Gói thầu: Gói thầu số 28-XL1: Xây dựng nhà quản lý vận hành

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200646522-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn thành phố Hồ Chí Minh
Tên gói thầu Gói thầu số 28-XL1: Xây dựng nhà quản lý vận hành
Số hiệu KHLCNT 20190422339
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-18 10:43:00 đến ngày 2020-06-29 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,112,815,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chung nhưng không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 Khoản
B HẠNG MỤC: XÂY DỰNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,758 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,653 100m3
3 Vận chuyển đất đi đổ cự ly 10km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,05 100m3
4 Đắp cát công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,411 100m3
5 Đóng cừ tràm đường kính 8-10cm, chiều dài 5m vào đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,039 100m
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,123 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 250 (bao gồm cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,518 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=16m, mác 250 (bao gồm cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,286 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm trệt, đá 1x2, mác 250 (bao gồm cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,282 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm mái, đá 1x2, mác 250 (bao gồm cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,326 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô, ô văn đá 1x2, mác 200 (bao gồm cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,074 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót nền, đá 4x6, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,35 m3
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 (bao gồm cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,541 m3
14 Trải lớp ni long mặt dưới dầm trệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,94 m2
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,171 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,775 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, ở độ cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,331 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, ở độ cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,703 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16m, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,891 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, đường kính <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,116 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô đường kính >10 mm, cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,148 tấn
22 Xây gạch ống 8x8x18, xây tường chiều dầy 20 cm, tường bao, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,084 m3
23 Xây gạch ống 8x8x18, xây tường chiều dầy 20 cm tường thu hồi, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,998 m3
24 Xây gạch ống 8x8x18, xây tường chiều dầy 10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,452 m3
25 Xây gạch ống 8x8x18, xây tường chiều dầy 10 cm hộp gen, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,545 m3
26 Xây gạch thẻ 4x8x18, xây sê nô, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,855 m3
27 Xây gạch thẻ 4x8x18, xây bậc cấp, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,848 m3
28 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 192,155 m2
29 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 427,788 m2
30 Trát bậc tam cấp dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,78 m2
31 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,32 m2
32 Trát dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,56 m2
33 Trát lanh tô, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49,4 m2
34 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 69,6 m2
35 Trát chỉ nổi 50x200, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,9 m
36 Trát gờ chỉ nước d21, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 93,9 m
37 Láng nền mái, sê nô, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 tạo dốc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 75,59 m2
38 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,324 tấn
39 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,324 tấn
40 Lợp mái ngói 11 v/m2 cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,077 100m2
41 Đóng trần thạch cao 12mm khung chìm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 135,53 m2
42 CCLĐ cửa đi nhôm kính Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,98 m2
43 CCLĐ cửa đi kính cường lực 10mm, bản lề sàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,51 m2
44 Dán Decan mờ cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 67,82 m2
45 Bản lề sàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
46 CCLĐ vách nhôm kính Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,405 m2
47 CCLĐ cửa đi nhôm sơn tĩnh điện kéo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,6 m2
48 CCLĐ cửa sổ nhôm kính Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45,86 m2
49 Lát nền bằng gạch Ceramic bóng mờ 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 125,2 m2
50 Công tác ốp gạch vào tường gạch Ceramic 100x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,88 m2
51 Lát nền bằng gạch Ceramic nhám 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,9 m2
52 Công tác ốp gạch vào tường gạch Ceramic 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,88 m2
53 Lát nền, sàn bằng đá granit, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,59 m2
54 Bả bằng matít vào tường ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 192,155 m2
55 Bả bằng matít vào tường trong nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 427,789 m2
56 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 138,48 m2
57 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova (hoặc TĐ), 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 192,155 m2
58 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova (hoặc TĐ), 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 566,269 m2
59 Quét Sika (hoặc TĐ) mái, sê nô Mô tả kỹ thuật theo Chương V 75,59 m2
60 Đắp con bọ trang trí Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 Cái
61 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,666 100m3
62 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,666 100m3
63 Đóng cừ tràm đường kính 8-10 cm, chiều dài 5m vào đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,625 100m
64 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,61 m3
65 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 (bao gồm cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,44 m3
66 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 (bao gồm cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,468 m3
67 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 (bao gồm cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,258 m3
68 Trải lớp ni long mặt dưới dầm trệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,658 m2
69 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,48 Tấn
70 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,136 Tấn
71 Xây gạch thẻ 4x8x18, xây ốp cột hàng rào, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,264 m3
72 Xây gạch ống 8x8x18, xây tường chiều dầy 10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,632 m3
73 Xây gạch ống 8x8x18, xây tường chiều dầy 20 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,289 m3
74 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 353,69 m2
75 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 81,6 m2
76 Trát dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 133,5 m2
77 Bả bằng matít vào tường ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 353,69 m2
78 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 215,1 m2
79 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova (hoặc TĐ), 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 568,79 m2
80 CCLĐ song sắt hàng rào Mô tả kỹ thuật theo Chương V 77,406 m2
81 CCLĐ cổng đi bằng sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,8 m2
82 Sơn song sắt hàng rào (1 lớp sơn lót + 2 lớp hoàn thiện) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 85,206 m2
83 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,416 100m3
84 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,416 100m3
85 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,144 m3
86 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 (bao gồm cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,584 m3
87 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 250 (bao gồm cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,48 m3
88 CCLD tường tole Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,88 m2
89 CCLD máng xối tole Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,1 m
90 CCLD thép ống D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,6 md
91 CCLĐ thép ống D114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,4 md
92 CCLĐ thép ống D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 md
93 Lợp mái tôn song vuông mạ màu dày 5zem Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,322 100m2
94 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,159 Tấn
95 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,159 Tấn
96 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,144 Tấn
97 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,049 Tấn
98 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,036 Tấn
99 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,65 Tấn
100 Lắp dựng cột thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,65 Tấn
101 Lát gạch sân, bằng gạch Terrazo 400x400 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 509,56 m2
102 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,956 m3
103 Lớp ni long nền sân Mô tả kỹ thuật theo Chương V 509,56 m2
104 Đất trồng cỏ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 65,2 m3
105 Trồng cỏ lá gừng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,26 100m2
C HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN, NƯỚC
1 CCLĐ đèn LED tube 1.2m-1x18W áp trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 Bộ
2 CCLĐ đèn LED ốp trần D300 1x12W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
3 CCLĐ công tắc đơn 1 chiều (bao gồm mặt nạ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Hộp
4 CCLĐ công tắc đôi 1 chiều (bao gồm mặt nạ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Hộp
5 CCLĐ công tắc ba 1 chiều (bao gồm mặt nạ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Hộp
6 CCLĐ ổ cắm điện đôi 3 chấu (bao gồm mặt nạ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 Cái
7 CCLĐ ổ cắm điện đơn 3 chấu chống thấm (bao gồm mặt nạ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
8 Gia công và đóng cọc tiếp đất d16, L=2.4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cọc
9 CCLĐ cáp đồng trần 25mm2 - làm tiếp đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 m
10 Mối hàn hóa nhiệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Mối
11 MCB-1P-10A-6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
12 MCB-1P-16A-6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
13 MCB-1P-20A-6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
14 MCB-1P-25A-6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
15 MCB-2P-63A-6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
16 RCBO 2P-0.03/20A-6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
17 CCLĐ cáp điện CV/1C - 1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 547 m
18 CCLĐ cáp điện CV/1C - 2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 427 m
19 CCLĐ cáp điện CV/1C - 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 639 m
20 CCLĐ cáp điện CV/1C - 6mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 m
21 Ống PVC luồn dây điện D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 530 m
22 Ống PVC luồn dây điện D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 m
23 Ống luồn dây điện xoắn HDPE D65/50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 m
24 CCLĐ tủ điện 18 module Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Hộp
25 CCLĐ đồng hồ điện 2p-(20)80A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
26 Ổ cắm tivi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
27 Cáp RG6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 m
28 Bộ chia tín hiệu tivi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 boä
29 Ổ cắm điện thoại + mạng máy tính Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Cái
30 Cáp điện thoại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 m
31 Router mạng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
32 Swich 8 port Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
33 Ổ cắm mạng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
34 Cáp UTP CAT-6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 65 m
35 Ống PVC luồn dây điện D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 m
36 Wireless Wifi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 boä
37 CCLĐ ống uPVC d21mm bằng p/p dán keo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,04 100m
38 CCLĐ ống uPVC d27mm bằng p/p dán keo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 100m
39 CCLĐ ống uPVC d34mm bằng p/p dán keo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,95 100m
40 CCLĐ co ren trong thau uPVC d21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Cái
41 CCLĐ co ren ngoài thau uPVC d21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
42 CCLĐ co uPVC d27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 Cái
43 CCLĐ co uPVC d34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 Cái
44 CCLĐ co giảm uPVC d27/21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
45 CCLĐ co giảm uPVC d34/27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
46 CCLĐ tê uPVC d27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
47 CCLĐ tê uPVC d34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
48 CCLĐ tê giảm uPVC d27/21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
49 CCLĐ tê giảm uPVC d34/27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
50 CCLĐ nối giảm uPVC d27/21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
51 CCLĐ nối uPVC d27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Cái
52 CCLĐ nối uPVC d34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 Cái
53 CCLĐ van khóa đồng d27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
54 CCLĐ van khóa đồng d34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
55 CCLĐ van một chiều đồng d34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
56 CCLĐ đồng hồ nước d32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
57 CCLĐ ống uPVC d42mm bằng p/p dán keo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 100m
58 CCLĐ ống uPVC d60mm bằng p/p dán keo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,02 100m
59 CCLĐ ống uPVC d90mm bằng p/p dán keo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,75 100m
60 CCLĐ ống uPVC d114mm bằng p/p dán keo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,05 100m
61 CCLĐ ống uPVC d168mm bằng p/p dán keo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,21 100m
62 CCLĐ ống uPVC d220mm bằng p/p dán keo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,82 100m
63 CCLĐ co 135 uPVC d60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
64 CCLĐ co 135 uPVC d90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 Cái
65 CCLĐ co 135 uPVC d114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
66 CCLĐ tê uPVC d114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Cái
67 CCLĐ Y uPVC d90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
68 CCLĐ Y giảm uPVC d90/60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
69 CCLĐ nối giảm uPVC d60/34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
70 CCLĐ nối giảm uPVC d90/60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
71 CCLĐ nối uPVC d90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Cái
72 CCLĐ nối ren trong uPVC d90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Cái
73 CCLĐ nắp bít uPVC d90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
74 CC lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
75 CCLĐ Lavabo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
76 CC Lắp đặt vòi rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
77 CCLĐ chậu rửa Inox 2 ngăn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
78 CCLĐ phễu thu sàn Inox DN50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
79 CCLĐ co chữ S (con thỏ) d60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
80 CCLĐ cầu chắn rác d80 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 Cái
81 CCLĐ bồn inox 1m3 ngang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bể
82 Van phao cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
83 Role phao Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
84 CCLĐ máy bơm tăng áp 200w, Q=45l/p, H=26m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
85 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,036 100m3
86 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,335 100m3
87 Bê tông lót, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,159 m3
88 Bê tông móng rộng > 250cm đá 1x2 M200 (bao gồm cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,584 m3
89 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 (bao gồm cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,649 m3
90 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 Cái
91 Bê tông hố ga, đá 1x2, mác 200 (bao gồm cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,427 m3
92 SXLD thép hố ga, hầm tự hoại đk <=10mm h<=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,766 Tấn
93 SXLD thép hố ga, hầm tự hoại đk >10mm h<=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,651 Tấn
94 Xây gạch ống 8x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,256 m3
95 Xây gạch ống 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,008 m3
96 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 162,72 m2
97 Láng đáy dày 3,0cm, vữa M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,28 m2
98 Vật liệu xử lý lọc (Than củi, sỏi, cát) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 T.bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->