Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200654301-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty CP tư vấn xây dựng và thương mại Nam Hà |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200637759 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-18 14:56:00 đến ngày 2020-06-29 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,680,371,912 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4484 | 100m3 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 12,6888 | 100m2 |
| 3 | Bê tông nhựa hạt thô 4,7% bù vênh | Mục III, chương V, phần 2 | 96,0277 | tấn |
| 4 | Rải thảm bù vênh mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Mục III, chương V, phần 2 | 9,8318 | 100m2 |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 12,6888 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Mục III, chương V, phần 2 | 12,6888 | 100m2 |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 12,6888 | 100m2 |
| 8 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Mục III, chương V, phần 2 | 12,6888 | 100m2 |
| 9 | Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,2212 | 100m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mục III, chương V, phần 2 | 1,0193 | 100m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mục III, chương V, phần 2 | 0,8671 | 100m3 |
| 12 | Đào nền đường - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 3,1367 | 100m3 |
| 13 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,8999 | 100m2 |
| 14 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Mục III, chương V, phần 2 | 5,8999 | 100m2 |
| 15 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,8999 | 100m2 |
| 16 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Mục III, chương V, phần 2 | 5,8999 | 100m2 |
| 17 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 19,9182 | 100m2 |
| 18 | Bê tông nhựa hạt thô 4,7% bù vênh | Mục III, chương V, phần 2 | 209,16 | tấn |
| 19 | Rải thảm bù vênh mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Mục III, chương V, phần 2 | 19,9182 | 100m2 |
| 20 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 19,9182 | 100m2 |
| 21 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Mục III, chương V, phần 2 | 19,9182 | 100m2 |
| 22 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 19,9182 | 100m² |
| 23 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Mục III, chương V, phần 2 | 19,9182 | 100m2 |
| 24 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7755 | 100m3 |
| 25 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,3616 | 100m2 |
| 26 | Bê tông nhựa hạt thô 4,7% bù vênh | Mục III, chương V, phần 2 | 11,8524 | tấn |
| 27 | Rải thảm bù vênh mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5308 | 100m2 |
| 28 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,3616 | 100m2 |
| 29 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Mục III, chương V, phần 2 | 6,3616 | 100m2 |
| 30 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,3616 | 100m2 |
| 31 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Mục III, chương V, phần 2 | 6,3616 | 100m2 |
| 32 | Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,78 | 100m3 |
| 33 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mục III, chương V, phần 2 | 1,485 | 100m3 |
| 34 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mục III, chương V, phần 2 | 0,888 | 100m3 |
| 35 | Đào nền đường - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 2,906 | 100m3 |
| 36 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,319 | m3 |
| 37 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,1393 | 100m2 |
| 38 | Bê tông nhựa hạt thô 4,7% bù vênh | Mục III, chương V, phần 2 | 34,2325 | tấn |
| 39 | Rải thảm bù vênh mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25) | Mục III, chương V, phần 2 | 3,1253 | 100m2 |
| 40 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,1393 | 100m2 |
| 41 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Mục III, chương V, phần 2 | 9,1393 | 100m2 |
| 42 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,1393 | 100m2 |
| 43 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Mục III, chương V, phần 2 | 9,1393 | 100m2 |
| 44 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,5843 | 100m2 |
| 45 | Bê tông nhựa hạt thô 4,7% bù vênh | Mục III, chương V, phần 2 | 152,896 | tấn |
| 46 | Rải thảm bù vênh mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Mục III, chương V, phần 2 | 7,5843 | 100m2 |
| 47 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,5843 | 100m2 |
| 48 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Mục III, chương V, phần 2 | 7,5843 | 100m2 |
| 49 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,5843 | 100m2 |
| 50 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Mục III, chương V, phần 2 | 7,5843 | 100m2 |
| 51 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 11,6015 | 100m2 |
| 52 | Bê tông nhựa hạt thô 4,7% bù vênh | Mục III, chương V, phần 2 | 151,94 | tấn |
| 53 | Rải thảm bù vênh mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Mục III, chương V, phần 2 | 11,6015 | 100m2 |
| 54 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 11,6015 | 100m2 |
| 55 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Mục III, chương V, phần 2 | 11,6015 | 100m2 |
| 56 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 11,6015 | 100m2 |
| 57 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Mục III, chương V, phần 2 | 11,6015 | 100m2 |
| B | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 40,992 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 122,065 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 48,662 | m3 |
| 4 | Đào móng rộng ≤6m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 4,6154 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất hoàn trả hố móng độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,6648 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải phạm vi ≤1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 3,9542 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4441 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4055 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 44,4061 | m3 |
| 10 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 124,7347 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 4,0552 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng rãnh rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 32,1171 | m3 |
| 13 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 656,1904 | m2 |
| 14 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2 cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 184,528 | m2 |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 1,872 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4,8797 | tấn |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mục III, chương V, phần 2 | 37,044 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mục III, chương V, phần 2 | 404 | 1cấu kiện |
| 19 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,178 | 10m |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 6,3162 | m3 |
| 21 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,6136 | m3 |
| 22 | Đào móng rộng ≤6m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,9813 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3666 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6299 | 100m3 |
| 25 | Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1121 | 100m3 |
| 26 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,216 | 100m2 |
| 27 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 11,2143 | m3 |
| 28 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 27,5182 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 1,0783 | 100m2 |
| 30 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 8,54 | m3 |
| 31 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 148,8054 | m2 |
| 32 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 43,132 | m2 |
| 33 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4794 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,2059 | tấn |
| 35 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mục III, chương V, phần 2 | 8,988 | m3 |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mục III, chương V, phần 2 | 107 | 1cấu kiện |
| 37 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 31,79 | 10m |
| 38 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 92,191 | m3 |
| 39 | Bê tông nền M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 38,148 | m3 |
| 40 | Đào móng rộng ≤6m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 2,8929 | 100m3 |
| 41 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,0809 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 2,5934 | 100m3 |
| 43 | Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3306 | 100m3 |
| 44 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6358 | 100m2 |
| 45 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 33,0616 | m3 |
| 46 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 81,1281 | m3 |
| 47 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 3,179 | 100m2 |
| 48 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 25,1777 | m3 |
| 49 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 368,764 | m2 |
| 50 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 127,16 | m2 |
| 51 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V, phần 2 | 1,4202 | 100m2 |
| 52 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,5726 | tấn |
| 53 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mục III, chương V, phần 2 | 26,628 | m3 |
| 54 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mục III, chương V, phần 2 | 317 | 1cấu kiện |
| 55 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 21,55 | 10m |
| 56 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 62,495 | m3 |
| 57 | Bê tông nền M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 25,86 | m3 |
| 58 | Đào móng rộng ≤6m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 1,8533 | 100m3 |
| 59 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6896 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 1,6983 | 100m3 |
| 61 | Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2241 | 100m3 |
| 62 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,431 | 100m2 |
| 63 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 22,412 | m3 |
| 64 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 62,5812 | m3 |
| 65 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 2,155 | 100m2 |
| 66 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 17,0676 | m3 |
| 67 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 284,46 | m2 |
| 68 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 86,2 | m2 |
| 69 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,9632 | 100m2 |
| 70 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,4231 | tấn |
| 71 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mục III, chương V, phần 2 | 18,06 | m3 |
| 72 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mục III, chương V, phần 2 | 215 | 1cấu kiện |
| 73 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 8,233 | 10m |
| 74 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 23,8757 | m3 |
| 75 | Bê tông nền M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,8796 | m3 |
| 76 | Đào móng rộng ≤6m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 1,4238 | 100m3 |
| 77 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5223 | 100m3 |
| 78 | Vận chuyển đấ phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 1,0729 | 100m3 |
| 79 | Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2163 | 100m3 |
| 80 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3755 | 100m2 |
| 81 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 21,6319 | m3 |
| 82 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 59,5027 | m3 |
| 83 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 1,8773 | 100m2 |
| 84 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 14,8683 | m3 |
| 85 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 311,7674 | m2 |
| 86 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 96,172 | m2 |
| 87 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,896 | 100m2 |
| 88 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2,4162 | tấn |
| 89 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mục III, chương V, phần 2 | 18,648 | m3 |
| 90 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mục III, chương V, phần 2 | 187 | 1cấu kiện |
| 91 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 33,92 | 10m |
| 92 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 110,236 | m3 |
| 93 | Bê tông nền M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 40,704 | m3 |
| 94 | Đào móng rộng ≤6m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 5,1678 | 100m3 |
| 95 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,7637 | 100m3 |
| 96 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 4,277 | 100m3 |
| 97 | Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4121 | 100m3 |
| 98 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6784 | 100m2 |
| 99 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 41,2108 | m3 |
| 100 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 133 | m3 |
| 101 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 3,392 | 100m2 |
| 102 | Bê tông rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 26,8647 | m3 |
| 103 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 679,17 | m2 |
| 104 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 195,02 | m2 |
| 105 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V, phần 2 | 1,68 | 100m2 |
| 106 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4,6795 | tấn |
| 107 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mục III, chương V, phần 2 | 36,68 | m3 |
| 108 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mục III, chương V, phần 2 | 338 | 1cấu kiện |
| C | HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG – PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0209 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,025 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,22 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,258 | m3 |
| 5 | Đắp đất hoàn trả độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0053 | 100m3 |
| 6 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Mục III, chương V, phần 2 | 0,032 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 7 | Đắp đất hoàn trả độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,032 | 100m3 |
| D | HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG – PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng KT 600X350X1200 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | 1 tủ |
| 2 | Lắp giá đỡ tủ | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | 1 bộ |
| 3 | Lắp dựng cột thép bát giác côn liền cần cao 10m | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cột |
| 4 | Lắp cần đèn vào cột tận dụng, (cột có sẵn) | Mục III, chương V, phần 2 | 100 | 1 cần đèn |
| 5 | Lắp đèn led chiếu sáng đường 100W | Mục III, chương V, phần 2 | 100 | bộ |
| 6 | Lắp cổ dề, cao <=20m | Mục III, chương V, phần 2 | 100 | công/bộ |
| 7 | Lắp cổ dề cáp vặn xoắn trên cột bê tông vuông CDV-1 | Mục III, chương V, phần 2 | 86 | bộ |
| 8 | Lắp cổ dề cáp vặn xoắn trên cột bê tông vuông CDV-2 | Mục III, chương V, phần 2 | 7 | bộ |
| 9 | Lắp cổ dề cáp vặn xoắn trên cột bê tông ly tâm CD-1 | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | bộ |
| 10 | Lắp cổ dề cáp vặn xoắn trên cột bê tông ly tâm CD-2 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 11 | Cáp nhôm vặn xoắn Al/XLPE -0,6/1kV 4x35 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,14 | 100m |
| 12 | Cáp nhôm vặn xoắn Al/XLPE -0,6/1kV 4x25 | Mục III, chương V, phần 2 | 10,685 | 100m |
| 13 | Cáp nhôm vặn xoắn Al/XLPE -0,6/1kV 4x16 | Mục III, chương V, phần 2 | 19,51 | 100m |
| 14 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn 2x2,5 | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | 100m |
| 15 | Đầu cốt đồng M10 | Mục III, chương V, phần 2 | 70 | cái |
| 16 | Làm đầu cáp khô 4x35 | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | 1 đầu cáp |
| 17 | Làm đầu cáp khô 4x25 | Mục III, chương V, phần 2 | 70 | 1 đầu cáp |
| 18 | Làm đầu cáp khô 4x16 | Mục III, chương V, phần 2 | 130 | 1 đầu cáp |
| 19 | Đánh số cột thép | Mục III, chương V, phần 2 | 10,4 | 10 cột |
| 20 | Mua thép mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa | Mục III, chương V, phần 2 | 19,44 | kg |
| 21 | Làm tiếp địa cho cột điện | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | 1 bộ |
| E | HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG – PHẦN THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực và dây điện 2 ruột trở lên, điện áp <= 1kV | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | sợi |
| 2 | Thí nghiệm tiếp địa cột điện, tủ điện, tiếp địa lặp lại | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | vị trí |
| 3 | Thí nghiệm áp tô mát và khởi động từ dòng điện ≤ 10A | Mục III, chương V, phần 2 | 100 | vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi