Gói thầu: Gói thầu số 08: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200648678-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng phát triển Thăng long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200648665 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-17 15:43:00 đến ngày 2020-06-25 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,458,428,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây dựng | |||
| 1 | Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M200 | Theo Thiết kế được duyệt | 59,0519 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Theo Thiết kế được duyệt | 7,2697 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | Theo Thiết kế được duyệt | 2,2433 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=18mm | Theo Thiết kế được duyệt | 6,4132 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,1412 | tấn |
| 6 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm, đất C1 | Theo Thiết kế được duyệt | 9,9645 | 100m |
| 7 | Nối cọc vuông, KT 25x25cm | Theo Thiết kế được duyệt | 78 | mối |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | Theo Thiết kế được duyệt | 1,95 | m3 |
| 9 | Đào móng, đất C1 | Theo Thiết kế được duyệt | 1,1451 | 100m3 |
| 10 | Đào móng băng,đất C1 | Theo Thiết kế được duyệt | 49,0714 | m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,8558 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, đất C1 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,7992 | 100m3 |
| 13 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo Thiết kế được duyệt | 11,0945 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ lót móng - móng vuông, chữ nhật | Theo Thiết kế được duyệt | 0,4666 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng M200, đá 2x4 | Theo Thiết kế được duyệt | 54,9298 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo Thiết kế được duyệt | 2,6956 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo Thiết kế được duyệt | 1,0035 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo Thiết kế được duyệt | 2,4274 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo Thiết kế được duyệt | 4,8338 | tấn |
| 20 | Bê tông cột M200, đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 4,0668 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo Thiết kế được duyệt | 0,4946 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0855 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m | Theo Thiết kế được duyệt | 1,2577 | tấn |
| 24 | Xây móng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 38,7043 | m3 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 6,4126 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Thiết kế được duyệt | 0,5068 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,1696 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,9075 | tấn |
| 29 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 14,0782 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo Thiết kế được duyệt | 2,2489 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,2728 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | Theo Thiết kế được duyệt | 3,4497 | tấn |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 22,5222 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Thiết kế được duyệt | 1,9942 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,8333 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo Thiết kế được duyệt | 3,0108 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | Theo Thiết kế được duyệt | 3,1078 | tấn |
| 38 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 60,1344 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Thiết kế được duyệt | 5,6365 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo Thiết kế được duyệt | 8,8282 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,1447 | tấn |
| 42 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 2,7559 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo Thiết kế được duyệt | 0,2878 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,2475 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0945 | tấn |
| 46 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo Thiết kế được duyệt | 3,6642 | m3 |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo Thiết kế được duyệt | 0,2304 | 100m2 |
| 48 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Thiết kế được duyệt | 0,4568 | tấn |
| 49 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Theo Thiết kế được duyệt | 43 | cái |
| 50 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 4,7736 | m3 |
| 51 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Thiết kế được duyệt | 0,7678 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,3873 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0553 | tấn |
| 54 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Thiết kế được duyệt | 2,3354 | 100m3 |
| 55 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo Thiết kế được duyệt | 29,1476 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 120,1305 | m3 |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 15,0232 | m3 |
| 58 | Xây cột, trụ bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 15,19 | m3 |
| 59 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo Thiết kế được duyệt | 2,8154 | m3 |
| 60 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,6955 | m3 |
| 61 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 11,8064 | m3 |
| 62 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 1,2141 | m3 |
| 63 | Sản xuất xà gồ thép | Theo Thiết kế được duyệt | 0,7448 | tấn |
| 64 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Thiết kế được duyệt | 0,7448 | tấn |
| 65 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo Thiết kế được duyệt | 2,0753 | 100m2 |
| 66 | Tôn úp nóc | Theo Thiết kế được duyệt | 43,44 | md |
| 67 | Cửa đi cánh mở quay, kính trắng (bao gồm phụ kiện, khóa và lắp dựng) | Theo Thiết kế được duyệt | 57,3075 | m2 |
| 68 | Cửa sổ, kính trắng (bao gồm phụ kiện, khóa và lắp dựng) | Theo Thiết kế được duyệt | 46,44 | m2 |
| 69 | Vách kính khung nhôm | Theo Thiết kế được duyệt | 6,144 | m2 |
| 70 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,7996 | tấn |
| 71 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo Thiết kế được duyệt | 47,16 | m2 |
| 72 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo Thiết kế được duyệt | 148,4472 | m2 |
| 73 | Trụ thang trụ Inox | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | trụ |
| 74 | Lan can INOX 304 lắp dựng hoàn chỉnh | Theo Thiết kế được duyệt | 1.213,06 | kg |
| 75 | Lát đá bậc cầu thang | Theo Thiết kế được duyệt | 25,636 | m2 |
| 76 | Lát đá bậc tam cấp | Theo Thiết kế được duyệt | 40,9305 | m2 |
| 77 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 200x200mm | Theo Thiết kế được duyệt | 11,6537 | m2 |
| 78 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 200x250mm | Theo Thiết kế được duyệt | 52,434 | m2 |
| 79 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm | Theo Thiết kế được duyệt | 539,7444 | m2 |
| 80 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 122,6238 | m2 |
| 81 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 . | Theo Thiết kế được duyệt | 863,862 | m2 |
| 82 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 166,3174 | m2 |
| 83 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 . | Theo Thiết kế được duyệt | 721,8299 | m2 |
| 84 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 97,9948 | m2 |
| 85 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 592,3 | m2 |
| 86 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 165,65 | m |
| 87 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 232,13 | m |
| 88 | Đắp chi tiết trang trí cột trụ (Nhân công 4,5/7 nhóm I) | Theo Thiết kế được duyệt | 5 | công |
| 89 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu, ngoài nhà | Theo Thiết kế được duyệt | 1.030,1794 | m2 |
| 90 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu, trong nhà | Theo Thiết kế được duyệt | 1.412,1247 | m2 |
| 91 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 | Theo Thiết kế được duyệt | 3,3048 | m3 |
| 92 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Theo Thiết kế được duyệt | 33,4464 | m3 |
| 93 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo Thiết kế được duyệt | 12,2504 | m3 |
| 94 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo Thiết kế được duyệt | 14,0476 | m3 |
| 95 | Xây hố van, hố ga, gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,8339 | m3 |
| 96 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 9,9529 | m3 |
| 97 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 63,52 | m2 |
| 98 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 94,2516 | m2 |
| 99 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo Thiết kế được duyệt | 2,1259 | m3 |
| 100 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo Thiết kế được duyệt | 0,1315 | 100m2 |
| 101 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Thiết kế được duyệt | 0,087 | tấn |
| 102 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Theo Thiết kế được duyệt | 64 | cái |
| 103 | Bê tông gạch vỡ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa XM cát mịn M50, PC40 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,5046 | m3 |
| 104 | Bê tông móng M150, đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,5398 | m3 |
| 105 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0166 | 100m2 |
| 106 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0355 | tấn |
| 107 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0508 | tấn |
| 108 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,2831 | m3 |
| 109 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0572 | 100m2 |
| 110 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK <=10mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0258 | tấn |
| 111 | Xây bể chứa bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 2,497 | m3 |
| 112 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 13,176 | m2 |
| 113 | Hộp điện SINO âm tường 350x450x200 | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 114 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 79 | bộ | |
| 115 | Lắp đặt quạt trần | Theo Thiết kế được duyệt | 30 | cái |
| 116 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo Thiết kế được duyệt | 26 | bộ |
| 117 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 118 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 119 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo Thiết kế được duyệt | 21 | cái |
| 120 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo Thiết kế được duyệt | 38 | cái |
| 121 | Đế nhựa âm tường | Theo Thiết kế được duyệt | 58 | cái |
| 122 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Theo Thiết kế được duyệt | 25 | cái |
| 123 | Lắp đặt các automat 3 pha <=100A | Theo Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 124 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo Thiết kế được duyệt | 1.225 | m |
| 125 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo Thiết kế được duyệt | 360 | m |
| 126 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo Thiết kế được duyệt | 33 | m |
| 127 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo Thiết kế được duyệt | 54 | m |
| 128 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | Theo Thiết kế được duyệt | 14 | m |
| 129 | Lắp đặt cáp CU/XLPE 4x16mm2 | Theo Thiết kế được duyệt | 165 | m |
| 130 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Theo Thiết kế được duyệt | 15 | m |
| 131 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | 68 | m | |
| 132 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo Thiết kế được duyệt | 288 | m |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa SP-D16 | Theo Thiết kế được duyệt | 985 | m |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa SP-D20 | Theo Thiết kế được duyệt | 365 | m |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa SP-D32 | Theo Thiết kế được duyệt | 165 | m |
| 136 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=150x150mm | Theo Thiết kế được duyệt | 21 | hộp |
| 137 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cọc |
| 138 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo Thiết kế được duyệt | 10 | m |
| 139 | Đo điện trở tiếp địa | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | điểm |
| 140 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Theo Thiết kế được duyệt | 2,4 | m3 |
| 141 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo Thiết kế được duyệt | 2,4 | m3 |
| 142 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 143 | Qủa sứ cắm kim thu sét | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | quả |
| 144 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 145 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cọc |
| 146 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Theo Thiết kế được duyệt | 76 | m |
| 147 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm | Theo Thiết kế được duyệt | 46 | m |
| 148 | Kẹp giữ định vị cáp | Theo Thiết kế được duyệt | 30 | bộ |
| 149 | Phụ kiện định vị kim thu sét | Theo Thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 150 | Bu lông + đai ốc định vị | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 151 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | hộp |
| 152 | Hộp đếm sét | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | hộp |
| 153 | Hóa chất làm giảm điện trở | Theo Thiết kế được duyệt | 50 | kg |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,4 | 100m |
| 155 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 | Theo Thiết kế được duyệt | 11,04 | m3 |
| 156 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo Thiết kế được duyệt | 11,04 | m3 |
| 157 | Lắp đặt ống PPR D25 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,05 | 100m |
| 158 | Lắp đặt ống PPR D20 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,95 | 100m |
| 159 | Van phao cơ chống tràn | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 160 | Van bưới D25 | Theo Thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 161 | Lắp đặt cút PPR, PN10 Ren trong D20mm | Theo Thiết kế được duyệt | 9 | cái |
| 162 | Lắp đặt cút PPR, PN10 D20 | Theo Thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 163 | Lắp đặt cút PPR, PN10 D25 | Theo Thiết kế được duyệt | 13 | cái |
| 164 | Tê PPR, PN10 D25x25 | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 165 | Tê PPR, PN10 D25x20 | Theo Thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 166 | Tê PPR, PN10 D20x20 | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 167 | Nối giảm PPR, PN10 D25x20 | Theo Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,06 | 100m |
| 169 | Van bướm D42 | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 170 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 171 | Tê U.PVC D42 | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 172 | Đai neo giữ ống | Theo Thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 173 | Măng sông nối ống D25 | Theo Thiết kế được duyệt | 30 | cái |
| 174 | Măng sông nối ống D32 | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 175 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo Thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 176 | Lắp đặt xí bệt | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 177 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 178 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo Thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 179 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | bể |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,07 | 100m |
| 181 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,25 | 100m |
| 182 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,15 | 100m |
| 183 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | Theo Thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 184 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 185 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Theo Thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 186 | Chếch D42 | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 187 | Chếch D60 | Theo Thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 188 | Chếch D110 | Theo Thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 189 | Y D60x42 | Theo Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 190 | Y D60x60 | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 191 | Y D110x42 | Theo Thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 192 | Y D110x110 | Theo Thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 193 | Nắp bịt thông tắt D110 | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 194 | Nối giảm D60x42 | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 195 | Đai giữ ống | Theo Thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 196 | giá treo ống thoát nước | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 197 | Măng sông nối ống | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 198 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,45 | 100m |
| 199 | Chếch D110 | Theo Thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 200 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Theo Thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 201 | Rọ chắn rác INOX D110 | Theo Thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 202 | Đai giữ ống | Theo Thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 203 | Măng sông D110 | Theo Thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 204 | Bình cứu hỏa MT3 BC | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 205 | Hộp đựng bình chữa cháy | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 206 | Bảng tiêu lệnh | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi