Gói thầu: Gói thầu số 6: Toàn bộ phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200638284-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/06/2020 17:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Sóc Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 6: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200512849 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và ngân sách thành phố hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-17 17:02:00 đến ngày 2020-06-27 17:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 18,273,370,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông nhựa, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1.216,61 | md |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 9,182 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 9,182 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 9,182 | 100m3 |
| 5 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 13,451 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 2,49 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 149,688 | m3 |
| 8 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 28,441 | 100m3 |
| 9 | Mua đất về đắp nền K95 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 869,694 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 7,696 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 19,857 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 12,412 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 12,412 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 12,571 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 12,571 | 100m3 |
| 16 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 52,118 | 100m2 |
| 17 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 52,118 | 100m2 |
| 18 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 7,811 | 100m3 |
| 19 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 16,558 | 100m3 |
| 20 | Mua đất về đắp nền K98 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 2.397,407 | m3 |
| 21 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 20,667 | 100m3 |
| 22 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 25,243 | 100m2 |
| 23 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 25,243 | 100m2 |
| 24 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 5,669 | 100m3 |
| 25 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 35,665 | 100m2 |
| 26 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 35,665 | 100m2 |
| 27 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 33,603 | 100m2 |
| 28 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 33,603 | 100m2 |
| 29 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 22,766 | 100m2 |
| 30 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 22,766 | 100m2 |
| 31 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 4,944 | 100m3 |
| 32 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,965 | 100m2 |
| 33 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,965 | 100m2 |
| 34 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,145 | 100m3 |
| 35 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,289 | 100m3 |
| 36 | Mua đất về đắp nền K98 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 33,572 | m3 |
| 37 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,289 | 100m3 |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 120,204 | m3 |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 17,151 | m3 |
| 40 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,114 | 100m3 |
| 41 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 7.887,81 | m2 |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 631,025 | m3 |
| 43 | Rải Ni lông lót | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 78,878 | 100m2 |
| 44 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 29,295 | m3 |
| 45 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 306,227 | m2 |
| 46 | Ống thép D90 sơn trắng đỏ | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 251,2 | m |
| 47 | Dây xích lan can | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 454,06 | m |
| 48 | Lắp đặt cột | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 314 | cái |
| 49 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,14 | m3 |
| 50 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,023 | 100m2 |
| 51 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,001 | 100m3 |
| 52 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 3.172,5 | m |
| 53 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 7,614 | 100m2 |
| 54 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 229,055 | m3 |
| 55 | Lớp vữa lót, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 824,85 | m2 |
| 56 | Lớp vữa lót dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 951,75 | m2 |
| 57 | Lắp đặt tấm đan rãnh 50x30x6 cm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 6.345 | cái |
| 58 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 43,737 | m3 |
| 59 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 2,84 | 100m2 |
| 60 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 38,341 | m3 |
| 61 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 710,02 | m2 |
| 62 | Đắp đất hữu cơ tận dung | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 103,896 | m3 |
| 63 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 2,5 | m3 |
| 64 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 65 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 66 | Mua và lắp đặt trọn bộ gương cầu lồi | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 67 | Biển báo tam giác cạnh 700mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 68 | Biển báo chữ nhật | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,98 | m2 |
| 69 | Cột biển báo | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 64 | m |
| 70 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 947,304 | m2 |
| 71 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 6,0mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 57,12 | m2 |
| 72 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 27,126 | m3 |
| 73 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1,761 | 100m2 |
| 74 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 23,779 | m3 |
| 75 | Đánh chuyển cây | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 255 | cây |
| 76 | Di chuyển cột điện | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 11 | cột |
| 77 | Đắp bao tải đất | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 170,301 | m3 |
| 78 | Bao tải PP (1x0.6) | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 5.501 | cái |
| 79 | Bơm nước | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 29 | ca |
| 80 | Phá dỡ bờ vây | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1,703 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 69,101 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 64,966 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1,341 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1,341 | 100m3 |
| 5 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 67,83 | m3 |
| 6 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 12,888 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 3,36 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 10,206 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 10,206 | 100m3 |
| 10 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 276,15 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 5,598 | 100m2 |
| 12 | Rải Ni lông lót | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 20,152 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 302,28 | m3 |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 426,92 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1.940,55 | m2 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 122,535 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 14,927 | 100m2 |
| 18 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn <10 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 12,33 | tấn |
| 19 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn >10 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 6,926 | tấn |
| 20 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 6,666 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 124,994 | m3 |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1.866 | cấu kiện |
| 23 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 7,63 | m3 |
| 24 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1,45 | 100m3 |
| 25 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,44 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1,017 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1,017 | 100m3 |
| 28 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 11,717 | m3 |
| 29 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,628 | 100m2 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 23,434 | m3 |
| 31 | Rải Ni lông lót | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1,111 | 100m2 |
| 32 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 51,358 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 166,675 | m2 |
| 34 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn <10 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,19 | tấn |
| 35 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn >10 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 2,029 | tấn |
| 36 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,476 | 100m2 |
| 37 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 8,618 | m3 |
| 38 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 52 | cấu kiện |
| 39 | Bộ song chắn rác composite tải trọng 250kN | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 52 | bộ |
| 40 | Lắp đặt song chắn rác | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 52 | cái |
| 41 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 18,02 | m3 |
| 42 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,659 | 100m2 |
| 43 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 27,03 | m3 |
| 44 | Rải Ni lông lót | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1,802 | 100m2 |
| 45 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 55,769 | m3 |
| 46 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 179,352 | m2 |
| 47 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,82 | 100m2 |
| 48 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 8,201 | m3 |
| 49 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn <10 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 2,474 | tấn |
| 50 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn >10 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1,569 | tấn |
| 51 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,84 | 100m2 |
| 52 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 16,594 | m3 |
| 53 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 67 | cấu kiện |
| 54 | Bộ nắp ga thăm composite tải trọng 125kN | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 67 | bộ |
| 55 | Lắp đặt song chắn rác | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 67 | cái |
| 56 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 28,4 | m3 |
| 57 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 5,396 | 100m3 |
| 58 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 3,574 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 2,106 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 2,106 | 100m3 |
| 61 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 3,424 | m3 |
| 62 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,824 | 100m2 |
| 63 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 21,552 | m3 |
| 64 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 40,446 | m3 |
| 65 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 3.226,781 | m2 |
| 66 | Ván khuôn thép. Ván khuôn cổ rãnh | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1,253 | 100m2 |
| 67 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 14,808 | m3 |
| 68 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn <10 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,246 | tấn |
| 69 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn >10 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,42 | tấn |
| 70 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,309 | 100m2 |
| 71 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 7,725 | m3 |
| 72 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 67 | cấu kiện |
| 73 | Bộ song chắn rác composite tải trọng 250kN | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 67 | bộ |
| 74 | Lắp đặt song chắn rác | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 67 | cái |
| 75 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,942 | m3 |
| 76 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,179 | 100m3 |
| 77 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,063 | 100m3 |
| 78 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,125 | 100m3 |
| 79 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,125 | 100m3 |
| 80 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 2,048 | m3 |
| 81 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,037 | 100m2 |
| 82 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 2,34 | m3 |
| 83 | Rải Ni lông lót | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,156 | 100m2 |
| 84 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 3,862 | m3 |
| 85 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 17,554 | m2 |
| 86 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,098 | 100m2 |
| 87 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,78 | m3 |
| 88 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,053 | 100m2 |
| 89 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn <10 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,151 | tấn |
| 90 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn >10 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,082 | tấn |
| 91 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1,17 | m3 |
| 92 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 12 | cấu kiện |
| 93 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 9,039 | m3 |
| 94 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1,717 | 100m3 |
| 95 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,44 | 100m3 |
| 96 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1,368 | 100m3 |
| 97 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1,368 | 100m3 |
| 98 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 27,356 | m3 |
| 99 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 35,028 | m3 |
| 100 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,624 | 100m3 |
| 101 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,624 | 100m3 |
| 102 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 37,136 | 100m |
| 103 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 3,38 | 100m2 |
| 104 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 15,709 | m3 |
| 105 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 17,55 | m3 |
| 106 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 3,318 | tấn |
| 107 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 12,28 | tấn |
| 108 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 80,152 | m3 |
| 109 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 79,913 | m3 |
| 110 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 28,041 | m3 |
| 111 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 140,613 | m2 |
| 112 | Quét nhựa bitum nguội vào tường | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 709,253 | m2 |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 114 | Đất sét | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,602 | m3 |
| 115 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,627 | 100m3 |
| 116 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,627 | 100m3 |
| 117 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,627 | 100m3 |
| 118 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1,4 | 100m3 |
| 119 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 2,757 | 100m3 |
| 120 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 68,475 | m3 |
| 121 | Đá hộc xây M100 chân khay | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 28,868 | m3 |
| 122 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 53,995 | m3 |
| 123 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,134 | 100m2 |
| 124 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 25,692 | m3 |
| 125 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,012 | 100m2 |
| 126 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,744 | m3 |
| 127 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,88 | m3 |
| 128 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 4 | m2 |
| 129 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,02 | 100m2 |
| 130 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,32 | m3 |
| 131 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,012 | tấn |
| 132 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn >10 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,808 | tấn |
| 133 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,202 | 100m2 |
| 134 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 5,488 | m3 |
| 135 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 16 | cấu kiện |
| 136 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính 1500mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 4 | đoạn ống |
| 137 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 600mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 5 | đoạn ống |
| 138 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 300mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 2 | đoạn ống |
| 139 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1,836 | m3 |
| 140 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 2,02 | m3 |
| 141 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 6,12 | m2 |
| 142 | Gia công Thép V: 75x75x8mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,077 | tấn |
| 143 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 4,58 | m2 |
| 144 | Gia công thép hình | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,288 | tấn |
| 145 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,288 | tấn |
| 146 | Bu lông | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 48 | bộ |
| 147 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,324 | m3 |
| 148 | Ống thép D90 sơn trắng đỏ | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 30,4 | m |
| 149 | Dây xích lan can | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 51,1 | m |
| 150 | Lắp đặt cột | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 38 | cái |
| 151 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 2,037 | m3 |
| 152 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,387 | 100m3 |
| 153 | Mua đất về đắp nền K95 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 32,519 | m3 |
| 154 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,288 | 100m3 |
| 155 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,407 | 100m3 |
| 156 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,407 | 100m3 |
| 157 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 8,504 | m3 |
| 158 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 28,081 | m3 |
| 159 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 49,187 | m2 |
| 160 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 5,7 | m3 |
| 161 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,057 | 100m3 |
| 162 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,057 | 100m3 |
| 163 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 5,13 | m3 |
| 164 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 11,4 | m2 |
| 165 | Ván khuôn thép. Ván khuôn cổ ga | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,485 | 100m2 |
| 166 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 5,7 | m3 |
| 167 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,601 | 100m3 |
| 168 | Đắp trả ngoài tường chắn (Đất tận dụng đầm chặt K90) băng đầm cóc | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,075 | 100m3 |
| 169 | Đắp trả trong tường chắn (Đất đồi đầm chặt K95) bằng đầm cóc | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,075 | 100m3 |
| 170 | Mua đất đồi K95 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 7,538 | m3 |
| 171 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,526 | 100m3 |
| 172 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,526 | 100m3 |
| 173 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 2,474 | m3 |
| 174 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 26,6 | m3 |
| 175 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 23,571 | m3 |
| 176 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,043 | 100m |
| 177 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,001 | 100m3 |
| 178 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,001 | 100m3 |
| 179 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,002 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi