Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Nhà bộ môn 06 phòng trường THCS Nguyễn Thị Minh Khai
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200652205-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/06/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Kiến Quốc |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp: Nhà bộ môn 06 phòng trường THCS Nguyễn Thị Minh Khai |
| Số hiệu KHLCNT | 20200254121 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-18 14:36:00 đến ngày 2020-06-30 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,251,157,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 41,000,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: HẠNG MỤC XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,756 | 100m3 |
| 2 | Lớp lót đá 4x6 kẹp vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 17,464 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 48,0113 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,676 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,2342 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,5926 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính >18mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,8071 | tấn |
| 8 | Bê tông cổ móng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 7,005 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,827 | 100m2 |
| 10 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 19,2405 | m3 |
| 11 | Lớp lót đá 4x6 kẹp vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5,458 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 51,2632 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 7,744 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,737 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,2165 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng đường kính <=18mm, | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,0769 | tấn |
| 17 | Xây chèn móng gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm), Vữa XM Mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,458 | m3 |
| 18 | Bê tông cột tầng 1 đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 7,92 | m3 |
| 19 | Bê tông cột tầng 2 đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 7,9616 | m3 |
| 20 | Bê tông cột tầng mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,322 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,0793 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,4981 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,8758 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính >18mm, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,2671 | tấn |
| 25 | Bê tông dầm tầng 2 đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 16,1051 | m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn dầm tầng 2 bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,7135 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm tầng 2 đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,192 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm tầng 2 đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,5283 | tấn |
| 29 | Bê tông sàn tầng 2 đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 25,0571 | m3 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn tằng 2 bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,7092 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn tầng 2 đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,0423 | tấn |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 22,5865 | m3 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn dầm mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,9045 | 100m2 |
| 34 | Bê tông sàn mái, sê nô đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 12,9667 | m3 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,9875 | 100m2 |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm khung, dầm sê nô mái đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,0127 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm khung, dầm sê nô mái đường kính <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4,6289 | tấn |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm khung đường kính >18mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,1593 | tấn |
| 39 | BT tấm đan mái hắt, lanh tô đá 1x2 vữa mác 200 đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,5653 | m3 |
| 40 | SX lắp dựng, tháo gỡ ván khuôn gỗ lam BT đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,21 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 86 | cái |
| 42 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 20 | cấu kiện |
| 43 | BT lanh tô, tấm đan, ô văng đan đá 1x2 vữa mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 9,9382 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,3274 | 100m2 |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,9247 | tấn |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô ô văng đường kính >10mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,6324 | tấn |
| 47 | BT cầu thang thưòng đá 1x2 vữa mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4,0399 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,4579 | 100m2 |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,2856 | tấn |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính >10mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,2069 | tấn |
| 51 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,6202 | 100m3 |
| 52 | Khai thác đất để đắp bằng máy đào 1,25m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,759 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III, 1km đầu | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,759 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,518 | 100m3 |
| 55 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4,914 | m3 |
| 56 | Lớp lót đá 4x6 kẹp vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 39,036 | m3 |
| 57 | Xây bậc cấp bằng gạch XMCL 4x8x18, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8,7547 | m3 |
| 58 | Láng hè dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 84,87 | m2 |
| 59 | Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm), Vữa XM Mác 50, tường tầng 1 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 47,2974 | m3 |
| 60 | Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm), Vữa XM Mác 50, tường tầng 2, mái | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 61,3402 | m3 |
| 61 | Xây ốp trụ gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm), Vữa XM Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 12,168 | m3 |
| 62 | Trát móng đá, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 60,1425 | m2 |
| 63 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 60,1425 | m2 |
| 64 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 527,016 | m2 |
| 65 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 839,215 | m2 |
| 66 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, gạch 250x400 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 20,8 | m2 |
| 67 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 247,4843 | m2 |
| 68 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 75,016 | m2 |
| 69 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 309,77 | m2 |
| 70 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 228,0989 | m2 |
| 71 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 108,0335 | m |
| 72 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 111,4335 | m |
| 73 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1.366,231 | m2 |
| 74 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 860,3692 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1.224,001 | m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1.002,599 | m2 |
| 77 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 181,19 | m2 |
| 78 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 181,19 | m2 |
| 79 | Sản xuất xà gồ thép, dầm trần thép | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,5152 | tấn |
| 80 | Lắp dựng xà gồ thép, dầm trần thép | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,5152 | tấn |
| 81 | Sơn sắt thép bằng sơn dầu, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 299,04 | m2 |
| 82 | Lợp mái, che tường tôn sóng vuông mạ màu dày 0,4mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4,0129 | 100m2 |
| 83 | Đóng trần tôn lạnh sóng nhỏ, có nẹp chỉ viền nhôm xung quanh | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,4911 | 100m2 |
| 84 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25mm, gạch ceramic 500x500 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 573,79 | m2 |
| 85 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09mm, gạch ceramic chống trượt 250x250 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6,38 | m2 |
| 86 | Láng granitô cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 56,7875 | m2 |
| 87 | Lát đá mặt bệ bằng đá granit tự nhiên | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6,2 | m2 |
| 88 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,294 | m3 |
| 89 | SX lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,4555 | tấn |
| 90 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 32,433 | m2 |
| 91 | Sơn sắt thép bằng sơn dầu, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 27,2243 | m2 |
| 92 | SXLD cửa đi sắt kính, kính trắng dày 5mm, lắp đầy đủ bản lề, chốt, móc gió (chưa tính khung bông, sơn cửa, ổ khóa) | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 61,1 | m2 |
| 93 | SXLD cửa sổ sắt kính, kính trắng dày 5mm, lắp đầy đủ bản lề, chốt, ray trượt (chưa tính khung bông, sơn cửa) | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 95,93 | m2 |
| 94 | SXLD khung hoa sắt bảo vệ cửa, sơn hoàn thiện | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 116,85 | m2 |
| 95 | Sơn sắt thép bằng sơn dầu, 1 nước lót, 2 nước phủ, sơn cửa sắt | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 137,061 | m2 |
| 96 | Lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 17 | 1bộ |
| 97 | SXLD cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay, khung nhựa lõi thép, kính mờ dày 5mm, lắp đầy đủ phụ kiện chốt, khóa, bản lề | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,66 | m2 |
| 98 | Lắp bảng viết chống lóa cho 4 phòng học, kích thước 1,2mx3,2m, mặt thép chống lóa, viền nhôm, có khay đựng phấn | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,12 | 100m |
| 100 | Lắp đặt cầu chắn rác inox | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 16 | cái |
| 101 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 32 | cái |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,048 | 100m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,036 | 100m |
| 104 | Lắp đặt bảng điện nhựa chung 200x200x100 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3 | hộp |
| 105 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 200Ampe | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 100Ampe | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 107 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15Ampe | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 7 | cái |
| 108 | Lắp đặt hộp nối âm tường trong phòng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 7 | hộp |
| 109 | Lắp đặt hộp đấu nối bằng nhựa | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 7 | hộp |
| 110 | Lắp đặt mặt nạ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 51 | cái |
| 111 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 112 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 113 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 14 | cái |
| 114 | Lắp đặt công tắc 2 cực | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 115 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 24 | cái |
| 116 | Lắp đặt đèn led ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 117 | Lắp đặt đèn led ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 19 | bộ |
| 118 | Lắp đặt đèn led ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 42 | bộ |
| 119 | Lắp đặt quạt trần 3 cánh, sải cánh 1,5m, 5 tốc độ gió + hộp số | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 32 | cái |
| 120 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2, dây 2x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 60 | m |
| 121 | Lắp đặt dây đơn <= 25mm2, dây 1x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 30 | m |
| 122 | Lắp đặt dây đơn <= 10mm2, dây 1x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 180 | m |
| 123 | Lắp đặt dây đơn <= 6mm2, dây 1x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 200 | m |
| 124 | Lắp đặt dây đơn <= 6mm2, dây 1x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 270 | m |
| 125 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2, dây 1x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 180 | m |
| 126 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2, dây 1x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1.050 | m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 15mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 480 | m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 21mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 140 | m |
| 129 | Lắp đặt bộ sứ 2 sứ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | sứ |
| 130 | Lắp đặt ống sứ luồn qua tường gạch | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 131 | Lắp đặt dây đơn <= 10mm2, dây 1x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 40 | m |
| 132 | Kéo rải dây tiếp địa dưới mương đất, loại dây thép D18mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 20 | m |
| 133 | Gia công và đóng cọc tiếp địa hệ thống điện tổng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3 | cọc |
| 134 | Đào mương chôn dây tiếp địa, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 10,64 | m3 |
| 135 | Đắp đất mương chôn dây tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 10,64 | m3 |
| 136 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 0,8m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 137 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 0,8m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 138 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, loại dây thép D12mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 90 | m |
| 139 | Lắp đặt chân đỡ dây D8 chống sét | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 24 | cái |
| 140 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 24 | m |
| 141 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 14 | cọc |
| 142 | Lắp đặt kẹp kiểm tra điện trở tiếp đất | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 143 | Đo kiểm tra điện trở tiếp đất toàn hệ thống | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | HT |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 34mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,86 | 100m |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 27mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,16 | 100m |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 21mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 147 | Lắp đặt van ren, đường kính van 34mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 148 | Lắp đặt van ren, đường kính van 27mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 149 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 34mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 150 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 27mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 7 | cái |
| 151 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 21mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 152 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê 34mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 153 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê 21mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 154 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi, vòi đồng d21 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 155 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi, vòi xịt xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 156 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 157 | Lắp đặt lavabo treo tường | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 158 | Lắp đặt lavabo âm bàn | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8 | bộ |
| 159 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 160 | Lắp đặt kệ kính | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 161 | Lắp đặt hộp đựng xà bông | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 162 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 114mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,25 | 100m |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 70mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 50mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 167 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 114mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 168 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 70mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 169 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 50mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 17 | cái |
| 170 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê 114mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 171 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê 70mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 172 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê 50mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 173 | Lắp đặt tê thông hơi | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 174 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 175 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | bể |
| 176 | Đào bể tự hoại, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 21,1381 | m3 |
| 177 | Lớp lót đá 4x6 kẹp vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,783 | m3 |
| 178 | Xây bể bằng gạch XMCL 4x8x18, chiều dày <=30 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4,0963 | m3 |
| 179 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,7968 | m3 |
| 180 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,042 | tấn |
| 181 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0737 | 100m2 |
| 182 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 7 | cái |
| 183 | Trát bể, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75, lần 1 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 20,04 | m2 |
| 184 | Trát bể, chiều dày trát 1 cm, vữa XM mác 75, lần 2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 20,04 | m2 |
| 185 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 20,04 | m2 |
| 186 | Xếp đá hộc dưới đáy giếng thấm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,5652 | m3 |
| 187 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 30cm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cây |
| 188 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 30cm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | gốc cây |
| 189 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 119,6469 | m2 |
| 190 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,7193 | tấn |
| 191 | Tháo dỡ trần | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 203,58 | m2 |
| 192 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 28,53 | m2 |
| 193 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 43,2024 | m3 |
| 194 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,8 | m3 |
| 195 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,7872 | m3 |
| 196 | Phá dỡ nền nhà, san đất bằng máy đào <=1,25m3 + máy ủi <=110CV, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,5904 | 100m3 |
| 197 | Vận chuyển phế thải 1km đầu bằng ô tô - 7,0T | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 104,8278 | m3 |
| 198 | Vận chuyển phế thải tiếp 1km bằng ô tô - 7,0T | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 209,6556 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi