Gói thầu: Gói thầu số 02: “ Xây dựng hạ tầng truy nhập mạng cố định băng rộng tại trạm BDG0862 trên địa bàn tỉnh Bình Dương”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200651260-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viettel Bình Dương-Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: “ Xây dựng hạ tầng truy nhập mạng cố định băng rộng tại trạm BDG0862 trên địa bàn tỉnh Bình Dương” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200650993 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn góp của chủ sở hữu |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-17 16:00:00 đến ngày 2020-06-24 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,185,421,861 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG HẠ TẦNG TRUY NHẬP MẠNG CỐ ĐỊNH BĂNG RỘNG TẠI TRẠM BDG0862 TRÊN ĐỊA BÀN ĐƯỜNG TÂN PHƯỚC KHÁNH 10, PHƯỜNG TÂN PHƯỚC KHÁNH, TX. TÂN UYÊN, TỈNH BÌNH DƯƠNG | |||
| 1 | Vật tư A cấp cống bể | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 2 | Cáp quang kéo cống 4Fo | Tham khảo Phần II, chương V | 821 | mét |
| 3 | Cáp quang kéo cống 8Fo | Tham khảo Phần II, chương V | 1.788 | mét |
| 4 | Cáp quang treo F8-12Fo | Tham khảo Phần II, chương V | 915 | mét |
| 5 | kẹp cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 10 | bộ |
| 6 | Đế chữ U | Tham khảo Phần II, chương V | 10 | bộ |
| 7 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 89 | mét |
| 8 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 74 | bộ |
| 9 | Biển báo cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 75 | cái |
| 10 | Thẻ đánh dấu cáp In-out | Tham khảo Phần II, chương V | 54 | cái |
| 11 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 12 | ống nhựa PVC D110x7 | Tham khảo Phần II, chương V | 250 | mét |
| 13 | ống nhựa PVC D110x5 | Tham khảo Phần II, chương V | 3.864 | mét |
| 14 | Lắp đặt các phụ kiện G0, G3, móc ABC, móc J, thanh kẹp cáp, kẹp cáp, ống nhựa F56 | Tham khảo Phần II, chương V | 10 | bộ |
| 15 | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | Tham khảo Phần II, chương V | 10 | bộ |
| 16 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng <= 3m,sâu <=1m, cấp đất II (Công trình thuộc phường/ thị trấn) | Tham khảo Phần II, chương V | 458,589 | m3 |
| 17 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng <= 3m, sâu <=1m, cấp đất III (Công trình thuộc phường/ thị trấn) | Tham khảo Phần II, chương V | 52,361 | m3 |
| 18 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng <= 3m,sâu <=2m, cấp đất II (Công trình thuộc phường/ thị trấn) | Tham khảo Phần II, chương V | 63,637 | m3 |
| 19 | Xây hố ga và nắp. Kích thước hố ga 400 x 400 x 560 mm. gạch thẻ (180x80x40) | Tham khảo Phần II, chương V | 181 | hố ga |
| 20 | Xây bể cáp thông tin (bể 1 nắp đan dọc) bằng gạch thẻ (180x80x40) dưới hè 1 tầng ống | Tham khảo Phần II, chương V | 13 | bể |
| 21 | Xây bể cáp thông tin (bể 1 nắp đan dọc) bằng gạch thẻ (180x80x40) dưới hè. Hạ đáy 40cm | Tham khảo Phần II, chương V | 29 | bể |
| 22 | Sản xuất nắp đan bể cáp, loại nắp đan 1200x500x70 | Tham khảo Phần II, chương V | 42 | nắp đan |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống. Loại nắp đan 1 đan dọc | Tham khảo Phần II, chương V | 42 | bể |
| 24 | Sản xuất khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 1 đan dọc | Tham khảo Phần II, chương V | 42 | bể |
| 25 | Sản xuất chân khung bể cáp cho loại bể cáp 1 đan dọc | Tham khảo Phần II, chương V | 42 | bể |
| 26 | Lắp ống dẫn cáp loại F <= 40 nong một đầu. Số lượng ống (F<= 40 nong 1 đầu) <= 3 | Tham khảo Phần II, chương V | 3,33 | 100 m/1ống |
| 27 | Lắp ống dẫn cáp, loại ống PVC F <= 114 mm, nong một đầu . Số lượng ống (F<=114 nong 1 đầu) <= 3 | Tham khảo Phần II, chương V | 41,137 | 100 m/1ống |
| 28 | Lắp đặt ống thép xuyên ngầm qua đường trên đất, đá cấp I-III | Tham khảo Phần II, chương V | 23,914 | m |
| 29 | Lắp đặt cút cong từ bể cáp tới cột treo cáp, từ bể cáp vào phòng máy | Tham khảo Phần II, chương V | 2,5 | m |
| 30 | Phân giải và đầm nén cát tuyến ống dẫn cáp thông tin bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 130,53 | m3 |
| 31 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất II (Công trình thuộc phường/ thị trấn) | Tham khảo Phần II, chương V | 247,316 | m3 |
| 32 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất III (Công trình thuộc phường/ thị trấn) | Tham khảo Phần II, chương V | 37,344 | m3 |
| 33 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Tham khảo Phần II, chương V | 2,749 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển 1 km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Tham khảo Phần II, chương V | 2,749 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Tham khảo Phần II, chương V | 0,15 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển 1 km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Tham khảo Phần II, chương V | 0,15 | 100m3 |
| 37 | Xây lắp bệ tủ (trụ sắt) | Tham khảo Phần II, chương V | 27 | bệ |
| 38 | Lắp đặt tủ cáp, hộp cáp treo trên cột | Tham khảo Phần II, chương V | 27 | tủ |
| 39 | Sơn đánh mã tủ cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 27 | tủ |
| 40 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 02 lớp | Tham khảo Phần II, chương V | 35 | đầu dây |
| 41 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 01 lớp | Tham khảo Phần II, chương V | 432 | đầu dây |
| 42 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 4 sợi, tại khu vực đông dân cư (thành phố, thị trấn), (hao phí NC x 1,2) | Tham khảo Phần II, chương V | 0,821 | km cáp |
| 43 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 8 sợi, tại khu vực đông dân cư (thành phố, thị trấn), (hao phí NC x 1,2) | Tham khảo Phần II, chương V | 1,788 | km cáp |
| 44 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 12 sợi, tại khu vực đông dân cư (thành phố, thị trấn), (hao phí NC x 1,2) | Tham khảo Phần II, chương V | 0,212 | km cáp |
| 45 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo số 8 loại <= 12 sợi | Tham khảo Phần II, chương V | 0,703 | km cáp |
| 46 | Vận chuyển cơ giới | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 47 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 6,532 | tấn |
| 48 | Bốc dỡ lên Phụ kiện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 6,532 | tấn |
| 49 | Bốc dỡ xuống Phụ kiện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 6,532 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi