Gói thầu: CPC-CamLien-W01: Thi công xây dựng và thí nghiệm phần đường dây 110kV
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200636767-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án điện nông thôn miền Trung |
| Tên gói thầu | CPC-CamLien-W01: Thi công xây dựng và thí nghiệm phần đường dây 110kV |
| Số hiệu KHLCNT | 20200634408 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-18 14:51:00 đến ngày 2020-07-08 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 37,165,104,740 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,114,000,000 VNĐ ((Một tỷ một trăm mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | Hạng mục: Dây dẫn, cách điện và phụ kiện | |||
| 1 | Kéo rải căng dây và lấy độ võng dây dẫn điện nhôm lõi thép, bao gồm nối ép dây, vá dây, ép lèo, lắp dây vào cách điện: ACSR/MZ-240/39. | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30.533 | m |
| 2 | Kéo rải căng dây và lấy độ võng dây dẫn điện nhôm lõi thép, bao gồm nối ép dây, vá dây, ép lèo, lắp dây vào cách điện: ACSR.G240/39. | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12.000 | m |
| 3 | Lắp đặt Tạ chống rung dây dẫn: CR4-22 | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 300 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt Chuỗi cách điện đỡ đơn (kèm phụ kiện) ĐD1-8.70 | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | Bộ |
| 5 | Lắp đặt Chuỗi cách điện đỡ đơn (kèm phụ kiện): Polymer 110kV | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | Bộ |
| 6 | Lắp đặt Chuỗi cách điện néo đơn (kèm phụ kiện): ND1-9.120 | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 51 | Bộ |
| 7 | Lắp đặt Chuỗi cách điện néo đơn (kèm phụ kiện): Polymer 110kV | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | Bộ |
| 8 | Lắp đặt Chuỗi cách điện néo đơn (kèm phụ kiện): ND1-10.120 | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 63 | Bộ |
| 9 | Lắp đặt Chuỗi cách điện néo kép (kèm phụ kiện): ND2-10.120 | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48 | Bộ |
| 10 | Lắp đặt Chuỗi cách điện néo kép (kèm phụ kiện): Polymer 110kV | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | Bộ |
| 11 | Lắp đặt Chuỗi cách điện néo đơn (kèm phụ kiện): ND1-11.120 | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | Bộ |
| 12 | Lắp đặt Chuỗi cách điện đỡ lèo (kèm phụ kiện): ĐL-8.70 | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27 | Bộ |
| 13 | Lắp đặt Chuỗi cách điện đỡ lèo (kèm phụ kiện): Polymer 110kV | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | Bộ |
| 14 | Lắp đặt Chuỗi cách điện đỡ lèo (kèm phụ kiện): ĐL-9.70 | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | Bộ |
| 15 | Cung cấp Ống nối dây: ON-240 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | Bộ |
| C | Hạng mục: Cáp quang và phụ kiện | |||
| 1 | Kéo rải căng dây và lấy độ võng dây cáp quang, bao gồm định vị, quấn cáp cáp quang dự phòng trên cột: OPGW-57/24 | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14.198 | m |
| 2 | Lắp đặt Dây chống sét: TK-50 | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 578 | m |
| 3 | Lắp đặt Chuỗi đỡ cáp quang (kèm phụ kiện): ĐCQ | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | bộ |
| 4 | Lắp đặt Chuỗi néo cáp quang (kèm phụ kiện): NCQ | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 62 | bộ |
| 5 | Lắp đặt Chống rung cáp quang: CRCQ | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 94 | hộp |
| 6 | Lắp đặt Hộp nối cáp quang OPGW 4 đầu vào: OPB-4 | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 7 | Lắp đặt Hộp nối cáp quang: OP-ADSS | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 8 | Lắp đặt Chuỗi néo dây chống sét (kèm phụ kiện): NS-50 | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | bộ |
| 9 | Lắp đặt Chống rung chống sét: CRS2-9 | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| D | Hạng mục: Biển báo | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Biển báo giao thông đường bộ: BBGT (bao gồm móng, trụ đỡ, biển báo…) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Biển báo đường dây tải điện vượt sông: C4.1 (bao gồm móng, trụ đỡ, biển báo…) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Biển báo cấm đỗ và phạm vi hiệu lực: C1.4+C5.5 (bao gồm móng, trụ đỡ, biển báo…) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| E | Hạng mục: Cột thép | |||
| 1 | Cung cấp và lắp dựng cột thép (bao gồm biển cấm và STT): Đ122-30C | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cột |
| 2 | Cung cấp và lắp dựng cột thép (bao gồm biển cấm và STT): Đ122-30D | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | cột |
| 3 | Cung cấp và lắp dựng cột thép (bao gồm biển cấm và STT): Đ122-34D | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cột |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng cột thép (bao gồm biển cấm và STT): N122-28B | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cột |
| 5 | Cung cấp và lắp dựng cột thép (bao gồm biển cấm và STT): N122-32B | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cột |
| 6 | Cung cấp và lắp dựng cột thép (bao gồm biển cấm và STT): N122-32C | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cột |
| 7 | Cung cấp và lắp dựng cột thép (bao gồm biển cấm và STT): N122-32D | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cột |
| 8 | Cung cấp và lắp dựng cột thép (bao gồm biển cấm và STT): N122-37XL-B | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cột |
| 9 | Cung cấp và lắp dựng cột thép (bao gồm biển cấm và STT): N122-37XL-C | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cột |
| 10 | Cung cấp và lắp dựng cột thép (bao gồm biển cấm và STT): N122-37B | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cột |
| 11 | Cung cấp và lắp dựng cột thép (bao gồm biển cấm và STT): N122-37C | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cột |
| 12 | Cung cấp và lắp dựng cột thép (bao gồm biển cấm và STT): N122-37D | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cột |
| 13 | Cung cấp và lắp dựng cột thép (bao gồm biển cấm và STT): N122-45C | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cột |
| 14 | Cung cấp và lắp dựng cột thép (bao gồm biển cấm và STT): N122-45D | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cột |
| 15 | Cung cấp và lắp dựng cột thép (bao gồm biển cấm và STT): N122-50C | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cột |
| 16 | Cung cấp và lắp dựng cột thép (bao gồm biển cấm và STT): N132-35C | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cột |
| F | Hạng mục: Móng cột | |||
| 1 | Cung cấp và thi công xây dựng móng cột: 4T114-42 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | móng |
| 2 | Cung cấp và thi công xây dựng móng cột: 4T114-38 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | móng |
| 3 | Cung cấp và thi công xây dựng móng cột: 4T114-38-1.5 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | móng |
| 4 | Cung cấp và thi công xây dựng móng cột: 4T63-34 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | móng |
| 5 | Cung cấp và thi công xây dựng móng cột: 4T63-44-1.5 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | móng |
| 6 | Cung cấp và thi công xây dựng móng cột: 4T63-50-1.5 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | móng |
| 7 | Cung cấp và thi công xây dựng móng cột: 4T75-34 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | móng |
| 8 | Cung cấp và thi công xây dựng móng cột: 4T75-38 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | móng |
| 9 | Cung cấp và thi công xây dựng móng cột: 4T75-44 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | móng |
| 10 | Cung cấp và thi công xây dựng móng cột: 4T75-50-1.5 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | móng |
| 11 | Cung cấp và thi công xây dựng móng cột: 4T76-50-2.5 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | móng |
| 12 | Cung cấp và thi công xây dựng móng cột: 4T90-34 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | móng |
| 13 | Cung cấp và thi công xây dựng móng cột: 4T90-36-2.0 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | móng |
| 14 | Cung cấp và thi công xây dựng móng cột: 4T90-40 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | móng |
| 15 | Cung cấp và thi công xây dựng móng cột: 4T90-36-3.0 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | móng |
| 16 | Cung cấp và thi công xây dựng móng cột: 4T90-48-1.5 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | móng |
| 17 | Cung cấp và thi công xây dựng móng cột: 4T90-42 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | móng |
| 18 | Cung cấp và thi công xây dựng móng cột: MB28-72 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | móng |
| 19 | Cung cấp và thi công xây dựng móng cột: MB28-80 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | móng |
| 20 | Cung cấp và thi công xây dựng móng cột: MB32-84 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | móng |
| 21 | Cung cấp và thi công xây dựng móng cột: MB32-84-1.5 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | móng |
| 22 | Cung cấp và thi công xây dựng móng cột: 4MC75-37-28 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | móng |
| G | Hạng mục: Bulong neo | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt bu lông neo: BL56-250 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 112 | Cái |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt bu lông neo: BL64-250 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 128 | Cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt bu lông neo: BL64-300 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 64 | Cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt bu lông neo: BL42-250 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | Cặp |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt bu lông neo: BL48-250 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 224 | Cặp |
| H | Hang mục: Tiếp địa | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa: 2RC-2 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa: 2RC-4 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | Bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa: 4RC-3 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | Bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa: 4RC-5 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | Bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa: 4RC-6 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | Bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa: 4RC-8 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | Bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa: 6RC-10 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | Bộ |
| I | Hạng mục: Thiết bị | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Chống sét van ngoài trời 110kV class 3 bao gồm bộ đếm sét có hiển thị dòng rò và phụ kiện lắp đặt (3 bộ phía TBA 110KV Lệ Thủy và 3 bộ phía TBA 110KV Cam Liên) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | Bộ |
| J | Hạng mục: Thí nghiêm | |||
| 1 | Thí nghiệm, hiệu chỉnh tiếp đất cột thép | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48 | Vị trí |
| 2 | Thí nghiệm, hiệu chỉnh cách điện treo đã lắp thành chuỗi | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 88 | Bát |
| 3 | Thí nghiệm chống sét van 110kV | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| K | Đo thông số kỹ thuật đường dây | |||
| 1 | Đo thông số kỹ thuật đường dây | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Trọn bộ |
| L | Dự phòng phát sinh khối lượng | |||
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi