Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200652601-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng Kiến Nam
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200652523
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-18 09:39:00 đến ngày 2020-06-25 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,483,604,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế 1 Khoản
B CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
C HẠNG MỤC: NHÀ HIỆU BỘ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6335 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,5549 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,9574 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8623 100m2
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0567 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4453 tấn
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32,6909 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4218 100m2
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1726 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7121 tấn
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,6392 m3
12 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,7776 m3
13 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 47,72 m3
14 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5111 m3
15 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,2349 m3
16 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,3114 m2
17 Đào xúc đất về đắp, tôn nền bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3557 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3557 100m3
19 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3557 100m3
20 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,0147 100m3
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,8789 m3
22 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,8144 m2
23 Sơn cổ móng ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,8144 m2
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,549 100m2
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1355 tấn
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1355 tấn
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0739 tấn
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7222 tấn
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,5514 m3
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,5514 m3
31 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,8887 100m2
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5399 tấn
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,2919 tấn
34 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,6272 m3
35 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,3775 100m2
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,768 tấn
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,6201 tấn
38 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 49,509 m3
39 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,803 100m2
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1678 tấn
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4193 tấn
42 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,7 m3
43 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,105 m3
44 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2693 100m2
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2251 tấn
46 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1505 m3
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0162 tấn
48 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6774 tấn
49 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6693 m3
50 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7772 m3
51 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,5356 m2
52 Lát đá bậc cầu thang, Đá granít tự nhiên màu nâu đỏ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,1612 m2
53 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,5356 m2
54 SXLD lan can tay vịn cầu thang bằng Inox Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 270,6 kg
55 Lắp dựng lan can sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44,424 m2
56 Sản xuất thang lên mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0348 tấn
57 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 46,1015 m3
58 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40,9814 m3
59 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,7527 m3
60 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,5271 m3
61 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,74 m3
62 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,391 m3
63 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 342,9156 m2
64 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,1544 m2
65 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,6169 m2
66 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 62,844 m2
67 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 95,604 m2
68 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 288,87 m2
69 Trát thanh chắn nắng, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 42,2148 m2
70 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 437,75 m2
71 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 213,6786 m2
72 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 705,0907 m2
73 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 351,4974 m2
74 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.431,7171 m2
75 Cửa đi nhôm hệ 55, màu trắng sứ, kính an toàn dày 6,38 ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 46,51 m2
76 Cửa sổ nhôm hệ, màu trắng sứ, kính an toàn dày 6,38 ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 58,08 m2
77 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 104,59 m2
78 Vách kính cầu thang,nhôm , màu trắng sứ, kính an toàn dày 6,38 ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,69 m2
79 Lắp dựng Vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,69 m2
80 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8663 tấn
81 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31,528 m2
82 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 52,56 m2
83 Sản xuất xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0309 tấn
84 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0265 tấn
85 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0309 tấn
86 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 66,5136 m2
87 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,4735 100m2
88 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 64,4616 m2
89 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 64,4616 m2
90 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
91 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
92 Bầu sứ kim thu sét Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
93 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 261 m
94 Đào rãnh chôn dây tiếp địa, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,52 m3
95 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1652 100m3
96 Kéo rải dây tiếp địa loại d=12mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 82,6 m
97 Bật sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 56 cái
98 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 cọc
99 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 bộ
100 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
101 Lắp đặt đèn tường, đèn 20W Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
102 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11 cái
103 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
104 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
105 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
106 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
107 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 2 công tắc, 2 ổ cắm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 bảng
108 hạt công tắc đơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34 cái
109 hạt công tắc đảo chiều Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
110 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=40x60mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11 hộp
111 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=250x200mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
112 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện = 50A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
113 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện =32A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
114 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
115 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 5A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
116 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50 m
117 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 55 m
118 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 125 m
119 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 423 m
120 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 235 m
121 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5 m3
122 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,25 m3
123 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4 100m
124 Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng măng sông, ĐK 250mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
125 Máy bơm nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
126 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
127 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
128 Lắp đặt kép nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
129 Rắc co nhựa PPR hàn d=50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
130 Lắp đặt cút 90 độ nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
131 Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
132 Lắp đặt côn thu nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=50-32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
133 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
134 Lắp đặt Tê nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=32-20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
135 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
136 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
137 Lắp đặt tê tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính d=20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
138 Lắp đặt van ren, đường kính van d=<25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
139 Lắp đặt van ren, van cửa đồng tay nhựa đường kính van d=32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
140 Lắp đặt van ren, đường kính van d=50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
141 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
142 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
143 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
144 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
145 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
146 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
147 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
148 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
149 Lắp đặt phễu thu đường kính 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
150 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,09 100m
151 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,14 100m
152 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=42mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m
153 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
154 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
155 Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76-42mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
156 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
157 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
158 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,64 100m
159 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,09 100m
160 Lắp đặt cút 90 độ nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
161 Lắp đặt chếch 135 độ nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
162 Cầu chắn rác Inox D110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
163 Ống thép luồn qua sàn D100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
164 Hộp nhựa thu nước D110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
165 Đai giữ ống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 56 cái
166 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,108 100m3
167 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2 m3
168 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,124 m3
169 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,656 m2
170 Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,656 m2
171 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,6504 m2
172 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,7304 m2
173 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0233 100m2
174 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0398 tấn
175 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4895 m3
176 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
D HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 8 PHÒNG CẢI TẠO
1 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,1528 100m2
2 vận chuyển đồ nội thất thiết bị , bàn ghế ra ngoài để phục vụ thi công và chuyển vào khi thi công xong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 công
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 96,0268 m2
4 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 55,0557 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.824,5081 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.046,0596 m2
7 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 55,0557 m2
8 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,591 m2
9 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 63,9388 m2
10 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,497 m2
11 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2.080,9902 m2
12 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 940,66 m2
E HẠNG MỤC: NGOÀI NHÀ
1 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4388 100m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép - xà, dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8557 tấn
3 Tháo dỡ các kết cấu thép - cột thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2163 tấn
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,008 m3
5 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1433 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8264 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,12 m3
8 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,9617 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,7828 m3
10 Lắp dựng cột thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2375 tấn
11 Bu lông neo 14 neo móng l =300 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 56 cái
12 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5493 tấn
13 Bu lông neo 14 neo xà gồ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 98 cái
14 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2163 tấn
15 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4652 100m2
F HẠNG MỤC: BỤC SÂN KHẤU
1 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,9 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,1912 m3
3 Đào xúc đất đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,4889 m3
4 Vận chuyển hỗn hợp đất, đá thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2409 100m3
5 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,9137 m3
6 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,6039 m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2856 100m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,3458 m3
9 Lát gạch đất nung 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 62,3778 m2
10 Lát đá granite vân sáng bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,0324 m2
11 Công tác ốp đá granite vân sáng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,882 m2
12 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,854 m3
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,049 m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,466 m3
15 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3189 tấn
16 Lắp dựng cột thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3189 tấn
17 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5804 tấn
18 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5804 tấn
19 Sản xuất giằng mái thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1116 tấn
20 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1116 tấn
21 bu lông fi 16 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
22 Sản xuất xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1301 tấn
23 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1301 tấn
24 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,858 100m2
25 cột cờ inox Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 kg
26 Sản xuất cột bằng thép tấm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0073 tấn
27 Lắp dựng cột thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0297 tấn
28 bu lông fi 18 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->