Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200649339-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình giao thông tỉnh Ninh Thuận
Tên gói thầu Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200523062
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Quỹ bảo trì đường bộ tỉnh (theo Quyết định số 107/QĐ-UBND ngày 31/01/2020 của Chủ tịch UBND tỉnh)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-18 14:23:00 đến ngày 2020-06-29 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,335,714,634 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG TRÀN
1 Đào vét hữu cơ nền đường bằng máy đào 1,6m³, máy ủi 110cv Mô tả về kỹ thuật theo Chương V 0,358 100m3
2 Vận chuyển đất đào xà bần đi đổ bằng ô tô tự đổ 12 tấn, cự ly trung bình 300 m, đất cấp I nt 0,358 100m3
3 Đào dỡ kết cấu bê tông mái taluy hiện hữu bằng búa căn nt 17,603 m3
4 Đào dỡ kết cấu đá xây mái taluy hiện hữu bằng búa căn nt 19,135 m3
5 Vận chuyển kết cấu bê tông vở, đá xây phá dỡ và xà bần đi đổ bằng ô tô tự đổ 12 tấn, cự ly trung bình 300 m nt 0,367 100m3
6 Đào dỡ kết cấu bê tông mặt tràn hiện hữu bằng búa căn nt 30,472 m3
7 Vận chuyển kết cấu bê tông vở và xà bần đi đổ bằng ô tô tự đổ 12 tấn, cự ly trung bình 300 m nt 0,305 100m3
8 Đào đất nền đường bằng máy đào 1,6m³, máy ủi 110cv, đất cấp III nt 0,106 100m3
9 Đào, cày xới nền hạ bề dày tối thiểu 30cm nt 1,629 100m2
10 Lu lèn lại nền hạ sau cày xới bề dày tối thiểu 30cm đạt độ chặt K ≥ 0,95 nt 1,629 100m2
11 Thi công đắp đất nền đường bằng máy đầm 9 tấn, K ≥ 0,95 nt 1,483 100m3
12 Cung cấp đất sỏi đồi chọn lọc để đắp nt 1,782 100m3
13 Cắt mặt đường bê tông nhựa hiện hữu nt 0,28 100m
14 Đào bỏ kết cấu đường cũ bị hư hỏng bằng máy đào 1,6m³ nt 0,777 100m3
15 Vận chuyển đất đào xà bần đi đổ bằng ô tô tự đổ 12 tấn, cự ly trung bình 300 m nt 0,777 100m3
B MẶT ĐƯỜNG BTXM
1 Thi công lớp đá dăm 4x6 kẹp vữa xi măng mác 100, lu lèn đầm chặt nt 67,843 m3
2 Trải 1 lớp giấy dầu ngăn cách mặt đường bê tông xi măng (loại dày 1mm) nt 4,529 100m2
3 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông mặt đường nt 0,468 100m2
4 Thi công bê tông xi măng đá 1x2 mác 300 mặt đường đổ tại chỗ nt 101,673 m3
5 Thi công khe co giả không có thanh truyền lực nt 29,31 m
6 Thi công khe dọc, khe tiếp giáp mặt đường cũ nt 201,49 m
C BẢN BTCT QUÁ ĐỘ
1 Thi công lớp đá dăm 4x6 kẹp vữa xi măng mác 100, lu lèn đầm chặt. nt 15,846 m3
2 Trải 1 lớp giấy dầu ngăn cách bản BTCT quá độ (loại dày 1mm) nt 0,798 100m2
3 Thi công bao tải tẩm nhựa đường (2 lớp bao tải, 3 lớp nhựa) nt 5,32 m2
4 Thi công lớp đá dăm 4x6 kẹp vữa xi măng mác 100, lót móng chân khay ngang bản BTCT quá độ nt 0,608 m3
5 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bản BTCT quá độ nt 0,127 100m2
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép bản BTCT quá độ, đường kính d ≤ 10mm nt 0,013 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép bản BTCT quá độ, đường kính 10mmm < d ≤ 18mm nt 2,476 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép bản BTCT quá độ, đường kính d > 18mm nt 1,958 tấn
9 Thi công bê tông xi măng đá 1x2 mác 300 bản BTCT quá độ, đổ tại chỗ nt 22,42 m3
10 Thi công khe ngang tiếp giáp thân cống nt 19 m
11 Thi công khe ngang bản quá độ nt 18,5 m
D GIA CỐ CHÂN KHAY NGANG, MÁI TALUY NỀN ĐƯỜNG
1 Đào đất móng chân khay bằng máy đào 1,6m³, đất cấp III nt 0,707 100m3
2 Thi công lớp đá dăm 4x6 đệm móng, đầm chặt dày 10cm nt 4,387 m3
3 Thi công lớp đá dăm 4x6 kẹp vữa xi măng mác 100 đệm móng chân khay ngang dày 10cm nt 0,555 m3
4 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đỗ tại chỗ nt 1,124 100m2
5 Thi công bê tông đá 1x2 mác 200, chân khay đổ tại chỗ bằng thủ công nt 17,273 m3
6 Thi công lớp vữa xi măng mác 75 dày 5cm lót tạo phẳng nt 230,577 m2
7 Thi công bê tông đá 1x2 mác 200, mái taluy đổ tại chỗ bằng thủ công nt 27,67 m3
8 Thi công bao tải tẩm nhựa đường chèn khe phòng lún (2 lớp bao tải, 3 lớp nhựa) nt 15,39 m2
9 Đắp đất hoàn trả móng chân khay bằng máy đầm cóc, độ chặt K≥0,95 nt 0,475 100m3
10 Vận chuyển đất đào thừa bằng ô tô tự đổ 12 tấn, đất cấp III, cự ly trung bình 300 m nt 0,17 100m3
E HỆ THỐNG AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cọc tiêu bê tông đúc sẵn nt 0,185 100m2
2 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cọc tiêu đúc sẵn, đường kính d≤10mm nt 0,142 tấn
3 Thi công bê tông đá 1x2 mác 250 cọc tiêu đúc sẵn nt 1,2 m3
4 Trồng cọc tiêu BTCT nt 50 cọc
5 Thi công bê tông đá 2x4 mác 150 móng Cọc tiêu nt 2,85 m3
6 Sơn cọc tiêu BTCT, 1 nước lót, 1 nước phủ (sơn màu trắng) nt 16,35 m2
7 Sơn đỉnh cọc tiêu BTCT bằng sơn phản quang màu đỏ, 1 nước lót, 1 nước phủ nt 4,2 m2
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép gờ chắn, đường kính 10mm<d≤18mm nt 0,221 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn bê tông gờ chắn, đổ tại chỗ nt 0,175 100m2
10 Thi công bê tông đá 1x2 mác 300 gờ chắn đổ tại chỗ nt 1,428 m3
11 Sơn gờ chắn bằng sơn phản quang, 1 nước lót, 1 nước phủ (sơn màu vàng) nt 20,74 m2
12 Sơn gờ chắn bằng sơn phản quang, 1 nước phủ (sơn kẻ sọc màu đen) nt 7,514 m2
F CỐNG HỘP 3 x (3,0x1,0) m
1 Phá dỡ kết cấu bê tông mặt tràn hiện hữu bằng búa căn. nt 22,546 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép cống hiện hữu bằng búa căn nt 12,81 m3
3 Phá dỡ kết cấu đá xây cống hiện hữu bằng búa căn nt 4,836 m3
4 Vận chuyển kết cấu bê tông vở và xà bần đi đổ bằng ô tô tự đổ 12 tấn, cự ly trung bình 300 m. nt 0,402 100m3
5 Đào đất hố móng bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III nt 1,808 100m3
6 Đắp đất hoàn trả hố móng bằng máy đầm cóc, đầm chặt K≥0,95 nt 0,11 100m3
7 Vận chuyển đất đào thừa và xà bần đi đổ bằng ô tô tự đổ 12 tấn, cự ly trung bình 300 m, đất cấp III. nt 1,684 100m3
8 Đắp cát hạt thô sau cống bằng máy đầm cóc, đầm chặt K≥0,95 nt 0,177 100m3
9 Thi công lớp đá dăm 4x6 đệm móng đầm chặt, dày 10cm nt 10,26 m3
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông móng cống nt 0,117 100m2
11 Thi công lớp bê tông đá 2x4 mác 200 móng cống đổ tại chỗ bằng thủ công nt 27,216 m3
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông thân cống đổ tại chỗ nt 2,254 100m2
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cống hộp đổ tại chỗ, đường kính d≤10mm nt 0,098 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cống hộp đổ tại chỗ, đường kính 10mm<d≤18mm nt 6,749 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cống hộp đổ tại chỗ, đường kính d>18mm nt 8,29 tấn
16 Thi công bê tông đá 1x2 mác 300 cống hộp, đổ tại chỗ bằng thủ công nt 83,463 m3
17 Quét nhựa bitum chống thấm thân cống (02 lớp) nt 34,276 m2
18 Thi công lớp đá dăm 4x6 đệm móng đầm chặt, dày 10cm nt 8,87 m3
19 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, móng tường cánh nt 0,838 100m2
20 Thi công bê tông móng đá 1x2 mác 250, đổ tại chỗ bằng thủ công nt 42,65 m3
21 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, thân tường cánh nt 0,38 100m2
22 Thi công bê tông đá 1x2 mác 250 thân tường cánh, đổ tại chỗ bằng thủ công nt 11,863 m3
23 Chèn bao tải tẩm nhựa đường (2 lớp bao tải, 3 lớp nhựa) nt 7,68 m2
24 Đắp đất đường tránh thi công bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt K ≥ 0,95 nt 6,135 100m3
25 Cung cấp đất sỏi đồi chọn lọc để đắp nt 6,933 100m3
26 Cung cấp và lắp đặt Cống tròn BTLT D1000mm, đốt cống dài 4m thoát nước tạm (Tính khấu hao vật liệu 20% giá trị) nt 2 đoạn ống
27 Thi công lớp cấp phối đá dăm loại 2 Dmax=37,5mm mặt đường tránh thi công nt 0,742 100m3
28 Đào đất thanh thải dòng chảy, bằng máy đào ≤ 1,6 m³, đất cấp IV nt 0,742 100m3
29 Vận chuyển đất và xà bần đi đổ bằng ô tô tự đổ 12 tấn, đất cấp IV, cự ly trung bình 300 m nt 0,742 100m3
30 Đào đất thanh thải dòng chảy, bằng máy đào ≤ 1,6 m³, đất cấp III nt 6,135 100m3
31 Vận chuyển đất và xà bần đi đổ bằng ô tô tự đổ 12 tấn, đất cấp III, cự ly trung bình 300 m nt 6,135 100m3
32 Tháo dỡ cống tròn BTLT đường kính D1000mm thoát nước tạm (hệ số = 0,6) nt 2 đoạn ống
G HẠNG MỤC: ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG KHI THI CÔNG
1 Thi công Bê tông đá 1x2 mác 200 đúc sẵn nt 0,066 m3
2 Cung cấp, lắp dựng biển báo phản quang hình tam giác, cạnh A=70cm nt 6 cái
3 Cung cấp, lắp dựng biển báo phản quang hình chữ nhật, bxh=(90x130)cm nt 4 cái
4 Cung cấp, lắp dựng biển báo phản quang hình chữ nhật, bxh=(127,5x40)cm nt 2 cái
5 Cung cấp, lắp dựng biển báo phản quang hình chữ nhật, bxh=(100x25)cm nt 1 cái
6 Cung cấp, lắp dựng đèn xoay cảnh báo công trường nt 2 bộ
7 Cung cấp, lắp dựng Ống STK Þ76mm dày 2mm, trụ biển báo nt 13 trụ
8 Cung cấp, lắp dựng cọc tre làm trụ tiêu, đường kính trung bình 7cm, L=1,4m nt 11 cọc
9 Sơn trắng đỏ cọc tre nt 3,387 m2
10 Cung cấp, lắp dựng băng rào công trình nt 1,025 100m
11 Người cảnh giới (Công nhân bậc 3,0/7) nt 4 công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->