Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200654878-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Đại Mạch |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200628038 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-18 16:36:00 đến ngày 2020-06-29 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,555,369,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cải tạo sân | |||
| 1 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 17,435 | m3 |
| 2 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 148,99 | m2 |
| 3 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 148,99 | m2 |
| 4 | Đắp đất phù sa bồn cây | Mục III, chương V, phần 2 | 36,231 | m3 |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 43,991 | m3 |
| 6 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 3,959 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 4,399 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 4,399 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 4,399 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mục III, chương V, phần 2 | 42,299 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 1,269 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 63,449 | m3 |
| 13 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 98,998 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 3,6 | 100m2 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 25,773 | m3 |
| 16 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 539,988 | m2 |
| 17 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 179,996 | m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 1,421 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục III, chương V, phần 2 | 2,682 | tấn |
| 20 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 26,64 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mục III, chương V, phần 2 | 444 | cái |
| 22 | Lắp đặt song thoát nước bằng gang KT 1000x600 | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | Cái |
| 23 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,466 | 100m3 |
| 24 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,421 | 100m3 |
| 25 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Mục III, chương V, phần 2 | 284,21 | m3 |
| 26 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km, ôtô 10,7m3 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,842 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển vữa bê tông 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 10,7m3 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,842 | 100m3 |
| 28 | Xoa mặt bê tông sân bằng máy mài | Mục III, chương V, phần 2 | 2.842,1 | m2 |
| 29 | Cắt bê tông sân bằng máy | Mục III, chương V, phần 2 | 1.136,84 | m |
| 30 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục III, chương V, phần 2 | 70,68 | m2 |
| 31 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục III, chương V, phần 2 | 7,068 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,106 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,106 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,106 | 100m3 |
| 35 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,068 | m3 |
| 36 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,071 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 10km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,071 | 100m3 |
| 38 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 70,68 | m2 |
| 39 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 70,68 | m2 |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,126 | m3 |
| 41 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,284 | m3 |
| 42 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,835 | m2 |
| 43 | Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,835 | m2 |
| 44 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,3 | m |
| B | Cổng xây mới | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 2,653 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 6,922 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,307 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,363 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,204 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,026 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,289 | tấn |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,146 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,656 | m3 |
| 10 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,21 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,122 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,027 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,321 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,457 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Mục III, chương V, phần 2 | 0,157 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,114 | tấn |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,131 | m3 |
| 18 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,141 | m3 |
| 19 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 41,354 | m2 |
| 20 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 29,113 | m2 |
| 21 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 137,84 | m |
| 22 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 27,576 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 70,467 | m2 |
| 24 | Sản xuất cánh cổng sắt | Mục III, chương V, phần 2 | 15,81 | 1m2 |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 31,62 | m2 |
| 26 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục III, chương V, phần 2 | 15,81 | m2 |
| 27 | Lắp đặt goong cửa cánh cổng | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | cái |
| 28 | Lắp đặt chốt cửa cổng | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 29 | Lắp đặt khoá treo việt tiệp | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 30 | Đắp chữ tên trường | Mục III, chương V, phần 2 | 3,76 | m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cờ + cán cờ | Mục III, chương V, phần 2 | 7 | cái |
| C | Tường rào xây mới | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 53,238 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,532 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,532 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,532 | 100m3 |
| 5 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 18,596 | m3 |
| 6 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 1,674 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 1,24 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 1,24 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 1,24 | 100m3 |
| 10 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 79,838 | 100m |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,336 | 100m2 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 12,772 | m3 |
| 13 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 35,643 | m3 |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 27,728 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,336 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,382 | tấn |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,546 | m3 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,62 | 100m3 |
| 19 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 10,111 | m3 |
| 20 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 35,713 | m3 |
| 21 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 16,988 | m3 |
| 22 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 419,548 | m2 |
| 23 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 209,616 | m2 |
| 24 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 912,2 | m |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 629,164 | m2 |
| D | Cải tạo nhà học A | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục III, chương V, phần 2 | 7,311 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 51,84 | m2 |
| 3 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Mục III, chương V, phần 2 | 51,84 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục III, chương V, phần 2 | 657,233 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục III, chương V, phần 2 | 5.629,977 | m2 |
| 6 | Trát vữa xi măng cát vàng tường, cột, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 657,233 | 1m2 |
| 7 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Mục III, chương V, phần 2 | 6.287,21 | m2 |
| 8 | Cửa sổ bằng nhôm hệ Xingfa, kính an toàn 6,8mm, phụ kiện đồng bộ Kinlong | Mục III, chương V, phần 2 | 51,84 | m2 |
| 9 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Mục III, chương V, phần 2 | 51,84 | m2 cấu kiện |
| 10 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ inox | Mục III, chương V, phần 2 | 51,84 | 1m2 |
| 11 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 51,84 | m2 |
| 12 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 494,92 | m2 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mục III, chương V, phần 2 | 49,492 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,742 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,742 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,742 | 100m3 |
| 17 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 49,492 | m3 |
| 18 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,495 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển vữa bê tông 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn | Mục III, chương V, phần 2 | 0,495 | 100m3 |
| 20 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 494,92 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 494,92 | m2 |
| 22 | Dọn dẹp vệ sinh, vận chuyển ra vào các thiết bị trong phòng | Mục III, chương V, phần 2 | 18 | Công |
| E | Cải tạo nhà hiệu bộ | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục III, chương V, phần 2 | 1,884 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 161,46 | m2 |
| 3 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Mục III, chương V, phần 2 | 108 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục III, chương V, phần 2 | 369,578 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục III, chương V, phần 2 | 2.481,536 | m2 |
| 6 | Trát vữa xi măng cát vàng tường, cột, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 369,578 | 1m2 |
| 7 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Mục III, chương V, phần 2 | 2.851,114 | m2 |
| 8 | Cửa đi bằng nhôm hệ Xingfa, kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Mục III, chương V, phần 2 | 53,46 | m2 |
| 9 | Cửa sổ bằng nhôm hệ Xingfa, kính an toàn 6,8mm, phụ kiện đồng bộ | Mục III, chương V, phần 2 | 108 | m2 |
| 10 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Mục III, chương V, phần 2 | 161,46 | m2 cấu kiện |
| 11 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ inox | Mục III, chương V, phần 2 | 108 | 1m2 |
| 12 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 108 | m2 |
| 13 | Dọn dẹp vệ sinh, vận chuyển ra vào các thiết bị trong phòng | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | Công |
| 14 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | bộ |
| 15 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | bộ |
| 16 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, gạch lá nem | Mục III, chương V, phần 2 | 58,812 | m2 |
| 17 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mục III, chương V, phần 2 | 2,62 | m3 |
| 18 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục III, chương V, phần 2 | 170,856 | m2 |
| 19 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 170,856 | 1m2 |
| 20 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 58,812 | m2 |
| 21 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 170,856 | m2 |
| 22 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,5 | m2 |
| 23 | Giá đỡ inox bàn chậu rửa | Mục III, chương V, phần 2 | 18 | Bộ |
| 24 | Làm trần phẳng bằng tấm nhôm có lỗ tiêu âm | Mục III, chương V, phần 2 | 56,581 | m2 |
| 25 | Vách ngăn phòng vệ sinh bằng tấm nhựa composite (bao gồm cả phụ kiện bản lề, chân đế ... vv) | Mục III, chương V, phần 2 | 20,958 | m2 |
| 26 | Đục tường, sàn để tạo rãnh. Tường, sàn bê tông sâu <= 3 cm | Mục III, chương V, phần 2 | 53,76 | m |
| 27 | Tủ điện tổng sơn tĩnh điện 300x200x150 | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | Tủ |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục III, chương V, phần 2 | 40 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Mục III, chương V, phần 2 | 60 | m |
| 30 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | cái |
| 31 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | cái |
| 32 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 100 | m |
| 33 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 34 | Lắp đặt ổ cắm ba | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 35 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 36 | Công tắc bình nước nóng | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 37 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Mục III, chương V, phần 2 | 18 | bộ |
| 38 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | hộp |
| 39 | Lắp đặt dây tiếp địa | Mục III, chương V, phần 2 | 60 | m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5 | 100m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,96 | 100m |
| 43 | Lắp đặt măng sông , đường kính cút d=20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | m2 |
| 44 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 3,4mm | Mục III, chương V, phần 2 | 48 | cái |
| 45 | Tê thu D25/20 | Mục III, chương V, phần 2 | 18 | cái |
| 46 | Tê thu D20/20 | Mục III, chương V, phần 2 | 18 | cái |
| 47 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 3,4mm | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | cái |
| 48 | Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | cái |
| 49 | Kép thép DN15 | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | cái |
| 50 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 15mm | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 51 | Thông hút bể phốt cũ | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | DV |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6 | 100m |
| 54 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 55 | Lắp đặt Y D110 | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 56 | Y D89 đến Y D60 | Mục III, chương V, phần 2 | 18 | cái |
| 57 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | cái |
| 58 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 59 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 60 | Xi phông | Mục III, chương V, phần 2 | 18 | cái |
| 61 | Xịt hang | Mục III, chương V, phần 2 | 18 | cái |
| 62 | Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 63 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 64 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (tham khảo chậu rửa âm bàn inax L-2293v) | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | bộ |
| 65 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi, vòi rửa cảm ứng (tham khảo inax AMV-90(220V)) | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | bộ |
| 66 | Lắp đặt chậu xí bệt (tham khảo inax C-1352) | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | bộ |
| 67 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | bộ |
| 68 | Bộ van xả cảm ứng tiểu nam (tham khảo giá vòi hãng inax mã OKUV-32SM) | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | bộ |
| 69 | Lắp đặt gương soi | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 70 | Lô treo giấy vệ sinh | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 71 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 72 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bể |
| 73 | Lắp đặt van phao điều chỉnh tốc độ lọc, đường kính van 250mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| F | Cải tạo nhà thể chất | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục III, chương V, phần 2 | 2,457 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần | Mục III, chương V, phần 2 | 289,64 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 40,807 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,964 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục III, chương V, phần 2 | 93,6 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 28,964 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,309 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,309 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,309 | 100m3 |
| 10 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 90,54 | m2 |
| 11 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Mục III, chương V, phần 2 | 57,24 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục III, chương V, phần 2 | 181,824 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục III, chương V, phần 2 | 1.242 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 951,144 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 472,68 | m2 |
| 16 | Cửa đi bằng nhôm hệ Xingfa, kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Mục III, chương V, phần 2 | 23,22 | m2 |
| 17 | Cửa sổ bằng nhôm hệ Xingfa, kính an toàn 6,8mm, phụ kiện đồng bộ | Mục III, chương V, phần 2 | 57,24 | m2 |
| 18 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Mục III, chương V, phần 2 | 80,46 | m2 cấu kiện |
| 19 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ inox | Mục III, chương V, phần 2 | 57,24 | 1m2 |
| 20 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 57,24 | m2 |
| 21 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 93,6 | m2 |
| 22 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 40,807 | m2 |
| 23 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 40,807 | m2 |
| 24 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Mục III, chương V, phần 2 | 28,964 | m3 |
| 25 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,29 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển vữa bê tông 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn | Mục III, chương V, phần 2 | 0,29 | 100m3 |
| 27 | Sơn nền nhà | Mục III, chương V, phần 2 | 282,74 | m2 |
| 28 | Đục tường, sàn để tạo rãnh. Tường, sàn bê tông sâu <= 3 cm | Mục III, chương V, phần 2 | 60 | m |
| 29 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Mục III, chương V, phần 2 | 120 | m |
| 31 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 120 | m |
| 32 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 3 bóng | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | bộ |
| G | Nhà để xe | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mục III, chương V, phần 2 | 75,33 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 50,22 | m3 |
| 3 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 1km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,502 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,502 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển vữa bê tông 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn | Mục III, chương V, phần 2 | 0,502 | 100m3 |
| 6 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 502,2 | m2 |
| 7 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 502,2 | m2 |
| 8 | Bulong neo bản mã D14 | Mục III, chương V, phần 2 | 176 | cái |
| 9 | Gia công cột bằng thép hình | Mục III, chương V, phần 2 | 0,946 | tấn |
| 10 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Mục III, chương V, phần 2 | 1,461 | tấn |
| 11 | Gia công xà gồ thép | Mục III, chương V, phần 2 | 2,118 | tấn |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 319,865 | m2 |
| 13 | Lắp dựng cột thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 0,946 | tấn |
| 14 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mục III, chương V, phần 2 | 1,461 | tấn |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục III, chương V, phần 2 | 2,118 | tấn |
| 16 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục III, chương V, phần 2 | 5,351 | 100m2 |
| 17 | Lợp tôn úp nóc, sườn, xối | Mục III, chương V, phần 2 | 107,424 | m |
| 18 | Máng kẽm thu nước mái 200x400 | Mục III, chương V, phần 2 | 162 | m |
| H | Nhà bảo vệ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 3,33 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 2,796 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 4,335 | m3 |
| 4 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 12,255 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,194 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,194 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,194 | 100m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,243 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,157 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,053 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,023 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,099 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,648 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,148 | 100m2 |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,132 | tấn |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,813 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,11 | 100m2 |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,033 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,166 | tấn |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 300 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,323 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Mục III, chương V, phần 2 | 0,255 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,238 | tấn |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 300 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,105 | m3 |
| 24 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 58,204 | m2 |
| 25 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 8,84 | m2 |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,013 | 100m2 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,176 | m3 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,034 | tấn |
| 29 | Cửa đi bằng nhôm hệ Xingfa, kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Kinlong | Mục III, chương V, phần 2 | 1,76 | m2 |
| 30 | Cửa sổ bằng nhôm hệ Xingfa, kính an toàn 6,8mm, phụ kiện đồng bộ Kinlong | Mục III, chương V, phần 2 | 4,228 | m2 |
| 31 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Mục III, chương V, phần 2 | 5,988 | m2 cấu kiện |
| 32 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ inox | Mục III, chương V, phần 2 | 4,228 | 1m2 |
| 33 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 4,228 | m2 |
| 34 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,004 | m3 |
| 35 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,257 | m3 |
| 36 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,698 | m3 |
| 37 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,307 | m3 |
| 38 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 39,74 | m2 |
| 39 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 37,452 | m2 |
| 40 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 41,4 | m |
| 41 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mục III, chương V, phần 2 | 1,188 | m3 |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,188 | m3 |
| 43 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 11,88 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 39,74 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 95,692 | m2 |
| 46 | Gia công xà gồ thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,072 | tấn |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 7,744 | m2 |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,072 | tấn |
| 49 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục III, chương V, phần 2 | 0,183 | 100m2 |
| 50 | Lợp tôn úp nóc + sườn | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | m |
| 51 | Gia công kim thu sét dài 1,5m | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt kim thu sét dài 1,5m | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 53 | Quả hồ lô | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 56 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 58 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 59 | Hộp số quạt trần | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 60 | Tủ điện sơn tĩnh điện 300x200x150mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 32 | m |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 3mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 32 | m |
| 63 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 50 | m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục III, chương V, phần 2 | 50 | m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Mục III, chương V, phần 2 | 30 | m |
| 66 | Cầu chắn rác | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 76mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1 | 100m |
| 68 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 76mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| I | Điện chiếu sáng học đường | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống đèn chiếu sáng cũ (1 phòng /0.5 công) | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | công |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1.005 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 150 | m |
| 4 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 2.085 | m |
| 5 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Mục III, chương V, phần 2 | 30 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Mục III, chương V, phần 2 | 30 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục III, chương V, phần 2 | 30 | cái |
| 8 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 30 | hộp |
| 9 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng - tube led 18Wx2 (đèn phòng học) | Mục III, chương V, phần 2 | 270 | bộ |
| 10 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng (đèn chiếu sáng bảng) | Mục III, chương V, phần 2 | 60 | bộ |
| J | Cải tạo phòng bộ môn Sinh - Hóa | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mục III, chương V, phần 2 | 67,964 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 59,036 | m2 |
| 3 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 67,964 | m2 |
| 4 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 59,036 | m2 |
| 5 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 59,036 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 67,964 | m2 |
| 7 | Cửa đi bằng nhôm hệ Xingfa, kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Mục III, chương V, phần 2 | 1,98 | m2 |
| 8 | Vách nhôm hệ Xingfa, kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Mục III, chương V, phần 2 | 17,55 | m2 |
| 9 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 180 | m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Mục III, chương V, phần 2 | 120 | m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục III, chương V, phần 2 | 60 | m |
| 12 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Mục III, chương V, phần 2 | 17 | cái |
| 13 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng - tube led 18Wx2 (đèn phòng học) | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | bộ |
| 15 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 16 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | hộp |
| 17 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,35 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5 | 100m |
| 21 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | cái |
| 22 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 23 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 24 | Lắp đặt T90 PPR từ 25-20 các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 70 | cái |
| 25 | Lắp đặt T90 thu PPR từ 32 | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | cái |
| 26 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 27 | Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 28 | Lắp đặt măng sông 20 | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | cái |
| 29 | Lắp đặt măng sông 32-25 | Mục III, chương V, phần 2 | 30 | cái |
| 30 | Lắp đặt côn thu 32-25 | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,09 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,9 | 100m |
| 33 | Lắp đặt chếch 42-34 | Mục III, chương V, phần 2 | 80 | cái |
| 34 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 40mm | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | cái |
| 35 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 80 | cái |
| 36 | Lắp đặt T42 | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | cái |
| 37 | Lắp đặt côn, cút măng sông nhựa nhôm, đường kính côn, cút 32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 40 | cái |
| 38 | Đai kẹp neo ống các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 90 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi