Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200643451-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Sơn Dương |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200632712 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-18 15:04:00 đến ngày 2020-06-25 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,110,538,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,1628 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6288 | 100m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3814 | 100m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông nền đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58,04 | m3 |
| 5 | Cắt bê tông đường cũ: | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,042 | 10m |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,9654 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,349 | 100m3 |
| 8 | Xáo xới lu lèn bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,3044 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,1628 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển bê tông nền đường cũ đổ đi, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5804 | 100m3 |
| 11 | Đào xúc đất để đắp bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,9655 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,9655 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,9655 | 100m3 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2637 | 100m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4, XM PCB40 (Tách nhựa đường và gỗ làm khe co dãn tính mã riêng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 456,474 | m3 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,96 | m3 |
| 17 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,8237 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,5361 | 100m2 |
| 19 | Thi công khe co | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 840,93 | m |
| 20 | Thi công khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65 | m |
| 21 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,11 | m3 |
| 22 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,84 | m2 |
| 23 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6071 | 100m2 |
| B | Cống tròn D50 cọc P4 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2307 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0469 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1791 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,43 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc chiều dày ≤60cm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,16 | m3 |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | 1cấu kiện |
| 7 | Cống tròn D50 dày 8cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | ck |
| 8 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 500mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | mối nối |
| C | Cống bản L0=40 Cọc 3 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2556 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1496 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0918 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,11 | m3 |
| 5 | Xây cống, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,15 | m3 |
| 6 | Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,39 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0842 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0218 | tấn |
| 9 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,39 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0415 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1342 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | 1cấu kiện |
| D | Vận chuyển vật liệu: | |||
| 1 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (1 km đầu ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,4983 | 10m³/1km |
| 2 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (9 km tiếp theo) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,4983 | 10m³/1km |
| 3 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (10 km tiếp theo) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,4983 | 10m³/1km |
| 4 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (1 km đầu đường loại 3 ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4615 | 10m³/1km |
| 5 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4615 | 10m³/1km |
| 6 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (15km đường loại 5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4615 | 10m³/1km |
| 7 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (1km đầu đường loại 3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 86,1328 | 10m³/1km |
| 8 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 86,1328 | 10m³/1km |
| 9 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (15km đường loại 5): | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 86,1328 | 10m³/1km |
| 10 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (1km đầu đường loại 3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,0659 | 10 tấn/1km |
| 11 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (9km đầu tiếp theo đường loại 3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,0659 | 10 tấn/1km |
| 12 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (5km đường loại 3 + 11 km đường loại 4) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,0659 | 10 tấn/1km |
| 13 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 160,6592 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi