Gói thầu: Gói thầu số 2: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị ( mới 100%)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200651698-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Bắc Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị ( mới 100%)
Số hiệu KHLCNT 20200578478
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 160 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-17 17:15:00 đến ngày 2020-06-29 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,959,684,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: BỂ BƠI VÀ CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ - CÔNG TRÌNH: ĐẦU TƯ XÂY DỰNG BỂ BƠI TRƯỜNG THCS THÁI BẢO
1 Chặt cây, đường kính gốc cây ≤50cm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cây
2 Tháo dỡ mái tôn Phần II Chương V của E-HSMT 163,2 m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép Phần II Chương V của E-HSMT 1,2305 tấn
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá Phần II Chương V của E-HSMT 3,74 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Phần II Chương V của E-HSMT 91,5 m3
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá Phần II Chương V của E-HSMT 0,3036 m3
7 Vận chuyển phế thải ra khỏi công trình Phần II Chương V của E-HSMT 0,9524 100m3
8 Mua cọc bê tông đúc sẵn KT 200x200mm Phần II Chương V của E-HSMT 1.702,3 m
9 Mua cọc dẫn phục vụ ép âm Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
10 Thép tấm làm bản mã các loại Phần II Chương V của E-HSMT 930,552 kg
11 Nối cọc vuông, KT 20x20cm Phần II Chương V của E-HSMT 196 1 mối nối
12 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm Phần II Chương V của E-HSMT 17,023 100m
13 Ép âm cọc BTCT, dài <=4m, KT 20x20cm Phần II Chương V của E-HSMT 0,72 100m
14 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Phần II Chương V của E-HSMT 1,96 m3
15 Đào móng, đất cấp II Phần II Chương V của E-HSMT 3,3677 100m3
16 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra Phần II Chương V của E-HSMT 37,4189 m3
17 Bê tông lót móng, M100 Phần II Chương V của E-HSMT 40,475 m3
18 Ván khuôn móng dài Phần II Chương V của E-HSMT 1,8767 100m2
19 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Phần II Chương V của E-HSMT 0,4608 100m2
20 Bê tông móng, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 94,9084 m3
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,8364 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Phần II Chương V của E-HSMT 7,1729 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,3085 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 2,6087 tấn
25 Bê tông tường, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 20,52 m3
26 Ván khuôn tường thẳng Phần II Chương V của E-HSMT 1,476 100m2
27 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 6-8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,9574 tấn
28 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,8708 tấn
29 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 12mm Phần II Chương V của E-HSMT 1,7423 tấn
30 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 16mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,2071 tấn
31 Băng cản nước PVC V200 Phần II Chương V của E-HSMT 72 md
32 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Phần II Chương V của E-HSMT 0,5866 100m3
33 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Phần II Chương V của E-HSMT 0,2048 100m3
34 Vận chuyển đất ra khỏi công trình Phần II Chương V của E-HSMT 3,2519 100m3
35 Bê tông rãnh, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 7,56 m3
36 Ván khuôn, ván khuôn rãnh chống tràn Phần II Chương V của E-HSMT 0,792 100m2
37 Bê tông lót móng, M100 Phần II Chương V của E-HSMT 7,2 m3
38 Ván khuôn móng dài Phần II Chương V của E-HSMT 0,038 100m2
39 Bê tông nền, M150 Phần II Chương V của E-HSMT 12,0849 m3
40 Láng mương rãnh, dày 1cm, vữa XM 75 Phần II Chương V của E-HSMT 21,6 m2
41 Trát tường rãnh, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Phần II Chương V của E-HSMT 36 m2
42 Xây bục để chân bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 2,08 m3
43 Tấm đan COMPOSITE nắp rãnh 300x500, tải trọng 15KN. Phần II Chương V của E-HSMT 146,4 tấm
44 Lắp tấm đan rãnh Phần II Chương V của E-HSMT 147 cái
45 Mua vật liệu chống thấm Phần II Chương V của E-HSMT 1.134,69 kg
46 Quét chống thấm tường bể Phần II Chương V của E-HSMT 327 m2
47 Ốp tường bể bơi KT 300x300mm Phần II Chương V của E-HSMT 77 m2
48 Lát nền bể bơi ceramic KT 300x300mm Phần II Chương V của E-HSMT 250 m2
49 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Phần II Chương V của E-HSMT 164,5532 m2
50 Keo trám Phần II Chương V của E-HSMT 19,6755 tuýp
51 Quét Flinkote chống thấm thành ngoài bể Phần II Chương V của E-HSMT 79,2 m2
52 Đào móng, đất cấp II Phần II Chương V của E-HSMT 3,7273 100m3
53 Bê tông lót móng, M100 Phần II Chương V của E-HSMT 6,3541 m3
54 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Phần II Chương V của E-HSMT 0,5744 100m2
55 Ván khuôn móng dài Phần II Chương V của E-HSMT 1,6894 100m2
56 Bê tông móng, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 26,9217 m3
57 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,624 tấn
58 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,1558 tấn
59 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,135 tấn
60 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14-18mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,3669 tấn
61 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 2,1775 tấn
62 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Phần II Chương V của E-HSMT 22,9763 m3
63 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Phần II Chương V của E-HSMT 3,1742 100m3
64 Đắp đất tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,90 Phần II Chương V của E-HSMT 0,551 100m3
65 Bê tông nền, M150 Phần II Chương V của E-HSMT 5,1397 m3
66 Bê tông cột, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 3,4557 m3
67 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Phần II Chương V của E-HSMT 0,6283 100m2
68 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,1831 tấn
69 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,3692 tấn
70 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,3038 tấn
71 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 10,5922 m3
72 Ván khuôn xà dầm, giằng Phần II Chương V của E-HSMT 1,1213 100m2
73 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,2267 tấn
74 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16-18mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,8845 tấn
75 Bê tông sàn mái, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 6,12 m3
76 Ván khuôn sàn mái Phần II Chương V của E-HSMT 0,6502 100m2
77 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0361 tấn
78 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,5577 tấn
79 Bê tông lanh tô, M200 Phần II Chương V của E-HSMT 1,0659 m3
80 Ván khuôn lanh tô Phần II Chương V của E-HSMT 0,1411 100m2
81 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 6mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0173 tấn
82 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 12mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0316 tấn
83 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 18mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0455 tấn
84 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Phần II Chương V của E-HSMT 44,3493 m3
85 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 191,8164 m2
86 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, Phần II Chương V của E-HSMT 85,0574 m2
87 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Phần II Chương V của E-HSMT 38,808 m2
88 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Phần II Chương V của E-HSMT 112,1144 m2
89 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Phần II Chương V của E-HSMT 11,2112 m2
90 Ốp tường phòng thay đồ, mặt trong tường rào thước gạch 300x600mm Phần II Chương V của E-HSMT 159,4876 m2
91 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 150x300mm Phần II Chương V của E-HSMT 2,94 m2
92 Ốp chân tường ngoài nhà kích thước gạch 60x240mm Phần II Chương V của E-HSMT 43,299 m2
93 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 247,191 m2
94 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 191,8164 m2
95 Quét Flinkote chống thấm mái Phần II Chương V của E-HSMT 61,4128 m2
96 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Phần II Chương V của E-HSMT 52,7828 m2
97 Trần thạch cao thả tấm chịu nước Phần II Chương V của E-HSMT 40,1856 m2
98 Cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay trên kính dưới pano, kính an toàn 6.38mm Phần II Chương V của E-HSMT 7,92 m2
99 Cửa sổ nhựa lõi thép, cánh mở hất (sản phẩm bao gồm công vận chuyển, lắp đặt hoàn chỉnh, chưa bao gồm phụ kiện) Phần II Chương V của E-HSMT 3,9 m2
100 Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay khóa đơn điểm (bản lề 3D, khóa đơn điểm , tay nắm vấu chốt) Phần II Chương V của E-HSMT 3 bộ
101 Phụ kiện cửa sổ mở hất (bản lề A, chống sập, thanh chốt đa điểm, tay nắm vấu chốt) Phần II Chương V của E-HSMT 3 bộ
102 Cửa sổ chớp (đố làm bằng thép hộp định hình mạ kẽm,, nam chớp làm bằng thép mạ kẽm dày, 1,2 mm) Phần II Chương V của E-HSMT 5,94 m2
103 Vách ngăn vệ sinh Compac vách WC (bao gồm cả phụ kiện Inox 304) Phần II Chương V của E-HSMT 58,444 m2
104 Tủ để đồ bằng hệ tôn mạ kẽm 20 ngăn Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
105 Móc đơn treo quần áo bằng Inox 304 Phần II Chương V của E-HSMT 16 cái
106 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 14x14mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0756 tấn
107 Lắp dựng hoa sắt cửa Phần II Chương V của E-HSMT 9,84 m2
108 Sơn tĩnh điện song chắn cửa sổ Phần II Chương V của E-HSMT 75,6 kg
109 Mua thép hộp mạ kẽm KT 20x40x2mm, 30x60x2mm Phần II Chương V của E-HSMT 86,86 kg
110 Gia công các kết cấu thép máng rót, máng chứa, phễu Phần II Chương V của E-HSMT 0,0852 tấn
111 Lắp đặt kết cấu thép máng rót, máng chứa, phễu Phần II Chương V của E-HSMT 0,0852 tấn
112 Nút cao su bịt chân giá đỡ Phần II Chương V của E-HSMT 9 cái
113 Mua thép Inox 201 KT 20x40x1.5mm Phần II Chương V của E-HSMT 1.391,2355 kg
114 Sản xuất lan can Inox Phần II Chương V của E-HSMT 1,364 tấn
115 Lắp dựng hàng rào inox Phần II Chương V của E-HSMT 104,1106 m2
116 Lưới inox 304 KT 20x20x1.5mm làm hàng rào Phần II Chương V của E-HSMT 64,96 m
117 Lắp dựng lưới thép hàng rào Phần II Chương V của E-HSMT 51,3184 m2
118 Cửa xếp ông nghệ Đài loan, thép mạ màu. Thanh U dầy 0.7mm, nhíp dầy 0,55dem, lá 0.20mm đến 0.24mm, ống inox, đầy đủ phụ kiện. Mẫu: M2, M4, M6, M8. Phần II Chương V của E-HSMT 13,554 m2
119 Xây tam cấp, đường dốc bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Phần II Chương V của E-HSMT 2,1606 m3
120 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Phần II Chương V của E-HSMT 0,0215 100m3
121 Bê tông nền, M200 Phần II Chương V của E-HSMT 0,998 m3
122 Lát gạch bậc tam cấp Phần II Chương V của E-HSMT 9,4452 m2
123 Láng nền đường dốc không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 7,6404 m2
124 Gia công lắp đặt lan can đường dốc Inox 304 Phần II Chương V của E-HSMT 38,9875 kg
125 Nắp chụp chân lan can inox 304 Phần II Chương V của E-HSMT 15 cái
126 Mua thép ống D90x5. D45x3 và D45x5 Phần II Chương V của E-HSMT 3,2835 tấn
127 Thép tấm làm bản mã các loại Phần II Chương V của E-HSMT 0,5444 tấn
128 Mua thép C150x50x20x2 mm Phần II Chương V của E-HSMT 2,8711 tấn
129 Mua thép D16 làm giằng vì kèo Phần II Chương V của E-HSMT 0,5855 tấn
130 Mua thép D10 làm giằng vì kèo Phần II Chương V của E-HSMT 0,0126 tấn
131 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m Phần II Chương V của E-HSMT 3,5607 tấn
132 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Phần II Chương V của E-HSMT 3,5607 tấn
133 Sản xuất xà gồ thép Phần II Chương V của E-HSMT 2,978 tấn
134 Lắp dựng xà gồ thép Phần II Chương V của E-HSMT 2,978 tấn
135 Sản xuất giằng mái thép Phần II Chương V của E-HSMT 0,5864 tấn
136 Lắp dựng giằng thép Phần II Chương V của E-HSMT 0,5864 tấn
137 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 589,7657 1m2
138 Gia công, lắp đặt tăng đơ giằng mái, tăng đơ fi22mm Phần II Chương V của E-HSMT 64 cái
139 Bulông chờ đầu cột, liên kết cột - giàn mái, Bulông M20x400mm Phần II Chương V của E-HSMT 56 cái
140 Thanh nẹp nhôm Phần II Chương V của E-HSMT 1.077,09 m
141 Thanh nẹp dưới thép lá 50x5mm Phần II Chương V của E-HSMT 2.257,815 kg
142 Lắp dựng thanh nẹp dưới Phần II Chương V của E-HSMT 2,1503 tấn
143 Hệ thống máng thu nước mái bể bơi bằng tôn mạ khổ 600mm, dày 0,45mm Phần II Chương V của E-HSMT 70,84 m
144 Sản xuất các kết cấu máng chứa, phễu Phần II Chương V của E-HSMT 0,1501 tấn
145 Lắp đặt kết cấu máng rót, chứa, phễu Phần II Chương V của E-HSMT 0,1501 tấn
146 Chống thấm cổ ống thoát nước mưa Phần II Chương V của E-HSMT 10 vị trí
147 Thanh treo máng thu nước mái bể bơi Phần II Chương V của E-HSMT 28 cái
148 Nẹp U nhựa bịt đầu 6mmx6m Phần II Chương V của E-HSMT 102,04 md
149 Lợp mái tấm nhựa thông minh Polycarbonate, tấm đặc dày 2,4mm, màu xanh hồ Phần II Chương V của E-HSMT 558,4353 m2
150 Mũ ke đầu vít Phần II Chương V của E-HSMT 2.236 cái
151 Lắp dựng dàn giáo ngoài Phần II Chương V của E-HSMT 5,5922 100m2
152 Inox tròn 304 D76, D42 dày 2mm làm ghế chờ Phần II Chương V của E-HSMT 126,877 kg
153 Sản xuất ghế Inox Phần II Chương V của E-HSMT 0,1244 tấn
154 Nút cao su bịt chân ghế Phần II Chương V của E-HSMT 24 cái
155 Đào móng Phần II Chương V của E-HSMT 0,4111 100m3
156 Ván khuôn móng dài Phần II Chương V của E-HSMT 0,334 100m2
157 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Phần II Chương V của E-HSMT 0,1312 100m2
158 Bê tông lót móng, M100 Phần II Chương V của E-HSMT 4,6002 m3
159 Bê tông móng, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 7,9957 m3
160 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,1239 tấn
161 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,6526 tấn
162 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,488 tấn
163 Ván khuôn tường bể Phần II Chương V của E-HSMT 0,622 100m2
164 Bê tông tường bể, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 7,082 m3
165 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 6mm, Phần II Chương V của E-HSMT 0,0221 tấn
166 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,3118 tấn
167 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 12mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,7147 tấn
168 Trát tường bể, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Phần II Chương V của E-HSMT 30 m2
169 Bê tông sàn nắp bể, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 3,0136 m3
170 Ván khuôn sàn nắp bể Phần II Chương V của E-HSMT 0,2273 100m2
171 Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể, ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0059 tấn
172 Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể, ĐK 10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,4096 tấn
173 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0129 tấn
174 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,033 tấn
175 Láng bể nước dày 2cm, vữa XM 75 Phần II Chương V của E-HSMT 20 m2
176 Mua vật liệu chống thấm Phần II Chương V của E-HSMT 173,5 kg
177 Quét chống thấm tường bể Phần II Chương V của E-HSMT 50 m2
178 Quét Flinkote chống thấm tường ngoài bể Phần II Chương V của E-HSMT 37,352 m2
179 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 0,018 m3
180 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan Phần II Chương V của E-HSMT 0,0012 100m2
181 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,004 tấn
182 Mua thép góc V50x5 Phần II Chương V của E-HSMT 9,05 kg
183 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Phần II Chương V của E-HSMT 0,0091 tấn
184 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
185 Đắp cát hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 Phần II Chương V của E-HSMT 0,0423 100m3
186 Bê tông lót móng, M100 Phần II Chương V của E-HSMT 0,433 m3
187 Bê tông móng, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 0,5028 m3
188 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Phần II Chương V của E-HSMT 0,0233 100m2
189 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0408 tấn
190 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0373 tấn
191 Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể, ĐK 6-8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0152 tấn
192 Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể ĐK 12mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0064 tấn
193 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 1,3622 m3
194 Bê tông sàn nắp bể, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 0,4963 m3
195 Ván khuôn sàn mái Phần II Chương V của E-HSMT 0,0376 100m2
196 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 2 m2
197 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 16,688 m2
198 Mua vật liệu chống thấm Phần II Chương V của E-HSMT 29,842 kg
199 Quét chống thấm tường bể Phần II Chương V của E-HSMT 8,6 m2
200 Quét Flinkote chống thấm tường ngoài bể Phần II Chương V của E-HSMT 10,088 m2
201 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan Phần II Chương V của E-HSMT 0,0013 100m2
202 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 0,0218 m3
203 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0022 tấn
204 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
205 Bê tông lót móng, M100 Phần II Chương V của E-HSMT 0,62 m3
206 Bê tông móng, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 0,783 m3
207 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Phần II Chương V của E-HSMT 0,0243 100m2
208 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0876 tấn
209 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 2,5296 m3
210 Quét Sika chống thấm bể Phần II Chương V của E-HSMT 12,0464 1m2
211 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 3,3456 m2
212 Trát tường bể, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 29,9 m2
213 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 0,1681 m3
214 Ván khuôn giằng Phần II Chương V của E-HSMT 0,0153 100m2
215 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0037 tấn
216 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0163 tấn
217 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 0,522 m3
218 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0341 tấn
219 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan Phần II Chương V của E-HSMT 0,0238 100m2
220 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Phần II Chương V của E-HSMT 5 1cấu kiện
221 Ghế quan sát hồ bơi Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
222 Phao cứu hộ Phần II Chương V của E-HSMT 10 cái
223 Móc cứu hộ cho bể bơi Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
224 Thảm cao su hố rửa chân Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
225 Tủ thuốc y tế treo tường Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
226 Thùng rác HDPE 120 L Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
227 Giỏ rác Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
228 Thước đo mức nước KT 150x800mm Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
229 Hệ bảng biển bể bơi Phần II Chương V của E-HSMT 1 Bộ
B HẠNG MỤC: ĐIỆN - CẤP THOÁT NƯỚC- CÔNG TRÌNH: ĐẦU TƯ XÂY DỰNG BỂ BƠI TRƯỜNG THCS THÁI BẢO
1 Lắp đặt công tắc 1 hạt Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
2 Lắp đặt công tắc 2 hạt Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
3 Lắp đặt công tắc 3 hạt Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
4 Lắp đặt ô cắm đôi Phần II Chương V của E-HSMT 5 cái
5 Lắp đặt đế âm chống cháy Phần II Chương V của E-HSMT 10 hộp
6 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 320 m
7 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 240 m
8 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 100 m
9 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x4mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 50 m
10 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 50 m
11 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 16 m
12 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 40mm Phần II Chương V của E-HSMT 116 m
13 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 220 m
14 Lắp đặt các automat 3 pha 63A Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
15 Lắp đặt các automat 3 pha 50A Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
16 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
17 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Phần II Chương V của E-HSMT 12 cái
18 Lắp đặt các automat 3 pha 20A Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
19 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
20 Lắp đặt tủ điện, KT 300x200x100mm Phần II Chương V của E-HSMT 1 hộp
21 Lắp đặt tủ điện 250x200X100mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 hộp
22 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Phần II Chương V của E-HSMT 32 bộ
23 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Phần II Chương V của E-HSMT 1 bộ
24 Lắp đặt công tơ điện 3 pha vào bảng đã có sẵn Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
25 Lắp đèn pha trên cạn Phần II Chương V của E-HSMT 8 bộ
26 Lắp đặt tủ điện tổng, KT 300x200x120mm Phần II Chương V của E-HSMT 1 hộp
27 Lắp đặt xí bệt Phần II Chương V của E-HSMT 2 bộ
28 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 140mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,35 100m
30 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 1,1 100m
31 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,6 100m
32 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,3 100m
33 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Phần II Chương V của E-HSMT 15 cái
34 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Phần II Chương V của E-HSMT 20 cái
35 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 36 cái
36 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 140mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
37 Lắp đặt Y thu UPVC, bằng p/p dán keo, ĐK D110/D60mm Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
38 Lắp đặt Y thu UPVC, bằng p/p dán keo, ĐK D140/D110mm Phần II Chương V của E-HSMT 12 cái
39 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
40 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 60mm Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
41 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,3 100m
42 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,4 100m
43 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,3 100m
44 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,7 100m
45 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,2 100m
46 Lắp đặt côn thu, nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, D25/D20mm Phần II Chương V của E-HSMT 10 cái
47 Lắp đặt côn thu nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D32/D25mm Phần II Chương V của E-HSMT 90 cái
48 Lắp đặt côn thu nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D40/D32mm Phần II Chương V của E-HSMT 70 cái
49 Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
50 Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 13 cái
51 Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Phần II Chương V của E-HSMT 10 cái
52 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 18 cái
53 Lắp đặt tê nhựa thu PPR nối bằng p/p hàn, D25/D20mm Phần II Chương V của E-HSMT 14 cái
54 Lắp đặt tê nhựa thu PPR nối bằng p/p hàn, D32/D25mm Phần II Chương V của E-HSMT 14 cái
55 Lắp đặt tê nhựa thu PPR nối bằng p/p hàn, D40/D32mm Phần II Chương V của E-HSMT 5 cái
56 Lắp đặt nối trong PPR, ĐK 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 8 cái
57 Lắp đặt nối trong PPR, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 25 cái
58 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Phần II Chương V của E-HSMT 7 cái
59 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Phần II Chương V của E-HSMT 12 cái
60 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 25 cái
61 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 21 cái
62 Lắp đặt vòi tắm hoa sen Phần II Chương V của E-HSMT 14 bộ
63 Lắp đặt phễu thu, ĐK 76mm Phần II Chương V của E-HSMT 22 cái
64 Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
65 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Phần II Chương V của E-HSMT 2 bể
66 Lắp đặt van ren 1 chiều, ĐK50mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
67 Lắp đặt van ren 2 chiều, ĐK40mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
68 Lắp đặt rắc co nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
69 Van phao đồng MIHA- PN12 DN25 (có bóng) Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
70 Lắp đặt van khóa PPR, ĐK40mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
71 Rọ bơm đồng (Crephin) MIHA- PN12 DN25 Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
72 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, ĐK 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
73 Mua nước để vận hành bể bơi Phần II Chương V của E-HSMT 220 m3
74 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 40mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,3 100m
75 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 32mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,4 100m
76 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,7 100m
77 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,2 100m
78 Khử trùng ống nước - Đường kính 100mm Phần II Chương V của E-HSMT 1,6 100m
79 Mua và lắp đặt máy bơm tăng áp 1,5 Bar Phần II Chương V của E-HSMT 1 Chiếc
80 Mua và lắp đặt máy bơm nước sinh hoạt Q= 2m3/h; H = 10m Phần II Chương V của E-HSMT 1 Chiếc
C HẠNG MỤC: THIẾT BỊ- CÔNG TRÌNH: ĐẦU TƯ XÂY DỰNG BỂ BƠI TRƯỜNG THCS THÁI BẢO
1 Bình lọc bể bơi Phần II Chương V của E-HSMT 2 Chiếc
2 Máy bơm lọc Phần II Chương V của E-HSMT 2 Chiếc
3 Cát lọc thạch anh tiêu chuẩn 0.2 - 0,8 mm Phần II Chương V của E-HSMT 1.000 kg
4 Đầu trả nước bể Phần II Chương V của E-HSMT 16 Chiếc
5 Ống chống thấm xuyên thành bể (dùng cho đầu trả nước): Phần II Chương V của E-HSMT 16 Chiếc
6 Nắp thu nước đáy bể bơi, hình vuông 300x300 mm, chất liệu bằng nhựa ABS Phần II Chương V của E-HSMT 2 Chiếc
7 Hệ van điều khiển Phần II Chương V của E-HSMT 1 hệ
8 Thang bể bơi Inox 316 chuyên dụng,Số bậc : 3 Phần II Chương V của E-HSMT 2 Chiếc
9 Thang bể bơi Inox 316 chuyên dụng, Số bậc : 2 Phần II Chương V của E-HSMT 2 Chiếc
10 Nắp thu tràn bằng nhựa ABS, đường kính D=200 m Phần II Chương V của E-HSMT 2 Chiếc
11 Phao phân lan dây dài 25 m Phần II Chương V của E-HSMT 85 m
12 Cốc neo phao, Vật liêu: Inox 304 Phần II Chương V của E-HSMT 8 Chiếc
13 Tăng phao, Vật liêu: Inox 304 Phần II Chương V của E-HSMT 4 Bộ
14 Bộ tự động điều khiển châm hóa chất Phần II Chương V của E-HSMT 1 bộ
15 Bơm định lượng lượng Phần II Chương V của E-HSMT 1 Cái
16 Bơm định lượng lượng Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
17 Bồn hóa chất : Phần II Chương V của E-HSMT 2 bộ
18 Máy bơm vệ sinh Phần II Chương V của E-HSMT 1 Chiếc
19 Xe đẩy hút vệ sinh, Inox 304 Phần II Chương V của E-HSMT 1 Chiếc
20 Sào nhôm 7m dùng để gắn các thiết bị vệ sinh. Phần II Chương V của E-HSMT 1 Chiếc
21 Vợt hớt rác hồ bơi dạng lưới cước màu xanh (loại sâu) Phần II Chương V của E-HSMT 1 Chiếc
22 Ống mềm 30m dạng gân tròn, tự nổi. Phần II Chương V của E-HSMT 1 Chiếc
23 Bàn hút vệ sinh đáy hồ bơi nguyên khối Phần II Chương V của E-HSMT 1 Chiếc
24 Bàn chải vệ sinh bể bơi dạng lưới cước. Phần II Chương V của E-HSMT 1 Chiếc
25 Hộp thử nước: Hộp màu xanh, kèm theo 2 chất lỏng Clo và Phenol. Phần II Chương V của E-HSMT 3 bộ
26 Hệ thống tủ điều khiển hệ lọc . Phần II Chương V của E-HSMT 1 hệ
27 Hệ thống đường ống công nghệ, dây điện, phụ kiện kết nối và nhân công lắp Phần II Chương V của E-HSMT 1 hệ
28 Nhân công test thử áp, vệ sinh trong thời gian 14 ngày Phần II Chương V của E-HSMT 1 Gói
29 Nhân công Hướng dẫn vận hành, chuyển giao công nghệ 1 tháng Phần II Chương V của E-HSMT 1 Gói
30 Clo Dioxit (ClO2 10% dạng viên) Phần II Chương V của E-HSMT 150 kg
D HẠNG MỤC: BỂ BƠI VÀ CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ - CÔNG TRÌNH: ĐẦU TƯ XÂY DỰNG BỂ BƠI TRƯỜNG THCS QUỲNH PHÚ
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Phần II Chương V của E-HSMT 4,0954 m3
2 Chặt cây đường kính gốc cây ≤30cm Phần II Chương V của E-HSMT 6 cây
3 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,9 Phần II Chương V của E-HSMT 9,155 100m3
4 Mua cọc bê tông đúc sẵn KT 200x200mm Phần II Chương V của E-HSMT 1.604,3 m
5 Mua cọc dẫn phục vụ ép âm Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
6 Thép tấm làm bản mã các loại Phần II Chương V của E-HSMT 930,552 kg
7 Nối cọc vuông, KT 20x20cm Phần II Chương V của E-HSMT 196 1 mối nối
8 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm Phần II Chương V của E-HSMT 16,043 100m
9 Ép âm cọc BTCT, dài <=4m, KT 20x20cm Phần II Chương V của E-HSMT 0,72 100m
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Phần II Chương V của E-HSMT 1,96 m3
11 Đào móng, đất cấp I Phần II Chương V của E-HSMT 3,3677 100m3
12 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp I Phần II Chương V của E-HSMT 37,4189 1m3
13 Bê tông lót móng, M100 Phần II Chương V của E-HSMT 40,475 m3
14 Ván khuôn móng dài Phần II Chương V của E-HSMT 1,8767 100m2
15 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Phần II Chương V của E-HSMT 0,4608 100m2
16 Mua bê tông thương phẩm mác 250 Phần II Chương V của E-HSMT 96,332 m3
17 Bê tông móng, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 94,9084 m3
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,8364 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Phần II Chương V của E-HSMT 7,1729 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,3085 tấn
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 2,6087 tấn
22 Mua bê tông thương phẩm mác 250 Phần II Chương V của E-HSMT 20,8278 m3
23 Bê tông tường, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 20,52 m3
24 Ván khuôn tường thẳng Phần II Chương V của E-HSMT 1,476 100m2
25 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 6-8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,9574 tấn
26 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,8708 tấn
27 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 12mm Phần II Chương V của E-HSMT 1,7423 tấn
28 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 16mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,2071 tấn
29 Băng cản nước PVC V200 Phần II Chương V của E-HSMT 72 md
30 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Phần II Chương V của E-HSMT 0,7914 100m3
31 Mua bê tông thương phẩm mác 250 Phần II Chương V của E-HSMT 7,6734 m3
32 Bê tông rãnh, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 7,56 m3
33 Ván khuôn, ván khuôn rãnh chống tràn Phần II Chương V của E-HSMT 0,792 100m2
34 Bê tông lót móng, M100 Phần II Chương V của E-HSMT 7,2 m3
35 Ván khuôn móng dài Phần II Chương V của E-HSMT 0,038 100m2
36 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Phần II Chương V của E-HSMT 12,0849 m3
37 Láng mương rãnh, dày 1cm, vữa XM 75 Phần II Chương V của E-HSMT 21,6 m2
38 Trát tường rãnh, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Phần II Chương V của E-HSMT 36 m2
39 Xây bục để chân bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 2,08 m3
40 Tấm đan COMPOSITE nắp rãnh 300x500, tải trọng 15KN Phần II Chương V của E-HSMT 146,4 tấm
41 Lắp tấm đan rãnh Phần II Chương V của E-HSMT 147 cái
42 Mua vật liệu chống thấm Phần II Chương V của E-HSMT 1.134,69 kg
43 Quét Flinkote chống thấm tường bể Phần II Chương V của E-HSMT 327 m2
44 Ốp tường bể bơi KT 300x300mm Phần II Chương V của E-HSMT 77 m2
45 Lát nền bể bơi ceramic KT 300x300mm Phần II Chương V của E-HSMT 250 m2
46 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Phần II Chương V của E-HSMT 164,5532 m2
47 Keo trám Phần II Chương V của E-HSMT 19,6755 tuýp
48 Quét Flinkote chống thấm thành ngoài bể Phần II Chương V của E-HSMT 79,2 m2
49 Đào móng, đất cấp I Phần II Chương V của E-HSMT 3,7273 100m3
50 Bê tông lót móng, M100 Phần II Chương V của E-HSMT 6,3541 m3
51 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Phần II Chương V của E-HSMT 0,6656 100m2
52 Ván khuôn móng dài Phần II Chương V của E-HSMT 1,6894 100m2
53 Bê tông móng, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 26,9217 m3
54 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,624 tấn
55 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,1558 tấn
56 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,135 tấn
57 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14-18mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,3669 tấn
58 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 2,1775 tấn
59 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Phần II Chương V của E-HSMT 22,9763 m3
60 Đắp cát hoàn trả công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Phần II Chương V của E-HSMT 3,1742 100m3
61 Đắp cát tôn nền công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Phần II Chương V của E-HSMT 0,551 100m3
62 Bê tông nền SX bằng máy trộn, M150 Phần II Chương V của E-HSMT 5,1397 m3
63 Bê tông cột, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 3,4557 m3
64 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Phần II Chương V của E-HSMT 0,6283 100m2
65 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,1831 tấn
66 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,3692 tấn
67 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,3038 tấn
68 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 10,5922 m3
69 Ván khuôn xà dầm, giằng Phần II Chương V của E-HSMT 1,1213 100m2
70 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,2267 tấn
71 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16-18mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,8845 tấn
72 Bê tông sàn mái, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 6,12 m3
73 Ván khuôn sàn mái Phần II Chương V của E-HSMT 0,6502 100m2
74 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0361 tấn
75 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,5577 tấn
76 Bê tông lanh tô, M200 Phần II Chương V của E-HSMT 1,0659 m3
77 Ván khuôn lanh tô Phần II Chương V của E-HSMT 0,1411 100m2
78 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 6mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0173 tấn
79 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 12mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0316 tấn
80 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 18mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0455 tấn
81 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Phần II Chương V của E-HSMT 44,3493 m3
82 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 191,8164 m2
83 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 85,0574 m2
84 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Phần II Chương V của E-HSMT 38,808 m2
85 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Phần II Chương V của E-HSMT 112,1144 m2
86 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Phần II Chương V của E-HSMT 11,2112 m2
87 Ốp tường phòng thay đồ, mặt trong tường rào thước gạch 300x600mm Phần II Chương V của E-HSMT 159,4876 m2
88 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 150x300mm Phần II Chương V của E-HSMT 2,94 m2
89 Ốp chân tường ngoài nhà kích thước gạch 60x240mm Phần II Chương V của E-HSMT 43,299 m2
90 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 247,191 m2
91 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 191,8164 m2
92 Quét Flinkote chống thấm mái Phần II Chương V của E-HSMT 61,4128 m2
93 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Phần II Chương V của E-HSMT 52,7828 m2
94 Trần thạch cao thả tấm chịu nước Phần II Chương V của E-HSMT 40,1856 m2
95 Cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay trên kính dưới pano, kính an toàn 6.38mm Phần II Chương V của E-HSMT 7,92 m2
96 Cửa sổ nhựa lõi thép, cánh mở hất Phần II Chương V của E-HSMT 3,9 m2
97 Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay khóa đơn điểm Phần II Chương V của E-HSMT 3 bộ
98 Phụ kiện cửa sổ mở hất Phần II Chương V của E-HSMT 3 bộ
99 Cửa sổ chớp (đố làm bằng thép hộp định hình mạ kẽm,, nam chớp làm bằng thép mạ kẽm dày, 1,2 mm) Phần II Chương V của E-HSMT 5,94 m2
100 Vách ngăn vệ sinh Compac vách WC Phần II Chương V của E-HSMT 58,444 m2
101 Tủ để đồ bằng hệ tôn mạ kẽm 20 ngăn Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
102 Móc đơn treo quần áo bằng Inox 304 Phần II Chương V của E-HSMT 16 cái
103 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 14x14mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0756 tấn
104 Lắp dựng hoa sắt cửa Phần II Chương V của E-HSMT 9,84 m2
105 Sơn tĩnh điện song chắn cửa sổ Phần II Chương V của E-HSMT 75,6 kg
106 Mua thép hộp mạ kẽm KT 20x40x2mm, 30x60x2mm Phần II Chương V của E-HSMT 86,86 kg
107 Gia công các kết cấu thép máng rót, máng chứa, phễu Phần II Chương V của E-HSMT 0,0852 tấn
108 Lắp đặt kết cấu thép máng rót, máng chứa, phễu Phần II Chương V của E-HSMT 0,0852 tấn
109 Nút cao su bịt chân giá đỡ Phần II Chương V của E-HSMT 9 cái
110 Mua thép Inox 201 KT 20x40x1.5mm, hệ số hao hụt 1,02 làm hàng rào Phần II Chương V của E-HSMT 1.391,2355 kg
111 Sản xuất lan can Inox Phần II Chương V của E-HSMT 1,364 tấn
112 Lắp dựng hàng rào inox Phần II Chương V của E-HSMT 104,1106 m2
113 Lưới inox 304 KT 20x20x1.5mm làm hàng rào Phần II Chương V của E-HSMT 64,96 m
114 Lắp dựng lưới thép hàng rào Phần II Chương V của E-HSMT 51,3184 m2
115 Cửa xếp ông nghệ Đài loan, thép mạ màu. Thanh U dầy 0.7mm, nhíp dầy 0,55dem, lá 0.20mm đến 0.24mm, ống inox, đầy đủ phụ kiện. Mẫu: M2, M4, M6, M8. Phần II Chương V của E-HSMT 13,554 m2
116 Xây tam cấp, đường dốc bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Phần II Chương V của E-HSMT 2,1606 m3
117 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Phần II Chương V của E-HSMT 0,0215 100m3
118 Bê tông nền, M200 Phần II Chương V của E-HSMT 0,998 m3
119 Lát gạch bậc tam cấp Phần II Chương V của E-HSMT 9,4452 m2
120 Láng nền đường dốc không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 7,6404 m2
121 Gia công lắp đặt lan can đường dốc Inox 304 Phần II Chương V của E-HSMT 38,9875 kg
122 Nắp chụp chân lan can inox 304 Phần II Chương V của E-HSMT 15 cái
123 Mua thép ống D90x5. D45x3 và D45x5 Phần II Chương V của E-HSMT 3,2835 tấn
124 Thép tấm làm bản mã các loại Phần II Chương V của E-HSMT 0,5444 tấn
125 Mua thép C150x50x20x2 mm Phần II Chương V của E-HSMT 2,8711 tấn
126 Mua thép D16 làm giằng vì kèo Phần II Chương V của E-HSMT 0,5855 tấn
127 Mua thép D10 làm giằng vì kèo Phần II Chương V của E-HSMT 0,0126 tấn
128 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m Phần II Chương V của E-HSMT 3,5607 tấn
129 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Phần II Chương V của E-HSMT 3,5607 tấn
130 Sản xuất xà gồ thép Phần II Chương V của E-HSMT 2,978 tấn
131 Lắp dựng xà gồ thép Phần II Chương V của E-HSMT 2,978 tấn
132 Sản xuất giằng mái thép Phần II Chương V của E-HSMT 0,5864 tấn
133 Lắp dựng giằng thép Phần II Chương V của E-HSMT 0,5864 tấn
134 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 589,7657 1m2
135 Gia công, lắp đặt tăng đơ giằng mái, tăng đơ fi22mm Phần II Chương V của E-HSMT 64 cái
136 Bulông chờ đầu cột, liên kết cột - giàn mái, Bulông M20x400mm Phần II Chương V của E-HSMT 56 cái
137 Thanh nẹp nhôm Phần II Chương V của E-HSMT 1.077,09 m
138 Thanh nẹp dưới thép lá 50x5mm Phần II Chương V của E-HSMT 2.257,815 kg
139 Lắp dựng thanh nẹp dưới Phần II Chương V của E-HSMT 2,1503 tấn
140 Hệ thống máng thu nước mái bể bơi bằng tôn mạ khổ 600mm, dày 0,45mm Phần II Chương V của E-HSMT 70,84 m
141 Sản xuất các kết cấu máng chứa, phễu Phần II Chương V của E-HSMT 0,1501 tấn
142 Lắp đặt kết cấu máng rót, chứa, phễu Phần II Chương V của E-HSMT 0,1501 tấn
143 Chống thấm cổ ống thoát nước mưa Phần II Chương V của E-HSMT 10 vị trí
144 Thanh treo máng thu nước mái bể bơi Phần II Chương V của E-HSMT 28 cái
145 Nẹp U nhựa bịt đầu 6mmx6m Phần II Chương V của E-HSMT 102,04 md
146 Lợp mái tấm nhựa thông minh Polycarbonate, tấm đặc dày 2,4mm, màu xanh hồ Phần II Chương V của E-HSMT 558,4353 m2
147 Mũ ke đầu vít Phần II Chương V của E-HSMT 2.236 cái
148 Lắp dựng dàn giáo ngoài Phần II Chương V của E-HSMT 5,5922 100m2
149 Inox tròn 304 D76, D42 dày 2mm làm ghế chờ Phần II Chương V của E-HSMT 126,877 kg
150 Sản xuất ghế Inox Phần II Chương V của E-HSMT 0,1244 tấn
151 Nút cao su bịt chân ghế Phần II Chương V của E-HSMT 24 cái
152 Đào móng, đất cấp II Phần II Chương V của E-HSMT 0,4111 100m3
153 Ván khuôn móng dài Phần II Chương V của E-HSMT 0,334 100m2
154 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Phần II Chương V của E-HSMT 0,1312 100m2
155 Bê tông lót móng, M100 Phần II Chương V của E-HSMT 4,6002 m3
156 Bê tông móng, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 7,9957 m3
157 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,1239 tấn
158 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,6526 tấn
159 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,488 tấn
160 Ván khuôn tường bể Phần II Chương V của E-HSMT 0,622 100m2
161 Bê tông tường bể, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 7,082 m3
162 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 6mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0221 tấn
163 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,3118 tấn
164 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 12mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,7147 tấn
165 Trát tường bể, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Phần II Chương V của E-HSMT 30 m2
166 Bê tông sàn nắp bể M250 Phần II Chương V của E-HSMT 3,0136 m3
167 Ván khuôn gỗ sàn nắp bể Phần II Chương V của E-HSMT 0,2273 100m2
168 Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể, ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0059 tấn
169 Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể, ĐK 10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,4096 tấn
170 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0129 tấn
171 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,033 tấn
172 Láng bể nước dày 2cm, vữa XM 75 Phần II Chương V của E-HSMT 20 m2
173 Mua vật liệu chống thấm Phần II Chương V của E-HSMT 173,5 kg
174 Quét chống thấm tường bể Phần II Chương V của E-HSMT 50 m2
175 Quét Flinkote chống thấm tường ngoài bể Phần II Chương V của E-HSMT 37,352 m2
176 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 0,018 m3
177 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan Phần II Chương V của E-HSMT 0,0012 100m2
178 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,004 tấn
179 Mua thép góc V50x5 Phần II Chương V của E-HSMT 9,05 kg
180 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Phần II Chương V của E-HSMT 0,0091 tấn
181 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
182 Đắp cát hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 (cát tận dụng) Phần II Chương V của E-HSMT 0,0423 100m3
183 Bê tông lót móng, M100 Phần II Chương V của E-HSMT 0,433 m3
184 Bê tông móng, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 0,5028 m3
185 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Phần II Chương V của E-HSMT 0,0233 100m2
186 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0408 tấn
187 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0373 tấn
188 Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể, ĐK 6-8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0152 tấn
189 Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể ĐK 12mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0064 tấn
190 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 1,3622 m3
191 Bê tông sàn nắp bể, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 0,4963 m3
192 Ván khuôn sàn mái Phần II Chương V của E-HSMT 0,0376 100m2
193 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 2 m2
194 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Phần II Chương V của E-HSMT 16,688 m2
195 Mua vật liệu chống thấm Phần II Chương V của E-HSMT 29,842 kg
196 Quét chống thấm tường bể Phần II Chương V của E-HSMT 8,6 m2
197 Quét Flinkote chống thấm tường ngoài bể Phần II Chương V của E-HSMT 10,088 m2
198 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan Phần II Chương V của E-HSMT 0,0013 100m2
199 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 0,0218 m3
200 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0022 tấn
201 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
202 Bê tông lót móng, M100 Phần II Chương V của E-HSMT 0,62 m3
203 Bê tông móng, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 0,783 m3
204 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Phần II Chương V của E-HSMT 0,0243 100m2
205 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0876 tấn
206 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 2,5296 m3
207 Quét Sika chống thấm bể Phần II Chương V của E-HSMT 12,0464 1m2
208 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 3,3456 m2
209 Trát tường bể, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 29,9 m2
210 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 0,1681 m3
211 Ván khuôn giằng Phần II Chương V của E-HSMT 0,0153 100m2
212 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0037 tấn
213 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0163 tấn
214 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 0,522 m3
215 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0341 tấn
216 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan Phần II Chương V của E-HSMT 0,0238 100m2
217 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Phần II Chương V của E-HSMT 5 1cấu kiện
218 Ghế quan sát hồ bơi Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
219 Phao cứu hộ Phần II Chương V của E-HSMT 10 cái
220 Móc cứu hộ cho bể bơi Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
221 Thảm cao su hố rửa chân Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
222 Tủ thuốc y tế treo tường Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
223 Thùng rác HDPE 120 L Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
224 Giỏ rác Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
225 Thước đo mức nước KT 150x800mm Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
226 Hệ bảng biển bể bơi Phần II Chương V của E-HSMT 1 Bộ
E HẠNG MỤC: ĐIỆN - CẤP THOÁT NƯỚC- CÔNG TRÌNH: ĐẦU TƯ XÂY DỰNG BỂ BƠI TRƯỜNG THCS QUỲNH PHÚ
1 Lắp đặt công tắc 1 hạt Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
2 Lắp đặt công tắc 2 hạt Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
3 Lắp đặt công tắc 3 hạt Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
4 Lắp đặt ô cắm đôi Phần II Chương V của E-HSMT 5 cái
5 Lắp đặt đế âm chống cháy Phần II Chương V của E-HSMT 10 hộp
6 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 320 m
7 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 240 m
8 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 100 m
9 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x4mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 50 m
10 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 60 m
11 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 16 m
12 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 40mm Phần II Chương V của E-HSMT 116 m
13 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 220 m
14 Lắp đặt các automat 3 pha 63A Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
15 Lắp đặt các automat 3 pha 50A Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
16 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
17 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Phần II Chương V của E-HSMT 12 cái
18 Lắp đặt các automat 3 pha 20A Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
19 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
20 Lắp đặt tủ điện, KT 300x200x100mm Phần II Chương V của E-HSMT 1 hộp
21 Lắp đặt tủ điện 250x200X100mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 hộp
22 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Phần II Chương V của E-HSMT 32 bộ
23 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Phần II Chương V của E-HSMT 1 bộ
24 Lắp đặt công tơ điện 3 pha vào bảng đã có sẵn Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
25 Lắp đèn pha trên cạn Phần II Chương V của E-HSMT 8 bộ
26 Lắp đặt tủ điện tổng, KT 300x200x120mm Phần II Chương V của E-HSMT 1 hộp
27 Lắp đặt xí bệt Phần II Chương V của E-HSMT 2 bộ
28 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 140mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,35 100m
30 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 1,1 100m
31 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,6 100m
32 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,3 100m
33 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Phần II Chương V của E-HSMT 15 cái
34 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Phần II Chương V của E-HSMT 20 cái
35 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 36 cái
36 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 140mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
37 Lắp đặt Y thu UPVC, bằng p/p dán keo, ĐK D110/D60mm Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
38 Lắp đặt Y thu UPVC, bằng p/p dán keo, ĐK D140/D110mm Phần II Chương V của E-HSMT 12 cái
39 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
40 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 60mm Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
41 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,3 100m
42 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,4 100m
43 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,3 100m
44 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,7 100m
45 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,2 100m
46 Lắp đặt côn thu, nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, D25/D20mm Phần II Chương V của E-HSMT 10 cái
47 Lắp đặt côn thu nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D32/D25mm Phần II Chương V của E-HSMT 90 cái
48 Lắp đặt côn thu nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D40/D32mm Phần II Chương V của E-HSMT 70 cái
49 Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
50 Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 13 cái
51 Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Phần II Chương V của E-HSMT 10 cái
52 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 18 cái
53 Lắp đặt tê nhựa thu PPR nối bằng p/p hàn, D25/D20mm Phần II Chương V của E-HSMT 14 cái
54 Lắp đặt tê nhựa thu PPR nối bằng p/p hàn, D32/D25mm Phần II Chương V của E-HSMT 14 cái
55 Lắp đặt tê nhựa thu PPR nối bằng p/p hàn, D40/D32mm Phần II Chương V của E-HSMT 5 cái
56 Lắp đặt nối trong PPR, ĐK 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 8 cái
57 Lắp đặt nối trong PPR, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 25 cái
58 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Phần II Chương V của E-HSMT 7 cái
59 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Phần II Chương V của E-HSMT 12 cái
60 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 25 cái
61 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 21 cái
62 Lắp đặt vòi tắm hoa sen Phần II Chương V của E-HSMT 14 bộ
63 Lắp đặt phễu thu, ĐK 76mm Phần II Chương V của E-HSMT 22 cái
64 Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
65 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Phần II Chương V của E-HSMT 2 bể
66 Lắp đặt van ren 1 chiều, ĐK50mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
67 Lắp đặt van ren 2 chiều, ĐK40mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
68 Lắp đặt rắc co nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
69 Van phao đồng MIHA- PN12 DN25 (có bóng) Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
70 Lắp đặt van khóa PPR, ĐK40mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
71 Rọ bơm đồng (Crephin) MIHA- PN12 DN25 Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
72 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, ĐK 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
73 Mua nước để vận hành bể bơi Phần II Chương V của E-HSMT 220 m3
74 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 40mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,3 100m
75 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 32mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,4 100m
76 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,7 100m
77 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,2 100m
78 Khử trùng ống nước - Đường kính 100mm Phần II Chương V của E-HSMT 1,6 100m
79 Mua và lắp đặt máy bơm tăng áp 1,5 Bar Phần II Chương V của E-HSMT 1 Chiếc
80 Mua và lắp đặt máy bơm nước sinh hoạt Q= 2m3/h; H = 10m Phần II Chương V của E-HSMT 1 Chiếc
F HẠNG MỤC: THIẾT BỊ- CÔNG TRÌNH: ĐẦU TƯ XÂY DỰNG BỂ BƠI TRƯỜNG THCS QUỲNH PHÚ
1 Bình lọc bể bơi Phần II Chương V của E-HSMT 2 Chiếc
2 Máy bơm lọc Phần II Chương V của E-HSMT 2 Chiếc
3 Cát lọc thạch anh tiêu chuẩn 0.2 - 0,8 mm Phần II Chương V của E-HSMT 1.000 kg
4 Đầu trả nước bể Phần II Chương V của E-HSMT 16 Chiếc
5 Ống chống thấm xuyên thành bể (dùng cho đầu trả nước): Phần II Chương V của E-HSMT 16 Chiếc
6 Nắp thu nước đáy bể bơi, hình vuông 300x300 mm, chất liệu bằng nhựa ABS Phần II Chương V của E-HSMT 2 Chiếc
7 Hệ van điều khiển Phần II Chương V của E-HSMT 1 hệ
8 Thang bể bơi Inox 316 chuyên dụng,Số bậc : 3 Phần II Chương V của E-HSMT 2 Chiếc
9 Thang bể bơi Inox 316 chuyên dụng, Số bậc : 2 Phần II Chương V của E-HSMT 2 Chiếc
10 Nắp thu tràn bằng nhựa ABS, đường kính D=200 m Phần II Chương V của E-HSMT 2 Chiếc
11 Phao phân lan dây dài 25 m Phần II Chương V của E-HSMT 85 m
12 Cốc neo phao, Vật liêu: Inox 304 Phần II Chương V của E-HSMT 8 Chiếc
13 Tăng phao, Vật liêu: Inox 304 Phần II Chương V của E-HSMT 4 Bộ
14 Bộ tự động điều khiển châm hóa chất Phần II Chương V của E-HSMT 1 bộ
15 Bơm định lượng lượng Phần II Chương V của E-HSMT 1 Cái
16 Bơm định lượng lượng Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
17 Bồn hóa chất : Phần II Chương V của E-HSMT 2 bộ
18 Máy bơm vệ sinh Phần II Chương V của E-HSMT 1 Chiếc
19 Xe đẩy hút vệ sinh, Inox 304 Phần II Chương V của E-HSMT 1 Chiếc
20 Sào nhôm 7m dùng để gắn các thiết bị vệ sinh. Phần II Chương V của E-HSMT 1 Chiếc
21 Vợt hớt rác hồ bơi dạng lưới cước màu xanh (loại sâu) Phần II Chương V của E-HSMT 1 Chiếc
22 Ống mềm 30m dạng gân tròn, tự nổi. Phần II Chương V của E-HSMT 1 Chiếc
23 Bàn hút vệ sinh đáy hồ bơi nguyên khối Phần II Chương V của E-HSMT 1 Chiếc
24 Bàn chải vệ sinh bể bơi dạng lưới cước. Phần II Chương V của E-HSMT 1 Chiếc
25 Hộp thử nước: Hộp màu xanh, kèm theo 2 chất lỏng Clo và Phenol. Phần II Chương V của E-HSMT 3 bộ
26 Hệ thống tủ điều khiển hệ lọc . Phần II Chương V của E-HSMT 1 hệ
27 Hệ thống đường ống công nghệ, dây điện, phụ kiện kết nối và nhân công lắp Phần II Chương V của E-HSMT 1 hệ
28 Nhân công test thử áp, vệ sinh trong thời gian 14 ngày Phần II Chương V của E-HSMT 1 Gói
29 Nhân công Hướng dẫn vận hành, chuyển giao công nghệ 1 tháng Phần II Chương V của E-HSMT 1 Gói
30 Clo Dioxit (ClO2 10% dạng viên) Phần II Chương V của E-HSMT 150 kg
G CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng cho yếu tố phát sinh khối lượng ≥ 3,5% x ( A+B+C+D+E+F) 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->