Gói thầu: Thi công xây dựng và dự phòng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200652244-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/06/2020 22:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH xây dựng và thương mại Đại Hoàn Cầu |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và dự phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200646161 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và ngân sách cấp trên hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-17 22:21:00 đến ngày 2020-06-27 22:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,427,279,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NGẦM SỐ 1 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,5658 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 2,6313 | 100m3 |
| 3 | Mua ống cống D800 | Theo yêu cầu HSMT | 7 | m |
| 4 | Lắp đặt cống D800mm | Theo yêu cầu HSMT | 7 | 1 đoạn ống |
| 5 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 2,5625 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 6 | Máy bơm nước Diezel 20CV | Theo yêu cầu HSMT | 3 | ca |
| 7 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,6113 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,2038 | 100m3 |
| 9 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo yêu cầu HSMT | 8,7873 | m3 |
| 10 | Bê tông nền , M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,9135 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu HSMT | 0,3262 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,6021 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu HSMT | 0,025 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,6 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,2388 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0756 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,8606 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,1079 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 1,201 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,1439 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0756 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 1,0552 | tấn |
| 23 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 11,8311 | m3 |
| 24 | Bê tông nền , M200, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 10,9053 | m3 |
| 25 | Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 17,724 | m3 |
| 26 | Bê tông sàn mái , bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 22,6562 | m3 |
| 27 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 1,86 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 28 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,752 | m3 |
| 29 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Theo yêu cầu HSMT | 0,0445 | 100m2 |
| 30 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0157 | tấn |
| 31 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0098 | tấn |
| 32 | Bê tông cọc cừ, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,2959 | m3 |
| 33 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 34 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 7,89 | 1m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, vuông 60x60cm | Theo yêu cầu HSMT | 0,72 | m2 |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 80 | Theo yêu cầu HSMT | 10 | m |
| 38 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,6437 | m3 |
| 39 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 4,3832 | m3 |
| 40 | Bê tông nền , M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 12,8655 | m3 |
| 41 | Ống nhựa D60 | Theo yêu cầu HSMT | 14 | m |
| 42 | Làm tầng lọc ngược bằng đá, cát, vải địa KT | Theo yêu cầu HSMT | 20 | cái |
| B | NGẦM SỐ 2 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,6188 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 2,6513 | 100m3 |
| 3 | Mua ống cống D800 | Theo yêu cầu HSMT | 7 | m |
| 4 | Lắp đặt cống D800 | Theo yêu cầu HSMT | 7 | 1 đoạn ống |
| 5 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 2,5825 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 6 | Máy bơm nước Diezel 20CV | Theo yêu cầu HSMT | 3 | ca |
| 7 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,6647 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,2216 | 100m3 |
| 9 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo yêu cầu HSMT | 9,7752 | m3 |
| 10 | Bê tông nền , M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,3014 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu HSMT | 0,3901 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,6021 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,025 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,6475 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,2238 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0756 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,922 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,137 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 1,0959 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,1477 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0756 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 1,1045 | tấn |
| 23 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 11,8311 | m3 |
| 24 | Bê tông nền , M200, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 12,6609 | m3 |
| 25 | Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 17,724 | m3 |
| 26 | Bê tông sàn mái , bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 24,0688 | m3 |
| 27 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 1,86 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 28 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,752 | m3 |
| 29 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Theo yêu cầu HSMT | 0,0445 | 100m2 |
| 30 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0157 | tấn |
| 31 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0098 | tấn |
| 32 | Bê tông cọc cừ, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,2959 | m3 |
| 33 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 34 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 7,89 | 1m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, vuông 60x60cm | Theo yêu cầu HSMT | 0,72 | m2 |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 80 | Theo yêu cầu HSMT | 10 | m |
| 38 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,725 | m3 |
| 39 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 4,6 | m3 |
| 40 | Bê tông nền , M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 18 | m3 |
| 41 | Ống nhựa D60 | Theo yêu cầu HSMT | 15,4 | m |
| 42 | Làm tầng lọc ngược bằng đá, cát, vải địa KT | Theo yêu cầu HSMT | 22 | cái |
| 43 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Theo yêu cầu HSMT | 1,0219 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 44 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 2,7847 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 45 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu HSMT | 1,2514 | 100m3 |
| 46 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Theo yêu cầu HSMT | 6,3134 | 100m3 |
| 47 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu HSMT | 1,1724 | 100m3 |
| 48 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo yêu cầu HSMT | 2,318 | 100m2 |
| 49 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 468,944 | m3 |
| 50 | Cắt khe co | Theo yêu cầu HSMT | 405,65 | m |
| 51 | Gỗ khe giãn | Theo yêu cầu HSMT | 0,3042 | m3 |
| 52 | Nhựa đường làm khe co giãn | Theo yêu cầu HSMT | 425,9325 | kg |
| 53 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 4,7801 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 4,7801 | 100m3 đất nguyên thổ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi