Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình và lắp đặt thiết bị (bao gồm cả chi phí nghiệm thu đóng điện và vật tư thu hồi)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200654326-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG LỘC
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình và lắp đặt thiết bị (bao gồm cả chi phí nghiệm thu đóng điện và vật tư thu hồi)
Số hiệu KHLCNT 20200654197
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn kinh phí GPMB của dự án.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 05 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-18 15:50:00 đến ngày 2020-06-29 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,931,340,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 163,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần xây lắp đường dây trung áp
1 Cột LTMB 16 NPC.14.0 Ngọn 190 x gốc 403 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt, TCVN hiện hành và yêu cầu tại chương V E-HSMT 16 cột
2 Cột LTMB 20 NPC.14.0 Ngọn 190 x gốc 456 nt 18 cột
3 Móng cột MT-8 dùng cho cột đơn LT-16m sâu 2,9m nt 6 móng
4 Móng cột MT-8 dùng cho cột đơn LT-20m sâu 3,7m nt 2 móng
5 Móng cột MTK-8 dùng cho cột đôi 2LT-16m sâu 2,9m nt 5 móng
6 Móng cột MTK-8 dùng cho cột đôi 2LT-20m sâu 3,7m nt 8 móng
7 Xà đầu TBA 35kV cột đơn XB35-1T nt 2 bộ
8 Xà néo bằng 35kV cột đơn XNB35-1T nt 11 bộ
9 Xà néo bằng 35kV cột đôi ngang tuyến XNB35-2TN nt 5 bộ
10 Xà néo bằng 35kV cột đôi dọc tuyến XNB35-2TD nt 11 bộ
11 Xà rẽ nhánh 35kV cột đơn XRN35-1T nt 1 bộ
12 Xà néo lệch 3 tầng 35kV cột tròn đơn XNL35-1T nt 2 bộ
13 Xà néo lệch 3 tầng 35kV cột tròn đôi ngang XNL35-2TN nt 1 bộ
14 Xà néo hình II 35kV tim 2,5m XNII-35-2,5M nt 1 bộ
15 Xà chống sét van cột đôi ngang XCSV-2TN nt 4 bộ
16 Chuỗi néo đơn 35kV nt 153 chuỗi
17 Chuỗi néo kép 35kV nt 24 chuỗi
18 Sứ đứng VHĐ 35kV nt 48 quả
19 Chống sét van 35kV lắp mới nt 4 bộ
20 Dây nhôm lõi thép bọc mỡ ACSR-70/11 nt 2.098,95 m
21 Dây nhôm lõi thép bọc mỡ ACSR-95/16 nt 3.756,9 m
22 Gông cột GC -16 nt 5 bộ
23 Gông cột GC -20 nt 8 bộ
24 Kẹp nhôm 3BL(25-150) nt 114 cái
25 Cổ dề néo cột đơn CDN-1T nt 3 Bộ
26 Lăp đặt tiếp địa RC-4 nt 21 bộ
27 Dây nối đất Cu/XLPE/PVC-1x70mm2 nt 24 m
28 Đầu cốt đồng M70 nt 32 cái
29 Đầu cốt đồng nhôm AM95 nt 3 cái
30 Kéo dây ACSR-95/16 vượt đường giao thông 5m nt 5 Vị trí
31 Kéo dây bẻ góc AC-95/16 nt 1 Vị trí
32 Vận chuyển đường dài nt 1 ca
B Phần thu hồi đường dây trung áp
1 Cột chặt gốc, hủy tại hiện trường loại K-13m nt 5 cột
2 Cột chặt gốc, hủy tại hiện trường loại LT-12m nt 10 cột
3 Cột chặt gốc, hủy tại hiện trường loại LT-14m nt 2 cột
4 Cột chặt gốc, hủy tại hiện trường loại LT-20m nt 2 cột
5 Tháo hạ thu hồi xà đỡ 35kV ≤ 50kg nt 10 bộ
6 Tháo hạ thu hồi xà đỡ vượt 35kV ≤ 100kg nt 4 bộ
7 Tháo hạ thu hồi xà néo 35kV ≤ 100kg nt 7 bộ
8 Tháo hạ thu hồi xà chữ Z 35kV ≤ 100kg nt 10 bộ
9 Tháo hạ thu hồi xà rẽ nhánh 35kV ≤ 100kg nt 2 bộ
10 Tháo hạ thu hồi ghế cách điện ≤ 200kg nt 1 bộ
11 Tháo hạ thu hồi công son ghế cách điện ≤ 200kg nt 1 bộ
12 Tháo hạ thu hồi Dây dẫn AC-70 nt 6.174 m
13 Tháo hạ thu hồi sứ đứng 35kV nt 79 quả
14 Tháo hạ thu hồi chuỗi đỡ 35kV nt 27 chuỗi
15 Tháo hạ thu hồi chuỗi néo 35kV nt 20 chuỗi
16 Tháo hạ thu hồi chống sét van 35kV nt 1 Bộ
17 Tháo hạ thu hồi cầu trì tự rơi 35kV nt 1 Bộ
18 Tháo hạ thu hồi cầu dao cách ly 35kV nt 1 Bộ
19 Tháo hạ thu hồi dây néo nt 6 bộ
20 Tháo hạ thu hồi cổ dề néo nt 4 bộ
C Phần xây lắp trạm recloser
1 Tháo hạ, lắp lại máy cắt recloser nt 1 Bộ
2 Tháo hạ, lắp lại tủ điều khiển máy cắt nt 1 Bộ
3 Tháo hạ, lắp lại máy biến áp nguồn điều khiển nt 1 Bộ
4 Lắp đặt sứ đứng 35kV TBA nt 25 quả
5 Chống sét van 35kV lắp mới nt 2,6667 bộ
6 Cầu trì tự rơi 35kV lắp mới nt 0,6667 bộ
7 Cầu dao phụ tải 35kV lắp mới nt 1 bộ
8 Giá lắp recloser và cổ dề tủ điều khiển tim cột 2,5m nt 1 bộ
9 Giá lắp sứ đỡ thanh cái trên nt 3 bộ
10 Giá lắp sứ đỡ thanh cái dưới nt 1 bộ
11 Giá lắp máy biến áp nguồn và cầu chì tự rơi nt 1 bộ
12 Dây nhôm bọc cách điện Al/XLPE/PVC1x120mm2-35kV nt 80 m
13 Dây nhôm bọc cách điện Al/XLPE/PVC1x70mm2-35kV nt 20 m
14 Thang trèo 4m nt 1 bộ
15 Ghế cách điện tim cột 2,5m nt 1 bộ
16 Công son Ghế cách điện tim cột 2,5m nt 1 bộ
17 Xà lắp cầu dao và xà tay cầu dao tim cột 2,5m nt 1 bộ
18 Dây dòng tiếp địa cột 20m nt 1 bộ
19 Lăp đặt tiếp địa trạm cắt recloser nt 1 bộ
20 Dây nối đất Cu/XLPE/PVC-1x70mm2 nt 15 m
21 Đầu cốt đồng M70 nt 6 cái
22 Đầu cốt đồng nhôm AM70 nt 15 cái
23 Đầu cốt đồng nhôm AM120 nt 21 cái
24 Ghíp nhôm 3BL(25-150) nt 14 cái
25 Vận chuyển đường dài nt 1 ca
D Phần xây lắp đường dây hạ áp
1 Cột LT 10 NPC.3.5 ngọn 190 x gốc 323 nt 61 cột
2 Cột LT 12 NPC.7.2 ngọn 190 x gốc 350 nt 6 cột
3 Cột LT 16 NPC.14.0 ngọn 190 x gốc 403 nt 12 cột
4 Móng cột MT-2 cho cột đơn LT-10m sâu 2,0m nt 9 móng
5 Móng cột MT-2C cho cột đôi 2LT-10m sâu 2,0m nt 26 móng
6 Móng cột MT-2C cho cột đôi 2LT-12m sâu 2,3m nt 3 móng
7 Móng cột MTK-8 cho cột đôi 2LT-16m sâu 2,9m nt 6 móng
8 Xà néo lệch cáp vặn xoắn cột tròn đơn XNL-1T nt 3 bộ
9 Xà néo lệch cáp vặn xoắn cột tròn đôi ngang XNL-2TN nt 13 bộ
10 Xà đỡ đầu cáp cột đôi ngang XĐĐC-2TN nt 10 bộ
11 Xà néo 3 pha 4 dây cột tròn đơn XN4-1T nt 4 bộ
12 Sứ hạ thế A30 nt 32 Qủa
13 Cổ dề cáp vặn xoắn cột vuông đơn CDVX-1V nt 13 bộ
14 Cổ dề cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T nt 19 bộ
15 Cổ dề cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T nt 18 bộ
16 Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-4x(25-70) nt 86 cái
17 Cáp vặn xoắn làm mới ABC-4x50mm2 nt 475,75 m
18 Cáp vặn xoắn làm mới ABC-4x70mm2 nt 1.782,65 m
19 Cáp thép TK-50 nt 296,25 m
20 Tiếp địa RC-2 nt 26 bộ
21 Bịt đầu cáp nt 144 BĐC
22 Ghíp nhôm 3BL(25-150) nt 208 cái
23 Ghíp đồng nhôm hòm công tơ 2BL(25-150) nt 78 cái
24 Dây nguồn công tơ Cu/XLPE/PVC-2x16mm2 nt 160 m
25 Dây nguồn công tơ Cu/XLPE/PVC-2x25mm2 nt 72 m
26 Dây nguồn công tơ Cu/XLPE/PVC-4x25mm2 nt 16 m
27 Lắp mới Hòm công tơ H2 nt 20 Hòm
28 Lắp mới Hòm công tơ H4 nt 9 Hòm
29 Lắp mới Hòm công tơ H3F nt 2 Hòm
30 Lắp mới công tơ điện 1 pha nt 1 Cái
31 Hộp cầu đấu lắp mới có cầu dao 4 cực 100A nt 1 Hòm
32 Gông treo hòm công tơ cột tròn đơn nt 1 cái
33 Dây sau công tơ Cu/XLPE/PVC-2x6mm2 nt 2.280 m
34 Dây nguồn hộp cầu đấu Cu/XLPE/PVC-4x50mm2 nt 5 m
35 Đầu cốt đồng nhôm AM50 nt 24 cái
36 Đầu cốt đồng nhôm AM70 nt 16 cái
37 Đai thép + Khóa đai nt 48 bộ
38 Gông cột GC -16 nt 6 bộ
39 Cổ dề néo cột đơn CDN-1T nt 6 Bộ
40 Khóa cáp thép (khóa đuôi chuột) nt 12 cái
41 Bộ tăng đơ nt 6 bộ
42 Dây thép Ø 4 nt 2.280 m
43 Băng dính cách điện nt 33 Cuộn
44 Dây nhị thứ Cu/XLPE/PVC-1x4mm2 nt 114 m
45 Dây nhị thứ Cu/XLPE/PVC-1x10mm2 nt 9 m
46 Áp tô mát 63A-1 pha nt 76 Cái
47 Áp tô mát 63A-3 pha nt 8 Cái
48 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x70mm2 nt 357,36 m
49 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x120mm2 nt 256,9 m
50 Rãnh cáp 0,4kV đi dưới đường đất 1 cáp nt 463 m
51 Ống nhựa gân xoắn HDPE 105/80 nt 650,88 m
52 Ống thép bảo veeh cáp D125 nt 586 m
53 Colie ôm cáp và ống thép bảo vệ cột đơn nt 10 bộ
54 Đầu cáp 4M HTS-4x70mm2 nt 6 bộ
55 Đầu cáp 4M HTS-4x120mm2 nt 4 bộ
56 Cột mốc báo hiệu cáp ngầm nt 46,3 Cột
57 Hố ga kỹ thuật nt 10 Hố
58 Vận chuyển đường dài nt 1 ca
E Phần thu hồi đường dây hạ áp
1 Thu hồi cột BTTĐ nt 13 cột
2 Thu hồi cột H 6,5m nt 36 cột
3 Thu hồi cột LT-12m nt 4 cột
4 Tháo dỡ dây dẫn AV16mm2 nt 470 m
5 Tháo dỡ dây dẫn AV25mm2 nt 2.652 m
6 Tháo dỡ dây dẫn AV35mm2 nt 700 m
7 Tháo dỡ dây dẫn AV50mm2 nt 260 m
8 Tháo dỡ dây dẫn ABC-2x16mm2 nt 239 m
9 Tháo dỡ dây dẫn ABC-4x70mm2 nt 178 m
10 Thu hồi dây dẫn Cu-4x25mm2 nt 180 m
11 Tháo hạ thu hồi xà đỡ XĐ2 nt 41 bộ
12 Tháo hạ thu hồi xà néo XN2 nt 8 bộ
13 Tháo hạ thu hồi sứ đứng A30 nt 114 quả
14 Tháo hòm công tơ 3 pha nt 2 hộp
15 Tháo hộp 1 công tơ 1 pha nt 6 hộp
16 Tháo hộp 2 công tơ 1 pha nt 19 hộp
17 Tháo hộp 4 công tơ 1 pha nt 6 hộp
18 Vận chuyển đường dài nt 1 ca
F Phần thí nghiệm Trạm cắt recloser
1 Thí nghiệm máy biến áp 3 pha U 22-35kV - S<=1MVA nt 1 bộ
2 Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện nt 1 mẫu
3 Thí nghiệm điện áp xuyên thủng nt 1 mẫu
4 Thí nghiệm mạch cấp nguồn AC-DC ( ngăn thiết bị ) nt 1 mẫu
5 Thí nghiệm mạch tín hiệu ( ngăn thiết bị ) nt 1 mẫu
6 Thí nghiệm mạch dòng điện ( Cuộn nhị thứ của biến dòng ) nt 1 mẫu
7 Thí nghiệm mạch điều khiển máy cắt 3 pha điện áp 3-35kV nt 1 mẫu
8 Thí nghiệm chống sét van 35kV (pha 1) nt 1 pha
9 Thí nghiệm chống sét van 35kV (pha thứ 2 trở đi) nt 7 pha
10 Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp <=35kV nt 1 bộ
11 Thí nghiệm cách điện dứng, điện áp 3-35kV nt 25 quả
12 Thí nghiệm dao cách ly 3 pha thao tác bằng cơ khí - U <=35kV nt 1 bộ
13 Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35kV nt 1 sợi
G Phần thí nghiệm đường dây trung áp
1 Thí nghiệm chống sét van 35kV (pha 1) nt 1 pha
2 Thí nghiệm chống sét van 35kV (pha thứ 2 trở đi) nt 17 pha
3 Thí nghiệm tiếp địa cột trung, hạ thế nt 21 bộ
4 Thí nghiệm cách điện dứng, điện áp 3-35kV nt 48 quả
5 Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi nt 201 chuỗi
6 Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35kV nt 1 sợi
H Phần thí nghiệm đường dây hạ áp
1 Thí nghiệm tiếp địa cột trung, hạ thế nt 26 bộ
2 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1kV nt 5 sợi
I Chi phí nghiệm thu đóng điện
1 Chi phí nghiệm thu đóng điện toàn bộ gói thầu nt 1 toàn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->