Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200649148-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Trưng Vương
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200649085
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã Trưng Vương và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-18 15:50:00 đến ngày 2020-06-29 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,411,225,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: San nền
1 Bơm nước ao Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,4 100m3
2 Đào xúc đất, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,5235 100m3
3 Vận chuyển đất, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,5235 100m3
4 San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62,4267 100m3
5 San ủi đất bãi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42 100m3
6 Lu làm đường vào bãi đổ đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,864 ca
7 Đào xúc đất từ bãi đất tập kết để đắp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,4 100m3
8 Vận chuyển đất, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,4 100m3
9 Khai thác, vận chuyển đất về đắp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,2694 100m3
B HẠNG MỤC: GIAO THÔNG
1 Đào san đất, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,1659 100m3
2 Vận chuyển đất, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,2794 100m3
3 Đào nền đường, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,89 100m3
4 Vận chuyển đất, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,89 100m3
5 Đào xúc đất, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,433 100m3
6 Vận chuyển đất, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,433 100m3
7 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,5984 100m3
8 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9903 100m3
9 Dải bạt lót đổ bê tông đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.277,57 m2
10 Bê tông mặt đường dày <=25cm, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 255,51 m3
11 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8166 100m2
C HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC THẢI
1 Đào móng rãnh, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8879 100m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9421 100m3
3 Vận chuyển đất, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8516 100m3
4 Lớp cát lót Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,022 m3
5 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,09 m3
6 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2232 100m2
7 Xây rãnh thoát nước, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,76 m3
8 Bê tông mũ rãnh, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,68 m3
9 Ván khuôn mũ rãnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4464 100m2
10 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 139,5 m2
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3162 100m2
12 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,51 m3
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5383 tấn
14 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 93 cái
15 Phá dỡ nền gạch xi măng, Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,16 m2
16 Đào móng, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,289 100m3
17 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2112 100m3
18 Vận chuyển đất, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0566 100m3
19 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,324 m3
20 Bê tông móng rộng <=250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,486 m3
21 Ván khuôn móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0108 100m2
22 Bê tông thân ga, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,966 m3
23 Ván khuôn tường thẳng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1979 100m2
24 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,256 m3
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,011 100m2
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0518 tấn
27 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
28 Sản xuất thang sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0178 tấn
29 Nắp ga bằng gang KT 850x850 (loại dưới đường 12,5 tấn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
30 Lớp cát lót Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,058 m3
31 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,16 m2
D HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN 0,4KV (XDCB)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,92 m3
2 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,84 m3
3 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,56 m3
4 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,52 m3
5 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,308 100m2
6 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,9888 m3
7 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,336 m3
8 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,024 m3
9 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,6288 m3
10 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,104 100m2
E HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY 0.4KV (CHUYÊN NGÀNH)
1 Cột điện bê tông ly tâm 8,5B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 cột
2 Công tác bốc dỡ cột bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,81 tấn
3 Công tác vận chuyển cột bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,81 tấn/km
4 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 cột
5 Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 278 m
6 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,278 km/dây
7 Lắp đặt loại phụ kiện kẹp các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 1 bộ
8 Kẹp hãm-Móc treo- Đai thép + khóa KH-ABC (50-95) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 bộ
9 Ghíp nối cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
10 Đầu cốt đồng nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
F HẠNG MỤC: CẤP NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,86 100 m
2 Tê HDPE D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
3 Nối góc HDPE D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
4 Nối thẳng ren trong HDPE D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
5 Măng sông HDPE D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
6 Côn thu HDPE D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
7 Van khóa D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
8 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
9 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 65mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3 100m
10 Đai khởi thủy + Điểm đấu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1
G HẠNG MỤC: RÃNH CHÔN ỐNG + HỐ VAN
1 Đào đất đặt đường ống, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,9 m3
2 Lót cát móng đường ống, Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,87 m3
3 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3003 100m3
4 Đào móng hố van, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,3001 m3
5 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4526 m3
6 Xây hố van, hố ga, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1631 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2675 m3
8 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0349 100m2
9 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,872 m2
10 Đắp đất móng đường ống, cống, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9024 m3
11 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2342 m3
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,037 100m2
13 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0188 tấn
14 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->