Gói thầu: Phân loại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200652959-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/06/2020 10:35:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Hưng Long
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20200524161
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Trung ương hỗ trợ 80% tổng mức đầu tư( vốn thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới giai đoạn 2016-2020), còn lại 20% là vốn đối ứng của hợp tác xã
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-18 10:34:00 đến ngày 2020-06-25 10:35:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,097,810,620 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LÀM VIỆC
1 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào <= 0,8m3, đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,369 100m3
2 Đóng cừ tràm phi 8 -> 10cm bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m - đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 23,535 100m
3 Đắp cát nền móng Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 2,446 m3
4 Vải nhựa tái sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,391 100m2
5 Bê tông móng đá 1*2, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,468 m3
6 Bê tông móng đá 1*2, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 6,77 m3
7 Ván khuôn thép, cây chống gỗ móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,198 100m2
8 Lấp đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 26,202 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1*2, vữa mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 4,819 m3
10 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo - xà dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,484 100m2
11 Bê tông cột đá 1x2cm, tiết diện cột <= 0,1m2, cao <= 6m, vữa mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 2,612 m3
12 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,482 100m2
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1*2, vữa mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 6,935 m3
14 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo - xà dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,016 100m2
15 Bê tông lanh tô - lanh tô liền mái hắt - máng nước - tấm đan - ôvăng đá 1*2, vữa mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,583 m3
16 Ván khuôn gỗ, lanh tô - lanh tô liền mái hắt - máng nước - tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,346 100m2
17 Bê tông lá chớp, đá 1*2, vữa mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,39 m3
18 Ván khuôn kim loại nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,162 100m2
19 Bê tông nền đá 1*2, vữa mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,326 m3
20 Ván khuôn thép, cây chống gỗ - mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,007 100m2
21 Bê tông tấm đan - mái hắt - lanh tô, đá 1*2, vữa mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,329 m3
22 Ván khuôn kim loại nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,012 100m2
23 Cốt thép móng, đường kính <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,173 1000kg
24 Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 6m, đường kính <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,142 1000kg
25 Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 6m, đường kính <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,323 1000kg
26 Cốt thép cột - trụ cao <= 6m, đường kính <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,104 1000kg
27 Cốt thép cột - trụ cao <= 6m, đường kính <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,415 1000kg
28 Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 6m, đường kính <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,209 1000kg
29 Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 6m, đường kính <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,623 1000kg
30 Cốt thép lanh tô liền mái hắt - máng nước cao <= 4m, đường kính <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,248 1000kg
31 Đào móng băng rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 5,166 m3
32 Đào móng cột trụ - hố kiểm tra rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,426 m3
33 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K = 0.85 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,726 m3
34 Đắp cát nền móng Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,682 m3
35 Lót vải nhựa tái sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,068 100m2
36 Bê tông nền đá 1*2, vữa mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,477 m3
37 Xây tường gạch ống 8x8x18cm, chiều dày <= 30cm, cao <= 6m, vxm mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,522 m3
38 Xây tường gạch ống 8x8x18cm, chiều dày <= 10cm, cao <= 6m, vxm mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,189 m3
39 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vxm mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,36 m2
40 Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vxm mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 14,012 m2
41 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vxm mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 14,01 m2
42 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vxm mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,25 m2
43 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3cm, vxm mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 3,12 m2
44 Xây tường gạch ống 8x8x18cm, chiều dày <= 30cm, cao <= 6m, vxm mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,198 m3
45 Đắp cát nền móng Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 28,085 m3
46 Xây tường gạch ống 8x8x18cm câu gạch thẻ 4x8x18cm, chiều cao <= 6m, vxm mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,113 m3
47 Xây tường gạch ống 8x8x18cm, chiều dày <= 10cm, cao <= 6m, vxm mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 13,527 m3
48 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch đất sét nung 4x8x18cm, chiều cao <= 6m, vxm mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,918 m3
49 Vải nhựa tái sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,451 100m2
50 Bê tông nền đá 1*2, vữa mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,674 m3
51 Bê tông nền đá 1*2, vữa mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 7,744 m3
52 Kẻ ron nền Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,8 10m
53 Lát gạch nền - sàn, kích thước gạch 40*40cm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 91,57 m2
54 Lát gạch nền - sàn, kích thước gạch 25*25cm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 4,41 m2
55 Lát gạch Granit bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 8,5 m2
56 Ốp gạch chân tường - viền tường - viền trụ cột, kích thước gạch 10*40cm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 8,03 m2
57 Ốp gạch tường - trụ - cột, kích thước gạch 25*40cm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 16,6 m2
58 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vxm mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 105,119 m2
59 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vxm mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 244,82 m2
60 Trát trụ - cột - lam đứng - cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vxm mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 33,73 m2
61 Trát xà dầm, vxm mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 121,798 m2
62 Trát sênô - mái hắt - lam ngang, trát dày 1cm, vxm mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 38,866 m2
63 Sơn tường ngòai nhà không bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 143,99 m2
64 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 316,47 m2
65 Lắp dựng cửa đi khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 18,58 m2
66 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 8,28 m2
67 Lắp dựng hoa inox cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 8,28 m2
68 Lắp dựng xà gồ thép C.45x100x15x1,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 151,2 m
69 Sơn sắt thép, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 66,528 m2
70 Lát nền sàn đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,16m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,6 m2
71 Lắp dựng cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm - giằng, trọng lượng <= 1 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 Cái
72 Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,306 100m2
73 Lợp mái tole kẽm, dày 0,40mm, khổ 1,07m Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,188 100m2
74 Trát gờ chỉ, vxm mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 24,2 m
75 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vxm mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,675 m2
76 Kẻ ron tường Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 3,28 10m
77 Trần nhựa khung nhôm nổi Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 95,09 m2
78 Đào xúc đất bằng máy đào <= 0,4m3, máy ủi <= 110cv, đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,774 100m3
79 Đắp đê đập - kênh mương bằng máy đầm 9T, máy ủi 110cv, dung trọng <= 1,75T/m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,408 100m3
80 Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy (tàu hoặc xà lan), cự ly vận chuyển <=0,5Km Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 3,345 100m3
81 Ốp đá chẻ 100x200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 13,965 m2
B ĐIỆN NHÀ LÀM VIỆC
1 Đèn 1,2m bóng LED đơn 1x20W/220V Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 Bộ
2 Đèn 1,2m bóng LED đôi 2x20W/220V Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 Bộ
3 Đèn LED áp trần vuông gắn nổi KT:150x35mm 12W/220V Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 4 Bộ
4 Đèn LED âm trần tròn D120 mm 7W/220V Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 Bộ
5 Quạt trần đão sải cánh 40cm, CS: 55W/220V Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 4 Cái
6 Mặt 2 lỗ 2 công tắc 1 chiều 16A và Domino 6A Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 4 Cái
7 Mặt 6 lỗ 6 công tắc 1 chiều 16A và Domino 6A Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 Cái
8 Mặt 1 lỗ 1 Dimer quạt và Domino 6A Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 4 Cái
9 Mặt và ổ cắm đôi 3 chấu 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 12 Cái
10 Hộp nhựa âm dùng cho các mặt nạ Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 27 Cái
11 Hộp nhựa âm vuông 80*80 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 18 Cái
12 Hộp nối 4 đường cỡ 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 10 Cái
13 MCB 1P 10 A - 4.5 KA Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 m
14 MCB 2P 10 A - 4.5 KA Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 4 m
15 MCB 2P 32 A - 6 KA Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 m
16 Tủ điện âm 6 module (Chống cháy,rỉ và cách điện cao) Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 Cái
17 Dây cáp điện CV-8,0mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 40 m
18 Dây cáp điện CV -4,0mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 80 m
19 Dây cáp điện CV-2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 220 m
20 Dây cáp điện CV-1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 150 m
21 Ống nhựa cứng luồn dây điện PVC D20 chống cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 160 m
22 Khớp nối trơn PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 53 m
23 Co nối trơn PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 27 m
24 Bộ tiếp địa 4 cọc thép mạ đồng 16*2400 +Cáp 22mm2 + Kẹp Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 Bộ
25 Cột đầu hồi thép L, KT : 80 x 80 x 6,8 mm, L=3,5M Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 Cái
C NƯỚC NHÀ LÀM VIỆC
1 Đồng hồ nước D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 Cái
2 Chậu xí bệt loại lớn ( Nắp rơi êm) + Vòi xịt gồm cả thùng rửa,phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 Bộ
3 Chậu tiểu nam treo tường gồm cả vị xả, phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 Bộ
4 Chậu rửa mặt loại m bn gồm cả vị, si phông, phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 Bộ
5 Vòi tắm hoa sen Inox 304 loại cầm tay D21 ( gồm cả vòi lấy nước ) Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 Bộ
6 Phểu thu nước sàn WC Inox 304 105x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 Cái
7 Kệ kính+ Gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 Cái
8 Ống nhựa PVC loại dày 1,8 ly D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,32 100m
9 Van khóa đồng thau D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 Cái
10 Van một chiều D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 Cái
11 Ống nhựa loại dày 2,0 ly D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,02 100m
12 Ống nhựa loại dày 2,1 ly D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,02 100m
13 Ống nhựa loại dày 2,8 ly D60 (Kể cả ống hơi) Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,08 100m
14 Ống nhựa PVC loại dày 4,9 ly D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,11 100m
D NHÀ KHO
1 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào <= 0,8m3, đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,219 100m3
2 Đóng cừ tràm phi 8 -> 10cm bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m - đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 13,5 100m
3 Đắp cát nền móng Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,452 m3
4 Vải nhựa tái sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,252 100m2
5 Bê tông móng đá 1*2, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,871 m3
6 Bê tông móng đá 1*2, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 4,056 m3
7 Ván khuôn thép, cây chống gỗ móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,149 100m2
8 Lấp đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 15,517 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1*2, vữa mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 3,43 m3
10 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo - xà dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,343 100m2
11 Bê tông cột đá 1*2, tiết diện cột <= 0,1m2, cao <= 4m, vữa mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 2,232 m3
12 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,446 100m2
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1*2, vữa mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,322 m3
14 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo - xà dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,08 100m2
15 Bê tông lanh tô - lanh tô liền mái hắt - máng nước - tấm đan - ôvăng đá 1*2, vữa mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,322 M3
16 Ván khuôn gỗ, lanh tô - lanh tô liền mái hắt - máng nước - tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,08 100m2
17 Bê tông nền đá 1*2, vữa mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,7 m3
18 Ván khuôn thép, cây chống gỗ - mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,01 100m2
19 Cốt thép móng, đường kính <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,071 1000kg
20 Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 6m, đường kính <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,131 1000kg
21 Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 6m, đường kính <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,209 1000kg
22 Cốt thép cột - trụ cao <= 6m, đường kính <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,084 1000kg
23 Cốt thép cột - trụ cao <= 6m, đường kính <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,271 1000kg
24 Cốt thép lanh tô liền mái hắt - máng nước cao <= 4m, đường kính <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,106 1000kg
25 Xây tường gạch ống 8x8x18cm, chiều dày <= 30cm, cao <= 6m, vxm mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,917 m3
26 Đắp cát nền móng Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 73,735 m3
27 Lót vải nhựa tái sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,998 100m2
28 Bê tông nền đá 1*2, vữa mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,12 m3
29 Bê tông nền đá 1*2, vữa mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 19,956 m3
30 Kẻ ron nền Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 22 10m
31 Xây tường gạch ống 8x8x18cm, chiều dày <= 10cm, cao <= 6m, vxm mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 7,544 m3
32 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vxm mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 125,1 m2
33 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vxm mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 105,94 m2
34 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 231,04 m2
35 Lắp dựng cửa sắt xếp Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 38,4 m2
36 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 17,28 m2
37 Sản xuất hệ khung lưới thép B40 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 59,34 m2
38 Lắp dựng xà gồ thép C.45x100x15x1.8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 291,6 m
39 Lợp mái tole kẽm, dày 0.35mm, khổ 1,07m Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 2,543 100m2
40 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9m Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,01 1000kg
41 Lắp dựng vì kèo thép, khẩu độ <= 18m Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,01 1000kg
42 Sơn sắt thép, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 180,827 m2
43 Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,909 100m2
E ĐIỆN NHÀ KHO
1 Đèn chóa LED nhà xưởng đuôi E27-60W/220V Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 Bộ
2 MCB 1P 10 A - 4.5 KA Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 m
3 MCB 2P 16 A - 4.5 KA Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 m
4 Tủ điện âm 4 Module ( Chống cháy,rỉ và cách điiện cao) Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 Cái
5 Dây cáp điện CV-6,0mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 25 m
6 Dây cáp điện CV-2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 160 m
7 Ống nhựa cứng luồn dây điện PVC D20 chống cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 53 m
8 Thanh ty ren treo đèn M8,L= 1,5 m mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 m
9 Bộ tiếp địa 4 cọc thép mạ đồng 16*2400+ Cáp 22mm2 +Kẹp Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 Bộ
10 Cột đầu hồi thép L, KT : 80 x 80 x 6,8 mm, L=3,5M Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 Cái
F NÂNG CẤP XƯỞNG SƠ CHẾ
1 Phá dỡ bê tông nền, móng - không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 2,091 m3
2 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào <= 0,8m3, đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,299 100m3
3 Đắp cát nền móng Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 2,091 m3
4 Bê tông móng đá 1*2, chiều rộng > 250cm, vữa mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 2,091 m3
5 Lấp đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 7,718 m3
6 Xây tường gạch ống 8x8x18cm, chiều dày <= 30cm, cao <= 6m, vxm mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 7,816 m3
7 Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vxm mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 25,984 m2
8 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vxm mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 25,984 m2
9 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3cm, vxm mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 15,84 m2
10 Đắp cát nền móng Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 43,293 m3
11 Lót vải nhựa tái sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,614 100m2
12 Bê tông nền đá 1*2, vữa mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 11,301 m3
13 Lát gạch nền - sàn, kích thước gạch 40*40cm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 66,55 m2
14 Xây tường gạch ống 8x8x18cm, chiều dày <= 10cm, cao <= 6m, vxm mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 2,829 m3
15 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vxm mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 95,52 m2
16 Sơn tường ngòai nhà không bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 95,52 m2
17 Lắp dựng cửa sắt xếp Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 34,782 m2
18 Sản xuất hệ khung lưới thép B40 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 79,56 m2
19 Bê tông tấm đan - mái hắt - lanh tô, đá 1*2, vữa mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 2,143 m3
20 Ván khuôn kim loại nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,059 100m2
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2cm, vữa mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,51 m3
22 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo - xà dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,165 100m2
23 Bê tông cột đá 1*2, tiết diện cột <= 0,1m2, cao <= 4m, vữa mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,208 m3
24 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,042 100m2
25 Cốt thép lanh tô liền mái hắt - máng nước cao <= 4m, đường kính <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,414 1000kg
26 Lắp dựng cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm - giằng, trọng lượng <= 1 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 12 Cái
27 Làm tầng lọc than củi Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,012 100m3
28 Làm tầng lọc gạch vỡ 30x30 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,012 100m3
29 Làm tầng lọc gạch vỡ 50x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,012 100m3
G ĐIỆN NÂNG CẤP XƯỞNG SƠ CHẾ
1 Đèn chóa LED nhà xưởng đuôi E27_60W/220V Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 8 Bộ
2 MCB 1P 10 A - 4,5 KA Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 m
3 MCB 2P 16 A - 4,5 KA Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 m
4 Tủ điện âm 4 Module ( Chống cháy,rỉ và cách điiện cao) Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 Cái
5 Dây cáp điện CV-6,0mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 25 m
6 Dây cáp điện CV-2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 160 m
7 Ống nhựa cứng luồn dây điện PVC D20 chống cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 53 m
8 Thanh ty ren treo đèn M8,L= 1,5 m mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 8 m
9 Bộ tiếp địa 4 cọc thép mạ đồng 16*2400+ Cáp 22mm2 +Kẹp Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 Bộ
10 Cột đầu hồi thép L, KT : 80 x 80 x 6,8 mm, L=3,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->