Gói thầu: Gói thầu thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200635173-01
Thời điểm đóng mở thầu 24/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng giao dịch Ngân hàng Chính sách xã hội huyện Hồng Dân
Tên gói thầu Gói thầu thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200606851
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-12 20:18:00 đến ngày 2020-06-24 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,927,182,819 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KHỐI NHÀ CHÍNH
B TẦNG MÁI:
1 Phá dỡ kết cấu xi măng láng trên mái bằng Mục II Chương V của E-HSMT 16,16 M2
2 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mục II Chương V của E-HSMT 32,32 M2
3 Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Mục II Chương V của E-HSMT 32,32 M2
4 Tháo dỡ mái Mái tôn, cao < 16 m Mục II Chương V của E-HSMT 254,316 M2
5 Lợp mái tole sóng vuông D0,45mm Mục II Chương V của E-HSMT 2,5882 100M2
6 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công Cao < 16 m Mục II Chương V của E-HSMT 0,6173 Tấn
7 Sản xuất xà gồ thép C50x100x1,2mm Mục II Chương V của E-HSMT 0,6173 Tấn
8 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V của E-HSMT 0,6173 Tấn
9 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Mục II Chương V của E-HSMT 145,584 M2
10 Tháo dỡ trần hiện trạng Mục II Chương V của E-HSMT 502,95 M2
11 Làm trần bằng tấm nhựa khung nổi 600x600 Mục II Chương V của E-HSMT 272,7 M2
12 Làm trần thạch cao khung nhôm chìm Mục II Chương V của E-HSMT 230,25 M2
13 Bả bằng bột bả vào trần thạch cao Mục II Chương V của E-HSMT 230,25 M2
14 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V của E-HSMT 230,25 M2
Q TẦNG TRỆT
1 Tháo dỡ gạch ốp tường WC Mục II Chương V của E-HSMT 29,12 M2
2 Phá dỡ bằng thủ công: Tường gạch hiện trạng Mục II Chương V của E-HSMT 6,999 M3
3 Bốc xếp các loại than xỉ, gạch vỡ Mục II Chương V của E-HSMT 8,455 M3
4 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mục II Chương V của E-HSMT 1,463 M3
5 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mục II Chương V của E-HSMT 29,9 M2
6 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mục II Chương V của E-HSMT 61,92 M2
7 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, cột, trụ Mục II Chương V của E-HSMT 909,244 M2
8 Bả bằng bột bả vào tường Mục II Chương V của E-HSMT 906,208 M2
9 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V của E-HSMT 316,82 M2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V của E-HSMT 589,388 M2
11 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 200x600mm Mục II Chương V của E-HSMT 32,936 M2
AC TẦNG LẦU
1 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mục II Chương V của E-HSMT 52,96 M2
2 Phá dỡ bằng thủ công: Tường gạch hiện trạng Mục II Chương V của E-HSMT 6,447 M3
3 Bốc xếp các loại than xỉ, gạch vỡ Mục II Chương V của E-HSMT 9,079 M3
4 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, cột, trụ Mục II Chương V của E-HSMT 840,106 M2
5 Bả bằng bột bả vào tường Mục II Chương V của E-HSMT 619,53 M2
6 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V của E-HSMT 401,192 M2
7 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V của E-HSMT 218,338 M2
8 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 200x600mm Mục II Chương V của E-HSMT 29,516 M2
9 Đục nhám mặt đứng tường ngoài Mục II Chương V của E-HSMT 199,9 M2
10 Ốp đá granit tự nhiên cột sảnh Mục II Chương V của E-HSMT 8,84 M2
11 Ốp đá chẻ không quy cách Mục II Chương V của E-HSMT 191,06 M2
12 Tháo dỡ gạch ốp tường WC Mục II Chương V của E-HSMT 52,64 M2
AP PHẦN LÁT NỀN
1 Tháo dỡ bằng thủ công: Nền gạch hiện trạng Mục II Chương V của E-HSMT 514,56 M2
2 Bốc xếp các loại than xỉ, gạch vỡ Mục II Chương V của E-HSMT 25,728 M3
3 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm Mục II Chương V của E-HSMT 476,55 M2
4 Lát đá granite sảnh đón Mục II Chương V của E-HSMT 23,8 M2
5 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm Mục II Chương V của E-HSMT 24,21 M2
6 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Mục II Chương V của E-HSMT 1,284 M3
7 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mục II Chương V của E-HSMT 1,221 M3
8 Băm nhám mặt đá mài hiện trạng Mục II Chương V của E-HSMT 41,9113 M2
9 Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Mục II Chương V của E-HSMT 41,9113 M2
10 Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 bậc cầu thang Mục II Chương V của E-HSMT 41,9113 M2
11 Tháo dỡ bằng thủ công: lan can sắt Mục II Chương V của E-HSMT 19,26 M2
12 Lắp dựng vách lan can thang kính cường lực, tay vịn gỗ căm xe Mục II Chương V của E-HSMT 19,26 M2
13 Tháo dỡ cửa các loại Mục II Chương V của E-HSMT 87,69 M2
14 Lắp dựng cửa cuốn nhôm sơn tĩnh điện Mục II Chương V của E-HSMT 9,28 M2
15 Lắp dựng cửa đi bản lề sàn cánh quay + vách kính cường lực 10ly Mục II Chương V của E-HSMT 9,28 M2
16 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính D8mm Mục II Chương V của E-HSMT 44,2 M2
17 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính D8mm Mục II Chương V của E-HSMT 39,72 M2
18 Lắp khung sắt bảo vệ cửa Mục II Chương V của E-HSMT 72,72 M2
19 Lắp dựng vách khung nhôm kính D8mm Mục II Chương V của E-HSMT 173,94 M2
20 Lắp dựng vách kính cường lực D10mm Mục II Chương V của E-HSMT 20,4 M2
21 Lắp đặt lam thép hộp 40x80x2,0mm Mục II Chương V của E-HSMT 107,5 Mét
22 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Mục II Chương V của E-HSMT 25,8 M2
23 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Mục II Chương V của E-HSMT 5,7322 100M2
24 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mục II Chương V của E-HSMT 5,5951 100M2
F PHẦN LÀM MỚI
1 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Mục II Chương V của E-HSMT 7,338 M3
2 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V của E-HSMT 0,9045 100M2
3 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 Mục II Chương V của E-HSMT 90,45 M2
4 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục II Chương V của E-HSMT 90,45 M2
5 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V của E-HSMT 90,45 M2
6 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mục II Chương V của E-HSMT 1,76 M3
7 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mục II Chương V của E-HSMT 35,2 M2
8 Ốp đá chẻ không quy cách Mục II Chương V của E-HSMT 13,2 M2
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép <=10mm Mục II Chương V của E-HSMT 0,397 Tấn
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép <= 18mm Mục II Chương V của E-HSMT 1,137 Tấn
11 Cung cấp, lắp đặt logo bảng tên Mục II Chương V của E-HSMT 1 Trọngói
12 Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Bệ xí Mục II Chương V của E-HSMT 6 Cái
13 Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Chậu rửa Mục II Chương V của E-HSMT 6 Cái
14 Tháo dỡ phiễu thu Mục II Chương V của E-HSMT 6 Cái
15 Bốc xếp lavabo bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg Mục II Chương V của E-HSMT 6 Cái
16 Bốc xếp bệ xí bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg Mục II Chương V của E-HSMT 6 Cái
G HỆ THỐNG ĐIỆN + NƯỚC
1 Tháo dở hệ thống điện, nước Mục II Chương V của E-HSMT 1 Khoancong
2 Lắp đặt đèn compact 20W Mục II Chương V của E-HSMT 19 Bộ
3 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Mục II Chương V của E-HSMT 1 Bộ
4 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V của E-HSMT 42 Bộ
5 Lắp ổ cắm điện loại đôi Mục II Chương V của E-HSMT 11 Cái
6 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Mục II Chương V của E-HSMT 425 Mét
7 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 Mục II Chương V của E-HSMT 8 Mét
8 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 Mục II Chương V của E-HSMT 236 Mét
9 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x10mm2 Mục II Chương V của E-HSMT 40 Mét
10 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 18mm Mục II Chương V của E-HSMT 360 Mét
11 Lắp đặt tủ điện Mục II Chương V của E-HSMT 2 Cái
12 Lắp đặt MCB 3x60A 6kA Mục II Chương V của E-HSMT 2 Cái
13 Lắp đặt MCB 1x20A 4,5kA Mục II Chương V của E-HSMT 20 Cái
14 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II Chương V của E-HSMT 6 Bộ
15 Lắp đặt chậu rửa treo tường Mục II Chương V của E-HSMT 6 Bộ
16 Lắp đặt cầu chắn rác INOX Mục II Chương V của E-HSMT 5 Cái
17 Lắp đặt vòi rửa loại 1 vòi Mục II Chương V của E-HSMT 10 Bộ
18 Lắp đặt phểu thu INOX Mục II Chương V của E-HSMT 6 Cái
19 Lắp đặt van fi 21-27 Mục II Chương V của E-HSMT 2 Cái
20 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21mm Mục II Chương V của E-HSMT 0,15 100M
21 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm Mục II Chương V của E-HSMT 0,5 100M
22 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm Mục II Chương V của E-HSMT 0,12 100M
23 Lắp đặt co nhựa đường kính 21, 27 Mục II Chương V của E-HSMT 37 Cái
24 Lắp đặt tê nhựa đường kính 21 Mục II Chương V của E-HSMT 12 Cái
25 Lắp đặt co, tê nhựa đường kính 60 Mục II Chương V của E-HSMT 10 Cái
26 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Mục II Chương V của E-HSMT 1 Cái
H NHÀ CÔNG VỤ
1 Phá dỡ kết cấu xi măng láng trên mái bằng Mục II Chương V của E-HSMT 26,1 M2
2 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mục II Chương V của E-HSMT 26,1 M2
3 Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Mục II Chương V của E-HSMT 26,1 M2
4 Tháo dỡ mái Mái tôn, cao <= 4 m Mục II Chương V của E-HSMT 105,885 M2
5 Lợp mái tole sóng vuông D0,45mm Mục II Chương V của E-HSMT 1,0589 100M2
6 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công Cao <= 4 m Mục II Chương V của E-HSMT 0,2435 Tấn
7 Sản xuất xà gồ thép C50x100x1,2mm Mục II Chương V của E-HSMT 0,2435 Tấn
8 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V của E-HSMT 0,2435 Tấn
9 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Mục II Chương V của E-HSMT 57,42 M2
10 Tháo dỡ trần hiện trạng Mục II Chương V của E-HSMT 98,19 M2
11 Làm trần bằng thạch cao 600x600 khung nổi Mục II Chương V của E-HSMT 98,19 M2
12 Tháo dỡ cửa cũ Mục II Chương V của E-HSMT 7,92 M2
13 Lắp dựng cửa đi khung hệ 70 nhôm lamri 2 mặt Mục II Chương V của E-HSMT 5,28 M2
14 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Mục II Chương V của E-HSMT 2,64 M2
15 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 200x600mm Mục II Chương V của E-HSMT 11,6 M2
16 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, cột, trụ Mục II Chương V của E-HSMT 500,62 M2
17 Bả bằng bột bả vào tường Mục II Chương V của E-HSMT 500,62 M2
18 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V của E-HSMT 280,15 M2
19 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V của E-HSMT 220,47 M2
I TAM CẤP
1 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mục II Chương V của E-HSMT 1,2555 M3
2 Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 Bậc tam cấp Mục II Chương V của E-HSMT 12,555 M2
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V của E-HSMT 0,2112 100M3
4 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm Mục II Chương V của E-HSMT 105,6 M2
5 Phá dỡ nền gạch bằng thủ công Mục II Chương V của E-HSMT 7,68 M2
6 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm Mục II Chương V của E-HSMT 7,68 M2
7 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục II Chương V của E-HSMT 31,6 M2
8 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mục II Chương V của E-HSMT 30,24 M2
9 Ốp đá chẻ quy cách Mục II Chương V của E-HSMT 1,36 M2
10 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Mục II Chương V của E-HSMT 6,21 M2
11 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Mục II Chương V của E-HSMT 6,21 M2
J HỆ THỐNG ĐIỆN NƯỚC
1 Tháo dỡ hệ thống điện Mục II Chương V của E-HSMT 1 Khoancông
2 Lắp đặt automat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50A Mục II Chương V của E-HSMT 1 Cái
3 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục II Chương V của E-HSMT 6 Bộ
4 Lắp đèn led tròn 12W Mục II Chương V của E-HSMT 3 Bộ
5 Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc Mục II Chương V của E-HSMT 13 Cái
6 Lắp ổ cắm điện loại đôi Mục II Chương V của E-HSMT 2 Cái
7 Lắp đặt quạt treo tường Mục II Chương V của E-HSMT 5 Cái
8 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 Mục II Chương V của E-HSMT 72 Mét
9 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 Mục II Chương V của E-HSMT 3 Mét
10 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Mục II Chương V của E-HSMT 208 Mét
11 Lắp đặt luồn dây diện PVC, dẹp 2 phân Mục II Chương V của E-HSMT 142 Mét
12 Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Bệ xí Mục II Chương V của E-HSMT 3 Cái
13 Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Chậu rửa Mục II Chương V của E-HSMT 3 Cái
14 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II Chương V của E-HSMT 3 Bộ
15 Lắp đặt chậu rửa loại 1 vòi Mục II Chương V của E-HSMT 3 Bộ
16 Lắp đặt phểu thu INOX Mục II Chương V của E-HSMT 3 Cái
K NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I Mục II Chương V của E-HSMT 10,0464 M3
2 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V của E-HSMT 6,6976 M3
3 Ép cọc BTCT cọc <=4m Kích thước cọc 120x120, đất cấp I Mục II Chương V của E-HSMT 0,54 100M
4 Đắp cát nền móng công trình Mục II Chương V của E-HSMT 1,352 M3
5 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Mục II Chương V của E-HSMT 1,228 M3
6 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Mục II Chương V của E-HSMT 0,878 M3
7 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V của E-HSMT 0,024 100M2
8 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Mục II Chương V của E-HSMT 0,688 M3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Mục II Chương V của E-HSMT 3,4644 M3
10 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Mục II Chương V của E-HSMT 0,4784 100M2
11 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Mục II Chương V của E-HSMT 0,0328 Tấn
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Mục II Chương V của E-HSMT 0,0218 Tấn
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Mục II Chương V của E-HSMT 0,0986 Tấn
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Mục II Chương V của E-HSMT 0,2022 Tấn
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Mục II Chương V của E-HSMT 0,1789 Tấn
16 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan HTH <=10mm Mục II Chương V của E-HSMT 0,0625 Tấn
17 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mục II Chương V của E-HSMT 0,669 M3
18 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mục II Chương V của E-HSMT 3,362 M3
19 Ốp đá chẻ không quy cách Mục II Chương V của E-HSMT 4,8 M2
20 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mục II Chương V của E-HSMT 35,9 M2
21 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mục II Chương V của E-HSMT 19,1 M2
22 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mục II Chương V của E-HSMT 2,4 M2
23 Trát xà dầm, có bả lớp bám dính bằng XM trước khi trát, vữa xi măng Mác 75 Mục II Chương V của E-HSMT 40 M2
24 Bả bằng bột bả vào tường Mục II Chương V của E-HSMT 55 M2
25 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục II Chương V của E-HSMT 34,16 M2
26 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V của E-HSMT 48,54 M2
27 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V của E-HSMT 40,62 M2
28 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Mục II Chương V của E-HSMT 32 Mét
29 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Mục II Chương V của E-HSMT 15,21 M2
30 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mục II Chương V của E-HSMT 15,21 M2
31 Lắp dựng cửa khung nhôm hệ 700 kính D5mm Mục II Chương V của E-HSMT 10,02 M2
32 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm Mục II Chương V của E-HSMT 7,84 M2
33 Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 Bậc tam cấp Mục II Chương V của E-HSMT 0,3 M2
34 Lắp đặt automat 1x 30A Mục II Chương V của E-HSMT 1 Cái
35 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục II Chương V của E-HSMT 1 Bộ
36 Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc Mục II Chương V của E-HSMT 1 Cái
37 Lắp ổ cắm điện loại đơn Mục II Chương V của E-HSMT 2 Cái
38 Lắp đặt quạt treo tường Mục II Chương V của E-HSMT 1 Cái
39 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 Mục II Chương V của E-HSMT 40 Mét
40 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Mục II Chương V của E-HSMT 20 Mét
41 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm Mục II Chương V của E-HSMT 30 Mét
42 Lắp đặt cầu chắn rác Mục II Chương V của E-HSMT 4 Cái
43 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm Mục II Chương V của E-HSMT 0,14 100M
L HÀNG RÀO
1 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, cột, trụ Mục II Chương V của E-HSMT 357,005 M2
2 Bả bằng bột bả vào tường Mục II Chương V của E-HSMT 357,005 M2
3 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V của E-HSMT 307,005 M2
4 Phá dỡ bằng thủ công: Hàng rào song sắt Mục II Chương V của E-HSMT 108,0475 M2
5 Lắp dựng hàng rào song sắt Mục II Chương V của E-HSMT 112,575 M2
6 Lắp dựng cửa cổng sắt hộp Mục II Chương V của E-HSMT 10,725 M2
7 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Mục II Chương V của E-HSMT 134,025 M2
8 Ốp đá granit tự nhiên vào tường bảng tên Mục II Chương V của E-HSMT 3 M2
9 Cung cấp, lắp đặt chữ Inox bảng tên Mục II Chương V của E-HSMT 1 Bộ
M THOÁT NƯỚC + SÂN NỀN
1 Bốc dỡ các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg Mục II Chương V của E-HSMT 110 Cái
2 Nạo vét bùn hố ga Mục II Chương V của E-HSMT 9,9 M3
3 Vận chuyển bùn bằng xe ôtô tự đổ 2,5 Tấn Mục II Chương V của E-HSMT 9,9 M3
4 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mục II Chương V của E-HSMT 2,2 M3
5 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mục II Chương V của E-HSMT 66 M2
6 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2 Mác 200 Mục II Chương V của E-HSMT 2,75 M3
7 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan Mục II Chương V của E-HSMT 0,165 100M2
8 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg Mục II Chương V của E-HSMT 110 Cái
9 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Mục II Chương V của E-HSMT 60,5 M3
10 Lăng gai tạo nhám Mục II Chương V của E-HSMT 605 M2
11 Cắt khe đường lăn, sân đỗ khe 2x4 Mục II Chương V của E-HSMT 40,8 10m
12 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan cốt thép <=10mm Mục II Chương V của E-HSMT 0,0788 Tấn
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép nền đường kính cốt thép <=10mm Mục II Chương V của E-HSMT 1,912 Tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->