Gói thầu: Gói thầu 5: Toàn bộ phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200651849-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Đông Cứu
Tên gói thầu Gói thầu 5: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200631707
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-18 15:42:00 đến ngày 2020-06-30 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,666,914,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ VĂN HÓA
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 53,7226 m3
2 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm Chương V-E-HSMT 1,55 tấn
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 12mm Chương V-E-HSMT 0,2827 tấn
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 16mm Chương V-E-HSMT 5,4928 tấn
5 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 25mm Chương V-E-HSMT 0,1432 tấn
6 Mua thép bản dày 6-8mm làm bản nối cọc Chương V-E-HSMT 1.427,9592 kg
7 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Chương V-E-HSMT 1,4 tấn
8 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V-E-HSMT 1,4 tấn
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Chương V-E-HSMT 4,3123 100m2
10 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Chương V-E-HSMT 62 1 mối nối
11 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 8,979 100m
12 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V-E-HSMT 1,7438 m3
13 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,7342 100m3
14 Đào móng cột, trụ, hố rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 30,486 m3
15 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 8,6364 m3
16 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,1597 100m2
17 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,1863 100m2
18 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 46,9723 m3
19 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 5,2946 m3
20 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,9503 100m2
21 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 1,264 100m2
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Chương V-E-HSMT 0,6606 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V-E-HSMT 0,7562 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Chương V-E-HSMT 1,0606 tấn
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Chương V-E-HSMT 1,2447 tấn
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 22mm Chương V-E-HSMT 0,8099 tấn
27 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 31,0317 m3
28 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,39 100m3
29 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,3727 100m³
30 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 30,3685 m3
31 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,6813 100m³
32 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 11,8107 m3
33 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 2,1565 100m2
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,4352 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,2561 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 2,1684 tấn
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 31,1916 m3
38 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 3,3578 100m2
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0106 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,4466 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0903 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,7589 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 3,1872 tấn
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 22mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0513 tấn
45 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 8,3699
46 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 1,1166 100m2
47 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,2697 tấn
48 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,2568 tấn
49 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 9,1224 m3
50 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V-E-HSMT 1,0684 100m2
51 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,6365 tấn
52 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V-E-HSMT 62,4416 m2
53 Mua thép L63x63x6 làm vì kèo Chương V-E-HSMT 1.049,3331 kg
54 Mua thép L50x50x5 làm vì kèo Chương V-E-HSMT 447,9264 kg
55 Mua thép L80x80x6 làm vì kèo Chương V-E-HSMT 25,4616 kg
56 Mua thép bản làm vì kèo Chương V-E-HSMT 238,9188 kg
57 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m Chương V-E-HSMT 1,7103 tấn
58 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V-E-HSMT 1,7103 tấn
59 Mua thép L50x50x5 làm giằng thép Chương V-E-HSMT 369,2962 kg
60 Mua thép bản làm giằng Chương V-E-HSMT 61,8721 kg
61 Gia công giằng mái thép Chương V-E-HSMT 0,4186 tấn
62 Lắp dựng giằng thép bu lông Chương V-E-HSMT 0,4186 tấn
63 Mua thép hinh C120x52x3 làm xà gồ Chương V-E-HSMT 2.222,774 kg
64 Gia công xà gồ thép Chương V-E-HSMT 2,1686 tấn
65 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E-HSMT 2,1686 tấn
66 Bu lông F20 L=500 Chương V-E-HSMT 24 cái
67 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0.45ly Chương V-E-HSMT 3,5976 100m2
68 Tôn úp nóc khổ rộng 40cm dày 0,45ly Chương V-E-HSMT 49,02 m
69 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 181,6064 m2
70 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 134,9826 m3
71 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 8,4586 m3
72 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 1.109,4345 m2
73 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 606,1249 m2
74 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 45,9768 m2
75 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 82,1824 m2
76 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 63,174 m2
77 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 1.239,6552 m2
78 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 598,2297 m2
79 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 152,64 m
80 Chữ Alu màu đồng cao 300-400mm Chương V-E-HSMT 1 bộ
81 Hệ lam chắn nắng Sun Louver 85C làm bằng hợp kim nhôm, sơn tĩnh điện màu ghi Chương V-E-HSMT 23,4675 m2
82 Mua thép ống mạ kẽm D60x2,5 làm khung mái sảnh Chương V-E-HSMT 129,0131 kg
83 Mua thép bản làm khung mái sảnh Chương V-E-HSMT 710,0923 kg
84 Bu lông M20x100 Chương V-E-HSMT 42 cái
85 Bu lông M20x250 Chương V-E-HSMT 56 cái
86 Gia công giằng mái thép Chương V-E-HSMT 0,8147 tấn
87 Lắp dựng giằng thép bu lông Chương V-E-HSMT 0,8147 tấn
88 Kính trắng cường lực Việt Nhật dày 12mm Chương V-E-HSMT 22,248 m2
89 Lát nền, sàn gạch Coto KT 600x600mm Hạ long Chương V-E-HSMT 325,4677 m2
90 Trần thạch cao phẳng khung xương VĨnh Tường loại Topline hoặc Fineline , tấm thạch cao phủ PVC dày 9mm Chương V-E-HSMT 310,7824 m2
91 Bả ma tít 3 lớp bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V-E-HSMT 310,782 m2
92 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 310,782 m2
93 Ốp chân tường gạch thẻ màu đỏ KT 60x240 Chương V-E-HSMT 9,7965 m2
94 Ốp tường gạch thẻ Chương V-E-HSMT 32,0507 m2
95 Ốp đá granit tự nhiên màu đen Chương V-E-HSMT 31,202 m2
96 Hoa sắt cửa bằng Inox 304 KT 14x14x1.2mm Chương V-E-HSMT 204,2057 kg
97 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V-E-HSMT 22,5 m2
98 Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP450; cửa đi+cửa sổ mở quay hệ VP450 và VP4400 dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) Chương V-E-HSMT 33,795 m2
99 Cửa sổ mở 1 hoặc 2 cánh VP4400 dùng kính 6,38 , đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) Chương V-E-HSMT 17,25 m2
100 Vách kính hệ VP4400 dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm chốt) Chương V-E-HSMT 44,925 m2
101 Khoá tay bẻ liên doanh Chune đồng bộ Chương V-E-HSMT 9 bộ
102 Chốt đứng cho cửa sổ Chương V-E-HSMT 22 bộ
103 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,0833 100m³
104 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0469 100m²
105 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,1858
106 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 11,0938 m3
107 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,4785 m3
108 Láng granitô cầu thang Chương V-E-HSMT 43,7664 m2
109 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 99,9 m
110 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,023 100m³
111 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,023 100m³
112 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,282 m3
113 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0242 100m2
114 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,782 m3
115 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,43 m2
116 Ống INOX 304 dày 1,2ly làm tay vịn Chương V-E-HSMT 66,7752 kg
117 Gia công lan can Chương V-E-HSMT 0,0648 tấn
118 Lắp dựng lan can sắt Chương V-E-HSMT 9,756 m2
119 Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,5854 m3
120 Lát gạch Terrazzo KT 400x400mm Chương V-E-HSMT 8,2384 m2
121 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V-E-HSMT 2,3063 100m2
122 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V-E-HSMT 1,5055 100m²
123 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm Chương V-E-HSMT 4,5164 100m²
B PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG, CHỐNG SÉT, THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt tủ điện vỏ tôn KT 450x300x130mm Chương V-E-HSMT 1 hộp
2 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế 0-500V Chương V-E-HSMT 1 cái
3 Lắp đặt đồng hồ Ampe kế 0-100/5A Chương V-E-HSMT 3 cái
4 Đèn báo pha Chương V-E-HSMT 3 cái
5 Lắp đặt các automat 3 pha 3 cực MCCB 50A Chương V-E-HSMT 1 cái
6 Lắp đặt các automat 1 pha 1 cưc MCB 32A Chương V-E-HSMT 3 cái
7 Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực MCB 16A Chương V-E-HSMT 3 cái
8 Lắp đặt công tắc 1 hạt 10A ( mặt + đế âm ) Chương V-E-HSMT 11 cái
9 Lắp đặt công tắc 2 hạt 10A ( mặt + đế âm ) Chương V-E-HSMT 3 cái
10 Lắp đặt công tắc 3 hạt 10A ( mặt + đế âm ) Chương V-E-HSMT 3 cái
11 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A có cực nối đất (mặt + đế âm) Chương V-E-HSMT 17 cái
12 Lắp đặt đế âm Chương V-E-HSMT 34 hộp
13 Lắp đặt hộp nối dây điện âm tường KT 80x80x50mm Chương V-E-HSMT 9 hộp
14 Lắp đặt đèn pha Led -200w Chương V-E-HSMT 4 bộ
15 Lắp đặt đèn vuông KT 600x600 âm trần 50W Chương V-E-HSMT 14 bộ
16 Lắp đặt quạt treo tường D650-60w Chương V-E-HSMT 10 cái
17 Lắp đặt quạt treo tường D400-46w Chương V-E-HSMT 2 cái
18 Lắp đặt đèn Led tuýp bán nguyệt gắn tường dài 1.2m-36w Chương V-E-HSMT 9 bộ
19 Lắp đặt cáp nguồn Cu/PVC/XLPE/PVC 4x10mm2 Chương V-E-HSMT 66 m
20 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 1x6mm2 Chương V-E-HSMT 191 m
21 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x6mm2 Chương V-E-HSMT 95 m
22 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 1x2.5mm2 Chương V-E-HSMT 138 m
23 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x1.5mm2 Chương V-E-HSMT 201 m
24 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D50/40 Chương V-E-HSMT 0,6 100m
25 Lắp đặt ống ghen nhựa cứng PVC, ĐK 20mm Chương V-E-HSMT 95 m
26 Lắp đặt ống ghen nhựa cứng PVC, ĐK 16mm Chương V-E-HSMT 270 m
27 Băng dính cách điện Chương V-E-HSMT 5 cuộn
28 Gia công, đóng cọc chống sét tiếp địa mạ đồng D16, L2.4m Chương V-E-HSMT 2 cọc
29 Dây đồng trần M50mm2 Chương V-E-HSMT 7 m
30 Đầu cốt đồng M50) Chương V-E-HSMT 1 cái
31 Kẹp cáp với cọc tiếp địa Chương V-E-HSMT 2 cái
32 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25/20mm Chương V-E-HSMT 2 m
33 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V-E-HSMT 2,391 1m3
34 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,0239 100m3
35 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Chương V-E-HSMT 4 cái
36 Hộp đo điện trở + phụ kiện Chương V-E-HSMT 1 bộ
37 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m V63x63x6; L=2.4m Chương V-E-HSMT 0,015 cái
38 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V-E-HSMT 70,8 m
39 Dây đồng trần M50mm2 Chương V-E-HSMT 32,4 m
40 Ống thép D21 dây 1.2mm, L=1.5m Chương V-E-HSMT 2 ống
41 Đai cố định ống luồn cáp Chương V-E-HSMT 4 bộ
42 Phụ kiện kẹp nối dây tiếp đất với cọc Chương V-E-HSMT 30 bộ
43 Thép góc L40x4, L=300mm Chương V-E-HSMT 20,09 kg
44 Thanh kèm D10, L120mm Chương V-E-HSMT 0,49 kg
45 Chân bật liên kết vào tường Chương V-E-HSMT 21 cái
46 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 13,5 1m3
47 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V-E-HSMT 0,135 100m3
48 Tủ đựng bình chũa cháy KT 600x500x180 Chương V-E-HSMT 3 tủ
49 Bình bọt chữa cháy ABC - 4kg Chương V-E-HSMT 6 bình
50 BÌnh chũa cháy khí CO2 - MT3 Chương V-E-HSMT 6 bình
51 Nội quy + tiêu lệch PCCC Chương V-E-HSMT 3 bộ
52 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 0,9 100m
53 Phễu thu nước mưa D90 + măng xông nối Chương V-E-HSMT 8 cái
54 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 15 cái
55 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 15 cái
C NHÀ VỆ SINH NGOÀI TRỜI
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,1065 100m³
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,0233 100m³
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,0551 100m²
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0672 100m²
5 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,2185
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V-E-HSMT 0,0273 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V-E-HSMT 0,2668 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm Chương V-E-HSMT 0,115 tấn
9 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 4,8164
10 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,0216 100m³
11 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,7209
12 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 ( KT gạch lát 300x300mm) Chương V-E-HSMT 12,1255 m2
13 Xây tường thẳng bằng gạch đăc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 6,0042 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,1109 100m²
15 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V-E-HSMT 0,1857 100m²
16 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 0,0202 100m²
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,0226 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,1008 tấn
19 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,0108 tấn
20 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,2338 tấn
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,984
22 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,2467
23 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 4,5652
24 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 66,62 m2
25 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 37,987 m2
26 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 18,9654
27 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 18,18 m
28 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 66,62 m2
29 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 18,9654 m2
30 Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP450; cửa đi+cửa sổ mở quay hệ VP450 và VP4400 dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) Chương V-E-HSMT 3,91 m2
31 Cửa sổ lật hệ VP4400 dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề và tay chống gió (chưa bao gồm chốt) Chương V-E-HSMT 0,72 m2
32 Khóa tay bẻ Liên doanh Chune đồng bộ cửa đi Chương V-E-HSMT 2 bộ
33 Chốt cửa đi Chương V-E-HSMT 4 cái
34 Vách ngăn vệ sinh Compac Chương V-E-HSMT 11,502 m2
35 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 37,748 m2
36 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 18,565 m2
37 Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 13,8844
38 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V-E-HSMT 0,2921 100m²
39 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,1856 100m³
40 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 4,25 100m
41 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,0751 100m³
42 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0108 100m²
43 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,68
44 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0216 100m²
45 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Chương V-E-HSMT 0,0568 tấn
46 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V-E-HSMT 0,214 tấn
47 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Chương V-E-HSMT 0,064 tấn
48 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,0646
49 Xây bể chứa bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,3132 m3
50 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 18,4044 m2
51 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 8,052 m2
52 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,6436 m2
53 Đánh bóng bể phốt bằng xi măng nguyên chất Chương V-E-HSMT 22,048
54 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,0244 100m²
55 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V-E-HSMT 0,4608
56 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V-E-HSMT 5 1cấu kiện
57 Lắp đặt các automat 1 pha 6A Chương V-E-HSMT 1 cái
58 Lắp đặt đèn sát trần vuông Chương V-E-HSMT 2 bộ
59 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V-E-HSMT 2 cái
60 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 Chương V-E-HSMT 15 m
61 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x1.5mm2 Chương V-E-HSMT 10 m
62 Lắp đặt ống ghen nhựa cứng PVC, ĐK 16mm Chương V-E-HSMT 12 m
63 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Chương V-E-HSMT 0,06 100m
64 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm Chương V-E-HSMT 0,1 100m
65 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm Chương V-E-HSMT 0,07 100m
66 Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=32/25mm Chương V-E-HSMT 3 cái
67 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm Chương V-E-HSMT 2 cái
68 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm Chương V-E-HSMT 13 cái
69 Lắp đặt tê ren trong nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, ĐK 20mm Chương V-E-HSMT 16 cái
70 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm ( cút 90độ) Chương V-E-HSMT 5 cái
71 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=20mm ( cút 90độ) Chương V-E-HSMT 8 cái
72 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 25mm Chương V-E-HSMT 2 cái
73 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 32mm Chương V-E-HSMT 2 cái
74 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 20mm Chương V-E-HSMT 6 cái
75 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Chương V-E-HSMT 1 cái
76 Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm Chương V-E-HSMT 1 cái
77 Lắp đặt van ren - Đường kính 20mm Chương V-E-HSMT 3 cái
78 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Chương V-E-HSMT 0,15 100m
79 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Chương V-E-HSMT 0,15 100m
80 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V-E-HSMT 0,05 100m
81 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=42mm Chương V-E-HSMT 0,03 100m
82 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V-E-HSMT 0,05 100m
83 Lắp đặt cút 90độ nhựa UPVC miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=110mm Chương V-E-HSMT 5 cái
84 Lắp đặt cút 90độ nhựa UPVC miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm Chương V-E-HSMT 3 cái
85 Lắp đặt cút 90độ nhựa UPVC miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=60mm Chương V-E-HSMT 3 cái
86 Lắp đặt cút 90độ nhựa UPVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Chương V-E-HSMT 3 cái
87 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V-E-HSMT 5 cái
88 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 6 cái
89 Lắp đặt Y đều nhựa UPVC miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính Y d=110mm Chương V-E-HSMT 1 cái
90 Lắp đặt côn nhựa UPVC miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính Y d=110/42mm Chương V-E-HSMT 3 cái
91 Lắp đặt côn nhựa UPVC miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính Y d=90/60mm, 90/34mm Chương V-E-HSMT 8 cái
92 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V-E-HSMT 5 cái
93 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 2 cái
94 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm Chương V-E-HSMT 2 cái
95 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V-E-HSMT 1 bể
96 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi VG101 Chương V-E-HSMT 2 bộ
97 Phụ kiện phòng tắm inox 6 chi tiết ( phụ kiện phòng tắm) + gương Chương V-E-HSMT 2 bộ
98 Lắp đặt xí bệt V40+ vòi xịt CFV -102A ( gồm cả vòi xịt ) Chương V-E-HSMT 4 bộ
99 Lắp đặt van phao điện D25 Chương V-E-HSMT 1 bộ
100 Lắp đặt chậu tiểu nam TT5 ( van xả cảm ứng: 974.545+2.250.000đ) Chương V-E-HSMT 1 bộ
101 Lắp đặt vòi gạt rửa 1 vòi SINH119-D15 Chương V-E-HSMT 4 bộ
102 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 0,075 100m
103 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 2 cái
104 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 2 cái
105 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 2 cái
D THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 1,9761 100m³
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 1,0109 100m³
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 1,2014 100m²
4 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 17,1523
5 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 7,1947
6 Xây hố van, hố ga bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 4,1867 m3
7 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 37,224 m3
8 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 204,5063 m2
9 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 60,24 m2
10 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 400mm Chương V-E-HSMT 4 cái
11 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính 400mm, TTA Chương V-E-HSMT 2 1 đoạn ống
12 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 400mm Chương V-E-HSMT 1 mối nối
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,3948 100m²
14 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V-E-HSMT 0,5822 tấn
15 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V-E-HSMT 7,493
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V-E-HSMT 153 1cấu kiện
E PHẦN PHỤ TRỢ
1 Đắp cát công trình, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V-E-HSMT 6,4477 100m³
2 San đầm đất mặt bằng, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V-E-HSMT 1,8781 100m3
3 Lớp ni lông chống mất nước xi măng Chương V-E-HSMT 1.108,7344 m2
4 Bê tông nền SX, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 135,6401
5 Đánh bóng mặt sân Chương V-E-HSMT 1.108,7344 m2
F CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng = (A+B+C+D+E)*5% Chương V-E-HSMT 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->