Gói thầu: Gói thầu toàn bộ chi phí xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200648971-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/06/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ TÂN HỘI- HUYỆN ĐAN PHƯỢNG - TP HÀ NỘI
Tên gói thầu Gói thầu toàn bộ chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200568087
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách huyện , và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-17 16:21:00 đến ngày 2020-06-29 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,600,759,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN PHÁ DỠ, TƯỜNG RÀO
1 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5,7 m2
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 24,314 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,397 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,266 m3
5 Tháo dỡ mái ngói cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 44,856 m2
6 Tháo dỡ vì kèo gỗ Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3 công
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,322 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,322 100m3
9 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 37,641 m3
10 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,388 100m3
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,592 100m2
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 19,832 m3
13 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 84,538 m3
14 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 37,814 m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,888 100m2
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,947 tấn
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 9,768 m3
18 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,957 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,292 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,292 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,292 100m3
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,137 tấn
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,658 100m2
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10,36 m3
25 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 25,875 m3
26 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 56,92 m3
27 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 292,648 m2
28 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1.206,514 m2
29 Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 145,802 m2
30 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 50 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 798 m
31 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1.557,182 m2
32 Búp sen sứ trang trí Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 108 cái
33 Hoa gốm trang trí tường rào Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 315 cái
B RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8,138 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,073 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,814 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,814 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,814 100m3
6 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5,425 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,35 100m2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10,85 m3
9 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 15,4 m3
10 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 175 m2
11 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 70 m2
12 Ván khuôn mũ mố Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,7 100m2
13 Cốt thép mũ mố Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,317 tấn
14 Bê tông mũ mố đá 1x2 mác 250 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,85 m3
15 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,553 100m2
16 Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,024 tấn
17 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10,29 m3
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 175 cấu kiện
C SÂN, CỔNG, MIẾU THỔ THẦN
1 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,44 m3
2 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,139 m3
3 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,85 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,18 m3
5 Lớp bạt dứa chống mất nước Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 21,8 m2
6 Lát sân bằng gạch terazzo 400x400 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 21,8 m2
7 Sản xuất cánh cổng bằng thép hộp 30x60, 16x16, tôn lá Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6,558 m2
8 Lắp dựng cánh cổng Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6,558 m2
9 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6,558 m2
10 Bản lề cửa Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6 bộ
11 Khóa cửa Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
12 Bánh xe cửa Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 bộ
13 Chốt cửa Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
14 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6,441 m3
15 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,58 100m3
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,272 100m2
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,608 m3
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,17 100m2
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,164 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,785 tấn
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8,786 m3
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,075 100m2
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,071 tấn
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,727 m3
25 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 27,612 m3
26 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,254 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,39 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,39 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,39 100m3
30 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,008 m3
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,008 m3
32 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,29 100m2
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,597 m3
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,035 tấn
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,273 tấn
36 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,268 100m2
37 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,76 m3
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,081 tấn
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,356 tấn
40 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,337 100m2
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,022 m3
42 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,402 tấn
43 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,072 100m2
44 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,742 m3
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,039 tấn
46 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,022 tấn
47 Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 15,022 m3
48 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,324 m3
49 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,082 m3
50 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,766 tấn
51 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,766 tấn
52 Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,433 100m2
53 Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 99,075 m2
54 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 58,08 m2
55 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5,764 m2
56 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 33,7 m2
57 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 26,8 m2
58 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 118,58 m2
59 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1.004,839 m2
60 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,491 m2
61 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 31,791 m2
62 Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8,8 m2
63 Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,64 m2
64 SX hoa sắt cửa mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,64 m2
65 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,64 m2
66 Khóa cửa Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
67 Đắp hoa văn trang trí CT3 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
68 Đắp hoa văn trang trí CT4 (chân cột) Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
69 Đắp hoa văn trang trí hai bên tường thu hồi CT5 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
70 Trang chí đầu cột Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8 đầu cột
71 Đắp chữ NHÀ TANG LỄ Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 hm
72 Cầu dắt xe Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
73 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,739 m3
74 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,008 100m2
75 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,012 tấn
76 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,128 m3
77 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5,92 m2
78 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,28 m2
79 Đắp hoa văn ban thờ Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 ban
80 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5,92 m2
81 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3 bộ
82 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn ốp trần bóng led Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
83 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤ 30mpe Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
84 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
85 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
86 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
87 Hộp tủ điện 200x200 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
88 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 35 m
89 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 15 m
90 Ống nhựa luồn dây D20 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 50 m
91 Ống nhựa luồn dây D16 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 40 m
92 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,229 m3
93 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,031 m3
94 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,113 100m3
95 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,042 100m3
96 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,811 m3
97 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,018 tấn
98 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,097 tấn
99 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,062 tấn
100 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,021 tấn
101 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,095 tấn
102 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,073 100m2
103 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,059 100m2
104 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,294 m3
105 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,571 m3
106 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,142 m3
107 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,044 tấn
108 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,063 tấn
109 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,14 tấn
110 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,189 100m2
111 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,594 m3
112 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,046 tấn
113 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,229 tấn
114 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,071 tấn
115 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,166 100m2
116 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,42 m3
117 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,412 tấn
118 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,756 100m2
119 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 7,567 m3
120 Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,125 m3
121 Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,538 m3
122 Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,643 m3
123 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 33,319 m2
124 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 14,483 m2
125 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 23,12 m2
126 Công tác ốp đá granit nhân tạo ghi xám vào cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6,839 m2
127 Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 63,92 m
128 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 64,083 m2
129 Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 54,651 m2
130 Đắp chi tiết hoa văn số 1 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
131 Đắp chi tiết hoa văn số 2 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
132 Đắp chi tiết hoa văn số 3 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
133 Đắp chi tiết hoa văn số 4 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
134 Đắp chi tiết hoa văn số 5 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
135 Đắp chi tiết hoa văn số 6 Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
136 Đắp tên Nghĩa trang nhân dân thôn Bá Dương Nội Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
137 Sản xuất cánh cổng bằng thép hộp 30x30, 50x50, 60x50 , sắt hộp mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 9 m2
138 Lắp dựng cánh cổng Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 9 m2
139 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6,3 m2
140 Bản lề cửa Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6 bộ
141 Khóa cửa Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
142 Trung chuyển đá các loại Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 95 m3
143 Trung chuyển cát và đất thải các loại Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 201 m3
144 Trung chuyển gạch đặc Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 148,202 1000v
145 Trung chuyển gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5 m3
146 Trung chuyển xi măng, sắt Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 76,225 tấn
147 Trung chuyển vật liệu khác Mô tả kỹ thuật theo E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->