Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200654301-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty CP tư vấn xây dựng và thương mại Nam Hà
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200637759
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-18 14:56:00 đến ngày 2020-06-29 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,680,371,912 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mục III, chương V, phần 2  0,4484 100m3
2 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Mục III, chương V, phần 2  12,6888 100m2
3 Bê tông nhựa hạt thô 4,7% bù vênh Mục III, chương V, phần 2  96,0277 tấn
4 Rải thảm bù vênh mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Mục III, chương V, phần 2  9,8318 100m2
5 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Mục III, chương V, phần 2  12,6888 100m2
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Mục III, chương V, phần 2  12,6888 100m2
7 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Mục III, chương V, phần 2  12,6888 100m2
8 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Mục III, chương V, phần 2  12,6888 100m2
9 Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,98 Mục III, chương V, phần 2  1,2212 100m3
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mục III, chương V, phần 2  1,0193 100m3
11 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mục III, chương V, phần 2  0,8671 100m3
12 Đào nền đường - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  3,1367 100m3
13 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Mục III, chương V, phần 2  5,8999 100m2
14 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Mục III, chương V, phần 2  5,8999 100m2
15 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Mục III, chương V, phần 2  5,8999 100m2
16 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Mục III, chương V, phần 2  5,8999 100m2
17 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Mục III, chương V, phần 2  19,9182 100m2
18 Bê tông nhựa hạt thô 4,7% bù vênh Mục III, chương V, phần 2  209,16 tấn
19 Rải thảm bù vênh mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Mục III, chương V, phần 2  19,9182 100m2
20 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Mục III, chương V, phần 2  19,9182 100m2
21 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Mục III, chương V, phần 2  19,9182 100m2
22 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Mục III, chương V, phần 2  19,9182 100m²
23 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Mục III, chương V, phần 2  19,9182 100m2
24 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mục III, chương V, phần 2  0,7755 100m3
25 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Mục III, chương V, phần 2  6,3616 100m2
26 Bê tông nhựa hạt thô 4,7% bù vênh Mục III, chương V, phần 2  11,8524 tấn
27 Rải thảm bù vênh mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Mục III, chương V, phần 2  0,5308 100m2
28 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Mục III, chương V, phần 2  6,3616 100m2
29 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Mục III, chương V, phần 2  6,3616 100m2
30 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Mục III, chương V, phần 2  6,3616 100m2
31 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Mục III, chương V, phần 2  6,3616 100m2
32 Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,98 Mục III, chương V, phần 2  1,78 100m3
33 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mục III, chương V, phần 2  1,485 100m3
34 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mục III, chương V, phần 2  0,888 100m3
35 Đào nền đường - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  2,906 100m3
36 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  0,319 m3
37 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Mục III, chương V, phần 2  9,1393 100m2
38 Bê tông nhựa hạt thô 4,7% bù vênh Mục III, chương V, phần 2  34,2325 tấn
39 Rải thảm bù vênh mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25) Mục III, chương V, phần 2  3,1253 100m2
40 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Mục III, chương V, phần 2  9,1393 100m2
41 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Mục III, chương V, phần 2  9,1393 100m2
42 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Mục III, chương V, phần 2  9,1393 100m2
43 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Mục III, chương V, phần 2  9,1393 100m2
44 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Mục III, chương V, phần 2  7,5843 100m2
45 Bê tông nhựa hạt thô 4,7% bù vênh Mục III, chương V, phần 2  152,896 tấn
46 Rải thảm bù vênh mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Mục III, chương V, phần 2  7,5843 100m2
47 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Mục III, chương V, phần 2  7,5843 100m2
48 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Mục III, chương V, phần 2  7,5843 100m2
49 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Mục III, chương V, phần 2  7,5843 100m2
50 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Mục III, chương V, phần 2  7,5843 100m2
51 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Mục III, chương V, phần 2  11,6015 100m2
52 Bê tông nhựa hạt thô 4,7% bù vênh Mục III, chương V, phần 2  151,94 tấn
53 Rải thảm bù vênh mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Mục III, chương V, phần 2  11,6015 100m2
54 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Mục III, chương V, phần 2  11,6015 100m2
55 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Mục III, chương V, phần 2  11,6015 100m2
56 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Mục III, chương V, phần 2  11,6015 100m2
57 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Mục III, chương V, phần 2  11,6015 100m2
B HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mục III, chương V, phần 2  40,992 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Mục III, chương V, phần 2  122,065 m3
3 Bê tông sản xuất bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  48,662 m3
4 Đào móng rộng ≤6m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  4,6154 100m3
5 Đắp đất hoàn trả hố móng độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  1,6648 100m3
6 Vận chuyển phế thải phạm vi ≤1000m Mục III, chương V, phần 2  3,9542 100m3
7 Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,4441 100m3
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,4055 100m2
9 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  44,4061 m3
10 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  124,7347 m3
11 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  4,0552 100m2
12 Bê tông móng rãnh rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  32,1171 m3
13 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  656,1904 m2
14 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2 cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  184,528 m2
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  1,872 100m2
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm Mục III, chương V, phần 2  4,8797 tấn
17 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Mục III, chương V, phần 2  37,044 m3
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mục III, chương V, phần 2  404 1cấu kiện
19 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mục III, chương V, phần 2  2,178 10m
20 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Mục III, chương V, phần 2  6,3162 m3
21 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  2,6136 m3
22 Đào móng rộng ≤6m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,9813 100m3
23 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,3666 100m3
24 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,6299 100m3
25 Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,1121 100m3
26 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,216 100m2
27 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  11,2143 m3
28 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  27,5182 m3
29 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  1,0783 100m2
30 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  8,54 m3
31 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  148,8054 m2
32 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  43,132 m2
33 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,4794 100m2
34 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm Mục III, chương V, phần 2  1,2059 tấn
35 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Mục III, chương V, phần 2  8,988 m3
36 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mục III, chương V, phần 2  107 1cấu kiện
37 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mục III, chương V, phần 2  31,79 10m
38 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Mục III, chương V, phần 2  92,191 m3
39 Bê tông nền M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  38,148 m3
40 Đào móng rộng ≤6m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  2,8929 100m3
41 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  1,0809 100m3
42 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  2,5934 100m3
43 Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,3306 100m3
44 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,6358 100m2
45 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  33,0616 m3
46 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  81,1281 m3
47 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  3,179 100m2
48 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  25,1777 m3
49 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  368,764 m2
50 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  127,16 m2
51 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  1,4202 100m2
52 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 Mục III, chương V, phần 2  3,5726 tấn
53 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Mục III, chương V, phần 2  26,628 m3
54 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mục III, chương V, phần 2  317 1cấu kiện
55 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mục III, chương V, phần 2  21,55 10m
56 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Mục III, chương V, phần 2  62,495 m3
57 Bê tông nền M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  25,86 m3
58 Đào móng rộng ≤6m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  1,8533 100m3
59 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,6896 100m3
60 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  1,6983 100m3
61 Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,2241 100m3
62 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,431 100m2
63 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  22,412 m3
64 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  62,5812 m3
65 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  2,155 100m2
66 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  17,0676 m3
67 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  284,46 m2
68 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  86,2 m2
69 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,9632 100m2
70 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 Mục III, chương V, phần 2  2,4231 tấn
71 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Mục III, chương V, phần 2  18,06 m3
72 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mục III, chương V, phần 2  215 1cấu kiện
73 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mục III, chương V, phần 2  8,233 10m
74 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Mục III, chương V, phần 2  23,8757 m3
75 Bê tông nền M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  9,8796 m3
76 Đào móng rộng ≤6m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  1,4238 100m3
77 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,5223 100m3
78 Vận chuyển đấ phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  1,0729 100m3
79 Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,2163 100m3
80 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,3755 100m2
81 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  21,6319 m3
82 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  59,5027 m3
83 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  1,8773 100m2
84 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  14,8683 m3
85 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  311,7674 m2
86 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  96,172 m2
87 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,896 100m2
88 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm Mục III, chương V, phần 2  2,4162 tấn
89 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Mục III, chương V, phần 2  18,648 m3
90 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mục III, chương V, phần 2  187 1cấu kiện
91 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mục III, chương V, phần 2  33,92 10m
92 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Mục III, chương V, phần 2  110,236 m3
93 Bê tông nền M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  40,704 m3
94 Đào móng rộng ≤6m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  5,1678 100m3
95 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  1,7637 100m3
96 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  4,277 100m3
97 Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,4121 100m3
98 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,6784 100m2
99 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  41,2108 m3
100 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  133 m3
101 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  3,392 100m2
102 Bê tông rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  26,8647 m3
103 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  679,17 m2
104 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  195,02 m2
105 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  1,68 100m2
106 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm Mục III, chương V, phần 2  4,6795 tấn
107 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Mục III, chương V, phần 2  36,68 m3
108 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mục III, chương V, phần 2  338 1cấu kiện
C HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG – PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Mục III, chương V, phần 2  0,0209 100m3 đất nguyên thổ
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,025 100m2
3 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,22 m3
4 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,258 m3
5 Đắp đất hoàn trả độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,0053 100m3
6 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Mục III, chương V, phần 2  0,032 100m3 đất nguyên thổ
7 Đắp đất hoàn trả độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,032 100m3
D HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG – PHẦN LẮP ĐẶT
1 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng KT 600X350X1200 mm Mục III, chương V, phần 2  2 1 tủ
2 Lắp giá đỡ tủ Mục III, chương V, phần 2  2 1 bộ
3 Lắp dựng cột thép bát giác côn liền cần cao 10m Mục III, chương V, phần 2  2 cột
4 Lắp cần đèn vào cột tận dụng, (cột có sẵn) Mục III, chương V, phần 2  100 1 cần đèn
5 Lắp đèn led chiếu sáng đường 100W Mục III, chương V, phần 2  100 bộ
6 Lắp cổ dề, cao <=20m Mục III, chương V, phần 2  100 công/bộ
7 Lắp cổ dề cáp vặn xoắn trên cột bê tông vuông CDV-1 Mục III, chương V, phần 2  86 bộ
8 Lắp cổ dề cáp vặn xoắn trên cột bê tông vuông CDV-2 Mục III, chương V, phần 2  7 bộ
9 Lắp cổ dề cáp vặn xoắn trên cột bê tông ly tâm CD-1 Mục III, chương V, phần 2  5 bộ
10 Lắp cổ dề cáp vặn xoắn trên cột bê tông ly tâm CD-2 Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
11 Cáp nhôm vặn xoắn Al/XLPE -0,6/1kV 4x35 Mục III, chương V, phần 2  0,14 100m
12 Cáp nhôm vặn xoắn Al/XLPE -0,6/1kV 4x25 Mục III, chương V, phần 2  10,685 100m
13 Cáp nhôm vặn xoắn Al/XLPE -0,6/1kV 4x16 Mục III, chương V, phần 2  19,51 100m
14 Luồn dây từ cáp treo lên đèn 2x2,5 Mục III, chương V, phần 2  3 100m
15 Đầu cốt đồng M10 Mục III, chương V, phần 2  70 cái
16 Làm đầu cáp khô 4x35 Mục III, chương V, phần 2  4 1 đầu cáp
17 Làm đầu cáp khô 4x25 Mục III, chương V, phần 2  70 1 đầu cáp
18 Làm đầu cáp khô 4x16 Mục III, chương V, phần 2  130 1 đầu cáp
19 Đánh số cột thép Mục III, chương V, phần 2  10,4 10 cột
20 Mua thép mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa Mục III, chương V, phần 2  19,44 kg
21 Làm tiếp địa cho cột điện Mục III, chương V, phần 2  2 1 bộ
E HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG – PHẦN THÍ NGHIỆM
1 Thí nghiệm cáp lực và dây điện 2 ruột trở lên, điện áp <= 1kV Mục III, chương V, phần 2  3 sợi
2 Thí nghiệm tiếp địa cột điện, tủ điện, tiếp địa lặp lại Mục III, chương V, phần 2  2 vị trí
3 Thí nghiệm áp tô mát và khởi động từ dòng điện ≤ 10A Mục III, chương V, phần 2  100 vị trí
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->