Gói thầu: Gói thầu số 01: Phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200648671-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần xây dựng và thương mại 486 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200636224 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác trong 3 năm 2020, 2021 và 2021 với số tiền 5.850 triệu đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-17 17:18:00 đến ngày 2020-06-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,970,927,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp 3 bằng nhân công (TT 5%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,106 | m3 |
| 2 | Đào khuôn, nền đường đất cấp 3 bằng máy (TT 95%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,16 | 100m3 |
| 3 | Đào phong hóa bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,605 | 100m3 |
| 4 | Vân chuyển đất ra bãi thải băng ôt ô tự đổ xe 1km đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,605 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 2km tiếp theo trong phạm vi 3km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,605 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn đường đất C3 bằng thủ công (TT 5%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,614 | m3 |
| 7 | Đào khuôn, nền đường đất cấp 3 bằng máy (TT 95%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,847 | 100m3 |
| 8 | Đào rãnh đất cấp 3 bằng nhân công (TT 10%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,163 | m3 |
| 9 | Đào rãnh đất cấp 3 bằng máy (TT 90%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,285 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 1km đầu, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,952 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi 5km tiếp theo, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,952 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp 10km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,952 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc (TT 5%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,709 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất nền đường K95 bằng máy (TT 95%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,464 | 100m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.130,496 | m3 |
| 16 | Bạt lót ni lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,525 | 100m2 |
| 17 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,525 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn bê tông mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,002 | 100m2 |
| 19 | Lu nèn lại nền đường K=0.98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,76 | 100m3 |
| 20 | Biển báo tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 21 | Biển báo tải trọng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi