Gói thầu: Gói thầu sô 01: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200653478-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đàu tư xây dựng huyện Yên Mô
Tên gói thầu Gói thầu sô 01: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200653370
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn vượt thu ngân sách huyện và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-18 11:31:00 đến ngày 2020-06-29 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,533,542,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 300 Theo HSTK đã được phê duyệt 568,114 m3
2 Ván khuôn mặt đường Theo HSTK đã được phê duyệt 2,8776 100m2
3 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo HSTK đã được phê duyệt 28,4057 100m2
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo HSTK đã được phê duyệt 5,3563 100m3
5 Gia công thanh truyền lực khe co, khe giãn Theo HSTK đã được phê duyệt 1,7422 tấn
6 Quét nhựa chống dính Theo HSTK đã được phê duyệt 25,41 m2
7 Matit chèn khe Theo HSTK đã được phê duyệt 217,5 kg
8 Gỗ ngâm nước chèn khe Theo HSTK đã được phê duyệt 0,182 m3
9 Ống chụp đầu cốt thép dài 100mm Theo HSTK đã được phê duyệt 156 cái
10 Mùn cưa trộn nhựa Theo HSTK đã được phê duyệt 0,009 m3
11 Cắt khe đường Theo HSTK đã được phê duyệt 51,45 10m
12 Đào khuôn đường đất cấp III Theo HSTK đã được phê duyệt 25,1895 m3
13 Đào cấp nền đường, đất cấp II Theo HSTK đã được phê duyệt 109,9475 m3
14 Đào đất KTH Theo HSTK đã được phê duyệt 1.548,8735 m3
15 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK đã được phê duyệt 9,9827 100m3
16 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 41,551 100m3
17 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 15,8868 100m3
18 Mua đất đồi về đắp nền đường Theo HSTK đã được phê duyệt 6.641,831 m3
19 Vận chuyển đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 21,1173 100m3
20 San đất bãi thải Theo HSTK đã được phê duyệt 21,1173 100m3
21 Đào móng kè, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 556,8735 m3
22 Đào móng kè, đất cấp II Theo HSTK đã được phê duyệt 1.673,858 m3
23 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,207 100m3
24 Đóng cọc tre, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 368,2128 100m
25 Đá dăm đệm móng tường kè Theo HSTK đã được phê duyệt 93,587 m3
26 Xây đá hộc móng kè, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 460,266 m3
27 Xây đá hộc tường kè, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 586,775 m3
28 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo HSTK đã được phê duyệt 59,206 m2
29 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 248,544 m3
30 Đá dăm đệm mái dốc Theo HSTK đã được phê duyệt 79,012 m3
31 Bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 69,04 m3
32 Cốt thép giằng Theo HSTK đã được phê duyệt 1,2281 tấn
33 Ván khuôn giằng Theo HSTK đã được phê duyệt 3,0684 100m2
34 Ống nhựa D50, dài 180cm/ống Theo HSTK đã được phê duyệt 122,738 m
35 Đá dăm 4x6 tầng lọc ngược Theo HSTK đã được phê duyệt 10,126 m3
36 Lắp dựng cọc tiêu Theo HSTK đã được phê duyệt 78 cái
37 Bê tông cọc tiêu, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,123 m3
38 Cốt thép cọc tiêu Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0961 tấn
39 Ván khuôn cọc tiêu Theo HSTK đã được phê duyệt 0,3744 100m2
40 Sơn cọc tiêu Theo HSTK đã được phê duyệt 23,587 m2
41 Mua sơn về sơn cọc tiêu Theo HSTK đã được phê duyệt 1,17 kg
42 Bê tông bệ đỡ chân cột, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,608 m3
43 Đào hố móng cọc tiêu, đất cấp III Theo HSTK đã được phê duyệt 12,982 m3
44 Đắp hoàn trả hố móng cọc tiêu Theo HSTK đã được phê duyệt 8,924 m3
45 Mua biển báo tam giác phản quang cạnh 700mm Theo HSTK đã được phê duyệt 2 cái
46 Mua cột biển báo đường kính 88,3mm Theo HSTK đã được phê duyệt 2 cái
47 Lắp đặt biển báo tam giác Theo HSTK đã được phê duyệt 2 cái
48 Đào đất hố móng biển báo, đất cấp III Theo HSTK đã được phê duyệt 0,625 m3
49 Ván khuôn móng cột biển báo Theo HSTK đã được phê duyệt 0,02 100m2
50 Bê tông móng cột biển báo, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,105 m3
51 Đắp hoàn trả móng cột biển báo Theo HSTK đã được phê duyệt 0,375 m3
52 Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 300 Theo HSTK đã được phê duyệt 8,156 m3
53 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo HSTK đã được phê duyệt 0,4078 100m2
54 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0625 100m3
55 Đào khuôn đường, đất cấp III Theo HSTK đã được phê duyệt 26,9158 m3
56 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0807 100m3
57 Vận chuyển đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1779 100m3
58 San đất bãi thải Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1779 100m3
B HẠNG MỤC: CỐNG HỘP (3X2,7)M
1 Đóng cọc tre, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 20,475 100m
2 Đá dăm 4x6 đệm móng cống Theo HSTK đã được phê duyệt 3,124 m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,124 m3
4 Bê tông bản đáy cống, đá 2x4, mác 300 Theo HSTK đã được phê duyệt 10,059 m3
5 Ván khuôn bản đáy cống Theo HSTK đã được phê duyệt 0,094 100m2
6 Cốt thép bản đáy cống, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,008 tấn
7 Cốt thép bản đáy cống, đường kính cốt thép <= 18mm Theo HSTK đã được phê duyệt 2,316 tấn
8 Bê tông tường thân cống, đá 2x4, mác 300 Theo HSTK đã được phê duyệt 14,463 m3
9 Ván khuôn tường thân cống Theo HSTK đã được phê duyệt 0,769 100m2
10 Cốt thép tường thân cống, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,014 tấn
11 Cốt thép tường thân cống, đường kính cốt thép <= 18mm Theo HSTK đã được phê duyệt 1,096 tấn
12 Bê tông trần cống, đá 1x2, mác 300 Theo HSTK đã được phê duyệt 7,41 m3
13 Ván khuôn trần cống Theo HSTK đã được phê duyệt 0,211 100m2
14 Cốt thép trần cống, đường kính cốt thép <=10mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,007 tấn
15 Cốt thép trần cống, đường kính cốt thép > 10mm Theo HSTK đã được phê duyệt 1,115 tấn
16 Bê tông lan can, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK đã được phê duyệt 2,22 m3
17 Cốt thép lan can, đường kính cốt thép <= 18mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,272 tấn
18 Ván khuôn lan can Theo HSTK đã được phê duyệt 0,121 100m2
19 Gia công lan can Theo HSTK đã được phê duyệt 0,262 tấn
20 Mua thép sản xuất lan can Theo HSTK đã được phê duyệt 0,262 tấn
21 Lắp dựng lan can sắt Theo HSTK đã được phê duyệt 4,44 m2
22 Bu lông M22 Theo HSTK đã được phê duyệt 6 bộ
23 Đóng cọc tre, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 8,75 100m
24 Đá dăm 4x6 đệm móng bản đáy tường cánh Theo HSTK đã được phê duyệt 1,4 m3
25 Bê tông lót móng bản đáy tường cánh, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,4 m3
26 Bê tông bản đáy tường cánh, đá 2x4, mác 300 Theo HSTK đã được phê duyệt 7,435 m3
27 Ván khuôn bản đáy tường cánh Theo HSTK đã được phê duyệt 0,109 100m2
28 Bê tông tường cánh, đá 2x4, mác 300 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,495 m3
29 Ván khuôn tường cánh Theo HSTK đã được phê duyệt 0,223 100m2
30 Cốt thép tường cánh, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,01 tấn
31 Cốt thép tường cánh, đường kính cốt thép <= 18mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,436 tấn
32 Đá dăm 4x6 gia cố sân Theo HSTK đã được phê duyệt 1,178 m3
33 Xây đá hộc sân cống, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,534 m3
34 Xây đá hộc chân khay, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 2,356 m3
35 Đóng cọc tre, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 8,75 100m
36 Đá dăm 4x6 đệm móng bản đáy tường cánh Theo HSTK đã được phê duyệt 1,4 m3
37 Bê tông lót móng bản đáy tường cánh, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,4 m3
38 Bê tông bản đáy tường cánh, đá 2x4, mác 300 Theo HSTK đã được phê duyệt 7,435 m3
39 Ván khuôn bản đáy Theo HSTK đã được phê duyệt 0,109 100m2
40 Bê tông tường cánh, đá 2x4, mác 300 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,495 m3
41 Ván khuôn tường cánh Theo HSTK đã được phê duyệt 0,223 100m2
42 Cốt thép tường cánh, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,01 tấn
43 Cốt thép tường cánh, đường kính cốt thép <= 18mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,436 tấn
44 Đá dăm 4x6 đệm móng sân cống Theo HSTK đã được phê duyệt 1,178 m3
45 Xây đá hộc sân cống, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,534 m3
46 Xây đá hộc chân khay, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 2,356 m3
47 Bê tông bản giảm tải, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK đã được phê duyệt 8,432 m3
48 Ván khuôn bản giảm tải Theo HSTK đã được phê duyệt 0,104 100m2
49 Cốt thép bản giảm tải, đường kính cốt thép <= 18mm Theo HSTK đã được phê duyệt 1,6 tấn
50 Đá dăm 2x4 đệm mái Theo HSTK đã được phê duyệt 6,227 m3
51 Xây đá hộc gia cố mái taluy, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 23,746 m3
52 Đắp bờ quai thi công Theo HSTK đã được phê duyệt 94,0704 m3
53 Phá bờ quai thi công Theo HSTK đã được phê duyệt 0,9407 100m3
54 Vận chuyển đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 0,9407 100m3
55 San đất bãi thải Theo HSTK đã được phê duyệt 0,9407 100m3
56 Bơm nước Diesel 20CV Theo HSTK đã được phê duyệt 10 ca
57 Đào móng cống, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 255,4 m3
58 Đắp hoàn thiện cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,9658 100m3
59 Mua đất đồi về đắp hoàn thiện cống Theo HSTK đã được phê duyệt 119,088 m3
60 Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 300 Theo HSTK đã được phê duyệt 22,848 m3
61 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo HSTK đã được phê duyệt 1,1424 100m2
62 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1828 100m3
63 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,2817 100m3
64 Ván khuôn mặt đường Theo HSTK đã được phê duyệt 0,191 100m2
C HẠNG MỤC: CỐNG D750
1 Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 300 Theo HSTK đã được phê duyệt 17,06 m3
2 Cốt thép ống cống, đường kính <= 10mm Theo HSTK đã được phê duyệt 2,039 tấn
3 Ván khuôn ống cống Theo HSTK đã được phê duyệt 4,2742 100m2
4 Lắp đặt ống cống Theo HSTK đã được phê duyệt 82 cấu kiện
5 Xây đá hộc móng cống, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 21,48 m3
6 Mối nối gạch xây, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,69 m3
7 Vữa xi măng mác 100 chèn ống ống Theo HSTK đã được phê duyệt 1,85 m3
8 Xây đá hộc tường đầu, tường cánh, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 26,35 m3
9 Xây đá hộc móng tường đầu, tường cánh, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 48,29 m3
10 Xây đá hộc sân cống, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 16,22 m3
11 Trát tường đầu, tường cánh, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 38,5 m2
12 Đá dăm 4x6 đệm móng tường đầu, tường cánh Theo HSTK đã được phê duyệt 16,85 m3
13 Đóng cọc tre gia cố móng cống, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 105,3062 100m
14 Đào móng cống, đất cấp II Theo HSTK đã được phê duyệt 442,284 m3
15 Đắp hoàn trả móng cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 2,2899 100m3
16 Lưới thép tăng cường mặt đường Theo HSTK đã được phê duyệt 4,2707 tấn
17 Cắt khe sâu 40mm Theo HSTK đã được phê duyệt 3,85 10m
D HẠNG MỤC: HOÀN TRẢ TRẠM BƠM
1 Đóng cọc tre gia cố nền móng trạm bơm, đất cấp II Theo HSTK đã được phê duyệt 5,8025 100m
2 Làm lớp cát lót nền Theo HSTK đã được phê duyệt 2,281 m3
3 Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,743 m3
4 Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,124 m3
5 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,032 m3
6 Bê tông dầm mái, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,865 m3
7 Bê tông giằng thu hồi, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,216 m3
8 Bê tông cột nhà trạm, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,124 m3
9 Bê tông bệ đỡ máy bơm, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,2 m3
10 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 23,52 m3
11 Xây đá hộc mố đỡ ống, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,18 m3
12 Xây đá hộc kè mái dốc, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 10,131 m3
13 Xây móng nhà trạm, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 2,586 m3
14 Xây móng nhà trạm, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 2,984 m3
15 Xây tường nhà trạm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 12,276 m3
16 Xây tường thu hồi nhà trạm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,966 m3
17 Xây tường sê nô, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,973 m3
18 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 95,288 m2
19 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 57,706 m2
20 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,724 m2
21 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 34,448 m2
22 Trát tường giả cột, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 7,824 m2
23 Quét vôi 3 nước trắng Theo HSTK đã được phê duyệt 196,988 m2
24 Ván khuôn giằng móng Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0675 100m2
25 Ván khuôn lanh tô Theo HSTK đã được phê duyệt 0,019 100m2
26 Ván khuôn sàn mái Theo HSTK đã được phê duyệt 0,2825 100m2
27 Ván khuôn dầm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0944 100m2
28 Ván khuôn giằng thu hồi Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0194 100m2
29 Ván khuôn cột Theo HSTK đã được phê duyệt 0,2043 100m2
30 Ván khuôn bệ đỡ máy bơm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0128 100m2
31 Ván khuôn rãnh tiêu nước trong nhà Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0262 100m2
32 Láng tạo độ dốc thoát nước mái, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 9,663 m2
33 Mua cửa sổ pano gỗ Theo HSTK đã được phê duyệt 3 m2
34 Mua cửa sắt sếp có lá tôn Theo HSTK đã được phê duyệt 3,6 m2
35 Lắp dựng cửa không có khuôn Theo HSTK đã được phê duyệt 3 m2 cấu kiện
36 Đắp phào cửa đi, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 6,4 m
37 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1464 100m
38 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm Theo HSTK đã được phê duyệt 12 cái
39 Rọ chắn rác Theo HSTK đã được phê duyệt 4 cái
40 Đai giữ ống Theo HSTK đã được phê duyệt 8 cái
41 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,171 tấn
42 Cốt thép dầm, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,032 tấn
43 Cốt thép dầm, đường kính cốt thép <= 18mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,079 tấn
44 Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,039 tấn
45 Cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,009 tấn
46 Cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 18mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,021 tấn
47 Cốt thép giằng thu hồi, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,003 tấn
48 Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,014 tấn
49 Gia công xà gồ thép Theo HSTK đã được phê duyệt 0,034 tấn
50 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK đã được phê duyệt 0,034 tấn
51 Lợp mái tôn Theo HSTK đã được phê duyệt 0,2504 100m2
52 Mua, lắp đặt tôn úp nóc rộng 40cm Theo HSTK đã được phê duyệt 6,26 m
53 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 0,5m Theo HSTK đã được phê duyệt 3 cái
54 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 0,5m Theo HSTK đã được phê duyệt 3 cái
55 Mua trụ sứ đỡ kim chống sét Theo HSTK đã được phê duyệt 3 bộ
56 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Theo HSTK đã được phê duyệt 13,68 m
57 Nối đất bằng thép D25 Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cọc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->