Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng công trình: Đường giao thông từ Xí nghiệp gạch cũ xã Đông Sơn đi đường Tràng Minh, huyện Đô Lương

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200638248-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đô Lương
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng công trình: Đường giao thông từ Xí nghiệp gạch cũ xã Đông Sơn đi đường Tràng Minh, huyện Đô Lương
Số hiệu KHLCNT 20200569870
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách huyện bố trí khi có điều kiện và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 8 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-18 14:05:00 đến ngày 2020-06-29 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,044,762,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 51,000,000 VNĐ ((Năm mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường làm mới, đất cấp I ( Tính 2% KL) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 93,166 m3
2 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I ( Tính 98% KL) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 45,6513 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 46,583 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly 1,5 km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 46,583 100m3
5 Đào nền đường làm mới, đất cấp II ( Tính 2% KL) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,0162 m3
6 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II ( Tính 98% KL) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,4779 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,5081 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly 1,5 km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,5081 100m3
9 Đào nền đường làm mới, đất cấp III ( Tính 5% KL) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4,155 m3
10 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III ( Tính 95% KL) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,7894 100m3
11 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 ( Tính 5% KL) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 642,866 m3
12 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 ( Tính 95% KL) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 122,1445 100m3
13 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 16,3598 100m3
14 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 163,6834 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 163,6834 100m3
16 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 163,6834 100m3
17 Vận chuyển đất tiếp cự ly 1,9 km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 163,6834 100m3
18 Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 20,6757 100m2
19 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 20,6757 100m2
20 Gia cố lề bằng lớp Subase dày 20 cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,6548 100m3
B MẶT ĐƯỜNG
1 Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 54,5447 100m2
2 Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 54,5447 100m2
3 Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 54,5447 100m2
4 Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,9938 100m2
5 Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,9938 100m2
6 Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,9938 100m2
7 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 46,75 m3
C CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG
1 Đào đất thi công cống, đất cấp II ( Tính 5% KL) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 16,341 m3
2 Đào đất thi công cống, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II ( Tính 95% KL) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,1048 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,2682 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly 1,5 km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,2682 100m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,8059 100m3
6 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2,0407 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2,0407 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,0767 100m3
9 Vận chuyển đất tiếp cự ly 1,9 km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,0767 100m3
10 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 7,92 m3
11 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6,29 m3
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, đường kính <= 10 mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,6281 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông ống cống đúc sẵn Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,197 100m2
14 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 17 1 ống
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, ván khuôn tường Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,843 100m2
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 22,23 m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, mác 200 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 5,3 m3
18 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 17 1 ống
19 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Vxmcv mác 100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 17 cái
20 Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6,07 m3
21 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 14,84 m2
22 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 25,58 m3
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 44 m3
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, mác 200 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 44,49 m3
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà mũ, đá 1x2, mác 200 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 11,49 m3
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, xà mũ, đường kính <=10 mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,4364 tấn
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, xà mũ , đường kính <=18 mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 5,39 tấn
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, ván khuôn tường Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,158 100m2
29 Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 12,92 m3
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 250 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 12,85 m3
31 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 11,75 m3
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,5958 tấn
33 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,5247 100m2
34 Lắp dựng cấu kiện bê tông tấm đan đúc sẵn bằng thủ công, Vxmcv mác 100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 50 cái
35 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 47,96 m2
36 Nhựa đường Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 400 kg
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->