Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200652677-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/06/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Krông Nô, tỉnh Đăk Nông |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200641738 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách sự nghiệp giáo dục |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-18 09:55:00 đến ngày 2020-06-25 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,765,771,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng công trình chiều rộng móng ≤6m bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp III | Chương V | 1,0466 | 100m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V | 0,4396 | 100m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 | Chương V | 16,959 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,4285 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,5114 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,1026 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 22,2285 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Chương V | 59,3845 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0931 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,5119 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,3626 | 100m2 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 6,789 | m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 2,0312 | 100m3 |
| 14 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Chương V | 0,7481 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V | 0,7481 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤4km-đất cấp III | Chương V | 0,7481 | 100m3 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 | Chương V | 26,84 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,1841 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,8372 | tấn |
| 20 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V | 1,1306 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất lắp đặt bu lông loại bu lông M16-24 | Chương V | 32 | cái |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V | 5,8868 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V | 66,906 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V | 6,6792 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V | 12,6756 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,9477 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,2489 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,2624 | tấn |
| 29 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 5,4345 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 2,3114 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,2536 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 1,7059 | tấn |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 10,578 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V | 1,836 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m (sênô) | Chương V | 0,7776 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m (sê nô) | Chương V | 0,383 | tấn |
| 37 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 10,284 | m3 |
| 38 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V | 1,2657 | tấn |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 154,38 | m2 |
| 40 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V | 1,2657 | tấn |
| 41 | Gia công xà gồ, dầm trần thép | Chương V | 2,2744 | tấn |
| 42 | Lắp dựng xà gồ, dầm trần thép | Chương V | 2,2744 | tấn |
| 43 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V | 4,079 | 100m2 |
| 44 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V | 6,9 | m3 |
| 45 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 | Chương V | 3,45 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V | 1,84 | m3 |
| 47 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 | Chương V | 6,994 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V | 3,429 | m3 |
| 49 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 129,69 | m2 |
| 50 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Chương V | 138,78 | m2 |
| 51 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V | 9,62 | m2 |
| 52 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V | 141,114 | m2 |
| 53 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 252,475 | m2 |
| 54 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 505,74 | m2 |
| 55 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V | 184 | m |
| 56 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 38,83 | m2 |
| 57 | Láng hè dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V | 69,94 | m2 |
| 58 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V | 114,888 | m2 |
| 59 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V | 114,88 | m2 |
| 60 | Láng granitô cầu thang | Chương V | 31,66 | m2 |
| 61 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V | 758,22 | m2 |
| 62 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V | 419,21 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 252,48 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 924,95 | m2 |
| 65 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 (400x400) | Chương V | 283,53 | m2 |
| 66 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 (300x300) | Chương V | 20,95 | m2 |
| 67 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 (300x600) | Chương V | 72 | m2 |
| 68 | Thi công trần tôn lạnh (vd) | Chương V | 286,16 | m2 |
| 69 | Dán Foocmica vào các kết cấu dạng chỉ rộng ≤3cm (đóng diềm tôn lạnh) | Chương V | 227,8 | m |
| 70 | SX Lắp dựng cửa khung sắt kính (bao gồm phụ kiện) | Chương V | 86,34 | m2 |
| 71 | SX Lắp dựng hoa sắt cửa (chưa bao gồm sơn hoàn thiện) | Chương V | 74,1136 | m2 |
| 72 | SX Lắp dựng lan can sắt | Chương V | 15,3 | m2 |
| 73 | Sản xuất lắp dựng cửa khung nhôm kính (Bao gồm SX+LD và phụ kiện) | Chương V | 6,48 | m2 |
| 74 | Lắp đặt cầu chắn rác (vd) | Chương V | 13 | cái |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Chương V | 0,598 | 100m |
| 76 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Chương V | 13 | cái |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Chương V | 1,2 | 100m |
| 78 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Chương V | 4 | cái |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Chương V | 0,32 | 100m |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Chương V | 12 | cái |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Chương V | 0,18 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | Chương V | 0,2 | 100m |
| 83 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Chương V | 8 | cái |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Chương V | 6 | cái |
| 85 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤27mm | Chương V | 6 | cái |
| 86 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm (khóa tổng đồng) | Chương V | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 114mm | Chương V | 4 | cái |
| 88 | Lắp đặt xí bệt | Chương V | 3 | bộ |
| 89 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (lavabo) | Chương V | 3 | bộ |
| 90 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 3 | cái |
| 91 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V | 3 | cái |
| 92 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 2 | cái |
| 93 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V | 1 | bể |
| 94 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V | 0,1468 | 100m3 |
| 95 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Chương V | 0,7069 | m3 |
| 96 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 | Chương V | 0,71 | m3 |
| 97 | Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V | 2,15 | m3 |
| 98 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V | 0,32 | m3 |
| 99 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 17,08 | m2 |
| 100 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V | 17,08 | m2 |
| 101 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,0183 | 100m2 |
| 102 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 0,64 | m3 |
| 103 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0368 | tấn |
| 104 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy | Chương V | 6 | cái |
| 105 | Lắp đặt tủ điện KT 250x250x400 | Chương V | 1 | hộp |
| 106 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Chương V | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V | 1 | cái |
| 108 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V | 6 | cái |
| 109 | Lắp đặt bảng vào tường | Chương V | 16 | cái |
| 110 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V | 46 | cái |
| 111 | Lắp đặt ô cắm ba | Chương V | 29 | cái |
| 112 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Chương V | 5 | bộ |
| 113 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V | 26 | bộ |
| 114 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V | 10 | bộ |
| 115 | Lắp đặt quạt ốp trần | Chương V | 17 | cái |
| 116 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 (2x6) | Chương V | 60 | m |
| 117 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x2,5) | Chương V | 220 | m |
| 118 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x1,5) | Chương V | 380 | m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Chương V | 220 | m |
| 120 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ | Chương V | 1 | bộ + phụ kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi