Gói thầu: Gói thầu sô 01: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200653478-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đàu tư xây dựng huyện Yên Mô |
| Tên gói thầu | Gói thầu sô 01: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200653370 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn vượt thu ngân sách huyện và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-18 11:31:00 đến ngày 2020-06-29 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,533,542,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 300 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 568,114 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mặt đường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,8776 | 100m2 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK đã được phê duyệt | 28,4057 | 100m2 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,3563 | 100m3 |
| 5 | Gia công thanh truyền lực khe co, khe giãn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,7422 | tấn |
| 6 | Quét nhựa chống dính | Theo HSTK đã được phê duyệt | 25,41 | m2 |
| 7 | Matit chèn khe | Theo HSTK đã được phê duyệt | 217,5 | kg |
| 8 | Gỗ ngâm nước chèn khe | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,182 | m3 |
| 9 | Ống chụp đầu cốt thép dài 100mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 156 | cái |
| 10 | Mùn cưa trộn nhựa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,009 | m3 |
| 11 | Cắt khe đường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 51,45 | 10m |
| 12 | Đào khuôn đường đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 25,1895 | m3 |
| 13 | Đào cấp nền đường, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 109,9475 | m3 |
| 14 | Đào đất KTH | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.548,8735 | m3 |
| 15 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,9827 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 41,551 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15,8868 | 100m3 |
| 18 | Mua đất đồi về đắp nền đường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6.641,831 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 21,1173 | 100m3 |
| 20 | San đất bãi thải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 21,1173 | 100m3 |
| 21 | Đào móng kè, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 556,8735 | m3 |
| 22 | Đào móng kè, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.673,858 | m3 |
| 23 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,207 | 100m3 |
| 24 | Đóng cọc tre, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 368,2128 | 100m |
| 25 | Đá dăm đệm móng tường kè | Theo HSTK đã được phê duyệt | 93,587 | m3 |
| 26 | Xây đá hộc móng kè, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 460,266 | m3 |
| 27 | Xây đá hộc tường kè, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 586,775 | m3 |
| 28 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 59,206 | m2 |
| 29 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 248,544 | m3 |
| 30 | Đá dăm đệm mái dốc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 79,012 | m3 |
| 31 | Bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 69,04 | m3 |
| 32 | Cốt thép giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,2281 | tấn |
| 33 | Ván khuôn giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,0684 | 100m2 |
| 34 | Ống nhựa D50, dài 180cm/ống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 122,738 | m |
| 35 | Đá dăm 4x6 tầng lọc ngược | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,126 | m3 |
| 36 | Lắp dựng cọc tiêu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 78 | cái |
| 37 | Bê tông cọc tiêu, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,123 | m3 |
| 38 | Cốt thép cọc tiêu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0961 | tấn |
| 39 | Ván khuôn cọc tiêu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3744 | 100m2 |
| 40 | Sơn cọc tiêu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 23,587 | m2 |
| 41 | Mua sơn về sơn cọc tiêu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,17 | kg |
| 42 | Bê tông bệ đỡ chân cột, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,608 | m3 |
| 43 | Đào hố móng cọc tiêu, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,982 | m3 |
| 44 | Đắp hoàn trả hố móng cọc tiêu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,924 | m3 |
| 45 | Mua biển báo tam giác phản quang cạnh 700mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 46 | Mua cột biển báo đường kính 88,3mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt biển báo tam giác | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 48 | Đào đất hố móng biển báo, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,625 | m3 |
| 49 | Ván khuôn móng cột biển báo | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,02 | 100m2 |
| 50 | Bê tông móng cột biển báo, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,105 | m3 |
| 51 | Đắp hoàn trả móng cột biển báo | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,375 | m3 |
| 52 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 300 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,156 | m3 |
| 53 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4078 | 100m2 |
| 54 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0625 | 100m3 |
| 55 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 26,9158 | m3 |
| 56 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0807 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1779 | 100m3 |
| 58 | San đất bãi thải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1779 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: CỐNG HỘP (3X2,7)M | |||
| 1 | Đóng cọc tre, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20,475 | 100m |
| 2 | Đá dăm 4x6 đệm móng cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,124 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,124 | m3 |
| 4 | Bê tông bản đáy cống, đá 2x4, mác 300 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,059 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bản đáy cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,094 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép bản đáy cống, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,008 | tấn |
| 7 | Cốt thép bản đáy cống, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,316 | tấn |
| 8 | Bê tông tường thân cống, đá 2x4, mác 300 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14,463 | m3 |
| 9 | Ván khuôn tường thân cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,769 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép tường thân cống, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,014 | tấn |
| 11 | Cốt thép tường thân cống, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,096 | tấn |
| 12 | Bê tông trần cống, đá 1x2, mác 300 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,41 | m3 |
| 13 | Ván khuôn trần cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,211 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép trần cống, đường kính cốt thép <=10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,007 | tấn |
| 15 | Cốt thép trần cống, đường kính cốt thép > 10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,115 | tấn |
| 16 | Bê tông lan can, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,22 | m3 |
| 17 | Cốt thép lan can, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,272 | tấn |
| 18 | Ván khuôn lan can | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,121 | 100m2 |
| 19 | Gia công lan can | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,262 | tấn |
| 20 | Mua thép sản xuất lan can | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,262 | tấn |
| 21 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,44 | m2 |
| 22 | Bu lông M22 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | bộ |
| 23 | Đóng cọc tre, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,75 | 100m |
| 24 | Đá dăm 4x6 đệm móng bản đáy tường cánh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,4 | m3 |
| 25 | Bê tông lót móng bản đáy tường cánh, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,4 | m3 |
| 26 | Bê tông bản đáy tường cánh, đá 2x4, mác 300 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,435 | m3 |
| 27 | Ván khuôn bản đáy tường cánh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,109 | 100m2 |
| 28 | Bê tông tường cánh, đá 2x4, mác 300 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,495 | m3 |
| 29 | Ván khuôn tường cánh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,223 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép tường cánh, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,01 | tấn |
| 31 | Cốt thép tường cánh, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,436 | tấn |
| 32 | Đá dăm 4x6 gia cố sân | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,178 | m3 |
| 33 | Xây đá hộc sân cống, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,534 | m3 |
| 34 | Xây đá hộc chân khay, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,356 | m3 |
| 35 | Đóng cọc tre, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,75 | 100m |
| 36 | Đá dăm 4x6 đệm móng bản đáy tường cánh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,4 | m3 |
| 37 | Bê tông lót móng bản đáy tường cánh, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,4 | m3 |
| 38 | Bê tông bản đáy tường cánh, đá 2x4, mác 300 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,435 | m3 |
| 39 | Ván khuôn bản đáy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,109 | 100m2 |
| 40 | Bê tông tường cánh, đá 2x4, mác 300 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,495 | m3 |
| 41 | Ván khuôn tường cánh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,223 | 100m2 |
| 42 | Cốt thép tường cánh, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,01 | tấn |
| 43 | Cốt thép tường cánh, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,436 | tấn |
| 44 | Đá dăm 4x6 đệm móng sân cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,178 | m3 |
| 45 | Xây đá hộc sân cống, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,534 | m3 |
| 46 | Xây đá hộc chân khay, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,356 | m3 |
| 47 | Bê tông bản giảm tải, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,432 | m3 |
| 48 | Ván khuôn bản giảm tải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,104 | 100m2 |
| 49 | Cốt thép bản giảm tải, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,6 | tấn |
| 50 | Đá dăm 2x4 đệm mái | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,227 | m3 |
| 51 | Xây đá hộc gia cố mái taluy, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 23,746 | m3 |
| 52 | Đắp bờ quai thi công | Theo HSTK đã được phê duyệt | 94,0704 | m3 |
| 53 | Phá bờ quai thi công | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,9407 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,9407 | 100m3 |
| 55 | San đất bãi thải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,9407 | 100m3 |
| 56 | Bơm nước Diesel 20CV | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | ca |
| 57 | Đào móng cống, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 255,4 | m3 |
| 58 | Đắp hoàn thiện cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,9658 | 100m3 |
| 59 | Mua đất đồi về đắp hoàn thiện cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 119,088 | m3 |
| 60 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 300 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 22,848 | m3 |
| 61 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,1424 | 100m2 |
| 62 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1828 | 100m3 |
| 63 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2817 | 100m3 |
| 64 | Ván khuôn mặt đường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,191 | 100m2 |
| C | HẠNG MỤC: CỐNG D750 | |||
| 1 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 300 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17,06 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống, đường kính <= 10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,039 | tấn |
| 3 | Ván khuôn ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,2742 | 100m2 |
| 4 | Lắp đặt ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 82 | cấu kiện |
| 5 | Xây đá hộc móng cống, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 21,48 | m3 |
| 6 | Mối nối gạch xây, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,69 | m3 |
| 7 | Vữa xi măng mác 100 chèn ống ống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,85 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc tường đầu, tường cánh, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 26,35 | m3 |
| 9 | Xây đá hộc móng tường đầu, tường cánh, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 48,29 | m3 |
| 10 | Xây đá hộc sân cống, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16,22 | m3 |
| 11 | Trát tường đầu, tường cánh, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 38,5 | m2 |
| 12 | Đá dăm 4x6 đệm móng tường đầu, tường cánh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16,85 | m3 |
| 13 | Đóng cọc tre gia cố móng cống, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 105,3062 | 100m |
| 14 | Đào móng cống, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 442,284 | m3 |
| 15 | Đắp hoàn trả móng cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,2899 | 100m3 |
| 16 | Lưới thép tăng cường mặt đường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,2707 | tấn |
| 17 | Cắt khe sâu 40mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,85 | 10m |
| D | HẠNG MỤC: HOÀN TRẢ TRẠM BƠM | |||
| 1 | Đóng cọc tre gia cố nền móng trạm bơm, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,8025 | 100m |
| 2 | Làm lớp cát lót nền | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,281 | m3 |
| 3 | Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,743 | m3 |
| 4 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,124 | m3 |
| 5 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,032 | m3 |
| 6 | Bê tông dầm mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,865 | m3 |
| 7 | Bê tông giằng thu hồi, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,216 | m3 |
| 8 | Bê tông cột nhà trạm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,124 | m3 |
| 9 | Bê tông bệ đỡ máy bơm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,2 | m3 |
| 10 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 23,52 | m3 |
| 11 | Xây đá hộc mố đỡ ống, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,18 | m3 |
| 12 | Xây đá hộc kè mái dốc, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,131 | m3 |
| 13 | Xây móng nhà trạm, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,586 | m3 |
| 14 | Xây móng nhà trạm, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,984 | m3 |
| 15 | Xây tường nhà trạm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,276 | m3 |
| 16 | Xây tường thu hồi nhà trạm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,966 | m3 |
| 17 | Xây tường sê nô, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,973 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 95,288 | m2 |
| 19 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 57,706 | m2 |
| 20 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,724 | m2 |
| 21 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 34,448 | m2 |
| 22 | Trát tường giả cột, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,824 | m2 |
| 23 | Quét vôi 3 nước trắng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 196,988 | m2 |
| 24 | Ván khuôn giằng móng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0675 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn lanh tô | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,019 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn sàn mái | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2825 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn dầm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0944 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn giằng thu hồi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0194 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn cột | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2043 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn bệ đỡ máy bơm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0128 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn rãnh tiêu nước trong nhà | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0262 | 100m2 |
| 32 | Láng tạo độ dốc thoát nước mái, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,663 | m2 |
| 33 | Mua cửa sổ pano gỗ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | m2 |
| 34 | Mua cửa sắt sếp có lá tôn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,6 | m2 |
| 35 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | m2 cấu kiện |
| 36 | Đắp phào cửa đi, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,4 | m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1464 | 100m |
| 38 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 39 | Rọ chắn rác | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 40 | Đai giữ ống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 41 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,171 | tấn |
| 42 | Cốt thép dầm, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,032 | tấn |
| 43 | Cốt thép dầm, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,079 | tấn |
| 44 | Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,039 | tấn |
| 45 | Cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,009 | tấn |
| 46 | Cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,021 | tấn |
| 47 | Cốt thép giằng thu hồi, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,003 | tấn |
| 48 | Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,014 | tấn |
| 49 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,034 | tấn |
| 50 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,034 | tấn |
| 51 | Lợp mái tôn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2504 | 100m2 |
| 52 | Mua, lắp đặt tôn úp nóc rộng 40cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,26 | m |
| 53 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 0,5m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 54 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 0,5m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 55 | Mua trụ sứ đỡ kim chống sét | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 56 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,68 | m |
| 57 | Nối đất bằng thép D25 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cọc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi