Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200652206-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN THÀNH PHÁT GROUP |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200652180 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-18 15:34:00 đến ngày 2020-06-25 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 349,291,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA, CẢI TẠO | |||
| 1 | Di chuyển thiết bị nội thất để thi công và lắp dựng lai sau khi thi công | Đáp ứng Mục III Chương V | 6 | công |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Đáp ứng Mục III Chương V | 23,44 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Đáp ứng Mục III Chương V | 62,764 | m |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Đáp ứng Mục III Chương V | 5,731 | m3 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Đáp ứng Mục III Chương V | 87,688 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Đáp ứng Mục III Chương V | 105,16 | m2 |
| 7 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Đáp ứng Mục III Chương V | 10,655 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Đáp ứng Mục III Chương V | 10,655 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Đáp ứng Mục III Chương V | 10,655 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | Đáp ứng Mục III Chương V | 4,957 | m3 |
| 11 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 | Đáp ứng Mục III Chương V | 0,78 | m3 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng Mục III Chương V | 0,004 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng Mục III Chương V | 0,015 | tấn |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô | Đáp ứng Mục III Chương V | 0,019 | 100m2 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng Mục III Chương V | 0,126 | m3 |
| 16 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng Mục III Chương V | 87,542 | m2 |
| 17 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng Mục III Chương V | 33,633 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng Mục III Chương V | 7,082 | m2 |
| 19 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 (trong nhà) | Đáp ứng Mục III Chương V | 17,036 | m2 |
| 20 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 (ngoài nhà) | Đáp ứng Mục III Chương V | 2,162 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Đáp ứng Mục III Chương V | 105,481 | m2 |
| 22 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm | Đáp ứng Mục III Chương V | 4,816 | m2 |
| 23 | Công + vật liệu sửa chữa lại hoa sắt | Đáp ứng Mục III Chương V | 5,91 | m2 |
| 24 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Đáp ứng Mục III Chương V | 5,91 | m2 |
| 25 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng Mục III Chương V | 5,91 | 1m2 |
| 26 | Gia công hệ sàn đạo, sàn sân khấu | Đáp ứng Mục III Chương V | 0,236 | tấn |
| 27 | Lắp sàn sân khấu | Đáp ứng Mục III Chương V | 0,236 | tấn |
| 28 | Thi công sàn sân khấu, tấm Smartboard, dày 20mm | Đáp ứng Mục III Chương V | 26,298 | m2 |
| 29 | Thi công mặt bên sân khấu, tấm Smarboard dày 6mm | Đáp ứng Mục III Chương V | 1,428 | m2 |
| 30 | Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Đáp ứng Mục III Chương V | 105,304 | m2 |
| 31 | Phào PU cổ trần thạch cao bản 16: | Đáp ứng Mục III Chương V | 40,92 | m |
| 32 | Nẹp chỉ PU cổ trần âm bản 5 | Đáp ứng Mục III Chương V | 30,8 | m |
| 33 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Đáp ứng Mục III Chương V | 105,304 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng Mục III Chương V | 105,304 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng Mục III Chương V | 111,478 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng Mục III Chương V | 9,244 | m2 |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay khung nhôm định hình màu gỗ, kính dán an toàn 6.38mm | Đáp ứng Mục III Chương V | 6,75 | m2 |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ cánh mở quay, mở hất khung nhôm định hình màu gỗ, kính dán an toàn 6.38mm | Đáp ứng Mục III Chương V | 5,01 | m2 |
| 39 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay khung nhôm định hình | Đáp ứng Mục III Chương V | 1 | Bộ |
| 40 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay khung nhôm định hình | Đáp ứng Mục III Chương V | 1 | Bộ |
| 41 | Phụ kiện cửa sổ cánh mở quay khung nhôm định hình | Đáp ứng Mục III Chương V | 3 | bộ |
| 42 | Rèm sáo lá lật ngang | Đáp ứng Mục III Chương V | 5,44 | m2 |
| 43 | Phông rèm sân khấu bằng nhung | Đáp ứng Mục III Chương V | 25,573 | m2 |
| 44 | Khẩu hiệu ngữ chất liệu mica, chữ nổi, khung xương thép hộp, viền mép | Đáp ứng Mục III Chương V | 7,85 | m |
| 45 | Thảm trải sàn | Đáp ứng Mục III Chương V | 26,298 | m2 |
| 46 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ | Đáp ứng Mục III Chương V | 8,719 | m3 |
| 47 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - sỏi, đá dăm các loại | Đáp ứng Mục III Chương V | 0,11 | m3 |
| 48 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) | Đáp ứng Mục III Chương V | 0,068 | tấn |
| 49 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch xây các loại | Đáp ứng Mục III Chương V | 7,443 | tấn |
| 50 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch ốp, lát các loại | Đáp ứng Mục III Chương V | 11,14 | 10m2 |
| 51 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - xi măng | Đáp ứng Mục III Chương V | 2,738 | tấn |
| 52 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cửa các loại | Đáp ứng Mục III Chương V | 3,919 | 10m2 |
| 53 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Đáp ứng Mục III Chương V | 2,522 | 100m2 |
| 54 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Đáp ứng Mục III Chương V | 0,875 | 100m2 |
| 55 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 500cm2 | Đáp ứng Mục III Chương V | 1 | hộp |
| 56 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Đáp ứng Mục III Chương V | 2 | hộp |
| 57 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Đáp ứng Mục III Chương V | 5 | cái |
| 58 | Lắp đặt các loại đèn led tấm 600x600 | Đáp ứng Mục III Chương V | 12 | bộ |
| 59 | Lắp đặt đèn led tròn 9W âm trần | Đáp ứng Mục III Chương V | 24 | bộ |
| 60 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn led dây kép ánh sáng hắt | Đáp ứng Mục III Chương V | 32 | m |
| 61 | Lắp đặt dây led đôi | Đáp ứng Mục III Chương V | 32 | m |
| 62 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Đáp ứng Mục III Chương V | 4 | cái |
| 63 | Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu | Đáp ứng Mục III Chương V | 7 | cái |
| 64 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Đáp ứng Mục III Chương V | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Đáp ứng Mục III Chương V | 30 | m |
| 66 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Đáp ứng Mục III Chương V | 210 | m |
| 67 | Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 | Đáp ứng Mục III Chương V | 160 | m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Đáp ứng Mục III Chương V | 200 | m |
| 69 | Điêu hòa tủ đứng loại 18000BTU 1 chiều, bao gồm phụ kiện và dây đồng đi theo ( Điều hòa 21,409 triệu/bộ, 4 triệu tiền phụ kiện đi kèm bao gồm ống đồng, bảo ôn) | Đáp ứng Mục III Chương V | 1 | Bộ |
| 70 | Lắp đặt máy điều hoà không khí (điều hoà cục bộ), loại máy điều hoà tủ đứng | Đáp ứng Mục III Chương V | 4 | máy |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Đáp ứng Mục III Chương V | 40 | m |
| 72 | Hộp đế và ổ cắm âm tường | Đáp ứng Mục III Chương V | 2 | hộp |
| 73 | Lắp đặt dây dẫn cáp mạng Cat 6FT | Đáp ứng Mục III Chương V | 40 | m |
| 74 | Lắp đặt rắc cắm dây mạng | Đáp ứng Mục III Chương V | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi