Gói thầu: Gói thầu số 08: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200648678-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn xây dựng phát triển Thăng long
Tên gói thầu Gói thầu số 08: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200648665
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-17 15:43:00 đến ngày 2020-06-25 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,458,428,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần xây dựng
1 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M200 Theo Thiết kế được duyệt 59,0519 m3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Theo Thiết kế được duyệt 7,2697 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm Theo Thiết kế được duyệt 2,2433 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=18mm Theo Thiết kế được duyệt 6,4132 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Theo Thiết kế được duyệt 0,1412 tấn
6 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm, đất C1 Theo Thiết kế được duyệt 9,9645 100m
7 Nối cọc vuông, KT 25x25cm Theo Thiết kế được duyệt 78 mối
8 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Theo Thiết kế được duyệt 1,95 m3
9 Đào móng, đất C1 Theo Thiết kế được duyệt 1,1451 100m3
10 Đào móng băng,đất C1 Theo Thiết kế được duyệt 49,0714 m3
11 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Thiết kế được duyệt 0,8558 100m3
12 Vận chuyển đất, đất C1 Theo Thiết kế được duyệt 0,7992 100m3
13 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Theo Thiết kế được duyệt 11,0945 m3
14 Ván khuôn gỗ lót móng - móng vuông, chữ nhật Theo Thiết kế được duyệt 0,4666 100m2
15 Bê tông móng M200, đá 2x4 Theo Thiết kế được duyệt 54,9298 m3
16 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo Thiết kế được duyệt 2,6956 100m2
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo Thiết kế được duyệt 1,0035 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo Thiết kế được duyệt 2,4274 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo Thiết kế được duyệt 4,8338 tấn
20 Bê tông cột M200, đá 1x2 Theo Thiết kế được duyệt 4,0668 m3
21 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo Thiết kế được duyệt 0,4946 100m2
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo Thiết kế được duyệt 0,0855 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m Theo Thiết kế được duyệt 1,2577 tấn
24 Xây móng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Theo Thiết kế được duyệt 38,7043 m3
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo Thiết kế được duyệt 6,4126 m3
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Thiết kế được duyệt 0,5068 100m2
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo Thiết kế được duyệt 0,1696 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo Thiết kế được duyệt 0,9075 tấn
29 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 Theo Thiết kế được duyệt 14,0782 m3
30 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo Thiết kế được duyệt 2,2489 100m2
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo Thiết kế được duyệt 0,2728 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Theo Thiết kế được duyệt 3,4497 tấn
33 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo Thiết kế được duyệt 22,5222 m3
34 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Thiết kế được duyệt 1,9942 100m2
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo Thiết kế được duyệt 0,8333 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Theo Thiết kế được duyệt 3,0108 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Theo Thiết kế được duyệt 3,1078 tấn
38 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo Thiết kế được duyệt 60,1344 m3
39 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo Thiết kế được duyệt 5,6365 100m2
40 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo Thiết kế được duyệt 8,8282 tấn
41 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m Theo Thiết kế được duyệt 0,1447 tấn
42 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo Thiết kế được duyệt 2,7559 m3
43 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo Thiết kế được duyệt 0,2878 100m2
44 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo Thiết kế được duyệt 0,2475 tấn
45 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m Theo Thiết kế được duyệt 0,0945 tấn
46 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Theo Thiết kế được duyệt 3,6642 m3
47 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo Thiết kế được duyệt 0,2304 100m2
48 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo Thiết kế được duyệt 0,4568 tấn
49 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Theo Thiết kế được duyệt 43 cái
50 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo Thiết kế được duyệt 4,7736 m3
51 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Thiết kế được duyệt 0,7678 100m2
52 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo Thiết kế được duyệt 0,3873 tấn
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Theo Thiết kế được duyệt 0,0553 tấn
54 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Thiết kế được duyệt 2,3354 100m3
55 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Theo Thiết kế được duyệt 29,1476 m3
56 Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Theo Thiết kế được duyệt 120,1305 m3
57 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 Theo Thiết kế được duyệt 15,0232 m3
58 Xây cột, trụ bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 Theo Thiết kế được duyệt 15,19 m3
59 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Theo Thiết kế được duyệt 2,8154 m3
60 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 Theo Thiết kế được duyệt 0,6955 m3
61 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Theo Thiết kế được duyệt 11,8064 m3
62 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo Thiết kế được duyệt 1,2141 m3
63 Sản xuất xà gồ thép Theo Thiết kế được duyệt 0,7448 tấn
64 Lắp dựng xà gồ thép Theo Thiết kế được duyệt 0,7448 tấn
65 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo Thiết kế được duyệt 2,0753 100m2
66 Tôn úp nóc Theo Thiết kế được duyệt 43,44 md
67 Cửa đi cánh mở quay, kính trắng (bao gồm phụ kiện, khóa và lắp dựng) Theo Thiết kế được duyệt 57,3075 m2
68 Cửa sổ, kính trắng (bao gồm phụ kiện, khóa và lắp dựng) Theo Thiết kế được duyệt 46,44 m2
69 Vách kính khung nhôm Theo Thiết kế được duyệt 6,144 m2
70 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Theo Thiết kế được duyệt 0,7996 tấn
71 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo Thiết kế được duyệt 47,16 m2
72 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo Thiết kế được duyệt 148,4472 m2
73 Trụ thang trụ Inox Theo Thiết kế được duyệt 1 trụ
74 Lan can INOX 304 lắp dựng hoàn chỉnh Theo Thiết kế được duyệt 1.213,06 kg
75 Lát đá bậc cầu thang Theo Thiết kế được duyệt 25,636 m2
76 Lát đá bậc tam cấp Theo Thiết kế được duyệt 40,9305 m2
77 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 200x200mm Theo Thiết kế được duyệt 11,6537 m2
78 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 200x250mm Theo Thiết kế được duyệt 52,434 m2
79 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm Theo Thiết kế được duyệt 539,7444 m2
80 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo Thiết kế được duyệt 122,6238 m2
81 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 . Theo Thiết kế được duyệt 863,862 m2
82 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo Thiết kế được duyệt 166,3174 m2
83 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 . Theo Thiết kế được duyệt 721,8299 m2
84 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Theo Thiết kế được duyệt 97,9948 m2
85 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Theo Thiết kế được duyệt 592,3 m2
86 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Theo Thiết kế được duyệt 165,65 m
87 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 Theo Thiết kế được duyệt 232,13 m
88 Đắp chi tiết trang trí cột trụ (Nhân công 4,5/7 nhóm I) Theo Thiết kế được duyệt 5 công
89 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu, ngoài nhà Theo Thiết kế được duyệt 1.030,1794 m2
90 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu, trong nhà Theo Thiết kế được duyệt 1.412,1247 m2
91 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 Theo Thiết kế được duyệt 3,3048 m3
92 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Theo Thiết kế được duyệt 33,4464 m3
93 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo Thiết kế được duyệt 12,2504 m3
94 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Theo Thiết kế được duyệt 14,0476 m3
95 Xây hố van, hố ga, gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo Thiết kế được duyệt 0,8339 m3
96 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo Thiết kế được duyệt 9,9529 m3
97 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Theo Thiết kế được duyệt 63,52 m2
98 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo Thiết kế được duyệt 94,2516 m2
99 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Theo Thiết kế được duyệt 2,1259 m3
100 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo Thiết kế được duyệt 0,1315 100m2
101 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo Thiết kế được duyệt 0,087 tấn
102 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Theo Thiết kế được duyệt 64 cái
103 Bê tông gạch vỡ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa XM cát mịn M50, PC40 Theo Thiết kế được duyệt 0,5046 m3
104 Bê tông móng M150, đá 1x2 Theo Thiết kế được duyệt 0,5398 m3
105 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo Thiết kế được duyệt 0,0166 100m2
106 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo Thiết kế được duyệt 0,0355 tấn
107 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo Thiết kế được duyệt 0,0508 tấn
108 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Theo Thiết kế được duyệt 0,2831 m3
109 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo Thiết kế được duyệt 0,0572 100m2
110 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK <=10mm Theo Thiết kế được duyệt 0,0258 tấn
111 Xây bể chứa bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo Thiết kế được duyệt 2,497 m3
112 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo Thiết kế được duyệt 13,176 m2
113 Hộp điện SINO âm tường 350x450x200 Theo Thiết kế được duyệt 2 cái
114 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 79 bộ
115 Lắp đặt quạt trần Theo Thiết kế được duyệt 30 cái
116 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo Thiết kế được duyệt 26 bộ
117 Lắp đặt đèn thường có chụp Theo Thiết kế được duyệt 2 bộ
118 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo Thiết kế được duyệt 2 cái
119 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo Thiết kế được duyệt 21 cái
120 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo Thiết kế được duyệt 38 cái
121 Đế nhựa âm tường Theo Thiết kế được duyệt 58 cái
122 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Theo Thiết kế được duyệt 25 cái
123 Lắp đặt các automat 3 pha <=100A Theo Thiết kế được duyệt 3 cái
124 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo Thiết kế được duyệt 1.225 m
125 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo Thiết kế được duyệt 360 m
126 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo Thiết kế được duyệt 33 m
127 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo Thiết kế được duyệt 54 m
128 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 Theo Thiết kế được duyệt 14 m
129 Lắp đặt cáp CU/XLPE 4x16mm2 Theo Thiết kế được duyệt 165 m
130 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Theo Thiết kế được duyệt 15 m
131 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 68 m
132 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Theo Thiết kế được duyệt 288 m
133 Lắp đặt ống nhựa SP-D16 Theo Thiết kế được duyệt 985 m
134 Lắp đặt ống nhựa SP-D20 Theo Thiết kế được duyệt 365 m
135 Lắp đặt ống nhựa SP-D32 Theo Thiết kế được duyệt 165 m
136 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=150x150mm Theo Thiết kế được duyệt 21 hộp
137 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Theo Thiết kế được duyệt 4 cọc
138 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Theo Thiết kế được duyệt 10 m
139 Đo điện trở tiếp địa Theo Thiết kế được duyệt 1 điểm
140 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Theo Thiết kế được duyệt 2,4 m3
141 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo Thiết kế được duyệt 2,4 m3
142 Gia công kim thu sét, dài 1m Theo Thiết kế được duyệt 4 cái
143 Qủa sứ cắm kim thu sét Theo Thiết kế được duyệt 4 quả
144 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Theo Thiết kế được duyệt 4 cái
145 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Theo Thiết kế được duyệt 4 cọc
146 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Theo Thiết kế được duyệt 76 m
147 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm Theo Thiết kế được duyệt 46 m
148 Kẹp giữ định vị cáp Theo Thiết kế được duyệt 30 bộ
149 Phụ kiện định vị kim thu sét Theo Thiết kế được duyệt 3 bộ
150 Bu lông + đai ốc định vị Theo Thiết kế được duyệt 2 bộ
151 Hộp kiểm tra tiếp địa Theo Thiết kế được duyệt 2 hộp
152 Hộp đếm sét Theo Thiết kế được duyệt 2 hộp
153 Hóa chất làm giảm điện trở Theo Thiết kế được duyệt 50 kg
154 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm Theo Thiết kế được duyệt 0,4 100m
155 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 Theo Thiết kế được duyệt 11,04 m3
156 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo Thiết kế được duyệt 11,04 m3
157 Lắp đặt ống PPR D25 Theo Thiết kế được duyệt 0,05 100m
158 Lắp đặt ống PPR D20 Theo Thiết kế được duyệt 0,95 100m
159 Van phao cơ chống tràn Theo Thiết kế được duyệt 1 cái
160 Van bưới D25 Theo Thiết kế được duyệt 6 cái
161 Lắp đặt cút PPR, PN10 Ren trong D20mm Theo Thiết kế được duyệt 9 cái
162 Lắp đặt cút PPR, PN10 D20 Theo Thiết kế được duyệt 6 cái
163 Lắp đặt cút PPR, PN10 D25 Theo Thiết kế được duyệt 13 cái
164 Tê PPR, PN10 D25x25 Theo Thiết kế được duyệt 2 cái
165 Tê PPR, PN10 D25x20 Theo Thiết kế được duyệt 7 cái
166 Tê PPR, PN10 D20x20 Theo Thiết kế được duyệt 4 cái
167 Nối giảm PPR, PN10 D25x20 Theo Thiết kế được duyệt 3 cái
168 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Theo Thiết kế được duyệt 0,06 100m
169 Van bướm D42 Theo Thiết kế được duyệt 1 cái
170 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm Theo Thiết kế được duyệt 4 cái
171 Tê U.PVC D42 Theo Thiết kế được duyệt 1 cái
172 Đai neo giữ ống Theo Thiết kế được duyệt 20 cái
173 Măng sông nối ống D25 Theo Thiết kế được duyệt 30 cái
174 Măng sông nối ống D32 Theo Thiết kế được duyệt 2 cái
175 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo Thiết kế được duyệt 3 bộ
176 Lắp đặt xí bệt Theo Thiết kế được duyệt 4 bộ
177 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo Thiết kế được duyệt 2 bộ
178 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Theo Thiết kế được duyệt 5 cái
179 Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 Theo Thiết kế được duyệt 1 bể
180 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Theo Thiết kế được duyệt 0,07 100m
181 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo Thiết kế được duyệt 0,25 100m
182 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Theo Thiết kế được duyệt 0,15 100m
183 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm Theo Thiết kế được duyệt 8 cái
184 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Theo Thiết kế được duyệt 4 cái
185 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Theo Thiết kế được duyệt 5 cái
186 Chếch D42 Theo Thiết kế được duyệt 4 cái
187 Chếch D60 Theo Thiết kế được duyệt 6 cái
188 Chếch D110 Theo Thiết kế được duyệt 8 cái
189 Y D60x42 Theo Thiết kế được duyệt 3 cái
190 Y D60x60 Theo Thiết kế được duyệt 1 cái
191 Y D110x42 Theo Thiết kế được duyệt 10 cái
192 Y D110x110 Theo Thiết kế được duyệt 8 cái
193 Nắp bịt thông tắt D110 Theo Thiết kế được duyệt 1 cái
194 Nối giảm D60x42 Theo Thiết kế được duyệt 1 cái
195 Đai giữ ống Theo Thiết kế được duyệt 10 cái
196 giá treo ống thoát nước Theo Thiết kế được duyệt 2 cái
197 Măng sông nối ống Theo Thiết kế được duyệt 2 cái
198 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Theo Thiết kế được duyệt 0,45 100m
199 Chếch D110 Theo Thiết kế được duyệt 12 cái
200 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Theo Thiết kế được duyệt 6 cái
201 Rọ chắn rác INOX D110 Theo Thiết kế được duyệt 6 cái
202 Đai giữ ống Theo Thiết kế được duyệt 20 cái
203 Măng sông D110 Theo Thiết kế được duyệt 6 cái
204 Bình cứu hỏa MT3 BC Theo Thiết kế được duyệt 4 cái
205 Hộp đựng bình chữa cháy Theo Thiết kế được duyệt 4 cái
206 Bảng tiêu lệnh Theo Thiết kế được duyệt 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->