Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200654878-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Đại Mạch
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200628038
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-18 16:36:00 đến ngày 2020-06-29 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,555,369,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cải tạo sân
1 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  17,435 m3
2 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  148,99 m2
3 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  148,99 m2
4 Đắp đất phù sa bồn cây Mục III, chương V, phần 2  36,231 m3
5 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  43,991 m3
6 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  3,959 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  4,399 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  4,399 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  4,399 100m3
10 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục III, chương V, phần 2  42,299 m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  1,269 100m2
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  63,449 m3
13 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  98,998 m3
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  3,6 100m2
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  25,773 m3
16 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  539,988 m2
17 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 Mục III, chương V, phần 2  179,996 m2
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, chương V, phần 2  1,421 100m2
19 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục III, chương V, phần 2  2,682 tấn
20 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  26,64 m3
21 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mục III, chương V, phần 2  444 cái
22 Lắp đặt song thoát nước bằng gang KT 1000x600 Mục III, chương V, phần 2  6 Cái
23 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, chương V, phần 2  1,466 100m3
24 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  1,421 100m3
25 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  284,21 m3
26 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km, ôtô 10,7m3 Mục III, chương V, phần 2  2,842 100m3
27 Vận chuyển vữa bê tông 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 10,7m3 Mục III, chương V, phần 2  2,842 100m3
28 Xoa mặt bê tông sân bằng máy mài Mục III, chương V, phần 2  2.842,1 m2
29 Cắt bê tông sân bằng máy Mục III, chương V, phần 2  1.136,84 m
30 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục III, chương V, phần 2  70,68 m2
31 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục III, chương V, phần 2  7,068 m3
32 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,106 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,106 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,106 100m3
35 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  7,068 m3
36 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km Mục III, chương V, phần 2  0,071 100m3
37 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 10km tiếp theo ngoài phạm vi 4km Mục III, chương V, phần 2  0,071 100m3
38 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mục III, chương V, phần 2  70,68 m2
39 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  70,68 m2
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục III, chương V, phần 2  0,126 m3
41 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Mục III, chương V, phần 2  0,284 m3
42 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mục III, chương V, phần 2  2,835 m2
43 Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 100 Mục III, chương V, phần 2  2,835 m2
44 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 100 Mục III, chương V, phần 2  6,3 m
B Cổng xây mới
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông Mục III, chương V, phần 2  2,653 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng &gt; 1m, sâu &gt; 1m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  6,922 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, chương V, phần 2  2,307 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục III, chương V, phần 2  0,363 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,204 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép &lt;&#x3D; 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,026 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép &lt;&#x3D; 18mm Mục III, chương V, phần 2  0,289 tấn
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng &lt;&#x3D; 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  1,146 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  1,656 m3
10 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  5,21 m3
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,122 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục III, chương V, phần 2  0,027 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép &gt; 18mm, chiều cao &lt;&#x3D; 28m Mục III, chương V, phần 2  0,321 tấn
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  1,457 m3
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Mục III, chương V, phần 2  0,157 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép &lt;&#x3D;10mm, chiều cao &lt;&#x3D; 28m Mục III, chương V, phần 2  0,114 tấn
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  1,131 m3
18 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  1,141 m3
19 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  41,354 m2
20 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  29,113 m2
21 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  137,84 m
22 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Mục III, chương V, phần 2  27,576 m2
23 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  70,467 m2
24 Sản xuất cánh cổng sắt Mục III, chương V, phần 2  15,81 1m2
25 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  31,62 m2
26 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục III, chương V, phần 2  15,81 m2
27 Lắp đặt goong cửa cánh cổng Mục III, chương V, phần 2  9 cái
28 Lắp đặt chốt cửa cổng Mục III, chương V, phần 2  3 cái
29 Lắp đặt khoá treo việt tiệp Mục III, chương V, phần 2  2 cái
30 Đắp chữ tên trường Mục III, chương V, phần 2  3,76 m2
31 Sản xuất, lắp dựng cờ + cán cờ Mục III, chương V, phần 2  7 cái
C Tường rào xây mới
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông Mục III, chương V, phần 2  53,238 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,532 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,532 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,532 100m3
5 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  18,596 m3
6 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  1,674 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  1,24 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  1,24 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  1,24 100m3
10 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  79,838 100m
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,336 100m2
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Mục III, chương V, phần 2  12,772 m3
13 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  35,643 m3
14 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  27,728 m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,336 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục III, chương V, phần 2  0,382 tấn
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  5,546 m3
18 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,62 100m3
19 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  10,111 m3
20 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  35,713 m3
21 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  16,988 m3
22 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  419,548 m2
23 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  209,616 m2
24 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Mục III, chương V, phần 2  912,2 m
25 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  629,164 m2
D Cải tạo nhà học A
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục III, chương V, phần 2  7,311 100m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục III, chương V, phần 2  51,84 m2
3 Phá dỡ hàng rào dây thép gai Mục III, chương V, phần 2  51,84 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục III, chương V, phần 2  657,233 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục III, chương V, phần 2  5.629,977 m2
6 Trát vữa xi măng cát vàng tường, cột, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  657,233 1m2
7 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Mục III, chương V, phần 2  6.287,21 m2
8 Cửa sổ bằng nhôm hệ Xingfa, kính an toàn 6,8mm, phụ kiện đồng bộ Kinlong Mục III, chương V, phần 2  51,84 m2
9 Lắp dựng cửa không có khuôn Mục III, chương V, phần 2  51,84 m2 cấu kiện
10 Sản xuất hoa sắt cửa sổ inox Mục III, chương V, phần 2  51,84 1m2
11 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục III, chương V, phần 2  51,84 m2
12 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục III, chương V, phần 2  494,92 m2
13 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mục III, chương V, phần 2  49,492 m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,742 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,742 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,742 100m3
17 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  49,492 m3
18 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km Mục III, chương V, phần 2  0,495 100m3
19 Vận chuyển vữa bê tông 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn Mục III, chương V, phần 2  0,495 100m3
20 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mục III, chương V, phần 2  494,92 m2
21 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  494,92 m2
22 Dọn dẹp vệ sinh, vận chuyển ra vào các thiết bị trong phòng Mục III, chương V, phần 2  18 Công
E Cải tạo nhà hiệu bộ
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục III, chương V, phần 2  1,884 100m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục III, chương V, phần 2  161,46 m2
3 Phá dỡ hàng rào dây thép gai Mục III, chương V, phần 2  108 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục III, chương V, phần 2  369,578 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục III, chương V, phần 2  2.481,536 m2
6 Trát vữa xi măng cát vàng tường, cột, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  369,578 1m2
7 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Mục III, chương V, phần 2  2.851,114 m2
8 Cửa đi bằng nhôm hệ Xingfa, kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Mục III, chương V, phần 2  53,46 m2
9 Cửa sổ bằng nhôm hệ Xingfa, kính an toàn 6,8mm, phụ kiện đồng bộ Mục III, chương V, phần 2  108 m2
10 Lắp dựng cửa không có khuôn Mục III, chương V, phần 2  161,46 m2 cấu kiện
11 Sản xuất hoa sắt cửa sổ inox Mục III, chương V, phần 2  108 1m2
12 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục III, chương V, phần 2  108 m2
13 Dọn dẹp vệ sinh, vận chuyển ra vào các thiết bị trong phòng Mục III, chương V, phần 2  15 Công
14 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục III, chương V, phần 2  12 bộ
15 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mục III, chương V, phần 2  12 bộ
16 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, gạch lá nem Mục III, chương V, phần 2  58,812 m2
17 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mục III, chương V, phần 2  2,62 m3
18 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục III, chương V, phần 2  170,856 m2
19 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  170,856 1m2
20 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  58,812 m2
21 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  170,856 m2
22 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  4,5 m2
23 Giá đỡ inox bàn chậu rửa Mục III, chương V, phần 2  18 Bộ
24 Làm trần phẳng bằng tấm nhôm có lỗ tiêu âm Mục III, chương V, phần 2  56,581 m2
25 Vách ngăn phòng vệ sinh bằng tấm nhựa composite (bao gồm cả phụ kiện bản lề, chân đế ... vv) Mục III, chương V, phần 2  20,958 m2
26 Đục tường, sàn để tạo rãnh. Tường, sàn bê tông sâu <= 3 cm Mục III, chương V, phần 2  53,76 m
27 Tủ điện tổng sơn tĩnh điện 300x200x150 Mục III, chương V, phần 2  3 Tủ
28 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục III, chương V, phần 2  40 m
29 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Mục III, chương V, phần 2  60 m
30 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm Mục III, chương V, phần 2  20 cái
31 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 20mm Mục III, chương V, phần 2  20 cái
32 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  100 m
33 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Mục III, chương V, phần 2  6 cái
34 Lắp đặt ổ cắm ba Mục III, chương V, phần 2  6 cái
35 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mục III, chương V, phần 2  6 cái
36 Công tắc bình nước nóng Mục III, chương V, phần 2  6 cái
37 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Mục III, chương V, phần 2  18 bộ
38 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Mục III, chương V, phần 2  6 hộp
39 Lắp đặt dây tiếp địa Mục III, chương V, phần 2  60 m
40 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm Mục III, chương V, phần 2  0,5 100m
41 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm Mục III, chương V, phần 2  0,3 100m
42 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm Mục III, chương V, phần 2  0,96 100m
43 Lắp đặt măng sông , đường kính cút d=20mm Mục III, chương V, phần 2  10 m2
44 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 3,4mm Mục III, chương V, phần 2  48 cái
45 Tê thu D25/20 Mục III, chương V, phần 2  18 cái
46 Tê thu D20/20 Mục III, chương V, phần 2  18 cái
47 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 3,4mm Mục III, chương V, phần 2  15 cái
48 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm Mục III, chương V, phần 2  20 cái
49 Kép thép DN15 Mục III, chương V, phần 2  15 cái
50 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 15mm Mục III, chương V, phần 2  10 cái
51 Thông hút bể phốt cũ Mục III, chương V, phần 2  1 DV
52 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Mục III, chương V, phần 2  0,3 100m
53 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Mục III, chương V, phần 2  0,6 100m
54 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mục III, chương V, phần 2  12 cái
55 Lắp đặt Y D110 Mục III, chương V, phần 2  12 cái
56 Y D89 đến Y D60 Mục III, chương V, phần 2  18 cái
57 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm Mục III, chương V, phần 2  9 cái
58 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
59 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
60 Xi phông Mục III, chương V, phần 2  18 cái
61 Xịt hang Mục III, chương V, phần 2  18 cái
62 Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm Mục III, chương V, phần 2  12 cái
63 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
64 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (tham khảo chậu rửa âm bàn inax L-2293v) Mục III, chương V, phần 2  12 bộ
65 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi, vòi rửa cảm ứng (tham khảo inax AMV-90(220V)) Mục III, chương V, phần 2  12 bộ
66 Lắp đặt chậu xí bệt (tham khảo inax C-1352) Mục III, chương V, phần 2  12 bộ
67 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục III, chương V, phần 2  6 bộ
68 Bộ van xả cảm ứng tiểu nam (tham khảo giá vòi hãng inax mã OKUV-32SM) Mục III, chương V, phần 2  6 bộ
69 Lắp đặt gương soi Mục III, chương V, phần 2  12 cái
70 Lô treo giấy vệ sinh Mục III, chương V, phần 2  12 cái
71 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục III, chương V, phần 2  6 cái
72 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 Mục III, chương V, phần 2  1 bể
73 Lắp đặt van phao điều chỉnh tốc độ lọc, đường kính van 250mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
F Cải tạo nhà thể chất
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục III, chương V, phần 2  2,457 100m2
2 Tháo dỡ trần Mục III, chương V, phần 2  289,64 m2
3 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục III, chương V, phần 2  40,807 m2
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mục III, chương V, phần 2  1,964 m3
5 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục III, chương V, phần 2  93,6 m2
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông Mục III, chương V, phần 2  28,964 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,309 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,309 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,309 100m3
10 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục III, chương V, phần 2  90,54 m2
11 Phá dỡ hàng rào dây thép gai Mục III, chương V, phần 2  57,24 m2
12 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục III, chương V, phần 2  181,824 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục III, chương V, phần 2  1.242 m2
14 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  951,144 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  472,68 m2
16 Cửa đi bằng nhôm hệ Xingfa, kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Mục III, chương V, phần 2  23,22 m2
17 Cửa sổ bằng nhôm hệ Xingfa, kính an toàn 6,8mm, phụ kiện đồng bộ Mục III, chương V, phần 2  57,24 m2
18 Lắp dựng cửa không có khuôn Mục III, chương V, phần 2  80,46 m2 cấu kiện
19 Sản xuất hoa sắt cửa sổ inox Mục III, chương V, phần 2  57,24 1m2
20 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục III, chương V, phần 2  57,24 m2
21 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  93,6 m2
22 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mục III, chương V, phần 2  40,807 m2
23 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  40,807 m2
24 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  28,964 m3
25 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km Mục III, chương V, phần 2  0,29 100m3
26 Vận chuyển vữa bê tông 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn Mục III, chương V, phần 2  0,29 100m3
27 Sơn nền nhà Mục III, chương V, phần 2  282,74 m2
28 Đục tường, sàn để tạo rãnh. Tường, sàn bê tông sâu <= 3 cm Mục III, chương V, phần 2  60 m
29 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mục III, chương V, phần 2  2 cái
30 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Mục III, chương V, phần 2  120 m
31 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  120 m
32 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 3 bóng Mục III, chương V, phần 2  15 bộ
G Nhà để xe
1 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục III, chương V, phần 2  75,33 m3
2 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  50,22 m3
3 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 1km Mục III, chương V, phần 2  0,502 100m3
4 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km Mục III, chương V, phần 2  0,502 100m3
5 Vận chuyển vữa bê tông 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn Mục III, chương V, phần 2  0,502 100m3
6 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục III, chương V, phần 2  502,2 m2
7 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  502,2 m2
8 Bulong neo bản mã D14 Mục III, chương V, phần 2  176 cái
9 Gia công cột bằng thép hình Mục III, chương V, phần 2  0,946 tấn
10 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mục III, chương V, phần 2  1,461 tấn
11 Gia công xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2  2,118 tấn
12 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  319,865 m2
13 Lắp dựng cột thép các loại Mục III, chương V, phần 2  0,946 tấn
14 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục III, chương V, phần 2  1,461 tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2  2,118 tấn
16 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục III, chương V, phần 2  5,351 100m2
17 Lợp tôn úp nóc, sườn, xối Mục III, chương V, phần 2  107,424 m
18 Máng kẽm thu nước mái 200x400 Mục III, chương V, phần 2  162 m
H Nhà bảo vệ
1 Tháo dỡ cửa Mục III, chương V, phần 2  3,33 m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép Mục III, chương V, phần 2  2,796 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông Mục III, chương V, phần 2  4,335 m3
4 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  12,255 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,194 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,194 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,194 100m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Mục III, chương V, phần 2  1,243 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,157 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,053 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục III, chương V, phần 2  0,023 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục III, chương V, phần 2  0,099 tấn
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  1,648 m3
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,148 100m2
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mục III, chương V, phần 2  0,132 tấn
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  0,813 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,11 100m2
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mục III, chương V, phần 2  0,033 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mục III, chương V, phần 2  0,166 tấn
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 300 Mục III, chương V, phần 2  1,323 m3
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Mục III, chương V, phần 2  0,255 100m2
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mục III, chương V, phần 2  0,238 tấn
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 300 Mục III, chương V, phần 2  3,105 m3
24 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  58,204 m2
25 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Mục III, chương V, phần 2  8,84 m2
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, chương V, phần 2  0,013 100m2
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  0,176 m3
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục III, chương V, phần 2  0,034 tấn
29 Cửa đi bằng nhôm hệ Xingfa, kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Kinlong Mục III, chương V, phần 2  1,76 m2
30 Cửa sổ bằng nhôm hệ Xingfa, kính an toàn 6,8mm, phụ kiện đồng bộ Kinlong Mục III, chương V, phần 2  4,228 m2
31 Lắp dựng cửa không có khuôn Mục III, chương V, phần 2  5,988 m2 cấu kiện
32 Sản xuất hoa sắt cửa sổ inox Mục III, chương V, phần 2  4,228 1m2
33 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục III, chương V, phần 2  4,228 m2
34 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  3,004 m3
35 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày &lt;&#x3D; 11cm, chiều cao &lt;&#x3D; 6m, vữa XM mác 100 Mục III, chương V, phần 2  3,257 m3
36 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Mục III, chương V, phần 2  0,698 m3
37 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Mục III, chương V, phần 2  1,307 m3
38 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  39,74 m2
39 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  37,452 m2
40 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  41,4 m
41 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục III, chương V, phần 2  1,188 m3
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  1,188 m3
43 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  11,88 m2
44 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  39,74 m2
45 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  95,692 m2
46 Gia công xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2  0,072 tấn
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  7,744 m2
48 Lắp dựng xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2  0,072 tấn
49 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục III, chương V, phần 2  0,183 100m2
50 Lợp tôn úp nóc + sườn Mục III, chương V, phần 2  10 m
51 Gia công kim thu sét dài 1,5m Mục III, chương V, phần 2  1 cái
52 Lắp đặt kim thu sét dài 1,5m Mục III, chương V, phần 2  1 cái
53 Quả hồ lô Mục III, chương V, phần 2  1 cái
54 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục III, chương V, phần 2  2 cái
55 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Mục III, chương V, phần 2  3 cái
56 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục III, chương V, phần 2  1 cái
57 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
58 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục III, chương V, phần 2  1 cái
59 Hộp số quạt trần Mục III, chương V, phần 2  1 cái
60 Tủ điện sơn tĩnh điện 300x200x150mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
61 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Mục III, chương V, phần 2  32 m
62 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 3mm2 Mục III, chương V, phần 2  32 m
63 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  50 m
64 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục III, chương V, phần 2  50 m
65 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Mục III, chương V, phần 2  30 m
66 Cầu chắn rác Mục III, chương V, phần 2  2 cái
67 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 76mm Mục III, chương V, phần 2  0,1 100m
68 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 76mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
I Điện chiếu sáng học đường
1 Tháo dỡ hệ thống đèn chiếu sáng cũ (1 phòng /0.5 công) Mục III, chương V, phần 2  15 công
2 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục III, chương V, phần 2  1.005 m
3 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Mục III, chương V, phần 2  150 m
4 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  2.085 m
5 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Mục III, chương V, phần 2  30 cái
6 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mục III, chương V, phần 2  30 cái
7 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục III, chương V, phần 2  30 cái
8 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Mục III, chương V, phần 2  30 hộp
9 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng - tube led 18Wx2 (đèn phòng học) Mục III, chương V, phần 2  270 bộ
10 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng (đèn chiếu sáng bảng) Mục III, chương V, phần 2  60 bộ
J Cải tạo phòng bộ môn Sinh - Hóa
1 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mục III, chương V, phần 2  67,964 m2
2 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục III, chương V, phần 2  59,036 m2
3 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  67,964 m2
4 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  59,036 m2
5 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  59,036 m2
6 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  67,964 m2
7 Cửa đi bằng nhôm hệ Xingfa, kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Mục III, chương V, phần 2  1,98 m2
8 Vách nhôm hệ Xingfa, kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Mục III, chương V, phần 2  17,55 m2
9 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  180 m
10 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Mục III, chương V, phần 2  120 m
11 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục III, chương V, phần 2  60 m
12 Lắp đặt ổ cắm đơn Mục III, chương V, phần 2  17 cái
13 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục III, chương V, phần 2  2 cái
14 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng - tube led 18Wx2 (đèn phòng học) Mục III, chương V, phần 2  8 bộ
15 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục III, chương V, phần 2  5 cái
16 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Mục III, chương V, phần 2  1 hộp
17 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Mục III, chương V, phần 2  2 cái
18 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm Mục III, chương V, phần 2  0,4 100m
19 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm Mục III, chương V, phần 2  0,35 100m
20 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm Mục III, chương V, phần 2  0,5 100m
21 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 20mm Mục III, chương V, phần 2  15 cái
22 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm Mục III, chương V, phần 2  10 cái
23 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32mm Mục III, chương V, phần 2  10 cái
24 Lắp đặt T90 PPR từ 25-20 các loại Mục III, chương V, phần 2  70 cái
25 Lắp đặt T90 thu PPR từ 32 Mục III, chương V, phần 2  15 cái
26 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
27 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
28 Lắp đặt măng sông 20 Mục III, chương V, phần 2  20 cái
29 Lắp đặt măng sông 32-25 Mục III, chương V, phần 2  30 cái
30 Lắp đặt côn thu 32-25 Mục III, chương V, phần 2  4 cái
31 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm Mục III, chương V, phần 2  1,09 100m
32 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Mục III, chương V, phần 2  0,9 100m
33 Lắp đặt chếch 42-34 Mục III, chương V, phần 2  80 cái
34 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 40mm Mục III, chương V, phần 2  15 cái
35 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32mm Mục III, chương V, phần 2  80 cái
36 Lắp đặt T42 Mục III, chương V, phần 2  15 cái
37 Lắp đặt côn, cút măng sông nhựa nhôm, đường kính côn, cút 32mm Mục III, chương V, phần 2  40 cái
38 Đai kẹp neo ống các loại Mục III, chương V, phần 2  90 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->