Gói thầu: Chi phí xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200649537-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Đại Đồng |
| Tên gói thầu | Chi phí xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200649418 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NS cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã và nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-18 09:40:00 đến ngày 2020-06-28 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,941,280,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN 1 | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm | Chương V của HSMT | 30 | cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm | Chương V của HSMT | 30 | gốc |
| 3 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm | Chương V của HSMT | 10 | cây |
| 4 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | Chương V của HSMT | 10 | gốc |
| 5 | Đào móng - Cấp đất I | Chương V của HSMT | 110,564 | 100m³ |
| 6 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 0,496 | 100m³ |
| 7 | Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của HSMT | 4,234 | 100m³ |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V của HSMT | 1,279 | 100m3 |
| 9 | Dải nilong giữ nước bê tông | Chương V của HSMT | 852,89 | m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V của HSMT | 170,578 | m³ |
| 11 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của HSMT | 1,876 | 100m³ |
| 12 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 3,5cm | Chương V của HSMT | 337,63 | m2 |
| 13 | Ván khuôn móng dài | Chương V của HSMT | 0,306 | 100m² |
| 14 | Bê tông móng , M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V của HSMT | 3,978 | m³ |
| 15 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M125, PCB30 | Chương V của HSMT | 39,78 | m² |
| 16 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, PCB30 | Chương V của HSMT | 153 | m |
| 17 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Chương V của HSMT | 153 | cái |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen | Chương V của HSMT | 0,294 | 100m² |
| 19 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của HSMT | 2,754 | m³ |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V của HSMT | 306 | 1cấu kiện |
| 21 | Đào kênh mương - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 0,83 | 100m³ |
| 22 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của HSMT | 0,137 | 100m³ |
| 23 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của HSMT | 0,585 | 100m² |
| 24 | Bê tông móng M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V của HSMT | 27,498 | m³ |
| 25 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của HSMT | 75,666 | m³ |
| 26 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V của HSMT | 343,92 | m2 |
| 27 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V của HSMT | 117,012 | m² |
| 28 | Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của HSMT | 0,274 | 100m³ |
| 29 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V của HSMT | 1,045 | 100m² |
| 30 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V của HSMT | 1,889 | tấn |
| 31 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - | Chương V của HSMT | 23,856 | m³ |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V của HSMT | 284 | 1cấu kiện |
| 33 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 3,69 | m³ |
| 34 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của HSMT | 0,04 | 100m² |
| 35 | Bê tông móng , M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V của HSMT | 1,23 | m³ |
| 36 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của HSMT | 9,428 | m³ |
| 37 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V của HSMT | 10,368 | m2 |
| 38 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V của HSMT | 2,88 | m² |
| 39 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của HSMT | 0,182 | 100m² |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của HSMT | 0,866 | m³ |
| 41 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V của HSMT | 0,038 | 100m² |
| 42 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V của HSMT | 0,046 | tấn |
| 43 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V của HSMT | 0,46 | m³ |
| 44 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V của HSMT | 8 | 1cấu kiện |
| 45 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Chương V của HSMT | 5 | cái |
| 46 | Đào kênh mương - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 0,298 | 100m³ |
| 47 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của HSMT | 0,031 | 100m³ |
| 48 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của HSMT | 0,06 | 100m² |
| 49 | Bê tông móng , M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V của HSMT | 3,12 | m³ |
| 50 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của HSMT | 5,28 | m³ |
| 51 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V của HSMT | 24 | m2 |
| 52 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của HSMT | 0,24 | 100m² |
| 53 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,278 | tấn |
| 54 | Bê tông móng , M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V của HSMT | 5,04 | m³ |
| 55 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 20,196 | 100m³ |
| 56 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của HSMT | 1,309 | 100m² |
| 57 | Bê tông móng , M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V của HSMT | 130,876 | m³ |
| 58 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V của HSMT | 412,259 | m3 |
| 59 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | Chương V của HSMT | 677,283 | m3 |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V của HSMT | 0,844 | 100m |
| 61 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Chương V của HSMT | 0,049 | 100m³ |
| 62 | Vải địa kỹ thuật | Chương V của HSMT | 49,079 | m2 |
| 63 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Chương V của HSMT | 0,049 | 100m³ |
| 64 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của HSMT | 1,309 | 100m² |
| 65 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 1,22 | tấn |
| 66 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V của HSMT | 26,175 | m³ |
| 67 | Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V của HSMT | 261,752 | m2 |
| 68 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của HSMT | 9,091 | 100m³ |
| 69 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của HSMT | 3,848 | 100m³ |
| 70 | Mua dây xích thép mạ kẽm D8mm | Chương V của HSMT | 349,003 | m |
| 71 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V của HSMT | 8,219 | m² |
| 72 | Mua ống thép D80mm dày 3.2mm làm cột lan can, | Chương V của HSMT | 1.614,918 | kg |
| 73 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V của HSMT | 1,225 | tấn |
| 74 | Lắp cột thép các loại | Chương V của HSMT | 1,225 | tấn |
| 75 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 43,825 | 1m2 |
| 76 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V của HSMT | 2,053 | 100m² |
| 77 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của HSMT | 0,1 | tấn |
| 78 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của HSMT | 2,842 | tấn |
| 79 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của HSMT | 21,555 | m³ |
| 80 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | Chương V của HSMT | 14,268 | m³ |
| 81 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của HSMT | 26,885 | m2 |
| 82 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V của HSMT | 10,697 | 100m³ |
| 83 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V của HSMT | 10,697 | 100m³ |
| 84 | Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 16,132 | 100m³ |
| 85 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 16,132 | 100m³ |
| B | TUYẾN 2 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V của HSMT | 8,6 | m³ |
| 2 | Đào móng - Cấp đất I | Chương V của HSMT | 3,199 | 100m³ |
| 3 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 0,905 | 100m³ |
| 4 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của HSMT | 0,356 | 100m³ |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V của HSMT | 1,354 | 100m3 |
| 6 | Dải nilong giữ nước bê tông | Chương V của HSMT | 902,92 | m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường , bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V của HSMT | 180,584 | m³ |
| 8 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của HSMT | 0,126 | 100m³ |
| 9 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 27,291 | 100m³ |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của HSMT | 0,712 | 100m² |
| 11 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V của HSMT | 71,172 | m³ |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V của HSMT | 224,192 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | Chương V của HSMT | 368,315 | m3 |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V của HSMT | 0,459 | 100m |
| 15 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Chương V của HSMT | 0,027 | 100m³ |
| 16 | Vải địa kỹ thuật | Chương V của HSMT | 26,69 | m2 |
| 17 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Chương V của HSMT | 0,027 | 100m³ |
| 18 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của HSMT | 0,712 | 100m² |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,664 | tấn |
| 20 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V của HSMT | 14,234 | m³ |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V của HSMT | 142,344 | m2 |
| 22 | Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của HSMT | 6,298 | 100m³ |
| 23 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của HSMT | 1,096 | 100m³ |
| 24 | Mua dây xích thép mạ kẽm D8mm | Chương V của HSMT | 189,792 | m |
| 25 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V của HSMT | 4,47 | m² |
| 26 | Mua ống thép D80mm dày 3.2mm làm cột lan can, | Chương V của HSMT | 881,574 | kg |
| 27 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V của HSMT | 0,864 | tấn |
| 28 | Lắp cột thép các loại | Chương V của HSMT | 0,864 | tấn |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 23,924 | 1m2 |
| 30 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V của HSMT | 3,199 | 100m³ |
| 31 | Vận chuyển đất 1km tiếp , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V của HSMT | 3,199 | 100m³ |
| 32 | Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 27,06 | 100m³ |
| 33 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 27,06 | 100m³ |
| C | TUYẾN 3 | |||
| 1 | Đào kênh mương - Cấp đất I | Chương V của HSMT | 0,043 | 100m³ |
| 2 | Đào kênh mương - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 0,287 | 100m³ |
| 3 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của HSMT | 0,058 | 100m³ |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của HSMT | 0,082 | 100m² |
| 5 | Bê tông móng M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V của HSMT | 3,854 | m³ |
| 6 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của HSMT | 9,92 | m³ |
| 7 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V của HSMT | 45,08 | m2 |
| 8 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V của HSMT | 16,4 | m² |
| 9 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của HSMT | 0,151 | 100m³ |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V của HSMT | 0,147 | 100m² |
| 11 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V của HSMT | 0,266 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - | Chương V của HSMT | 3,36 | m³ |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V của HSMT | 40 | 1cấu kiện |
| 14 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của HSMT | 0,005 | 100m² |
| 15 | Bê tông móng , M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V của HSMT | 0,154 | m³ |
| 16 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của HSMT | 1,178 | m³ |
| 17 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V của HSMT | 1,296 | m2 |
| 18 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V của HSMT | 0,36 | m² |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của HSMT | 0,023 | 100m² |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của HSMT | 0,108 | m³ |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V của HSMT | 0,003 | 100m² |
| 22 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V của HSMT | 0,005 | tấn |
| 23 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V của HSMT | 0,051 | m³ |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V của HSMT | 1 | 1cấu kiện |
| 25 | Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V của HSMT | 0,043 | 100m³ |
| 26 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V của HSMT | 0,043 | 100m³ |
| 27 | Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 0,287 | 100m³ |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 0,287 | 100m³ |
| D | TUYẾN4 | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm | Chương V của HSMT | 6 | cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm | Chương V của HSMT | 6 | gốc |
| 3 | Đào móng - Cấp đất I | Chương V của HSMT | 26,387 | 100m³ |
| 4 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của HSMT | 1,328 | 100m³ |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V của HSMT | 0,501 | 100m3 |
| 6 | Dải nilong giữ nước bê tông | Chương V của HSMT | 334,31 | m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V của HSMT | 66,862 | m³ |
| 8 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của HSMT | 0,083 | 100m³ |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V của HSMT | 4,478 | m³ |
| 10 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 0,211 | 100m³ |
| 11 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của HSMT | 0,076 | 100m³ |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của HSMT | 0,325 | 100m² |
| 13 | Bê tông móng , M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V của HSMT | 15,266 | m³ |
| 14 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của HSMT | 40,83 | m³ |
| 15 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V của HSMT | 185,59 | m2 |
| 16 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V của HSMT | 64,96 | m² |
| 17 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của HSMT | 0,074 | 100m³ |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V của HSMT | 0,574 | 100m² |
| 19 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V của HSMT | 1,037 | tấn |
| 20 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V của HSMT | 13,104 | m³ |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V của HSMT | 156 | 1cấu kiện |
| 22 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 2,768 | m³ |
| 23 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của HSMT | 0,03 | 100m² |
| 24 | Bê tông móng , M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V của HSMT | 0,923 | m³ |
| 25 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của HSMT | 7,071 | m³ |
| 26 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V của HSMT | 7,776 | m2 |
| 27 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V của HSMT | 2,16 | m² |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của HSMT | 0,136 | 100m² |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của HSMT | 0,649 | m³ |
| 30 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V của HSMT | 0,015 | 100m² |
| 31 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V của HSMT | 0,029 | tấn |
| 32 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V của HSMT | 0,307 | m³ |
| 33 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V của HSMT | 6 | 1cấu kiện |
| 34 | Đào kênh mương - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 0,206 | 100m³ |
| 35 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của HSMT | 0,019 | 100m³ |
| 36 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của HSMT | 0,037 | 100m² |
| 37 | Bê tông móng , M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V của HSMT | 1,924 | m³ |
| 38 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của HSMT | 4,07 | m³ |
| 39 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V của HSMT | 18,5 | m2 |
| 40 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của HSMT | 0,148 | 100m² |
| 41 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,171 | tấn |
| 42 | Bê tông móng , M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V của HSMT | 3,108 | m³ |
| 43 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 14,392 | 100m³ |
| 44 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của HSMT | 0,657 | 100m² |
| 45 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V của HSMT | 65,688 | m³ |
| 46 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V của HSMT | 206,917 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | Chương V của HSMT | 369,495 | m3 |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V của HSMT | 0,424 | 100m |
| 49 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Chương V của HSMT | 0,025 | 100m³ |
| 50 | Vải địa kỹ thuật | Chương V của HSMT | 24,633 | m2 |
| 51 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Chương V của HSMT | 0,025 | 100m³ |
| 52 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của HSMT | 0,657 | 100m² |
| 53 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,613 | tấn |
| 54 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn. bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V của HSMT | 13,138 | m³ |
| 55 | Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V của HSMT | 131,376 | m2 |
| 56 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của HSMT | 4,03 | 100m³ |
| 57 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của HSMT | 1,734 | 100m³ |
| 58 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V của HSMT | 1,369 | 100m² |
| 59 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của HSMT | 0,067 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của HSMT | 1,895 | tấn |
| 61 | Bê tông cầu thang thường bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của HSMT | 14,37 | m³ |
| 62 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | Chương V của HSMT | 9,512 | m³ |
| 63 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của HSMT | 17,923 | m2 |
| 64 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V của HSMT | 2,104 | 100m³ |
| 65 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V của HSMT | 2,104 | 100m³ |
| 66 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 12,787 | 100m³ |
| 67 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 12,787 | 100m³ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi