Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200651958-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân thị trấn Thường Tín |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200651883 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị trấn và các nguồn hỗ trợ khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-18 08:09:00 đến ngày 2020-06-29 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,340,960,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào mặt đường cũ | 5,346 | m3 | |
| 2 | Đào mặt đường cũ | 0,4811 | 100m3 | |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp II | 1,064 | m3 | |
| 4 | Đào khuôn đường | 0,0958 | 100m3 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 32,4 | m3 | |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0945 | 100m3 | |
| 7 | Đắp cát nền đường bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,8501 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,1064 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 0,106 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp IV | 0,8586 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 0,859 | 100m3 | |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 7,8987 | 100m2 | |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | 7,8987 | 100m2 | |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 2,3534 | 100m3 | |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 0,8055 | 100m3 | |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | 39,8 | m3 | |
| 6 | Nilong chống thấm | 199 | m2 | |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 0,3841 | 100m3 | |
| 8 | Bó vỉa hè, đường bằng đá, bó vỉa thẳng 23x26x100 cm | 111,57 | m | |
| 9 | Bó vỉa hè, đường bằng đá, bó vỉa thẳng 23x26x25 cm | 33,11 | m | |
| 10 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | 0,75 | m2 | |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 4,49 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,1447 | 100m2 | |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 244 | cấu kiện | |
| 14 | Lát vỉa hè bằng đá, tiết diện đá <=0,16 m2 | 153,95 | m2 | |
| 15 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | 3,08 | m2 | |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | 12,32 | m3 | |
| 17 | Nilong chống thấm | 153,95 | m2 | |
| 18 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 1x4 | 7,97 | 10m | |
| C | THOÁT NƯỚC VÀ HẠ TẦNG KỸ THUẬT | |||
| 1 | Đào móng kè, đất cấp II | 19,397 | m3 | |
| 2 | Đào móng kè | 1,7457 | 100m3 | |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,2509 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II | 1,9397 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ đất cấp II | 1,94 | 100m3 | |
| 6 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | 17,23 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,4593 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 14,57 | m3 | |
| 9 | Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 75,55 | m3 | |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 246,56 | m2 | |
| 11 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 37,39 | m2 | |
| 12 | Ván khuôn mũ tường | 2,086 | 100m2 | |
| 13 | Cốt thép mũ tường | 1,2108 | tấn | |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 16,57 | m3 | |
| 15 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 0,9251 | 100m2 | |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 3,8958 | tấn | |
| 17 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 16,24 | m3 | |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 238,76 | cấu kiện | |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 65mm | 2,8627 | 100m | |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 105mm | 5,7254 | 100m | |
| 21 | Lắp đặt mốc sứ báo hiệu cáp điện | 20 | cái | |
| 22 | Tủ điện công tơ KT: 0.82x0.4x1.2 | 5 | cái | |
| 23 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 1x4 | 33,816 | 10m | |
| 24 | Thép hình L30x30x3 | 0,0405 | tấn | |
| 25 | Thép D6 | 0,53 | kg | |
| 26 | Tấm đan song chắn rác KT:0.96x0.53 composite | 10 | cái | |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 10 | cấu kiện | |
| 28 | Cống tròn D300 | 152 | m | |
| 29 | Đế cống D300 | 304 | cái | |
| 30 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 300mm | 151 | mối nối | |
| 31 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 456 | cấu kiện | |
| 32 | Ống PVC D90 | 0,4 | 100m | |
| 33 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | 31,14 | m3 | |
| 34 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | 0,42 | m3 | |
| 35 | Nạo vét rãnh B400 | 14,02 | m3 | |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m đất cấp I | 0,1402 | 100m3 | |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 0,14 | 100m3 | |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 0,3114 | 100m3 | |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 0,311 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi