Gói thầu: Chi phí xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200649537-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Đại Đồng
Tên gói thầu Chi phí xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200649418
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NS cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã và nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-18 09:40:00 đến ngày 2020-06-28 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,941,280,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN 1
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm Chương V của HSMT 30 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm Chương V của HSMT 30 gốc
3 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm Chương V của HSMT 10 cây
4 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm Chương V của HSMT 10 gốc
5 Đào móng - Cấp đất I Chương V của HSMT 110,564 100m³
6 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V của HSMT 0,496 100m³
7 Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT 4,234 100m³
8 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V của HSMT 1,279 100m3
9 Dải nilong giữ nước bê tông Chương V của HSMT 852,89 m2
10 Bê tông mặt đường M250, đá 2x4, PCB30 Chương V của HSMT 170,578
11 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT 1,876 100m³
12 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 3,5cm Chương V của HSMT 337,63 m2
13 Ván khuôn móng dài Chương V của HSMT 0,306 100m²
14 Bê tông móng , M150, đá 2x4, PCB30 Chương V của HSMT 3,978
15 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M125, PCB30 Chương V của HSMT 39,78
16 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, PCB30 Chương V của HSMT 153 m
17 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Chương V của HSMT 153 cái
18 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen Chương V của HSMT 0,294 100m²
19 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của HSMT 2,754
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V của HSMT 306 1cấu kiện
21 Đào kênh mương - Cấp đất II Chương V của HSMT 0,83 100m³
22 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT 0,137 100m³
23 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của HSMT 0,585 100m²
24 Bê tông móng M150, đá 2x4, PCB30 Chương V của HSMT 27,498
25 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của HSMT 75,666
26 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Chương V của HSMT 343,92 m2
27 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V của HSMT 117,012
28 Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT 0,274 100m³
29 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của HSMT 1,045 100m²
30 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V của HSMT 1,889 tấn
31 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Chương V của HSMT 23,856
32 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V của HSMT 284 1cấu kiện
33 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II Chương V của HSMT 3,69
34 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của HSMT 0,04 100m²
35 Bê tông móng , M150, đá 2x4, PCB30 Chương V của HSMT 1,23
36 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của HSMT 9,428
37 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Chương V của HSMT 10,368 m2
38 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V của HSMT 2,88
39 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của HSMT 0,182 100m²
40 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của HSMT 0,866
41 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của HSMT 0,038 100m²
42 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V của HSMT 0,046 tấn
43 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của HSMT 0,46
44 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V của HSMT 8 1cấu kiện
45 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Chương V của HSMT 5 cái
46 Đào kênh mương - Cấp đất II Chương V của HSMT 0,298 100m³
47 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT 0,031 100m³
48 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của HSMT 0,06 100m²
49 Bê tông móng , M150, đá 2x4, PCB30 Chương V của HSMT 3,12
50 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của HSMT 5,28
51 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Chương V của HSMT 24 m2
52 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của HSMT 0,24 100m²
53 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT 0,278 tấn
54 Bê tông móng , M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của HSMT 5,04
55 Đào móng - Cấp đất II Chương V của HSMT 20,196 100m³
56 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của HSMT 1,309 100m²
57 Bê tông móng , M150, đá 2x4, PCB30 Chương V của HSMT 130,876
58 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V của HSMT 412,259 m3
59 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 Chương V của HSMT 677,283 m3
60 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V của HSMT 0,844 100m
61 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Chương V của HSMT 0,049 100m³
62 Vải địa kỹ thuật Chương V của HSMT 49,079 m2
63 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 Chương V của HSMT 0,049 100m³
64 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của HSMT 1,309 100m²
65 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT 1,22 tấn
66 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn bê tông M150, đá 2x4, PCB30 Chương V của HSMT 26,175
67 Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Chương V của HSMT 261,752 m2
68 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT 9,091 100m³
69 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT 3,848 100m³
70 Mua dây xích thép mạ kẽm D8mm Chương V của HSMT 349,003 m
71 Lắp dựng lan can sắt Chương V của HSMT 8,219
72 Mua ống thép D80mm dày 3.2mm làm cột lan can, Chương V của HSMT 1.614,918 kg
73 Gia công cột bằng thép hình Chương V của HSMT 1,225 tấn
74 Lắp cột thép các loại Chương V của HSMT 1,225 tấn
75 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT 43,825 1m2
76 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V của HSMT 2,053 100m²
77 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của HSMT 0,1 tấn
78 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V của HSMT 2,842 tấn
79 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của HSMT 21,555
80 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 Chương V của HSMT 14,268
81 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của HSMT 26,885 m2
82 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V của HSMT 10,697 100m³
83 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V của HSMT 10,697 100m³
84 Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V của HSMT 16,132 100m³
85 Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V của HSMT 16,132 100m³
B TUYẾN 2
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V của HSMT 8,6
2 Đào móng - Cấp đất I Chương V của HSMT 3,199 100m³
3 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V của HSMT 0,905 100m³
4 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT 0,356 100m³
5 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V của HSMT 1,354 100m3
6 Dải nilong giữ nước bê tông Chương V của HSMT 902,92 m2
7 Bê tông mặt đường , bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V của HSMT 180,584
8 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT 0,126 100m³
9 Đào móng - Cấp đất II Chương V của HSMT 27,291 100m³
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của HSMT 0,712 100m²
11 Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V của HSMT 71,172
12 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V của HSMT 224,192 m3
13 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 Chương V của HSMT 368,315 m3
14 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V của HSMT 0,459 100m
15 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Chương V của HSMT 0,027 100m³
16 Vải địa kỹ thuật Chương V của HSMT 26,69 m2
17 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 Chương V của HSMT 0,027 100m³
18 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của HSMT 0,712 100m²
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT 0,664 tấn
20 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn M150, đá 2x4, PCB30 Chương V của HSMT 14,234
21 Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Chương V của HSMT 142,344 m2
22 Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT 6,298 100m³
23 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT 1,096 100m³
24 Mua dây xích thép mạ kẽm D8mm Chương V của HSMT 189,792 m
25 Lắp dựng lan can sắt Chương V của HSMT 4,47
26 Mua ống thép D80mm dày 3.2mm làm cột lan can, Chương V của HSMT 881,574 kg
27 Gia công cột bằng thép hình Chương V của HSMT 0,864 tấn
28 Lắp cột thép các loại Chương V của HSMT 0,864 tấn
29 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT 23,924 1m2
30 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V của HSMT 3,199 100m³
31 Vận chuyển đất 1km tiếp , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V của HSMT 3,199 100m³
32 Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V của HSMT 27,06 100m³
33 Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V của HSMT 27,06 100m³
C TUYẾN 3
1 Đào kênh mương - Cấp đất I Chương V của HSMT 0,043 100m³
2 Đào kênh mương - Cấp đất II Chương V của HSMT 0,287 100m³
3 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT 0,058 100m³
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của HSMT 0,082 100m²
5 Bê tông móng M150, đá 2x4, PCB30 Chương V của HSMT 3,854
6 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của HSMT 9,92
7 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Chương V của HSMT 45,08 m2
8 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V của HSMT 16,4
9 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT 0,151 100m³
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của HSMT 0,147 100m²
11 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V của HSMT 0,266 tấn
12 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Chương V của HSMT 3,36
13 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V của HSMT 40 1cấu kiện
14 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của HSMT 0,005 100m²
15 Bê tông móng , M150, đá 2x4, PCB30 Chương V của HSMT 0,154
16 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của HSMT 1,178
17 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Chương V của HSMT 1,296 m2
18 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V của HSMT 0,36
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của HSMT 0,023 100m²
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của HSMT 0,108
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của HSMT 0,003 100m²
22 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V của HSMT 0,005 tấn
23 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của HSMT 0,051
24 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V của HSMT 1 1cấu kiện
25 Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V của HSMT 0,043 100m³
26 Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V của HSMT 0,043 100m³
27 Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V của HSMT 0,287 100m³
28 Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V của HSMT 0,287 100m³
D TUYẾN4
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm Chương V của HSMT 6 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm Chương V của HSMT 6 gốc
3 Đào móng - Cấp đất I Chương V của HSMT 26,387 100m³
4 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT 1,328 100m³
5 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V của HSMT 0,501 100m3
6 Dải nilong giữ nước bê tông Chương V của HSMT 334,31 m2
7 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V của HSMT 66,862
8 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT 0,083 100m³
9 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V của HSMT 4,478
10 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m - Cấp đất II Chương V của HSMT 0,211 100m³
11 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT 0,076 100m³
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của HSMT 0,325 100m²
13 Bê tông móng , M150, đá 2x4, PCB30 Chương V của HSMT 15,266
14 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của HSMT 40,83
15 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Chương V của HSMT 185,59 m2
16 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V của HSMT 64,96
17 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT 0,074 100m³
18 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của HSMT 0,574 100m²
19 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V của HSMT 1,037 tấn
20 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của HSMT 13,104
21 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V của HSMT 156 1cấu kiện
22 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II Chương V của HSMT 2,768
23 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của HSMT 0,03 100m²
24 Bê tông móng , M150, đá 2x4, PCB30 Chương V của HSMT 0,923
25 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của HSMT 7,071
26 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Chương V của HSMT 7,776 m2
27 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V của HSMT 2,16
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của HSMT 0,136 100m²
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của HSMT 0,649
30 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của HSMT 0,015 100m²
31 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V của HSMT 0,029 tấn
32 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của HSMT 0,307
33 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V của HSMT 6 1cấu kiện
34 Đào kênh mương - Cấp đất II Chương V của HSMT 0,206 100m³
35 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT 0,019 100m³
36 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của HSMT 0,037 100m²
37 Bê tông móng , M150, đá 2x4, PCB30 Chương V của HSMT 1,924
38 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của HSMT 4,07
39 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Chương V của HSMT 18,5 m2
40 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của HSMT 0,148 100m²
41 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT 0,171 tấn
42 Bê tông móng , M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của HSMT 3,108
43 Đào móng - Cấp đất II Chương V của HSMT 14,392 100m³
44 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của HSMT 0,657 100m²
45 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V của HSMT 65,688
46 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V của HSMT 206,917 m3
47 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 Chương V của HSMT 369,495 m3
48 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V của HSMT 0,424 100m
49 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Chương V của HSMT 0,025 100m³
50 Vải địa kỹ thuật Chương V của HSMT 24,633 m2
51 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 Chương V của HSMT 0,025 100m³
52 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của HSMT 0,657 100m²
53 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT 0,613 tấn
54 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn. bê tông M150, đá 2x4, PCB30 Chương V của HSMT 13,138
55 Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Chương V của HSMT 131,376 m2
56 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT 4,03 100m³
57 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT 1,734 100m³
58 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V của HSMT 1,369 100m²
59 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của HSMT 0,067 tấn
60 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V của HSMT 1,895 tấn
61 Bê tông cầu thang thường bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của HSMT 14,37
62 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 Chương V của HSMT 9,512
63 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của HSMT 17,923 m2
64 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V của HSMT 2,104 100m³
65 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V của HSMT 2,104 100m³
66 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V của HSMT 12,787 100m³
67 Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V của HSMT 12,787 100m³
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->