Gói thầu: Thi công xây lắp hạng mục san nền, giao thông, cấp thoát nước
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200647737-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/06/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án Cam Lâm |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp hạng mục san nền, giao thông, cấp thoát nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20200644179 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-18 11:14:00 đến ngày 2020-06-28 11:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,062,553,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần San nền: | |||
| 1 | Phát quang tạo mặt bằng bằng cơ giới | Theo BVTK | 19.352 | m2 |
| 2 | Đào đất san lắp mặt bằng bằng máy, đất C3 | Theo BVTK | 25.106,15 | m3 |
| 3 | Đắp đất mặt bằng công trình K90, đất C3 bằng máy | Theo BVTK | 20.441,38 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đào san nền để đắp | Theo BVTK | 20.441,38 | m3 |
| 5 | Tưới nước đất đắp | Theo BVTK | 1.022,07 | m3 |
| 6 | Đắp đất san nền đạt K95 (Phần nền trong khu dân cư) | Theo BVTK | 2.080,45 | m3 |
| 7 | Tưới nước đất đắp | Theo BVTK | 104,02 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đào san nền để đắp | Theo BVTK | 2.080,45 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đất thừa đi đổ sau tường chắn | Theo BVTK | 5.830,07 | m3 |
| B | Phần nền móng, mặt đường : | |||
| 1 | Đào đất khuôn nền đường đất C3 bằng máy | Theo BVTK | 3.404,7 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường đất C3 bằng máy đạt K98 | Theo BVTK | 169,97 | m3 |
| 3 | Tưới nước đất đắp | Theo BVTK | 8,5 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đào san nền để đắp, cự ly | Theo BVTK | 169,97 | m3 |
| 5 | Lu tăng cường nền đường từ K90-K95 dày 30cm | Theo BVTK | 1.856,54 | m3 |
| 6 | Thi công móng CPĐD Dmax25 | Theo BVTK | 366,06 | m3 |
| 7 | Lót giấy dầu dưới móng trước khi dổ BT | Theo BVTK | 2.406,67 | m2 |
| 8 | Ván khuôn mặt đường | Theo BVTK | 169,93 | m2 |
| 9 | Thi công mặt đường BTXM đá 1x2 M300 | Theo BVTK | 481,33 | m3 |
| 10 | Cắt khe khe dãn, khe co giả mặt đường | Theo BVTK | 391,05 | md |
| 11 | Cung cấp gỗ chèn khe, gỗ nhóm 4 | Theo BVTK | 0,28 | m3 |
| 12 | Nhựa đường chít khe co | Theo BVTK | 1.882,09 | kg |
| 13 | Sơn phản quang mặt đường màu trắng dày 2mm | Theo BVTK | 28,8 | m2 |
| 14 | Sơn phản quang mặt đường màu vàng dày 2mm | Theo BVTK | 21,45 | m2 |
| 15 | Cumg cấp biển báo tam giác L=70 | Theo BVTK | 6 | cái |
| 16 | Cung cấp trụ đỡ biển báo cao 3m | Theo BVTK | 6 | trụ |
| 17 | Lắp đặt trụ đỡ và biển báo tam giác L=70 | Theo BVTK | 6 | bộ |
| 18 | Cung cấp biển báo hình vuông H=60 | Theo BVTK | 6 | cái |
| 19 | Cung cấp trụ đỡ biển báo cao 3m | Theo BVTK | 6 | trụ |
| 20 | Lắp đặt trụ đỡ và biển báo hình vuông H=60 | Theo BVTK | 6 | bộ |
| 21 | Cumg cấp biển báo chữ nhật (40x75) | Theo BVTK | 2 | cái |
| 22 | Cung cấp trụ đỡ biển báo cao 3.3m | Theo BVTK | 1 | trụ |
| 23 | CC, LĐ biển báo hình chữ nhật (40x75) | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 24 | Cung cấp bu lon D12 L=13cm liên kết biển | Theo BVTK | 28 | cái |
| 25 | Cung cấp bu lon D8 L=5cm liên kết biển và thép V | Theo BVTK | 56 | cái |
| 26 | Cung cấp thép D14 L=20cm hàn vào móng cột | Theo BVTK | 6,78 | kg |
| 27 | CC, LĐ cọc tiêu (120x15x15) | Theo BVTK | 32 | cọc |
| 28 | Ván khuôn tường bảo vệ | Theo BVTK | 840,84 | m2 |
| 29 | Lót nhựa nylon (nhựa tái sinh) | Theo BVTK | 109,2 | m2 |
| 30 | BT đá 2x4 M200 tường bảo vệ | Theo BVTK | 119,67 | m3 |
| 31 | Sơn 3 nước trắng đỏ | Theo BVTK | 596,96 | m2 |
| C | Vỉa hè, lề gia cố, lỗ trồng cây, tường chắn: | |||
| 1 | Bt lót đá 2x4 M150 mái taluy | Theo BVTK | 192,84 | m3 |
| 2 | Ván khuôn vỉa hè | Theo BVTK | 128,51 | m2 |
| 3 | Gia cố mái taluy đá 1x2 M200 | Theo BVTK | 291,8 | m3 |
| 4 | Cắt khe lề và mái taluy sâu 2cm rộng 1cm | Theo BVTK | 347,28 | md |
| 5 | Cung cấp ống nhựa uPVC D60 dày 2mm | Theo BVTK | 139,1 | md |
| 6 | Tầng đá dăm lọc 50% đá 1x2 & 50% đá 2x4 | Theo BVTK | 26,75 | m3 |
| 7 | Vải địa kỹ thuật không dệt 25KN/m bọc ống nhưa | Theo BVTK | 107 | m2 |
| 8 | Đào đất lỗ trồng cây | Theo BVTK | 17,4 | m3 |
| 9 | Ván khuôn bê tông lổ trồng cây | Theo BVTK | 184,6 | m2 |
| 10 | Đổ BT đá 1x2 M200 lổ trồng cây thành dày 10cm | Theo BVTK | 4,62 | m3 |
| 11 | Cung cấp cây Bằng lăng | Theo BVTK | 71 | cây |
| 12 | Trồng cây xanh trên các vị trí lỗ trồng cây | Theo BVTK | 71 | cây |
| 13 | Bảo dưỡng cây xanh (90 ngày) | Theo BVTK | 71 | cây |
| 14 | Đắp đất màu trộn phân lỗ trồng cây | Theo BVTK | 9,23 | m3 |
| 15 | Lót nhựa nylon (nhựa tái sinh) | Theo BVTK | 953,38 | m2 |
| 16 | Ván khuôn vỉa hè | Theo BVTK | 70,78 | m2 |
| 17 | BT vỉa hè đá 1x2 M200 | Theo BVTK | 95,34 | m3 |
| 18 | Cắt khe vỉa hè 1x1m sâu 2cm rộng 1cm | Theo BVTK | 1.001,05 | md |
| 19 | Đệm đá 4x6 dày 10cm | Theo BVTK | 18,55 | m3 |
| 20 | Lót tấm nylon (nhựa tái sinh) dưới móng | Theo BVTK | 185,31 | m2 |
| 21 | Ván khuôn móng tường | Theo BVTK | 131,12 | m2 |
| 22 | BT móng tường đá 2x4 M200 | Theo BVTK | 58,35 | m3 |
| 23 | Ván khuôn tường | Theo BVTK | 349,64 | m2 |
| 24 | BT tường đá 2x4 M200 | Theo BVTK | 52,45 | m3 |
| 25 | Ván khuôn sườn tăng cường | Theo BVTK | 31,8 | m2 |
| 26 | BT sườn tăng cường đá 2x4 M200 | Theo BVTK | 4,77 | m3 |
| 27 | Cung cấp ống nhựa uPVC D60 dày 2mm | Theo BVTK | 35,2 | md |
| 28 | Tầng đá dăm lọc 50% đá 1x2 & 50% đá 2x4 | Theo BVTK | 11 | m3 |
| 29 | Vải địa kỹ thuật không dệt 25KN/m bọc ống nhưa | Theo BVTK | 44 | m2 |
| 30 | Chèn bao tải tẩm nhựa đường | Theo BVTK | 16,74 | m2 |
| 31 | Đệm đá 4x6 dày 10cm | Theo BVTK | 58,46 | m3 |
| 32 | Lót tấm nylon (nhựa tái sinh) dưới móng | Theo BVTK | 584,04 | m2 |
| 33 | Ván khuôn móng tường | Theo BVTK | 377,61 | m2 |
| 34 | BT móng tường đá 2x4 M200 | Theo BVTK | 366,28 | m3 |
| 35 | Ván khuôn tường | Theo BVTK | 1.258,7 | m2 |
| 36 | BT tường đá 2x4 M200 | Theo BVTK | 346,14 | m3 |
| 37 | Ván khuôn sườn tăng cường | Theo BVTK | 266 | m2 |
| 38 | BT sườn tăng cường đá 2x4 M200 | Theo BVTK | 39,9 | m3 |
| 39 | Cung cấp ống nhựa uPVC D60 dày 2mm | Theo BVTK | 165,1 | md |
| 40 | Tầng đá dăm lọc 50% đá 1x2 & 50% đá 2x4 | Theo BVTK | 31,75 | m3 |
| 41 | Vải địa kỹ thuật không dệt 25KN/m bọc ống nhưa | Theo BVTK | 127 | m2 |
| 42 | Chèn bao tải tẩm nhựa đường | Theo BVTK | 119,08 | m2 |
| D | Hệ thống thoát nước: | |||
| 1 | Đệm đá 4x6 dày 10cm | Theo BVTK | 79,88 | m3 |
| 2 | Lót tấm nylon (nhựa tái sinh) dưới móng | Theo BVTK | 798,76 | m2 |
| 3 | Ván khuôn móng | Theo BVTK | 292,87 | m2 |
| 4 | BT móng rãnh đá 1x2 M200 | Theo BVTK | 119,81 | m3 |
| 5 | Ván khuôn rãnh | Theo BVTK | 2.151,52 | m2 |
| 6 | BT rãnh đá 1x2 M200 | Theo BVTK | 212,91 | m3 |
| 7 | Ván khuôn đà kiềng | Theo BVTK | 646,24 | m2 |
| 8 | BT đá 1x2 M250 đà kiềng | Theo BVTK | 63,01 | m3 |
| 9 | Cung cấp thép tấm dày 5mm | Theo BVTK | 6.341,23 | kg |
| 10 | GC, LD cốt thép đà kiềng d<=10 | Theo BVTK | 6.300,84 | kg |
| 11 | Cắt khe co giả rãnh (sâu 2cm rộng 1cm) | Theo BVTK | 252 | md |
| 12 | Chèn bao tải tẩm nhựa đường | Theo BVTK | 9,31 | m2 |
| 13 | Ván khuôn thanh giằng | Theo BVTK | 11,22 | m2 |
| 14 | GC, LD cốt thép thanh giằng d<=10 | Theo BVTK | 181,05 | kg |
| 15 | BT thanh giằng đá 1x2 M250 | Theo BVTK | 0,48 | m3 |
| 16 | Vận chuyển thanh giằng trong công trình | Theo BVTK | 1,19 | tấn |
| 17 | Bốc dỡ thanh giằng | Theo BVTK | 1,19 | tấn |
| 18 | Lắp đặt thanh giằng | Theo BVTK | 85 | cái |
| 19 | Cung cấp thép tấm dày 5mm | Theo BVTK | 10.334,07 | kg |
| 20 | GC, LĐ cốt thép đan d<=10 | Theo BVTK | 6.762,44 | kg |
| 21 | GC, LĐ cốt thép đan d<=18 | Theo BVTK | 2.769,6 | kg |
| 22 | BT nắp đan đá 1x2 M250 đúc sẵn | Theo BVTK | 47,86 | m3 |
| 23 | Vận chuyển cấu kiện đúc sẵn trong phạm vi CT | Theo BVTK | 119,65 | tấn |
| 24 | Bốc dỡ tấm đan lên, xuống ô tô | Theo BVTK | 577 | cái |
| 25 | Lắp đặt tấm đan | Theo BVTK | 577 | cái |
| 26 | Đệm đá 4x6 dày 10cm | Theo BVTK | 1,46 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng | Theo BVTK | 10,32 | m2 |
| 28 | Ván khuôn tường | Theo BVTK | 8,9 | m2 |
| 29 | BT móng đá 1x2 M200 | Theo BVTK | 6,3 | m3 |
| 30 | BT tường đá 1x2 M200 | Theo BVTK | 1,18 | m3 |
| 31 | CC, LĐ rọ đá (2x1x0.5)m trên cạn (thep D12) | Theo BVTK | 24 | rọ |
| E | Hệ thống cấp nước: | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 8,1mm | Theo BVTK | 5,17 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 63mm | Theo BVTK | 2,54 | 100 m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 150mm | Theo BVTK | 0,014 | 100m |
| 4 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm | Theo BVTK | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt BU, ĐK 110mm | Theo BVTK | 9 | cái |
| 6 | Lắp đặt mối nối bích bát, ĐK 100mm | Theo BVTK | 2 | cái |
| 7 | Lắp bích thép, ĐK 100mm | Theo BVTK | 4,5 | cặp bích |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 8,1mm | Theo BVTK | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt Te nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 8,1mm | Theo BVTK | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt Con nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 8,1mm | Theo BVTK | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 63mm | Theo BVTK | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | Theo BVTK | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm | Theo BVTK | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt Box Van Gang, ĐK 150mm | Theo BVTK | 2 | cái |
| 15 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 50mm | Theo BVTK | 2 | cái |
| 16 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | Theo BVTK | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 63mm | Theo BVTK | 5 | cái |
| 18 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | Theo BVTK | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt băng cảnh báo | Theo BVTK | 517 | m |
| 20 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 65mm | Theo BVTK | 2,54 | 100m |
| 21 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 100mm | Theo BVTK | 5,17 | 100m |
| 22 | Khử trùng ống nước, ĐK 100mm | Theo BVTK | 5,17 | 100m |
| 23 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo BVTK | 0,9 | 100m3 |
| 24 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo BVTK | 38,73 | m3 |
| 25 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Theo BVTK | 88,98 | m3 |
| 26 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BVTK | 1,25 | 100m3 |
| 27 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo BVTK | 0,91 | m3 |
| 28 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo BVTK | 1,9 | m3 |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo BVTK | 0,13 | tấn |
| 30 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo BVTK | 38 | cái |
| 31 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo BVTK | 0,19 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo BVTK | 0,11 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi