Gói thầu: Gói thầu 02-XL: Xây lắp công trình Nâng cấp, cải tạo Trường THCS Đậu Liêu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200649898-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/06/2020 17:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan |
| Tên gói thầu | Gói thầu 02-XL: Xây lắp công trình Nâng cấp, cải tạo Trường THCS Đậu Liêu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200649628 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách thị xã nguồn xã hội hóa và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-17 17:05:00 đến ngày 2020-06-27 17:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,134,547,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I. NHÀ ĐA NĂNG 1 TẦNG: | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (Đào máy 90%) | Mô tả KT theo chương V | 1,252 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II ( Đào thủ công 10%) | Mô tả KT theo chương V | 13,908 | 1m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II ( Đào máy 90%) | Mô tả KT theo chương V | 0,794 | 100m3 |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II (Đào thủ công 10%) | Mô tả KT theo chương V | 8,817 | 1m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 22,792 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 23,807 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,655 | 100m2 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 5,042 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,458 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,059 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,831 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,559 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,113 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,554 | tấn |
| 15 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 27,097 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 59,185 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 7,681 | m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,758 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 1,663 | 100m3 |
| 20 | Bê tông lót đá 4x6 SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa XM cát mịn M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 37,189 | m3 |
| 21 | Ốp đá rối chân móng | Mô tả KT theo chương V | 34,979 | m2 |
| 22 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 27,736 | m2 |
| 23 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 10,472 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 1,506 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,341 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 1,787 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 14,852 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 1,256 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,452 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 2,016 | tấn |
| 31 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 16,222 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 1,75 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 1,677 | tấn |
| 34 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 5,963 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,68 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,251 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,383 | tấn |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 92,154 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 23,369 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 1,294 | m3 |
| 41 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 15,657 | m3 |
| 42 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 387,703 | m2 |
| 43 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 590,705 | m2 |
| 44 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 31,831 | m2 |
| 45 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 68,05 | m2 |
| 46 | Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 45,192 | m2 |
| 47 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 125,636 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 157,806 | m2 |
| 49 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 92,8 | m |
| 50 | Kẻ chỉ âm tường, vữa XM cát mịn M75 râu 10 rộng 20 | Mô tả KT theo chương V | 350,92 | m |
| 51 | Phun vữa gai mặt trong, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 19,2 | m2 |
| 52 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 153,886 | m2 |
| 53 | Lớp sika chống thấm | Mô tả KT theo chương V | 153,886 | m2 |
| 54 | Đắp chi tiết logo | Mô tả KT theo chương V | 1 | TB |
| 55 | Lát nền, sàn gạch granite chống trơn kích thước 600x600, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 136,5 | m2 |
| 56 | Lớp vữa xi măng nền, dày 2cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 33,16 | m2 |
| 57 | Láng xi măng mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 33,16 | m2 |
| 58 | Sơn nền, sàn bê tông chống trơn bằng sơn Epoxy, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 33,16 | 1m2 |
| 59 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 332,27 | m2 |
| 60 | Lớp bọt cao su nguyễn kết dính | Mô tả KT theo chương V | 332,27 | m2 |
| 61 | Sợi thủy tinh và bọt cao su | Mô tả KT theo chương V | 332,27 | m2 |
| 62 | Nhựa VINYL và lớp nhựa tổng hợp | Mô tả KT theo chương V | 332,27 | m2 |
| 63 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả KT theo chương V | 922,49 | m2 |
| 64 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | 428,515 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Việt Nhật-Iruka(hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 931,471 | m2 |
| 66 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Việt Nhật-Iruka(hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 423,636 | m2 |
| 67 | Trần tôn lạnh phòng tập đa năng | Mô tả KT theo chương V | 391,046 | m2 |
| 68 | Sản xuất xà gồ thép C120x50x15x2.5 | Mô tả KT theo chương V | 2,106 | tấn |
| 69 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả KT theo chương V | 79,091 | m2 |
| 70 | Lắp dựng xà gồ thép C120x50x15x2.5 | Mô tả KT theo chương V | 2,106 | tấn |
| 71 | Lợp mái bằng tôn sóng vuông màu xanh dày 0.47 ly | Mô tả KT theo chương V | 4,457 | 100m2 |
| 72 | Ke chống bão | Mô tả KT theo chương V | 1.114,275 | cái |
| 73 | Tôn úp nóc trên mái rộng 30 dày 0,45ly | Mô tả KT theo chương V | 26,72 | md |
| 74 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Mô tả KT theo chương V | 5,715 | tấn |
| 75 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả KT theo chương V | 5,715 | tấn |
| 76 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả KT theo chương V | 202,729 | m2 |
| 77 | Lợp mái bằng tấm lợp Polycarbonate đặc ruột dày 10ly màu xanh | Mô tả KT theo chương V | 35,676 | m2 |
| 78 | Bu lông M22 | Mô tả KT theo chương V | 40 | cái |
| 79 | Bu lông M14 | Mô tả KT theo chương V | 30 | cái |
| 80 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mô tả KT theo chương V | 0,895 | tấn |
| 81 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả KT theo chương V | 0,895 | tấn |
| 82 | Thép chẽ đuôi cá | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| 83 | Bu lông 32 | Mô tả KT theo chương V | 15 | cái |
| 84 | Cửa đi 2 cánh khung nhôm định hình thanh nhôm Việt Pháp mở quay kính dày 8.38ly + Phụ kiện | Mô tả KT theo chương V | 32,7 | m2 |
| 85 | Cửa đi 1 cánh khung nhôm định hình thanh nhôm Việt Pháp mở quay kính dày 6.38ly + Phụ kiện | Mô tả KT theo chương V | 15,36 | m2 |
| 86 | Cửa sổ 2 cánh khung nhôm định hình thanh nhôm Việt Pháp mở quay kính dày 6.38ly + Phụ kiện | Mô tả KT theo chương V | 34,326 | m2 |
| 87 | Sản xuất vách kính khung nhôm kích thước ,kính dày 8.38ly sơn tính điện | Mô tả KT theo chương V | 28,743 | m2 |
| 88 | Sản xuất hoa sắt thép hộp vuông 15x15x1.4 ,a100 | Mô tả KT theo chương V | 34,326 | m2 |
| 89 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 34,326 | m2 |
| 90 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả KT theo chương V | 34,326 | m2 |
| 91 | Lưới thủy tinh liên kết cột, dầm, tường | Mô tả KT theo chương V | 74,72 | m2 |
| 92 | Lắp đặt đèn chống nổ có chụp | Mô tả KT theo chương V | 3 | bộ |
| 93 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 3 bóng | Mô tả KT theo chương V | 17 | bộ |
| 94 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 95 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả KT theo chương V | 13 | cái |
| 96 | Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn | Mô tả KT theo chương V | 3 | bảng |
| 97 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn | Mô tả KT theo chương V | 2 | bảng |
| 99 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | 11 | cái |
| 100 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 105 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 400 | m |
| 106 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 350 | m |
| 107 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả KT theo chương V | 100 | m |
| 108 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả KT theo chương V | 20 | m |
| 109 | Lắp đặt tủ điện tổng 450x300x200 tôn tráng kẽm dày 1,5mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | hộp |
| 110 | Lắp đặt hộp nối, KT <=200x200mm | Mô tả KT theo chương V | 5 | hộp |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mô tả KT theo chương V | 500 | m |
| 112 | Đế âm | Mô tả KT theo chương V | 20 | cái |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả KT theo chương V | 0,712 | 100m |
| 114 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 115 | Rọ chắn rác | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 116 | Nhựa dán ống | Mô tả KT theo chương V | 5 | tuýp |
| 117 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 (Đào thủ công 10%) | Mô tả KT theo chương V | 1,074 | 1m3 |
| 118 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 ( Đào máy 90%) | Mô tả KT theo chương V | 9,662 | 1m3 |
| 119 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 3,579 | m3 |
| 120 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mô tả KT theo chương V | 6 | cọc |
| 121 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Mô tả KT theo chương V | 60 | m |
| 122 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 123 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 124 | Mấu đỡ | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 125 | Bầu sứ | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 126 | Hộp đựng bình chữa cháy | Mô tả KT theo chương V | 2 | hộp |
| 127 | Bình bọt chữa cháy MFZ4 + Co2 | Mô tả KT theo chương V | 6 | bình |
| 128 | Bảng nội quy, tiêu lệnh | Mô tả KT theo chương V | 2 | bảng |
| B | II. NHÀ XE: | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 (Đào máy 90%) | Mô tả KT theo chương V | 0,066 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 ( Đào thủ công 10%) | Mô tả KT theo chương V | 0,738 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 0,864 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 5,184 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,346 | 100m2 |
| 6 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mô tả KT theo chương V | 0,989 | tấn |
| 7 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả KT theo chương V | 0,989 | tấn |
| 8 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả KT theo chương V | 51,316 | m2 |
| 9 | Sản xuất xà gồ thép C80x40x15x2.5 | Mô tả KT theo chương V | 1,152 | tấn |
| 10 | Lắp dựng xà gồ thép C80x40x15x2.5 | Mô tả KT theo chương V | 1,152 | tấn |
| 11 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả KT theo chương V | 54,835 | m2 |
| 12 | Lợp tôn màu xanh sóng vuông dày 0.45ly | Mô tả KT theo chương V | 2,073 | 100m2 |
| 13 | Ke chống bão | Mô tả KT theo chương V | 518,375 | cái |
| 14 | Tôn úp nóc trên mái rộng 30 dày 0.45ly | Mô tả KT theo chương V | 40,8 | md |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 19,686 | m3 |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 19,686 | m3 |
| 17 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 196,857 | m2 |
| C | III. SÂN ĐÁ BÓNG BẰNG CỎ NHÂN TẠO: | |||
| 1 | Cột đèn chiếu sáng cao 10m | Mô tả KT theo chương V | 6 | cột |
| 2 | Đèn chiếu sáng pha led 1000w | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Móng cột đèn và Bu lông M16 | Mô tả KT theo chương V | 6 | cột |
| 4 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mô tả KT theo chương V | 6 | cọc |
| 5 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 40/30mm | Mô tả KT theo chương V | 0,953 | 100 m |
| 7 | Lắp đặt các automat 3 pha <=200A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 50mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | m |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 70 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x4+1x1x2.5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 95,25 | m |
| 12 | Lắp đặt ống thép tròn trơn làm khung thành D76 | Mô tả KT theo chương V | 0,364 | 100m |
| 13 | Tăng đơ inox M12 | Mô tả KT theo chương V | 28 | cái |
| 14 | Cáp thép bọc nhựa D6 | Mô tả KT theo chương V | 233,6 | md |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước ngầm PVC, ĐK 76mm | Mô tả KT theo chương V | 1,827 | 100m |
| 16 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Mô tả KT theo chương V | 45 | cái |
| 17 | Vải địa bọc ống thoát nước D76 | Mô tả KT theo chương V | 182,7 | md |
| 18 | Lưới CPE D2.5 ô 145 | Mô tả KT theo chương V | 934,4 | m2 |
| 19 | Lưới đơn ô 100mm sợi TPE 4.0mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 20 | Cỏ 2 màu nhân tạo | Mô tả KT theo chương V | 739,24 | m2 |
| 21 | Lớp hạt cao su 10mm (5kg/1m2) | Mô tả KT theo chương V | 3.696,2 | kg |
| 22 | Lớp cát chuyên dùng 20mm | Mô tả KT theo chương V | 14,785 | m3 |
| 23 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới (Lớp Subbase) dày 15cm | Mô tả KT theo chương V | 1,109 | 100m3 |
| 24 | Sơn vạch kẻ đường | Mô tả KT theo chương V | 168,55 | md |
| 25 | Nhân công thi công làm sân | Mô tả KT theo chương V | 744,64 | m2 |
| 26 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 6,84 | m3 |
| 27 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 (Đào bằng máy 90%) | Mô tả KT theo chương V | 0,734 | 100m3 |
| 28 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2( Đào thủ công 10%) | Mô tả KT theo chương V | 8,153 | 1m3 |
| 29 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 27,176 | m3 |
| 30 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 14,468 | m3 |
| 31 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 3,97 | m3 |
| 32 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả KT theo chương V | 4,616 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,74 | 100m2 |
| 34 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả KT theo chương V | 0,292 | 100m2 |
| 35 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 19,44 | m3 |
| 36 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 137,79 | m2 |
| 37 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 38,43 | m2 |
| 38 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Mô tả KT theo chương V | 125 | cái |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả KT theo chương V | 0,455 | tấn |
| D | IV. CẢI TẠO NHÀ 2 TẦNG: | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 126,64 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch, máy khoan | Mô tả KT theo chương V | 26,301 | m3 |
| 3 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Mô tả KT theo chương V | 26,301 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 0,263 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly 4km, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 0,263 | 100m3/1km |
| 6 | Lát nền, sàn gạch granite 600x600, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 930,136 | m2 |
| 7 | Ốp gạch Ceramic 250x400mm | Mô tả KT theo chương V | 3,968 | m2 |
| 8 | Cửa đi 2 cánh khung nhôm định hình thanh nhôm Việt Pháp mở quay kính dày 6.38ly + Phụ kiện | Mô tả KT theo chương V | 41,76 | m2 |
| 9 | Cửa sổ 2 cánh khung nhôm định hình thanh nhôm Việt Pháp mở quay kính dày 6.38ly + Phụ kiện | Mô tả KT theo chương V | 147 | m2 |
| 10 | Sản xuất hoa sắt thép hộp vuông 12x12x1.4 ,a100 | Mô tả KT theo chương V | 56,52 | m2 |
| 11 | Công tác vệ sinh tường trước khi sơn | Mô tả KT theo chương V | 3.266,514 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 2.838,658 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 427,856 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi