Gói thầu: Gói thầu số 6: Toàn bộ phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200638284-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/06/2020 17:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Sóc Sơn
Tên gói thầu Gói thầu số 6: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200512849
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và ngân sách thành phố hỗ trợ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-17 17:02:00 đến ngày 2020-06-27 17:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 18,273,370,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Cắt mặt đường bê tông nhựa, chiều sâu vết cắt 10cm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1.216,61 md
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 9,182 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 9,182 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 9,182 100m3
5 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 13,451 100m3
6 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2,49 100m3
7 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 149,688 m3
8 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 28,441 100m3
9 Mua đất về đắp nền K95 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 869,694 m3
10 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 7,696 100m3
11 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 19,857 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 12,412 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 12,412 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 12,571 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 12,571 100m3
16 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 52,118 100m2
17 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 52,118 100m2
18 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 7,811 100m3
19 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 16,558 100m3
20 Mua đất về đắp nền K98 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2.397,407 m3
21 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 20,667 100m3
22 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 25,243 100m2
23 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 25,243 100m2
24 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 5,669 100m3
25 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 35,665 100m2
26 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 35,665 100m2
27 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 33,603 100m2
28 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 33,603 100m2
29 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 22,766 100m2
30 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 22,766 100m2
31 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 4,944 100m3
32 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,965 100m2
33 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,965 100m2
34 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,145 100m3
35 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,289 100m3
36 Mua đất về đắp nền K98 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 33,572 m3
37 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,289 100m3
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 120,204 m3
39 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 17,151 m3
40 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,114 100m3
41 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 7.887,81 m2
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 631,025 m3
43 Rải Ni lông lót Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 78,878 100m2
44 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 29,295 m3
45 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 306,227 m2
46 Ống thép D90 sơn trắng đỏ Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 251,2 m
47 Dây xích lan can Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 454,06 m
48 Lắp đặt cột Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 314 cái
49 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,14 m3
50 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,023 100m2
51 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,001 100m3
52 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 3.172,5 m
53 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 7,614 100m2
54 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 229,055 m3
55 Lớp vữa lót, dày 2cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 824,85 m2
56 Lớp vữa lót dày 2cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 951,75 m2
57 Lắp đặt tấm đan rãnh 50x30x6 cm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 6.345 cái
58 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 43,737 m3
59 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2,84 100m2
60 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 38,341 m3
61 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 710,02 m2
62 Đắp đất hữu cơ tận dung Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 103,896 m3
63 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2,5 m3
64 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 14 cái
65 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 4 cái
66 Mua và lắp đặt trọn bộ gương cầu lồi Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 4 bộ
67 Biển báo tam giác cạnh 700mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 14 cái
68 Biển báo chữ nhật Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,98 m2
69 Cột biển báo Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 64 m
70 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 947,304 m2
71 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 6,0mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 57,12 m2
72 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 27,126 m3
73 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1,761 100m2
74 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 23,779 m3
75 Đánh chuyển cây Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 255 cây
76 Di chuyển cột điện Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 11 cột
77 Đắp bao tải đất Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 170,301 m3
78 Bao tải PP (1x0.6) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 5.501 cái
79 Bơm nước Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 29 ca
80 Phá dỡ bờ vây Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1,703 100m3
B HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC
1 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 69,101 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 64,966 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1,341 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1,341 100m3
5 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 67,83 m3
6 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 12,888 100m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 3,36 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 10,206 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 10,206 100m3
10 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 276,15 m3
11 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 5,598 100m2
12 Rải Ni lông lót Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 20,152 100m2
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 302,28 m3
14 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 426,92 m3
15 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1.940,55 m2
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 122,535 m3
17 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 14,927 100m2
18 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn <10 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 12,33 tấn
19 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn >10 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 6,926 tấn
20 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 6,666 100m2
21 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 124,994 m3
22 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1.866 cấu kiện
23 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 7,63 m3
24 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1,45 100m3
25 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,44 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1,017 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1,017 100m3
28 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 11,717 m3
29 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,628 100m2
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 23,434 m3
31 Rải Ni lông lót Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1,111 100m2
32 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 51,358 m3
33 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 166,675 m2
34 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn <10 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,19 tấn
35 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn >10 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2,029 tấn
36 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,476 100m2
37 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 8,618 m3
38 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 52 cấu kiện
39 Bộ song chắn rác composite tải trọng 250kN Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 52 bộ
40 Lắp đặt song chắn rác Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 52 cái
41 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 18,02 m3
42 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,659 100m2
43 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 27,03 m3
44 Rải Ni lông lót Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1,802 100m2
45 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 55,769 m3
46 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 179,352 m2
47 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,82 100m2
48 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 8,201 m3
49 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn <10 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2,474 tấn
50 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn >10 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1,569 tấn
51 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,84 100m2
52 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 16,594 m3
53 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 67 cấu kiện
54 Bộ nắp ga thăm composite tải trọng 125kN Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 67 bộ
55 Lắp đặt song chắn rác Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 67 cái
56 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 28,4 m3
57 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 5,396 100m3
58 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 3,574 100m3
59 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2,106 100m3
60 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2,106 100m3
61 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 3,424 m3
62 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,824 100m2
63 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 21,552 m3
64 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 40,446 m3
65 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 3.226,781 m2
66 Ván khuôn thép. Ván khuôn cổ rãnh Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1,253 100m2
67 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 14,808 m3
68 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn <10 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,246 tấn
69 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn >10 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,42 tấn
70 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,309 100m2
71 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 7,725 m3
72 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 67 cấu kiện
73 Bộ song chắn rác composite tải trọng 250kN Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 67 bộ
74 Lắp đặt song chắn rác Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 67 cái
75 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,942 m3
76 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,179 100m3
77 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,063 100m3
78 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,125 100m3
79 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,125 100m3
80 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2,048 m3
81 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,037 100m2
82 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2,34 m3
83 Rải Ni lông lót Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,156 100m2
84 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 3,862 m3
85 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 17,554 m2
86 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,098 100m2
87 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,78 m3
88 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,053 100m2
89 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn <10 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,151 tấn
90 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn >10 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,082 tấn
91 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1,17 m3
92 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 12 cấu kiện
93 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 9,039 m3
94 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1,717 100m3
95 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,44 100m3
96 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1,368 100m3
97 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1,368 100m3
98 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 27,356 m3
99 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 35,028 m3
100 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,624 100m3
101 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,624 100m3
102 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 37,136 100m
103 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 3,38 100m2
104 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 15,709 m3
105 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 17,55 m3
106 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 3,318 tấn
107 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 12,28 tấn
108 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 80,152 m3
109 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 79,913 m3
110 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 28,041 m3
111 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 140,613 m2
112 Quét nhựa bitum nguội vào tường Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 709,253 m2
113 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,18 100m
114 Đất sét Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,602 m3
115 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,627 100m3
116 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,627 100m3
117 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,627 100m3
118 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1,4 100m3
119 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2,757 100m3
120 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 68,475 m3
121 Đá hộc xây M100 chân khay Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 28,868 m3
122 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 53,995 m3
123 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,134 100m2
124 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 25,692 m3
125 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,012 100m2
126 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,744 m3
127 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,88 m3
128 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 4 m2
129 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,02 100m2
130 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,32 m3
131 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,012 tấn
132 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn >10 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,808 tấn
133 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,202 100m2
134 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 5,488 m3
135 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 16 cấu kiện
136 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính 1500mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 4 đoạn ống
137 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 600mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 5 đoạn ống
138 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 300mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2 đoạn ống
139 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1,836 m3
140 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2,02 m3
141 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 6,12 m2
142 Gia công Thép V: 75x75x8mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,077 tấn
143 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 4,58 m2
144 Gia công thép hình Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,288 tấn
145 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,288 tấn
146 Bu lông Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 48 bộ
147 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,324 m3
148 Ống thép D90 sơn trắng đỏ Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 30,4 m
149 Dây xích lan can Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 51,1 m
150 Lắp đặt cột Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 38 cái
151 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2,037 m3
152 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,387 100m3
153 Mua đất về đắp nền K95 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 32,519 m3
154 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,288 100m3
155 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,407 100m3
156 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,407 100m3
157 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 8,504 m3
158 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 28,081 m3
159 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 49,187 m2
160 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 5,7 m3
161 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,057 100m3
162 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,057 100m3
163 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 5,13 m3
164 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 11,4 m2
165 Ván khuôn thép. Ván khuôn cổ ga Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,485 100m2
166 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 5,7 m3
167 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,601 100m3
168 Đắp trả ngoài tường chắn (Đất tận dụng đầm chặt K90) băng đầm cóc Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,075 100m3
169 Đắp trả trong tường chắn (Đất đồi đầm chặt K95) bằng đầm cóc Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,075 100m3
170 Mua đất đồi K95 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 7,538 m3
171 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,526 100m3
172 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,526 100m3
173 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2,474 m3
174 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 26,6 m3
175 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 23,571 m3
176 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,043 100m
177 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,001 100m3
178 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,001 100m3
179 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,002 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->