Gói thầu: Thi công xây lắp hạng mục cấp điện, diện chiếu sáng và cung cấp lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200648848-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/06/2020 08:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án Cam Lâm |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp hạng mục cấp điện, diện chiếu sáng và cung cấp lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200644532 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-18 08:36:00 đến ngày 2020-06-25 08:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,045,784,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT THIẾT BỊ & THÍ NGHIỆM, HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt máy biến áp 3 pha 22±2x2,5%/0,4kV công suất 100kVA | Theo BVTK | 1 | máy |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt chống sét van composite 18kV-10kA | Theo BVTK | 3 | bộ |
| 3 | Thí nghiệm MBA 3 pha <1MVA | Theo BVTK | 1 | máy |
| 4 | Thí nghiệm chống sét van 22-35KV | Theo BVTK | 3 | bộ (1 pha) |
| 5 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | Theo BVTK | 1 | Hệ thống |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP ĐDK22kV | |||
| 1 | Móng MK 1,4x1,8 cho cột LT 12m đơn | Theo BVTK | 2 | móng |
| 2 | Móng MK 1,4x1,8 cho cột LT 14m đơn | Theo BVTK | 4 | móng |
| 3 | Móng MG 1,7x2,0 cho cột LT 14m ghép | Theo BVTK | 1 | móng |
| 4 | Đào rãnh tiếp địa LR-4 | Theo BVTK | 4 | bộ |
| 5 | Đào rãnh tiếp địa LR-8 | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 6 | Cột bêtông ly tâm 12 mét - 900kf | Theo BVTK | 2 | cột |
| 7 | Cột bêtông ly tâm 12 mét - 920kf | Theo BVTK | 2 | cột |
| 8 | Cột bêtông ly tâm 14 mét - 1100kf | Theo BVTK | 4 | cột |
| 9 | Liên kết 2 cột BTLT 14m | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 10 | Chụp đầu cột C-ĐT | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 11 | Chụp đầu cột C-ĐG | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 12 | Chụp đầu cột C-N | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 13 | Xà đỡ ĐT-3.7 | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 14 | Xà đỡ ĐGL-3.7 | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 15 | Xà néo NXG-3.7 | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 16 | Xà néo NRXG-3.7 | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 17 | Xà néo NC-P-24 | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 18 | Tiếp địa xà cột LR-4 | Theo BVTK | 4 | bộ |
| 19 | Tiếp địa xà cột LR-8 | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 20 | Cầu chì tự rơi 22kV - FCO 24kV (1 bộ 3 cái) | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 21 | Dây chì 20K | Theo BVTK | 3 | sợi |
| 22 | Dây chì 40K | Theo BVTK | 1 | sợi |
| 23 | Nắp chụp trên FCO Silicon | Theo BVTK | 4 | cái |
| 24 | Nắp chụp dưới FCO Silicon | Theo BVTK | 4 | cái |
| 25 | Lắp cách điện đứng 24kV Polymer | Theo BVTK | 31 | sứ |
| 26 | Lắp chuỗi néo sử dụng giáp níu dây dẫn bọc - Chuỗi cách điện polymer 24kV (kể cả phụ kiện) | Theo BVTK | 18 | chuỗi |
| 27 | Dây ruột nhôm bọc lõi thép cách điện XLPE 24kV, có chống thấm - As/WB-70mm2 | Theo BVTK | 1.544 | M |
| 28 | Kẹp răng xuyên cách điện 22kV + đầu nối đứng | Theo BVTK | 6 | bộ |
| 29 | Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ cỡ 70mm2 | Theo BVTK | 8 | Cái |
| 30 | Bảng tên FCO | Theo BVTK | 1 | bộ |
| C | HẠNG MỤC: PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Đào rãnh tiếp địa LR-20 | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 2 | Cầu chì tự rơi 22kV - LB-FCO 24kV (1 bộ 3 cái) | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 3 | Dây chì 4K | Theo BVTK | 3 | sợi |
| 4 | Tủ điện bảo vệ đo lường hạ áp 0,4kV - 150A | Theo BVTK | 1 | tủ |
| 5 | Dây đồng bọc XLPE 24kV C/WBCC-35mm2 | Theo BVTK | 27 | m |
| 6 | Cáp điện hạ thế 1 lõi, ruột đồng, bọc PVC, cách điện XLPE -0,6/1kV- CXV-50 | Theo BVTK | 9 | m |
| 7 | Cáp điện hạ thế 1 lõi, ruột đồng, bọc PVC, cách điện XLPE -0,6/1kV- CXV-95 | Theo BVTK | 27 | m |
| 8 | Dây đồng trần nối đất M35 | Theo BVTK | 25 | m |
| 9 | Dây đồng bọc CV-35 (làm tiếp địa) | Theo BVTK | 9 | m |
| 10 | Lắp sứ đỡ dây trong trạm biến áp - cách điện đứng 24kV Polymer | Theo BVTK | 6 | bộ |
| 11 | Kẹp răng xuyên cách điện 22kV + đầu nối đứng | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 12 | Đầu cốt ép đồng cỡ 35mm2 | Theo BVTK | 15 | cái |
| 13 | Đầu cốt ép đồng cỡ 50mm2 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 14 | Đầu cốt ép đồng cỡ 95mm2 | Theo BVTK | 6 | cái |
| 15 | Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ cỡ 35mm2 | Theo BVTK | 3 | cái |
| 16 | Nắp chụp sứ cao thế máy biến áp | Theo BVTK | 3 | cái |
| 17 | Nắp chụp trên FCO Silicon | Theo BVTK | 3 | cái |
| 18 | Nắp chụp dưới FCO Silicon | Theo BVTK | 3 | cái |
| 19 | Nắp chụp LA Silicon | Theo BVTK | 3 | cái |
| 20 | Kẹp đồng U nối tiếp địa | Theo BVTK | 10 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp điện vào, ra thiết bị - Ống nhựa xoắn F105/80 | Theo BVTK | 6 | m |
| 22 | Đai thép không gỉ | Theo BVTK | 9 | m |
| 23 | Khóa đai thép | Theo BVTK | 6 | cái |
| 24 | Tiếp địa trạm LR-20 | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 25 | Bảng tên trạm | Theo BVTK | 1 | cái |
| 26 | Bảng cấm ở trạm | Theo BVTK | 1 | cái |
| 27 | Xà trạm biến áp cột BTLT-14Π | Theo BVTK | 1 | trạm |
| D | HẠNG MỤC: PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP ĐDK0,4kV | |||
| 1 | Móng MT-1 cho cột LT 8,5m đơn | Theo BVTK | 2 | móng |
| 2 | Móng MG-1,0x1,6 cho cột LT 8,5m ghép | Theo BVTK | 5 | móng |
| 3 | Đào rãnh tiếp địa LR-8 | Theo BVTK | 3 | bộ |
| 4 | Cột bêtông ly tâm 8,5 mét - 430kf | Theo BVTK | 12 | cột |
| 5 | Liên kết 2 cột BTLT 8,5m | Theo BVTK | 5 | bộ |
| 6 | Tiếp địa lặp lại LR-8L | Theo BVTK | 3 | bộ |
| 7 | Cáp vặn xoắn hạ áp LV-ABC 4x95 (kể cả dây nối lèo) | Theo BVTK | 0,253 | km |
| 8 | Khóa đỡ ĐC-ABC-4 | Theo BVTK | 3 | bộ |
| 9 | Khóa néo góc NG-ABC-4 | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 10 | Khóa néo cuối NC-ABC-4 | Theo BVTK | 6 | bộ |
| 11 | Kẹp răng xuyên cách điện cỡ dây 95-95mm2 | Theo BVTK | 8 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp điện vào, ra thiết bị - Ống nhựa xoắn F65/50 | Theo BVTK | 12 | m |
| 13 | Đai thép không gỉ | Theo BVTK | 9 | m |
| 14 | Khóa đai thép | Theo BVTK | 6 | cái |
| 15 | Hộp chia dây 9 ngõ ra 100A | Theo BVTK | 7 | hộp |
| 16 | Cáp điện hạ thế 1 lõi, ruột đồng, bọc PVC, cách điện XLPE -0,6/1kV- CXV-35 | Theo BVTK | 126 | m |
| 17 | Kẹp răng xuyên cách điện cỡ dây 16-95mm2 | Theo BVTK | 28 | cái |
| 18 | Đầu cốt ép đồng cỡ 35mm2 | Theo BVTK | 28 | cái |
| 19 | Đai thép không gỉ | Theo BVTK | 31,5 | m |
| 20 | Khóa đai thép | Theo BVTK | 21 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp điện vào, ra thiết bị - Ống nhựa xoắn F50/40 | Theo BVTK | 24,5 | m |
| 22 | Tủ tụ bù 3 pha 15kVAr | Theo BVTK | 2 | tủ |
| 23 | Cáp điện hạ thế 1 lõi, ruột đồng, bọc PVC, cách điện XLPE -0,6/1kV- CXV-16 | Theo BVTK | 12 | m |
| 24 | Dây đồng trần nối đất M35 | Theo BVTK | 2 | m |
| 25 | Kẹp răng xuyên cách điện cỡ dây 95-95mm2 | Theo BVTK | 6 | cái |
| 26 | Đầu cốt ép đồng cỡ 16mm2 | Theo BVTK | 6 | cái |
| 27 | Đầu cốt ép đồng cỡ 35mm2 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp điện vào, ra thiết bị - Ống nhựa xoắn F50/40 | Theo BVTK | 4 | m |
| 29 | Đai thép không gỉ | Theo BVTK | 15 | M |
| 30 | Khóa đai thép | Theo BVTK | 10 | Cái |
| E | HẠNG MỤC: PHẦN THU HỒI | |||
| 1 | Tháo dây nhôm lõi thép 50mm2, vận chuyển và lưu kho | Theo BVTK | 0,587 | km |
| F | HẠNG MỤC: CHI PHÍ KHÁC | |||
| 1 | Nghiệm thu đóng điện đường dây 22kV, trạm biến áp và đường dây hạ áp | Theo yêu cầu đơn vị quản lý lưới điện | 1 | gói |
| 2 | Lắp đặt công tơ 3pha | Theo BVTK | 1 | gói |
| 3 | Đấu nối đường dây trung áp lên lưới điện của ngành điện | Theo BVTK | 1 | gói |
| G | HẠNG MỤC: PHẦN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Cần đèn CĐ-1.2M lắp trên cột LT-8,5 đơn | Theo BVTK | 2 | 1 cần |
| 2 | Cần đèn CĐ-1.2M lắp trên cột LT-8,5 ghép góc | Theo BVTK | 5 | 1 cần |
| 3 | Cần đèn CĐ-1.2M lắp trên cột LT-14 đơn | Theo BVTK | 1 | 1 cần |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt đèn chiếu sáng đường phố 70W-220V, độ cao ≤ 12m | Theo BVTK | 8 | 1 bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp bảng hộp bảo vệ đèn | Theo BVTK | 8 | hộp |
| 6 | Gia công và làm tiếp địa cột đèn LR-2 | Theo BVTK | 4 | 1 bộ |
| 7 | Gia công và làm đay tiếp địa cần đèn LR-0-L2 | Theo BVTK | 1 | 1 bộ |
| 8 | Làm tiếp địa lặp lại lưới điện cáp treo LR-0-L8 | Theo BVTK | 3 | 1 bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt cáp LV-ABC-4x16 | Theo BVTK | 218 | m |
| 10 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn - Cáp hạ thế 1 lõi, ruột đồng CVV-0,6/1kV-1x2,5 | Theo BVTK | 40 | m |
| 11 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn - Cáp hạ thế 2 lõi, ruột đồng CVV-0,6/1kV-2x2,5 | Theo BVTK | 40 | m |
| 12 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn - cáp LV-ABC-2x16 | Theo BVTK | 16 | m |
| 13 | Khóa đỡ dây dẫn ĐC-ABC-4 (≤25mm2) | Theo BVTK | 3 | bộ |
| 14 | Khóa néo dây dẫn NG-ABC-4 (≤50mm2) | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 15 | Khóa néo dây dẫn NC-ABC-4 (≤50mm2) | Theo BVTK | 6 | bộ |
| 16 | Đầu cốt đồng 2,5mm2 | Theo BVTK | 48 | cái |
| 17 | Đầu cốt đồng nhôm 16mm2 | Theo BVTK | 20 | cái |
| 18 | Kẹp răng xuyên cách điện 1kV | Theo BVTK | 16 | cái |
| 19 | Băng keo cách điện 1kV | Theo BVTK | 8 | cuộn |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt tủ điều khiển 3 pha | Theo BVTK | 1 | 1 tủ |
| 21 | Lắp đặt aptomat 3 pha 50A | Theo BVTK | 1 | cái |
| 22 | Cung cấp và lắp giá đỡ tủ điện trên cột BTLT 14m CTĐ-14Đ | Theo BVTK | 1 | 1 cái |
| 23 | Cáp điện CVV-ĐK-0,6/1kV-4x16 | Theo BVTK | 3 | m |
| 24 | Dây đồng trần M35 | Theo BVTK | 2 | m |
| 25 | Cung cấp và lắp ống nhựa bảo vệ cáp điện vào, ra thiết bị - Ống nhựa xoắn Ø50/40 | Theo BVTK | 2 | m |
| 26 | Đầu cốt đồng 16mm2 | Theo BVTK | 8 | cái |
| 27 | Băng keo cách điện 1kV | Theo BVTK | 1 | cuộn |
| H | HẠNG MỤC: Phần xây dựng | |||
| 1 | Đào đất rãnh tiếp địa cần đèn | Theo BVTK | 1,5 | M3 |
| 2 | Đắp đất rãnh tiếp địa K95 | Theo BVTK | 1,5 | M3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi