Gói thầu: Gói thầu số 1: phần đường (xây lắp)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200653921-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/06/2020 15:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG CHUẨN VIỆT |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: phần đường (xây lắp) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200579423 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-18 15:35:00 đến ngày 2020-06-25 15:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,011,352,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN - MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Cày xới mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2,968 | 100m2 |
| 2 | Đánh cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,828 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 21,871 | 100m3 |
| 4 | Lu lèn nền đường đạt K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 15,886 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,313 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 11,521 | 100m3 |
| 7 | Đắp sỏi K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 11,466 | 100m3 |
| 8 | Đất sỏi đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1.593,816 | m3 |
| 9 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 10,564 | 100m3 |
| 10 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 10,194 | 100m3 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 60,305 | 100m2 |
| 12 | Láng mặt đường 3 lớp nhựa dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 60,305 | 100m2 |
| 13 | Trải ni lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2,47 | 100m2 |
| 14 | Bê tông mặt đường đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 39,524 | m3 |
| 15 | Đào đất đảo vòng xoay | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,283 | m3 |
| 16 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,216 | m3 |
| 17 | Bê tông gờ chắn đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,158 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gờ chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,095 | 100m2 |
| 19 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,0001 | 100m3 |
| 20 | Lắp đặt ống PVC D=32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,006 | 100m |
| 21 | Rải vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,001 | 100m2 |
| B | BÓ VỈA | |||
| 1 | Đào bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,947 | m3 |
| 2 | Đắp đất bó vỉa K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,16 | 100m3 |
| 3 | Đá dăm đệm móng bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 46,786 | m3 |
| 4 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 108,814 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4,608 | 100m2 |
| 6 | Khe nối bó vỉa bằng vữa XM m100 (nc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 62,565 | m2 |
| 7 | Vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,626 | m3 |
| C | DẢI PHÂN CÁCH | |||
| 1 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 35,428 | m3 |
| 2 | Bê tông gờ chắn đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 189,891 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gờ chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 15,588 | 100m2 |
| 4 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,01 | 100m3 |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,849 | 100m |
| 6 | Rải vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,198 | 100m2 |
| D | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 404,19 | m2 |
| 2 | Sơn bề mặt bê tông dãy phân cách, 1 nước lót, 1 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 727,52 | m2 |
| 3 | Đào móng trồng trụ đỡ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,22 | m3 |
| 4 | Bê tông móng trụ đỡ biểa báo đá 1x2, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,118 | m3 |
| 5 | Trồng trụ đỡ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | trụ |
| 6 | Trụ đỡ biển báo 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | trụ |
| 7 | Trụ đỡ biển báo 3,95m | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 7 | trụ |
| 8 | Biển báo tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 9 | Biển báo tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 10 | Biển báo vuông | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 11 | Biển báo chữ nhật 0,3x0,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi