Gói thầu: XL.01: Xây dựng công trình đảm bảo theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được duyệt( nguồn ngân sách)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200652771-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HUYỆN LỘC HÀ
Tên gói thầu XL.01: Xây dựng công trình đảm bảo theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được duyệt( nguồn ngân sách)
Số hiệu KHLCNT 20200641799
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Trung ương theo quyết định số 73/QĐ-UBND ngày 09/01/2020 của UBND tỉnh; Ngân sách xã theo Nghị quyết 38/NQ-HĐND ngày 17/01/2020 của HĐND xã Mai Phụ và nguồn đóng góp của nhân dân
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 7 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-18 09:40:00 đến ngày 2020-06-29 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,929,199,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần đê quay thi công
1 Phá quay sanh (75% KL đắp) Theo Hồ sơ TK được duyệt 4,665 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 (bao gồm mua đất và vận chuyển) Theo Hồ sơ TK được duyệt 6,22 100m3
B Phần nền đường
1 Vét hữu cơ, bằng máy, đất C1 Theo Hồ sơ TK được duyệt 16,733 100m3
2 Đào đánh cấp, đất C2 bằng máy Theo Hồ sơ TK được duyệt 0,267 100m3
3 Đào nền, bằng máy, đất C2 Theo Hồ sơ TK được duyệt 2,393 100m3
4 Đào khuôn đường đất C2 bằng máy Theo Hồ sơ TK được duyệt 0,681 100m3
5 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (bao gồm mua đất và vận chuyển) Theo Hồ sơ TK được duyệt 39,48 100m3
6 Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Theo Hồ sơ TK được duyệt 3,73 100m2
7 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m Theo Hồ sơ TK được duyệt 3,73 100m2
8 Đào bụi tre, đường kính bụi tre >80cm Theo Hồ sơ TK được duyệt 1 bụi
9 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo Hồ sơ TK được duyệt 10,31 m3
C Phần mặt đường
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo Hồ sơ TK được duyệt 2,329 100m3
2 Bạt xác rắn Theo Hồ sơ TK được duyệt 17,344 100m2
3 Bê tông mặt đường, bê tông M300, đá 1x2 Theo Hồ sơ TK được duyệt 279,442 m3
4 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo Hồ sơ TK được duyệt 1,82 100m2
5 Khe co mặt đường Theo Hồ sơ TK được duyệt 265,388 m
6 Khe giãn mặt đường Theo Hồ sơ TK được duyệt 37,913 m
7 Thi công cọc tiêu BTCT 0,15x0,15x1,1 Theo Hồ sơ TK được duyệt 206 cái
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo Hồ sơ TK được duyệt 5,274 m3
9 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Theo Hồ sơ TK được duyệt 1 cái
10 Cột biển báo Theo Hồ sơ TK được duyệt 1 1 cột
D Phần cống thoát nước
1 Đào móng băng, thủ công, đất C2 (tính 5%*KL) Theo Hồ sơ TK được duyệt 17,215 m3
2 Đào móng băng, bằng máy, đất C2 (tính 95%*KL) Theo Hồ sơ TK được duyệt 3,271 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m Theo Hồ sơ TK được duyệt 3,443 100m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95(bao gồm mua đất và vận chuyển) Theo Hồ sơ TK được duyệt 1,148 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo Hồ sơ TK được duyệt 4,33 m3
6 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo Hồ sơ TK được duyệt 5,243 m3
7 Đóng cọc thép hình I -đất cấp II Theo Hồ sơ TK được duyệt 2,43 100m
8 Nhổ cọc thép hình Theo Hồ sơ TK được duyệt 2,43 100m
9 Ván khuôn tấm vách Theo Hồ sơ TK được duyệt 1,35 100m2
10 Ca máy hút nước hố móng 20CV Theo Hồ sơ TK được duyệt 5 ca
11 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 Theo Hồ sơ TK được duyệt 140,722 m3
12 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo Hồ sơ TK được duyệt 46,376 m2
13 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Theo Hồ sơ TK được duyệt 42,15 m3
14 Bê tông bản, bê tông M300, đá 1x2 Theo Hồ sơ TK được duyệt 18,369 m3
15 Bê tông mũ mố, bê tông M200, đá 1x2 Theo Hồ sơ TK được duyệt 8,363 m3
16 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Theo Hồ sơ TK được duyệt 5,12 m3
17 Cốt thép tấm bản, đường kính <=18 mm Theo Hồ sơ TK được duyệt 1,944 tấn
18 Cốt thép neo, đường kính <=18 mm Theo Hồ sơ TK được duyệt 0,187 tấn
19 Ván khuôn mũ mố Theo Hồ sơ TK được duyệt 1,585 100m2
20 Ván khuôn tấm bản Theo Hồ sơ TK được duyệt 1,009 100m2
21 Lắp dựng giằng chống Theo Hồ sơ TK được duyệt 3 cái
22 Lắp dựng tấm bản, giằng ≤1T bằng máy Theo Hồ sơ TK được duyệt 21 cái
23 Lắp dựng tấm bản, giằng ≤5T bằng máy Theo Hồ sơ TK được duyệt 7 cái
24 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo Hồ sơ TK được duyệt 5,45 m3
25 Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, ĐK 110mm Theo Hồ sơ TK được duyệt 4 cái
26 ống thép Vinapipe D100 Theo Hồ sơ TK được duyệt 238,92 kg
27 Thép tấm lan can dày 10mm Theo Hồ sơ TK được duyệt 128,36 kg
28 Lắp đặt lan can Theo Hồ sơ TK được duyệt 0,367 tấn
29 Bu lông 22x450 Theo Hồ sơ TK được duyệt 40 cái
30 ống thoát nước mặt cầu Theo Hồ sơ TK được duyệt 2 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->