Gói thầu: Gói thầu XL-01: Thi công Củng cố nhà xưởng sửa chữa tổng hợp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200651984-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐĂNG KHUÊ
Tên gói thầu Gói thầu XL-01: Thi công Củng cố nhà xưởng sửa chữa tổng hợp
Số hiệu KHLCNT 20200651923
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-17 18:22:00 đến ngày 2020-06-30 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,492,795,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A
1 Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m Bản vẽ thiết kế kèm theo 566,5 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m -nt- 1,225 tấn
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m -nt- 0,502 tấn
4 Tháo dỡ cửa -nt- 102,21 m2
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch -nt- 72,276 m3
6 Phá dỡ cột trụ bê tông cốt thép -nt- 3,472 m3
7 Phá dỡ Nền xi măng có cốt thép -nt- 67,65 m2
8 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III -nt- 1,06 100m3
9 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III -nt- 26,511 m3
10 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III -nt- 5,43 m3
11 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 -nt- 242,073 m3
12 Đắp cát nền móng công trình -nt- 174,624 m3
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 -nt- 74,657 m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 -nt- 15,671 m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 -nt- 11,284 m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 -nt- 21,547 m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 -nt- 108,136 m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 -nt- 3,771 m3
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 -nt- 2,984 m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 -nt- 7,8 m3
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 -nt- 1,073 m3
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm -nt- 0,58 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bệ máy, đường kính <=18 mm -nt- 7,673 tấn
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m -nt- 0,291 tấn
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m -nt- 1,001 tấn
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m -nt- 0,164 tấn
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m -nt- 0,87 tấn
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m -nt- 0,109 tấn
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m -nt- 0,075 tấn
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m -nt- 0,455 tấn
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m -nt- 0,317 tấn
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm -nt- 0,66 tấn
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm -nt- 0,659 tấn
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m -nt- 0,076 tấn
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m -nt- 0,104 tấn
36 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật -nt- 0,163 100m2
37 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật -nt- 0,825 100m2
38 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng -nt- 1,114 100m2
39 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng -nt- 0,434 100m2
40 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái -nt- 0,78 100m2
41 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan -nt- 0,125 100m2
42 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 -nt- 15,066 m3
43 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 -nt- 12,8 m3
44 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 -nt- 40,542 m3
45 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 -nt- 355,802 m2
46 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 -nt- 190,642 m2
47 Trát trần, vữa XM mác 75 -nt- 70,56 m2
48 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 -nt- 0,448 m2
49 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 -nt- 78 m2
50 SX lan can, cầu thang sắt -nt- 19,44 m2
51 SX Cửa sổ chớp sắt -nt- 36 m2
52 SX Cửa đi pa nô chớp sắt -nt- 16,72 m2
53 Lắp dựng cửa các loại -nt- 52,72 m2
54 Làm trần thạch cao chống ẩm -nt- 79,92 m2
55 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ -nt- 403,13 m2
56 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ -nt- 190,642 m2
57 Sản xuất cột bằng thép hình -nt- 5,152 tấn
58 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m -nt- 7,263 tấn
59 Sản xuất xà gồ thép -nt- 6,083 tấn
60 Sơn sắt thép các loại 3 nước -nt- 738,955 m2
61 Lắp dựng cột thép -nt- 5,152 tấn
62 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m -nt- 7,263 tấn
63 Lắp dựng xà gồ thép -nt- 6,49 tấn
64 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ -nt- 11,935 100m2
65 Ti giằng xà gồ Fi 12 -nt- 1.000 m
66 Cáp giăng mái F14 -nt- 211,9 m
67 Tăng đơ dây cáp Fi 14 -nt- 32 Cái
68 Ốc xiết cáp Fi 14 -nt- 96 Bộ
69 SXLD lưới B40 -nt- 27,5 m2
70 SXLD Ô gió chớp sắt -nt- 28,8 m2
71 Bu lông M24 L=700 -nt- 56 Cái
72 Bu lông M22 L=50 -nt- 108 Cái
73 Bu lông M18 L=50 -nt- 24 Cái
74 Bu lông M14 L=30 -nt- 532 Cái
75 Bu lông M18 L = 300 = 300 -nt- 2 Cái
76 Cửa cuốn Đức: -nt- 101,7 m2
77 Motor và bình lưu điện: -nt- 4 bộ
78 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III -nt- 0,174 m3
79 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 -nt- 0,087 m3
80 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 -nt- 1,027 m3
81 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 -nt- 10,667 m2
82 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 -nt- 11,467 m2
83 Lát nền, sàn bằng gạch 200x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 -nt- 1,92 m2
84 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ -nt- 11,467 m2
85 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ -nt- 10,667 m2
86 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=100mm -nt- 0,25 100m
87 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh -nt- 1 cái
88 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=20mm -nt- 0,34 100m
89 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm -nt- 1 cái
90 Lắp đặt chậu xí bệt -nt- 1 bộ
91 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III -nt- 5,741 m3
92 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 -nt- 3,827 m3
93 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 -nt- 0,313 m3
94 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn -nt- 0,009 tấn
95 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg -nt- 4 cái
96 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp -nt- 0,031 100m2
97 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 150 -nt- 0,313 m3
98 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 -nt- 1,96 m3
99 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 -nt- 9,8 m2
100 Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 -nt- 9,8 m2
101 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 -nt- 0,37 m2
102 Quét 2 nước xi măng -nt- 9,8 m2
103 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III -nt- 25,92 m3
104 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 -nt- 25,92 m3
105 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng -nt- 11 bộ
106 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Lắp đèn chống ẩm -nt- 4 bộ
107 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Lắp đèn chống ẩm -nt- 2 bộ
108 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 1 công tắc, 1 ổ cắm -nt- 3 bảng
109 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ ba -nt- 4 cái
110 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 -nt- 260 m
111 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 -nt- 280 m
112 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 -nt- 100 m
113 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x25mm2 -nt- 3.892 m
114 Trụ điện cao 8m. -nt- 18 Cây
115 Tủ điện -nt- 3 Cái
116 Ốc xiết cáp Fi 25 -nt- 45 Cái
117 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 4 sứ -nt- 32 bộ
118 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm -nt- 375 m
119 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 1 công tắc, 1 ổ cắm -nt- 10 bảng
120 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ ba -nt- 15 cái
121 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường -nt- 8 cái
122 Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m -nt- 7 cái
123 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m -nt- 7 cái
124 Gia công và đóng cọc chống sét -nt- 7 cọc
125 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm -nt- 40 m
126 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=12mm -nt- 108 m
127 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm -nt- 25 m
128 Kẹp giữ ống dẫn sét vào tường D21 -nt- 12 cái
129 Sắt lắp đỉnh mái LA-50x3.5 -nt- 7 cái
130 Đo kiểm tra điện trở nối đất -nt- 2 điểm
131 Hộp kiểm tra điện trở đất 200x200 -nt- 2 hộp
132 Kẹp cọc sắt -nt- 7 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->