Gói thầu: Xây dựng Công viên văn hóa tại khu chiến tích Gò Hà
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200652322-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư Xây dựng huyện Hòa Vang |
| Tên gói thầu | Xây dựng Công viên văn hóa tại khu chiến tích Gò Hà |
| Số hiệu KHLCNT | 20200652320 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-18 08:22:00 đến ngày 2020-06-29 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,880,246,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | BIA CHIẾN TÍCH | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, đất Cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,816 | 100m³ |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,518 | m³ |
| 3 | Bê tông lót nền rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,51 | m³ |
| 4 | Bê tông thương phẩm, bê tông móng, dầm móng, rộng <250cm, M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,089 | m³ |
| 5 | Bê tông cột bia, đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,029 | m³ |
| 6 | Bê tông thành bó nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,996 | m³ |
| 7 | Xây bồn hoa, bậc cấp gạch đặc block không nung 5,5x9x19, VXM#75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,587 | m³ |
| 8 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,765 | 100m² |
| 9 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột bia | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,286 | 100m² |
| 10 | Ván khuôn thép, ván khuôn thành bó nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1 | 100m² |
| 11 | Cốt thép móng cột bia, ĐK<=10mm, cao<=28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,018 | tấn |
| 12 | Cốt thép móng cột bia, ĐK<=18mm, cao<=28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,761 | tấn |
| 13 | Cốt thép móng cột bia, ĐK>18mm, cao<=28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,755 | tấn |
| 14 | ốp đá granite tự nhiên vào bồn hoa, nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,115 | m2 |
| 15 | Trát đá mài granito màu ghi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132,347 | m2 |
| 16 | Trát gờ chỉ đá mài granito màu ghi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,92 | m |
| 17 | Ốp đá granite màu trắng vân mây vào tượng bia | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,132 | m² |
| 18 | Ốp ALU đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,278 | m2 |
| 19 | GCLD chữ ALU đồng CHỮ BIA CHIẾN TÍCH, chữ dày 5cm, cao 180 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 20 | GCLD chữ ALU đồng chữ GÒ HÀ, chữ dày 5cm, cao 350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 21 | GCLD lô gô ngôi sao ALU đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 22 | GCLD tranh phù điêu khắc đá + bộ chữ trên tranh phù điêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 23 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,753 | 100m³ |
| B | NHÀ TRƯNG BÀY | |||
| 1 | Đào móng cột thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất Cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,133 | m³ |
| 2 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,641 | m³ |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,702 | m³ |
| 4 | Bê tông lót nền rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,87 | m³ |
| 5 | Bê tông đáy bể tự hoại, hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,688 | m³ |
| 6 | Ván khuôn thép, ván khuôn đáy bể tự hoại, hố van, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,015 | 100m² |
| 7 | Bê tông móng, dầm móng rộng <250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,693 | m³ |
| 8 | Bê tông cổ móng TD <=0,1m2, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,552 | m³ |
| 9 | SXLD bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,504 | m³ |
| 10 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,031 | 100m² |
| 11 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,128 | tấn |
| 12 | Lắp dựng tấm đan, thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 13 | Lắp dựng tấm đan, thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 14 | Xây tường bể tự hoại, hố van, hố ga, dày <=30cm, gạch đặc block không nung 5,5x9x19, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,884 | m³ |
| 15 | Láng thành và đáy bể tự hoại, hố van, hố ga, dày 3,0mm, có đánh màu, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,527 | m² |
| 16 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng, dầm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,473 | 100m² |
| 17 | Ván khuôn thép, ván khuôn cổ móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,092 | 100m² |
| 18 | Cốt thép móng, dầm móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,111 | tấn |
| 19 | Cốt thép móng, dầm móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,977 | tấn |
| 20 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,303 | 100m³ |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,264 | 100m³ |
| 22 | Vận chuyển đất đi đổ, ô tô tự đổ 7 Tấn, cự ly 4km tiếp theo, đất cấp 2 (bãi đổ Hòa Sơn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,264 | 100m³/km |
| 23 | Vận chuyển đất đi đổ, ô tô tự đổ 7 Tấn, cự ly 7km tiếp theo, đất cấp 2 (bãi đổ Hòa Sơn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,264 | 100m³/km |
| 24 | Bê tông cột chữ nhật TD <=0,1m2, cao <=6m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,004 | m³ |
| 25 | Bê tông dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,739 | m³ |
| 26 | Bê tông giằng tường, lanh tô, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,342 | m³ |
| 27 | Ván khuôn thép, ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,366 | 100m² |
| 28 | Ván khuôn thép, ván khuôn dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,678 | 100m² |
| 29 | Ván khuôn thép, ván khuôn sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,853 | 100m² |
| 30 | Ván khuôn thép lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,074 | 100m² |
| 31 | Cốt thép cột, ĐK<=10mm, cao<=28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,062 | tấn |
| 32 | Cốt thép cột, ĐK<=18mm, cao<=28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,262 | tấn |
| 33 | Cốt thép dầm, giằng ĐK <=10mm, cao <=28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,127 | tấn |
| 34 | Cốt thép dầm, giằng ĐK <=18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,861 | tấn |
| 35 | Cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,003 | tấn |
| 36 | Cốt thép lanh tô, giằng, Đk <=10mm, cao <=28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,033 | tấn |
| 37 | Xây tường bằng gạch block không nung rỗng 6 lỗ 95x135x190, dày <=30cm, VXM M75, h<=6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,095 | m³ |
| 38 | Xây tường bằng gạch block không nung rỗng 6 lỗ 95x135x190, dày <=10cm, VXM M75, h<=6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,781 | m³ |
| 39 | GC&LD Cửa nhôm XINGFA, kính cường lực dày 8,38ly (gồm Vật tư + Phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,602 | m2 |
| 40 | GCLD lam nhôm XINGFA, KT30x30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,147 | m2 |
| 41 | Ốp tường Phòng vệ sinh, gạch ốp 300x600 màu ghi nhạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,13 | m2 |
| 42 | ốp gạch chân tường, KT gạch 100x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,526 | m2 |
| 43 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,67 | m² |
| 44 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148,988 | m² |
| 45 | GCLD đan chậu rửa đá granite và khung xương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,825 | m2 |
| 46 | Trát cột, dày 1,5cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,952 | m2 |
| 47 | Trát dầm, giằng, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,458 | m2 |
| 48 | Đóng trần thạch cao khung chìm chống ẩm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,465 | m2 |
| 49 | Trát trần, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,341 | m² |
| 50 | Trát má cửa, dày 1,5cm, VXM#75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,578 | m2 |
| 51 | Láng sàn mái, sê nô, có đánh mầu, dày 3cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,8 | m2 |
| 52 | Quét sikA chống thấm sàn mái, sê nô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,04 | m2 |
| 53 | Bả matit vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 260,236 | m2 |
| 54 | Bả matic vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172,226 | m2 |
| 55 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,67 | m² |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 330,791 | m² |
| 57 | Lát nền trong nhà, gạch granite bóng 800x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,48 | m2 |
| 58 | Lát đá Granite dưới chân cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,711 | m2 |
| 59 | Lát nền, sàn Phòng Vệ sinh, gạch granite chống trượt, KT 300x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5 | m2 |
| 60 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,864 | 100m² |
| 61 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,592 | 100m² |
| 62 | Đèn đơn LED âm trần D92, loại gắn âm trần bóng LED | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 63 | Đèn trang trí , loại gắn tường bóng LED | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 64 | Đèn LED dây hắt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | bộ |
| 65 | Quạt hút, loại gắn tường lưu lượng 50l/s ,p=100pa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 66 | Mặt nạ công tắc 1 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 67 | Mặt nạ công tắc 2 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | hộp |
| 68 | Mặt nạ công tắc 3 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 69 | Công tắc đơn 1 chiều 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 70 | Ổ cắm điện đôi ba cực 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 71 | Cáp CU/PVC 1.5 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 72 | Cáp CU/PVC 2.5 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 73 | Cáp CU/PVC 4 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 74 | Cáp CU/PVC 10 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 75 | Cáp CU/XLPE/PVC (2Cx16)MM2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 76 | Ống nhựa SP D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 77 | Ống nhựa SP D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 78 | Ống nhựa SP D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 79 | Ống nhựa SP D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 80 | Đế âm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | hộp |
| 81 | Hộp nhựa 150x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 82 | Hộp nhựa 100x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 83 | Tủ điện (TĐT) : loại EMC 6 đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 84 | Mcb-1 pha-60A 6kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 85 | Mcb-1 pha-50A 6kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 86 | Mcb-1 pha-25A 6kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 87 | Mcb-1 pha-16A 4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 88 | Xí bệt + vòi xịt + van chặn khóa + hộp giấy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 89 | Lavabo + vòi rửa + bộ cấp + bộ xả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 90 | Phễu thu sàn ngăn mùi (150x150) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 91 | Con thỏ ngăn mùi D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 92 | Bồn nước INOX 1500l + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 93 | Bơm tăng áp cấp nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 94 | Tiểu nam + bộ cấp + bộ xả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 95 | Ống cấp nước PPR PN10 D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 96 | Ống cấp nước PPR PN10 D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 97 | Ống cấp nước PPR PN10 D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m |
| 98 | Măng sông PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 99 | Măng sông PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 100 | Măng sông PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 101 | Cút 90 PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 102 | Cút 90 PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 103 | Cút 90 PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 104 | Tê PPR D50 (NCx1,5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 105 | Tê PPR D32 (NCx1,5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 106 | Tê PPR D25 (NCx1,5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 107 | Tê PPR D20 (NCx1,5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 108 | Tê thu PPR D32/25 (NCx1,5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 109 | Tê thu PPR D25/20 (NCx1,5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 110 | Côn chuyển PPR D32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 111 | Côn chuyển PPR D25/20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 112 | Cút nối ren trong PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 113 | Nối thẳng ren trong PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 114 | Van khóa D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 115 | Rắc co D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 116 | Vật tư phụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 117 | Ống thoát nước uPVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 118 | Ống thoát nước uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 119 | Ống thoát nước uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 120 | Ống thoát nước uPVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 121 | Măng sông uPVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 122 | Măng sông uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 123 | Măng sông uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 124 | Cút 45 uPVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 125 | Cút 45 uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 126 | Cút 45 uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 127 | Cút 45 uPVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 128 | Y uPVC D114 (NCx1,5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 129 | Y uPVC D60 (NCx1,5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 130 | Y chuyển uPVC D114-60 (NCx1,5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 131 | Côn chuyển uPVC D114-60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 132 | Côn chuyển uPVC D60-42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 133 | Tê uPVC D60 (NCx1,5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 134 | Cút 90 uPVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 135 | Cút 90 uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 136 | Cút 90 uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 137 | Cút 90 uPVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 138 | Vật tư phụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 139 | Ống PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 140 | Cút 45° PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 141 | Cút 90° PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 142 | Phễu thu nước mưa có ngăn mùi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 143 | Rọ chắn rác INOX DN100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 144 | Măng sông PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 145 | Vật tư phụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| C | HỒ NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,349 | 100m³ |
| 2 | Bê tông lót Hồ nước, đá 4x6, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,907 | m³ |
| 3 | Bê tông thương phẩm, đổ bằng bơm, Bê tông Hồ nước, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,962 | m³ |
| 4 | Ván khuôn thép, ván khuôn Hồ nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,878 | 100m² |
| 5 | Trát granitô tường, VXM#75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,26 | m² |
| 6 | Quét Sika Raintine chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,657 | m² |
| 7 | Cốt thép Hồ nước, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,881 | tấn |
| 8 | Cốt thép Hồ nước, đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,149 | tấn |
| 9 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,184 | 100m³ |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,165 | 100m³ |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, cự ly 4km tiếp theo, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,165 | 100m³/km |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, cự ly 7km tiếp theo, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,165 | 100m³/km |
| D | SAN NỀN | |||
| 1 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,5 | cây |
| 2 | Phát rừng loại II bằng thủ công, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2: ≤2 cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,342 | 100m² |
| 3 | Đào nền đường bằng máy ủi 110CV, trong phạm vi ≤100m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,738 | 100m³ |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,32 | 100m³ |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,783 | 100m³ |
| 6 | Vận chuyển đất, cự ly 4km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 22 tấn, đất cấp II (bãi đổ Hòa Sơn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,783 | 100m³/km |
| 7 | Vận chuyển đất, cự ly 6km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 22 tấn, đất cấp II (bãi đổ Hòa Sơn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,783 | 100m³/km |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông dầm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,007 | m³ |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,701 | 100m² |
| 10 | Bê tông lót đá 4x6, mác 100, dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,752 | m³ |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,673 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | tấn |
| 13 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông dầm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,352 | m³ |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,335 | 100m² |
| 15 | Bê tông lót đá 4x6, mác 100, dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,838 | m³ |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,088 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,065 | tấn |
| 18 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông dầm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,296 | m³ |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,284 | 100m² |
| 20 | Bê tông lót đá 4x6, mác 100, dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,567 | m³ |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,823 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,379 | tấn |
| 23 | Tấm bê tông xi măng KT40x40x5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,41 | m³ |
| 24 | Ván khuôn thép, để đúc tấm BTXM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,44 | 100m² |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm Bê tông xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,78 | tấn |
| 26 | Lắp dựng tấm bê tông xi măng bằng thủ công, TL ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.301 | cái |
| 27 | Trồng cỏ lá gừng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,28 | 100m2 |
| E | LỐI VÀO BẬC CẤP | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3 , đất Cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,024 | 100m³ |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,838 | m³ |
| 3 | Bê tông lót nền rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,086 | m³ |
| 4 | Bê tông thương phẩm, bê tông móng, rộng <250cm, M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,924 | m³ |
| 5 | Bê tông thương phẩm, bê tông vách, M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,06 | m³ |
| 6 | Bê tông thương phẩm, bê tông dầm bậc cấp, đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,522 | m³ |
| 7 | Bê tông thương phẩm, bê tông nền bậc cấp, đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,393 | m³ |
| 8 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,001 | 100m² |
| 9 | Ván khuôn thép, ván khuôn dầm bậc cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,246 | 100m² |
| 10 | Ván khuôn thép, ván khuôn vách | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,961 | 100m² |
| 11 | Cốt thép móng, bậc cấp, bồn hoa, D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,136 | tấn |
| 12 | Cốt thép móng, bậc cấp, bồn hoa, D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,053 | tấn |
| 13 | Cốt thép vách, D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,022 | tấn |
| 14 | Cốt thép vách, D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,218 | tấn |
| 15 | Xây tường gạch đặc block không nung 5,5x9x19, dày >30cm VXM#75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,019 | m³ |
| 16 | Xây bậc cấp gạch đặc block không nung 5,5x9x19, VXM#75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,516 | m³ |
| 17 | Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 317,179 | m² |
| 18 | Trát tường bồn hoa, dày 1,5cm, VXM#75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 437,504 | m² |
| 19 | Sơn tường bồn hoa không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 437,504 | m² |
| 20 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,294 | 100m³ |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,73 | 100m³ |
| 22 | Vận chuyển đất đi đổ, ô tô tự đổ 10Tấn, cự ly 4km tiếp theo, đất cấp 2 (Bãi đổ Hòa Sơn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,73 | 100m³/km |
| 23 | Vận chuyển đất đi đổ, ô tô tự đổ 10Tấn, cự ly 7km tiếp theo, đất cấp 2 (Bãi đổ Hòa Sơn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,73 | 100m³/km |
| F | SÂN NỀN - BÓ VỈA - CÂY XANH | |||
| 1 | Trải nilong chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.983 | m2 |
| 2 | Bê tông Thương phẩm, bê tông nền, M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 314,25 | m³ |
| 3 | Láng nền, có đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.225 | m² |
| 4 | Lát nền, sàn gạch TERAZZO 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83 | m² |
| 5 | Bê tông lót bó vỉa trồng cây, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,9 | m³ |
| 6 | Xây bó nền trồng cây, dầy <=30cm, gạch đặc block không nung 5,5x9x19, VXM M 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,575 | m³ |
| 7 | Trát bó nền trồng cây, dày 1,5 cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 722,5 | m² |
| 8 | Trồng cây Cọ dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cây |
| 9 | Trồng cây Sưa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | cây |
| 10 | Trồng cây Tùng tháp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cây |
| 11 | Trồng Cỏ lá gừng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,2 | 100m2 |
| 12 | Đắp đất màu trồng cỏ, dày 0,1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 726,6 | m³ |
| G | SÂN HÀNH LỄ | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,02 | m³ |
| 2 | Bê tông lót móng thành bó nền, thành bồn hoa, đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,462 | m³ |
| 3 | Bê tông lót nền sân hành lễ, đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,918 | m³ |
| 4 | Bê tông Thương phẩm, bê tông thành bó nền, M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,25 | m³ |
| 5 | Xây tường bồn hoa gạch đặc block không nung 5,5x9x19, VXM#50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,76 | m³ |
| 6 | Xây bậc cấp gạch đặc block không nung 5,5x9x19, VXM#50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,688 | m³ |
| 7 | Trát đá mài granitô màu trắng xám | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.140 | m² |
| 8 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,225 | 100m³ |
| 9 | Ván khuôn thép, ván khuôn thành | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,825 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép thành bồn hoa, D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,216 | tấn |
| 11 | Cốt thép thành bồn hoa, D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,267 | tấn |
| H | TƯỜNG RÀO, CỔNG NGÕ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 154,955 | m³ |
| 2 | Đào móng băng rộng <=3m, sâu <=1m, cấp đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,579 | m³ |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng <250, đá 4x6, M1150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,594 | m³ |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,049 | m³ |
| 5 | Bê tông cột, s<0.1m2, đá 1x2, M200, h<=6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,674 | m³ |
| 6 | Bê tông giằng, M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,694 | m³ |
| 7 | Xây tường bằng gạch block không nung rỗng 6 lỗ 95x135x190, dày <=10cm, VXM M75, h<=6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,245 | m³ |
| 8 | Xây tường bằng gạch block không nung rỗng 6 lỗ 95x135x190, dày >10cm, VXM M75, h<=6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,49 | m³ |
| 9 | Xây ốp cột đầu trụ tường rào gạch đặc block không nung 5,5x9x19, VXM#75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,844 | m³ |
| 10 | Trát tường rào dày 1,5cm, VXM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 758,78 | m² |
| 11 | Trát gờ chỉ, VXM#75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.469,7 | m |
| 12 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, VXM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 296,92 | m² |
| 13 | Sơn tường ngoài nhà, cột, không bả bằng sơn DULUX, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.055,7 | m² |
| 14 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m² |
| 15 | Ván khuôn thép, ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,608 | 100m² |
| 16 | Ván khuôn thép, ván khuôn dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,069 | 100m² |
| 17 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,471 | 100m³ |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,624 | 100m³ |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, cự ly 4km, ôtô 5T, đất cấp II (Bãi đổ Hòa Sơn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,624 | 100m³/km |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, cự ly 7km, ôtô 5T, đất cấp II (Bãi đổ Hòa Sơn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,624 | 100m³/km |
| 21 | Cốt thép tường rào, cổng ngõ đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,798 | tấn |
| 22 | Cốt thép tường rào, cổng ngõ, đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,544 | tấn |
| I | CẤP ĐIỆN TỔNG THỂ | |||
| 1 | Đèn sân đường H3700, bóng LED 220v- 21W, ánh sáng vàng, nhiệt độ màu 3500 độ k, IP65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 2 | Đèn cắm đất hắt cây, bóng LED 220v- 8W, ánh sáng vàng, nhiệt độ màu 3500 độ k, IP65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 3 | Đèn sân đường H800, bóng LED 220v-9,4W, ánh sáng vàng, nhiệt độ màu 3500 độ k, IP54 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 4 | Dây cu/pvc/pvc 2(1x2.5)mm2-e2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 500 | m |
| 5 | Dây cu/pvc/pvc 2(1x4)mm2-e4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.200 | m |
| 6 | Cáp cu/xlpe/pvc 2(1cx16mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 7 | Ống nhựa SP D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 450 | m |
| 8 | Ống nhựa SP D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.000 | m |
| 9 | Ống HDPE D130/100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 10 | Băng keo điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cuộn |
| 11 | Gia công và đóng cọc tiếp địa thép mạ kẽm L63x6x2000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cọc |
| 12 | Dây thép mạ kẽm D10 dưới mương đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 13 | Sản xuất thép dẹt mạ kẽm 40x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | tấn |
| 14 | Lắp dựng thép dẹt mạ kẽm 40x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | tấn |
| 15 | Đào rãnh tiếp địa, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m³ |
| 16 | Đắp đất rãnh tiếp địa, K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m³ |
| 17 | Tủ điện chiếu sáng ngoài nhà : loại EMC 20 đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 18 | Mcb-1 pha-1p-60a 4,5ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 19 | Mcb-1 pha-1p-16a 4,5ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 20 | Bộ hẹn giờ tắt mở đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 21 | Đào mương cáp, rộng <=3m, sâu<=1m, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136 | m³ |
| 22 | Đào móng cột đèn, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,13 | m³ |
| 23 | Bê tông lót móng cột đèn đá 4x6 mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,34 | m³ |
| 24 | Bê tông móng cột đèn rộng ≤250cm đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,75 | m³ |
| 25 | Ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,54 | 100m² |
| 26 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m³ |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m³ |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, cự ly 4km, ôtô 5T, đất cấp II (Bãi đổ Hòa Sơn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m³/km |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, cự ly 7km, ôtô 5T, đất cấp II (Bãi đổ Hòa Sơn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m³/km |
| 30 | Hộp kiểm tra điện trở | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 31 | Cọc nối đất bằng đồng D16, L=12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cọc |
| 32 | Cáp đồng trần 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 33 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m³ |
| 34 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m³ |
| 35 | Phụ kiện khác (que hàn....) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 36 | Các vật tư phụ không thống kê chi tiết | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| J | CẤP NƯỚC TỔNG THỂ | |||
| 1 | Ống HDPE PN16: D40 x 3.7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | m |
| 2 | Ống HDPE PN16: D32 x 3.0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 205 | m |
| 3 | Cút 90 HDPE D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 4 | Cút 90 HDPE D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 5 | Tê HDPE D40 (NCx1,5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 6 | Tê HDPE D40/20 (NCx1,5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Tê HDPE D32/20 (NCx1,5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 8 | Côn chuyển HDPE D40/32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Dây tưới nước áp lực cao D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 10 | Bộ phụ kiện vòi tưới D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 11 | Hộp bảo vệ vòi tưới 60x60x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | hộp |
| 12 | Móng lắp hộp bảo vệ vòi tưới 300x300x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 13 | Bu lông neo M16x120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 14 | Bàn đế INOX | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 15 | Vòi tưới nước gai ngoài D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 16 | Đồng hồ DN32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 17 | Van 1 chiều DN65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 18 | Van cổng DN65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 19 | Rắc co ren trong STK DN32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 20 | Rắc co ren ngoài HDPE D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 21 | Côn chuyển HDPE D75/42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 22 | Hộp đồng hồ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 23 | Nắp gang D600, khung 850x850 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 24 | Bơm hồ nước: Q=4m3/h, H=10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 25 | Van khóa DN50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 26 | Lọc Y DN50 (NCx1,5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 27 | Van 1 chiều DN50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 28 | Mối nối mềm DN50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 29 | Van khóa D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| K | MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào mương, Hố van, cửa thu nước, bằng máy đào <=0,80m3, cấp đất 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,142 | 100m³ |
| 2 | Bê tông lót mương, chiều rộng <=250, đá 4x6, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,52 | m³ |
| 3 | Xây mương bằng gạch đặc block không nung 5,5x9x19, chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150,068 | m³ |
| 4 | Láng mương có đánh màu, dày 3cm, VXM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.575,028 | m² |
| 5 | BTĐS tấm đan mương, hố ga, đá 1x2, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,506 | m³ |
| 6 | Cốt thép tấm đan mương TN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,031 | tấn |
| 7 | Lắp cấu kiện BTĐS bằng thủ công, TL <=100kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168 | cái |
| 8 | Lắp cấu kiện BTĐS bằng thủ công, TL <=250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 421 | cái |
| 9 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,337 | 100m2 |
| 10 | Song chắn rác Compusite | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 11 | Nắp gang chịu lực của hố bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,541 | 100m³ |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,601 | 100m³ |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II (Bãi đổ Hòa Sơn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,601 | 100m³/km |
| 15 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 7km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II (Bãi đổ Hòa Sơn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,601 | 100m³/km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi