Gói thầu: XL: thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200651439-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý xây dựng nông thôn mới xã Thới Tam Thôn |
| Tên gói thầu | XL: thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200543227 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn nông thôn mới + vốn dân |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-17 17:50:00 đến ngày 2020-06-30 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,197,107,613 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Đào san ủi khuôn đường, Máy ủi <=110CV, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4085 | 100M3 |
| 2 | Đắp taluy bằng đất ban ủi nền và đất đào cống bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,0374 | 100M3 |
| 3 | Cấp phối đá dăm bù phụ nền đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4007 | 100M3 |
| 4 | Trải cấp phối đá dăm mặt đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,3789 | 100M3 |
| 5 | Ván khuôn thép mặt đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,74 | 100m2 |
| 6 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 175,37 | M3 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông Loại trụ sắt ống Đk 90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | Cái |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại tam giác cạnh 70cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | Cái |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại chữ nhật 30x50cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | Cái |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại tròn Đk 70, bát giác cạnh 25cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | Cái |
| B | Hạng mục 2: Phần thoát nước | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 16,0847 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,3555 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,9637 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 16,0847 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô 5T 4km tiếp theo, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,121 | 100m3 |
| 6 | Lắp đặt gối đoạn ống đường kính ống <=600mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 156 | cái |
| 7 | Lắp đặt gối đoạn ống đường kính ống <=800mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 132 | cái |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 57 | đoạn ống |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 3m | Theo hồ sơ BCKTKT | 21 | đoạn ống |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 800mm, đoạn ống dài 4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 50 | đoạn ống |
| 11 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 800mm, đoạn ống dài 3m | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | đoạn ống |
| 12 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 116,39 | m3 |
| 13 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ BCKTKT | 30 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 63,25 | m3 |
| 15 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 62 | mối nối |
| 16 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 53 | mối nối |
| 17 | Trát mối nối cống dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 15 | m2 |
| 18 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,6 | m3 |
| 19 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,6 | m3 |
| 20 | Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 74,39 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn hố ga cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,55 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,4786 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,9683 | tấn |
| 24 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 chặn lưới chắn rác trước hố ga | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,66 | m3 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính >10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1951 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,2251 | tấn |
| 27 | Thép hình, thép tấm nắp đan, khuôn hầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,2404 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,384 | 100m2 |
| 29 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg, vữa XM mác 100 - Nắp đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 30 | cái |
| 30 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg, vữa XM mác 100 - Khuôn hầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 30 | cái |
| 31 | Đóng cọc phần ngập đất, chiều dài cọc <=10m, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,67 | 100m |
| 32 | Đóng cọc phần không ngập đất , chiều dài cọc <=10m, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,73 | 100m |
| 33 | Nhổ cọc thao tác trên cạn | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,67 | 100m |
| 34 | Cung cấp Cừ lasen KWSP -III | Theo hồ sơ BCKTKT | 114,95 | m2 |
| C | Hạng mục 3: Đảm bảo an toàn giao thông | |||
| 1 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,22 | m3 |
| 2 | SXLĐ cốt thép bê tông đế trụ, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0187 | tấn |
| 3 | Sơn gỗ 2 nước bằng sơn tổng hợp | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,31 | m2 |
| 4 | Lắp đặt trụ cột găng dây và khung thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 149 | cái |
| 5 | Sản xuất kết cấu thép khung dàn thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0774 | tấn |
| 6 | Sơn sắt thép các loại 2 nước bằng sơn tổng hợp | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,15 | m2 |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt biển báo tam giác phản quang | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt biển báo tròn phản quang | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 9 | Đèn báo hiệu | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 10 | Cột gỗ 5x5x120 (cm) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,03 | m3 |
| 11 | Dây phản quang | Theo hồ sơ BCKTKT | 2.440 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi