Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200633370-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Hạ Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200630386 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Hạ Long |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-18 09:30:00 đến ngày 2020-06-29 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,916,386,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sửa chữa mặt đường hiện trạng hư hỏng | |||
| 1 | Vệ sinh khe co giãn | HSMT | 132 | m |
| 2 | Chèn đầy khe co giãn | HSMT | 1,32 | tấn |
| 3 | Nhân công chèn đầy khe co giãn | HSMT | 1,32 | 100m |
| B | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới đất cấp IV | HSMT | 0,5052 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường đất cấp III | HSMT | 2,7043 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông | HSMT | 10,231 | m3 |
| 4 | Đắp nền đường, K=0,98 | HSMT | 0,0877 | 100m3 |
| 5 | Xào xới và lu nèn đất K98 | HSMT | 4,383 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, đất cấp III | HSMT | 2,617 | 100m3 |
| 7 | San đất bãi thải | HSMT | 2,617 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, đất cấp IV | HSMT | 0,608 | 100m3 |
| 9 | San đất bãi thải | HSMT | 0,608 | 100m3 |
| C | Mặt đường | |||
| 1 | Rải mặt đường BTNC 12.5 dày 5cm. | HSMT | 13,164 | 100m2 |
| 2 | BTXM M250 đá 2x4 dày 22cm | HSMT | 97,3544 | m3 |
| 3 | Lót nilong 2 lớp | HSMT | 8,8504 | 100m2 |
| 4 | Móng CPĐD loại 1 dầy 18cm lớp trên | HSMT | 0,7612 | 100m3 |
| 5 | Bù vênh BTN chặt 12.5 với Hbv=3cm | HSMT | 8,7998 | 100m2 |
| 6 | Tưới nhựa dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axit, lượng nhũ tương 0,5 Kg/m2 | HSMT | 21,8565 | 100m2 |
| D | Vuốt nối ngõ, mở rộng bán kính ngõ | |||
| 1 | Bê tông nhựa chặt 12.5 dày 5cm. | HSMT | 3,1293 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axit, lượng nhũ tương 0,5 Kg/m2 | HSMT | 3,1293 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất bê tông nhựa C12.5 | HSMT | 2,547 | 100 tấn |
| 4 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa tại trạm trộn đến vị trí đổ | HSMT | 2,547 | 100 tấn |
| E | Rãnh tam giác | |||
| 1 | Bê tông lót móng, đá 1x2, M150, dày 5cm | HSMT | 3,858 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông lót móng rãnh tam giác | HSMT | 0,154 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất viên đá xẻ rãnh tam giác KT:40x25x5cm | HSMT | 3,858 | m3 |
| 4 | Lát rãnh tam giác viên đá xẻ KT40x25x5cm | HSMT | 77,15 | m2 |
| F | Viên bó vỉa | |||
| 1 | Bê tông lót móng viên vỉa M150, đá 1x2 dày 10cm | HSMT | 3,846 | m3 |
| 2 | Ván khuôn đổ BT lót móng viên vỉa | HSMT | 0,5576 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất viên vỉa đá xẻ KT 80x30x20cm (đoạn thẳng) | HSMT | 17,16 | m3 |
| 4 | Sản xuất viên vỉa đá xẻ KT 50x30x20cm (đoạn cong) | HSMT | 2,7 | m3 |
| 5 | Sản xuất viên vỉa đá xẻ KT 80x30x12cm (vị trí hạ thấp vỉa hè) | HSMT | 0,2592 | m3 |
| 6 | Lắp đặt viên vỉa đá xẻ đoạn thẳng, đoạn hạ thấp vỉa hè | HSMT | 358 | m |
| 7 | Láp đặt viên vỉa đá xẻ đoạn cong hè | HSMT | 90 | m |
| G | Vỉa hè | |||
| 1 | Đệm đá mạt dày 5cm | HSMT | 0,2353 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng vỉa hè M150, đá 1x2 dày 10cm | HSMT | 47,0619 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đổ BT lót móng vỉa hè | HSMT | 0,331 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất viên đá xẻ KT 40x40x4,5cm | HSMT | 31,057 | m3 |
| 5 | Lát rãnh vỉa hè viên đá xẻ KT40x40x4,5cm | HSMT | 621,1392 | m2 |
| H | Rãnh dọc thoát nước | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | HSMT | 2,137 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | HSMT | 0,419 | 100m3 |
| 3 | Đắp đá mạt dày 5cm | HSMT | 0,075 | 100m3 |
| 4 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | HSMT | 15,052 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng rãnh dọc | HSMT | 0,267 | 100m2 |
| 6 | Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | HSMT | 42,233 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | HSMT | 191,264 | m2 |
| 8 | Ván khuôn mũ mố | HSMT | 1,067 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép mũ mố , ĐK ≤10mm | HSMT | 0,319 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤18mm | HSMT | 0,709 | tấn |
| 11 | Bê tông mũ mố M200, đá 1x2 | HSMT | 8,801 | m3 |
| 12 | Ván khuôn bản đậy | HSMT | 0,747 | 100m2 |
| 13 | Côt thép tấm bản đậy ĐK<10 | HSMT | 0,907 | tấn |
| 14 | Côt thép tấm bản đậy ĐK>=18 | HSMT | 0,042 | tấn |
| 15 | Bê tông bản đậy M200, đá 1x2 | HSMT | 11,888 | m3 |
| 16 | Thép bản mạ kẽm nhúng nóng dày 8mm | HSMT | 0,428 | tấn |
| 17 | Lắp đặt kết cấu thép bản mạ kẽm nhúng nóng | HSMT | 0,428 | tấn |
| 18 | Lắp đặt bản đậy | HSMT | 266 | c.kiện |
| 19 | Vận chuyển đổ thải đất cấp III | HSMT | 1,717 | 100m3 |
| I | Cống hộp qua ngõ H=0,8m | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | HSMT | 1,1061 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | HSMT | 0,3789 | 100m3 |
| 3 | Đệm đá mạt, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSMT | 0,0307 | 100m3 |
| 4 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | HSMT | 5,2752 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | HSMT | 0,1019 | 100m2 |
| 6 | Xây tường chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | HSMT | 1,8256 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | HSMT | 7,506 | m2 |
| 8 | Bê tông mối nối rãnh M250, đá 1x2 | HSMT | 0,21 | m3 |
| 9 | Ván khuôn mũ mố | HSMT | 0,1051 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép mũ mố , ĐK ≤10mm | HSMT | 0,0226 | tấn |
| 11 | Bê tông mũ mố M200, đá 1x2 | HSMT | 1,0059 | m3 |
| 12 | Ván khuôn bản đậy | HSMT | 0,0468 | tấn |
| 13 | Côt thép tấm bản đậy ĐK<10 | HSMT | 0,059 | tấn |
| 14 | Côt thép tấm bản đậy ĐK>10 | HSMT | 0,071 | tấn |
| 15 | Bê tông bản đậy M200, đá 1x2 | HSMT | 0,936 | m3 |
| 16 | Lắp đặt tấm bản đậy | HSMT | 8 | 1cấu kiện |
| 17 | Ván khuôn thân cống | HSMT | 1,5962 | 100m2 |
| 18 | Côt thép thân cống ĐK<10 | HSMT | 0,2594 | tấn |
| 19 | Côt thép thân cống ĐK>10 | HSMT | 1,0465 | tấn |
| 20 | Bê tông thân cống M300, đá 1x2 | HSMT | 8,234 | m3 |
| 21 | Lắp đặt thân cống TL=895kg | HSMT | 23 | cấu kiện |
| 22 | Thép bản mạ kẽm nhúng nóng dày 8mm | HSMT | 0,6406 | tấn |
| 23 | Lắp đặt kết cấu thép bản mạ kẽm nhúng nóng | HSMT | 0,6406 | tấn |
| 24 | Vận chuyển đất, đất cấp III | HSMT | 1,1061 | 100m3 |
| 25 | San đất bãi thải | HSMT | 1,1061 | 100m3 |
| 26 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | HSMT | 0,0902 | 100m3 |
| 27 | Bê tông mặt đường dày 22cm, bê tông M250, đá 2x4 | HSMT | 15,2045 | m3 |
| J | Cây xanh | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | HSMT | 0,13 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất màu hữu cơ | HSMT | 13 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông đổ tại chỗ | HSMT | 0,0572 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng , M150, đá 1x2 | HSMT | 0,858 | m3 |
| 5 | Xây tường chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | HSMT | 0,6864 | m3 |
| 6 | Trồng cây Sao Đen, H=4-6m, KT=(18-20)cm, KT bầu 0,7x0,7x0,7m | HSMT | 13 | cây |
| 7 | Vận chuyển đất, đất cấp III | HSMT | 0,13 | 100m3 |
| 8 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng -xe bồn | HSMT | 13 | 1cây/90 ngày |
| K | An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | HSMT | 13,875 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 4mm | HSMT | 27 | m2 |
| 3 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | HSMT | 9,6 | m2 |
| 4 | Biển báo hình tam giác KT: 70x70x70cm, một cột, chiều cao cột đỡ H=2,8m | HSMT | 5 | cái |
| 5 | Biển báo hình chũ nhật KT: 60x60cm, một cột, chiều cao cột đỡ H=2,8m | HSMT | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt biển báo phản quang, vuông 60x60cm | HSMT | 2 | cái |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | HSMT | 5 | cái |
| L | Cống hộp 1,0x1,0 | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 20cm | HSMT | 0,1726 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu BTXM mặt đường cũ | HSMT | 9,6196 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá mặt đường cũ | HSMT | 3,84 | m3 |
| 4 | Xúc vật liệu đổ thải lên phương tiện vận chuyển | HSMT | 0,1346 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, đất cấp IV | HSMT | 0,1346 | 100m3 |
| 6 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | HSMT | 0,1346 | 100m3 |
| 7 | Đào móng, đất cấp III | HSMT | 0,8503 | 100m3 |
| 8 | Đắp đá mạt, độ chặt Y/C K = 0,95 | HSMT | 0,1365 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, đất cấp III | HSMT | 0,8503 | 100m3 |
| 10 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | HSMT | 0,8503 | 100m3 |
| 11 | Lắp đặt bản vượt + bản đậy hố ga | HSMT | 18 | 1cấu kiện |
| 12 | Lắp đặt đế cống hộp TL=1,325T (CH 1x1m) | HSMT | 6 | đoạn |
| 13 | Lắp đặt cống hộp TL>2T (CH 1x1m) | HSMT | 11 | đoạn |
| 14 | Nắp gang hố ga bằng compposite, KT khung 900x900mm. P=25 tấn | HSMT | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt nắp gang hố ga | HSMT | 2 | 1cấu kiện |
| 16 | Đắp đá mạt, độ chặt Y/C K = 0,95 | HSMT | 0,0272 | 100m3 |
| 17 | Cốt thép bản đậy ĐK ≤10mm | HSMT | 0,3476 | tấn |
| 18 | Cốt thép bản đậy ĐK ≤18mm | HSMT | 0,4252 | tấn |
| 19 | Cốt thép đế cống hộp Đk >18 | HSMT | 0,039 | tấn |
| 20 | Ván khuôn bản đậy + đế cống hộp | HSMT | 0,1902 | 100m2 |
| 21 | Bê tông tấm bản đậy + đế cống M250, đá 1x2 | HSMT | 7,0454 | m3 |
| 22 | Bê tông cống hộp M300, đá 1x2 | HSMT | 10,76 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cống hộp | HSMT | 1,0558 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép cống hộp D<=10 | HSMT | 0,113 | tấn |
| 25 | Cốt thép cống hộp D<=18 | HSMT | 1,554 | tấn |
| 26 | Thép bản mạ kẽm nhúng nóng dày 8mm | HSMT | 0,3004 | tấn |
| 27 | Lắp đặt kết cấu thép bản mạ kẽm nhúng nóng | HSMT | 0,3004 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép đấy hố ga ĐK ≤10mm | HSMT | 0,0051 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép đấy hố ga ĐK ≤180mm | HSMT | 0,3075 | tấn |
| 30 | Ván khuôn đáy ga +sàn ga+ | HSMT | 0,0446 | 100m2 |
| 31 | Bê tông đáy ga, M250, đá 1x2 | HSMT | 2,29 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT | 0,0075 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSMT | 0,3318 | tấn |
| 34 | Bê tông thành M250, đá 1x2 | HSMT | 3,868 | m3 |
| 35 | Ván khuôn thành | HSMT | 0,3431 | 100m2 |
| 36 | Bê tông vị trí đế cống hộp, M250, đá 1x2 | HSMT | 0,4611 | m3 |
| 37 | Bê tông lót móng bản vượt, M150, đá 1x2 | HSMT | 1,4 | m3 |
| 38 | Quét nhựa bitum toàn bộ chiều dài thân cống | HSMT | 50,01 | m2 |
| 39 | Bê tông chèn khe mối nối M150, đá 1x2 | HSMT | 0,105 | m3 |
| 40 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | HSMT | 24,48 | m2 |
| 41 | Sợi gai tẩm nhựa đường | HSMT | 20,34 | m2 |
| 42 | Vải tẩm nhựa đường 2 lớp | HSMT | 6,12 | m2 |
| 43 | Gỗ tẩm nhựa | HSMT | 0,0252 | m3 |
| 44 | Bê tông chèn khe phòng lún dày 5cm, M200, đá 1x2 | HSMT | 0,051 | m3 |
| 45 | Tháo dỡ bản đậy cũ | HSMT | 12 | 1cấu kiện |
| 46 | Đệm đá mạt dày 5cm | HSMT | 0,0088 | 100m3 |
| 47 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 | HSMT | 3,52 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | HSMT | 2,56 | m3 |
| 49 | Ván khuôn mũ mố | HSMT | 0,064 | 100m2 |
| 50 | Bê tông mũ mố M200, đá 1x2 | HSMT | 0,96 | m3 |
| 51 | Lắp đặt bản đậy | HSMT | 8 | 1cấu kiện |
| 52 | Vận chuyển bản thừa | HSMT | 0,0056 | 100m3 |
| M | Hố thu nước mặt | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | HSMT | 0,5502 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | HSMT | 0,3592 | 100m3 |
| 3 | Đệm đá mạt dày 5cm | HSMT | 1,7468 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, đất cấp III | HSMT | 0,191 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | HSMT | 0,191 | 100m3 |
| 6 | San đất bãi thải | HSMT | 0,191 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | HSMT | 0,1382 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | HSMT | 5,2403 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ tường | HSMT | 1,7213 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | HSMT | 16,7625 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ mũ mố | HSMT | 0,306 | 100m2 |
| 12 | Bê tông mũ mố M200, đá 1x2 | HSMT | 2,0925 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | HSMT | 0,1223 | tấn |
| 14 | Thép bản nhúng nóng mạ kẽm dày 8mm | HSMT | 1.281,15 | kg |
| 15 | Lắp đặt kết cấu thép bản mạ kẽm nhúng nóng gia cường hố thu | HSMT | 1,2812 | tấn |
| 16 | Ván khuôn bản đậy | HSMT | 0,1671 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép bản đậy D<10 | HSMT | 0,1197 | tấn |
| 18 | Cốt thép bản đậy D>10 | HSMT | 0,2265 | tấn |
| 19 | Bê tông bản đậy hố thu M200, đá 1x2 | HSMT | 0,882 | m3 |
| 20 | Bê tông bản đậy hố thu M250, đá 1x2 | HSMT | 1,14 | m3 |
| 21 | Song chắn rác bằng Composite KT 96x53cm | HSMT | 15 | cái |
| 22 | Lắp đặt song chắn rác bằng Composite | HSMT | 15 | 1cấu kiện |
| 23 | lắp đặt bản đậy | HSMT | 30 | cái |
| 24 | Đào móng, đất cấp III | HSMT | 1,1313 | 100m3 |
| 25 | Đệm đá mạt phần dưới đế cống + ống cống | HSMT | 21,615 | m3 |
| 26 | Ván khuôn đế cống | HSMT | 0,208 | 100m2 |
| 27 | Cốt thép đế cống D<10 | HSMT | 0,0892 | tấn |
| 28 | Cốt thép đế cống D>10 | HSMT | 0,1552 | tấn |
| 29 | Bê tông đế cống M200, đá 1x2 | HSMT | 1,924 | m3 |
| 30 | Ván khuôn ống cống | HSMT | 1,2064 | 100m2 |
| 31 | Cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm | HSMT | 0,259 | tấn |
| 32 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT | 4,212 | m3 |
| 33 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | HSMT | 71,76 | m2 |
| 34 | Lắp đặt ống cống + đế cống | HSMT | 104 | 1cấu kiện |
| 35 | Vận chuyển đất,đất cấp III | HSMT | 1,1313 | 100m3 |
| N | Phá dỡ công trình cũ | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp IV | HSMT | 0,5596 | 100m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông | HSMT | 59,2105 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch | HSMT | 30,828 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ viên vỉa | HSMT | 339,2 | md |
| 5 | Xúc vật liệu thải lên phương tiện vận chuyển | HSMT | 1,7144 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, đất cấp IV | HSMT | 1,7144 | 100m3 |
| 7 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | HSMT | 1,7144 | 100m3 |
| 8 | Đốn hạ cây trong khu vực đông dân cư - cây loại 2 | HSMT | 15 | cây |
| 9 | Vận chuyển rác cây đốn hạ - cây loại 2 | HSMT | 15 | cây |
| O | Cấp nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép đen bảo vệ ống qua đường D80mm | HSMT | 0,12 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D63 PN10 PE80 | HSMT | 0,95 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D75 PN10 PE80 | HSMT | 1,7 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D25 PN10 PE80 | HSMT | 1 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D32PN10 PE80 | HSMT | 0,1 | 100m |
| 6 | Lắp đặt tê gang nối PE D75x75 | HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt côn gang nối PE D75x63 | HSMT | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt côn gang nối PE D63x63 | HSMT | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt măng sông gang DN75 | HSMT | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt đai khởi thủy gang D75/25 | HSMT | 30 | cái |
| 11 | Lắp đặt đai khởi thủy gang D63/25 | HSMT | 20 | cái |
| 12 | Lắp đặt đai khởi thủy gang D75/32 | HSMT | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 25mm | HSMT | 50 | cái |
| 14 | Lắp đặt măng sông gang nối PE DN32 | HSMT | 2 | cái |
| 15 | Thử áp lực đường ống nhựa HDPE D63 | HSMT | 0,95 | 100m |
| 16 | Thử áp lực đường ống nhựa HDPE D75 | HSMT | 1,7 | 100m |
| 17 | Công tác khử trùng ống HDPE D75, HDPE D63 | HSMT | 2,65 | 100m |
| 18 | Nước thử áp lực đường ống | HSMT | 1,0467 | m3 |
| 19 | Nước cho công tác khử trùng xúc xả đường ống | HSMT | 1,0467 | m3 |
| 20 | Băng keo | HSMT | 60 | cuộn |
| 21 | Lắp đặt ống thép MK ren 1 đầu | HSMT | 0,03 | 100m |
| 22 | Lắp đặt van ren 2 chiều DN25 | HSMT | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt bầu xả khí đơn DN25 | HSMT | 1 | cái |
| 24 | Đào móng hố van, đất cấp III | HSMT | 0,9 | m3 |
| 25 | Đắp đất hố van, K=0,95 | HSMT | 0,548 | m3 |
| 26 | Bê tông đáy hố, đá 1x2, mác 200 | HSMT | 0,064 | m3 |
| 27 | Ván khuôn bê tông lót đáy | HSMT | 0,0032 | 100m2 |
| 28 | Xây gạch, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | HSMT | 0,1725 | m3 |
| 29 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | HSMT | 0,0216 | m3 |
| 30 | Ván khuôn tấm đan | HSMT | 0,0014 | 100m2 |
| 31 | Cốt thép tấm đan <=10mm | HSMT | 3,455 | kg |
| 32 | Lắp dựng tấm đan | HSMT | 1 | cái |
| 33 | Bu lông M12- L 450 | HSMT | 1 | cái |
| 34 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | HSMT | 1,216 | m2 |
| 35 | Vận chuyển đất cấp III | HSMT | 0,0035 | 100m3 |
| P | Mua sắm , lắp đặt thiết bị điện | |||
| 1 | Tủ điện 9 công tơ không có MCCB phân đoạn, KT: 1250x600x500mm | HSMT | 6 | tủ |
| 2 | Tủ điện 9 công tơ có MCCB phân đoạn, KT: 1250x600x500mm | HSMT | 3 | tủ |
| 3 | Lắp đặt tủ điện hạ thế 3 pha | HSMT | 9 | tủ |
| Q | Xây dựng, lắp đặt mới, tháo dỡ hệ thống cấp điện | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x120+1x95mm2 | HSMT | 460,5 | m |
| 2 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 2x10mm2 (Trả nguồn sau công tơ 1F) | HSMT | 975 | m |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x35+1x25mm2 (Trả nguồn sau công tơ 3F) | HSMT | 40 | m |
| 4 | Ống nhựa xoắn HDPE D110/90 | HSMT | 460,5 | m |
| 5 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 (Luồn cáp sau công tơ 3F) | HSMT | 35 | m |
| 6 | Ống nhựa xoắn HDPE D50/40 (Luồn cáp sau công tơ 1F) | HSMT | 812,5 | m |
| 7 | Ống gen hộp nhựa 80x40mm | HSMT | 134 | m |
| 8 | Ống thép tráng kẽm DN125 (Bảo vệ cáp qua đường) | HSMT | 20 | m |
| 9 | Tiếp địa an toàn tủ điện R2C (L63x63x6, L = 2m) | HSMT | 9 | bộ |
| 10 | Tiếp địa lặp lại R6C (L63x63x6, L = 2m) | HSMT | 2 | bộ |
| 11 | Đầu cốt đúc đỏ M120 + đầu bọp | HSMT | 48 | đầu |
| 12 | Đầu cốt đúc đỏ M70 + đầu bọp | HSMT | 16 | đầu |
| 13 | Đầu cốt đúc đỏ M50 + đầu bọp | HSMT | 16 | đầu |
| 14 | Đầu cốt đúc đỏ M35 + đầu bọp | HSMT | 6 | đầu |
| 15 | Đầu cốt đúc đỏ M25 + đầu bọp | HSMT | 2 | đầu |
| 16 | Đầu cốt ép đồng M10 + đầu bọp | HSMT | 130 | đầu |
| 17 | Đầu cốt ép đồng các loại tại hộp nối cáp 110x110x80 | HSMT | 130 | đầu |
| 18 | Hộp nối cáp chống cháy 110x110x80 | HSMT | 65 | Hộp |
| 19 | Lắp đặt công tơ 1 pha vào tủ | HSMT | 65 | cái |
| 20 | Lắp đặt công tơ 3 pha vào tủ | HSMT | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt Aptomat 2P - 40A vào tủ | HSMT | 65 | cái |
| 22 | Lắp đặt Aptomat 3P - 40A vào tủ | HSMT | 2 | cái |
| 23 | Bảng tên tủ điện và biển cấm | HSMT | 9 | cái |
| 24 | Kẹp siết cáp vặn xoắn | HSMT | 8 | cái |
| 25 | Đai thép không gỉ + Khóa đai | HSMT | 16 | bộ |
| 26 | Hộp nối cáp ngầm hạ thế 120 | HSMT | 3 | Hộp |
| 27 | Cắt đường bê tông xi măng | HSMT | 40 | md |
| 28 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng | HSMT | 2,64 | m3 |
| 29 | Đào đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3 | HSMT | 184,36 | m3 |
| 30 | Đệm cát rãnh cáp ngầm bằng đầm cóc, K =0,9 | HSMT | 99,7283 | m3 |
| 31 | Đệm cát rãnh cáp ngầm bằng đầm cóc, K =0,95 | HSMT | 6,8542 | m3 |
| 32 | Lắng cát rãnh cáp ngầm bằng nước | HSMT | 44,9451 | m3 |
| 33 | Gạch chỉ đỏ bảo vệ cáp | HSMT | 5.160 | viên |
| 34 | Lưới ni lông báo hiệu cáp ngầm b = 400 | HSMT | 255,2 | m2 |
| 35 | Đắp đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3 bằng đầm cóc, K =0,9 | HSMT | 97,35 | m3 |
| 36 | Đắp đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3 bằng đầm cóc, K =0,95 | HSMT | 6,46 | m3 |
| 37 | Hoàn trả mặt đường Bê tông M200, đá 1x2 | HSMT | 4,9 | m3 |
| 38 | Vận chuyển đất thừa, ô tô tự đổ 5T phạm vi 5km | HSMT | 151,95 | m3 |
| 39 | Móng tủ điện công tơ xây dựng mới | HSMT | 9 | móng |
| 40 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | HSMT | 25 | cái |
| 41 | Tháo dỡ cột BTLT 8,5m; 10,5m; BT chữ H | HSMT | 5 | cột |
| 42 | Tháo dỡ cáp treo vặn xoắn LV-ABC (4x70)mm2 | HSMT | 167,28 | m |
| 43 | Tháo dỡ cáp treo vặn xoắn LV-ABC (4x95)mm2 | HSMT | 330,48 | m |
| 44 | Tháo dỡ Xà đỡ dây hạ thế | HSMT | 6 | bộ |
| 45 | Tháo dỡ Hòm công tơ 1P - H1 | HSMT | 1 | hòm |
| 46 | Tháo dỡ Hòm công tơ 1P - H4 | HSMT | 16 | hòm |
| 47 | Tháo dỡ Hòm công tơ 3P | HSMT | 2 | hòm |
| 48 | Tháo dỡ Công tơ 1P | HSMT | 65 | cái |
| 49 | Tháo dỡ Công tơ 3P | HSMT | 2 | cái |
| 50 | Tháo dỡ cáp trước hòm công tơ ≤ 2x10mm2 | HSMT | 102 | m |
| 51 | Tháo dỡ cáp trước hòm công tơ ≤ 4x35mm2 | HSMT | 24 | m |
| 52 | Tháo dỡ cáp sau hòm công tơ ≤ 2x10mm2 | HSMT | 585 | m |
| 53 | Tháo dỡ cáp sau hòm công tơ ≤ 4x35mm2 | HSMT | 34 | m |
| 54 | Tháo dỡ Aptomat 1P | HSMT | 65 | cái |
| 55 | Tháo dỡ Aptomat 3P | HSMT | 2 | cái |
| R | Xây dựng, lắp đặt mới, hệ thống chiếu sáng | |||
| 1 | Cột thép tròn côn cao 8,5m + cần đèn 1 nhánh cao 1,5m lắp 1 đèn chiếu sáng đường phố | HSMT | 5 | Cột |
| 2 | Đèn chiếu sáng đường phố, bóng LED công suất 100W | HSMT | 5 | Bộ |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x16+1x10mm2 | HSMT | 160 | m |
| 4 | Dây lên đèn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | HSMT | 50 | m |
| 5 | Dây tiếp địa cho đèn led 100W | HSMT | 50 | m |
| 6 | Dây đồng trần M10 | HSMT | 160 | m |
| 7 | Bộ tiếp địa an toàn R1C | HSMT | 5 | Bộ |
| 8 | Bộ tiếp địa trung tính R6C | HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Đánh số cột | HSMT | 5 | Cột |
| 10 | Làm đầu cáp - (3x16+1x10)mm2 | HSMT | 12 | Đầu |
| 11 | Luồn cáp cửa cột | HSMT | 12 | Đầu |
| 12 | Móng cột CS 8,5m trên vỉa hè | HSMT | 5 | Móng |
| 13 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | HSMT | 140 | m |
| S | Cọc tiêu, dây dẫn hướng đảm bảo an toàn giao thông | |||
| 1 | Bê tông chân đế cộc tiêu M250, đá 1x2 | HSMT | 0,3375 | m3 |
| 2 | Ván khuôn chân đế cọc tiêu | HSMT | 0,045 | 100m2 |
| 3 | Ống nhựa PVC D90mm, L=1,2m | HSMT | 30 | m |
| 4 | Bê tông cọc tiêu trong ống nhựa M100, đá 1x2 | HSMT | 13,25 | m3 |
| 5 | Lắp đặt đế cộc tiêu, trọng lượng ≤50kg | HSMT | 25 | cái |
| 6 | Băng nhựa 3,5cm | HSMT | 100 | m |
| 7 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg | HSMT | 2,8188 | tấn |
| 8 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg | HSMT | 0,2819 | 10 tấn/1km |
| T | Hàng rào tôn chắn đảm bảo an toàn giao thông | |||
| 1 | Thép khung L50x50x5 | HSMT | 459,94 | kg |
| 2 | Đơn nguyên tôn BxH = 200x100cm | HSMT | 58 | m2 |
| 3 | Vít bắt tôn 20mm | HSMT | 290 | cái |
| U | Nhân công điều khiển giao thông | |||
| 1 | Nhân công đảm bảo GT | HSMT | 120 | công |
| 2 | Áo bảo hộ lao động | HSMT | 2 | cái |
| 3 | Cờ vẫy | HSMT | 4 | cái |
| 4 | Đào báo hiệu | HSMT | 1 | cái |
| 5 | Ống nhựa bảo vệ dây diện ĐK15mm | HSMT | 12,5 | md |
| 6 | Dây điện 2x1,5mm | HSMT | 12,5 | md |
| V | Biển báo đảm bảo an toàn giao thông | |||
| 1 | Biển báo HCN KT 80x160cm biển I.441a, I.441b | HSMT | 3 | cái\ |
| 2 | Biển báo HCN KT 120x180cm. biển I.440 | HSMT | 4 | cái |
| 3 | Biển báo tam giác KT 70x70x70cm, W.227, W.203b và W.203c , W.245a | HSMT | 6 | cái |
| 4 | Biển báo chữ nhật KT 100x25cm, Biển S.507 | HSMT | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi