để xe phía trước | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,679 | m3 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 9,287 | m2 |
| 3 | Nhân công tháo dỡ lưới thép B40 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1 | công |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên hoa sắt, lan can | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 61,557 | m2 |
| 5 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 61,557 | 1m2 |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 9,287 | m2 |
| 7 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 9,287 | m2 |
| 8 | Mua và Lắp đặt ống nhựa,dài 8m, ĐK 90mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,044 | 100m |
| 9 | Mua Máng tôn thu nước | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 15 | md |
| 10 | Vận chuyển đất | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,009 | 100m3 |
| 11 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,33 | 100m2 |
| E | Xây mới nhà để xe phía sau | |||
| 1 | Đào móng cột | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 3,047 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng , M100, PCB30, đá 4x6 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,339 | m3 |
| 3 | Bê tông móng , M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1,152 | m3 |
| 4 | Lấp đất hố móng | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1,556 | m3 |
| 5 | Bê tông nền , M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 5,356 | m3 |
| 6 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 55,744 | m2 |
| 7 | Vận chuyển đất | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,015 | 100m3 |
| 8 | Mua thép ống D126.8 dày 3mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 11,6 | m |
| 9 | Mua Thép ống D59.9 dày 2.5mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 31,82 | m |
| 10 | Mua Thép ống D108 dày 2.5mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 20,36 | m |
| 11 | Mua Thép bản mã 200x200x10 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 12,56 | kg |
| 12 | Lắp dựng khung nhà xe | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,364 | tấn |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 37,478 | 1m2 |
| 14 | Sản xuất xà gồ thép hộp | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,298 | tấn |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,298 | tấn |
| 16 | Lợp mái tôn nhà xe | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,524 | 100m2 |
| 17 | Máng tôn thu nước | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 20,6 | m |
| 18 | Ke chống bão | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 314,4 | cái |
| 19 | Mua và Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,75 | 100m |
| 20 | Mua và Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 36 | cái |
| 21 | Mua và Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 110*60mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 6 | cái |
| 22 | Rọ chắn rác | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 6 | cái |
| 23 | Móc giữ ống | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 12 | cái |
| F | Xây mới khu vệ sinh (giáp trụ sở làm việc phía sau 02 tầng) | |||
| 1 | Đào móng | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 51,903 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, dài 1.5m, mật độ 20cọc/m2 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 10,988 | 100m |
| 3 | Bê tông lót móng , M100, PCB30, đá 4x6 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 3,225 | m3 |
| 4 | Xây móng gạch bê tông (220x105x60) M75, dày >33cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 9,924 | m3 |
| 5 | Xây móng gạch bê tông (220x105x60) M75, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 8,441 | m3 |
| 6 | Bê tông giằng móng , M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 4,421 | m3 |
| 7 | Ván khuôn giằng móng | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,268 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,059 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm, | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,365 | tấn |
| 10 | Bê tông lót móng bể phốt , M100, PCB30, đá 4x6 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,625 | m3 |
| 11 | Bê tông móng bể phốt , M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1,2 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ móng bể phốt | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,02 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng bể phốt, ĐK <=10mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,053 | tấn |
| 14 | Xây tường bể phốt gạch bê tông (220x105x60) M75, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2,841 | m3 |
| 15 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan,đá 1x2, mác 200 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,6 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,032 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,054 | tấn |
| 18 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 13,862 | m2 |
| 19 | Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 13,862 | m2 |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 13 | m2 |
| 21 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 3,393 | m2 |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 8 | 1cấu kiện |
| 23 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,365 | 100m3 |
| 24 | Đắp cát, máy đầm đất cầm tay | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,116 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,154 | 100m3 |
| 26 | Bê tông nền M150, PCB30, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 3,363 | m3 |
| 27 | Bê tông cột , M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1,394 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,238 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,031 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,324 | tấn |
| 31 | Bê tông dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1,803 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,272 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,049 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,392 | tấn |
| 35 | Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,194 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,032 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô , ĐK <=10mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,003 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,015 | tấn |
| 39 | Bê tông sàn mái , M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 6,267 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,546 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,465 | tấn |
| 42 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 58,408 | m2 |
| 43 | Quét Sika chống thấm mái | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 58,408 | m2 |
| 44 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 24,26 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1,097 | m3 |
| 46 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75, cao <4m | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 205,29 | m2 |
| 47 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 6,996 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 52,581 | m2 |
| 49 | Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 42,347 | m2 |
| 50 | Ốp tường trong khu vệ sinh, kích thước gạch 300x450mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 164,19 | m2 |
| 51 | Mua cửa đi nhựa lõi thép kính 5ly cánh mở quay | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 4,14 | m2 |
| 52 | Mua cửa sổ cánh mở hất ra, kính 5ly, cửa nhựa lõi thép | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2,88 | m2 |
| 53 | Mua vách cố định trên cửa đi, vách nhựa lõi thép, kính 5ly | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,72 | m2 |
| 54 | Mua và lắp đặt Vách ngăn khu vệ sinh, vách Compact | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 38,136 | m2 |
| 55 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 205,29 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 59,577 | m2 |
| 57 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,45 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng dàn giáo trong | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,54 | 100m2 |
| 59 | Mua và Lắp đặt automat 2 pha 30A | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1 | cái |
| 60 | Mua và Lắp đặt các automat 2 pha 16A | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 61 | Mua và Lắp đặt đèn led ốp trần, 220V-24W | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 5 | bộ |
| 62 | Mua và Lắp đặt hộp nhựa nối dây | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2 | hộp |
| 63 | Mua và Lắp đặt đế nhựa + mặt nhựa âm tường + công tắc 1 hạt | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 3 | cái |
| 64 | Mua và Lắp đặt dây Cu/PVC 2x4mm2 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 40 | m |
| 65 | Mua và Lắp đặt dây Cu/PVC 2x2,5mm2 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 50 | m |
| 66 | Mua và Lắp đặt dây Cu/PVC 2x1,5mm2 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 24 | m |
| 67 | Mua và Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 50 | m |
| 68 | Mua và lắp đặt Bệ xí bệt 2 nút ấn màu trắng + 01 dây cấp | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 6 | bộ |
| 69 | Mua Vòi xịt xí bệt | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 6 | cái |
| 70 | Mua và lắp đặt LAVABO màu trắng + chân chậu | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 5 | bộ |
| 71 | Mua ống thải theo chậu | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 5 | bộ |
| 72 | Mua dây cấp | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 10 | bộ |
| 73 | Mua Vòi LAVABO nóng lạnh | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 5 | bộ |
| 74 | Mua và Lắp đặt Gương soi + phu kiện INOX (Kệ kính+Hộp đựng giấy vệ sinh+Kệ đựng bàn chải và cốc+Thanh vắt khăn +Kệ đựng xà phòng) | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 5 | cái |
| 75 | Mua và Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2 | bộ |
| 76 | Mua và Lắp đặt chậu tiểu nam + van xả + xiphong | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2 | bộ |
| 77 | Mua và Lắp đặt vòi rửa sàn | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2 | bộ |
| 78 | Mua và Lắp đặt ga thu nước sàn + nắp | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 4 | cái |
| 79 | Mua và Lắp đặt bình nóng lạnh 20L | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2 | bộ |
| 80 | Mua Dây cấp | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 4 | cái |
| 81 | Mua và Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đường kính ống 25mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,53 | 100 m |
| 82 | Mua và Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 8 | cái |
| 83 | Mua và Lắp đặt măng sông nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 4 | cái |
| 84 | Mua và Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,4mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,06 | 100m |
| 85 | Mua và Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,24 | 100m |
| 86 | Mua và Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,12 | 100m |
| 87 | Mua và Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 88 | Mua và Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1 | cái |
| 89 | Mua và Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 6 | cái |
| 90 | Mua và Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 17 | cái |
| 91 | Mua và Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 14 | cái |
| 92 | Mua và Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 22 | cái |
| 93 | Mua và Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 8 | cái |
| 94 | Mua và Lắp đặt cút ren trong nhựa PPR đường kính 25mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 18 | cái |
| 95 | Mua và Lắp đặt cút ren trong nhựa PPR đường kính 20mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 7 | cái |
| 96 | Mua và Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 32mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 97 | Mua và Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 25mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 98 | Mua và Lắp đặt rắcco nhựa PPR đường kính 32mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 99 | Mua và Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 25mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 100 | Mua và Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 90*32mm, | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1 | cái |
| 101 | Mua và Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32*25mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1 | cái |
| 102 | Mua và Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25*20mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 103 | Mua và Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 25mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 6 | cái |
| 104 | Mua và Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 20mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 6 | cái |
| 105 | Mua và Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1 | bể |
| 106 | Mua và Lắp đặt van phao | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1 | cái |
| 107 | Mua và Lắp đặt ống nhựa,dài 8m, ĐK 110mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,23 | 100m |
| 108 | Mua và Lắp đặt ống nhựa,dài 8m, ĐK 90mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,3 | 100m |
| 109 | Mua và Lắp đặt ống nhựa,dài 8m, ĐK 34mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,05 | 100m |
| 110 | Mua và Lắp đặt chếch nhựa 135 độ nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 16 | cái |
| 111 | Mua và Lắp đặt chếch chữ Y nhựa 135 độ nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 4 | cái |
| 112 | Mua và Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 22 | cái |
| 113 | Mua và Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 14 | cái |
| 114 | Mua và Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 90*34mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 8 | cái |
| 115 | Mua và Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 10 | cái |
| 116 | Móc giữ ống | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 20 | cái |
| G | Cải tạo cổng chính | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 8,16 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên hoa sắt, lan can | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 15,2 | m2 |
| 3 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 15,2 | 1m2 |
| 4 | Trát trụ cổng, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 8,16 | m2 |
| 5 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 8,16 | m2 |
| 6 | Mua biển tên bằng đồng gắn cổng KT:400x400mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1 | cái |
| 7 | Vận chuyển đất | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,002 | 100m3 |
| H | Cải tạo tường rào gạch phía trước | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 88,074 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi cũ tường cột trụ | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 67,56 | m2 |
| 3 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 88,074 | m2 |
| 4 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 155,634 | m2 |
| 5 | Vận chuyển đất | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,018 | 100m3 |
| I | Xây mới tường rào gạch giáp trung tâm chính trị | |||
| 1 | Đào móng | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 20,817 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, dài 1.5m, mật độ 20cọc/m2 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 6,505 | 100m |
| 3 | Cát đen phủ đầu cọc | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2,168 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng , M100, PCB30, đá 4x6 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2,168 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch BT 6x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 7,901 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch BT 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2,141 | m3 |
| 7 | Bê tông giằng móng , M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1,46 | m3 |
| 8 | Ván khuôn giằng móng | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,083 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,028 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,134 | tấn |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,071 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,137 | 100m3 |
| 13 | Bê tông giằng tường rào , M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,973 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,056 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,011 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,049 | tấn |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch BT rỗng 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 10,455 | m3 |
| 18 | Xây cột, trụ bằng gạch BT rỗng 6x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1,717 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 106,752 | m2 |
| 20 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 23,959 | m2 |
| 21 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 130,71 | m2 |
| J | Xây mới tường rào gạch giáp trung tâm chính trị | |||
| 1 | Đào móng | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 11,232 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, dài 1.5m, mật độ 20cọc/m2 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 3,51 | 100m |
| 3 | Cát đen phủ đầu cọc | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1,17 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng , M100, PCB30, đá 4x6 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1,17 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch BT 6x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2,142 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch BT 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1,155 | m3 |
| 7 | Bê tông giằng móng , M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,788 | m3 |
| 8 | Ván khuôn giằng móng | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,045 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,015 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm, | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,073 | tấn |
| 11 | Đắp đất bằng đầm cóc | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,06 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,052 | 100m3 |
| 13 | Bê tông giằng tường rào , M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,525 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,03 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,006 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,027 | tấn |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch BT 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 5,411 | m3 |
| 18 | Xây cột, trụ bằng gạch BT 6x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1,145 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 55,212 | m2 |
| 20 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 15,973 | m2 |
| 21 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 71,185 | m2 |
| K | Sân đường giao thông nội bộ và khuôn viên cây xanh | |||
| 1 | San gạt tạo phẳng mặt sân | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 36,95 | m3 |
| 2 | Cát đen đầm chặt | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 36,95 | m3 |
| 3 | Bê tông nền,M200 đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 36,95 | m3 |
| 4 | Cắt khe co giãn 3.5mx3.5m | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 31,671 | md |
| 5 | Nhân công làm nhám bề mặt sân | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 10 | công |
| 6 | Bê tông nền , đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 59,906 | m3 |
| 7 | Cắt khe co giãn 3.5mx3.5m | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 73,354 | md |
| 8 | Xây cơi thành bồn hoa gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1,309 | m3 |
| 9 | Trát granitô thành bồn hoa, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 27,515 | m2 |
| 10 | Đào móng bồn hoa | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 3,141 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng, M100, PCB30, đá 4x6 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,982 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch BT rỗng 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2,703 | m3 |
| 13 | Mua đất màu đổ bồn cây | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1,2 | m3 |
| 14 | Trát granitô thành bồn hoa, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 15,9 | m2 |
| 15 | Trồng cỏ lạc | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 6 | m2 |
| 16 | Đào móng bồn hoa | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2,181 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng , M100, PC30, đá 4x6 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,682 | m3 |
| 18 | Xây móng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1,874 | m3 |
| 19 | Trát granitô thành bồn hoa, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 13,206 | m2 |
| L | Cống thoát nước mưa ngoài nhà | |||
| 1 | Đào móng cống | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 23,124 | m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả 2 bên cống | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,078 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,153 | 100m3 |
| 4 | Đá mạt đệm đáy cống | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1,457 | m3 |
| 5 | Bê tông đáy cống , M150, PCB30, đá 2x4 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2,914 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cống | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,094 | 100m2 |
| 7 | Tường cống xây bằng gạch BT 220x105x60 mác 75, vữa XMCV mác 75 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 3,929 | m3 |
| 8 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 35,72 | m2 |
| 9 | Láng đáy cống, dày 2,0 cm, vữa XMCV mác 75 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 14,1 | m2 |
| 10 | Tấm đan cống BTCT đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 dày 10cm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1,645 | m3 |
| 11 | Ván khuôn tấm đan cống BTCT đúc sẵn, ván khuôn gỗ | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,132 | 100m2 |
| 12 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 94 | cái |
| 13 | Cốt thép tấm đan + tấm đáy cống, đường kính <= 10 mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,131 | tấn |
| 14 | Đào móng cống | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 14,904 | m3 |
| 15 | Đắp đất hoàn trả 2 bên cống | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,055 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,094 | 100m3 |
| 17 | Đá mạt đệm đáy cống | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1,196 | m3 |
| 18 | Bê tông đáy cống, M150, PCB30, đá 2x4 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2,392 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng cống | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,092 | 100m2 |
| 20 | Tường cống xây bằng gạch BT 220x105x60 mác 75, vữa XMCV mác 75 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 3,846 | m3 |
| 21 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 21,16 | m2 |
| 22 | Láng đáy cống, dày 2,0 cm, vữa XMCV mác 75 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 9,2 | m2 |
| 23 | Tấm đan cống BTCT đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 dày 10cm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1,61 | m3 |
| 24 | Ván khuôn tấm đan cống BTCT đúc sẵn, ván khuôn gỗ | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,129 | 100m2 |
| 25 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 92 | cái |
| 26 | Cốt thép tấm đan + tấm đáy cống, đường kính <= 10 mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,114 | tấn |
| 27 | Tháo dỡ tấm đan nắp cống | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 132 | cấu kiện |
| 28 | Xây cơi thành rãnh gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1,162 | m3 |
| 29 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 33 | m2 |
| 30 | Tấm đan cống BTCT đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 dày 10cm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2,31 | m3 |
| 31 | Ván khuôn tấm đan cống BTCT đúc sẵn, ván khuôn gỗ | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,185 | 100m2 |
| 32 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 132 | cái |
| 33 | Cốt thép tấm đan + tấm đáy cống, đường kính <= 10 mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,164 | tấn |
| 34 | Trát thành rãnh, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 30,36 | m2 |
| 35 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 13,2 | m2 |
| 36 | Tháo dỡ tấm đan nắp cống | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 50 | cấu kiện |
| 37 | Xây cơi thành rãnh gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,44 | m3 |
| 38 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 16,25 | m2 |
| 39 | Tấm đan cống BTCT đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 dày 10cm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,875 | m3 |
| 40 | Ván khuôn tấm đan cống BTCT đúc sẵn, ván khuôn gỗ | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,07 | 100m2 |
| 41 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 50 | cái |
| 42 | Cốt thép tấm đan + tấm đáy cống, đường kính <= 10 mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,066 | tấn |
| 43 | Trát thành rãnh, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 14 | m2 |
| 44 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 6,25 | m2 |
| M | Phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 11,543 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 3,63 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 77,29 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 18,02 | m2 |
| 5 | Nhân công tháo dỡ xà gồ | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 5 | công |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 30,084 | m3 |
| 7 | Đào xúc đất | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,241 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,542 | 100m3 |
| N | Thiết bị | |||
| 1 | Mua điều hòa 18000 BTU (Nhà phía sau) | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 4 | cái |
| 2 | Mua điều hòa 12000 BTU (Nhà chính phía trước) | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 3 | Mua điều hòa 9000 BTU (Nhà chính phía trước) | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 9 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi