Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200633370-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Hạ Long
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200630386
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố Hạ Long
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-18 09:30:00 đến ngày 2020-06-29 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,916,386,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Sửa chữa mặt đường hiện trạng hư hỏng
1 Vệ sinh khe co giãn HSMT 132 m
2 Chèn đầy khe co giãn HSMT 1,32 tấn
3 Nhân công chèn đầy khe co giãn HSMT 1,32 100m
B Nền đường
1 Đào nền đường làm mới đất cấp IV HSMT 0,5052 100m3
2 Đào khuôn đường đất cấp III HSMT 2,7043 100m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông HSMT 10,231 m3
4 Đắp nền đường, K=0,98 HSMT 0,0877 100m3
5 Xào xới và lu nèn đất K98 HSMT 4,383 100m3
6 Vận chuyển đất, đất cấp III HSMT 2,617 100m3
7 San đất bãi thải HSMT 2,617 100m3
8 Vận chuyển đất, đất cấp IV HSMT 0,608 100m3
9 San đất bãi thải HSMT 0,608 100m3
C Mặt đường
1 Rải mặt đường BTNC 12.5 dày 5cm. HSMT 13,164 100m2
2 BTXM M250 đá 2x4 dày 22cm HSMT 97,3544 m3
3 Lót nilong 2 lớp HSMT 8,8504 100m2
4 Móng CPĐD loại 1 dầy 18cm lớp trên HSMT 0,7612 100m3
5 Bù vênh BTN chặt 12.5 với Hbv=3cm HSMT 8,7998 100m2
6 Tưới nhựa dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axit, lượng nhũ tương 0,5 Kg/m2 HSMT 21,8565 100m2
D Vuốt nối ngõ, mở rộng bán kính ngõ
1 Bê tông nhựa chặt 12.5 dày 5cm. HSMT 3,1293 100m2
2 Tưới nhựa dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axit, lượng nhũ tương 0,5 Kg/m2 HSMT 3,1293 100m2
3 Sản xuất bê tông nhựa C12.5 HSMT 2,547 100 tấn
4 Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa tại trạm trộn đến vị trí đổ HSMT 2,547 100 tấn
E Rãnh tam giác
1 Bê tông lót móng, đá 1x2, M150, dày 5cm HSMT 3,858 m3
2 Ván khuôn cho bê tông lót móng rãnh tam giác HSMT 0,154 100m2
3 Sản xuất viên đá xẻ rãnh tam giác KT:40x25x5cm HSMT 3,858 m3
4 Lát rãnh tam giác viên đá xẻ KT40x25x5cm HSMT 77,15 m2
F Viên bó vỉa
1 Bê tông lót móng viên vỉa M150, đá 1x2 dày 10cm HSMT 3,846 m3
2 Ván khuôn đổ BT lót móng viên vỉa HSMT 0,5576 100m2
3 Sản xuất viên vỉa đá xẻ KT 80x30x20cm (đoạn thẳng) HSMT 17,16 m3
4 Sản xuất viên vỉa đá xẻ KT 50x30x20cm (đoạn cong) HSMT 2,7 m3
5 Sản xuất viên vỉa đá xẻ KT 80x30x12cm (vị trí hạ thấp vỉa hè) HSMT 0,2592 m3
6 Lắp đặt viên vỉa đá xẻ đoạn thẳng, đoạn hạ thấp vỉa hè HSMT 358 m
7 Láp đặt viên vỉa đá xẻ đoạn cong hè HSMT 90 m
G Vỉa hè
1 Đệm đá mạt dày 5cm HSMT 0,2353 100m3
2 Bê tông lót móng vỉa hè M150, đá 1x2 dày 10cm HSMT 47,0619 m3
3 Ván khuôn đổ BT lót móng vỉa hè HSMT 0,331 100m2
4 Sản xuất viên đá xẻ KT 40x40x4,5cm HSMT 31,057 m3
5 Lát rãnh vỉa hè viên đá xẻ KT40x40x4,5cm HSMT 621,1392 m2
H Rãnh dọc thoát nước
1 Đào móng đất cấp III HSMT 2,137 100m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 HSMT 0,419 100m3
3 Đắp đá mạt dày 5cm HSMT 0,075 100m3
4 Bê tông móng M150, đá 2x4 HSMT 15,052 m3
5 Ván khuôn móng rãnh dọc HSMT 0,267 100m2
6 Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 HSMT 42,233 m3
7 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 HSMT 191,264 m2
8 Ván khuôn mũ mố HSMT 1,067 100m2
9 Lắp dựng cốt thép mũ mố , ĐK ≤10mm HSMT 0,319 tấn
10 Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤18mm HSMT 0,709 tấn
11 Bê tông mũ mố M200, đá 1x2 HSMT 8,801 m3
12 Ván khuôn bản đậy HSMT 0,747 100m2
13 Côt thép tấm bản đậy ĐK<10 HSMT 0,907 tấn
14 Côt thép tấm bản đậy ĐK>=18 HSMT 0,042 tấn
15 Bê tông bản đậy M200, đá 1x2 HSMT 11,888 m3
16 Thép bản mạ kẽm nhúng nóng dày 8mm HSMT 0,428 tấn
17 Lắp đặt kết cấu thép bản mạ kẽm nhúng nóng HSMT 0,428 tấn
18 Lắp đặt bản đậy HSMT 266 c.kiện
19 Vận chuyển đổ thải đất cấp III HSMT 1,717 100m3
I Cống hộp qua ngõ H=0,8m
1 Đào móng, đất cấp III HSMT 1,1061 100m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 HSMT 0,3789 100m3
3 Đệm đá mạt, độ chặt Y/C K = 0,90 HSMT 0,0307 100m3
4 Bê tông móng, M150, đá 2x4 HSMT 5,2752 m3
5 Ván khuôn móng HSMT 0,1019 100m2
6 Xây tường chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 HSMT 1,8256 m3
7 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 HSMT 7,506 m2
8 Bê tông mối nối rãnh M250, đá 1x2 HSMT 0,21 m3
9 Ván khuôn mũ mố HSMT 0,1051 100m2
10 Lắp dựng cốt thép mũ mố , ĐK ≤10mm HSMT 0,0226 tấn
11 Bê tông mũ mố M200, đá 1x2 HSMT 1,0059 m3
12 Ván khuôn bản đậy HSMT 0,0468 tấn
13 Côt thép tấm bản đậy ĐK<10 HSMT 0,059 tấn
14 Côt thép tấm bản đậy ĐK>10 HSMT 0,071 tấn
15 Bê tông bản đậy M200, đá 1x2 HSMT 0,936 m3
16 Lắp đặt tấm bản đậy HSMT 8 1cấu kiện
17 Ván khuôn thân cống HSMT 1,5962 100m2
18 Côt thép thân cống ĐK<10 HSMT 0,2594 tấn
19 Côt thép thân cống ĐK>10 HSMT 1,0465 tấn
20 Bê tông thân cống M300, đá 1x2 HSMT 8,234 m3
21 Lắp đặt thân cống TL=895kg HSMT 23 cấu kiện
22 Thép bản mạ kẽm nhúng nóng dày 8mm HSMT 0,6406 tấn
23 Lắp đặt kết cấu thép bản mạ kẽm nhúng nóng HSMT 0,6406 tấn
24 Vận chuyển đất, đất cấp III HSMT 1,1061 100m3
25 San đất bãi thải HSMT 1,1061 100m3
26 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên HSMT 0,0902 100m3
27 Bê tông mặt đường dày 22cm, bê tông M250, đá 2x4 HSMT 15,2045 m3
J Cây xanh
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III HSMT 0,13 100m3
2 Đắp đất màu hữu cơ HSMT 13 m3
3 Ván khuôn bê tông đổ tại chỗ HSMT 0,0572 100m2
4 Bê tông móng , M150, đá 1x2 HSMT 0,858 m3
5 Xây tường chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 HSMT 0,6864 m3
6 Trồng cây Sao Đen, H=4-6m, KT=(18-20)cm, KT bầu 0,7x0,7x0,7m HSMT 13 cây
7 Vận chuyển đất, đất cấp III HSMT 0,13 100m3
8 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng -xe bồn HSMT 13 1cây/90 ngày
K An toàn giao thông
1 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm HSMT 13,875 m2
2 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 4mm HSMT 27 m2
3 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm HSMT 9,6 m2
4 Biển báo hình tam giác KT: 70x70x70cm, một cột, chiều cao cột đỡ H=2,8m HSMT 5 cái
5 Biển báo hình chũ nhật KT: 60x60cm, một cột, chiều cao cột đỡ H=2,8m HSMT 2 cái
6 Lắp đặt biển báo phản quang, vuông 60x60cm HSMT 2 cái
7 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm HSMT 5 cái
L Cống hộp 1,0x1,0
1 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 20cm HSMT 0,1726 100m
2 Phá dỡ kết cấu BTXM mặt đường cũ HSMT 9,6196 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá mặt đường cũ HSMT 3,84 m3
4 Xúc vật liệu đổ thải lên phương tiện vận chuyển HSMT 0,1346 100m3
5 Vận chuyển đất, đất cấp IV HSMT 0,1346 100m3
6 San đất bãi thải, máy ủi 110CV HSMT 0,1346 100m3
7 Đào móng, đất cấp III HSMT 0,8503 100m3
8 Đắp đá mạt, độ chặt Y/C K = 0,95 HSMT 0,1365 100m3
9 Vận chuyển đất, đất cấp III HSMT 0,8503 100m3
10 San đất bãi thải, máy ủi 110CV HSMT 0,8503 100m3
11 Lắp đặt bản vượt + bản đậy hố ga HSMT 18 1cấu kiện
12 Lắp đặt đế cống hộp TL=1,325T (CH 1x1m) HSMT 6 đoạn
13 Lắp đặt cống hộp TL>2T (CH 1x1m) HSMT 11 đoạn
14 Nắp gang hố ga bằng compposite, KT khung 900x900mm. P=25 tấn HSMT 2 cái
15 Lắp đặt nắp gang hố ga HSMT 2 1cấu kiện
16 Đắp đá mạt, độ chặt Y/C K = 0,95 HSMT 0,0272 100m3
17 Cốt thép bản đậy ĐK ≤10mm HSMT 0,3476 tấn
18 Cốt thép bản đậy ĐK ≤18mm HSMT 0,4252 tấn
19 Cốt thép đế cống hộp Đk >18 HSMT 0,039 tấn
20 Ván khuôn bản đậy + đế cống hộp HSMT 0,1902 100m2
21 Bê tông tấm bản đậy + đế cống M250, đá 1x2 HSMT 7,0454 m3
22 Bê tông cống hộp M300, đá 1x2 HSMT 10,76 m3
23 Ván khuôn cống hộp HSMT 1,0558 100m2
24 Cốt thép cống hộp D<=10 HSMT 0,113 tấn
25 Cốt thép cống hộp D<=18 HSMT 1,554 tấn
26 Thép bản mạ kẽm nhúng nóng dày 8mm HSMT 0,3004 tấn
27 Lắp đặt kết cấu thép bản mạ kẽm nhúng nóng HSMT 0,3004 tấn
28 Lắp dựng cốt thép đấy hố ga ĐK ≤10mm HSMT 0,0051 tấn
29 Lắp dựng cốt thép đấy hố ga ĐK ≤180mm HSMT 0,3075 tấn
30 Ván khuôn đáy ga +sàn ga+ HSMT 0,0446 100m2
31 Bê tông đáy ga, M250, đá 1x2 HSMT 2,29 m3
32 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT 0,0075 tấn
33 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSMT 0,3318 tấn
34 Bê tông thành M250, đá 1x2 HSMT 3,868 m3
35 Ván khuôn thành HSMT 0,3431 100m2
36 Bê tông vị trí đế cống hộp, M250, đá 1x2 HSMT 0,4611 m3
37 Bê tông lót móng bản vượt, M150, đá 1x2 HSMT 1,4 m3
38 Quét nhựa bitum toàn bộ chiều dài thân cống HSMT 50,01 m2
39 Bê tông chèn khe mối nối M150, đá 1x2 HSMT 0,105 m3
40 Quét nhựa bitum nóng vào tường HSMT 24,48 m2
41 Sợi gai tẩm nhựa đường HSMT 20,34 m2
42 Vải tẩm nhựa đường 2 lớp HSMT 6,12 m2
43 Gỗ tẩm nhựa HSMT 0,0252 m3
44 Bê tông chèn khe phòng lún dày 5cm, M200, đá 1x2 HSMT 0,051 m3
45 Tháo dỡ bản đậy cũ HSMT 12 1cấu kiện
46 Đệm đá mạt dày 5cm HSMT 0,0088 100m3
47 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 HSMT 3,52 m3
48 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 HSMT 2,56 m3
49 Ván khuôn mũ mố HSMT 0,064 100m2
50 Bê tông mũ mố M200, đá 1x2 HSMT 0,96 m3
51 Lắp đặt bản đậy HSMT 8 1cấu kiện
52 Vận chuyển bản thừa HSMT 0,0056 100m3
M Hố thu nước mặt
1 Đào móng đất cấp III HSMT 0,5502 100m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 HSMT 0,3592 100m3
3 Đệm đá mạt dày 5cm HSMT 1,7468 m3
4 Vận chuyển đất, đất cấp III HSMT 0,191 100m3
5 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III HSMT 0,191 100m3
6 San đất bãi thải HSMT 0,191 100m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật HSMT 0,1382 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 HSMT 5,2403 m3
9 Ván khuôn gỗ tường HSMT 1,7213 100m2
10 Bê tông tường M200, đá 1x2 HSMT 16,7625 m3
11 Ván khuôn gỗ mũ mố HSMT 0,306 100m2
12 Bê tông mũ mố M200, đá 1x2 HSMT 2,0925 m3
13 Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm HSMT 0,1223 tấn
14 Thép bản nhúng nóng mạ kẽm dày 8mm HSMT 1.281,15 kg
15 Lắp đặt kết cấu thép bản mạ kẽm nhúng nóng gia cường hố thu HSMT 1,2812 tấn
16 Ván khuôn bản đậy HSMT 0,1671 100m2
17 Cốt thép bản đậy D<10 HSMT 0,1197 tấn
18 Cốt thép bản đậy D>10 HSMT 0,2265 tấn
19 Bê tông bản đậy hố thu M200, đá 1x2 HSMT 0,882 m3
20 Bê tông bản đậy hố thu M250, đá 1x2 HSMT 1,14 m3
21 Song chắn rác bằng Composite KT 96x53cm HSMT 15 cái
22 Lắp đặt song chắn rác bằng Composite HSMT 15 1cấu kiện
23 lắp đặt bản đậy HSMT 30 cái
24 Đào móng, đất cấp III HSMT 1,1313 100m3
25 Đệm đá mạt phần dưới đế cống + ống cống HSMT 21,615 m3
26 Ván khuôn đế cống HSMT 0,208 100m2
27 Cốt thép đế cống D<10 HSMT 0,0892 tấn
28 Cốt thép đế cống D>10 HSMT 0,1552 tấn
29 Bê tông đế cống M200, đá 1x2 HSMT 1,924 m3
30 Ván khuôn ống cống HSMT 1,2064 100m2
31 Cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm HSMT 0,259 tấn
32 Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 HSMT 4,212 m3
33 Quét nhựa bitum nóng vào tường HSMT 71,76 m2
34 Lắp đặt ống cống + đế cống HSMT 104 1cấu kiện
35 Vận chuyển đất,đất cấp III HSMT 1,1313 100m3
N Phá dỡ công trình cũ
1 Đào móng, đất cấp IV HSMT 0,5596 100m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông HSMT 59,2105 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch HSMT 30,828 m3
4 Tháo dỡ viên vỉa HSMT 339,2 md
5 Xúc vật liệu thải lên phương tiện vận chuyển HSMT 1,7144 100m3
6 Vận chuyển đất, đất cấp IV HSMT 1,7144 100m3
7 San đất bãi thải, máy ủi 110CV HSMT 1,7144 100m3
8 Đốn hạ cây trong khu vực đông dân cư - cây loại 2 HSMT 15 cây
9 Vận chuyển rác cây đốn hạ - cây loại 2 HSMT 15 cây
O Cấp nước
1 Lắp đặt ống thép đen bảo vệ ống qua đường D80mm HSMT 0,12 100m
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE D63 PN10 PE80 HSMT 0,95 100m
3 Lắp đặt ống nhựa HDPE D75 PN10 PE80 HSMT 1,7 100m
4 Lắp đặt ống nhựa HDPE D25 PN10 PE80 HSMT 1 100m
5 Lắp đặt ống nhựa HDPE D32PN10 PE80 HSMT 0,1 100m
6 Lắp đặt tê gang nối PE D75x75 HSMT 1 cái
7 Lắp đặt côn gang nối PE D75x63 HSMT 1 cái
8 Lắp đặt côn gang nối PE D63x63 HSMT 1 cái
9 Lắp đặt măng sông gang DN75 HSMT 1 cái
10 Lắp đặt đai khởi thủy gang D75/25 HSMT 30 cái
11 Lắp đặt đai khởi thủy gang D63/25 HSMT 20 cái
12 Lắp đặt đai khởi thủy gang D75/32 HSMT 2 cái
13 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 25mm HSMT 50 cái
14 Lắp đặt măng sông gang nối PE DN32 HSMT 2 cái
15 Thử áp lực đường ống nhựa HDPE D63 HSMT 0,95 100m
16 Thử áp lực đường ống nhựa HDPE D75 HSMT 1,7 100m
17 Công tác khử trùng ống HDPE D75, HDPE D63 HSMT 2,65 100m
18 Nước thử áp lực đường ống HSMT 1,0467 m3
19 Nước cho công tác khử trùng xúc xả đường ống HSMT 1,0467 m3
20 Băng keo HSMT 60 cuộn
21 Lắp đặt ống thép MK ren 1 đầu HSMT 0,03 100m
22 Lắp đặt van ren 2 chiều DN25 HSMT 1 cái
23 Lắp đặt bầu xả khí đơn DN25 HSMT 1 cái
24 Đào móng hố van, đất cấp III HSMT 0,9 m3
25 Đắp đất hố van, K=0,95 HSMT 0,548 m3
26 Bê tông đáy hố, đá 1x2, mác 200 HSMT 0,064 m3
27 Ván khuôn bê tông lót đáy HSMT 0,0032 100m2
28 Xây gạch, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 HSMT 0,1725 m3
29 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 HSMT 0,0216 m3
30 Ván khuôn tấm đan HSMT 0,0014 100m2
31 Cốt thép tấm đan <=10mm HSMT 3,455 kg
32 Lắp dựng tấm đan HSMT 1 cái
33 Bu lông M12- L 450 HSMT 1 cái
34 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 HSMT 1,216 m2
35 Vận chuyển đất cấp III HSMT 0,0035 100m3
P Mua sắm , lắp đặt thiết bị điện
1 Tủ điện 9 công tơ không có MCCB phân đoạn, KT: 1250x600x500mm HSMT 6 tủ
2 Tủ điện 9 công tơ có MCCB phân đoạn, KT: 1250x600x500mm HSMT 3 tủ
3 Lắp đặt tủ điện hạ thế 3 pha HSMT 9 tủ
Q Xây dựng, lắp đặt mới, tháo dỡ hệ thống cấp điện
1 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x120+1x95mm2 HSMT 460,5 m
2 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 2x10mm2 (Trả nguồn sau công tơ 1F) HSMT 975 m
3 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x35+1x25mm2 (Trả nguồn sau công tơ 3F) HSMT 40 m
4 Ống nhựa xoắn HDPE D110/90 HSMT 460,5 m
5 Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 (Luồn cáp sau công tơ 3F) HSMT 35 m
6 Ống nhựa xoắn HDPE D50/40 (Luồn cáp sau công tơ 1F) HSMT 812,5 m
7 Ống gen hộp nhựa 80x40mm HSMT 134 m
8 Ống thép tráng kẽm DN125 (Bảo vệ cáp qua đường) HSMT 20 m
9 Tiếp địa an toàn tủ điện R2C (L63x63x6, L = 2m) HSMT 9 bộ
10 Tiếp địa lặp lại R6C (L63x63x6, L = 2m) HSMT 2 bộ
11 Đầu cốt đúc đỏ M120 + đầu bọp HSMT 48 đầu
12 Đầu cốt đúc đỏ M70 + đầu bọp HSMT 16 đầu
13 Đầu cốt đúc đỏ M50 + đầu bọp HSMT 16 đầu
14 Đầu cốt đúc đỏ M35 + đầu bọp HSMT 6 đầu
15 Đầu cốt đúc đỏ M25 + đầu bọp HSMT 2 đầu
16 Đầu cốt ép đồng M10 + đầu bọp HSMT 130 đầu
17 Đầu cốt ép đồng các loại tại hộp nối cáp 110x110x80 HSMT 130 đầu
18 Hộp nối cáp chống cháy 110x110x80 HSMT 65 Hộp
19 Lắp đặt công tơ 1 pha vào tủ HSMT 65 cái
20 Lắp đặt công tơ 3 pha vào tủ HSMT 2 cái
21 Lắp đặt Aptomat 2P - 40A vào tủ HSMT 65 cái
22 Lắp đặt Aptomat 3P - 40A vào tủ HSMT 2 cái
23 Bảng tên tủ điện và biển cấm HSMT 9 cái
24 Kẹp siết cáp vặn xoắn HSMT 8 cái
25 Đai thép không gỉ + Khóa đai HSMT 16 bộ
26 Hộp nối cáp ngầm hạ thế 120 HSMT 3 Hộp
27 Cắt đường bê tông xi măng HSMT 40 md
28 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng HSMT 2,64 m3
29 Đào đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3 HSMT 184,36 m3
30 Đệm cát rãnh cáp ngầm bằng đầm cóc, K =0,9 HSMT 99,7283 m3
31 Đệm cát rãnh cáp ngầm bằng đầm cóc, K =0,95 HSMT 6,8542 m3
32 Lắng cát rãnh cáp ngầm bằng nước HSMT 44,9451 m3
33 Gạch chỉ đỏ bảo vệ cáp HSMT 5.160 viên
34 Lưới ni lông báo hiệu cáp ngầm b = 400 HSMT 255,2 m2
35 Đắp đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3 bằng đầm cóc, K =0,9 HSMT 97,35 m3
36 Đắp đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3 bằng đầm cóc, K =0,95 HSMT 6,46 m3
37 Hoàn trả mặt đường Bê tông M200, đá 1x2 HSMT 4,9 m3
38 Vận chuyển đất thừa, ô tô tự đổ 5T phạm vi 5km HSMT 151,95 m3
39 Móng tủ điện công tơ xây dựng mới HSMT 9 móng
40 Mốc báo hiệu cáp ngầm HSMT 25 cái
41 Tháo dỡ cột BTLT 8,5m; 10,5m; BT chữ H HSMT 5 cột
42 Tháo dỡ cáp treo vặn xoắn LV-ABC (4x70)mm2 HSMT 167,28 m
43 Tháo dỡ cáp treo vặn xoắn LV-ABC (4x95)mm2 HSMT 330,48 m
44 Tháo dỡ Xà đỡ dây hạ thế HSMT 6 bộ
45 Tháo dỡ Hòm công tơ 1P - H1 HSMT 1 hòm
46 Tháo dỡ Hòm công tơ 1P - H4 HSMT 16 hòm
47 Tháo dỡ Hòm công tơ 3P HSMT 2 hòm
48 Tháo dỡ Công tơ 1P HSMT 65 cái
49 Tháo dỡ Công tơ 3P HSMT 2 cái
50 Tháo dỡ cáp trước hòm công tơ ≤ 2x10mm2 HSMT 102 m
51 Tháo dỡ cáp trước hòm công tơ ≤ 4x35mm2 HSMT 24 m
52 Tháo dỡ cáp sau hòm công tơ ≤ 2x10mm2 HSMT 585 m
53 Tháo dỡ cáp sau hòm công tơ ≤ 4x35mm2 HSMT 34 m
54 Tháo dỡ Aptomat 1P HSMT 65 cái
55 Tháo dỡ Aptomat 3P HSMT 2 cái
R Xây dựng, lắp đặt mới, hệ thống chiếu sáng
1 Cột thép tròn côn cao 8,5m + cần đèn 1 nhánh cao 1,5m lắp 1 đèn chiếu sáng đường phố HSMT 5 Cột
2 Đèn chiếu sáng đường phố, bóng LED công suất 100W HSMT 5 Bộ
3 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x16+1x10mm2 HSMT 160 m
4 Dây lên đèn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 HSMT 50 m
5 Dây tiếp địa cho đèn led 100W HSMT 50 m
6 Dây đồng trần M10 HSMT 160 m
7 Bộ tiếp địa an toàn R1C HSMT 5 Bộ
8 Bộ tiếp địa trung tính R6C HSMT 1 Bộ
9 Đánh số cột HSMT 5 Cột
10 Làm đầu cáp - (3x16+1x10)mm2 HSMT 12 Đầu
11 Luồn cáp cửa cột HSMT 12 Đầu
12 Móng cột CS 8,5m trên vỉa hè HSMT 5 Móng
13 Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 HSMT 140 m
S Cọc tiêu, dây dẫn hướng đảm bảo an toàn giao thông
1 Bê tông chân đế cộc tiêu M250, đá 1x2 HSMT 0,3375 m3
2 Ván khuôn chân đế cọc tiêu HSMT 0,045 100m2
3 Ống nhựa PVC D90mm, L=1,2m HSMT 30 m
4 Bê tông cọc tiêu trong ống nhựa M100, đá 1x2 HSMT 13,25 m3
5 Lắp đặt đế cộc tiêu, trọng lượng ≤50kg HSMT 25 cái
6 Băng nhựa 3,5cm HSMT 100 m
7 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg HSMT 2,8188 tấn
8 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg HSMT 0,2819 10 tấn/1km
T Hàng rào tôn chắn đảm bảo an toàn giao thông
1 Thép khung L50x50x5 HSMT 459,94 kg
2 Đơn nguyên tôn BxH = 200x100cm HSMT 58 m2
3 Vít bắt tôn 20mm HSMT 290 cái
U Nhân công điều khiển giao thông
1 Nhân công đảm bảo GT HSMT 120 công
2 Áo bảo hộ lao động HSMT 2 cái
3 Cờ vẫy HSMT 4 cái
4 Đào báo hiệu HSMT 1 cái
5 Ống nhựa bảo vệ dây diện ĐK15mm HSMT 12,5 md
6 Dây điện 2x1,5mm HSMT 12,5 md
V Biển báo đảm bảo an toàn giao thông
1 Biển báo HCN KT 80x160cm biển I.441a, I.441b HSMT 3 cái\
2 Biển báo HCN KT 120x180cm. biển I.440 HSMT 4 cái
3 Biển báo tam giác KT 70x70x70cm, W.227, W.203b và W.203c , W.245a HSMT 6 cái
4 Biển báo chữ nhật KT 100x25cm, Biển S.507 HSMT 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->