Gói thầu: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200620723-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Ba Tơ |
| Tên gói thầu | Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200440877 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững - dự án 1 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-18 15:35:00 đến ngày 2020-06-29 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,711,008,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây dựng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,8771 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,764 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,7399 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0541 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1384 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7633 | 100m2 |
| 7 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,608 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,188 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6804 | 100m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,102 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2536 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7088 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0519 | tấn |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7102 | 100m2 |
| 15 | Đắp cát bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1895 | 100m3 |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,542 | m3 |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,128 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2427 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1092 | tấn |
| 20 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,168 | 100m2 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,3347 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3231 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7965 | tấn |
| 24 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,5477 | 100m2 |
| 25 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,7455 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7925 | tấn |
| 27 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,1229 | 100m2 |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,8432 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0503 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1745 | tấn |
| 31 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2486 | 100m2 |
| 32 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3459 | tấn |
| 33 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,346 | tấn |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 60,9814 | 1m2 |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4833 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3745 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1351 | tấn |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,632 | m3 |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1279 | tấn |
| 40 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,192 | 100m2 |
| 41 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 80 | cái |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 7,5*11,5*17,5 cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,25 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 7,5*11,5*17,5 cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,0264 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 7,5*11,5*17,5 cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,1206 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 7,5*11,5*17,5 cm - Chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9833 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 7,5*11,5*17,5 cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,697 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 7,5*11,5*17,5 cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,5357 | m3 |
| 48 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9954 | tấn |
| 49 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,995 | tấn |
| 50 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 102,4544 | 1m2 |
| 51 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,3001 | 100m2 |
| 52 | SXLD cùm chống bão (kc 1 cùm /1md xà gồ) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 253,6 | cái |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,112 | 100m |
| 54 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | cái |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,07 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,03 | 100m |
| 57 | SXLD cầu chắn rác fi90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | cái |
| 58 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,517 | m3 |
| 59 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,0113 | m3 |
| 60 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,0135 | m3 |
| 61 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8471 | m3 |
| 62 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 7,5*11,5*17,5 cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4211 | m3 |
| 63 | Xây móng bằng gạch thẻ không nung 5x10x20cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,6855 | m3 |
| 64 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 7,5*11,5*17,5 cm - Chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,092 | m3 |
| 65 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 262,5358 | m2 |
| 66 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 181,5355 | m2 |
| 67 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 37,21 | m2 |
| 68 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,55 | m2 |
| 69 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 41,7 | m2 |
| 70 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 136,93 | m2 |
| 71 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 93,82 | m2 |
| 72 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 165 | m2 |
| 73 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 312,2 | m2 |
| 74 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,9 | m2 |
| 75 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 193,0924 | m2 |
| 76 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 193,092 | m2 |
| 77 | Ngâm nước xi măng chống thấm, 5kgXM/m3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 38,6184 | m3 |
| 78 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 133,798 | m |
| 79 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 133,798 | m |
| 80 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 246,095 | m2 |
| 81 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 268,086 | m2 |
| 82 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 732,85 | m2 |
| 83 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 234,151 | m2 |
| 84 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.000,936 | m2 |
| 85 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 234,151 | m2 |
| 86 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40,325 | m2 |
| 87 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,5444 | m2 |
| 88 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,2864 | m2 |
| 89 | Trát, đắp chữ nỗi cao 300mm và 200mm (Nhà văn hóa xã Ba Nam) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | t. bộ |
| 90 | Trát, đắp chữ nỗi cao 300mm biểu tường (xem bản vẽ chi tiết CT1) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 91 | Trát, Đắp vữa trang trí hoàn thiện đầu trụ bên | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | trụ |
| 92 | Đắp vữa trang trí đầu trụ sảnh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | trụ |
| 93 | SXLD hoàn thiện cửa đi khung sắt hộp sơn tĩnh điện, kính trắng dày 5ly, kèm theo phụ kiện chốt, móc gió | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 31,2 | m2 |
| 94 | SXLD hoàn thiện cửa sổ khung sắt hộp sơn tĩnh điện, kính trắng dày 5ly, kèm theo phụ kiện chốt, móc gió | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,56 | m2 |
| 95 | SX hoa sắt hộp bảo vệ, cửa đi, cửa sổ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 33,6224 | m2 |
| 96 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0 | m2 |
| 97 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0 | 1m2 |
| 98 | SXLD, ốp đá bốc lồi mài nhẵn mịn màu xám tro | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,295 | m2 |
| 99 | SXLD, ốp đá bốc lồi mài nhẵn mịn màu xám tro | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,8 | m2 |
| 100 | ốp gạch trang trí màu xám tro | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,6085 | m2 |
| 101 | SXLD, Đóng trần nhà. Trần tole lạnh màu, kể cả hoàn thiện khung trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 148,52 | m2 |
| 102 | SXLD hoàn thiện bảng hiệu (NƯỚC CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM MUÔN NĂM!) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,64 | m2 |
| 103 | SXLD hoa gió | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 78 | cái |
| 104 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,625 | 100m2 |
| 105 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 262,5 | 100m2 |
| 106 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,2668 | 100m2 |
| 107 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,757 | m3 |
| 108 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,6775 | m3 |
| 109 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 45,42 | m2 |
| B | Phần điện | |||
| 1 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 3 sứ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | sứ hoặc sứ nguyên bộ |
| 2 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt ô cắm ba | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | cái |
| 10 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 11 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 12 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | bộ |
| 13 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 3 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 14 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 15 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | bộ |
| 16 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | bộ |
| 17 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 18 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 19 | Quạt đứng công nghiệp 125w | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 70 | m |
| 21 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 135 | m |
| 22 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 240 | m |
| 23 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 800 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 384 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 45 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤48mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | m |
| 27 | Hộp chứa Aptomat âm tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 28 | Tủ điện bằng thép dày 1.2mm, sơn tĩnh điện kt: 400x300x180 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40 | hộp |
| 30 | Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D ≤50mm có sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cọc |
| 31 | Cáp đồng trần M50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | m |
| 32 | Kẹp kiểm tra | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 33 | Hộp kiểm tra điện trở | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 34 | Lắp đặt dây đơn ≤ 25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | m |
| 35 | Mối hàn hóa nhiệt ( hàn CADWELL) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 36 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,8 | m3 |
| 37 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,8 | m3 |
| 38 | Đo đạt tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | lần |
| C | Phần chống sét | |||
| 1 | Kim thu sét chủ động phát tia tiên đạo sớm có Rp =57m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Trụ đở kim INOX D60, L=5m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Cáp đồng trần 50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 60 | m |
| 4 | Cọc đồng tiếp địa L2400, D16 (Mạ đồng) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cọc |
| 5 | Mối hàn hóa nhiệt (CADWELD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | mối |
| 6 | ống PVC d32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40 | m |
| 7 | Kẹp kiểm tra + BULON, ốc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 8 | Hộp kiểm tra điện trở đất bằng sắt (sơn tỉnh điện) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | hộp |
| 9 | Kẹp cáp đồng chia ngã | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Cáp lụa neo trụ, tăng đơ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 11 | Dây cáp néo bằng thép D5 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 36 | m |
| 12 | Bộ đếm sét CDR 401 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0 | cái |
| 13 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | m3 |
| 15 | Bột Gem giảm điệ trở đất | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 50 | kg |
| 16 | Gia công làm nón chỏm tôn kẽm + xử lý chống dột mái | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 17 | Đo đạt điện trở điện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | lần |
| D | Vật tư chữa cháy | |||
| 1 | Bình bọt ABC MFZL6 (6KG) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 2 | Bình chữa cháy khí CO2 MT5 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 3 | Giá treo bình bằng thép sơn đen (treo trên tường) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 4 | Bảng nội quy + cấm hút thuốc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 5 | Bảng tiêu lệnh chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bảng |
| 6 | Đèn chiếu sáng sự cố loại treo tường 2 bóng 6w | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | bộ |
| 7 | Đèn thoát hiểm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| E | San nền | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,9457 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, cự ly 5km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 850,1899 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi