Gói thầu: Gói thầu 19: Xây dựng khu chuồng thú tạm phục vụ GPMB
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200650029-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án lưới điện Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu 19: Xây dựng khu chuồng thú tạm phục vụ GPMB |
| Số hiệu KHLCNT | 20200632956 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-18 10:58:00 đến ngày 2020-06-29 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,040,696,968 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 105,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần thiết bị (B cấp B lắp đặt) | |||
| 1 | Điều hòa 1 chiều 18000 BTU | 18000 BTU | 3 | cái |
| 2 | Đầu ghi hình camera 20 kênh | 20 kênh | 1 | bộ |
| 3 | Camera bán cầu chống đập phá | 19 | bộ | |
| 4 | Cáp đồng trục liền nguồn | 350 | m | |
| 5 | Máy bơm cấp nước sinh hoạt Q=2m3/h-H=15m | Q=2m3/h-H=15m | 1 | bộ |
| 6 | Máy bơm tăng áp cấp nước sinh hoạt Q=2m3/h-H=30m | Q=2m3/h-H=30m | 1 | bộ |
| 7 | Bình chữa cháy bột hỗn hợp | 10 | bộ | |
| 8 | Bình chữa cháy khí C02 | 5 | bộ | |
| 9 | Hộp bình | 4 | bộ | |
| B | Xây dựng chuồng thú, phần móng (B cấp B thực hiện) | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng >3 m, sâu ≤ 2 m | chiều rộng >3 m, sâu ≤ 2 m | 75,6 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m | chiều rộng móng > 20m | 6,804 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông lót móng | 0,72 | 100m2 | |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 4x6, mác 100 | chiều rộng ≤ 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 42,289 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 2,2309 | 100m2 | |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép ≤ 10mm | đường kính cốt thép ≤ 10mm | 3,3913 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép ≤ 18mm | đường kính cốt thép ≤ 18mm | 6,7295 | tấn |
| 8 | Đổ bê tông móng, chiều rộng móng ≤ 250 cm, đá 1x2, mác 250 | chiều rộng móng ≤ 250 cm, đá 1x2, mác 250 | 124,9565 | m3 |
| 9 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 61,5863 | m3 |
| 10 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày ≤ 33cm, vữa XM mác 75 | chiều dày ≤ 33cm, vữa XM mác 75 | 14,2623 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ,ván khuôn xà dầm, giằng | 0,8051 | 100m2 | |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | 0,7794 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | đá 1x2, mác 250 | 14,5279 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤ 28m | chiều cao ≤ 28m | 0,4593 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | 0,14 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m | đường kính cốt thép ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m | 0,9459 | tấn |
| 17 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao ≤ 6m, đá 1x2, mác 250 | chiều cao ≤ 6m, đá 1x2, mác 250 | 4,5302 | m3 |
| 18 | Đắp cát công trình 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | độ chặt yêu cầu K=0,95 | 4,6749 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất | 1 | trọn gói | |
| 20 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,57 | 100m3 |
| 21 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | đá 1x2, mác 250 | 22,455 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | đá 1x2, mác 150 | 28,37 | m3 |
| C | Xây dựng chuồng thú, phần thân (B cấp B thực hiện) | |||
| 1 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | 0,3557 | tấn |
| 2 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m | đường kính cốt thép ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m | 1,8405 | tấn |
| 3 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤ 28m | chiều cao ≤ 28m | 2,318 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao ≤ 28m, đá 1x2, mác 250 | tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao ≤ 28m, đá 1x2, mác 250 | 22,2756 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao ≤ 28m | chiều cao ≤ 28m | 3,4778 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | đá 1x2, mác 250 | 42,2421 | m3 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | 1,024 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m | đường kính cốt thép ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m | 4,8709 | tấn |
| 9 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao ≤ 28m | chiều cao ≤ 28m | 5,3123 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép ≤10mm, chiều cao ≤ 28m | đường kính cốt thép ≤10mm, chiều cao ≤ 28m | 7,6096 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | đá 1x2, mác 250 | 64,1248 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,8165 | 100m2 | |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | 0,1595 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao ≤ 6m | đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao ≤ 6m | 0,3712 | tấn |
| 15 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | đá 1x2, mác 250 | 7,0248 | m3 |
| 16 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao ≤ 6m, vữa XM mác 75 | chiều dày > 33cm, chiều cao ≤ 6m, vữa XM mác 75 | 178,8844 | m3 |
| 17 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày ≤ 33cm, chiều cao ≤ 6m, vữa XM mác 75 | chiều dày ≤ 33cm, chiều cao ≤ 6m, vữa XM mác 75 | 49,1151 | m3 |
| D | Xây dựng chuồng thú, phần hoàn thiện (B cấp B thực hiện) | |||
| 1 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 885,6819 | m2 |
| 2 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 115,9048 | m2 |
| 3 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 556,4095 | m2 |
| 4 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | vữa XM mác 75 | 347,78 | m2 |
| 5 | Trát trần, vữa XM mác 75 | vữa XM mác 75 | 465,1 | m2 |
| 6 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | 59,8 | m2 | |
| 7 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao (chịu nước) | 6,1 | m2 | |
| 8 | Lát gạch đất nung kích thước gạch ≤ 0,16m2, vữa XM mác 75 | kích thước gạch ≤ 0,16m2, vữa XM mác 75 | 231 | m2 |
| 9 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic chống trơn 400x400mm | 400x400mm | 59,5 | m2 |
| 10 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | 300x300mm | 47,05 | m2 |
| 11 | Đắp cát vàng sân chơi độ chặt K95 | 0,204 | 100m3 | |
| 12 | Ga thu nước ghi gang 500x500 | 4 | cái | |
| 13 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | gạch 300x600 mm | 145,2825 | m2 |
| 14 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x400mm | gạch 100x400mm | 24,2 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.698,5619 | m2 | |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | 556,4095 | m2 | |
| 17 | Vách vệ sinh tấm compact chịu nước, phụ kiện inox | 3,754 | m2 | |
| 18 | Tấm đá granit màu đen chậu rửa và hệ khung thép đỡ | 0,9612 | m2 | |
| 19 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | 158,4 | m2 | |
| 20 | Chống thấm mái bằng sika membrane | 536,4 | m2 | |
| 21 | Lát gạch vỉ, vữa XM mác 75 | 732,96 | m2 | |
| 22 | Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XM mác 75 | gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XM mác 75 | 70 | m2 |
| 23 | Hệ khung xương thép hộp 50x50 | 224,8704 | kg | |
| 24 | Mái kính an toàn dày 10mm | 37,7856 | m2 | |
| 25 | Lưới thép chống côn trùng | 23,8144 | m2 | |
| 26 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở, kính khung nhôm (bao gồm cả phụ kiện và lắp dựng) | 25,8 | m2 | |
| 27 | Sản xuất cửa sổ trượt, kính khung nhôm (bao gồm cả phụ kiện và lắp dựng) | 9,02 | m2 | |
| 28 | Gia công lắp dựng, cửa sắt khung sắt | 30,5695 | tấn | |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 434,596 | m2 | |
| 30 | Lưới B40 | 478,0556 | m2 | |
| 31 | Hệ ròng rọc nâng hạ cửa | 19 | bộ | |
| 32 | Lợp mái che tường bằng tấm nhựa | 1,24 | 100m2 | |
| 33 | Thi công hoàn thiện lan can inox | 78,3 | m2 | |
| 34 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | độ chặt yêu cầu K=0,90 | 8,55 | 100m3 |
| 35 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5cm | chiều dày 3,5cm | 285 | m2 |
| 36 | Khung thép L 50x80x5mm, mặt ốp gỗ dày 20mm. conson thép cố định (xích đông KT: 1200x2000x600) | L 50x80x5mm, mặt ốp gỗ dày 20mm. conson thép cố định (xích đông KT: 1200x2000x600) | 8 | bộ |
| 37 | Khung thép L 50x80x5mm, mặt ốp gỗ dày 20mm. chân thép hộp 50x50x5mm (xích đông 1200x2000x600) | L 50x80x5mm, mặt ốp gỗ dày 20mm. chân thép hộp 50x50x5mm (xích đông 1200x2000x600) | 3 | bộ |
| 38 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤ 6m | chiều rộng móng ≤ 6m | 0,3746 | 100m3 |
| 39 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 4x6, mác 100 | chiều rộng ≤ 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 2,505 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,05 | 100m2 | |
| 41 | Đổ bê tông móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 1x2, mác 200 | chiều rộng ≤ 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 2,0286 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0452 | 100m2 | |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép ≤ 10mm | đường kính cốt thép ≤ 10mm | 0,1434 | tấn |
| 44 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày ≤ 45 cm | chiều dày ≤ 45 cm | 0,5141 | 100m2 |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | 0,2442 | tấn |
| 46 | Đổ bê tông tường chiều dày ≤ 45cm, chiều cao ≤ 6m, đá 1x2, mác 250 | chiều dày ≤ 45cm, chiều cao ≤ 6m, đá 1x2, mác 250 | 2,5704 | m3 |
| 47 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | XM mác 100 | 31,668 | m2 |
| 48 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | XM mác 100 | 24,264 | m2 |
| 49 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | XM mác 100 | 16,002 | m2 |
| 50 | Chống thấm mái hai lớp | 71,934 | m2 | |
| E | Phần điện, điện nhẹ, chống sét (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Tủ điện 800x500x180 sơn tĩnh điện | 800x500x180 sơn tĩnh điện | 1 | bộ |
| 2 | Tủ rack 6u | 1 | bộ | |
| 3 | Aptomat MCCB-3P-100A-25KA | MCCB-3P-100A-25KA | 1 | cái |
| 4 | Aptomat MCB-1P-25A-6KA | MCB-1P-25A-6KA | 4 | cái |
| 5 | Aptomat RCBO-2P-20A-30MA | RCBO-2P-20A-30MA | 11 | cái |
| 6 | Aptomat RCBO-2P-16A-30MA | RCBO-2P-16A-30MA | 4 | cái |
| 7 | Aptomat MCB-1P-16A-4,5KA | MCB-1P-16A-4,5KA | 9 | cái |
| 8 | Aptomat MCB-1P-10A-4,5KA | MCB-1P-10A-4,5KA | 4 | cái |
| 9 | Đèn huỳnh quang âm trần 220V-3X36W-1.2M | 220V-3X36W-1.2M | 2 | bộ |
| 10 | Đèn huỳnh quang âm trần 220V-3X18W-1.2M | 220V-3X18W-1.2M | 2 | bộ |
| 11 | Đèn huỳnh quang đơn lắp nổi 1x36W - 1.2M | nổi 1x36W - 1.2M | 10 | bộ |
| 12 | Đèn lốp ốp trần khu WC 220V-25W | 220V-25W | 3 | bộ |
| 13 | Quạt thông gió âm tường 220V-35W | 220V-35W | 3 | cái |
| 14 | Đèn pha bán rộng P04 - MTIL 400W | bán rộng P04 - MTIL 400W | 11 | bộ |
| 15 | Công tắc đơn 220V-16A | 220V-16A | 11 | cái |
| 16 | Công tắc đôi 220V-16A | 220V-16A | 7 | cái |
| 17 | Ổ cắm đôi 2P+1E -16A ÂM TƯỜNG | 27 | cái | |
| 18 | Dây CU/PVC (1x4 mm2) | CU/PVC (1x4 mm2) | 820 | m |
| 19 | Dây CU/PVC (1x2.5 mm2) | Dây CU/PVC (1x2.5 mm2) | 1.466 | m |
| 20 | Dây CU/PVC (1x1.5 mm2) | CU/PVC (1x1.5 mm2) | 420 | m |
| 21 | Ống gen SP D20 | D20 | 1.100 | m |
| 22 | Phiến đấu dây 10P | 10P | 1 | bộ |
| 23 | Moderm quang | 1 | bộ | |
| 24 | Swich 8 cổng | 8 cổng | 1 | bộ |
| 25 | Ổ cắm lan 1XRJ45 âm tường | 1XRJ45 âm tường | 3 | cái |
| 26 | Cáp mạng UTP CAT6 | UTP CAT6 | 36 | m |
| 27 | Đào đất móng rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m | rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m | 5,72 | m3 |
| 28 | Gia công và đóng cọc chống sét | 11 | cọc | |
| 29 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | 14 | cái | |
| 30 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | 14 | cái | |
| 31 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất - Loại dây thép D10mm | D10mm | 92,55 | m |
| 32 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | D10mm | 65 | m |
| 33 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | K=0,90 | 5,72 | 100m3 |
| F | Phần cấp thoát nước, phòng cháy chữa cháy (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Lavabo (Kèm vòi + dây mềm + kép Inox) | Kèm vòi + dây mềm + kép Inox | 4 | bộ |
| 2 | Xí bệt (Kèm vòi xịt rửa + Tê Inox + Kép Inox ) | Kèm vòi xịt rửa + Tê Inox + Kép Inox | 2 | bộ |
| 3 | Tiểu nam (Kèm nút bấm) | Kèm nút bấm | 2 | bộ |
| 4 | Vòi rửa DN15 | DN15 | 4 | bộ |
| 5 | Vòi rửa chuồng DN15 | DN15 | 6 | bộ |
| 6 | Gương soi | 4 | cái | |
| 7 | Van phao bể nước ngầm + bể mái DN20 | DN20 | 2 | bộ |
| 8 | Phao điện điều khiển bơm | 3 | bộ | |
| 9 | Van khóa D50 | D50 | 2 | cái |
| 10 | Van khóa D32 | D32 | 2 | cái |
| 11 | Van khóa D25 | D25 | 3 | cái |
| 12 | Van 1 chiều D32 | D32 | 1 | cái |
| 13 | Van 1 chiều D25 | D25 | 1 | cái |
| 14 | Rắc co D32 | D32 | 2 | cái |
| 15 | Rắc co D25 | D25 | 2 | cái |
| 16 | Crefin D32 | D32 | 1 | cái |
| 17 | Crefin D25 | D25 | 1 | cái |
| 18 | Van góc D20 | D20 | 8 | cái |
| 19 | Bể inox 2m3 | 1 | cái | |
| 20 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤ 6m | chiều rộng móng ≤ 6m | 0,716 | 100m3 |
| 21 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 4x6, mác 100 | chiều rộng ≤ 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 2,7373 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0369 | 100m2 | |
| 23 | Đổ bê tông móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 1x2, mác 200 | chiều rộng ≤ 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 5,3244 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,1814 | 100m2 | |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép ≤ 10mm | đường kính cốt thép ≤ 10mm | 0,633 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép ≤ 18mm | đường kính cốt thép ≤ 18mm | 0,187 | tấn |
| 27 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 11,328 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | 65,248 | m2 |
| 29 | Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | 69,384 | m2 |
| 30 | Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | 69,384 | m2 |
| 31 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | dày 3cm, vữa XM mác 100 | 32,0953 | m2 |
| 32 | Đánh màu thành và đáy bể bằng xi măng nguyên chất | 86,068 | m2 | |
| 33 | Đổ bê tông móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 1x2, mác 200 | chiều rộng ≤ 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 0,7904 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0718 | 100m2 | |
| 35 | Gia công và lắp đặt nắp tôn bể nước | 0,49 | m2 | |
| 36 | Khóa treo | 1 | cái | |
| 37 | Đổ bê tông móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 1x2, mác 200 | chiều rộng ≤ 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 1,5411 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0454 | 100m2 | |
| 39 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | đường kính > 10mm | 0,12 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg | trọng lượng ≤ 50kg | 8 | cái |
| 41 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 23,8683 | m3 | |
| 42 | Ống cấp nước PP-R PN-10 D50 | PP-R PN-10 D50 | 0,15 | 100m |
| 43 | Ống cấp nước PP-R PN-10 D40 | PP-R PN-10 D40 | 0,24 | 100m |
| 44 | Ống cấp nước PP-R PN-10 D32 | PP-R PN-10 D32 | 0,82 | 100m |
| 45 | Ống cấp nước PP-R PN-10 D25 | PP-R PN-10 D25 | 0,74 | 100m |
| 46 | Ống cấp nước PP-R PN-10 D20 | PP-R PN-10 D20 | 0,92 | 100m |
| 47 | Van khoá D25 | D25 | 6 | cái |
| 48 | Van khoá D20 | D20 | 12 | cái |
| 49 | Tê nhựa D50x50 | D50x50 | 2 | cái |
| 50 | Tê nhựa D50x40 | D50x40 | 1 | cái |
| 51 | Tê nhựa D50x32 | D50x32 | 1 | cái |
| 52 | Tê nhựa D50x25 | D50x25 | 1 | cái |
| 53 | Tê nhựa D40x25 | D40x25 | 3 | cái |
| 54 | Tê nhựa D32x25 | D32x25 | 3 | cái |
| 55 | Tê nhựa D32x20 | D32x20 | 4 | cái |
| 56 | Tê nhựa D25x25 | D25x25 | 2 | cái |
| 57 | Tê nhựa D25x20 | D25x20 | 5 | cái |
| 58 | Cút nhựa D50 | D50 | 4 | cái |
| 59 | Cút nhựa D32 | D32 | 6 | cái |
| 60 | Cút nhựa D25 | D25 | 34 | cái |
| 61 | Cút nhựa D20 | D20 | 27 | cái |
| 62 | Côn nhựa D50x25 | D50x25 | 1 | cái |
| 63 | Côn nhựa D50x20 | D50x20 | 3 | cái |
| 64 | Côn nhựa D40x32 | D40x32 | 1 | cái |
| 65 | Côn nhựa D32x25 | D32x25 | 3 | cái |
| 66 | Côn nhựa D25x20 | D25x20 | 6 | cái |
| 67 | Cút nhựa D20 ren trong 1 đầu | D20 ren trong 1 đầu | 18 | cái |
| 68 | Măng sông D50 | D50 | 5 | cái |
| 69 | Măng sông D40 | D40 | 8 | cái |
| 70 | Măng sông D32 | D32 | 17 | cái |
| 71 | Măng sông D25 | D25 | 22 | cái |
| 72 | Măng sông D20 | D20 | 21 | cái |
| 73 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm | đường kính ống d=50mm | 0,15 | 100m |
| 74 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm | đường kính ống d=40mm | 0,24 | 100m |
| 75 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm | đường kính ống d=32mm | 0,82 | 100m |
| 76 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm | đường kính ống d=25mm | 0,74 | 100m |
| 77 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=20mm | đường kính ống d=20mm | 0,92 | 100m |
| 78 | Ống nhựa UPVC D110 PN8 | UPVC D110 PN8 | 1,3 | 100m |
| 79 | Ống nhựa UPVC D90 PN8 | UPVC D90 PN8 | 0,26 | 100m |
| 80 | Ống nhựa UPVC D75 PN8 | UPVC D75 PN8 | 0,4 | 100m |
| 81 | Ống nhựa UPVC D42 PN8 | UPVC D42 PN8 | 0,02 | 100m |
| 82 | Ống nhựa UPVC D32 PN8 | UPVC D32 PN8 | 0,14 | 100m |
| 83 | Ống nhựa UPVC D27 PN8 | UPVC D27 PN8 | 0,02 | 100m |
| 84 | Y 135 D110x110 | D110x110 | 11 | cái |
| 85 | Y 135 D110x90 | D110x90 | 1 | cái |
| 86 | Y 135 D90x90 | D90x90 | 3 | cái |
| 87 | Y 135 D90x75 | D90x75 | 6 | cái |
| 88 | Tê cong D110x110 | D110x110 | 4 | cái |
| 89 | Cút90 D75 | D75 | 7 | cái |
| 90 | Cút90 D42 | D42 | 6 | cái |
| 91 | Cút90 D32 | D32 | 12 | cái |
| 92 | Cút90 D27 | D27 | 1 | cái |
| 93 | Cút45 D110 | D110 | 25 | cái |
| 94 | Cút45 D90 | D90 | 11 | cái |
| 95 | Cút45 D75 | D75 | 9 | cái |
| 96 | Cút45 D42 | D42 | 6 | cái |
| 97 | Côn thu D75x42 | D75x42 | 6 | cái |
| 98 | Van khoá D110 (Van xả bể vầy) | D110 | 6 | cái |
| 99 | Van khoá D27 ( Van xả cặn bể nước mái) | D27 | 1 | cái |
| 100 | Phễu thu sàn D90 | D90 | 2 | cái |
| 101 | Xiphong chữ P D90 | D90 | 2 | cái |
| 102 | Chụp thông hơi inox D75 | D75 | 2 | cái |
| 103 | Thống tắc sàn D110 | D110 | 1 | cái |
| 104 | Thống tắc sàn D90 | D90 | 4 | cái |
| 105 | Măng sông D110 | D110 | 40 | cái |
| 106 | Măng sông D90 | D90 | 10 | cái |
| 107 | Măng sông D75 | D75 | 15 | cái |
| 108 | Ống nhựa UPVC D200 PN8 | UPVC D200 PN8 | 0,26 | 100m |
| 109 | Ống nhựa UPVC D160 PN8 | UPVC D160 PN8 | 0,58 | 100m |
| 110 | Ống nhựa UPVC D110 PN8 | UPVC D110 PN8 | 0,28 | 100m |
| 111 | Cút 45 D200 | D200 | 2 | cái |
| 112 | Cút 45 D160 | D160 | 5 | cái |
| 113 | Cút 45 D110 | D110 | 6 | cái |
| 114 | Y135 D200x200 | D200x200 | 1 | cái |
| 115 | Y135 D200x110 | D200x110 | 2 | cái |
| 116 | Y135 D160x160 | D160x160 | 3 | cái |
| 117 | Y135 D160x110 | D160x110 | 4 | cái |
| 118 | Côn thu D200x160 | D200x160 | 2 | cái |
| 119 | Cầu thu nước mưa D110 | D110 | 6 | cái |
| 120 | Thống tắc sàn D200 | D200 | 1 | cái |
| 121 | Thống tắc sàn D160 | D160 | 2 | cái |
| 122 | Măng sông D200 | D200 | 10 | cái |
| 123 | Măng sông D160 | D160 | 20 | cái |
| 124 | Măng sông D110 | D110 | 10 | cái |
| G | Xây dựng nhà vệ sinh, phần móng (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤ 6m | chiều rộng móng ≤ 6m | 0,484 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng rộng ≤ 3m, sâu ≤ 2m | rộng ≤ 3m, sâu ≤ 2m | 5,3783 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 4x6, mác 100 | chiều rộng ≤ 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 5,482 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,2472 | 100m2 | |
| 5 | Đổ bê tông móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 1x2, mác 250 | chiều rộng ≤ 250 cm, đá 1x2, mác 250 | 16,9004 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 1,1154 | 100m2 | |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép ≤ 10mm | đường kính cốt thép ≤ 10mm | 0,3364 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép ≤ 18mm | đường kính cốt thép ≤ 18mm | 0,314 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | đường kính cốt thép > 18mm | 1,447 | tấn |
| 10 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | 69,1917 | m3 | |
| 11 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | 17,9277 | m3 | |
| H | Xây dựng nhà vệ sinh, phần thân (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 6m, đá 1x2, mác 250 | tiết diện cột ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 6m, đá 1x2, mác 250 | 4,465 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤ 28m | chiều cao ≤ 28m | 0,7669 | 100m2 |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | 18,1236 | tấn |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m | đường kính cốt thép ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m | 0,493 | tấn |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao ≤ 6m | đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao ≤ 6m | 0,17 | tấn |
| 6 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | đá 1x2, mác 250 | 10,4378 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao ≤ 28m | chiều cao ≤ 28m | 1,0559 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | 0,2432 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m | đường kính cốt thép ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m | 0,96 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao ≤ 6m | đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao ≤ 6m | 0,5391 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | đá 1x2, mác 250 | 15,0383 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao ≤ 28m | chiều cao ≤ 28m | 1,6192 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép ≤10mm, chiều cao ≤ 28m | đường kính cốt thép ≤10mm, chiều cao ≤ 28m | 1,002 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | đá 1x2, mác 200 | 3,0854 | m3 |
| 15 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,2499 | 100m2 | |
| 16 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | đường kính > 10mm | 0,2856 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg | trọng lượng ≤ 50kg | 5 | cái |
| 18 | Xây tường gạch không nung (6x10x21)cm, chiều dày ≤ 33cm, chiều cao ≤ 6m, vữa XM mác 50 | gạch không nung (6x10x21)cm, chiều dày ≤ 33cm, chiều cao ≤ 6m, vữa XM mác 50 | 38,991 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 4x6, mác 100 | chiều rộng ≤ 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 12,7804 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | đá 1x2, mác 150 | 4,1796 | m3 |
| I | Xây dựng nhà vệ sinh, phần hoàn thiện(B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | 76,9678 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | 21,929 | m2 |
| 3 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 50 | XM mác 50 | 311,52 | m |
| 4 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | 23,533 | m2 |
| 5 | Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | XM mác 50 | 120,015 | m2 |
| 6 | Trát trần, vữa XM mác 50 | XM mác 50 | 161,9 | m2 |
| 7 | Công tác ốp đá bóc tự nhiên KT 200x100 mm | KT 200x100 mm | 130,822 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 309,828 | m2 | |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 94,515 | m2 | |
| 10 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | dày 3cm, vữa XM mác 100 | 165,7696 | m2 |
| 11 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | 157,98 | m2 | |
| 12 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit 600x600mm mặt sần giả đá chống trơn | gạch Granit 600x600mm | 128,6762 | m2 |
| 13 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm (Gạch Granit vân ngang) | gạch 300x600 mm | 149,334 | m2 |
| 14 | Lát gạch lá nem 300x300 mm | 300x300 mm | 124,8776 | m2 |
| 15 | Cửa sổ nhôm hệ màu ghi sẫm | 8,4 | m2 | |
| 16 | Cửa đi nhôm hệ màu ghi sẫm | 7,92 | m2 | |
| 17 | Cửa sổ trượt nhôm hệ màu ghi sẫm | 1,872 | m2 | |
| 18 | Lắp dựng cửa không có khuôn | 18,192 | m2 | |
| 19 | Vách ngăn composite khu vệ sinh | 63 | m2 | |
| 20 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày ≤ 33cm, vữa XM mác 50 | chiều dày ≤ 33cm, vữa XM mác 50 | 2,808 | m3 |
| 21 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày ≤ 11cm, chiều cao ≤ 6m, vữa XM mác 75 | chiều dày ≤ 11cm, chiều cao ≤ 6m, vữa XM mác 75 | 2,273 | m3 |
| 22 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày ≤ 33cm, vữa XM mác 75 | chiều dày ≤ 33cm, vữa XM mác 75 | 4,1686 | m3 |
| 23 | Trát tường bồn hoa bằng VXM mác 100 dày 2 cm | VXM mác 100 dày 2 cm | 52,816 | m2 |
| 24 | Đổ đất màu bồn hoa | 12,6312 | m3 | |
| 25 | Mái kính cường lực an toàn dày 12,38 mm | dày 12,38 mm | 12,92 | m2 |
| 26 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | 79,3202 | m2 | |
| 27 | Lắp đặt bàn đá của chậu rửa trong khu WC | 7,6 | m2 | |
| 28 | Tay vịn inox D60 cho người khuyết tật | D60 | 1 | bộ |
| 29 | Giá đỡ chậu rửa bằng Inox | 12 | cái | |
| 30 | Khóa cửa các loại | 3 | cái | |
| J | Xây dựng nhà vệ sinh, bể nước, bể phốt (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Đào đất bể rộng ≤ 3m ; sâu ≤ 3 m | rộng ≤ 3m ; sâu ≤ 3 m | 71,6046 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót đáy bể đá 4x6, mác 100 | đá 4x6; mác 100 | 2,7373 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông lót | 0,0369 | 100m2 | |
| 4 | Đổ bê tông đáy bể mác 200, đá 1x2cm | mác 200; đá 1x2cm | 5,3244 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đáy+dầm đáy bể | 0,1814 | 100m2 | |
| 6 | Sản xuất và lắp đặt thép cho đáy bể ≤ 10 mm | đáy bể ≤ 10 mm | 0,633 | tấn |
| 7 | Sản xuất và lắp đặt thép cho đáy bể ≤ 18 mm | đáy bể ≤ 18 mm | 0,187 | tấn |
| 8 | Xây bể nước, bể ngầm bằng gạch đặc, VXM mác 75 | VXM mác 75 | 11,328 | m3 |
| 9 | Trát thành ngoài bể bằng VXM mác 75 dày 2 cm | VXM mác 75 dày 2 cm | 65,248 | m2 |
| 10 | Trát thành trong bể lớp 1 bằng VXM mác 75 dày 1,5 cm | VXM mác 75 dày 1,5 cm | 69,384 | m2 |
| 11 | Trát thành trong bể lớp 2 bằng VXM mác 75 dày 1,5 cm | VXM mác 75 dày 1,5 cm | 69,384 | m2 |
| 12 | Láng đáy và nắp bể bằng VXM mác 75 dày 3 cm | VXM mác 75 dày 3 cm | 32,0953 | m2 |
| 13 | Đánh màu thành và đáy bể bằng xi măng nguyên chất | 86,068 | m2 | |
| 14 | Đổ bê tông nắp bể mác 200, đá 1x2 cm | mác 200, đá 1x2 cm | 0,7904 | m3 |
| 15 | SX+lắp dựng + tháo dỡ ván khuôn cho Bê tông đổ tại chỗ, bê tông nắp bể nước | 0,0718 | 100m2 | |
| 16 | Gia công và lắp đặt nắp tôn bể nước | 0,49 | m2 | |
| 17 | Khóa treo Minh khai | 1 | Cái | |
| 18 | Đổ bê tông tấm đan nắp bể phốt | 1,5411 | m3 | |
| 19 | SX+lắp dựng + tháo dỡ ván khuôn cho Bê tông tám đan | 0,0454 | 100m2 | |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg | trọng lượng ≤ 50kg | 8 | cái |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 23,8683 | m3 | |
| 22 | Đào đất hố ga, rãnh nước, rộng ≤ 1,0 m; sâu ≤ 1 m | rộng ≤ 1,0 m; sâu ≤ 1 m | 29,8189 | m3 |
| 23 | Đổ bê tông lót đáy hố ga ; rãnh nước; bê tông đá 4x6; mác 100 | bê tông đá 4x6; mác 100 | 3,386 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông lót | 0,124 | 100m2 | |
| 25 | Xây hố ga, rãnh thoát nước bằng gạch đặc, VXM mác 75 | VXM mác 75 | 6,7291 | m3 |
| 26 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | XM mác 100 | 14,94 | m2 |
| 27 | Trát thành hố ga, rãnh nước bằng VXM mác 75 dày 2 cm | VXM mác 75 dày 2 cm | 118,1504 | m2 |
| 28 | Tấm thoát nước BTCT 350x600x70 (cả công lắp đặt) | BTCT 350x600x70 | 90 | Tấm |
| 29 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | đá 1x2, mác 200 | 0,478 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0329 | 100m2 | |
| 31 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | đường kính > 10mm | 0,036 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg | trọng lượng ≤ 50kg | 10 | cái |
| 33 | Đắp cát công trình,đắp nền móng công trình | 9,9397 | m3 | |
| 34 | ống uPVC D140 | uPVC D140 | 4 | m |
| 35 | Lắp dựng ống cống các loại | 10 | cái | |
| 36 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | đá 1x2, mác 200 | 0,433 | m3 |
| 37 | Đánh màu thành trong và đáy hố ga và rãnh thoát nước bằng xi măng nguyên chất | 65,196 | m2 | |
| K | Xây dựng nhà vệ sinh, phần điện (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Đèn ốp trần sảnh 220V-25W | 220V-25W | 3 | bộ |
| 2 | Đèn lốp ốp trần khu WC 220V-25W | 220V-25W | 10 | bộ |
| 3 | Quạt thông gió trên tường kích thước 300x300 đến 350x350mm | 300x300 đến 350x350mm | 10 | cái |
| 4 | Các thiết bị đóng ngắt, công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | 2 | cái | |
| 5 | Các thiết bị đóng ngắt, công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | 3 | cái | |
| 6 | Ổ cắm loại ổ đôi 2P+1E-16A âm tường | 4 | cái | |
| 7 | Ổ cắm loại ổ đôi 2P+1E-16A âm tường có nắp chắn nước | 2 | cái | |
| 8 | Tủ điện âm tường 150x200x150 tôn sơn tĩnh điện dày 0,7mm | 1 | tủ | |
| 9 | Automat MCB 1P-20A-4,5Ka | MCB 1P-20A-4,5Ka | 1 | cái |
| 10 | Automat RCB 2P-16A-30Ma | RCB 2P-16A-30Ma | 1 | cái |
| 11 | Hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat ≤60x80mm | hộp automat ≤60x80mm | 8 | hộp |
| 12 | Dây dẫn các loại, dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 2x4mm2 | 120 | m |
| 13 | Dây dẫn các loại, dây đơn 1x2,5mm2 | 1x2,5mm2 | 30 | m |
| 14 | Dây dẫn các loại, dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 2x2,5mm2 | 40 | m |
| 15 | Dây dẫn các loại, dây đơn 1x1,5mm2 | 1x1,5mm2 | 40 | m |
| 16 | Dây dẫn các loại, dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 2x1,5mm2 | 100 | m |
| 17 | ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤ 27mm | đường kính ≤ 27mm | 150 | m |
| 18 | Gia công và đóng cọc chống sét | 4 | cọc | |
| 19 | Dây chống sét dưới mương đất - Loại dây thép D10mm | D10mm | 30 | m |
| 20 | Dây chống sét dưới mương đất - Loại dây thép D12mm | D12mm | 10 | m |
| 21 | Kim thu sét, chiều dài kim 1m | chiều dài kim 1m | 7 | cái |
| 22 | Hộp nối kiểm tra | 1 | tủ | |
| 23 | Đào đất móng băng, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m | rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m | 6 | m3 |
| 24 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | 6 | m3 | |
| L | Xây dựng nhà vệ sinh, phần nước (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Lavabo (Kèm vòi + dây mềm + kép Inox) | Kèm vòi + dây mềm + kép Inox | 6 | bộ |
| 2 | Xí bệt (Kèm vòi xịt rửa + Tê Inox + Kép Inox ) | Kèm vòi xịt rửa + Tê Inox + Kép Inox | 14 | bộ |
| 3 | Tiểu nam (Kèm nút bấm) | Kèm nút bấm | 8 | bộ |
| 4 | Gương soi | 6 | cái | |
| 5 | Bồn nước inox 3m3 + giá đỡ | 1 | bộ | |
| 6 | Máy bơm Q=1.5m3/h H=12m | Q=1.5m3/h H=12m | 2 | cái |
| 7 | Van phao điện | 1 | cái | |
| 8 | Van phao cơ | 1 | cái | |
| 9 | Van chặn D25 | D25 | 1 | cái |
| 10 | Ống cấp nước PP-R PN-10 D20 | PP-R PN-10 D20 | 0,06 | 100m |
| 11 | Ống cấp nước PP-R PN-10 D25 | PP-R PN-10 D25 | 1,85 | 100m |
| 12 | Ống cấp nước PP-R PN-10 D40 | PP-R PN-10 D40 | 0,36 | 100m |
| 13 | Cút nhựa D40 - PPR | D40 - PPR | 6 | cái |
| 14 | Cút nhựa D25 - PPR | D25 - PPR | 50 | cái |
| 15 | Cút nhựa D20 - PPR | D20 - PPR | 30 | cái |
| 16 | Cút nhựa D20 ren trong - PPR | D20 ren trong - PPR | 30 | cái |
| 17 | Tê D25/20 - PPR | D25/20 - PPR | 30 | cái |
| 18 | Côn D40/25 - PPR | D40/25 - PPR | 10 | cái |
| 19 | Côn D25/20 - PPR | D25/20 - PPR | 10 | cái |
| 20 | Tê D25 - PPR | D25 - PPR | 10 | cái |
| 21 | Van 2 chiều D25 - PPR | D25 - PPR | 26 | cái |
| 22 | Van 2 chiều D40 - PPR | D40 - PPR | 2 | cái |
| 23 | Tê D40 - PPR | D40 - PPR | 4 | cái |
| 24 | Tê D40/25 - PPR | D40/25 - PPR | 2 | cái |
| 25 | Rắc co D40 | D40 | 1 | cái |
| 26 | Rắc co D25 | D25 | 6 | cái |
| 27 | Ống nhựa UPVC D140 PN8 | UPVC D140 PN8 | 0,06 | 100m |
| 28 | Ống nhựa UPVC D110 PN8 | UPVC D110 PN8 | 0,6 | 100m |
| 29 | Ống nhựa UPVC D90 PN8 | UPVC D90 PN8 | 0,36 | 100m |
| 30 | Ống nhựa UPVC D75 PN8 | UPVC D75 PN8 | 0,64 | 100m |
| 31 | Ống nhựa UPVC D42 PN8 | UPVC D42 PN8 | 0,1 | 100m |
| 32 | Y 135 D110 PVC | D110 PVC | 36 | cái |
| 33 | Tê vuông D110 PVC | D110 PVC | 2 | cái |
| 34 | Y 135 D76 PVC | D76 PVC | 30 | cái |
| 35 | Chếch D110 PVC | D110 PVC | 6 | cái |
| 36 | Chếch D76 PVC | D76 PVC | 20 | cái |
| 37 | Cút D110 PVC | D110 PVC | 14 | cái |
| 38 | Cút D76 PVC | D76 PVC | 28 | cái |
| 39 | Cút D42 PVC | D42 PVC | 32 | cái |
| 40 | Côn thu D76/42 | D76/42 | 20 | cái |
| 41 | Cầu thu nước mưa D110 | D110 | 4 | cái |
| M | Phá dỡ (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | 4,68 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ trần | 16,6666 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ mái chiều cao ≤ 6m | chiều cao ≤ 6m | 48,7152 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết sắt thép chiều cao ≤ 6m | chiều cao ≤ 6m | 0,7554 | tấn |
| 5 | Phá dỡ nền gạch đất nung | 31,6766 | m2 | |
| 6 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | 2,966 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch, mòng hè, tường trục, trụ tường … | 12,6325 | m3 | |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | 0,6846 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải (đất, gạch men ốp tường, gạch lát nền, bê tông lót nền, móng gạch … ) | 1 | trọn gói | |
| 10 | Vận chuyển vật liệu về kho (tôn, trần nhựa, xà gồ thép, kèo … ) | 1 | trọn gói | |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | 3,8083 | m3 | |
| 12 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường ≤ 22cm | chiều dày tường ≤ 22cm | 22,639 | m3 |
| 13 | Phá dỡ nền gạch đất nung | 31,6848 | m2 | |
| 14 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | 1,42 | m3 | |
| 15 | Phá dỡ hố ga, tấm đan | 13 | m3 | |
| 16 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | 2,744 | m3 | |
| 17 | Tháo dỡ cửa | 8,01 | m2 | |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | 1,2568 | m3 | |
| 19 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | 7,9386 | m3 | |
| 20 | Phá dỡ nền gạch đất nung | 57,276 | m2 | |
| 21 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường ≤ 22cm | chiều dày tường ≤ 22cm | 8,6282 | m3 |
| 22 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 2 | bộ | |
| 23 | Hút phân ở bể phốt bằng xe hút | 1 | trọn gói | |
| 24 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | 0,486 | m3 | |
| 25 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | 1 | m3 | |
| 26 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường ≤ 22cm | chiều dày tường ≤ 22cm | 2,0834 | m3 |
| 27 | Vận chuyển phế thải (đất, gạch, bùn, tấm đan bê tông, bê tông cốt thép, tường xây, móng gạch … ) | 1 | trọn gói | |
| 28 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | 33,875 | m2 | |
| 29 | Phá dỡ cấp phối đá dăm lớp trên | 13,55 | m2 | |
| 30 | Phá dỡ cấp phối đá dăm lớp dưới | 13,55 | m2 | |
| 31 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường ≤ 22cm | chiều dày tường ≤ 22cm | 3,633 | m3 |
| 32 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | 1,1072 | m3 | |
| 33 | Vận chuyển đất | 1 | trọn gói | |
| 34 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤ 40cm, cây có đường kính < : 200 mm cao < : 4 m : 12 = 12, cây có đường kính < : 400 mm cao < : 6 m : 4 = 4 | đường kính gốc cây ≤ 40cm, cây có đường kính < : 200 mm cao < : 4 m : 12 = 12, cây có đường kính < : 400 mm cao < : 6 m : 4 = 4 | 16 | cây |
| 35 | Đào gốc cây đường kính gốc ≤ 40cm | đường kính gốc ≤ 40cm | 16 | gốc cây |
| 36 | Vận chuyển cây, gốc cây | 1 | trọn gói | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi