Gói thầu: Gói thầu 03: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200652260-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/06/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án cơ quan huyện ủy Quảng Xương |
| Tên gói thầu | Gói thầu 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200652250 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 02 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-17 22:28:00 đến ngày 2020-06-25 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,520,867,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp công trình | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra đất C3 | Theo HSTK được phê duyệt | 12,74 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,784 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,548 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0838 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0516 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0335 | tấn |
| 7 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,2467 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,8633 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0785 | 100m2 |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0152 | tấn |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0653 | tấn |
| 12 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSTK được phê duyệt | 1,9471 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,9736 | m3 |
| 14 | Trát chân móng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,32 | m2 |
| 15 | Ốp gạch thẻ | Theo HSTK được phê duyệt | 4,32 | m2 |
| 16 | Bê tông cột, M250, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,4937 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0898 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0152 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0619 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,6331 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0576 | 100m2 |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0152 | tấn |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0653 | tấn |
| 24 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,279 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2471 | 100m2 |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1129 | tấn |
| 27 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,176 | m3 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0336 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép lanh tô, đường kính <= 10 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0031 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép lanh tô, đường kính >10 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0138 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50 kg | Theo HSTK được phê duyệt | 0 | cái |
| 32 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,715 | m3 |
| 33 | Xây thu hồi, chắn sê nô gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,7296 | m3 |
| 34 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo HSTK được phê duyệt | 36,0238 | m2 |
| 35 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 26,9098 | m2 | |
| 36 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo HSTK được phê duyệt | 8,98 | m2 |
| 37 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 24,71 | m2 |
| 38 | Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 19,2 | m |
| 39 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo HSTK được phê duyệt | 22,79 | m2 |
| 40 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo HSTK được phê duyệt | 22,79 | m2 |
| 41 | Láng sàn mái, dày 3 cm, VXM M100, PC40 | Theo HSTK được phê duyệt | 22,79 | m2 |
| 42 | Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6lỗ cm | Theo HSTK được phê duyệt | 22,79 | m2 |
| 43 | Trát xà dầm, lanh tô, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 9,12 | m2 |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi kính nhôm hệ 1 cánh mở quay, kính trắng dày 6,38mm, pano thanh profile, tay nắm, bản lề, ổ khoá. | Theo HSTK được phê duyệt | 2,16 | m |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ kính nhôm hệ 2 cánh mở quay, kính trắng dày 5mm, pano thanh profile, tay nắm, bản lề, ổ khoá. | Theo HSTK được phê duyệt | 8,64 | m2 |
| 46 | Sản xuất hoa sắt 10x10mm cả sơn | Theo HSTK được phê duyệt | 8,64 | m2 |
| 47 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK được phê duyệt | 8,64 | m2 |
| 48 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo HSTK được phê duyệt | 9,9336 | m2 |
| 49 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Maccalan, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 36,0238 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Maccalan, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 69,7198 | m2 |
| 51 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0325 | m3 |
| 52 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0325 | m3 |
| 53 | Xây bậc tam cấp gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0488 | m3 |
| 54 | Trát bậc tam cấp, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,805 | m2 |
| 55 | Lát đá bậc tam cấp | Theo HSTK được phê duyệt | 0,78 | m2 |
| 56 | Hộp điện phòng 200x200x120 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 57 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 58 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 59 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp 250x250 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 60 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt đế âm tường | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | hộp |
| 63 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp hạt mạng Internet | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp hạt tivi | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 65 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 100 | m |
| 66 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 50 | m |
| 67 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 50 | m |
| 68 | Lắp đặt ống gen nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Theo HSTK được phê duyệt | 80 | m |
| 69 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 71 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây cáp mạng Camera | Theo HSTK được phê duyệt | 50 | m |
| 72 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây truyền hình cáp | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | m |
| 73 | Lắp đặt hệ thống Camera | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | T. bộ |
| 74 | Di dời và lắp đặt lại cổng Barie | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 75 | Lắp đặt bóng đèn cao áp 1000W | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 76 | Mua điều hòa 42000BTU | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | máy |
| 77 | Lắp đặt điều hoà đứng 42000BTU (ống và dây điện theo thiết kế) | 1 | máy | |
| 78 | Giá đỡ dàn nóng | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 79 | Ống ga D12,7 dày 0,71mm + bảo ôn | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | m |
| 80 | Ống thoát nước ngưng PVC D27 | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | m |
| 81 | Bảo ôn ống thoát nước ngưng PVC D27 | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | m |
| 82 | Ga nạp bổ sung | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | kg |
| 83 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Theo HSTK được phê duyệt | 0,7909 | m3 |
| 84 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0998 | m3 |
| 85 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,2825 | m2 |
| 86 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Maccalan, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 1,2825 | m2 |
| 87 | Lắp đặt cột cổng, cánh cổng bằng nhôm đúc mạ vàng ( theo TK ) | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 88 | Di chuyển cột cổng chảo ( cột thép ) | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | T. bộ |
| 89 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Theo HSTK được phê duyệt | 17,5801 | m3 |
| 90 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 22,32 | m2 |
| 91 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo HSTK được phê duyệt | 26,04 | m2 |
| 92 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo HSTK được phê duyệt | 114,05 | m2 |
| 93 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 114,05 | m2 |
| 94 | Đào móng tường rào-đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,7533 | m3 |
| 95 | Đào móng tường rào bằng máy-đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1431 | 100m3 |
| 96 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0502 | 100m3 |
| 97 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,93 | m3 |
| 98 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,4865 | m3 |
| 99 | Bê tông giằng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,4883 | m3 |
| 100 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0279 | 100m2 |
| 101 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0046 | tấn |
| 102 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0337 | tấn |
| 103 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,7188 | m3 |
| 104 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 32,175 | m2 |
| 105 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 32,175 | m2 |
| 106 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1673 | m3 |
| 107 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0136 | 100m2 |
| 108 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0023 | tấn |
| 109 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0123 | tấn |
| 110 | Xây tường biển hiệu gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,5364 | m3 |
| 111 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 19,423 | m2 |
| 112 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Theo HSTK được phê duyệt | 19,423 | m2 |
| 113 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 3,718 | m2 |
| 114 | Đắp chữ biển hiệu công trình bằng Alumi mạ vàng | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 115 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, ĐK <= 50 cm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cây |
| 116 | Đào gốc cây, ĐK <= 50 cm | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | gốc cây |
| 117 | Sửa lại đường ống đấu nối ống PVC D90 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | T.B |
| 118 | Tháo dỡ tấm đan rãnh nước phía Bắc bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Theo HSTK được phê duyệt | 62 | cái |
| 119 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được phê duyệt | 10,571 | m3 |
| 120 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được phê duyệt | 6,696 | m3 |
| 121 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được phê duyệt | 17,267 | m3 |
| 122 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được phê duyệt | 17,267 | m3 |
| 123 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ Khe 2x4 | Theo HSTK được phê duyệt | 6,2 | 10m |
| 124 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được phê duyệt | 18,6 | m3 |
| 125 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,744 | 100m3 |
| 126 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,978 | 100m3 |
| 127 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 4km-đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,93 | 100m3 |
| 128 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được phê duyệt | 6,696 | m3 |
| 129 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 11,935 | m3 |
| 130 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 109,74 | m2 |
| 131 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg ( tận dụng ) | Theo HSTK được phê duyệt | 62 | cái |
| 132 | Ốp gạch thẻ Hạ Long | Theo HSTK được phê duyệt | 16,12 | m2 |
| 133 | Đắp đất màu trồng cây | Theo HSTK được phê duyệt | 74,4 | m3 |
| 134 | Trồng cây Tùng ( tận dụng ) | Theo HSTK được phê duyệt | 14 | cây |
| 135 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,7776 | m3 |
| 136 | Đào rãnh bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1477 | 100m3 |
| 137 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0518 | 100m3 |
| 138 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,504 | m3 |
| 139 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,816 | m3 |
| 140 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | m2 |
| 141 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,056 | m3 |
| 142 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0456 | tấn |
| 143 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,096 | 100m2 |
| 144 | Tấm gang đúc sẵn 350x600mm | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | cái |
| 145 | Lắp tấm gang đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | cái |
| 146 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,6912 | m3 |
| 147 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0288 | 100m2 |
| 148 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,035 | tấn |
| 149 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 150 | Bê tông gối cống M200, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,448 | m3 |
| 151 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, gối cống | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0864 | 100m2 |
| 152 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép gối cống | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0021 | tấn |
| 153 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | cái |
| 154 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, ĐK 300mm | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | đoạn |
| 155 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,0408 | 100m3 |
| 156 | Mua vật liệu đất đắp K95 | Theo HSTK được phê duyệt | 120,7328 | m3 |
| 157 | Vận chuyển đất đắp cự ly 1,0Km đầu | Theo HSTK được phê duyệt | 1,2073 | 100m3 |
| 158 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 1,2073 | 100m3 |
| 159 | Vận chuyển đất đắp cự ly 11Km tiếp | Theo HSTK được phê duyệt | 1,2073 | 100m3/1km |
| 160 | Móng CPDD L1 dày 20cm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2602 | 100m3 |
| 161 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo HSTK được phê duyệt | 3,8602 | 100m2 |
| 162 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 50-60 T/H | Theo HSTK được phê duyệt | 0,6416 | 100tấn |
| 163 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T | Theo HSTK được phê duyệt | 0,6416 | 100tấn |
| 164 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 10km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T | Theo HSTK được phê duyệt | 0,6416 | 100tấn |
| 165 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,8602 | 100m2 |
| 166 | Di chuyển bến xe buýt đối diện cổng vào mới sang phía Bắc khoảng 50m | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | T. bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi