Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200626553-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/06/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải Lạng Sơn |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200626484 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-13 15:02:00 đến ngày 2020-06-23 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,600,569,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 144,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây dựng | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất III | Chương V/Phần II | 9.676,2898 | m3 |
| 2 | Đào nền đường, đá CIII | Chương V/Phần II | 4.624,3491 | m3 |
| 3 | Đào vét bùn hữu cơ - Cấp đất II | Chương V/Phần II | 1.974,4897 | m3 |
| 4 | Đào cấp - Cấp đất III | Chương V/Phần II | 3.786,0112 | m3 |
| 5 | Đắp nền đường , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V/Phần II | 49.090,4913 | m3 |
| 6 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V/Phần II | 743,505 | m3 |
| 7 | Cày xới - Cấp đất III | Chương V/Phần II | 812,2004 | m3 |
| 8 | Lu lèn, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V/Phần II | 812,2004 | m3 |
| 9 | Đào mặt đường cũ, đường BTN 1 lớp 7cm, 1 lớp 5cm: | Chương V/Phần II | 0 | 0 |
| 10 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông - Chiều dày lớp bóc ≤5cm | Chương V/Phần II | 236,6392 | m2 |
| 11 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông - Chiều dày lớp bóc ≤7cm | Chương V/Phần II | 236,6392 | m2 |
| 12 | Đào đường cũ đất câp IV | Chương V/Phần II | 120,1386 | m3 |
| 13 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường 25KN/m | Chương V/Phần II | 0 | m2 |
| 14 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường 200KN | Chương V/Phần II | 0 | m2 |
| 15 | Đắp đá tự nhiên độ chặt Y/C K = 0,95 (Đá tận dụng trên tuyến khai thác) | Chương V/Phần II | 83,7025 | m3 |
| 16 | Đào khuôn đường, đất C4 | Chương V/Phần II | 844,6526 | m3 |
| 17 | Đào khuôn đường, đá CIII | Chương V/Phần II | 4,6268 | m3 |
| 18 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Chương V/Phần II | 35,1842 | 100m2 |
| 19 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,3kg/m2 | Chương V/Phần II | 35,1842 | 100m2 |
| 20 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V/Phần II | 34,4692 | 100m2 |
| 21 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Chương V/Phần II | 34,4692 | 100m2 |
| 22 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1, lớp trên dày 15cm | Chương V/Phần II | 512,8204 | m3 |
| 23 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2, lớp dưới dày 18cm (thi công lượt 1) | Chương V/Phần II | 1.143,6764 | m3 |
| 24 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2, lớp dưới dày 17cm (thi công lượt 1) | Chương V/Phần II | 1.143,6764 | m3 |
| 25 | RÃNH DỌC HÌNH THANG | Chương V/Phần II | 0 | 0 |
| 26 | Đào rãnh, đất C3 | Chương V/Phần II | 121,8846 | m3 |
| 27 | Đào rãnh, đá CIII | Chương V/Phần II | 14,1622 | m3 |
| 28 | Phá dỡ rãnh BTXM | Chương V/Phần II | 47,4778 | m3 |
| 29 | BTXM rãnh (đổ tại chỗ), M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần II | 12,6 | m3 |
| 30 | BTXM tấm thành rãnh, M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V/Phần II | 26,7 | m3 |
| 31 | Lắp đặt tấm bê tông đúc sẵn rãnh thoát nước dọc hình thang bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <= 50Kg (QĐ826-BGTVT) | Chương V/Phần II | 1.248 | tấm |
| 32 | Ván khuôn thép tấm thành rãnh | Chương V/Phần II | 198 | m2 |
| 33 | Vữa XM M100 chèn khe | Chương V/Phần II | 1,08 | m3 |
| 34 | Rải ni lông lớp cách ly | Chương V/Phần II | 561 | m2 |
| 35 | CỐNG TRÒN 2D1500 (75md) | Chương V/Phần II | 0 | 0 |
| 36 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính 2000mm | Chương V/Phần II | 45 | 1 đoạn ống |
| 37 | BTXM khối đỡ cống, M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V/Phần II | 25,824 | m3 |
| 38 | Cốt thép khối đỡ cống đường kính D<10mm - cấu kiến bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V/Phần II | 509,55 | kg |
| 39 | Cốt thép khối đỡ cống đường kính D<18mm - cấu kiến bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V/Phần II | 1.135,7165 | kg |
| 40 | Lắp đặt khối đỡ cống (QĐ826-BGTVT) | Chương V/Phần II | 0 | cấu kiện |
| 41 | Ván khuôn thép khối đỡ cống | Chương V/Phần II | 21,376 | m2 |
| 42 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 2000mm | Chương V/Phần II | 43 | mối nối |
| 43 | Quét nhựa bitum nóng vào tường (quét bitum 2 lớp) | Chương V/Phần II | 339,3 | m2 |
| 44 | Đào móng cống, đất C3 | Chương V/Phần II | 65,4237 | m3 |
| 45 | Đắp đất bằng độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V/Phần II | 14 | m3 |
| 46 | Đắp đất , độ chặt yêu cầu K = 85 | Chương V/Phần II | 1.650,616 | m3 |
| 47 | Đá dăm đệm móng cống, đá 2x4cm | Chương V/Phần II | 12,9108 | m3 |
| 48 | BTXM tường cánh + tường đầu, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần II | 56,6476 | m3 |
| 49 | Ván khuôn thép tường cánh + tường đầu | Chương V/Phần II | 152,55 | m2 |
| 50 | Đá dăm đệm tường cánh + tường đầu, đá 2x4cm | Chương V/Phần II | 6,0334 | m3 |
| 51 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Chương V/Phần II | 46,836 | m2 |
| 52 | Khối xây bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V/Phần II | 0 | m3 |
| 53 | BTXM gia cố thượng lưu, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần II | 97,938 | m3 |
| 54 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Chương V/Phần II | 3.056,2573 | m2 |
| 55 | BTXM chân khay, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần II | 25,12 | m3 |
| 56 | Bê tông lót móng M100, đá 1x2, PCB30 | Chương V/Phần II | 42,898 | m3 |
| 57 | Ván khuôn bê tông gia cố thượng lưu | Chương V/Phần II | 124,2346 | m2 |
| 58 | Lưới thép mắt 3-5cm dày 2,5ly | Chương V/Phần II | 896,985 | m2 |
| 59 | Ghim lưới thép bằng thép D6 | Chương V/Phần II | 199,1307 | kg |
| 60 | CỐNG TRÒN D1000 | Chương V/Phần II | 0 | 0 |
| 61 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính 1000mm | Chương V/Phần II | 15 | 1 đoạn ống |
| 62 | BTXM khối đỡ cống, M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V/Phần II | 1,12 | m3 |
| 63 | Lắp đặt khối đỡ cống (QĐ826-BGTVT) | Chương V/Phần II | 14 | cấu kiện |
| 64 | Ván khuôn thép khối đỡ cống | Chương V/Phần II | 8,6674 | m2 |
| 65 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 1000mm | Chương V/Phần II | 14 | mối nối |
| 66 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Chương V/Phần II | 56,55 | m2 |
| 67 | Đào móng cống, đất C3 | Chương V/Phần II | 193,425 | m3 |
| 68 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V/Phần II | 70,19 | m3 |
| 69 | Đá dăm đệm móng cống, đá 2x4cm | Chương V/Phần II | 2,22 | m3 |
| 70 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V/Phần II | 2,4 | m3 |
| 71 | BTXM hố thu + tường cánh + tường đầu, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần II | 41,2338 | m3 |
| 72 | Ván khuôn thép hố thu + tường cánh + tường đầu | Chương V/Phần II | 141,1952 | m2 |
| 73 | Đá dăm đệm hố thu + tường cánh + tường đầu, đá 2x4cm | Chương V/Phần II | 6,497 | m3 |
| 74 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Chương V/Phần II | 39,0655 | m2 |
| 75 | Khối xây bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V/Phần II | 4,12 | m3 |
| 76 | Đào bậc nước, đất C3 | Chương V/Phần II | 15,6871 | m3 |
| 77 | Đá dăm đệm móng cống, đá 2x4cm | Chương V/Phần II | 0,7605 | m3 |
| 78 | Khối xây bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V/Phần II | 10,313 | m3 |
| 79 | Bê tông đá mạt M200 rãnh cơ dày 5cm | Chương V/Phần II | 8,092 | m3 |
| 80 | Lưới thép mắt 3-5cm dày 2,5ly rãnh cơ | Chương V/Phần II | 158,44 | m2 |
| 81 | Ghim lưới thép bằng thép D6 | Chương V/Phần II | 35,1737 | kg |
| 82 | HỆ THỐNG AN TOÀN GIAO THÔNG | Chương V/Phần II | 0 | 0 |
| 83 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu vàng phản quang, dày sơn 2mm | Chương V/Phần II | 142,788 | m2 |
| 84 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu vàng phản quang, dày sơn 5mm | Chương V/Phần II | 81,642 | m2 |
| 85 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu trắng phản quang, dày sơn 2mm | Chương V/Phần II | 288,448 | m2 |
| 86 | Lắp đặt cột và tiêu dẫn hướng phản quang - Loại tiêu dẫn hướng phản quang: Biển chữ nhật 22x40cm | Chương V/Phần II | 44 | cái |
| 87 | Đào móng cột - Cấp đất III | Chương V/Phần II | 14,256 | m3 |
| 88 | Bê tông móng cột, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V/Phần II | 4,4 | m3 |
| 89 | Ván khuôn móng cột | Chương V/Phần II | 35,2 | m2 |
| 90 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V/Phần II | 9,856 | m3 |
| 91 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Chương V/Phần II | 228 | m |
| 92 | Đóng cột tôn sóng D113.5 | Chương V/Phần II | 150,8 | m |
| 93 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép | Chương V/Phần II | 59 | m |
| 94 | Tháo dỡ dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Chương V/Phần II | 132 | m |
| 95 | Lắp đặt đinh phản quang | Chương V/Phần II | 140 | cái |
| 96 | Di chuyển cột H | Chương V/Phần II | 3 | cái |
| 97 | Di chuyển biển báo tam giác | Chương V/Phần II | 1 | cái |
| B | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Cọc tiêu di động | Chương V/Phần II | 34 | cái |
| 2 | Dây phản quang | Chương V/Phần II | 320 | m |
| 3 | Biển W.203b (tam giác D=87,5cm) | Chương V/Phần II | 2 | biển |
| 4 | Biển W.227 (tam giác D=87,5cm) | Chương V/Phần II | 4 | biển |
| 5 | Biển S.501 (chữ nhật BxH=87,5x50cm) | Chương V/Phần II | 2 | biển |
| 6 | Biển P.125 (hình tròn D=87,5cm) | Chương V/Phần II | 4 | biển |
| 7 | Biển P.127 (hình tròn D=87,5cm) | Chương V/Phần II | 4 | biển |
| 8 | Biển P.135 (hình tròn D=87,5cm) | Chương V/Phần II | 2 | biển |
| 9 | Biển R.302 (hình tròn D=87,5cm) | Chương V/Phần II | 2 | biển |
| 10 | Cột đỡ biển báo D=0,8m, H=4,2m | Chương V/Phần II | 8 | cột |
| 11 | Cột đỡ biển báo D=0,8m, H=3,3m | Chương V/Phần II | 2 | cột |
| 12 | Bóng đèn nháy vàng | Chương V/Phần II | 36 | cái |
| 13 | Biển báo sơn trắng đỏ, kích thước (130x3200cm) | Chương V/Phần II | 1 | cái |
| 14 | Đèn cảnh báo giao thông | Chương V/Phần II | 12 | cái |
| 15 | Nhân công đảm bảo giao thông | Chương V/Phần II | 360 | công |
| 16 | Nhân công đảm bảo nổ mìn | Chương V/Phần II | 180 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi