Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200650932-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/07/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lục Ngạn |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200601202 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-17 15:39:00 đến ngày 2020-07-03 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,218,821,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 168,5177 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1184 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1862 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 10,5051 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 1,0656 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,157 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,4338 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1,1877 | tấn |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 20,7282 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Yêu cầu HSMT | 1,5085 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,6502 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,4233 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2,2232 | tấn |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 24,7809 | m3 | |
| 15 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 82,8383 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 23,832 | m3 |
| 17 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 405,3645 | m3 |
| 18 | Mua đất về tân | Theo Yêu cầu HSMT | 236,84 | m3 |
| 19 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 267,6292 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m | Theo Yêu cầu HSMT | 2,6763 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km | Theo Yêu cầu HSMT | 2,6763 | 100m3 |
| 22 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 19,3995 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 1,442 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,4052 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,7942 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 1,2429 | tấn |
| 27 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 9,5942 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Yêu cầu HSMT | 2,6462 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,8729 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 4,0273 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,8019 | tấn |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 22,99 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Yêu cầu HSMT | 0,7959 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,4137 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1834 | tấn |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 5,9346 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2809 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2811 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,1461 | tấn | |
| 40 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,9138 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Yêu cầu HSMT | 4,3251 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 4,9226 | tấn |
| 43 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 48,5151 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 109,9383 | m3 |
| 45 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 6,3392 | m3 |
| 46 | Gia công xà gồ thép | 0,7209 | tấn | |
| 47 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,7209 | tấn | |
| 48 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo Yêu cầu HSMT | 2,551 | 100m2 |
| 49 | Tôn úp nóc, ốp sườn khổ 300x300, tôn dày 0,4ly | Theo Yêu cầu HSMT | 45,22 | m |
| 50 | Quả cầu chắn rác bằng Inox | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | quả |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,648 | 100m |
| 52 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo Yêu cầu HSMT | 24 | cái |
| 53 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 461,5453 | m2 |
| 54 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 693,9216 | m2 |
| 55 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 141,374 | m2 |
| 56 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 154,968 | m2 |
| 57 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 468,67 | m2 |
| 58 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 108,68 | m |
| 59 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 30,4832 | m2 |
| 60 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 30,4832 | m2 | |
| 61 | Trát trang trí chân+đầu cột+kẻ chỉ | Theo Yêu cầu HSMT | 7 | công |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 1.458,9336 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 461,5453 | m2 |
| 64 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo Yêu cầu HSMT | 5,8421 | 100m2 |
| 65 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 50,41 | m2 |
| 66 | Đá Granit tự nhiên các loại, khổ ≤ 600mm, dày 16 ± 2mm (Giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện) | Theo Yêu cầu HSMT | 50,7632 | m2 |
| 67 | Chỉ cổ bậc | Theo Yêu cầu HSMT | 96,8 | m |
| 68 | Lát nền, sàn gạch ceramic - 500x500, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 407,2384 | m2 |
| 69 | Gia công lan can | 0,7374 | tấn | |
| 70 | Lắp dựng lan can sắt | Theo Yêu cầu HSMT | 0,7374 | m2 |
| 71 | Trụ cầu thang gỗ nhóm IV vuông ≤16x16x120cm, tròn D ≤155mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | trụ |
| 72 | Gia công, lắp dựng thang lên mái | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 73 | Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo Yêu cầu HSMT | 32,4 | m2 |
| 74 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | bộ |
| 75 | Cửa sổ mở quay, mở hất hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm, kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo Yêu cầu HSMT | 66,5 | m2 |
| 76 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 4 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | bộ |
| 77 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | bộ |
| 78 | Vách kính cố định hệ Xingfa 55, nhôm dày 1,8- 2mm, kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo Yêu cầu HSMT | 6,48 | n2 |
| 79 | Hoa sắt vuông 12x12 | Theo Yêu cầu HSMT | 66,5 | m2 |
| 80 | Lắp đặt quạt trần | Theo Yêu cầu HSMT | 20 | cái |
| 81 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 82 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo Yêu cầu HSMT | 38 | bộ |
| 83 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 10 | cái | |
| 84 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 85 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 2 | cái | |
| 86 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo Yêu cầu HSMT | 36 | cái |
| 87 | Lắp đặt các automat 2P-100A | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt các automat 2P-50A | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt các automat 1P-20A | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 90 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 50 | m |
| 91 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | m |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 50 | m |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 130 | m |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 400 | m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo Yêu cầu HSMT | 50 | m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Theo Yêu cầu HSMT | 530 | m |
| 98 | Cút PVC D25 | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 99 | Cút PVC D20 | Theo Yêu cầu HSMT | 30 | cái |
| 100 | Cút PVC D16 | Theo Yêu cầu HSMT | 300 | cái |
| 101 | Hộp đấu dây vuông 75x75mm | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 102 | Ống sứ luồn qua tường L=25cm | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 103 | Tủ điện 350x220x120 bằng tôn | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 104 | Conson 2 sứ đón điện, thép V63 | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 105 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 106 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cọc |
| 107 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 65 | m |
| 108 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo Yêu cầu HSMT | 25 | m |
| 109 | Đào móng - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 11,088 | m3 |
| 110 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 11,088 | m3 |
| 111 | Hồ lô sứ | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 112 | Mũ tôn chống dột | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 113 | Thuê má đo kiểm tra điện trở | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | ca |
| 114 | Hộp đựng bình TD-HD1: 180x500x600 | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | bình |
| 115 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZ 4 (BC) | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | bình |
| 116 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 (MT3) | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | bình |
| 117 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZL 4 ( ABC) | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | bình |
| 118 | Nội quy tiêu lệnh PCCC | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| B | CHI PHÍ DỰ PHÒNG (5% CHI PHÍ XÂY DỰNG) | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | % |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi