Gói thầu: Gói thầu số 11: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200653102-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư các công trình xây dựng cơ bản huyện Trà Cú |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 11: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200652682 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu Quốc gia xây dựng nông thôn mới |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 250 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-18 14:17:00 đến ngày 2020-06-25 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,372,860,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHUẨN BỊ MẶT BẰNG: | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng công trình | Theo Hồ sơ thiết kế | 74,3508 | 100m2 |
| B | PHẦN ĐƯỜNG CHÍNH: | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp I | Theo Hồ sơ thiết kế | 10,2594 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất dính nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K = 0,90 | Theo Hồ sơ thiết kế | 47,6775 | 100m3 |
| 3 | Cung cấp đất dính | Theo Hồ sơ thiết kế | 4.218,587 | m3 |
| 4 | Đắp cát bù vênh khuôn, bằng máy đầm 9T, độ chặt K = 0,95 | Theo Hồ sơ thiết kế | 26,0424 | 100m3 |
| 5 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12cm | Theo Hồ sơ thiết kế | 57,3055 | 100m2 |
| 6 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Theo Hồ sơ thiết kế | 8,5958 | 100m3 |
| 7 | Láng nhựa mặt đường 2 lớp bằng nhựa đặc dày 2,5cm, tiêu chuẩn nhựa 3,0 kg/m2 | Theo Hồ sơ thiết kế | 57,3055 | 100m2 |
| C | CỐNG TRÒN NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=10 mm | Theo Hồ sơ thiết kế | 0,409 | tấn |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 250 | Theo Hồ sơ thiết kế | 3,114 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ống cống, ống buy | Theo Hồ sơ thiết kế | 0,6221 | 100m2 |
| 4 | Đinh 7cm | Theo Hồ sơ thiết kế | 82 | cái |
| 5 | Khoen cửa treo | Theo Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=18 mm | Theo Hồ sơ thiết kế | 0,0009 | tấn |
| 7 | Ống nhựa D21 | Theo Hồ sơ thiết kế | 0,5 | m |
| 8 | Gỗ cánh cửa | Theo Hồ sơ thiết kế | 0,057 | m3 |
| D | GIA CỐ CHÂN TALUY ĐƯỜNG 2 BÊN CỐNG | |||
| 1 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc >2,5m vào đất cấp I | Theo Hồ sơ thiết kế | 117,504 | 100m |
| 2 | Cừ giằng nẹp đầu cừ | Theo Hồ sơ thiết kế | 5,44 | 100m |
| 3 | Thép D6 (N1) buộc liên kết đầu cừ | Theo Hồ sơ thiết kế | 101,915 | kg |
| 4 | Đào đất thi công cống bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp I | Theo Hồ sơ thiết kế | 0,1404 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất trả hiện trạng | Theo Hồ sơ thiết kế | 6,971 | m3 |
| E | BIỂN BÁO | |||
| 1 | CCLD biển báo (gồm cả cột) | Theo Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 2 | Đào đất chôn biển báo | Theo Hồ sơ thiết kế | 0,584 | m3 |
| 3 | Bê tông móng biển báo đá 1x2 M150 | Theo Hồ sơ thiết kế | 0,166 | m3 |
| 4 | Đắp đất biển báo | Theo Hồ sơ thiết kế | 0,408 | m3 |
| F | CỌC TIÊU | |||
| 1 | Đào đất chôn cọc tiêu | Theo Hồ sơ thiết kế | 17,496 | m3 |
| 2 | Bê tông móng cọc tiêu, biển báo đá 1x2 M150 | Theo Hồ sơ thiết kế | 5,112 | m3 |
| 3 | Thép cọc tiêu | Theo Hồ sơ thiết kế | 0,131 | tấn |
| 4 | Bê tông cọc tiêu đá 1x2 M200 | Theo Hồ sơ thiết kế | 1,8 | m3 |
| 5 | Nilon lót cọc tiêu | Theo Hồ sơ thiết kế | 11,8 | m2 |
| 6 | Ván khuôn cọc tiêu | Theo Hồ sơ thiết kế | 0,27 | 100m2 |
| 7 | Sơn cọc tiêu 02 nước | Theo Hồ sơ thiết kế | 17,496 | m2 |
| 8 | Đắp đất cọc tiêu | Theo Hồ sơ thiết kế | 11,736 | m3 |
| 9 | Lắp đặt cọc tiêu | Theo Hồ sơ thiết kế | 72 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi