Gói thầu: Xây dựng Trung tâm Văn hóa Thể dục Thể thao thao huyện Hớn Quản
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200653720-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hớn Quản |
| Tên gói thầu | Xây dựng Trung tâm Văn hóa Thể dục Thể thao thao huyện Hớn Quản |
| Số hiệu KHLCNT | 20200401955 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh hỗ trợ 50% và ngân sách huyện cam kết đối ứng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-18 11:48:00 đến ngày 2020-06-28 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 19,580,962,484 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHÁN ĐÀI | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 19,3506 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 62,0847 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 14,7332 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,4116 | 100m3 |
| 5 | Mua đất cấp 3 đắp nền nhà | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 17,34 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1734 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,6936 | 100m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 97,0323 | m3 |
| 9 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 44,6595 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 17,7 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 140,2838 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 46,2043 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 374,6633 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,1718 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông dầm trong hầm gian máy, gian hầm biến thế, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 58,149 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,3675 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 222,981 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột tròn, đa giác | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,3203 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12,0845 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông dầm trong hầm gian máy, gian hầm biến thế, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 323,1914 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 26,0349 | 100m2 |
| 22 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông sàn trong hầm gian máy, gian hầm biến thế, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 161,2588 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15,8423 | 100m2 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 18,3888 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,8952 | 100m2 |
| 26 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,5961 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,5931 | 100m2 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,6807 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11,0694 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11,4779 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,79 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,5849 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15,6625 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15,1006 | tấn |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 18,7459 | tấn |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15,857 | tấn |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8,5999 | tấn |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,5879 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 32,2151 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,9056 | tấn |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 18,8435 | tấn |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 100m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,3897 | tấn |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 100m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13,4559 | tấn |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 24,0844 | tấn |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,3136 | tấn |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,6036 | tấn |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,7073 | tấn |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1748 | tấn |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,2792 | tấn |
| 50 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 192,6708 | m3 |
| 51 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 139,4134 | m3 |
| 52 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 45,376 | m3 |
| 53 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10,2864 | m3 |
| 54 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 17,1961 | m3 |
| 55 | Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 36,6067 | m3 |
| 56 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 161,256 | m2 |
| 57 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.754,747 | m2 |
| 58 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.754,747 | m2 |
| 59 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 76,4846 | m2 |
| 60 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06m2, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 136,46 | m2 |
| 61 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 299,92 | m2 |
| 62 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.546,7076 | m2 |
| 63 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 929,2476 | m2 |
| 64 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2.407,758 | m2 |
| 65 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.584,23 | m2 |
| 66 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 186,44 | m2 |
| 67 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.294,225 | m2 |
| 68 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2.804,4817 | m2 |
| 69 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 158,1 | m |
| 70 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 51,06 | m2 |
| 71 | Đắp nổi biểu tượng thể thao 3 lớp dày 20mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13 | cái |
| 72 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4.991,0616 | m2 |
| 73 | Bả bằng bột bả vào tường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4.098,7067 | m2 |
| 74 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 73,6 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7.158,5433 | m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.294,225 | m2 |
| 77 | Sản xuất khung thép ốp alu | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 410,5245 | m2 |
| 78 | Ốp alu vào cột | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 410,5245 | m2 |
| 79 | SX lan can sắt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 371,7265 | m2 |
| 80 | Lắp dựng lan can sắt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 371,7265 | m2 |
| 81 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 371,7265 | m2 |
| 82 | SXLD cửa,vách ngăn compact | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 182,88 | m2 |
| 83 | SXLD hoa sắt cửa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 114,56 | m2 |
| 84 | SX cửa sổ (cửa nhựa lõi thép) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 228,328 | m2 |
| 85 | SX cửa đi (cửa nhựa lõi thép) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 158,71 | m2 |
| 86 | SXLD khoá cửa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 54 | ổ |
| 87 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 110 | m2 |
| 88 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 497,038 | m2 |
| 89 | SXLD trần thạch cao nhà vệ sinh | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 137,76 | m2 |
| 90 | SXLD CỦA CUỐN | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 30,6 | m2 |
| 91 | Mô tơ cửa cuốn | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | cái |
| 92 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9,9127 | tấn |
| 93 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ > 18 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9,9127 | tấn |
| 94 | Gia công xà gồ thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,6032 | tấn |
| 95 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,6032 | tấn |
| 96 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 323,55 | m2 |
| 97 | Bulong D34, L=600 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 56 | cái |
| 98 | Bulong D22, L=600 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 16 | cái |
| 99 | Bulong D34, M80 (Liên kết bản mã với théo I) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 30 | cái |
| 100 | Bulong D22, M80 (Liên kết chi tiết 2) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | cái |
| 101 | Bulong D16 M40 (Liên kết bản thép đỡ xà gồ) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 76 | cái |
| 102 | Bulong D20, M80 (Liên kết bản thép treo tăng đơ cáp) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | cái |
| 103 | Bulong D20, M80 (Liên kết xà gồ và dầm thép gia cường xà gồ) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 40 | cái |
| 104 | Tăng đơ cáp (Cáp treo dầm kèo mái) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 68 | cái |
| 105 | Tăng đơ cáp (Giằng dầm kèo mái) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 24 | cái |
| 106 | Cáp thép mạ kẽm D20 (Cáp treo dầm kèo mái) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 230 | m |
| 107 | Cáp thép mạ kẽm D14 (Giằng dầm kèo mái) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 160 | m |
| 108 | Ốc xiết cáp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 136 | cái |
| 109 | Móc thép D16, L=250 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 30 | cái |
| 110 | Ti giằng xà gồ D12 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 110 | m |
| 111 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,8 | 100m2 |
| 112 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,6032 | 100m2 |
| 113 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 84 | bộ |
| 114 | Lắp đặt đèn gắn trần D300 20W (WC) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20 | bộ |
| 115 | Lắp đặt DOWLIGHT sát trần D300 20W(hành lang) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 40 | bộ |
| 116 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 28 | cái |
| 117 | Lắp đặt ống đồng máy lạnh | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 80 | m |
| 118 | Lắp đặt ống bảo ôn ống đồng d25 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 80 | m |
| 119 | Ống nước thải máy lạnh | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 80 | m |
| 120 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột <= 10mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 100 | m |
| 121 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 26 | cái |
| 122 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 22 | cái |
| 123 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 124 | Lắp đặt ổ cắm ba | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 88 | cái |
| 125 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 150Ampe | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 126 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 18 | cái |
| 128 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 16 | cái |
| 129 | Tủ điện mạ kẽm 450x550x250 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 130 | Tủ điện sino 6 moddun | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 18 | cái |
| 131 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x35mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 60 | m |
| 132 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột <= 25mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 30 | m |
| 133 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột <= 10mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 50 | m |
| 134 | Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 600 | m |
| 135 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.560 | m |
| 136 | Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3.440 | m |
| 137 | Lắp đặt ống kim loại đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=66mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 60 | m |
| 138 | Lắp đặt ống kim loại đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=35mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 30 | m |
| 139 | Lắp đặt ống kim loại đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=26mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 360 | m |
| 140 | Lắp đặt ống kim loại đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=26mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 250 | m |
| 141 | Nối nhựa d32 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20 | cái |
| 142 | Nối nhựa d20 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 200 | cái |
| 143 | Nối nhựa d32 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 250 | cái |
| 144 | cọc tiếp địa 2.4m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | cái |
| 145 | Cáp thoát sét đồng trần D25 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 55 | m |
| 146 | Bulon siết cáp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | cái |
| 147 | hộp mdf điện thoại | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 148 | hộp idf | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | bộ |
| 149 | Ổ cắm điện thoại | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 30 | bộ |
| 150 | dây điện thoại | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 500 | m |
| 151 | bộ chống sét lan truyền | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 152 | Bộ router | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 153 | Bộ Swich 24x10/100TX | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | bộ |
| 154 | cáp mạng cat 5E | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | 100m |
| 155 | Ắc quy và bộ sạc | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 156 | Ổ cắm mạng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 30 | bộ |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 150 | m |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 50 | m |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 42 | m |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 80 | m |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 36 | m |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 18 | m |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=76mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 34 | m |
| 164 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 32mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 45 | cái |
| 165 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 50mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 166 | Tê rút D27x21 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 40 | cái |
| 167 | Tê rút D27x34 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | cái |
| 168 | Tê rút D34x21 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | cái |
| 169 | Tê rút D60x34 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 170 | Tê D42 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 171 | Co rút D60x49 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 172 | Co rút D27x21 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | cái |
| 173 | Co D27 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 30 | cái |
| 174 | Co D34 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 30 | cái |
| 175 | Co D42 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 176 | Lơi D42 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 177 | Co ren trong D27 (ren đồng) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 16 | cái |
| 178 | Co ren ngoài D27 (ren đồng) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 54 | cái |
| 179 | Van đồng d21 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 22 | cái |
| 180 | SXLD T chia nước xí | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 22 | cái |
| 181 | Nối ren trong D27 (ren đồng) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 16 | cái |
| 182 | Van đồng 2 chiều D27 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | cái |
| 183 | Nối ren trong D34 (ren đồng) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | cái |
| 184 | Van đồng 2 chiều D34 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 185 | Nối ren trong D42 (ren đồng) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | cái |
| 186 | Van đồng 2 chiều D42 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 187 | Nối ren trong D49 (ren đồng) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 188 | Van đồng 2 chiều D49 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 189 | vòi đồng d27 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | cái |
| 190 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 32 | 100m |
| 191 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 32 | bộ |
| 192 | SXLD bộ xả lavabo | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 32 | bộ |
| 193 | Lắp đặt gương soi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 32 | cái |
| 194 | Lắp đặt kệ kính | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 32 | cái |
| 195 | Lắp đặt hộp đựng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 32 | cái |
| 196 | Lắp đặt chậu xí bệt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 32 | bộ |
| 197 | SXLD vòi xịt xí bệt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 22 | cái |
| 198 | Lắp đặt hộp đựng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 22 | cái |
| 199 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 16 | bộ |
| 200 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 16 | bộ |
| 201 | Van âu tiểu | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 16 | cái |
| 202 | SXLD Phiễu thu san D150 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 22 | cái |
| 203 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | bộ |
| 204 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | bể |
| 205 | Hệ thống phao điện | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 206 | Máy bơm nước | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 207 | Ty treo ống | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20 | cái |
| 208 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,55 | 100m |
| 209 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,4 | 100m |
| 210 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,8 | 100m |
| 211 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,72 | 100m |
| 212 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 125mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,72 | 100m |
| 213 | Co 34 độ D90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 114 | cái |
| 214 | Nối rút D60x34 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 48 | cái |
| 215 | Nối rút D60x42 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 216 | Nối rút D114x60 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 48 | cái |
| 217 | Nối rút D90x60 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 48 | cái |
| 218 | Co 135 độ D60 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 14 | cái |
| 219 | con thỏ d60 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 22 | cái |
| 220 | Tê 45 độ d60 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 221 | Tê 90 độ d42 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | cái |
| 222 | Tê rút D90x60 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20 | cái |
| 223 | Tê rút D114x60 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 40 | cái |
| 224 | Tê rút D114x90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | cái |
| 225 | Tê135 độ D90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | cái |
| 226 | Tê135 độ D114 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 48 | cái |
| 227 | Co 135 độ D90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 40 | cái |
| 228 | Co 90 độ D114 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 30 | cái |
| 229 | Co 135 độ D114 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 32 | cái |
| 230 | Nút bít thông tắc D90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 16 | cái |
| 231 | Nút bít D114 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 22 | cái |
| 232 | Cùm omega sắt dẹp neo ống D90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 16 | bộ |
| 233 | Cùm omega sắt dẹp neo ống D114 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 16 | bộ |
| 234 | Đinh móc neo ống phi 42 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 70 | bộ |
| 235 | Ty treo ống | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 32 | cái |
| 236 | Cầu chắn rác inox D90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 18 | cái |
| 237 | Ống sắt mạ kẽm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | ống |
| 238 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,5 | 100m |
| 239 | Co D60 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20 | cái |
| 240 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 129,4392 | m3 |
| 241 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,01 | m3 |
| 242 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 86,2928 | m3 |
| 243 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 43,1464 | m3 |
| 244 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,4 | m3 |
| 245 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,096 | 100m2 |
| 246 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2145 | tấn |
| 247 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 30,689 | m3 |
| 248 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,514 | m3 |
| 249 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,3326 | 100m2 |
| 250 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | cái |
| 251 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 157,1392 | m2 |
| 252 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20,48 | m2 |
| 253 | Lớp cuội sỏi dày 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,256 | m3 |
| 254 | Lớp đá 4*6 dày 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,256 | m3 |
| 255 | Lớp đá hộc dày 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,512 | m3 |
| 256 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 18,432 | m3 |
| 257 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9,216 | m3 |
| 258 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0922 | 100m3 |
| 259 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9,204 | m3 |
| 260 | Bình chữa cháy loại xách tay CO2, loại 05 kg | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | bình |
| 261 | Bình chữa cháy loại xách tay bột BC, loại 08kg | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | bình |
| 262 | Họng tiếp nước | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 263 | Tủ chữa cháy | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | Cái |
| 264 | Bộ lọc | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cái |
| 265 | Công tắc dòng chảy | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cái |
| 266 | Van đồng 2 chiều | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 267 | Van đồng 1 chiều | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 268 | Đồng hồ áp suất | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 269 | Công tắc áp suất | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 270 | Khớp nối mềm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 271 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 89mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | 100m |
| 272 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 76mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,15 | 100m |
| 273 | Co nối | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 30 | Cái |
| 274 | Bảng tiêu lệnh, nội quy | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | cái |
| 275 | Đầu báo khói | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 35 | cái |
| 276 | Điện trở cuối đường dây | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | cái |
| 277 | Tổ hợp nút nhấn, chuông báo cháy | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | cái |
| 278 | Trung tâm báo cháy 4 kênh | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 279 | Bộ nguồn | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 280 | Dây tín hiệu 2x1.5mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 500 | m |
| 281 | Cáp nguồn 2x1,5mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 500 | m |
| 282 | Đèn chiếu sáng thoát hiểm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | cái |
| 283 | Đèn chiếu sáng sự cố | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7 | cái |
| 284 | Ác quy 24V | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 285 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 500 | m |
| 286 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,05 | m3 |
| 287 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,92 | m3 |
| 288 | Gia công cột bằng thép hình | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2188 | tấn |
| 289 | Gia công xà gồ thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0158 | tấn |
| 290 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 21,3408 | m2 |
| 291 | Lắp dựng cột thép các loại | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1094 | tấn |
| 292 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0079 | tấn |
| 293 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,314 | 100m2 |
| 294 | SXLD bánh xe đa chiều D50 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | cái |
| 295 | SXLD cửa khung thép hộp 60x30x1.4 mạ kẽm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | m2 |
| 296 | SXLD bản lề | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| B | GIẾNG KHOAN | |||
| 1 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan 50m đến <= 100m, đường kính lỗ khoan < 200mm - Cấp đá III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 60 | m |
| 2 | Máy bơm chìn giêng khoan 2HP | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 3 | Tủ điều khiển sơn tỉnh điện 250*350 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 140 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 70 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 32mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,75 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 150mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,25 | 100m |
| 9 | Dây cáp mạ kẽm treo bơm đ6 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 65 | m |
| 10 | Xây hố bảo vệ miệng giếng +công việc khác | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| C | HỆ THỐNG CẤP NƯỚC TỔNG THỂ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,4116 | m3 |
| 2 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,4116 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,098 | m3 |
| 4 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,16 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,6 | m2 |
| 6 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,98 | m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0432 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0029 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0014 | tấn |
| 10 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp IV | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 16,005 | m3 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,275 | m3 |
| 12 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8,73 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,275 | m3 |
| 14 | Máy bơm ly tâm trụ ngang 3HP | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 100 | m |
| 16 | Rắc co d49 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 50mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 50mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 40mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 20 | co d49 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 21 | Co ren thau phi 49 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 22 | Co ren thau phi 42 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 23 | Nối chuyển Phi 42 sang pe phi 40 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 24 | Nối chuyển Phi 42 sang pe phi 40 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 25 | LUPPE phi 60 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 26 | Rắc co d60 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 100m, đường kính ống 50mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,2 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 150m, đường kính ống 40mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,16 | 100m |
| 29 | CoPE vặn ren phi 40 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 30 | CoPE vặn ren phi 40 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 31 | Nối đầu ren thau ngoài phi 60 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 32 | Nối đầu ren thau ngoài phi 49 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 33 | Cùm omega sắt dẹp neo ống D40 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | bộ |
| 34 | Cùm omega sắt dẹp neo ống D50 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | bộ |
| D | BỂ NƯỚC PCCC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,8752 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,366 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,272 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0452 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11,3 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,13 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,27 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,027 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,9817 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2982 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,8541 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2585 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,8764 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0064 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0408 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2471 | tấn |
| 17 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 31,36 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 52,5 | m2 |
| 19 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 167,72 | m2 |
| 20 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0575 | 100m3 |
| 21 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,75 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,8177 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,2708 | 100m3 |
| 24 | Sản xuất nắp thăm bể nước | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| E | CẤP ĐIỆN TỔNG THỂ, CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,302 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 16,308 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13,892 | m3 |
| 4 | Lát gạch thẻ làm dấu | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 838,8889 | viên |
| 5 | Đấu nối hệ thống điện | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | lần |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,426 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,232 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,196 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1912 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0716 | tấn |
| 11 | SXLD Bulong M24x1000 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 16 | cái |
| 12 | SXLD Bulong M16x400 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 13 | Trụ đèn đơn chiếu sáng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 14 | Cầu dao đảo chiều 3 pha 250A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 15 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x(1x70)+(1x50)mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 48 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột <= 10mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 120 | m |
| 17 | Tủ điều khiển chiếu sáng ngoài trời | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 18 | Bộ hẹn giờ điều khiển chiếu sáng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,2 | 100m |
| 20 | Lơi d60 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | cái |
| 21 | Tê d60 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | cái |
| 22 | cọc tiếp địa 2.4m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 23 | Cáp thoát sét đồng trần D25 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 120 | m |
| 24 | Khoan giếng tiếp địa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 25 | Hóa chất Geam | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | bao |
| 26 | SXLD kim thu sét Ingesco R=45m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 27 | Trụ kim STK d42 dày 2.0 ly, L=1.5m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | trụ |
| 28 | Giá đở trụ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | bộ |
| 29 | Cọc tiếp địa D18, L= 2.4m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cọc |
| 30 | Cáp thoát sét đồng trần D70 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 150 | m |
| 31 | Hộp kiểm tra | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 32 | Bộ phụ kiện | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Lô |
| 33 | Cáp neo 8mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 24 | m |
| 34 | Đào tạo tường barette, kích thước đào 0,5x1,2mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 60 | m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 70 | m |
| F | SÂN, ĐƯỜNG NỘI BỘ, ĐƯỜNG CHẠY, SÂN BÓNG ĐÁ | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 71,352 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 35,676 | m3 |
| 3 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 32,4547 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 33,12 | m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 648,6 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 454,02 | m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,5776 | 100m3 |
| 8 | Kẻ ron chống nứt 3x3 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.900 | m |
| 9 | Mua cát đen để đổ sân bóng đá | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 680 | m3 |
| 10 | San cát sau khi đổ ra mặt bằng sân bóng đá | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 680 | m3 |
| G | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0634 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,5787 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2387 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,576 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,054 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,784 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,536 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,0912 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,3 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,4624 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0592 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1072 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,3095 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,05 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1828 | 100m2 |
| 16 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,38 | m3 |
| 17 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,66 | m3 |
| 18 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10,72 | m2 |
| 19 | Trát xà dầm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 33,486 | m2 |
| 20 | Trát trần, vữa XM mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 23,8 | m2 |
| 21 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 39,24 | m2 |
| 22 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 47,1 | m2 |
| 23 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | m |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0081 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1058 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,059 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,3864 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0072 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0362 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0131 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0903 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2433 | tấn |
| 33 | SXLD cửa đi (cửa nhôm kinh) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,98 | m2 |
| 34 | Ổ khóa cửa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 35 | SXLD cửa sổ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9,24 | m2 |
| 36 | SXLD song bảo vệ bằng sắt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9,24 | m2 |
| 37 | Gia công xà gồ thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,3698 | tấn |
| 38 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,3698 | tấn |
| 39 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 57,286 | m2 |
| 40 | Bả bằng matít vào tường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 86,34 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 96,526 | m2 |
| 42 | Sơn tạo gai tường bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ tạo gai | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,752 | m2 |
| 43 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 42,348 | m2 |
| 44 | Ốp gạch len tường 100x600 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,12 | m2 |
| 45 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,86 | m2 |
| 46 | Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao <= 16 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2596 | 100m2 |
| 47 | Trừ khối lượng li tô 3x3 trong định mức | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | -0,1106 | m3 |
| 48 | Kẻ join trang trí hộp gen | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 16 | m |
| 49 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 50 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt dimer điều khiển quạt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 54 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | m |
| 55 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | hộp |
| 56 | Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | m |
| 57 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15 | m |
| 58 | Lắp đặt dây đơn <= 1mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | m |
| H | SAN LẤP MẶT BẰNG | |||
| 1 | Phát quang, dọn dẹp cây cối mặt bằng để san lấp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cv |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 346,6933 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 238,9495 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 107,7438 | 100m3 |
| I | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy bơm chữa cháy động cơ điện | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Bộ |
| 2 | Máy bơm chữa cháy động cơ Điezel | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi