Gói thầu: Gói thầu 02-XL: Xây lắp công trình Nâng cấp, cải tạo Trường THCS Đậu Liêu

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200649898-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/06/2020 17:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan
Tên gói thầu Gói thầu 02-XL: Xây lắp công trình Nâng cấp, cải tạo Trường THCS Đậu Liêu
Số hiệu KHLCNT 20200649628
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách thị xã nguồn xã hội hóa và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 8 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-17 17:05:00 đến ngày 2020-06-27 17:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,134,547,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A I. NHÀ ĐA NĂNG 1 TẦNG:
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (Đào máy 90%) Mô tả KT theo chương V 1,252 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II ( Đào thủ công 10%) Mô tả KT theo chương V 13,908 1m3
3 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II ( Đào máy 90%) Mô tả KT theo chương V 0,794 100m3
4 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II (Đào thủ công 10%) Mô tả KT theo chương V 8,817 1m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 22,792 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 23,807 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,655 100m2
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 5,042 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,458 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,059 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 0,831 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả KT theo chương V 0,559 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,113 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,554 tấn
15 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả KT theo chương V 27,097 m3
16 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả KT theo chương V 59,185 m3
17 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 7,681 m3
18 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,758 100m3
19 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 1,663 100m3
20 Bê tông lót đá 4x6 SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa XM cát mịn M50, PCB40 Mô tả KT theo chương V 37,189 m3
21 Ốp đá rối chân móng Mô tả KT theo chương V 34,979 m2
22 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Mô tả KT theo chương V 27,736 m2
23 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 10,472 m3
24 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 1,506 100m2
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,341 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 1,787 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 14,852 m3
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 1,256 100m2
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,452 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 2,016 tấn
31 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 16,222 m3
32 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả KT theo chương V 1,75 100m2
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 1,677 tấn
34 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 5,963 m3
35 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,68 100m2
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,251 tấn
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,383 tấn
38 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 92,154 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 23,369 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 1,294 m3
41 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 15,657 m3
42 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 387,703 m2
43 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 590,705 m2
44 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 31,831 m2
45 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 68,05 m2
46 Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 45,192 m2
47 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 125,636 m2
48 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 157,806 m2
49 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 92,8 m
50 Kẻ chỉ âm tường, vữa XM cát mịn M75 râu 10 rộng 20 Mô tả KT theo chương V 350,92 m
51 Phun vữa gai mặt trong, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 19,2 m2
52 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 153,886 m2
53 Lớp sika chống thấm Mô tả KT theo chương V 153,886 m2
54 Đắp chi tiết logo Mô tả KT theo chương V 1 TB
55 Lát nền, sàn gạch granite chống trơn kích thước 600x600, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 136,5 m2
56 Lớp vữa xi măng nền, dày 2cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 33,16 m2
57 Láng xi măng mác 200 Mô tả KT theo chương V 33,16 m2
58 Sơn nền, sàn bê tông chống trơn bằng sơn Epoxy, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 33,16 1m2
59 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả KT theo chương V 332,27 m2
60 Lớp bọt cao su nguyễn kết dính Mô tả KT theo chương V 332,27 m2
61 Sợi thủy tinh và bọt cao su Mô tả KT theo chương V 332,27 m2
62 Nhựa VINYL và lớp nhựa tổng hợp Mô tả KT theo chương V 332,27 m2
63 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả KT theo chương V 922,49 m2
64 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả KT theo chương V 428,515 m2
65 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Việt Nhật-Iruka(hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 931,471 m2
66 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Việt Nhật-Iruka(hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 423,636 m2
67 Trần tôn lạnh phòng tập đa năng Mô tả KT theo chương V 391,046 m2
68 Sản xuất xà gồ thép C120x50x15x2.5 Mô tả KT theo chương V 2,106 tấn
69 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả KT theo chương V 79,091 m2
70 Lắp dựng xà gồ thép C120x50x15x2.5 Mô tả KT theo chương V 2,106 tấn
71 Lợp mái bằng tôn sóng vuông màu xanh dày 0.47 ly Mô tả KT theo chương V 4,457 100m2
72 Ke chống bão Mô tả KT theo chương V 1.114,275 cái
73 Tôn úp nóc trên mái rộng 30 dày 0,45ly Mô tả KT theo chương V 26,72 md
74 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m Mô tả KT theo chương V 5,715 tấn
75 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả KT theo chương V 5,715 tấn
76 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả KT theo chương V 202,729 m2
77 Lợp mái bằng tấm lợp Polycarbonate đặc ruột dày 10ly màu xanh Mô tả KT theo chương V 35,676 m2
78 Bu lông M22 Mô tả KT theo chương V 40 cái
79 Bu lông M14 Mô tả KT theo chương V 30 cái
80 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mô tả KT theo chương V 0,895 tấn
81 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả KT theo chương V 0,895 tấn
82 Thép chẽ đuôi cá Mô tả KT theo chương V 16 cái
83 Bu lông 32 Mô tả KT theo chương V 15 cái
84 Cửa đi 2 cánh khung nhôm định hình thanh nhôm Việt Pháp mở quay kính dày 8.38ly + Phụ kiện Mô tả KT theo chương V 32,7 m2
85 Cửa đi 1 cánh khung nhôm định hình thanh nhôm Việt Pháp mở quay kính dày 6.38ly + Phụ kiện Mô tả KT theo chương V 15,36 m2
86 Cửa sổ 2 cánh khung nhôm định hình thanh nhôm Việt Pháp mở quay kính dày 6.38ly + Phụ kiện Mô tả KT theo chương V 34,326 m2
87 Sản xuất vách kính khung nhôm kích thước ,kính dày 8.38ly sơn tính điện Mô tả KT theo chương V 28,743 m2
88 Sản xuất hoa sắt thép hộp vuông 15x15x1.4 ,a100 Mô tả KT theo chương V 34,326 m2
89 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả KT theo chương V 34,326 m2
90 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả KT theo chương V 34,326 m2
91 Lưới thủy tinh liên kết cột, dầm, tường Mô tả KT theo chương V 74,72 m2
92 Lắp đặt đèn chống nổ có chụp Mô tả KT theo chương V 3 bộ
93 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 3 bóng Mô tả KT theo chương V 17 bộ
94 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả KT theo chương V 10 cái
95 Lắp đặt quạt trần Mô tả KT theo chương V 13 cái
96 Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn Mô tả KT theo chương V 3 bảng
97 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả KT theo chương V 2 cái
98 Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn Mô tả KT theo chương V 2 bảng
99 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả KT theo chương V 11 cái
100 Lắp đặt ổ cắm đơn Mô tả KT theo chương V 1 cái
101 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Mô tả KT theo chương V 1 cái
102 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Mô tả KT theo chương V 2 cái
103 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Mô tả KT theo chương V 1 cái
104 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mô tả KT theo chương V 5 cái
105 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả KT theo chương V 400 m
106 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả KT theo chương V 350 m
107 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả KT theo chương V 100 m
108 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả KT theo chương V 20 m
109 Lắp đặt tủ điện tổng 450x300x200 tôn tráng kẽm dày 1,5mm Mô tả KT theo chương V 1 hộp
110 Lắp đặt hộp nối, KT <=200x200mm Mô tả KT theo chương V 5 hộp
111 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Mô tả KT theo chương V 500 m
112 Đế âm Mô tả KT theo chương V 20 cái
113 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mô tả KT theo chương V 0,712 100m
114 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mô tả KT theo chương V 10 cái
115 Rọ chắn rác Mô tả KT theo chương V 10 cái
116 Nhựa dán ống Mô tả KT theo chương V 5 tuýp
117 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 (Đào thủ công 10%) Mô tả KT theo chương V 1,074 1m3
118 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 ( Đào máy 90%) Mô tả KT theo chương V 9,662 1m3
119 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 3,579 m3
120 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mô tả KT theo chương V 6 cọc
121 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Mô tả KT theo chương V 60 m
122 Gia công kim thu sét, dài 1,5m Mô tả KT theo chương V 4 cái
123 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Mô tả KT theo chương V 4 cái
124 Mấu đỡ Mô tả KT theo chương V 18 cái
125 Bầu sứ Mô tả KT theo chương V 4 cái
126 Hộp đựng bình chữa cháy Mô tả KT theo chương V 2 hộp
127 Bình bọt chữa cháy MFZ4 + Co2 Mô tả KT theo chương V 6 bình
128 Bảng nội quy, tiêu lệnh Mô tả KT theo chương V 2 bảng
B II. NHÀ XE:
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 (Đào máy 90%) Mô tả KT theo chương V 0,066 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 ( Đào thủ công 10%) Mô tả KT theo chương V 0,738 1m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 0,864 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 5,184 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,346 100m2
6 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mô tả KT theo chương V 0,989 tấn
7 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả KT theo chương V 0,989 tấn
8 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả KT theo chương V 51,316 m2
9 Sản xuất xà gồ thép C80x40x15x2.5 Mô tả KT theo chương V 1,152 tấn
10 Lắp dựng xà gồ thép C80x40x15x2.5 Mô tả KT theo chương V 1,152 tấn
11 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả KT theo chương V 54,835 m2
12 Lợp tôn màu xanh sóng vuông dày 0.45ly Mô tả KT theo chương V 2,073 100m2
13 Ke chống bão Mô tả KT theo chương V 518,375 cái
14 Tôn úp nóc trên mái rộng 30 dày 0.45ly Mô tả KT theo chương V 40,8 md
15 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 19,686 m3
16 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 19,686 m3
17 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 196,857 m2
C III. SÂN ĐÁ BÓNG BẰNG CỎ NHÂN TẠO:
1 Cột đèn chiếu sáng cao 10m Mô tả KT theo chương V 6 cột
2 Đèn chiếu sáng pha led 1000w Mô tả KT theo chương V 6 cái
3 Móng cột đèn và Bu lông M16 Mô tả KT theo chương V 6 cột
4 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mô tả KT theo chương V 6 cọc
5 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Mô tả KT theo chương V 6 cái
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 40/30mm Mô tả KT theo chương V 0,953 100 m
7 Lắp đặt các automat 3 pha <=200A Mô tả KT theo chương V 1 cái
8 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 50mm Mô tả KT theo chương V 8 m
9 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Mô tả KT theo chương V 6 m
10 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả KT theo chương V 70 m
11 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x4+1x1x2.5mm2 Mô tả KT theo chương V 95,25 m
12 Lắp đặt ống thép tròn trơn làm khung thành D76 Mô tả KT theo chương V 0,364 100m
13 Tăng đơ inox M12 Mô tả KT theo chương V 28 cái
14 Cáp thép bọc nhựa D6 Mô tả KT theo chương V 233,6 md
15 Lắp đặt ống nhựa thoát nước ngầm PVC, ĐK 76mm Mô tả KT theo chương V 1,827 100m
16 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Mô tả KT theo chương V 45 cái
17 Vải địa bọc ống thoát nước D76 Mô tả KT theo chương V 182,7 md
18 Lưới CPE D2.5 ô 145 Mô tả KT theo chương V 934,4 m2
19 Lưới đơn ô 100mm sợi TPE 4.0mm Mô tả KT theo chương V 2 bộ
20 Cỏ 2 màu nhân tạo Mô tả KT theo chương V 739,24 m2
21 Lớp hạt cao su 10mm (5kg/1m2) Mô tả KT theo chương V 3.696,2 kg
22 Lớp cát chuyên dùng 20mm Mô tả KT theo chương V 14,785 m3
23 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới (Lớp Subbase) dày 15cm Mô tả KT theo chương V 1,109 100m3
24 Sơn vạch kẻ đường Mô tả KT theo chương V 168,55 md
25 Nhân công thi công làm sân Mô tả KT theo chương V 744,64 m2
26 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 6,84 m3
27 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 (Đào bằng máy 90%) Mô tả KT theo chương V 0,734 100m3
28 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2( Đào thủ công 10%) Mô tả KT theo chương V 8,153 1m3
29 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 27,176 m3
30 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 14,468 m3
31 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 3,97 m3
32 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả KT theo chương V 4,616 m3
33 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,74 100m2
34 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả KT theo chương V 0,292 100m2
35 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 19,44 m3
36 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 137,79 m2
37 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 38,43 m2
38 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Mô tả KT theo chương V 125 cái
39 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả KT theo chương V 0,455 tấn
D IV. CẢI TẠO NHÀ 2 TẦNG:
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 126,64 m2
2 Phá dỡ nền gạch, máy khoan Mô tả KT theo chương V 26,301 m3
3 Bốc xếp và vận chuyển lên cao vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Mô tả KT theo chương V 26,301 m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả KT theo chương V 0,263 100m3
5 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly 4km, đất C3 Mô tả KT theo chương V 0,263 100m3/1km
6 Lát nền, sàn gạch granite 600x600, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 930,136 m2
7 Ốp gạch Ceramic 250x400mm Mô tả KT theo chương V 3,968 m2
8 Cửa đi 2 cánh khung nhôm định hình thanh nhôm Việt Pháp mở quay kính dày 6.38ly + Phụ kiện Mô tả KT theo chương V 41,76 m2
9 Cửa sổ 2 cánh khung nhôm định hình thanh nhôm Việt Pháp mở quay kính dày 6.38ly + Phụ kiện Mô tả KT theo chương V 147 m2
10 Sản xuất hoa sắt thép hộp vuông 12x12x1.4 ,a100 Mô tả KT theo chương V 56,52 m2
11 Công tác vệ sinh tường trước khi sơn Mô tả KT theo chương V 3.266,514 m2
12 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 2.838,658 m2
13 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 427,856 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->