Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200655042-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/06/2020 16:55:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ MAI LÂM |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200638181 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-18 16:53:00 đến ngày 2020-06-25 16:55:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,741,842,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN 1: PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Tháo tấm đan hiện trạng bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=50kg | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 101 | cái |
| 2 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 8,08 | m3 |
| 3 | Đắp cát rãnh hiện trạng | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 16,16 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 23,89 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,353 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp I | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,353 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát nền móng công trình | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 8,628 | m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,201 | 100m3 |
| 9 | Rải nilon chống thấm | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 3,613 | 100m2 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 200 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 72,256 | m3 |
| 11 | Xoa mặt đường BT bằng máy | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 361,28 | m2 |
| 12 | Cắt khe co giãn 2x4 đường BT | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 11,213 | 10m |
| B | TUYẾN 1: THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt đường bê tông bằng máy, chiều dày <=15cm | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 416 | m |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 45,02 | m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,945 | 100m3 |
| 4 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 40,518 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,351 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,351 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát lót móng công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,14 | 100m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,564 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng ga | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,043 | 100m2 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, mác 150 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 21,8 | m3 |
| 11 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 24,44 | m3 |
| 12 | Xây hố ga bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,87 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,575 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng, đường kính <=10mm | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,893 | tấn |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 11,98 | m3 |
| 16 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 240,86 | m2 |
| 17 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 58,92 | m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,586 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 3,527 | tấn |
| 20 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 9,848 | m3 |
| 21 | Lắp dựng các loại tấm đan bê tông đúc sẵn bằng thủ công | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 195 | cái |
| 22 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,382 | 100m3 |
| C | TUYẾN 1: VẬN CHUYỂN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Bốc xếp các loại than xỉ, gạch vỡ | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 192,62 | m3 |
| 2 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 104,78 | m3 |
| 3 | Bốc xếp gạch chỉ, gạch thẻ | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 15,02 | 1000viên |
| 4 | Bốc xếp sắt thép các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,44 | tấn |
| 5 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 42,94 | tấn |
| 6 | Vận chuyển các loại phế thải | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 170,36 | m3 |
| 7 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 192,62 | m3 |
| 8 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 104,78 | m3 |
| 9 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - gạch chỉ, gạch thẻ | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 15,02 | 1000viên |
| 10 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - sắt thép các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,44 | tấn |
| 11 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 42,94 | tấn |
| 12 | Vận chuyển bằngphương tiện thô sơ 10m khởi điểm - vận chuyển các loại phế thải | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 170,36 | m3 |
| 13 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 68.45m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 192,62 | m3 |
| 14 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 68.45m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 104,78 | m3 |
| 15 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 68.45m tiếp theo - gạch chỉ, gạch thẻ | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 15,02 | 1000viên |
| 16 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 68.45m tiếp theo - sắt thép các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,44 | tấn |
| 17 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 68.45m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 42,94 | tấn |
| 18 | Vận chuyển bằngphương tiện thô sơ 68.45m tiếp theo - vận chuyển các loại phế thải | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 170,36 | m3 |
| D | TUYẾN 2: PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,128 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,419 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,142 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,142 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 7,688 | m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,692 | 100m3 |
| 7 | Rải nilon chống thấm | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 8,499 | 100m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 200 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 169,982 | m3 |
| 9 | Xoa mặt đường BT bằng máy | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 849,91 | m2 |
| 10 | Cắt khe giãn 2x4 đường BT | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 14,168 | 10m |
| E | TUYẾN 2: KÈ GẠCH | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,231 | 100m3 |
| 2 | Đào móng, đất cấp II | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,568 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, mác 150 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 5,937 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 15,794 | m3 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 84,25 | m3 |
| F | TUYẾN 2: THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt đường bê tông bằng máy, chiều dày <=15cm | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 376 | m |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 52,397 | m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,415 | 100m3 |
| 4 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 15,719 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,572 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,572 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát lót móng công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,198 | 100m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,504 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng hố ga | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,052 | 100m2 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, mác 150 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 30,42 | m3 |
| 11 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 40,32 | m3 |
| 12 | Xây hố ga bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,8 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,802 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng, đường kính <=10mm | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,828 | tấn |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 12,72 | m3 |
| 16 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 235,44 | m2 |
| 17 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 87,84 | m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,81 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 3,436 | tấn |
| 20 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 19,38 | m3 |
| 21 | Lắp dựng các loại tấm đan bê tông đúc sẵn bằng thủ công | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 180 | cái |
| 22 | Đắp cát nền móng công trình | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 11,544 | m3 |
| 23 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,269 | 100m3 |
| G | TUYẾN 2: VẬN CHUYỂN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Bốc xếp các loại than xỉ, gạch vỡ | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 413,103 | m3 |
| 2 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 215,63 | m3 |
| 3 | Bốc xếp gạch chỉ, gạch thẻ | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 33,502 | 1000viên |
| 4 | Bốc xếp sắt thép các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,285 | tấn |
| 5 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 86,131 | tấn |
| 6 | Vận chuyển các loại phế thải | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 171,39 | m3 |
| 7 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 413,103 | m3 |
| 8 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 215,63 | m3 |
| 9 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - gạch chỉ, gạch thẻ | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 33,502 | 1000viên |
| 10 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - sắt thép các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,285 | tấn |
| 11 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 86,131 | tấn |
| 12 | Vận chuyển bằngphương tiện thô sơ 10m khởi điểm - vận chuyển các loại phế thải | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 171,39 | m3 |
| 13 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 34.04m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 413,103 | m3 |
| 14 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 34.04m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 215,63 | m3 |
| 15 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 34.04m tiếp theo - gạch chỉ, gạch thẻ | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 33,502 | 1000viên |
| 16 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 34.04m tiếp theo - sắt thép các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,285 | tấn |
| 17 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 34.04m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 86,131 | tấn |
| 18 | Vận chuyển bằngphương tiện thô sơ 34.04m tiếp theo - vận chuyển các loại phế thải | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 171,39 | m3 |
| H | TUYẾN 3: PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Tháo tấm đan hiện trạng bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=50kg | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 27 | cái |
| 2 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,16 | m3 |
| 3 | Đắp cát rãnh hiện trạng | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,32 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 8,62 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,116 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp I | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,116 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,819 | 100m3 |
| 8 | Rải nilon chống thấm | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 7,365 | 100m2 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 200 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 147,304 | m3 |
| 10 | Xoa mặt đường BT bằng máy | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 736,52 | m2 |
| 11 | Cắt khe giãn 2x4 đường BT | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 13,33 | 10m |
| I | TUYẾN 3: THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt đường bê tông bằng máy, chiều dày <=15cm | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 484 | m |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 50,68 | m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,064 | 100m3 |
| 4 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 45,612 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,52 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,52 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát lót móng công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,257 | 100m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,666 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng ga | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,052 | 100m2 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, mác 150 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 39,6 | m3 |
| 11 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 53,28 | m3 |
| 12 | Xây hố ga bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,8 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,342 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng, đường kính <=10mm | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,074 | tấn |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 16,5 | m3 |
| 16 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 305,64 | m2 |
| 17 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 114,84 | m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,053 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,486 | tấn |
| 20 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 25,32 | m3 |
| 21 | Lắp dựng các loại tấm đan bê tông đúc sẵn bằng thủ công | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 234 | cái |
| 22 | Đắp cát nền móng công trình | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 10,974 | m3 |
| 23 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,256 | 100m3 |
| J | TUYẾN 3: VẬN CHUYỂN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Bốc xếp các loại than xỉ, gạch vỡ | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 446,156 | m3 |
| 2 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 206,728 | m3 |
| 3 | Bốc xếp gạch chỉ, gạch thẻ | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 31,944 | 1000viên |
| 4 | Bốc xếp sắt thép các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 5,59 | tấn |
| 5 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 83,71 | tấn |
| 6 | Vận chuyển các loại phế thải | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 163,6 | m3 |
| 7 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 446,156 | m3 |
| 8 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 206,728 | m3 |
| 9 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - gạch chỉ, gạch thẻ | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 31,944 | 1000viên |
| 10 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - sắt thép các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 5,59 | tấn |
| 11 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 83,71 | tấn |
| 12 | Vận chuyển bằngphương tiện thô sơ 10m khởi điểm - vận chuyển các loại phế thải | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 163,6 | m3 |
| 13 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 86.09m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 446,156 | m3 |
| 14 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 86.09m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 206,728 | m3 |
| 15 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 86.09m tiếp theo - gạch chỉ, gạch thẻ | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 31,944 | 1000viên |
| 16 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 86.09m tiếp theo - sắt thép các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 5,59 | tấn |
| 17 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 86.09m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 83,71 | tấn |
| 18 | Vận chuyển bằngphương tiện thô sơ 86.09m tiếp theo - vận chuyển các loại phế thải | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 163,6 | m3 |
| K | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng công trình tạm tại hiện trường để ở và thi công | Thực hiện xây dựng công trình tạm tại hiện trường để ở và thi công theo quy định của Bộ xây dựng và phù hợp với điều kiện thi công gói thầu của công trình | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo quy định của Bộ xây dựng và phù hợp với thiết kế được duyệt | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi